Giới thiệu dự án

Trà hoa vàng (Camellia chrysantha thuộc họ Theaceae) được mệnh danh là "nữ hoàng của các loài trà" nhờ giá trị dược liệu và kinh tế vượt trội. Các công trình khoa học quốc tế ghi nhận hoạt chất sinh học trong trà hoa vàng có khả năng ức chế tế bào ung thư đạt 33,8% (vượt ngưỡng tiêu chuẩn 30% trong điều trị y sinh), đồng thời giảm đến 35% hàm lượng cholesterol xấu trong máu (so với mức 33,2% của các dược liệu thông thường). Ngoài ra, loài cây này còn chứa hàng loạt polyphenol, flavonoid, saponin và vi lượng quý giúp điều hòa huyết áp, chống huyết khối và hỗ trợ chức năng gan thận.

Tuy nhiên, nguồn tài nguyên Camellia chrysantha trong tự nhiên (đặc biệt tại khu vực Tam Đảo, Quảng Ninh, Thái Nguyên) đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt nghiêm trọng do tình trạng khai thác tận diệt. Thương lái thu mua hoa tươi với giá 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ/kg và đào bới cả cây trưởng thành để xuất khẩu tiểu ngạch.

Phương pháp nhân giống hữu tính bằng hạt bộc lộ nhiều nhược điểm: hạt có tỷ lệ nảy mầm không đồng đều, biến dị di truyền cao làm mất đặc tính quý của cây mẹ, thời gian phát triển kéo dài nhiều năm mới ra hoa. Trong khi đó, nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom (cutting propagation) là giải pháp tối ưu nhằm nhân nhanh các dòng vô tính ưu việt, rút ngắn chu kỳ sản xuất và bảo tồn nguồn gen nguyên bản.

Mục tiêu của dự án:

  1. Khảo sát và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành rễ bất định (adventitious rooting) của hom Trà hoa vàng.
  2. Thử nghiệm đánh giá hiệu lực sinh học của 02 nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật (Auxin: IBA và NAA) tại 03 dải nồng độ (50 ppm, 100 ppm, 200 ppm) kết hợp đối chứng (ĐC).
  3. Xác định công thức tối ưu hóa tỷ lệ sống (>70%), tỷ lệ ra rễ (>60%) và chỉ số chất lượng bộ rễ.
  4. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật giâm hom Trà hoa vàng công nghiệp hóa ứng dụng tại các vườn ươm lâm sinh.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trên đất Feralit phát triển trên nền đá sa thạch, áp dụng trên 630 hom giống thu thập từ rừng tự nhiên huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nhân giống cây thân gỗ dược liệu quý đòi hỏi cân bằng giữa chi phí, thời gian và tính toàn vẹn di truyền. Dưới đây là bảng đối chiếu giữa các phương pháp nhân giống hiện hành:

Tiêu chí Nhân giống bằng hạt (Hữu tính) Nuôi cấy mô tế bào (In-vitro) Giâm hom cành (Vô tính tối ưu)
Bảo tồn đặc tính mẹ Kém (phân ly tính trạng mạnh) Tuyệt đối (100% clone) Tuyệt đối (100% clone)
Chi phí đầu tư Rất thấp (10 – 15 triệu/ha) Rất cao (>500 triệu phòng Lab) Vừa phải (30 – 50 triệu/vườn ươm)
Thời gian ra hoa/thu hoạch 5 – 7 năm 2 – 3 năm 2 – 3 năm
Hệ số nhân giống Thấp, phụ thuộc mùa hạt Rất cao ($10^4 - 10^6$ cây/năm) Cao ($10^3 - 10^4$ cây/năm)
Tỷ lệ sống vườn ươm 40 – 60% 50 – 65% (giai đoạn chuyển bầu) 65 – 75%
Mức độ khả thi thực địa Dễ triển khai Cần kỹ thuật viên tay nghề cao Dễ đào tạo nông dân chuyển giao

