Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh và sự phát triển của công nghệ thông tin, việc xây dựng và phát triển thương hiệu trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo khảo sát tháng 8/2017 của Forbes Việt Nam được tác giả trích dẫn trong văn bản, trung bình mỗi doanh nghiệp dành khoảng 20% doanh thu cho các hoạt động quảng bá thương hiệu. Đối với ngành hàng kỹ thuật công nghiệp nặng như máy móc, thiết bị hàn cắt, thương hiệu không chỉ giúp nhận diện sản phẩm mà còn tạo dựng uy tín chất lượng, thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa và hạn chế rủi ro cho khách hàng trong quá trình ra quyết định mua sắm.
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu, phân phối và sửa chữa máy hàn điện tử công nghệ cao. Xuất phát từ thời gian thực tập thực tế tại Phòng Marketing của công ty, tác giả nhận thấy bên cạnh các phương thức tiếp thị truyền thống, việc ứng dụng tiếp thị trực tuyến và định vị thương hiệu số là yêu cầu cấp thiết để công ty mở rộng thị phần. Do đó, đề tài "Quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Nam Vượng" được lựa chọn để thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử tại Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn của cô Vũ Thị Thúy Hằng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thương hiệu và hoạt động quảng bá thương hiệu điện tử trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế, nâng cao hiệu quả quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho công ty dựa trên cơ sở lý thuyết và điều kiện thực tiễn.
Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra trong văn bản gồm:
- Thương hiệu là gì?
- Xây dựng và quảng bá hình ảnh thương hiệu có vai trò gì đối với một doanh nghiệp?
- Thuận lợi và khó khăn khi phát triển thương hiệu doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay?
- Thực trạng thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng tại thị trường Việt Nam?
- Giải pháp khắc phục những khó khăn trong quá trình quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng?
- Triển vọng phát triển thương hiệu của công ty trong 3 năm tiếp theo?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sử dụng số liệu, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn từ tháng 1/2015 đến tháng 12/2017. Thời gian tiến hành điều tra, thu thập thông tin và phỏng vấn thực tế diễn ra từ ngày 22/02/2019 đến ngày 22/03/2019.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào các hoạt động của công ty tại thị trường khu vực miền Bắc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành về thương hiệu và thương mại điện tử:
- Khái niệm thương hiệu: Tác giả tiếp cận theo quan điểm xác định thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu để nhận biết và phân biệt sản phẩm, doanh nghiệp, là hình tượng về sản phẩm trong tâm trí công chúng.
- Khái niệm thương mại điện tử: Trích dẫn định nghĩa từ Luật mẫu về Thương mại điện tử của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL), định nghĩa của Ủy ban Châu Âu (EC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Các khái niệm này phân định thương mại điện tử theo cả nghĩa rộng (mọi giao dịch thương mại qua phương tiện điện tử) và nghĩa hẹp (thương mại tiến hành trên mạng máy tính mở).
- Khái niệm thương hiệu điện tử (E-Brand): Tiếp cận theo bài giảng của PGS.TS Nguyễn Quốc Thịnh, xác định thương hiệu điện tử là thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua Internet. E-Brand gắn liền với Internet, phụ thuộc vào tính duy nhất của tên miền, có sự ràng buộc pháp lý và không tách rời khỏi thương hiệu thông thường.
- Thành tố cấu thành E-Brand: Bao gồm tên thương hiệu, tên miền, logo, khẩu hiệu (slogan) và các yếu tố nhận diện trực tuyến khác. E-Brand được phân chia thành 3 dạng tồn tại: độc lập riêng biệt trên Internet; tồn tại dưới dạng một tên miền giới thiệu; hoặc tồn tại thống nhất song song với thương hiệu truyền thống.
- Công cụ xúc tiến thương hiệu điện tử: Hệ thống hóa thành ba nhóm công cụ chính gồm Quảng cáo (quảng cáo trực tiếp, qua phương tiện truyền thông, tại điểm bán và quảng cáo trực tuyến qua banner, website), Quan hệ công chúng PR (sự kiện, tài trợ, hoạt động cộng đồng, xây dựng nội dung số và diễn đàn mạng), và Hội chợ - triển lãm thương mại.
