Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Trong bối cảnh phát triển chăn nuôi lợn hướng nạc theo mô hình trang trại công nghiệp, việc duy trì và nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, sự biến động giá cả thị trường và áp lực dịch bệnh thường xuyên đe dọa sự phát triển bền vững của các cơ sở chăn nuôi.
Trong các bệnh lý sinh sản ở lợn nái, bệnh viêm tử cung (Metritis) là một trong những hội chứng phổ biến và gây thiệt hại nghiêm trọng nhất. Bệnh không chỉ làm tổn thương trực tiếp đường sinh dục, kéo dài thời gian chờ phối, gây chậm động dục, sảy thai hoặc vô sinh ở lợn mẹ mà còn gián tiếp làm giảm tiết sữa, gây hội chứng mất sữa (MMA), dẫn đến hiện tượng tiêu chảy và suy dinh dưỡng ở đàn lợn con theo mẹ. Nhằm giải quyết thực trạng bệnh lý này tại địa phương, đề tài "Khảo sát tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái và thử nghiệm một số phác đồ điều trị tại trại lợn xã Thiệu Long – Thiệu Hóa - Thanh Hóa" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng nhiễm bệnh viêm tử cung và xác định biện pháp điều trị hiệu quả trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn xã Thiệu Long, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở nghiên cứu.
- Lựa chọn phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao, rút ngắn thời gian điều trị và tối ưu hóa chi phí thú y.
- Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
- Điều tra, xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo thời gian (các tháng 1, 2, 3 năm 2020), theo lứa đẻ (lứa 1 đến lứa 8) và theo giai đoạn sinh sản (trước phối, sau phối, sau đẻ).
- Thử nghiệm lâm sàng, đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tái phát, lượng thuốc tiêu thụ, thời gian điều trị và hạch toán chi phí của 2 phác đồ kháng sinh kết hợp hormone và thuốc trợ lực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản nuôi tập trung tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn tại xã Thiệu Long, huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa (quy mô 1 ha, gồm 17 dãy chuồng kín, nuôi 200 lợn nái, 500 lợn thịt và 600 lợn con).
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu và tiến hành thử nghiệm từ ngày 03/01/2020 đến ngày 05/04/2020.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và lý luận
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc và bệnh lý thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục: Hệ thống hóa cấu trúc cơ quan sinh dục lợn nái gồm bộ phận bên ngoài (âm môn/âm hộ, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo, cổ tử cung dài 10–18 cm có cấu tạo gờ thịt cài răng lược, thân tử cung ngắn 3–5 cm, sừng tử cung uốn khúc dài 0,5–1 m, ống dẫn trứng và buồng trứng). Chu kỳ sinh dục lợn kéo dài 21 ngày (dao động 18–22 ngày), chia làm 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (khoảng 2 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (10–12 ngày). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày.
- Bệnh học viêm tử cung: Phân loại bệnh học thành 3 thể chính theo phân loại của Đặng Đình Tín (1985): viêm nội mạc tử cung (Endometritis - gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung (Myometritis Puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis Puerperalis). Trên lâm sàng thực địa, bệnh được chia theo tính chất dịch rỉ viêm thành 3 dạng: dạng nhờn, dạng mủ và dạng mủ lẫn máu. Các tác nhân vi khuẩn gây bệnh thường gặp gồm Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus.
- Cơ sở dược lý của thuốc sử dụng:
- Kháng sinh Amox – LA (Amoxicillin trihydrate 14 g, Clavulanic acid 3,5 g/100 ml): Kháng sinh phổ rộng nhóm aminopenicillin, ức chế tổng hợp peptidoglycan thành tế bào vi khuẩn.
- Kháng sinh Penstrep LA (Penicillin G Procaine 12,5 g, Dihydrostreptomycin Sulphate 12,5 g/100 ml): Kháng sinh phối hợp diệt khuẩn phổ rộng trên cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), ức chế tổng hợp thành tế bào và ribosome 30S.