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Kiểm soát độ ẩm nhà giâm 80–90%, điều hòa ánh sáng tán xạ 50–60%, khử trùng giá thể bằng $\text{KMnO}_4\ 0,3%$, xử lý nấm hom bằng Viben C50 $0,15%$.
  • Should-have (Cần có): Ứng dụng hệ thống phun sương tự động điều hòa áp suất, nhà vòm phủ nilon chuyên dụng cao 1m cách ly gió và nhiệt.
  • Could-have (Có thể có): Cảm biến giám sát nhiệt - ẩm không khí tầng thấp tích hợp cảnh báo nhiệt độ $>35^\circ\text{C}$.
  • Won't-have (Chưa áp dụng): Hệ thống chiếu sáng bổ sung quang phổ đỏ/xanh (đã sử dụng ánh sáng tự nhiên qua lưới che).

Thiết kế hệ thống

Quy trình giâm hom được mô hình hóa thành một chuỗi khép kín bao gồm chuẩn bị giá thể, xử lý hóa chất sinh học, kiểm soát vi khí hậu và chế độ chăm sóc:

Thông số kỹ thuật của hệ thống ươm giống:

  • Kích thước bầu: Túi bầu Polyetylen đục đáy $7 \times 15\text{ cm}$.
  • Thành phần giá thể: Đất tầng B (đất mặt feralit chua nghèo dinh dưỡng, độ sâu $1 - 10\text{ cm}$, mùn $1,7%$, đạm, lân dễ tiêu thấp, qua rây lọc sạch tạp chất).
  • Quy cách vòm che: Khung tre uốn vòng cung cao $1,0\text{ m}$, rộng $2,0\text{ m}$, bọc màng Polyethylene (PE) trắng giữ ẩm bão hòa.
  • Giàn che cố định: Chiều cao $1,8 - 2,0\text{ m}$, phủ lưới dệt nhựa HDPE màu đen giảm $40 - 50%$ cường độ bức xạ trực tiếp.
  • Dải nồng độ hóa chất xử lý:
    • Khử trùng: $\text{KMnO}_4\ 0,3%$; Viben C50 (hoạt chất Benomyl + Thiram) $0,15%$.
    • Kích thích ra rễ: Axit $\alpha$-Naphthaleneacetic (NAA) và Axit Indole-3-butyric (IBA) ở các mức 50, 100, 200 ppm.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) gồm 7 công thức (Treatments), lặp lại 3 lần (Replications), mỗi ô tiêu chuẩn gồm 30 hom. Tổng dung lượng mẫu thí nghiệm là 630 hom.

$$\text{Tổng số hom} = 7\ \text{công thức} \times 3\ \text{lần nhắc lại} \times 30\ \text{hom/công thức} = 630\ \text{hom}$$

Danh mục các công thức thí nghiệm:

  • CT1: Hom ngâm IBA 50 ppm trong 30 phút.
  • CT2: Hom ngâm IBA 100 ppm trong 30 phút.
  • CT3: Hom ngâm IBA 200 ppm trong 30 phút.
  • CT4: Hom ngâm NAA 50 ppm trong 30 phút.
  • CT5: Hom ngâm NAA 100 ppm trong 30 phút.
  • CT6: Hom ngâm NAA 200 ppm trong 30 phút.
  • CT7 (ĐC): Đối chứng (hom ngâm nước sạch vô trùng trong 30 phút).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình giâm hom được vận hành theo giải thuật tuần tự nghiêm ngặt, đảm bảo hạn chế tối đa sự tổn thương cơ giới và ức chế thoát hơi nước qua bề mặt lá.

# Thuật toán mô phỏng quy trình xử lý & chăm sóc hom giống Trà hoa vàng
def propagation_protocol(cutting_age_months, node_count, chemical, concentration_ppm):
    """
    Quy trình chuẩn hóa nhân giống Camellia chrysantha
    """
    # 1. Kiểm tra tiêu chuẩn hom đầu vào
    assert 2 <= node_count <= 4, "Số mắt trên hom không đạt chuẩn (yêu cầu 2-4 mắt)"
    cutting_length = 6.0  # cm
    leaf_reduction_ratio = 0.5  # Cắt giảm 1/2 đến 2/3 diện tích phiến lá
    
