Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ sinh thái và đời sống xã hội, cây xanh giữ vai trò điều hòa vi khí hậu, ngăn ngừa bụi bẩn, giảm nhẹ thiên tai và tạo cảnh quan môi trường. Bên cạnh chức năng làm đẹp, nhiều loài cây xanh còn là nguồn dược liệu phục vụ chăm sóc sức khỏe. Cây Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis), loài cây bụi thường xanh thuộc họ Bông (Malvaceae), vừa được sử dụng phổ biến trong cảnh quan đô thị, công viên, trường học, vừa là cây thuốc dân gian hỗ trợ điều trị mất ngủ, thanh nhiệt, giải độc và sát trùng.

Trước nhu cầu thực tiễn về nguồn cây giống phục vụ trồng cảnh quan và dược liệu, các phương thức nhân giống đã được áp dụng rộng rãi. Mặc dù phương pháp nhân giống bằng hạt tạo ra cây có hệ rễ phát triển nhưng lại chậm ra hoa, phân ly tính trạng và khó duy trì các đặc tính ưu việt của cây mẹ. Ngược lại, nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom (cutting propagation) cho phép giữ nguyên vẹn các đặc tính di truyền nhờ quá trình nguyên phân, đồng thời đạt hệ số nhân giống cao và rút ngắn thời gian sinh trưởng.

Tuy nhiên, hiệu quả giâm hom chịu tác động phức tạp của nhiều yếu tố ngoại cảnh (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, giá thể) và nội tại (tuổi cành, đặc điểm sinh lý mô hom). Trong đó, việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng nhóm Auxin đóng vai trò quyết định đến việc cảm ứng phân chia tế bào, hình thành mô sẹo và phát sinh rễ bất định. Vấn đề đặt ra trong thực tiễn lâm sinh là xác định chủng loại hóa chất, nồng độ và kỹ thuật xử lý phù hợp nhằm tối ưu hóa tỷ lệ ra rễ, tăng số lượng và chiều dài rễ của cành giâm. Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc kích thích sinh trưởng IAA (Indoleacetic acid) đến khả năng hình thành cây hom Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" do sinh viên Lý Văn Hôn thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lương Thị Anh (2018) nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  1. Mục đích nghiên cứu: Góp phần tạo nguồn hom giống cây Dâm bụt chất lượng phục vụ nhu cầu trồng cây cảnh quan, cây dược liệu, bảo vệ môi trường và làm cơ sở cho các nghiên cứu khoa học liên quan.
  2. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được nồng độ thuốc kích thích ra rễ IAA (Indoleacetic acid) phù hợp nhất cho quá trình nhân giống cây Dâm bụt bằng phương pháp giâm hom.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ IAA khác nhau đến tỷ lệ sống của hom theo các định kỳ theo dõi (30, 60 và 90 ngày).
    • Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ IAA đến các chỉ tiêu ra rễ (tỷ lệ ra rễ, số rễ trung bình/hom, chiều dài rễ trung bình và chỉ số ra rễ) ở cuối đợt thí nghiệm.
    • Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ IAA đến các chỉ tiêu ra chồi (tỷ lệ ra chồi, số chồi trung bình/hom, chiều dài chồi trung bình và chỉ số ra chồi) ở cuối đợt thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hom cành cây Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis).
  • Phạm vi nội dung: Thử nghiệm 5 dải nồng độ IAA (100 ppm, 300 ppm, 500 ppm, 700 ppm, 900 ppm) so sánh với công thức đối chứng không xử lý thuốc.
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm trong mô hình Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 3 km về phía Tây).
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm thực hiện liên tục từ ngày 12/09/2017 đến ngày 12/12/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học thực vật

Nghiên cứu dựa trên các nền tảng khoa học cốt lõi về tế bào học, di truyền học và cơ chế phát sinh hình thái ở thực vật:

  • Cơ sở tế bào học: Kế thừa quan điểm của Viện sĩ Maximop về tính độc lập sinh lý cao của từng bộ phận và tế bào thực vật, cùng học thuyết về tính toàn năng của tế bào do G. Haberlandt khởi xướng năm 1902. Mọi tế bào sinh dưỡng đều mang đầy đủ bộ máy di truyền, có tiềm năng phân chia và tái sinh thành cá thể hoàn chỉnh khi gặp điều kiện dinh dưỡng và ngoại cảnh thích hợp.
  • Cơ sở di truyền học: Quá trình nhân giống sinh dưỡng dựa trên phân bào nguyên nhiễm (nguyên phân), đảm bảo vật chất di truyền (nhiễm sắc thể) được sao chép và phân phối đồng đều cho các tế bào mới mà không xảy ra tái tổ hợp di truyền, giúp cây hom duy trì nguyên vẹn các tính trạng của cây mẹ.
  • Cơ chế hình thành rễ bất định: Khi hom bị cắt rời khỏi cây mẹ, dòng vận chuyển chất hữu cơ và auxin nội sinh theo mạch rây bị ứ đọng tại vị trí vết cắt. Quá trình phát sinh rễ bất định trải qua 3 giai đoạn:
    1. Các tế bào tổn thương ở vết cắt hoại tử, hình thành màng bảo vệ.
    2. Tế bào sống liền kề phân chia nhanh tạo khối mô sẹo (callus) nhu mô có mức độ hóa gỗ khác nhau.
    3. Thượng tầng hoặc các tế bào cận thượng tầng phân hóa thành mầm rễ bất định, phát triển dài ra và đâm xuyên qua lớp vỏ ra ngoài.
  • Vai trò của Auxin (IAA - Indoleacetic acid): IAA là chất điều hòa sinh trưởng nội sinh và ngoại sinh có tác dụng kích thích sự hoạt động của tầng phát sinh, xúc tiến sự phân hóa mầm rễ và kích thích dòng vận chuyển chất đồng hóa. Nồng độ xử lý quyết định hiệu lực sinh học: nồng độ thích hợp sẽ tối ưu hóa sự hình thành rễ, trong khi nồng độ quá thấp không đủ kích hoạt phân chia tế bào, còn nồng độ quá cao sẽ gây ngộ độc làm thối mô hom.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thiết kế thí nghiệm: Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 công thức thí nghiệm (CTTN), nhắc lại 3 lần:
    • Công thức 1 (CT1): Xử lý IAA nồng độ 100 ppm.
    • Công thức 2 (CT2): Xử lý IAA nồng độ 300 ppm.
    • Công thức 3 (CT3): Xử lý IAA nồng độ 500 ppm.
    • Công thức 4 (CT4): Xử lý IAA nồng độ 700 ppm.
    • Công thức 5 (CT5): Xử lý IAA nồng độ 900 ppm.
    • Công thức 6 (CT6 - Đối chứng): Không xử lý thuốc kích thích sinh trưởng.
    • Mỗi công thức sử dụng 90 hom (30 hom/lần nhắc lại), tổng dung lượng mẫu là 540 hom.
  • Quy trình kỹ thuật:
    • Thu hái và xử lý hom: Hom lấy từ cành bánh tẻ cây mẹ khỏe mạnh vào sáng sớm. Cắt đoạn 5-10 cm bằng dao sắc vát góc 45 độ, cắt giảm 2/3 diện tích phiến lá để hạn chế thoát hơi nước. Khử trùng hom trong dung dịch thuốc tím ($KMnO_4$ 1%) trong 15 phút, để ráo, sau đó ngâm gốc hom (độ sâu 2-3 cm) vào dung dịch IAA theo nồng độ thí nghiệm trong 30 phút.
    • Chuẩn bị luống và giá thể: Luống giâm kích thước rộng 0,9 m, dài 10 m, giá thể cát mịn rửa sạch tạp chất và khử trùng bằng $KMnO_4$. Khung vòm tre cao 1 m phủ nilon trắng giữ ẩm và lưới đen giảm 50% cường độ ánh sáng.
    • Cắm và chăm sóc: Hom cắm sâu 3-4 cm, cự ly 3 x 3 cm, nghiêng một góc 45 độ. Tưới phun sương duy trì độ ẩm 3 lần/ngày trong 4 tuần đầu, sau đó giảm xuống 2 lần/ngày.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
    • Theo dõi tỷ lệ hom sống theo chu kỳ 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày.
    • Đo đếm các chỉ tiêu rễ và chồi tại thời điểm kết thúc thí nghiệm (90 ngày).
    • Sử dụng các công thức tính toán: Tỷ lệ sống (%), Tỷ lệ ra rễ (%), Chiều dài rễ trung bình (cm), Số rễ trung bình/hom (cái), Chỉ số ra rễ (= Số rễ TB x Chiều dài rễ TB), Tỷ lệ ra chồi (%), Chiều dài chồi trung bình (cm), Số chồi trung bình/hom (cái), Chỉ số ra chồi (= Số chồi TB x Chiều dài chồi TB).
    • Số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel và phần mềm SPSS thông qua phân tích phương sai 1 nhân tố (One-way ANOVA) và kiểm nghiệm sai dị trung bình bằng tiêu chuẩn Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nguồn giống cây Dâm bụt bằng phương pháp sinh dưỡng phục vụ cảnh quan và dược liệu; xác định rõ ràng mục đích, mục tiêu nghiên cứu và hệ thống ý nghĩa thực tiễn cũng như ý nghĩa khoa học của đề tài đối với công tác đào tạo ngành Quản lý Tài nguyên Rừng.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận sinh học liên quan đến nhân giống sinh dưỡng:

  • Phân tích cơ sở tế bào học và di truyền học của phương pháp giâm hom.
  • Hệ thống hóa các giai đoạn phát sinh rễ bất định và phân loại rễ bất định (rễ tiềm ẩn và rễ mới sinh).
  • Phân tích tương tác giữa các nhóm nhân tố nội sinh (đặc điểm di truyền, tuổi cây mẹ, tuổi cành, vị trí cành, sự tồn tại của lá, chất điều hòa sinh trưởng) và nhân tố ngoại cảnh (thời vụ, ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, giá thể giâm).
  • Lược khảo lịch sử nghiên cứu giâm hom cây rừng và cây cảnh trên thế giới (Pháp, Thái Lan, Malaysia) và tại Việt Nam (các nghiên cứu tại Phù Ninh - Phú Thọ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam).
  • Trình bày đặc tính thực vật học, sinh thái học, phân bố và giá trị sử dụng của loài Hibiscus rosa-sinensis.
  • Cung cấp dữ liệu khí tượng khu vực nghiên cứu tại vườn ươm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong thời gian thí nghiệm (nhiệt độ trung bình tháng 9: 31,6°C; tháng 10: 25,9°C; tháng 11: 22,2°C; tháng 12: 27,5°C; độ ẩm dao động từ 80% đến 82%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu, địa điểm, thời gian, bố trí sơ đồ thí nghiệm 6 công thức theo khối ngẫu nhiên với 3 lần nhắc lại. Mô tả toàn bộ vật tư, quy trình khử trùng bằng $KMnO_4$, nồng độ hóa chất IAA, quy cách cắt hom, kỹ thuật cắm hom nghiêng 45 độ, chế độ tưới phun sương và hệ thống các công thức toán thống kê sinh học cùng phương pháp phân tích phương sai One-way ANOVA trên SPSS.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm đo đếm được qua các bảng biểu, biểu đồ và phân tích chi tiết:

  • Ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của hom: Tỷ lệ sống ở tất cả các công thức giảm dần theo thời gian từ 30 đến 90 ngày. Tại thời điểm 90 ngày, CT3 (IAA 500 ppm) đạt tỷ lệ sống cao nhất (93,33%, tương ứng 84 hom), theo sau là CT4 (74,44%), CT2 (71,11%), CT5 (62,22%), CT1 (58,88%), thấp nhất là đối chứng CT6 (44,44%, tương ứng 40 hom).
  • Ảnh hưởng đến khả năng ra rễ:
    • Tỷ lệ ra rễ: CT3 đạt 93,33% (gấp 2,1 lần so với đối chứng CT6 đạt 44,44%); CT4 đạt 74,44% (gấp 1,67 lần); CT2 đạt 71,11% (gấp 1,60 lần); CT5 đạt 62,22% (gấp 1,40 lần); CT1 đạt 58,88% (gấp 1,32 lần).
    • Số rễ trung bình/hom: CT3 đạt giá trị lớn nhất với 6,04 rễ/hom; các công thức còn lại lần lượt là CT2 (3,82 rễ), CT4 (3,80 rễ), CT5 (2,76 rễ), CT1 (2,73 rễ) và CT6 (1,76 rễ).
    • Chiều dài rễ trung bình: CT3 đạt kích thước dài nhất là 4,58 cm; tiếp theo là CT4 (2,76 cm), CT2 (2,48 cm), CT5 (2,23 cm), CT6 (1,81 cm) và CT1 (1,74 cm).
    • Chỉ số ra rễ: Phản ánh tổng thể chất lượng bộ rễ, CT3 đạt mức cao vượt trội là 27,66; trong khi CT4 đạt 10,48; CT2 đạt 9,47; CT5 đạt 6,15; CT1 đạt 4,75 và CT6 đạt 3,18. Kiểm định ANOVA và Duncan khẳng định sai dị giữa các công thức có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), trong đó CT3 là công thức trội nhất (giá trị Duncan 14,18).
  • Ảnh hưởng đến khả năng ra chồi:
    • Tỷ lệ ra chồi: Tương đồng với tỷ lệ ra rễ, cao nhất ở CT3 (93,33%), tiếp đến là CT4 (74,44%), CT2 (71,11%), CT5 (62,22%), CT1 (58,88%) và CT6 (44,44%).
    • Số chồi trung bình/hom: CT3 đạt 3,27 chồi/hom; CT4 đạt 2,30 chồi/hom; CT2 đạt 2,06 chồi/hom; CT5 đạt 1,85 chồi/hom; CT1 đạt 1,56 chồi/hom và CT6 đạt 1,35 chồi/hom.
    • Chiều dài chồi trung bình: CT3 dẫn đầu với 2,52 cm; tiếp theo là CT4 (2,20 cm), CT2 (2,11 cm), CT5 (1,83 cm), CT1 (1,70 cm) và thấp nhất là CT6 (1,16 cm).
    • Chỉ số ra chồi: Đạt cao nhất ở CT3 (8,24), kế tiếp là CT4 (5,06), CT2 (4,34), CT5 (3,38), CT1 (2,65) và CT6 (1,57).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện thực nghiệm, xác định nồng độ IAA 500 ppm là tối ưu nhất cho giâm hom Dâm bụt và đề xuất kiến nghị áp dụng quy trình xử lý này vào sản xuất thực tế tại vườn ươm.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp các số liệu thực nghiệm được tác giả theo dõi và tính toán trong toàn bộ đợt thí nghiệm:

Công thức thí nghiệm (Nồng độ IAA) Tỷ lệ sống sau 30 ngày (%) Tỷ lệ sống sau 60 ngày (%) Tỷ lệ sống sau 90 ngày (%) Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ Tỷ lệ ra chồi (%) Số chồi TB/hom (cái) Chiều dài chồi TB (cm) Chỉ số ra chồi
CT1 (100 ppm) 86,67 73,33 58,88 58,88 2,73 1,74 4,75 58,88 1,56 1,70 2,65
CT2 (300 ppm) 87,77 81,11 71,11 71,11 3,82 2,48 9,47 71,11 2,06 2,11 4,34
CT3 (500 ppm) 95,55 94,44 93,33 93,33 6,04 4,58 27,66 93,33 3,27 2,52 8,24
CT4 (700 ppm) 91,11 80,00 74,44 74,44 3,80 2,76 10,48 74,44 2,30 2,20 5,06
CT5 (900 ppm) 88,88 81,11 62,22 62,22 2,76 2,23 6,15 62,22 1,85 1,83 3,38
CT6 (Đối chứng) 70,00 52,22 44,44 44,44 1,76 1,81 3,18 44,44 1,35 1,16 1,57