- Hormone Hanprost ($PGF_{2\alpha}$): Gây thoái hóa thể vàng tồn lưu, tạo co bóp cơ trơn tử cung tống xuất dịch rỉ viêm, sản dịch và chất bẩn ra ngoài.
- Thuốc hỗ trợ Analgin C (Analgin 25 g, Vitamin C 2,5 g/100 ml): Giảm đau, hạ sốt, chống viêm và tăng sức đề kháng.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp khảo sát: Theo dõi lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ đàn nái (200 con), kết hợp sổ sách theo dõi kỹ thuật tại trại để ghi nhận các ca viêm tử cung theo tháng, theo thứ tự lứa đẻ (chia nhóm: lứa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8; mỗi nhóm 25 con) và theo giai đoạn sinh sản (trước phối: n = 60, sau phối: n = 70, sau đẻ: n = 70).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm lâm sàng so sánh trên 30 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, chia ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm tương đương (15 con/lô), liệu trình điều trị kéo dài từ 4 đến 6 ngày:
- Phác đồ 1 (Lô 1): Tiêm bắp Amox – LA (liều 1 ml/15–20 kg thể trọng/ngày, nhắc lại sau 24 giờ) + Hanprost (0,7 ml/con, tiêm 1 liều duy nhất) + Analgin C (10 ml/con/lần).
- Phác đồ 2 (Lô 2): Tiêm bắp Penstrep LA (liều 1 ml/20 kg thể trọng, tác dụng kéo dài 48–72 giờ) + Hanprost (0,7 ml/con, tiêm 1 liều duy nhất) + Analgin C (10 ml/con/lần).
- Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ tái phát (%), thời gian điều trị trung bình/ca (ngày), lượng thuốc tiêu thụ trung bình/ca (ml) và chi phí thuốc điều trị trung bình/ca (VNĐ).
- Xử lý số liệu: Thống kê mô tả (Mean, SE, SD, CV%) và kiểm định sai khác thống kê ($P$-value, Chi-square test) sử dụng phần mềm Microsoft Excel 5.0.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản trong việc cung cấp con giống chất lượng cao, phân tích tác hại kinh tế do hội chứng viêm tử cung gây ra cho các trang trại tập trung. Xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 mục tiêu cụ thể, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu
- Hệ thống hóa giải phẫu cơ quan sinh sản lợn nái (âm môn, tiền đình, âm đạo, cấu tạo cổ tử cung hình răng lược, sừng tử cung dạng ruột non, 3 lớp mô học của tử cung gồm tương mạc, tầng cơ trơn, nội mạc).
- Phân tích sinh lý động dục (4 pha của chu kỳ), sinh lý mang thai (114 ngày) và cơ chế đẻ (kết hợp yếu tố cơ giới, phản xạ thần kinh và các kích thích tố Oxytocin, Estrogen, Relaxin, suy giảm Progesterone).
- Trình bày cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân gây viêm tử cung (sai sót quản lý dinh dưỡng thừa/thiếu protein, can thiệp đỡ đẻ thô bạo, nhiễm khuẩn từ phân/nước tiểu, vi khuẩn cơ hội E. coli, Streptococcus, Staphylococcus).
- Phân tích bệnh học 3 thể viêm mô học và biểu hiện triệu chứng của 3 dạng dịch viêm lâm sàng (dạng nhờn, dạng mủ, dạng mủ lẫn máu).
- Trình bày tổng quan dược lý các hoạt chất Amoxicillin, Clavulanic acid, Penicillin G, Dihydrostreptomycin, $PGF_{2\alpha}$, Analgin và Vitamin C.
- Tổng thuật tình hình nghiên cứu trong nước (các công trình của Lê Xuân Cương, Đào Trọng Đạt, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Đặng Công Trung) và ngoài nước (A. I. Sobko & N. I. Gadenko, F. Madec & C. Neva).