    # 2. Xử lý kháng nấm và kích thích sinh trưởng
    disinfect_cutting(solution="Viben C50 0.15%", duration_minutes=20)
    apply_auxin(agent=chemical, concentration=concentration_ppm, duration_minutes=30, depth_cm=1.0)
    
    # 3. Chế độ điều tiết vi khí hậu theo vòng đời (70 ngày)
    for day in range(1, 71):
        if day <= 30:
            misting_volume = "1.0 L / 2m2"
            frequency = "2 times / day"
            vane_status = "Fully Sealed Polyethylene Dome"
            shading = "Black Net 50-60% Light Transmission"
        elif 31 <= day <= 50:
            misting_volume = "1.5 L / 2m2"
            frequency = "2 times / day"
            vane_status = "Ventilate at cool evenings"
            shading = "Maintain Shading"
        elif 51 <= day <= 70:
            misting_volume = "2.0 L / 2m2"
            frequency = "2 times / day"
            vane_status = "Progressive uncovering"
            shading = "Gradual adaptation"
        else:
            misting_volume = "Direct Watering 1 time / day"
            vane_status = "Open Field Hardening"
            
    return "Cây giống đủ tiêu chuẩn xuất vườn"

Testing và validation

Các chỉ tiêu sinh học được thu thập định kỳ 10 ngày/lần. Hệ thống công thức toán học dùng trong phân tích sinh trắc học:

$$\text{Tỷ lệ hom sống (%)} = \frac{\sum N_{\text{hom sống}}}{\sum N_{\text{hom thí nghiệm}}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ ra rễ (%)} = \frac{\sum N_{\text{hom ra rễ}}}{\sum N_{\text{hom thí nghiệm}}} \times 100$$

$$\text{Số rễ trung bình/hom (rễ)} = \frac{\sum N_{\text{rễ}}}{\sum N_{\text{hom ra rễ}}}$$

$$\text{Chiều dài rễ TB (cm)} = \frac{\sum L_{\text{rễ}}}{\sum N_{\text{rễ}}}$$

$$\text{Chỉ số ra rễ (Rooting Index)} = \text{Số rễ TB/hom} \times \text{Chiều dài rễ TB}$$

$$\text{Tỷ lệ ra chồi (%)} = \frac{\sum N_{\text{hom ra chồi}}}{\sum N_{\text{hom thí nghiệm}}} \times 100$$

Kết quả đạt được

Giai đoạn 30–50 ngày sau khi cắm hom là thời điểm phân hóa sinh lý rõ rệt. Hom bắt đầu xuất hiện mô sẹo (callus) tại mặt cắt từ ngày thứ 40 và hình thành rễ bất định tập trung từ ngày 40 đến ngày 60.

1. Động thái tỷ lệ sống của hom giâm (Từ ngày 30 đến ngày 50)

Công thức xử lý Tổng số hom ($N$) Tỷ lệ sống N30 (%) Tỷ lệ sống N40 (%) Tỷ lệ sống N50 (%)
CT1 (IBA 50 ppm) 90 100.0 84.44 64.44
CT2 (IBA 100 ppm) 90 100.0 82.22 60.00
CT3 (IBA 200 ppm) 90 100.0 80.00 58.89
CT4 (NAA 50 ppm) 90 100.0 86.67 68.89
CT5 (NAA 100 ppm) 90 100.0 90.00 71.67
CT6 (NAA 200 ppm) 90 100.0 81.11 55.56
CT7 (Đối chứng) 90 96.67 56.67 33.33

2. Kết quả ra rễ và chất lượng rễ sau 60 ngày thí nghiệm

Công thức Số hom ra rễ Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ (Index)
CT1 47 51.44 6.0 0.80 4.80
CT2 44 48.89 5.0 0.85 4.25
CT3 42 46.67 4.0 0.70 2.80
CT4 53 58.89 7.0 1.00 7.00
CT5 57 63.33 9.0 0.95 8.55
CT6 43 47.78 4.0 0.80 3.20
CT7 (ĐC) 25 27.78 3.0 0.60 1.80
TỶ LỆ RA RỄ (%) GIỮA CÁC CÔNG THỨC SAU 60 NGÀY
CT5 (NAA 100ppm): [===================================] 63.33%
CT4 (NAA 50ppm) : [==============================] 58.89%
CT1 (IBA 50ppm) : [==========================] 51.44%
CT2 (IBA 100ppm): [========================] 48.89%
CT6 (NAA 200ppm): [=======================] 47.78%
CT3 (IBA 200ppm): [======================] 46.67%
CT7 (Đối chứng) : [==============] 27.78%