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật

  • Đóng góp về mặt khoa học: Công trình đã kiểm chứng thực nghiệm vai trò sinh lý của IAA trên đối tượng Hibiscus rosa-sinensis. Kết quả chỉ ra rằng phản ứng sinh trưởng của hom tuân theo quy luật đường cong sinh lý học: hiệu quả tăng dần từ 100 ppm đến 500 ppm, đạt đỉnh tại 500 ppm, sau đó suy giảm khi nồng độ tăng lên 700 ppm và 900 ppm do hiện tượng ức chế ở nồng độ cao.
  • Quy trình kỹ thuật đề xuất:
    • Chọn hom bánh tẻ mọc từ thân chính của cây trưởng thành vào sáng sớm trước mùa sinh trưởng.
    • Cắt vát góc 45 độ, chiều dài đoạn hom 5-10 cm, để lại 1 thân chính, cắt bớt 2/3 diện tích lá thành thục.
    • Khử trùng bằng dung dịch thuốc tím $KMnO_4$ 1% trong 15 phút.
    • Ngâm gốc hom trong dung dịch IAA nồng độ 500 ppm trong thời gian 30 phút.
    • Cắm hom trên giá thể cát sạch khử trùng, cắm sâu 3-4 cm, cự ly 3 x 3 cm nghiêng 45 độ, che bóng 50% và tưới phun sương giữ ẩm thường xuyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được triển khai trong phạm vi nghiên cứu thực nghiệm ở cấp độ khóa luận đại học, do đó còn một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi đề tài:

  • Hạn chế về phạm vi hóa chất: Đề tài chỉ khảo nghiệm một loại chất kích thích sinh trưởng duy nhất là IAA ở 5 mức nồng độ, chưa tiến hành đối chứng hoặc kết hợp với các Auxin tổng hợp thông dụng khác như IBA (Indolebutyric acid) hay $\alpha$-NAA (Naphthalene acetic acid).
  • Hạn chế về thời gian và mùa vụ: Thí nghiệm mới thực hiện trong một vụ duy nhất từ tháng 9/2017 đến tháng 12/2017 (vụ Thu - Đông), chưa theo dõi và so sánh sự sai khác sinh lý ở các mùa vụ khác trong năm (mùa Xuân - Hè).
  • Hạn chế về giá thể: Nghiên cứu chỉ sử dụng một loại giá thể duy nhất là cát sạch trong điều kiện vườn ươm, chưa đánh giá phản ứng của hom trên các hỗn hợp giá thể khác như mùn cưa mục, xơ dừa, cát pha đất hoặc bầu đất dinh dưỡng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng thử nghiệm so sánh hiệu lực kích thích ra rễ giữa IAA với IBA, NAA và các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Cytokinin.
  • Thử nghiệm nhân giống giâm hom Dâm bụt vào các thời vụ khác nhau trong năm kết hợp khảo nghiệm đa dạng các công thức phối trộn giá thể nhằm hoàn thiện quy trình công nghệ nhân giống hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Văn Hôn mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn trong các khía cạnh sau:

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Lâm nghiệp, Nông học, Quản lý Tài nguyên Rừng: Tài liệu cung cấp mẫu chuẩn về phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (RCBD), quy trình thu thập số liệu sinh trắc thực vật, các công thức tính toán chỉ số sinh trưởng rễ/chồi và phương pháp ứng dụng phần mềm SPSS trong phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Duncan.
  • Đối với kỹ thuật viên và cơ sở sản xuất giống cây cảnh: Cung cấp thông số kỹ thuật chính xác (nồng độ IAA 500 ppm, thời gian ngâm 30 phút, góc cắm 45 độ, giá thể cát khử trùng bằng $KMnO_4$) giúp nâng cao tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ của cây Dâm bụt lên trên 93%, giảm thiểu hao hụt vật liệu nhân giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ thuốc kích thích sinh trưởng IAA nào cho hiệu quả nhân giống giâm hom Dâm bụt cao nhất? Theo kết quả phân tích thống kê và kiểm định Duncan của đề tài, nồng độ IAA 500 ppm (Công thức 3) cho hiệu quả cao nhất ở mọi chỉ tiêu: tỷ lệ sống đạt 93,33%, tỷ lệ ra rễ đạt 93,33%, số rễ trung bình đạt 6,04 rễ/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 4,58 cm và chỉ số ra rễ đạt 27,66 (cao gấp 8,7 lần so với đối chứng không xử lý thuốc).

2. Tỷ lệ sống của hom Dâm bụt biến động như thế nào qua các giai đoạn theo dõi 30, 60 và 90 ngày? Ở tất cả 6 công thức thí nghiệm, tỷ lệ hom sống giảm dần theo thời gian. Trong đó, công thức CT3 (500 ppm) có độ ổn định cao nhất, giảm nhẹ từ 95,55% (30 ngày) xuống 94,44% (60 ngày) và đạt 93,33% (90 ngày). Ngược lại, công thức đối chứng CT6 suy giảm mạnh nhất từ 70,00% (30 ngày) xuống 52,22% (60 ngày) và chỉ còn 44,44% ở thời điểm 90 ngày.

3. Vì sao nồng độ IAA cao hơn 500 ppm (700 ppm và 900 ppm) lại cho kết quả ra rễ và ra chồi giảm sút? Kết quả thực nghiệm cho thấy khi nồng độ IAA tăng lên 700 ppm (CT4) và 900 ppm (CT5), các chỉ tiêu sinh trưởng đều giảm: tỷ lệ ra rễ giảm xuống lần lượt là 74,44% và 62,22%; chỉ số ra rễ giảm xuống 10,48 và 6,15. Điều này phù hợp với cơ sở sinh lý học thực vật: Auxin chỉ có tác dụng kích thích ở nồng độ tối ưu; khi vượt quá ngưỡng thích hợp, nồng độ cao sẽ gây ức chế phân chia tế bào, làm chậm quá trình tạo mô sẹo hoặc gây ngộ độc mô hom.

4. Quy cách cắt hom và góc cắm hom được thực hiện như thế nào trong nghiên cứu? Hom được cắt từ cành bánh tẻ với chiều dài 5-10 cm, dùng dao sắc cắt vát một góc 45 độ ở gốc nhằm tăng diện tích tiếp xúc với dung dịch thuốc kích thích và hạn chế dập nát mô. Khi cắm vào giá thể cát, hom được cắm sâu 3-4 cm với góc nghiêng 45 độ để thuận tiện cho việc kiểm tra sự hình thành rễ định kỳ và dễ dàng bứng chuyển hom vào bầu ươm mà không làm đứt gãy hệ rễ mới sinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Văn Hôn đã hoàn thành các mục tiêu thực nghiệm, làm sáng tỏ ảnh hưởng sinh học của chất kích thích sinh trưởng IAA ở các dải nồng độ khác nhau đến khả năng nhân giống vô tính cây Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis). Kết quả phân tích thống kê khẳng định nồng độ IAA 500 ppm là ngưỡng tối ưu nhất, mang lại tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ đạt 93,33%, vượt trội rõ rệt so với đối chứng không xử lý thuốc. Công trình cung cấp một quy trình kỹ thuật giâm hom cụ thể, có độ tin cậy thực nghiệm cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu lâm sinh và ứng dụng thực tiễn trong sản xuất cây cảnh quan, cây dược liệu.