- Mô tả cơ sở thực tập: Điều kiện tự nhiên huyện Thiệu Hóa, quy mô trang trại xã Thiệu Long (17 dãy chuồng kín; 200 nái, 500 thịt, 600 con), quy trình vệ sinh sát trùng (Omisidie 1 lần/tuần, Prophyl 1 lần/tháng, xử lý biogas) và lịch tiêm phòng vaccine đầy đủ (M+PAC, LMLM, DTL, Farrowsure B, TDL).
Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng là đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại lợn xã Thiệu Long; vật liệu gồm các loại thuốc thú y Amox – LA, Penstrep LA, Hanprost, Analgin C. Quy định 2 nội dung nghiên cứu trọng tâm: khảo sát dịch tễ học lâm sàng và thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị trên 30 nái (15 con/lô). Mô tả chi tiết phương pháp theo dõi, lấy mẫu, công thức tính các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 5.0.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương tập trung phân tích 2 nhóm kết quả chính:
1. Kết quả khảo sát tình hình mắc bệnh viêm tử cung
Số liệu khảo sát được tổng hợp chi tiết qua các bảng thống kê dịch tễ lâm sàng:
Bảng 1: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo tháng (năm 2020)
| Tháng |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Tháng 1 |
200 |
9 |
4,50 |
| Tháng 2 |
200 |
10 |
5,00 |
| Tháng 3 |
200 |
7 |
3,50 |
Bảng 2: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ
| Lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Lứa 1 |
25 |
3 |
12,00 |
$P > 0,05$ |
| Lứa 2 |
25 |
2 |
8,00 |
|
| Lứa 3 |
25 |
2 |
8,00 |
|
| Lứa 4 |
25 |
2 |
8,00 |
|
| Lứa 5 |
25 |
3 |
12,00 |
|
| Lứa 6 |
25 |
3 |
12,00 |
|
| Lứa 7 |
25 |
4 |
16,00 |
|
| Lứa 8 |
25 |
4 |
16,00 |
|
Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo giai đoạn sinh sản
| Giai đoạn sinh sản |
Số nái điều tra (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Trước phối giống |
60 |
5 |
8,33 |
$P > 0,05$ |
| Sau phối giống |
70 |
8 |
11,43 |
|
| Sau khi sinh đẻ |
70 |
10 |
14,28 |
|
Tác giả thảo luận: Tỷ lệ bệnh không có sự chênh lệch lớn giữa các tháng nhờ mô hình chuồng kín giúp ổn định tiểu khí hậu. Bệnh tập trung cao nhất ở nhóm nái đẻ lứa đầu (12,0%) do xương chậu hẹp, đẻ khó cần can thiệp cơ giới gây tổn thương niêm mạc, và nhóm nái già lứa 7–8 (16,0%) do giảm trương lực cơ tử cung, giảm bài tiết oxytocin dẫn đến sót nhau. Giai đoạn sau đẻ ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất (14,28%) bắt nguồn từ việc vệ sinh chuồng đẻ, sàn chuồng và thao tác lau rửa vú, chăm sóc nái chưa triệt để, tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập.
2. Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị
Kết quả điều trị lâm sàng và hạch toán kinh tế kỹ thuật giữa 2 phác đồ được ghi nhận tại Bảng 4 và Bảng 5:
Bảng 4: Hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung giữa 2 phác đồ
| Phác đồ điều trị |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Số con không khỏi (con) |
Tỷ lệ không khỏi (%) |
Tỷ lệ tái phát (%) |
| Phác đồ 1 (Amox–LA + Hanprost + Analgin C) |
15 |
12 |
80,00 |
3 |
20,00 |
0,00 |
| Phác đồ 2 (Penstrep LA + Hanprost + Analgin C) |
15 |
14 |
93,33 |
1 |
6,67 |
0,00 |
Bảng 5: So sánh thời gian, lượng thuốc tiêu thụ và chi phí điều trị
| Chỉ tiêu theo dõi |
Phác đồ 1 (Lô 1) |
Phác đồ 2 (Lô 2) |
Mức ý nghĩa thống kê |
| Thời gian điều trị trung bình (ngày) |
$4,93 \pm 1,03$ (CV: 20,94%) |
$4,27 \pm 1,28$ (CV: 29,99%) |
$P > 0,05$ |
| Lượng kháng sinh tiêu thụ (ml/ca) |
$39,47 \pm 2,13$ (CV: 20,93%) |
$21,83 \pm 2,05$ (CV: 36,37%) |
$P > 0,05$ |
| Lượng Analgin C tiêu thụ (ml/ca) |
$31,29 \pm 2,17$ (CV: 26,94%) |
$29,11 \pm 2,73$ (CV: 36,37%) |
$P > 0,05$ |
| Chi phí thuốc điều trị (VNĐ/ca) |
$112.815,55 \pm 5.573$ |
$65.937,78 \pm 5.112$ |
$P < 0,05$ (sai khác có ý nghĩa) |
Phác đồ 2 cho tỷ lệ khỏi bệnh vượt trội (93,33% so với 80,00%), thời gian khỏi bệnh ngắn hơn ($4,27$ ngày so với $4,93$ ngày), giảm lượng kháng sinh tiêm (nhờ đặc tính tác dụng kéo dài 48–72 giờ của Penstrep LA) và tiết kiệm chi phí điều trị đáng kể (65.937,78 VNĐ so với 112.815,55 VNĐ).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tóm tắt các chỉ số dịch tễ và kết quả lâm sàng quan trọng nhất; đưa ra 8 kiến nghị cụ thể cho cơ sở chăn nuôi về việc mở rộng diện theo dõi, phát hiện bệnh sớm, nâng cao quy trình vệ sinh chuồng sàn trước và sau đẻ, tập huấn tay nghề công nhân khi can thiệp đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo, đồng thời đề xuất ứng dụng phác đồ điều trị hiệu quả vào thực tiễn sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm
- Tình hình nhiễm bệnh viêm tử cung:
- Tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian dao động từ 3,50% (tháng 3) đến 5,00% (tháng 2), trung bình tháng 1 đạt 4,50%.
- Phân bố theo lứa đẻ cao nhất ở nhóm nái già lứa 7 và 8 (16,00%), tiếp đến là nái hậu bị đẻ lứa đầu cùng lứa 5, 6 (12,00%), thấp nhất ở lứa 2, 3, 4 (8,00%).
- Phân bố theo giai đoạn sinh sản: Giai đoạn sau đẻ có tỷ lệ mắc cao nhất (14,28%), kế đến là sau phối giống (11,43%) và thấp nhất ở giai đoạn trước phối (8,33%).
- Hiệu quả điều trị giữa 2 phác đồ:
- Phác đồ 1 (Amox – LA + Hanprost + Analgin C): Đạt tỷ lệ khỏi 80,00% (12/15 con), không khỏi 20,00%, thời gian điều trị trung bình $4,93 \pm 1,03$ ngày, lượng kháng sinh $39,47$ ml, chi phí trung bình 112.815,55 VNĐ/ca.
- Phác đồ 2 (Penstrep LA + Hanprost + Analgin C): Đạt tỷ lệ khỏi 93,33% (14/15 con), không khỏi 6,67%, thời gian điều trị trung bình $4,27 \pm 1,28$ ngày, lượng kháng sinh $21,83$ ml, chi phí trung bình 65.937,78 VNĐ/ca.
- Cả hai phác đồ đều ghi nhận tỷ lệ tái phát bằng 0,00% trong thời gian theo dõi.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Quy trình vệ sinh thú y: Vệ sinh triệt để chuồng đẻ, làm sạch định kỳ gầm sàn và xử lý phân tồn lưu; không dùng chung khăn lau sàn với khăn lau bầu vú và lau lợn con; tiến hành lau rửa thân sau và bầu vú nái trước khi đẻ.
- Kỹ thuật chăn nuôi: Chú trọng kỹ thuật đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo nhằm hạn chế tối đa việc dùng tay can thiệp cơ giới gây rách hoặc xây xước niêm mạc đường sinh dục; kiểm tra sót nhau cẩn thận trên các nái đẻ lứa cao (từ lứa 6–8).