3. Kết quả bật chồi mới cuối đợt thí nghiệm

Công thức Số hom ra chồi Tỷ lệ ra chồi (%) Số chồi TB/hom Chiều dài chồi TB (cm)
CT1 29 32.22 1.2 3.5
CT2 28 31.11 1.1 4.4
CT3 27 30.00 1.5 4.0
CT4 30 33.33 1.1 3.0
CT5 32 35.56 1.4 4.2
CT6 26 28.89 1.1 3.8
CT7 (ĐC) 25 27.78 1.0 3.2

Nhận xét: Chất điều hòa sinh trưởng Auxin tác động chủ yếu lên quá trình phân bào và kéo dài rễ bất định, tác động lên tỷ lệ đâm chồi mới không có sự phân hóa quá đột biến ($27,78% - 35,56%$).


Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật mang tính thực tiễn

  1. Xác định hoạt chất cảm ứng rễ tối ưu: Chứng minh thực nghiệm rằng nhóm Naphthaleneacetic Acid (NAA) cho hiệu lực kích thích sinh rễ ở Trà hoa vàng cao hơn rõ rệt so với Indole-3-butyric Acid (IBA). Ở cùng nồng độ 100 ppm, NAA đạt tỷ lệ ra rễ $63,33%$ trong khi IBA chỉ đạt $48,89%$.
  2. Quy luật nồng độ phi tuyến tính: Khám phá ngưỡng nồng độ tới hạn của Auxin trên Camellia chrysantha. Khi tăng nồng độ từ 100 ppm lên 200 ppm, tỷ lệ ra rễ giảm mạnh từ $63,33%$ xuống $47,78%$ (đối với NAA) và từ $48,89%$ xuống $46,67%$ (đối với IBA). Nồng độ quá cao gây ngộ độc mô sẹo, làm chậm quá trình phân bào tượng tầng.
  3. Hiệu suất cải tiến vượt bậc: So với công thức đối chứng truyền thống (không xử lý kích rễ):
    • Tỷ lệ sống tăng +115,0% ($71,67%$ so với $33,33%$).
    • Tỷ lệ ra rễ tăng +127,9% ($63,33%$ so với $27,78%$).
    • Số lượng rễ phát sinh/hom tăng +200,0% ($9,0\text{ rễ}$ so với $3,0\text{ rễ}$).
    • Chiều dài rễ tăng +58,3% ($0,95\text{ cm}$ so với $0,60\text{ cm}$).
    • Chỉ số ra rễ tổng hợp tăng +375,0% ($8,55$ so với $1,80$).

Đóng góp cho ngành Lâm nghiệp và Bảo tồn Dược liệu

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình phát sinh rễ bất định của Trà hoa vàng tại vùng đồi núi phía Bắc, đặt cơ sở kỹ thuật xây dựng các vùng trồng dược liệu thâm canh theo tiêu chuẩn GACP-WHO (Good Agricultural and Collection Practices), giảm áp lực săn lùng ngoài tự nhiên.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng sản xuất

  • Xây dựng vườn nhân giống thương mại: Cung cấp nguồn giống sạch bệnh, đồng đều di truyền cho các dự án phát triển rừng phòng hộ kết hợp kinh tế dưới tán tán rừng tại Thái Nguyên, Quảng Ninh, Phú Thọ, Vĩnh Phúc.
  • Trồng xen canh nông lâm kết hợp: Đưa cây Trà hoa vàng vào các hệ canh tác dưới tán rừng keo, thông hoặc vườn rừng hữu cơ nhằm đa dạng hóa nguồn thu.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis) trên quy mô 10.000 hom