- Cơ sở pháp lý: Tác giả viện dẫn các văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam như Luật Doanh nghiệp, Luật Sở hữu trí tuệ và các quy định về đăng ký bản quyền nhãn hiệu, bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và đăng ký tên miền.
Hệ phương pháp nghiên cứu được tác giả xây dựng gồm:
- Phương pháp định tính:
- Phương pháp tổng quan tài liệu: Khảo cứu các công trình nghiên cứu trong nước (luận văn của Lê Ngọc Tuyền, Bùi Ngọc Nghi; giáo trình và sách của Lê Anh Cường, TS. Phạm Lan Hương, Lưu Đan Thọ) và tài liệu quốc tế (sách của Matt Haig, Al Ries & Laura Ries, Richard Moore) để xây dựng khung lý thuyết.
- Phương pháp tổng hợp - quy nạp: Thu thập, tổng hợp các dữ kiện về thị trường và doanh nghiệp để rút ra các kết luận tổng quát về thực trạng.
- Phương pháp diễn dịch: Áp dụng các nguyên lý tiếp thị và quản trị thương hiệu để giải thích cho các trường hợp cụ thể tại công ty.
- Phương pháp định lượng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và hồ sơ quản trị nhân sự của Nam Vượng giai đoạn 2015-2017.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát bằng bảng hỏi đối với khách hàng của công ty thực hiện vào tháng 1/2019 và các cuộc phỏng vấn trực tiếp từ 22/02/2019 đến 22/03/2019.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê (năm 2015), Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin, báo cáo của ComScore (2013), Forbes Việt Nam (2017, 2018); dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Marketing, Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về vấn đề quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Nam Vượng
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và E-Brand. Tác giả làm rõ bản chất của thương hiệu điện tử không phải là một thực thể tách rời mà là sự phát triển mở rộng của thương hiệu truyền thống lên không gian mạng, sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tạo dựng điểm tiếp xúc khách hàng. Khóa luận phân tích quá trình hình thành thương hiệu điện tử thông qua ba bước tuần tự: (1) Khách hàng tìm hiểu thông tin sản phẩm và dịch vụ trên website; (2) Tương tác, trao đổi và tiếp xúc với nhân viên tư vấn qua các kênh trực tuyến; (3) Doanh nghiệp duy trì nhận thức thông qua các hoạt động quảng bá, tiếp thị số liên tục.
Văn bản phân tích vai trò của E-Brand trên ba góc độ:
- Đối với người tiêu dùng: Giúp xác định rõ nguồn gốc, xuất xứ; nắm bắt các thuộc tính kỹ thuật của sản phẩm cơ khí; tiết kiệm thời gian, chi phí tìm kiếm; giảm thiểu rủi ro mua sắm và thể hiện vị thế của người sử dụng.
- Đối với doanh nghiệp: Củng cố niềm tin của khách hàng, tạo kênh bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật riêng biệt, gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường, đồng thời đóng vai trò như một tài sản vô hình có giá trị chuyển nhượng cao.
- Đối với nền kinh tế: Việc đăng ký tên miền và bảo hộ thương hiệu số hỗ trợ cơ quan quản lý kiểm soát hàng giả, hàng nhái, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và thúc đẩy tăng trưởng thương mại.
Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu, chỉ ra rằng việc áp dụng lý thuyết E-Brand vào nhóm ngành sản phẩm công nghiệp kỹ thuật như máy hàn điện tử đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thông tin kỹ thuật chuyên sâu và các kênh tương tác trực tuyến thuận tiện.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng vấn đề quảng bá thương hiệu điện tử của Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Nam Vượng
Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu và phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng. Công ty được thành lập ngày 29/8/2007 (theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0102356164 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp), trụ sở tại số 104, Nhà M7, Tập thể Văn Công Quân Đội, phố Mai Dịch, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Vốn điều lệ ban đầu do ba cổ đông đóng góp là 25,5 tỷ đồng (ông Trần Văn Cường: 10 tỷ đồng; ông Trần Văn An: 8,5 tỷ đồng; ông Trần Văn Nam: 7 tỷ đồng), kèm theo khoản vay tín dụng ngân hàng 12 tỷ đồng vào tháng 12/2007. Lĩnh vực kinh doanh nòng cốt là nhập khẩu, phân phối, cho thuê và sửa chữa máy hàn que, TIG, MIG/MAG, máy cắt plasma, máy hàn bu lông sàn deck, máy hàn tự động và robot hàn.
Tác giả phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động quảng bá thương hiệu: môi trường chính trị ổn định; các quy định pháp luật về Luật Sở hữu trí tuệ; sự tăng trưởng hạ tầng Internet Việt Nam (năm 2017 có 64 triệu người dùng Internet, chiếm 67% dân số; cấp phép mạng 4G năm 2016); và tốc độ tăng trưởng của ngành thương mại điện tử đạt khoảng 25%/năm.
Để làm rõ vị thế thị trường của công ty, tác giả tổng hợp bảng so sánh các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành thiết bị hàn cắt:
| Tiêu chí |
Máy hàn Nam Vượng |
Máy hàn Hồng Ký |
Máy hàn Tân Thành |
Máy hàn Phong Dủ |
| Thời gian hoạt động |
12 năm |
31 năm |
25 năm |
9 năm |
| Website |
mayhannamvuong.com |
hongky.com |
mayhantanthanh.com |
phongdu.com |
| Khẩu hiệu (Slogan) |
"Chất lượng cao hơn doanh số" |
"Mang đến niềm tin cho khách hàng" |
"Luôn đồng hành cùng quý khách" |
"Trọn vẹn niềm tin" |
| Sản phẩm và dịch vụ |
Sản xuất, bán, cho thuê và sửa chữa máy hàn, phụ kiện hàn; phát triển máy CNC và robot hàn được cấp bằng sáng chế |
Sản xuất và bán các sản phẩm máy hàn mang thương hiệu Hồng Ký |
Bán và sửa chữa máy hàn và các phụ kiện hàn |
Bán và cho thuê máy hàn |
Về nguồn lực nội bộ, quy mô nhân sự của Nam Vượng tính đến năm 2017 được thống kê chi tiết theo từng bộ phận:
| STT |
Phòng ban |
Số lượng nhân viên (năm 2017) |
| 1 |
Ban giám đốc và Hội đồng quản trị |
3 |
| 2 |
Phòng Marketing |
5 |
| 3 |
Phòng Tài chính - Kế toán |
5 |
| 4 |
Phòng Kỹ thuật |
35 |
| 5 |
Phòng Chăm sóc khách hàng |
5 |
| 6 |
Phòng Hành chính - Nhân sự |
3 |
| 7 |
Phòng Kinh doanh |
15 |
| Tổng cộng |
|
71 |
Dựa trên dữ liệu điều tra khách hàng do công ty thực hiện vào tháng 1/2019, tác giả tổng hợp cơ cấu kênh nhận biết website và mức độ hài lòng của người dùng:
| Kênh nhận biết website mayhannamvuong.com |
Tỷ lệ (%) |
Mức độ hài lòng khi sử dụng website |
Tỷ lệ (%) |
| Google và các công cụ tìm kiếm |
36% |
Hài lòng |
62% |
| Tem nhãn trên các sản phẩm của công ty |
22% |
Rất hài lòng |
23% |
| Các trang thương mại điện tử |
15% |
Không hài lòng |