- Phác đồ khuyến nghị: Khuyến cáo áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài Penstrep LA cùng hormone $PGF_{2\alpha}$ (Hanprost) và hạ sốt giảm đau Analgin C để nâng cao hiệu quả kỹ thuật và hạ giá thành điều trị bệnh viêm tử cung.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng, cập nhật về dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi nhốt chuồng kín tại vùng đồng bằng huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa.
- Xác định được sự tương quan giữa thứ tự lứa đẻ, giai đoạn sinh sản với nguy cơ mắc bệnh viêm tử cung, giúp người chăn nuôi khoanh vùng đối tượng nái nguy cơ cao.
- Kiểm chứng và hạch toán kinh tế chi tiết cho phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài với prostaglandin $PGF_{2\alpha}$, chứng minh tính khả thi về mặt chi phí và hiệu quả kỹ thuật trong chăn nuôi trang trại quy mô vừa và lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Thời gian nghiên cứu ngắn: Quá trình theo dõi và lấy số liệu chỉ diễn ra trong 3 tháng (từ 03/01/2020 đến 05/04/2020), chưa bao quát đủ các mùa trong năm để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của biến thiên thời tiết và nhiệt độ môi trường đến tỷ lệ bệnh.
- Dung lượng mẫu thử nghiệm điều trị còn hẹp: Thử nghiệm lâm sàng mới dừng lại ở quy mô 30 lợn nái bệnh (15 con/lô), cần mở rộng cỡ mẫu để gia tăng độ tin cậy và lực thống kê cho các chỉ tiêu so sánh.
- Phạm vi không gian hẹp: Nghiên cứu mới thực hiện tại 1 trang trại duy nhất (xã Thiệu Long), chưa tiến hành đối chứng liên trại hoặc mở rộng ra các vùng sinh thái chăn nuôi khác nhau của tỉnh Thanh Hóa.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục khảo sát tình hình bệnh trên diện rộng; tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ từ dịch viêm tử cung để đánh giá mức độ nhạy cảm/kháng thuốc; kiểm chứng mở rộng hiệu quả điều trị của các chế phẩm Amox 15% LA và Penstrep LA trên quy mô sản xuất lớn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích sau:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng thú y, phương pháp phân nhóm chỉ tiêu dịch tễ (theo tháng, lứa đẻ, giai đoạn sinh sản) và cấu trúc hạch toán chi phí điều trị bệnh trên vật nuôi.
- Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại lợn: Vận dụng trực tiếp phác đồ điều trị Penstrep LA phối hợp Hanprost ($PGF_{2\alpha}$) và Analgin C để can thiệp các ca viêm tử cung sau đẻ, đồng thời áp dụng các biện pháp cảnh báo sớm đối với nhóm nái hậu bị và nái già (lứa 7–8).
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Mục 2.1 Cơ sở khoa học của đề tài (hệ thống hóa chi tiết giải phẫu, sinh lý chu kỳ tính, cơ chế đẻ và bệnh lý các thể viêm tử cung).
- Mục 4.2 Thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung cùng Bảng 4.4 và 4.5 (cung cấp đầy đủ số liệu thực nghiệm về tỷ lệ khỏi bệnh, lượng thuốc tiêu thụ, thời gian điều trị và bảng phân tích phương sai, hạch toán chi phí điều trị thực tế).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái cao nhất ở những lứa đẻ nào và do nguyên nhân gì?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 7 và thứ 8 (16,00%), kế tiếp là lứa đẻ thứ 1 (12,00%). Nguyên nhân ở lứa 1 là do nái hậu bị có xương chậu hẹp, thai to, đẻ khó, thường phải can thiệp bằng tay hoặc dụng cụ gây xây xước niêm mạc tử cung. Ở lứa 7–8, do nái đã già, sức đề kháng giảm, lượng oxytocin nội sinh suy giảm dẫn đến co bóp tử cung yếu, dễ gây sót nhau và thời gian mở cổ tử cung kéo dài tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
2. Giai đoạn sinh sản nào lợn nái có nguy cơ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất theo khảo sát của tác giả?