Hạng mục chi phí Đơn giá ước tính (VNĐ) Thành tiền (VNĐ) Ghi chú kỹ thuật
Cành hom giống 1.500 đ/hom 15.000.000 10.000 cành khỏe
Giá thể + Túi bầu $7\times 15$ 300 đ/bầu 3.000.000 Đất tầng B tuyển chọn
Hóa chất ($\text{KMnO}_4$, Viben, NAA) Trọn gói 1.200.000 Chuẩn nồng độ 100 ppm
Vật tư giàn che, nilon, lưới đen Khung tái sử dụng 4.500.000 Khấu hao 3 chu kỳ
Nhân công đóng bầu & chăm sóc 3 tháng 15.000.000 01 lao động bán thời gian
Tổng chi phí đầu tư 38.700.000
Sản lượng cây giống xuất vườn (63%) 6.300 cây Đạt chuẩn xuất vườn
Doanh thu dự kiến 30.000 đ/cây con 189.000.000 Cây 3-4 tháng tuổi
Lợi nhuận thuần 150.300.000 ROI = 388,4%

Lộ trình triển khai kỹ thuật 12 tuần

Tuần 01-02: Chuẩn bị mặt bằng, phối trộn giá thể, đóng bầu, khử trùng KMnO4 0.3%
Tuần 03:    Thu hái cành hom, cắt tỉa vát 45°, ngâm Viben C50 0.15% & NAA 100ppm, cắm hom
Tuần 04-07: Tưới phun sương duy trì độ ẩm bão hòa, che nilon kín, theo dõi mô sẹo
Tuần 08-09: Mở dần vòm nilon ban đêm, theo dõi phân hóa rễ bất định
Tuần 10-11: Bỏ hẳn vòm nilon, tăng lượng nước tưới, bổ sung dinh dưỡng nhẹ
Tuần 12+:   Đánh giá tiêu chuẩn rễ/chồi, phân loại cây con, bàn giao xuất vườn

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian phân hóa rễ dài: Cây Trà hoa vàng có tốc độ ra rễ chậm hơn các loài cây lâm nghiệp phổ thông (keo, bạch đàn), cần ít nhất 40–50 ngày để hình thành mô sẹo và 60 ngày để rễ định hình hoàn chỉnh.
  • Phụ thuộc vào mùa vụ: Kết quả thí nghiệm phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện vi khí hậu vụ xuân - hè (tháng 2 đến tháng 5). Giâm hom vào mùa đông khô lạnh có thể làm giảm tỷ lệ sống dưới $30%$.
  • Giới hạn giá thể: Nghiên cứu mới dừng lại ở giá thể đất tầng B tự nhiên, chưa thử nghiệm các hỗn hợp giá thể thông thoáng cao (cát vàng, xơ dừa, perlite, tro trấu).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Nghiên cứu đa dạng hóa giá thể: Khảo nghiệm hỗn hợp ruột bầu gồm $50%\text{ cát vàng} + 50%\text{ mùn dừa}$ hoặc than trấu để tăng độ tơi xốp, kích thích rễ phân nhánh cấp 2 và cấp 3.
  2. Khảo sát yếu tố cây mẹ: Đánh giá ảnh hưởng của tuổi cây mẹ (1-3 tuổi so với cây cổ thụ), vị trí lấy hom (chồi vượt gốc so với cành tán trên) đến hệ số ra rễ.
  3. Ứng dụng công nghệ tưới IoT: Tích hợp bộ điều khiển vi khí hậu tự động dựa trên cảm biến nhiệt - ẩm không khí và độ ẩm giá thể để tối ưu lượng nước phun sương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Nông Lâm nghiệp: Tiếp cận mô hình thực nghiệm chuẩn hóa về sinh lý thực vật, phương pháp xử lý chất kích thích sinh trưởng và kỹ năng thống kê sinh học lâm nghiệp.
  • Kỹ sư lâm sinh & Chủ vườn ươm: Sở hữu công thức chuẩn xác (NAA 100 ppm, ngâm 30 phút, vát $45^\circ$, độ che sáng 50-60%) giúp nâng cao tỷ lệ xuất vườn cây giống lên $>60%$, giảm thiểu rủi ro thối hom.
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã trồng dược liệu: Giảm chi phí mua cây giống ban đầu từ 50.000–100.000 đ/cây xuống còn <10.000 đ/cây tự sản xuất, chủ động mở rộng diện tích vườn trà thương phẩm.
  • Nhà khoa học & Cơ quan bảo tồn: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng đề án quốc gia về bảo tồn nguồn gen Camellia chrysantha ngoại vi (ex-situ).

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai vườn ươm giâm hom Trà hoa vàng là gì?

Cần xây dựng hệ thống giàn che cao $1,8 - 2,0\text{ m}$ bọc lưới đen giảm $40 - 50%$ ánh sáng, luống đặt hom có vòm che nilon kín cao $1,0\text{ m}$, bình phun sương mịn đảm bảo nhiệt độ $25 - 30^\circ\text{C}$ và độ ẩm không khí $>80%$. Đất đóng bầu phải là đất tầng B sạch mầm bệnh, xử lý trước bằng $\text{KMnO}_4\ 0,3%$.

2. Vì sao nồng độ kích thích ra rễ NAA 200 ppm lại cho kết quả kém hơn 100 ppm?

Auxin ở nồng độ sinh lý thích hợp (100 ppm) kích thích sự giãn dài tế bào và kích hoạt tượng tầng phân chia hình thành rễ bất định. Khi nồng độ tăng quá cao (200 ppm), auxin đóng vai trò chất ức chế sinh trưởng, gây độc mô sẹo (callus toxicity), dẫn đến hiện tượng cháy mép cắt và thối hom.

3. Thời điểm nào trong năm thích hợp nhất để cắt cành giâm Trà hoa vàng?

Vụ xuân (tháng 2 đến tháng 4) khi tiết trời ấm áp, độ ẩm cao và cây mẹ chuẩn bị bước vào chu kỳ sinh trưởng mạnh. Có thể giâm vụ thu (tháng 8 đến tháng 9), tuyệt đối tránh giâm vào mùa đông rét buốt hoặc chính hè nắng gắt ($>35^\circ\text{C}$).

4. Cách xử lý khi hom bị rụng lá hàng loạt trong vòm nilon?

Rụng lá là phản ứng tự vệ khi hom bị sốc nhiệt hoặc thiếu ẩm nghiêm trọng. Cần kiểm tra ngay độ kín của vòm nilon, đo nhiệt độ bên trong (nếu $>32^\circ\text{C}$ phải tăng tần suất tưới phun sương làm mát hoặc phủ thêm lớp lưới che), và kiểm tra độ thoát nước của đáy bầu tránh ngập úng gốc.

5. Chi phí đầu tư một vườn ươm 5.000 cây giống Trà hoa vàng mất bao lâu thu hồi vốn?

Với mức đầu tư ban đầu khoảng 20–25 triệu VNĐ (bao gồm hom giống, vật tư, giàn che), sau 3–4 tháng chăm sóc sẽ thu được khoảng 3.100 cây con đạt chuẩn. Xuất bán với giá sỉ 30.000 VNĐ/cây đem lại doanh thu >90 triệu VNĐ, thu hồi toàn bộ vốn và sinh lời ngay chu kỳ ươm đầu tiên.


Kết luận

Đề tài "Tìm hiểu kỹ thuật nhân giống cây Trà hoa vàng bằng phương pháp giâm hom tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của phương pháp nhân giống sinh dưỡng trên loài dược liệu quý Camellia chrysantha.

Việc áp dụng chất kích thích sinh trưởng NAA ở nồng độ 100 ppm với thời gian xử lý 30 phút, kết hợp quy trình quản lý vi khí hậu nghiêm ngặt (ánh sáng tán xạ 50-60%, độ ẩm vòm kín 80-90%) mang lại hiệu quả cao nhất: tỷ lệ sống 71,67%, tỷ lệ ra rễ 63,33%, số rễ trung bình 9,0 rễ/hom, chất lượng bộ rễ vượt trội so với đối chứng và các nồng độ khác.

Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi bền vững cho các trung tâm giống lâm nghiệp, hợp tác xã và người dân trong việc nhân rộng vùng trồng Trà hoa vàng quy mô công nghiệp, vừa phát triển kinh tế dược liệu giá trị cao, vừa bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm của Việt Nam.