15% |
| Trang Facebook chính thức của công ty |
11% |
|
|
| Bạn bè và người thân giới thiệu |
9% |
|
|
| Kênh bán hàng trực tiếp (Sales) và nguồn khác |
7% |
|
|
Phân tích số liệu cho thấy website mayhannamvuong.com giữ vai trò trung tâm trong chiến lược E-Brand của Nam Vượng. Chiến dịch SEO và Google Adwords đạt hiệu quả cao khi đưa các từ khóa sản phẩm máy hàn vào top 5 tìm kiếm Google. Công ty cũng đã thiết lập gian hàng trên các sàn Vatgia.com (hoạt động 5 năm), Shopee, Lazada và Chotot (hoạt động trên 1 năm). Tuy nhiên, các sàn TMĐT chủ yếu đóng vai trò dẫn lưu lượng về website chính do đặc thù máy hàn có kích thước lớn và giá trị cao. Điểm hạn chế lớn là website không công khai giá bán sản phẩm, khiến 15% khách hàng không hài lòng.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp với vấn đề quảng bá hình ảnh thương hiệu điện tử cho Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Nam Vượng
Chương 3 tổng kết các phát hiện nghiên cứu, đánh giá kết quả tài chính và đề xuất giải pháp. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2015-2017 của Nam Vượng được tác giả tổng hợp từ báo cáo tài chính nội bộ:
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 (tỷ đồng) |
Năm 2016 (tỷ đồng) |
Năm 2017 (tỷ đồng) |
| 1. Tổng doanh thu |
252,53 |
446,13 |
663,40 |
| 2. Tổng chi phí |
238,67 |
426,07 |
635,31 |
| 3. Lợi nhuận trước thuế |
13,86 |
20,06 |
28,09 |
| 4. Thuế thu nhập doanh nghiệp |
3,10 |
4,28 |
6,02 |
| 5. Lợi nhuận sau thuế |
10,76 |
15,78 |
22,07 |
Tác giả phân tích ma trận SWOT đối với hoạt động của công ty:
- Điểm mạnh: Sở hữu chuyên gia kỹ thuật trình độ cao, quan hệ đối tác chiến lược rộng mở (như Vingroup, Doosan Vina, Samsung Thái Nguyên, Vietcombank, Cơ khí Nhật Vinh, Đại Nam), dịch vụ trọn gói và danh mục sản phẩm đa dạng.
- Điểm yếu: Chưa có bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách; nguy cơ suy giảm lợi nhuận; sử dụng vốn chưa tối ưu; nhân lực tiếp thị số mỏng (phòng Marketing có 5 người nhưng chỉ 2 người thành thạo công cụ trực tuyến).
- Cơ hội: Thị trường máy hàn, máy CNC tại Việt Nam tiếp tục duy trì mức tăng trưởng tốt; nhu cầu bán lẻ tại các tỉnh thành còn nhiều tiềm năng.
- Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập (Nhật Bản, Hàn Quốc) và mạng lưới cửa hàng bán lẻ truyền thống.
Tồn tại lớn trong công tác quảng bá E-Brand là sự tách biệt địa lý: xưởng sản xuất và phòng Kinh doanh đặt tại Bắc Ninh để tiện quản lý kho và thử nghiệm máy móc, trong khi phòng Marketing đặt tại Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội. Khoảng cách này gây cản trở trao đổi thông tin nội bộ. Ngoài ra, website thỉnh thoảng gặp lỗi kỹ thuật, giao diện hiển thị nhiều dòng thông tin rối mắt và ngân sách cho quảng bá số còn hạn hẹp.
Trên cơ sở định hướng đến năm 2020 đưa Nam Vượng trở thành tập đoàn dẫn đầu về phân phối máy hàn và máy CNC, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
- Xây dựng chiến lược E-Brand dài hạn: Lập kế hoạch chi tiết, xác định mục tiêu và tiêu chí đo lường hiệu quả cụ thể cho từng giai đoạn thay vì triển khai theo xu hướng nhất thời.
- Nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản trị thương hiệu điện tử, tuyển dụng thêm nhân sự có chuyên môn số, đồng thời nâng cao nhận thức của toàn thể cán bộ nhân viên về giá trị thương hiệu.
- Hoàn thiện công cụ quảng bá trực tuyến: Tái thiết kế giao diện website mayhannamvuong.com, tích hợp chức năng đặt hàng và thanh toán trực tuyến qua ngân hàng, minh bạch hóa chính sách giá và thông tin sản phẩm; nghiên cứu đặt banner quảng cáo tại các trang báo điện tử như kenh14.vn, dantri.com.
- Thuê ngoài dịch vụ chuyên môn (Outsourcing): Sử dụng dịch vụ ngoài cho các hạng mục thiết kế giao diện web, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), thiết kế banner chuyên nghiệp và tổ chức sự kiện hội chợ.
- Tăng cường giao tiếp nội bộ: Xem xét quy hoạch chuyển phòng Marketing và phòng Kinh doanh về cùng một địa điểm làm việc nhằm tăng tính gắn kết, tránh thất thoát thông tin và nâng cao tốc độ phản hồi khách hàng.
Về phía cơ quan quản lý nhà nước, tác giả kiến nghị cần tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng doanh nghiệp về sở hữu trí tuệ và hỗ trợ bảo hộ thương hiệu trên môi trường Internet.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế:
- Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng liên tục của Nam Vượng qua 3 năm: doanh thu tăng từ 252,53 tỷ đồng (2015) lên 446,13 tỷ đồng (2016) và 663,40 tỷ đồng (2017); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 10,76 tỷ đồng lên 15,78 tỷ đồng và đạt 22,07 tỷ đồng. Trong nửa đầu năm 2018, công ty ghi nhận doanh thu 445,70 triệu đồng, hoàn thành 51,6% chỉ tiêu doanh thu cả năm.
- Định lượng hóa mức độ nhận diện thương hiệu số: Kênh tìm kiếm tự nhiên và Google Ads chiếm tỷ trọng cao nhất (36%), xác nhận tính hiệu quả của công tác SEO khi duy trì các từ khóa ngành hàn trong top 5 kết quả tìm kiếm. Đồng thời, ghi nhận tỷ lệ khách hàng hài lòng chung với kênh website đạt 85% (62% hài lòng và 23% rất hài lòng).
- Đóng góp thực tiễn: Khác với phần lớn các đề tài thương mại điện tử tập trung vào hàng tiêu dùng bán lẻ (B2C), công trình này cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về ứng dụng E-Brand cho doanh nghiệp kinh doanh thiết bị kỹ thuật công nghiệp nặng. Tác giả đã chỉ ra tính chất đặc thù của việc kết hợp giữa các kênh số (Website, Sàn TMĐT, Facebook) với phương thức bán hàng tư vấn kỹ thuật trực tiếp đối với các hợp đồng máy móc trị giá từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được tác giả nêu trong văn bản:
- Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực cá nhân, một số phân tích lý luận và đánh giá thực trạng chưa bao quát được toàn diện các chiều cạnh quản trị thương hiệu số.
- Phạm vi nghiên cứu thực địa chỉ tập trung vào thị trường khu vực miền Bắc trong thời gian khảo sát từ 22/02/2019 đến 22/03/2019, chưa tiến hành điều tra trên quy mô toàn quốc dù công ty có hệ thống chi nhánh từ Bắc vào Nam.
- Dữ liệu khảo sát khách hàng tháng 1/2019 chưa công bố cụ thể kích thước mẫu điều tra (n) và phương pháp chọn mẫu thống kê.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hành vi khách hàng cơ khí tại các tỉnh miền Trung và miền Nam; xây dựng mô hình định lượng đánh giá tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) đối với từng kênh tiếp thị số cụ thể (Google Ads, Facebook, Sàn TMĐT) trong ngành cơ khí chế tạo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Hệ thống thông tin kinh tế: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu E-Brand trong môi trường doanh nghiệp B2B kinh doanh sản phẩm kỹ thuật.
- Người làm nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp nguồn tài liệu thứ cấp về lịch sử phát triển, ma trận cạnh tranh ngành máy hàn cắt tại Việt Nam, cùng hệ thống bảng biểu so sánh đối thủ cạnh tranh (Hồng Ký, Tân Thành, Phong Dủ).
- Các nhà quản lý doanh nghiệp cơ khí, thiết bị công nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình điều phối lưu lượng khách hàng từ các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Vatgia) về website trung tâm, cũng như kinh nghiệm khắc phục hạn chế trong chính sách hiển thị giá và phối hợp liên phòng ban.
Câu hỏi thường gặp
Khách hàng biết đến website mayhannamvuong.com chủ yếu qua kênh tiếp cận nào?
Theo kết quả khảo sát tháng 1/2019 của công ty, kênh tìm kiếm Google chiếm tỷ trọng lớn nhất với 36%, tiếp theo là nhận biết qua tem nhãn trên sản phẩm thực tế của công ty (22%), qua các sàn thương mại điện tử (15%), mạng xã hội Facebook (11%), bạn bè và người thân giới thiệu (9%), và các kênh khác bao gồm lực lượng bán hàng trực tiếp (7%).
Nguyên nhân nào dẫn đến việc 15% khách hàng chưa hài lòng với website của Nam Vượng?
Tác giả ghi nhận các nguyên nhân chính gồm: giao diện trang web còn hiển thị quá nhiều thông tin trên cùng một dòng gây khó theo dõi, màu sắc trang web quá chói, và đặc biệt là công ty không công khai giá bán sản phẩm trên website khiến người mua phải trải qua bước để lại thông tin chờ tư vấn.
Cơ cấu cổ đông và vốn điều lệ khi thành lập Công ty Nam Vượng được ghi nhận như thế nào?
Khi thành lập ngày 29/8/2007, vốn chủ sở hữu ban đầu của công ty do ba cổ đông sáng lập đóng góp với tổng số 25,5 tỷ đồng, gồm: ông Trần Văn Cường (10 tỷ đồng), ông Trần Văn An (8,5 tỷ đồng) và ông Trần Văn Nam (7 tỷ đồng). Đến tháng 12/2007, công ty huy động thêm nguồn vốn tín dụng vay từ ngân hàng với giá trị 12 tỷ đồng.
Tại sao việc phối hợp giữa Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing của Nam Vượng lại gặp trở ngại?
Trở ngại xuất phát từ nguyên nhân khách quan về khoảng cách địa lý: do đặc thù ngành cơ khí cần nhà xưởng rộng và tránh gây tiếng ồn khu dân cư nên bộ phận sản xuất cùng Phòng Kinh doanh được đặt tại tỉnh Bắc Ninh; trong khi đó Phòng Marketing lại đặt tại trụ sở phố Mai Dịch, quận Cầu Giấy, Hà Nội. Sự phân tán này làm hạn chế tính tương tác và trao đổi công việc thường nhật giữa hai bộ phận.
Kết quả kinh doanh của Nam Vượng giai đoạn 2015–2017 biến động ra sao?
Tổng doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: tổng doanh thu năm 2015 đạt 252,53 tỷ đồng, năm 2016 đạt 446,13 tỷ đồng (tăng 76,67%), và năm 2017 đạt 663,40 tỷ đồng (tăng 48,7%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 10,76 tỷ đồng (năm 2015), 15,78 tỷ đồng (năm 2016, tăng 46,47%) và 22,07 tỷ đồng (năm 2017, tăng 39,8%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu điện tử và phản ánh chi tiết thực trạng quảng bá thương hiệu số tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Nam Vượng. Thông qua dữ liệu khảo sát khách hàng và số liệu tài chính giai đoạn 2015-2017, nghiên cứu chỉ rõ các ưu thế về định vị từ khóa tìm kiếm song hành cùng các hạn chế về giao diện, tính năng website và tổ chức bộ máy nhân sự. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm hoàn thiện kênh trực tuyến, đào tạo chuyên môn và tái cơ cấu địa điểm làm việc cung cấp luận cứ thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị trong giai đoạn phát triển tiếp theo.