Giai đoạn sau đẻ có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 14,28% (10/70 con điều tra), cao hơn giai đoạn sau phối giống (11,43%) và trước phối giống (8,33%). Nguyên nhân chủ yếu do tử cung sau sinh bị tổn thương, chứa nhiều sản dịch, kết hợp với công tác vệ sinh chuồng đẻ, sàn chuồng và thao tác chăm sóc nái trước/sau đẻ chưa đảm bảo vệ sinh vô trùng.
3. Thành phần và liều lượng sử dụng của 2 phác đồ điều trị trong nghiên cứu gồm những loại thuốc nào?
- Phác đồ 1: Tiêm bắp Amox – LA (Amoxicillin 14 g + Clavulanic acid 3,5 g/100 ml) liều 1 ml/15–20 kg thể trọng/ngày + Hanprost (chứa $PGF_{2\alpha}$) 0,7 ml/con (tiêm 1 lần) + Analgin C 10 ml/con/lần.
- Phác đồ 2: Tiêm bắp Penstrep LA (Penicillin G Procaine 12,5 g + Dihydrostreptomycin Sulphate 12,5 g/100 ml) liều 1 ml/20 kg thể trọng + Hanprost 0,7 ml/con (tiêm 1 lần) + Analgin C 10 ml/con/lần. Liệu trình điều trị từ 4–6 ngày.
4. Vì sao phác đồ 2 (Penstrep LA + Hanprost + Analgin C) lại có chi phí điều trị thấp hơn đáng kể so với phác đồ 1?
Chi phí điều trị trung bình của Phác đồ 2 là 65.937,78 VNĐ/ca, thấp hơn nhiều so với Phác đồ 1 (112.815,55 VNĐ/ca) do kháng sinh Penstrep LA có cơ chế tác dụng kéo dài (Long Action), nồng độ thuốc duy trì hiệu lực trị liệu từ 48–72 giờ trong các mô liên kết và cơ trơn tử cung. Do đó, tổng lượng thuốc kháng sinh cần tiêm cho một ca điều trị ở Phác đồ 2 ít hơn rõ rệt ($21,83 \pm 2,05$ ml so với $39,47 \pm 2,13$ ml ở Phác đồ 1), giúp giảm chi phí mua thuốc và giảm công chăm sóc của kỹ thuật viên.
5. Trong nghiên cứu này, hormone Hanprost ($PGF_{2\alpha}$) đóng vai trò dược lý gì trong phác đồ điều trị viêm tử cung?
Hanprost chứa hoạt chất Prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($PGF_{2\alpha}$) có tác dụng gây thoái hóa thể vàng tồn lưu trên buồng trứng (vốn là nguyên nhân duy trì tiết progesterone gây ức chế động dục và đóng cổ tử cung), đồng thời kích thích các cơn co bóp sinh lý của cơ trơn tử cung, giúp tống xuất toàn bộ dịch rỉ viêm, mủ, sản dịch và các mảnh tổ chức hoại tử ra khỏi đường sinh dục, thúc đẩy niêm mạc tử cung nhanh chóng hồi phục.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Tú đã phản ánh chân thực thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn xã Thiệu Long (Thanh Hóa), chỉ ra tỷ lệ nhiễm bệnh tập trung cao nhất ở giai đoạn sau đẻ (14,28%) và ở các nhóm nái lứa đầu hoặc nái già lứa 7–8 (12,00%–16,00%). Thử nghiệm lâm sàng trên 30 ca bệnh đã chứng minh phác đồ kết hợp Penstrep LA + Hanprost + Analgin C mang lại hiệu quả vượt trội với tỷ lệ chữa khỏi đạt 93,33%, thời gian điều trị trung bình 4,27 ngày và chi phí thú y tiết kiệm (65.937,78 VNĐ/ca). Các kết quả và đề xuất kỹ thuật trong công trình là cơ sở thực tiễn hữu ích giúp các trang trại chăn nuôi lợn nâng cao chất lượng vệ sinh sinh sản và tối ưu hóa hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung.