Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công tác giống là khâu kỹ thuật cốt lõi trong các chương trình trồng rừng thâm canh, trồng rừng phòng hộ, rừng đặc dụng cũng như phát triển cây xanh phân tán đô thị. Đối với các loài cây rừng sau khi đã qua tuyển chọn và khảo nghiệm, nhân giống sinh dưỡng bằng phương pháp giâm hom đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn và nhân bản trọn vẹn các đặc tính di truyền ưu việt từ cây mẹ sang các thế hệ sau, tạo ra số lượng lớn cây con đồng đều về mặt chất lượng di truyền và hình thái.

Cây Sao đen (Hopea odorata Roxb) là loài cây gỗ lớn thường xanh thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), có chiều cao tự nhiên từ 20 đến 30 m, thân tròn thẳng, tán lá rậm hình chóp. Loài cây này có giá trị kinh tế và công dụng đa dạng: gỗ thuộc nhóm gỗ quý, bền chắc, không bị mối mọt, chuyên dùng trong xây dựng, đóng tàu thuyền, tà vẹt và toa xe; vỏ cây chứa khoảng 15% tannin có tác dụng kháng khuẩn, dùng trong y học dân gian để chữa đau răng, viêm lợi; nhựa cây được dùng trong công nghiệp sơn và véc ni; đồng thời cây có tán đẹp nên được trồng phổ biến làm cây bóng mát cảnh quan đô thị và công trình. Tuy nhiên, các loài cây thuộc họ Dầu nói chung và Sao đen nói riêng thường có tỷ lệ ra rễ tự nhiên qua hom cành tương đối thấp, đòi hỏi phải có quy trình xử lý chất điều hòa sinh trưởng phù hợp để nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng bộ rễ.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Đề tài góp phần nhân giống cây con Sao đen cung cấp cho trồng rừng gỗ lớn, cây đô thị, làm đẹp cảnh quan và cải thiện cuộc sống.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định nồng độ thuốc kích thích sinh trưởng IBA (Indole-3-butyric acid) phù hợp nhằm kích thích khả năng ra rễ và tạo chồi của hom cây Sao đen trong dải nồng độ từ 300 ppm đến 750 ppm.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu tỷ lệ hom sống định kỳ sau 20 ngày, 40 ngày và 60 ngày ở các công thức thí nghiệm.
  2. Nghiên cứu tỷ lệ ra rễ của hom cây Sao đen ở cuối đợt thí nghiệm.
  3. Nghiên cứu sự nảy chồi của hom cây Sao đen ở cuối đợt thí nghiệm.
  4. Xác định nồng độ loại thuốc có ảnh hưởng tốt nhất đến sự hình thành cây hom Sao đen.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây hom Sao đen (Hopea odorata Roxb) ở giai đoạn cành bánh tẻ (sử dụng hom ngọn).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo nghiệm ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng Indole-3-butyric acid (IBA) ở 4 mức nồng độ (300 ppm, 450 ppm, 600 ppm, 750 ppm) so sánh với công thức đối chứng không sử dụng thuốc.
  • Không gian nghiên cứu: Vườn ươm Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Vùng núi phía Bắc, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 02/2014 đến tháng 04/2014 (cụ thể từ ngày 06/02/2014 đến ngày 30/04/2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở khoa học sinh học thực vật và lâm sinh chuyên sâu:

  • Cơ sở tế bào học và di truyền học: Quá trình sinh sản sinh dưỡng dựa trên cơ chế nguyên phân, trong đó tế bào sinh dưỡng của cơ quan phân sinh giữ nguyên vẹn hệ thống thông tin di truyền của cá thể mẹ.
  • Cơ sở phát sinh phát triển cá thể và hiện tượng bảo lưu cục bộ (Topophysis): Sự sinh trưởng của hom phản ánh trạng thái sinh lý của vị trí lấy vật liệu giống trên cây mẹ; việc sử dụng hom ngọn giúp cây con duy trì xu hướng sinh trưởng thẳng đứng.
  • Cơ chế hình thành rễ bất định: Quá trình tái sinh rễ sau khi cắt trải qua 3 bước: các tế bào tổn thương ở mặt cắt hình thành lớp bần và keo bảo vệ ngăn thoát hơi nước; các tế bào sống phía dưới phân chia tạo lớp mô sẹo (callus); các tế bào mô mềm lân cận tầng sinh mô/thượng tầng libe-gỗ phân hóa thành mầm rễ bất định.
  • Cơ chế tác động của Auxin tổng hợp: Indole-3-butyric acid (IBA) đóng vai trò chất xúc tác phát động quá trình phân chia tế bào, kết hợp với phức hệ đồng nhân tố nội sinh Rhirocalin để kích thích hình thành rễ.
  • Các nhân tố sinh thái môi trường: Khóa luận phân tích sự tương tác tổng hợp của phức hệ nhiệt độ (28–33°C trong nhà giâm, 25–30°C ở giá thể), ẩm độ không khí và giá thể (duy trì qua hệ thống phun sương), ánh sáng tán xạ (40–50% ánh sáng toàn phần) và giá thể đất tầng B vườn ươm chua, nghèo mùn được xử lý khử trùng bằng dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm 1 nhân tố được bố trí theo khối ngẫu nhiên với 5 công thức và 3 lần nhắc lại. Quy mô mỗi lần nhắc lại là 30 hom, tương ứng 90 hom cho mỗi công thức và tổng số lượng mẫu thực nghiệm là 450 hom.
    • Công thức I: Nồng độ IBA 300 ppm.
    • Công thức II: Nồng độ IBA 450 ppm.
    • Công thức III: Nồng độ IBA 600 ppm.
    • Công thức IV: Nồng độ IBA 750 ppm.
    • Công thức V: Đối chứng (Đ/C – nhúng nước sạch, không sử dụng thuốc kích thích).
  • Quy trình kỹ thuật ngoại nghiệp:
    • Thu hái và xử lý hom: Hom ngọn bánh tẻ được lấy từ cây mẹ tại khu vực đường Mỏ Bạch, thành phố Thái Nguyên; chiều dài hom cắt từ 6 đến 8 cm; vết cắt vát 45° bằng dao sắc; giữ lại 1–2 lá và tỉa bớt 1/2 đến 1/3 diện tích phiến lá để hạn chế thoát hơi nước; ngâm khử trùng bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,5% trong 30 phút.
    • Xử lý thuốc kích thích: Ngâm phần gốc hom vào dung dịch IBA theo các nồng độ thí nghiệm trong thời gian 10–15 phút.
    • Giá thể và cắm hom: Giá thể là đất tầng B vườn ươm đóng túi bầu kích thước 8 x 12 cm, đã được xử lý khử trùng bằng $KMnO_4$ 0,3% trước khi cắm 24 giờ và tưới rửa lại bằng nước sạch.
  • Phương pháp nội nghiệp và thống kê sinh học:
    • Theo dõi tỷ lệ hom sống ở các mốc thời gian 20 ngày, 40 ngày và 60 ngày.
    • Thu hoạch và đo đếm các chỉ tiêu ở cuối đợt thí nghiệm (ngày thứ 60): tỷ lệ ra rễ (hom có rễ nhú dài từ 0,5–1,0 cm trở lên), số rễ trung bình/hom, chiều dài rễ trung bình/hom (đo bằng thước chia mm), tỷ lệ ra chồi, số chồi trung bình/hom, chiều dài chồi trung bình/hom, chỉ số ra rễ (chiều dài rễ trung bình $\times$ số rễ trung bình) và chỉ số ra chồi (chiều dài chồi trung bình $\times$ số chồi trung bình).
    • Phân tích thống kê: Sử dụng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA: Single Factor) trên phần mềm Microsoft Excel để kiểm định sự khác biệt giữa các công thức thông qua tiêu chuẩn Fisher ($F_A$ so với $F_{0.05} = 3,48$). Sử dụng chỉ tiêu sai dị bảo đảm nhỏ nhất (LSD - Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để tìm công thức có hiệu quả vượt trội.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của việc áp dụng kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom đối với cây rừng, đặc biệt là các loài cây gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae). Tác giả làm rõ đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của cây Sao đen (Hopea odorata Roxb) về chất lượng gỗ quý, hàm lượng tannin và khả năng ứng dụng trong lâm sinh đô thị; đồng thời công bố mục đích, mục tiêu thử nghiệm nồng độ IBA từ 300 ppm đến 750 ppm và ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận sinh học thực vật liên quan đến nhân giống sinh dưỡng: cơ sở tế bào học, di truyền học nguyên phân, tính chất sinh lý phát triển cá thể, hiện tượng bảo lưu hình thái (Topophysis), cơ chế phát sinh rễ bất định và vai trò của các dạng chất điều hòa sinh trưởng Auxin (IAA, IBA, NAA). Tác giả tổng thuật các thành tựu giâm hom cây họ Dầu trên thế giới (các nghiên cứu tại Malaysia, Indonesia với phương pháp "tắm bong bóng", Brunei, Philippines, Pháp) và các mốc nghiên cứu nhân giống hom tại Việt Nam từ năm 1976 đến nay đối với các loài Thông, Bạch đàn, Keo lai, Mỡ, Lát hoa. Chương này cũng mô tả chi tiết hình thái, phân bố địa lý, giá trị hóa học của Sao đen và phân tích điều kiện lập địa, tính chất đất tầng B (đất Feralit phát triển trên đá sa thạch, có độ pH thấp, nghèo mùn và dinh dưỡng) tại vườn ươm thực nghiệm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày cụ thể quy trình thiết kế và thực hiện thí nghiệm. Tác giả nêu rõ tiêu chuẩn chọn hom ngọn bánh tẻ, kỹ thuật cắt vát tạo mô sẹo, phương pháp khử trùng giá thể bằng $KMnO_4$ 0,3% và khử trùng hom bằng $KMnO_4$ 0,5%. Chương này mô tả chi tiết sơ đồ bố trí 5 công thức giâm hom với 3 lần lặp (tổng số 450 hom), thời gian ngâm IBA từ 10 đến 15 phút, các công thức toán học tính toán tỷ lệ sống, chỉ số rễ, chỉ số chồi và quy trình phân tích phương sai ANOVA một nhân tố cùng phép thử LSD trên phần mềm Excel.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ thực nghiệm:

  • Tỷ lệ sống: Theo dõi sự suy giảm tỷ lệ sống qua các mốc 20, 40 và 60 ngày. Sau 60 ngày, tỷ lệ sống đạt cao nhất ở nồng độ IBA 300 ppm (27,8%), tiếp đến là 450 ppm (22,2%), 600 ppm (18,9%), 750 ppm (14,4%) và thấp nhất ở đối chứng (8,9%).
  • Khả năng ra rễ: Nồng độ IBA 300 ppm đạt tỷ lệ ra rễ 27,8%, số rễ trung bình đạt 7,6 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 2,7 cm và chỉ số ra rễ đạt 20,0. Phân tích ANOVA cho thấy $F_A = 82,51$ đối với số rễ và $F_A = 67,89$ đối với chiều dài rễ, đều lớn hơn $F_{0.05} = 3,48$. So sánh sai dị $LSD$ khẳng định công thức 300 ppm vượt trội rõ rệt so với các công thức còn lại.
  • Khả năng ra chồi: Tỷ lệ ra chồi đạt cao nhất ở công thức 300 ppm (27,8%), số chồi trung bình đạt 1,2 cái/hom, chiều dài chồi trung bình đạt 1,87 cm và chỉ số ra chồi đạt 2,3. Phân tích ANOVA chiều dài chồi cho $F_A = 10,83 > F_{0.05} = 3,48$, với hiệu trung bình vượt ngưỡng $LSD = 0,358$.

Phần 5: Kết luận - Kiến nghị

Chương tổng kết các kết luận thực nghiệm chính: khẳng định Sao đen có thể nhân giống bằng phương pháp giâm hom trong thời gian 60 ngày; xác định nồng độ IBA 300 ppm là công thức tối ưu nhất cho toàn bộ các chỉ tiêu sống, ra rễ và tạo chồi. Tác giả kiến nghị áp dụng nồng độ IBA 300 ppm trong sản xuất cây con Sao đen và đề xuất mở rộng hướng nghiên cứu khảo sát các dải nồng độ lân cận (200 ppm, 800 ppm), các loại giá thể, chất điều hòa sinh trưởng và loại hom khác nhau.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm của các công thức thí nghiệm

Công thức thí nghiệm Nồng độ IBA (ppm) Tỷ lệ sống sau 60 ngày (%) Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ Tỷ lệ ra chồi (%) Số chồi TB/hom (cái) Chiều dài chồi TB (cm) Chỉ số ra chồi
Công thức I 300 27,8 27,8 7,6 2,7 20,0 27,8 1,2 1,87 2,3
Công thức II 450 22,2 22,2 5,2 2,5 12,7 22,2 1,1 1,50 1,7
Công thức III 600 18,9 18,9 3,5 2,2 7,8 18,9 1,1 1,43 1,5
Công thức IV 750 14,4 14,4 2,8 1,4 3,9 14,4 1,0 1,30 1,3
Công thức V (Đ/C) 0 8,9 8,9 2,0 1,2 2,3 8,9 1,0 0,97 0,9

Phân tích kết quả chính và kiểm định thống kê

  • Về khả năng sống và ra rễ: Tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ của hom giâm có xu hướng giảm dần khi tăng dần nồng độ chất kích thích IBA từ 300 ppm lên 750 ppm. Ở nồng độ 300 ppm, tỷ lệ sống và ra rễ đạt 27,8% (25/90 hom), cao gấp 3,1 lần so với công thức đối chứng (8,9%, 8/90 hom).
  • Về chất lượng bộ rễ: Nồng độ IBA 300 ppm tạo ra số rễ trung bình cao nhất (7,6 cái/hom, cao gấp 3,8 lần đối chứng) và chiều dài rễ lớn nhất (2,7 cm, cao gấp 2,25 lần đối chứng). Kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt về số rễ ($F_A = 82,51$) và chiều dài rễ ($F_A = 67,89$) giữa các công thức đều có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất $P < 0,05$ khi so với $F_{0.05} = 3,48$. So sánh hiệu trung bình với $LSD$ ($LSD_{số rễ} = 0,99$; $LSD_{dài rễ} = 0,2$) chứng minh công thức 300 ppm là công thức tác động trội nhất. Chỉ số ra rễ tổng hợp ở nồng độ 300 ppm đạt 20,0, cao gấp 8,6 lần so với đối chứng (2,3).
  • Về chất lượng chồi: Nồng độ 300 ppm cho chiều dài chồi trung bình đạt 1,87 cm (cao gấp 1,93 lần đối chứng) và chỉ số ra chồi đạt 2,3 (cao gấp 2,56 lần đối chứng). Kiểm định ANOVA chiều dài chồi cho $F_A = 10,83 > F_{0.05} = 3,48$, hiệu trung bình lớn nhất đạt $0,37 > LSD = 0,358$.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất

  • Khi nhân giống cây Sao đen bằng phương pháp giâm hom ngọn bánh tẻ trong dải nồng độ IBA từ 300 ppm đến 750 ppm, người sản xuất nên sử dụng dung dịch IBA ở nồng độ 300 ppm với thời gian ngâm xử lý gốc hom từ 10 đến 15 phút.
  • Áp dụng đầy đủ quy trình khử trùng: xử lý giá thể đất vườn ươm tầng B bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,3% trước 24 giờ và xử lý nấm trên hom bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,5% trong 30 phút ngay sau khi cắt.

Đóng góp của đề tài

Đề tài đã xác định được thông số kỹ thuật thực nghiệm cụ thể về nồng độ chất kích thích sinh trưởng IBA dạng dung dịch đối với hom ngọn cây Sao đen trong điều kiện vườn ươm tại Thái Nguyên; kiểm chứng khả năng nhân giống vô tính loài cây gỗ lớn họ Dầu bản địa tại khu vực trung du miền núi phía Bắc bằng quy trình thống kê sinh học chuẩn xác.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu dựa trên văn bản:

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nồng độ thuốc kích thích khảo nghiệm mới chỉ tập trung trong khoảng 300 ppm đến 750 ppm với bước nhảy 150 ppm, chưa mở rộng khảo sát các mức nồng độ thấp hơn 300 ppm để tìm điểm giới hạn tối ưu tuyệt đối.
    • Tỷ lệ ra rễ đạt mức cao nhất là 27,8%, nhìn chung vẫn còn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các điều kiện thời tiết thực tế tại vườn ươm (nhiệt độ, ẩm độ) và đặc tính khó ra rễ tự nhiên của cây họ Dầu.
    • Đề tài chỉ thực hiện trên một loại chất điều hòa sinh trưởng (IBA) và một dạng giá thể duy nhất (đất tầng B vườn ươm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành thử nghiệm mở rộng các mức nồng độ chất kích thích khác như 200 ppm, 800 ppm để hoàn thiện dải đáp ứng sinh lý của cây Sao đen.
    • Nghiên cứu so sánh ảnh hưởng của nhiều loại chất điều hòa sinh trưởng khác nhau (NAA, IAA, hỗn hợp), các loại giá thể khác nhau (cát, tro, hỗn hợp phối trộn) cũng như ảnh hưởng của nhiệt độ và các loại hom có mức độ hóa gỗ khác nhau (hom ngọn, hom cành, hom thân).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Lâm nghiệp, Lâm sinh, Nông học, Công nghệ Sinh học thực vật; cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm nghiên cứu giống cây rừng và các vườn ươm sản xuất cây giống lâm nghiệp, cây đô thị.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Quy trình kỹ thuật thu hái, cắt vát 45°, xử lý khử trùng bằng $KMnO_4$ và ngâm thuốc kích thích sinh trưởng IBA cho hom cành cây họ Dầu.
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm lâm sinh khối ngẫu nhiên và quy trình ứng dụng phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA), kiểm định Fisher và tiêu chuẩn $LSD$ trên Microsoft Excel để đánh giá số liệu thực nghiệm nông lâm nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ chất kích thích sinh trưởng IBA nào cho kết quả hình thành cây hom Sao đen tốt nhất trong thí nghiệm?
Nồng độ IBA 300 ppm (Công thức I) cho kết quả tốt nhất trên tất cả các chỉ tiêu theo dõi sau 60 ngày: tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ đạt 27,8%, số rễ trung bình đạt 7,6 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 2,7 cm, chỉ số ra rễ đạt 20,0, chiều dài chồi trung bình đạt 1,87 cm và chỉ số ra chồi đạt 2,3.

2. Quy trình xử lý khử trùng hom và giá thể được tác giả thực hiện như thế nào trước khi giâm?
Giá thể đất tầng B đóng bầu được tưới khử trùng bằng dung dịch thuốc tím $KMnO_4$ nồng độ 0,3% trước khi cắm hom 24 giờ, sau đó tưới rửa lại bằng nước sạch. Hom sau khi cắt tỉa được ngâm khử trùng trong dung dịch $KMnO_4$ nồng độ 0,5% (pha 5 g thuốc cho 1 lít nước) trong 30 phút, để ráo nước rồi mới ngâm xử lý thuốc kích thích IBA từ 10 đến 15 phút.

3. Tại sao khi tăng nồng độ IBA từ 300 ppm lên 750 ppm thì tỷ lệ sống và chất lượng rễ của hom lại suy giảm?
Theo kết quả phân tích trong văn bản, khi nồng độ chất kích thích ra rễ quá cao sẽ gây tác động tiêu cực, làm các tế bào mô vết cắt bị tổn thương, thối rữa trước khi kịp phân hóa hình thành mô sẹo và mầm rễ bất định. Do đó, tỷ lệ sống của hom giảm dần từ 27,8% (ở 300 ppm) xuống còn 22,2% (450 ppm), 18,9% (600 ppm) và 14,4% (750 ppm).

4. Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) đối với số rễ trung bình trên hom cho thấy điều gì?
Kết quả tính toán cho thấy giá trị $F$ thực nghiệm ($F_A = 82,51$) lớn hơn rất nhiều so với giá trị lý thuyết ($F_{0.05} = 3,48$). Điều này bác bỏ giả thuyết $H_0$ và khẳng định các nồng độ IBA khác nhau tác động không đồng đều đến số rễ của hom. Khi so sánh hiệu trung bình lớn nhất với chỉ số sai dị bảo đảm nhỏ nhất ($7,6 - 5,2 = 2,4 > LSD = 0,99$), công thức IBA 300 ppm được chứng minh có ảnh hưởng vượt trội rõ rệt.

5. Quy mô mẫu và thời gian bố trí thí nghiệm của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Thí nghiệm được thực hiện từ ngày 06/02/2014 đến ngày 30/04/2014 tại vườn ươm Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Vùng núi phía Bắc (Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên). Thí nghiệm gồm 5 công thức, mỗi công thức lặp lại 3 lần, mỗi lần lặp 30 hom, tạo nên tổng quy mô thực nghiệm là 450 hom trên túi bầu đất kích thước 8 x 12 cm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Duy Cương đã nghiên cứu thực nghiệm thành công ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng Indole-3-butyric acid (IBA) đến khả năng ra rễ và nảy chồi của hom cây Sao đen (Hopea odorata Roxb) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu xác định nồng độ IBA 300 ppm là mức xử lý tối ưu nhất trong phạm vi khảo sát từ 300 ppm đến 750 ppm, giúp nâng tỷ lệ sống và ra rễ lên 27,8% cùng chất lượng bộ rễ và chồi vượt trội so với đối chứng không xử lý thuốc. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm và phương pháp kiểm định sinh học có giá trị tham khảo rõ ràng cho kỹ thuật nhân giống vô tính các loài cây gỗ quý thuộc họ Dầu trong lâm nghiệp.