Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sưa đỏ (Dalbergia tonkinensis Prain), còn gọi là Trắc thối hay Huê mộc vàng, là loài cây thân gỗ bản địa thuộc họ Đậu (Fabaceae). Gỗ Sưa đỏ có giác và lõi phân biệt, thớ mịn, vân đẹp, có mùi thơm đặc trưng, không bị mối mọt và được ứng dụng từ lâu trong đồ mộc cao cấp, thủ công mỹ nghệ và y học cổ truyền. Theo phân loại của Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, Sưa đỏ thuộc nhóm 1A (thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm); theo Danh lục Đỏ của IUCN (1997), loài này ở cấp VU A1cd (sắp nguy cấp). Giá trị thương mại của gỗ Sưa đỏ trên thị trường rất cao (năm 2011, giá gỗ lõi trung bình khoảng 4,4 triệu đồng/kg, tương đương khoảng 11 tỷ đồng/m³ với khối lượng 2,5 tấn/m³), dẫn đến tình trạng bị khai thác kiệt quệ trong tự nhiên và đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

Công tác nhân giống phát triển loài Sưa đỏ gặp nhiều khó khăn:

  • Số lượng cây mẹ trong tự nhiên còn rất ít, năng suất hạt thấp.
  • Hạt giống khó nảy mầm, đòi hỏi kỹ thuật gieo ươm cao.
  • Cây con nhân giống từ hạt có độ phân ly di truyền lớn, chất lượng hình thân kém (thường bị cong queo, đa thân), làm giảm giá trị thương phẩm gỗ.
  • Phương pháp nuôi cấy mô tế bào đòi hỏi trang thiết bị công nghệ cao và chưa hoàn thiện quy trình nhân giống đại trà.

Trước thực trạng đó, nghiên cứu nhân giống sinh dưỡng bằng phương pháp giâm hom là giải pháp kỹ thuật phù hợp, cho phép giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ, hệ số nhân giống cao, hạ giá thành sản xuất và rút ngắn chu kỳ kinh doanh gỗ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thử nghiệm giâm hom loài Sưa đỏ nhằm đánh giá khả năng ra rễ và xác định công thức xử lý cho tỷ lệ ra rễ cao, chất lượng hom tốt nhất.
  2. Tìm hiểu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng (IAA, NAA, IBA) và nồng độ thuốc đến thời gian ra rễ, tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ và chất lượng bộ rễ của hom giâm.
  3. Tìm hiểu ảnh hưởng của loại hom (hom ngọn và hom sát ngọn) đến khả năng ra rễ và chất lượng rễ.
  4. Tìm hiểu ảnh hưởng của giá thể giâm (cát vàng 100% và hỗn hợp ruột bầu đất) đến kết quả giâm hom.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hom giâm thu từ cây mẹ Sưa đỏ 2 năm tuổi tại vườn vật liệu.
  • Phạm vi không gian: Nhà giâm hom tự động của Trung tâm nghiên cứu Giống cây rừng Đá Chông, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm theo dõi trong 30 ngày (từ ngày 03/04/2012 đến ngày 03/05/2012).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý thực vật về khả năng tái sinh cơ quan sinh dưỡng và hình thành rễ bất định của hom cành. Sự ra rễ của hom chịu sự chi phối của hai nhóm nhân tố:

  • Nhân tố nội sinh: Đặc điểm di truyền loài, trạng thái sinh lý của cây mẹ, tuổi cây mẹ và cành lấy hom, vị trí lấy hom trên cành (hom ngọn, hom sát ngọn), kích thước hom (chiều dài 10–15 cm, 4–6 nách lá) và diện tích lá để lại trên hom (cắt bớt 1/2 diện tích phiến lá để giảm thoát hơi nước nhưng vẫn duy trì quang hợp).
  • Nhân tố ngoại sinh: Nhiệt độ (không khí thích hợp 28–33°C, giá thể 25–30°C), độ ẩm không khí (duy trì trên 80% bằng hệ thống phun sương tự động), độ ẩm giá thể (50–70%), ánh sáng (che lưới giảm 75% ánh sáng trực xạ), giá thể giâm (tơi xốp, thoáng khí, thoát nước) và chất kích thích sinh trưởng nhóm Auxin (IAA, NAA, IBA).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần lặp lại. Tổng cộng bố trí 51 công thức thí nghiệm trên 1.530 hom Sưa đỏ (1.440 hom ngọn và 90 hom sát ngọn):

  1. Thí nghiệm chất điều hòa sinh trưởng: 3 loại thuốc (IAA, NAA, IBA) ở 4 mức nồng độ dung dịch (500 ppm, 1000 ppm, 1500 ppm, 2000 ppm) và 1 công thức đối chứng không sử dụng thuốc (ĐC). Giá thể: cát vàng; loại hom: hom ngọn.
  2. Thí nghiệm vị trí lấy hom: So sánh 2 loại hom (hom ngọn - Hom 1 và hom sát ngọn - Hom 2) trên cùng cành cây mẹ. Xử lý thuốc IAA 1500 ppm, giá thể cát vàng.
  3. Thí nghiệm giá thể giâm hom: So sánh 2 loại giá thể gồm 100% cát vàng và hỗn hợp ruột bầu đất (89% đất + 10% phân chuồng hoai + 1% phân supe lân). Xử lý thuốc IAA 1500 ppm, loại hom ngọn.

Quy trình kỹ thuật:

  • Cắt cành bánh tẻ, nửa hóa gỗ vào buổi sáng hoặc chiều mát; cắt đoạn 10–15 cm, giữ 4–6 nách lá, cắt giảm 1/2 diện tích lá.
  • Khử trùng hom bằng dung dịch Benlate C 0,3% (3 g/lít nước) trong 15–20 phút.
  • Khử trùng giá thể bằng Benlate C 0,3% hoặc thuốc tím 0,5% trước khi cấy 2 ngày.
  • Nhúng nhanh phần gốc hom vào dung dịch chất điều hòa sinh trưởng rồi cấy sâu 2–3 cm, cự ly hàng cách hàng 8–10 cm, cây cách cây 7–8 cm.
  • Hệ thống phun sương tự động vận hành ngắt quãng: 15–20 giây/lần; chu kỳ 30–40 phút/lần vào ngày nắng gắt, 60–70 phút/lần vào ngày râm mát.

Phương pháp xử lý dữ liệu

Số liệu được tính toán và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel với các công thức:

  • Tỷ lệ hom sống (%), Tỷ lệ hom ra rễ (%), Tỷ lệ hom không ra rễ (%), Tỷ lệ hom chết (%).
  • Số rễ trung bình/hom, Chiều dài rễ dài nhất trung bình (cm).
  • Chỉ số ra rễ ($Ir$) theo công thức của Lê Đình Khả (1993): $$Ir = \text{Số rễ trung bình/hom} \times \text{Chiều dài rễ dài nhất trung bình (cm)}$$
  • Kiểm định tính đồng nhất về tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ bằng tiêu chuẩn $\chi^2$ (Khi-bình phương).
  • So sánh cặp tỷ lệ có giá trị cao nhất bằng tiêu chuẩn $U$ phân bố chuẩn ($|U| > 1,96$ ở mức ý nghĩa $p < 0,05$).
  • Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA Single Factor) bằng tiêu chuẩn $F$ đối với số rễ và chiều dài rễ.
  • Kiểm định sai khác giữa các giá trị trung bình bằng tiêu chuẩn $t$-Student ($t > t_{0,05}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này phân tích vị trí phân loại, giá trị kinh tế, công dụng gỗ và dược liệu của loài Sưa đỏ (Dalbergia tonkinensis Prain). Tác giả nêu rõ thực trạng săn lùng, khai thác kiệt quệ dẫn đến nguy cơ đe dọa tuyệt chủng (nhóm 1A, cấp VU A1cd). Đồng thời, tác giả chỉ ra các rào cản kỹ thuật của phương pháp nhân giống bằng hạt (hạt hiếm, khó nảy mầm, phẩm chất cây con thấp) và nuôi cấy mô tế bào, từ đó khẳng định tính cấp thiết của việc nghiên cứu phương pháp giâm hom sinh dưỡng phục vụ bảo tồn gen và trồng rừng kinh tế.

Chương 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng kết các công trình nhân giống giâm hom cây rừng trên thế giới (Pháp, Malaysia, Canada, Trung Quốc, Brazil) và tại Việt Nam từ thập niên 1970 đến nay (các công trình của Lê Đình Khả, Nguyễn Ngọc Tân, Phí Hồng Hải đối với các loài Keo, Bạch đàn, Mỡ, Lát hoa, Pơ mu, Bách xanh). Trình bày hệ thống lý thuyết về các nhân tố nội sinh và ngoại sinh ảnh hưởng đến quá trình phát sinh rễ bất định. Tổng thuật các đặc điểm phân bố, sinh thái, hình thái của cây Sưa đỏ và kế thừa kết quả từ các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Phí Hồng Hải năm 2011, khóa luận của Hà Thị Lệ năm 2011 về nồng độ chất điều hòa sinh trưởng 2%).

Chương 3: Mục tiêu - Giới hạn - Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định mục tiêu tối ưu hóa quy trình giâm hom Sưa đỏ tại Đá Chông - Ba Vì. Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí 51 công thức thí nghiệm với 1.530 hom, phân chia thành 3 thí nghiệm nhân tố (chất điều hòa sinh trưởng, nồng độ, loại hom, giá thể). Trình bày tiêu chuẩn chọn cây mẹ 2 tuổi, kỹ thuật cắt cành, kỹ thuật khử trùng bằng Benlate C 0,3%, quy cách luống giâm (rộng 1,4 m, vách cao 10–12 cm), chế độ điều tiết ánh sáng và ẩm độ trong nhà giâm phun sương tự động, cùng hệ thống công thức thống kê toán học ($\chi^2$, $U$, $F$, $t$, $Ir$).

Chương 4: Một số đặc điểm cơ bản của khu vực bố trí thí nghiệm

Trình bày điều kiện tự nhiên tại Trung tâm nghiên cứu Giống cây rừng Đá Chông - Ba Vì - Hà Nội (tọa độ $105^\circ 17' - 105^\circ 26'$ Đ, $21^\circ 22' - 21^\circ 26'$ B):

  • Địa hình - Thổ nhưỡng: Đồi bát úp lượn sóng, độ dốc $4^\circ - 10^\circ$; đất feralit phát triển trên đá mẹ phiến thạch sét, sa thạch, đá poocpirit và đất phù sa cổ.
  • Khí hậu (số liệu trạm Sơn Tây 2008–2011): Nhiệt độ không khí trung bình năm $23,2^\circ\text{C}$ (tối cao $37,7^\circ\text{C}$ vào tháng 5, tối thấp $7,6^\circ\text{C}$ vào tháng 2); lượng mưa trung bình năm $1335,3\text{ mm}$ (tập trung tháng 4–10); độ ẩm không khí trung bình $84%$; chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Nam, Đông Bắc và gió Tây Nam khô nóng (15–18 ngày nhiệt độ vượt $35^\circ\text{C}$, độ ẩm dưới $50%$).

Chương 5: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua 9 bảng số liệu và 8 biểu đồ:

  • Thời gian ra rễ: Các công thức có chất kích thích bắt đầu ra rễ từ ngày thứ 9 sau khi giâm, trong khi đối chứng đến ngày thứ 11 mới bắt đầu ra rễ. Xử lý IAA 1500 ppm đạt tốc độ ra rễ nhanh nhất, đạt đỉnh số lượng ở ngày thứ 25 (27 hom ra rễ trên 30 hom theo dõi, đạt 90%).
  • Loại chất điều hòa sinh trưởng: IAA mang lại hiệu quả cao nhất (tỷ lệ sống 91,39%, tỷ lệ ra rễ 78,89%, chỉ số $Ir = 47,17$), tiếp theo là NAA (tỷ lệ sống 88,33%, ra rễ 73,89%, $Ir = 39,63$), IBA (tỷ lệ sống 85,28%, ra rễ 70,83%, $Ir = 28,81$) và thấp nhất là đối chứng (tỷ lệ sống 53,33%, ra rễ 38,89%, $Ir = 15,53$).
  • Nồng độ IAA: Nồng độ 1500 ppm cho tỷ lệ sống 96,67%, tỷ lệ ra rễ 88,89%, số rễ TB 6,68 cái, chiều dài rễ TB 8,38 cm, chỉ số $Ir = 55,90$, vượt trội so với các mức 1000 ppm ($Ir = 47,38$), 2000 ppm ($Ir = 40,67$) và 500 ppm ($Ir = 34,53$).
  • Loại hom giâm: Hom ngọn đạt tỷ lệ sống 97,78%, ra rễ 88,89%, $Ir = 55,90$; hom sát ngọn chỉ đạt tỷ lệ sống 77,78%, ra rễ 55,56%, $Ir = 32,46$.
  • Giá thể giâm hom: Giá thể 100% cát vàng cho tỷ lệ sống 97,78%, ra rễ 88,89%, $Ir = 55,90$; hỗn hợp ruột bầu đất đạt tỷ lệ sống 80,00%, ra rễ 71,11%, $Ir = 30,60$.

Chương 6: Kết luận - Kiến nghị và tồn tại

Tổng hợp các kết luận khoa học, xác lập công thức giâm hom Sưa đỏ tối ưu nhất; nêu rõ 3 điểm tồn tại của đề tài (chưa nghiên cứu đa vụ, chưa thử nghiệm luyện cây ngoài tự nhiên, chưa phối trộn hỗn hợp thuốc) và đề xuất các kiến nghị nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

1. Ảnh hưởng của loại chất điều hòa sinh trưởng đến kết quả giâm hom

Loại thuốc xử lý Số hom thí nghiệm Tỷ lệ hom sống (%) Tỷ lệ hom ra rễ (%) Tỷ lệ không ra rễ (%) Tỷ lệ hom chết (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ dài nhất TB (cm) Chỉ số ra rễ ($Ir$)
IAA 360 91,39 78,89 12,50 8,61 5,85 8,06 47,17
NAA 360 88,33 73,89 14,44 11,67 5,47 7,25 39,63
IBA 360 85,28 70,83 14,45 15,72 4,64 6,21 28,81
Đối chứng (ĐC) 90 53,33 38,89 14,44 46,67 3,15 4,93 15,53

Kiểm định thống kê: Sự sai khác về tỷ lệ sống ($\chi^2 = 88,22 > \chi^2_{0,05} = 7,815$) và tỷ lệ ra rễ ($\chi^2 = 58,02 > \chi^2_{0,05} = 7,815$) giữa các nghiệm thức có ý nghĩa thống kê. Phân tích phương sai chỉ số ra rễ cho thấy IAA vượt trội so với NAA ($F = 37,70 > F_{0,05} = 5,14$; $t = 2,91 > t_{0,05} = 2,78$).

2. Ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích IAA

Nồng độ IAA (ppm) Số hom thí nghiệm Tỷ lệ hom sống (%) Tỷ lệ hom ra rễ (%) Tỷ lệ không ra rễ (%) Tỷ lệ hom chết (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ dài nhất TB (cm) Chỉ số ra rễ ($Ir$)
500 90 90,00 70,00 20,00 10,00 5,20 6,64 34,53
1000 90 93,33 84,44 8,89 6,67 6,10 7,77 47,38
1500 90 96,67 88,89 7,78 3,33 6,68 8,38 55,90
2000 90 90,00 72,22 17,78 10,00 5,45 7,46 40,67
Đối chứng (0 ppm) 90 53,33 38,89 14,44 46,67 3,15 4,93 15,53

Kiểm định thống kê: Nồng độ 1500 ppm đạt các chỉ tiêu cao nhất. Kiểm định $U$ cho thấy tỷ lệ sống ($U = 1,72 < 1,96$) và tỷ lệ ra rễ ($U = 0,88 < 1,96$) giữa 1500 ppm và 1000 ppm không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê, nhưng mức 1500 ppm đạt giá trị tuyệt đối cao nhất ở mọi chỉ tiêu chất lượng rễ ($F = 47,81 > F_{0,05} = 3,48$).

3. Ảnh hưởng của loại hom và giá thể giâm (xử lý IAA 1500 ppm)

Yếu tố thí nghiệm Phân loại nghiệm thức Số hom Tỷ lệ sống (%) Tỷ lệ ra rễ (%) Tỷ lệ không ra rễ (%) Tỷ lệ chết (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ ($Ir$)
Vị trí lấy hom Hom ngọn (Hom 1) 90 97,78 88,89 8,89 2,22 6,68 8,38 55,90
Hom sát ngọn (Hom 2) 90 77,78 55,56 22,22 22,22 4,51 7,20 32,46
Giá thể giâm 100% Cát vàng 90 97,78 88,89 8,89 2,22 6,68 8,38 55,90
Hỗn hợp ruột bầu 90 80,00 71,11 8,89 20,00 5,00 6,10 30,60

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Xác lập công thức giâm hom Sưa đỏ tối ưu: Sử dụng cành hom ngọn lấy từ cây mẹ 2 tuổi, xử lý chất điều hòa sinh trưởng IAA dạng dung dịch ở nồng độ 1500 ppm, giâm trên giá thể 100% cát vàng trong nhà giâm có hệ thống tưới phun sương tự động ngắt quãng.
  • Hoàn thiện quy trình thao tác kỹ thuật: Cung cấp thông số cụ thể về chế độ khử trùng hom và giá thể bằng Benlate C 0,3% (ngâm 15–20 phút), cắt giảm 1/2 diện tích lá, duy trì độ che sáng 75% và chế độ phun ẩm 15–20 giây/lần.
  • Đóng góp so với nghiên cứu trước: Làm rõ hiệu quả vượt trội của IAA ở thang nồng độ 1500 ppm so với các nghiên cứu trước đây vốn dùng nồng độ cao 2% (20.000 ppm) hoặc chỉ dừng lại ở đánh giá định tính; chứng minh được giá thể cát vàng 100% cho chất lượng rễ và tỷ lệ sống cao hơn rõ rệt so với đóng bầu trực tiếp bằng đất trộn phân chuồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo trình bày của tác giả trong chương Kết luận - Kiến nghị và tồn tại, nghiên cứu có các hạn chế và định hướng sau:

  • Hạn chế của đề tài:
    1. Thí nghiệm chỉ mới thực hiện trong một đợt (tháng 4 đến tháng 5 năm 2012), chưa tiến hành nghiên cứu so sánh khả năng giâm hom Sưa đỏ theo các mùa vụ khác nhau trong năm.
    2. Chưa theo dõi, đánh giá sức chống chịu và khả năng sinh trưởng của cây hom qua giai đoạn huấn luyện (luyện cây con) tại vườn ươm cũng như khi đưa ra trồng thực tế ngoài tự nhiên.
    3. Chưa thử nghiệm giâm hom với các công thức phối hợp hỗn hợp các loại chất điều hòa sinh trưởng theo các tỷ lệ khác nhau (như kết hợp giữa IAA và IBA).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục bố trí thí nghiệm nhân giống giâm hom Sưa đỏ vào các mùa khác nhau trong năm để xác định khung thời vụ tối ưu.
    • Nghiên cứu sức chịu đựng, tỷ lệ sống và động thái tăng trưởng của cây con giâm hom trong giai đoạn luyện tại vườn ươm và giai đoạn trồng thử nghiệm ngoài rừng.
    • Khảo nghiệm thêm các tổ hợp hỗn hợp chất kích thích sinh trưởng nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ ra rễ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng, Giống cây rừng và Công nghệ sinh học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế thí nghiệm nhân giống vô tính cây rừng theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) và quy trình xử lý số liệu toán học lâm nghiệp bằng các tiêu chuẩn kiểm định $\chi^2$, $U$, $F$-ANOVA và $t$-Student.
  • Kỹ sư lâm nghiệp, cán bộ quản lý vườn ươm: Cung cấp thông số kỹ thuật thực nghiệm chi tiết (chủng loại hóa chất, nồng độ IAA 1500 ppm, loại hom ngọn, giá thể cát vàng, kỹ thuật phun sương) có thể ứng dụng trực tiếp để sản xuất cây giống Sưa đỏ phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và trồng rừng gỗ lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Chất điều hòa sinh trưởng nào và nồng độ bao nhiêu cho kết quả giâm hom Sưa đỏ tốt nhất?
Trong 3 loại chất điều hòa sinh trưởng thử nghiệm (IAA, NAA, IBA), chất IAA ở nồng độ 1500 ppm cho kết quả cao nhất với tỷ lệ hom sống đạt 96,67%, tỷ lệ ra rễ đạt 88,89%, số rễ trung bình 6,68 cái/hom, chiều dài rễ trung bình 8,38 cm và chỉ số ra rễ ($Ir$) đạt 55,90.

2. Vị trí lấy hom trên cành ảnh hưởng như thế nào đến khả năng ra rễ của Sưa đỏ?
Hom ngọn (Hom 1) cho kết quả vượt trội so với hom sát ngọn (Hom 2). Cụ thể, hom ngọn đạt tỷ lệ sống 97,78%, tỷ lệ ra rễ 88,89% và chỉ số ra rễ $Ir = 55,90$; trong khi hom sát ngọn chỉ đạt tỷ lệ sống 77,78%, tỷ lệ ra rễ 55,56% và chỉ số ra rễ $Ir = 32,46$.

3. Giá thể cát vàng 100% có ưu điểm gì so với hỗn hợp ruột bầu đất trong thí nghiệm?
Giá thể 100% cát vàng đạt tỷ lệ hom sống 97,78%, tỷ lệ ra rễ 88,89% và chỉ số $Ir = 55,90$, cao hơn đáng kể so với hỗn hợp ruột bầu (tỷ lệ sống 80,00%, tỷ lệ ra rễ 71,11%, $Ir = 30,60$). Nguyên nhân là cát vàng bảo đảm độ thông thoáng khí, thoát nước tốt, hạn chế nấm bệnh gây thối gốc hom.

4. Sau bao nhiêu ngày giâm thì hom Sưa đỏ bắt đầu xuất hiện rễ?
Ở các công thức có xử lý chất điều hòa sinh trưởng (IAA, NAA, IBA), hom bắt đầu ra rễ từ ngày thứ 9 sau khi cấy. Ở công thức đối chứng (không xử lý thuốc), đến ngày thứ 11 hom mới bắt đầu ra rễ. Đối với công thức IAA 1500 ppm, số hom ra rễ tăng nhanh từ ngày thứ 9 đến ngày thứ 21 và đạt tối đa ở ngày thứ 25.

5. Kỹ thuật xử lý phòng trừ nấm bệnh cho hom và giá thể được thực hiện như thế nào?
Cành hom sau khi cắt được ngâm ngay vào dung dịch Benlate C 0,3% (pha 3 g/lít nước) trong thời gian 15–20 phút rồi vớt ra để ráo. Giá thể giâm hom cũng được phun đều dung dịch Benlate C 0,3% (hoặc thuốc tím 0,5%) và phơi khô 3–4 ngày trước khi tưới ẩm và cấy hom.


Kết luận

Khóa luận đã giải quyết thực nghiệm vấn đề nhân giống sinh dưỡng cho loài cây gỗ quý hiếm Sưa đỏ (Dalbergia tonkinensis Prain) tại Trung tâm nghiên cứu Giống cây rừng Đá Chông - Ba Vì. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc sử dụng hom ngọn thu từ cây mẹ 2 tuổi, xử lý dung dịch IAA nồng độ 1500 ppm và giâm trên nền giá thể 100% cát vàng dưới hệ thống phun sương tự động mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ lệ sống đạt 97,78%, tỷ lệ ra rễ đạt 88,89% cùng chất lượng bộ rễ vượt trội. Đây là cơ sở khoa học và quy trình thực nghiệm có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác bảo tồn nguồn gen và sản xuất cây giống lâm nghiệp.