Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Ba kích tím (Morinda officinalis How) là loài thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), phân bố tự nhiên chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam như Quảng Ninh, Lạng Sơn, Bắc Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc và một số vùng miền Trung như Quảng Nam, Quảng Trị. Trong y học cổ truyền, tất cả các bộ phận của cây, đặc biệt là phần rễ củ, đều được sử dụng làm dược liệu với các công dụng bổ thận âm, bổ thận dương, tăng cường gân cốt, trừ phong thấp, tăng cường sức đề kháng và hạ huyết áp. Tuy nhiên, do nhu cầu thị trường gia tăng cùng tập quán khai thác tận diệt và diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, nguồn tài nguyên Ba kích tím ngoài tự nhiên đã lâm vào tình trạng cạn kiệt nghiêm trọng và được đưa vào Sách đỏ Việt Nam để bảo tồn.

Phương pháp nhân giống vô tính bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) đã được chứng minh là giải pháp tạo ra nguồn cây giống sạch bệnh, đồng đều, hệ số nhân cao và giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ. Mặc dù quá trình tạo chồi và tạo rễ in vitro đã đạt được nhiều thành công, giai đoạn ra ngôi đưa cây từ môi trường ống nghiệm ra điều kiện tự nhiên (nhà lưới, vườn ươm) vẫn là khâu thất thoát lớn nhất. Cây con nuôi cấy in vitro có đặc điểm hình thái và giải phẫu chưa hoàn thiện: lớp sáp bảo vệ mỏng, mật độ khí khổng cao và luôn mở, mô dẫn kém phát triển, dẫn đến hiện tượng thoát hơi nước nhanh, cây dễ bị sốc môi trường và nhiễm nấm bệnh khi tiếp xúc với điều kiện ngoại cảnh. Nhằm hạn chế tỷ lệ chết và hoàn thiện chuỗi kỹ thuật sản xuất giống, đề tài "Nghiên cứu hoàn thiện quy trình ra ngôi cây dược liệu Ba kích tím (Morinda officinalis How) giai đoạn sau in vitro tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục đích: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình ra ngôi giai đoạn sau in vitro nhằm tạo cây Ba kích tím hoàn chỉnh.
  2. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Tối ưu hóa quá trình ra ngôi cây Ba kích tím thông qua việc xác định thời gian cảm ứng, giá thể ruột bầu, thuốc phòng trừ nấm và chế độ che phủ nilon.
    • Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các loại phân bón lá tới sinh trưởng và phát triển của cây con sau khi ra ngôi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây Ba kích tím (Morinda officinalis How) nhân giống bằng nuôi cấy mô in vitro đạt tiêu chuẩn ra rễ hoàn chỉnh, được chuyển xuống nhà lưới để huấn luyện thích nghi và ra ngôi.
  • Không gian nghiên cứu: Khu nhà lưới thuộc Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xóm 10, xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 05/01/2015 đến ngày 05/04/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về nuôi cấy mô - tế bào thực vật in vitro, bao gồm chu trình 5 giai đoạn: (1) Chuẩn bị và thuần hóa nguồn mẫu; (2) Khử trùng mẫu và cấy khởi động; (3) Nhân nhanh cụm chồi (sử dụng các chất nhóm Cytokinin như BAP, Kinetin, Zeatin, TDZ); (4) Kích thích tạo rễ tạo cây hoàn chỉnh (sử dụng các chất nhóm Auxin như NAA, IBA, IAA nồng độ 1,0–5,0 mg/l hoặc môi trường khoáng giảm 1/2); (5) Chuyển cây con ra ngoài huấn luyện và cấy vào giá thể vườn ươm. Đồng thời, tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu về đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học (chứa anthraglycosid, oligosaccharide, morindolide, morofficinaloside, tinh dầu, vitamin C), cùng các kết quả nhân giống in vitro Ba kích của các tác giả trong và ngoài nước (như Đặng Ngọc Hùng, Ngô Xuân Bình, Nguyễn Thị Minh Trâm; Võ Châu Tuấn; Nguyễn Chiều).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo các khối thí nghiệm bố trí ngẫu nhiên trên luống vườn ươm, mỗi công thức thực hiện với 3 lần lặp lại:

  • Bố trí thí nghiệm 1 (Thời gian cảm ứng ánh sáng và nhiệt độ tự nhiên 5.000–10.000 lux trong bình trước khi cấy): Gồm 4 công thức (CT1: Đối chứng không cảm ứng; CT2: Cảm ứng 10 ngày; CT3: Cảm ứng 20 ngày; CT4: Cảm ứng 30 ngày). Quy mô: 200 mẫu/công thức.
  • Bố trí thí nghiệm 2 (Thành phần giá thể ruột bầu): Gồm 4 công thức (CT1: 100% đất tầng B; CT2: 98% đất tầng B + 2% phân supe lân Lâm Thao; CT3: 98% đất tầng B + 2% phân vi sinh; CT4: 88% đất tầng B + 2% phân vi sinh + 10% trấu hun). Quy mô: 500 mẫu/công thức.
  • Bố trí thí nghiệm 3 (Thuốc phòng trừ nấm bệnh): Gồm 3 công thức (CT1: Đối chứng không dùng thuốc; CT2: Sử dụng dung dịch thuốc tím KMnO4; CT3: Sử dụng thuốc Ridomil Gold). Quy mô: 500 mẫu/công thức.
  • Bố trí thí nghiệm 4 (Chế độ chăm sóc và che phủ giữ ẩm): Gồm 2 công thức (CT1: Tưới phun sương 1 lần/ngày không phủ nilon; CT2: Tưới phun sương 1 lần/ngày có vòm che phủ nilon). Quy mô: 500 mẫu/công thức.
  • Bố trí thí nghiệm 5 (Hiệu lực của phân bón lá): Gồm 4 công thức (CT1: Đối chứng không phun; CT2: Phân bón lá vi sinh AT; CT3: Phân bón lá hữu cơ cao cấp POMIOR; CT4: Phân bón lá hữu cơ cao cấp HVP). Quy mô: 500 mẫu/công thức.

Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu:

  • Tỷ lệ sống (%) = (Tổng số mẫu sống / Tổng số mẫu thí nghiệm) × 100
  • Tỷ lệ chết (%) = (Tổng số mẫu chết / Tổng số mẫu thí nghiệm) × 100
  • Chiều cao trung bình thân cây (cm) = Tổng chiều cao các lần đo / Tổng số cây đo (đo trước khi phun và sau 20 ngày phun phân bón lá).
  • Các chỉ tiêu định tính: Số lá mới phát sinh, màu sắc lá và trạng thái sinh trưởng của cây con.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tổng hợp và tính toán thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế và giá trị dược liệu cao của cây Ba kích tím, thực trạng khai thác cạn kiệt trong tự nhiên khiến nguồn gen bị đe dọa. Phần này xác định rõ nuôi cấy mô là giải pháp công nghệ nhân giống hàng loạt có chất lượng đồng đều, trong đó khâu ra ngôi thích nghi cây con sau in vitro là mắt xích quyết định hiệu quả kinh tế và tỷ lệ xuất vườn. Mục đích, mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn của đề tài được luận giải cụ thể tại phần mở đầu.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận về kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật, phân tích chi tiết chức năng sinh lý của 5 giai đoạn nhân giống vô tính và vai trò của các chất điều hòa sinh trưởng (Auxin, Cytokinin, Gibberellin). Tác giả làm rõ các nguyên nhân gây tổn thương cây in vitro khi chuyển ra vườn ươm như hiện tượng thủy tinh thể, mất cân bằng nước do cấu tạo khí khổng và lớp biểu bì mỏng, cùng sự mẫn cảm với nấm bệnh trong đất.

Chương tổng quan cũng tổng hợp tình hình nghiên cứu Ba kích trên thế giới (Trung Quốc, Nhật Bản, Lào) về thành phần hóa học, hoạt tính dược lý và kỹ thuật gây trồng; đánh giá các nghiên cứu trong nước về nhân giống bằng hạt, hom thân và nuôi cấy in vitro. Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa 2007 mm/năm, tính chất đất phù sa bạc màu Feralit nghèo dinh dưỡng).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết về đối tượng cây mầm Ba kích tím in vitro đạt tiêu chuẩn ra rễ, địa điểm nhà lưới và khung thời gian thực nghiệm 3 tháng (tháng 1 đến tháng 4 năm 2015). Tác giả thiết kế chi tiết quy trình bố trí 5 thí nghiệm đơn yếu tố trên luống vườn ươm, xác định số lượng mẫu theo dõi (từ 200 đến 500 mẫu cho mỗi công thức), tiêu chuẩn chăm sóc đồng đều, công thức tính toán tỷ lệ sống, tỷ lệ chết, chiều cao thân và quy trình xử lý dữ liệu qua bảng tính Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thu được từ 5 nội dung thực nghiệm:

  • Ảnh hưởng của thời gian cảm ứng (huấn luyện ánh sáng tự nhiên trong bình): Tỷ lệ sống của cây con sau 30 ngày ra ngôi tăng tỷ lệ thuận với thời gian cảm ứng. Công thức không qua cảm ứng (CT1) có tỷ lệ chết lên tới 97,5% (chỉ sống 2,5%); trong khi thời gian cảm ứng 30 ngày (CT4) đạt tỷ lệ sống cao nhất là 92,0% (184/200 cây sống), vượt trội so với mức cảm ứng 10 ngày (54,5%) và 20 ngày (78,5%).
  • Ảnh hưởng của thành phần giá thể ruột bầu: Giá thể phối trộn 88% đất tầng B + 2% phân vi sinh + 10% trấu hun (CT4) cho tỷ lệ sống tối ưu đạt 95,2% (476/500 mẫu sống), tỷ lệ chết chỉ 4,8%. Ngược lại, công thức bổ sung 2% phân lân Lâm Thao (CT2) cho tỷ lệ sống thấp nhất (57,8%), thấp hơn cả công thức đối chứng 100% đất tầng B (76,8%), do nồng độ phân vô cơ dễ làm xót rễ non; công thức 98% đất tầng B + 2% phân vi sinh (CT3) đạt tỷ lệ sống 87,2%.
  • Ảnh hưởng của thuốc trị nấm: Xử lý cây con bằng thuốc Ridomil Gold (CT3) đạt tỷ lệ sống 93,8% (469/500 cây sống), tỷ lệ chết chỉ 6,2%. Xử lý bằng dung dịch thuốc tím KMnO4 (CT2) cho tỷ lệ sống 80,6%, trong khi công thức đối chứng không xử lý thuốc nấm (CT1) có tỷ lệ sống 57,4% và tỷ lệ chết lên tới 42,6%.
  • Ảnh hưởng của chế độ che phủ nilon: Cây con được che phủ kín bằng nilon kết hợp tưới phun sương 1 lần/ngày (CT2) đạt tỷ lệ sống 92,8% (464/500 cây sống), chênh lệch 71,2% so với công thức không che phủ nilon (CT1) chỉ đạt 21,6% tỷ lệ sống (tỷ lệ chết 79,4%).
  • Ảnh hưởng của các loại phân bón lá sau 20 ngày phun: Phun phân hữu cơ cao cấp POMIOR (CT3) kích thích sinh trưởng tốt nhất, giúp chiều cao trung bình tăng từ 5,01 cm lên 9,69 cm (tăng 4,68 cm), phát sinh 2 lá mới, lá có màu xanh đậm và cây khỏe. Phân hữu cơ HVP (CT4) giúp chiều cao tăng từ 5,29 cm lên 9,21 cm (tăng 3,92 cm, 2 lá mới). Phân vi sinh AT (CT2) tăng từ 5,23 cm lên 8,33 cm (tăng 3,10 cm, 1 lá mới). Công thức đối chứng không bón phân (CT1) chỉ tăng từ 5,16 cm lên 6,33 cm (tăng 1,17 cm, 0 lá mới, lá xanh nhạt).

Phần kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các thông số kỹ thuật tối ưu đã chứng minh bằng số liệu, đề xuất áp dụng quy trình ra ngôi hoàn thiện vào thực tiễn sản xuất giống Ba kích tím quy mô hàng hóa, đồng thời kiến nghị tiếp tục mở rộng nghiên cứu giai đoạn sinh trưởng tiếp theo ngoài hiện trường trồng rừng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng cụ thể các yếu tố kỹ thuật then chốt tác động trực tiếp đến tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của cây Ba kích tím sau giai đoạn nuôi cấy in vitro.

Nội dung thí nghiệm Công thức tối ưu Quy mô theo dõi (mẫu) Tỷ lệ sống (%) / Mức tăng chiều cao So sánh với đối chứng (ĐC)
Thời gian cảm ứng 30 ngày (CT4) 200 92,0% Tăng 89,5% (ĐC 0 ngày: 2,5%)
Giá thể ruột bầu 88% đất tầng B + 2% phân vi sinh + 10% trấu hun (CT4) 500 95,2% Tăng 18,4% (ĐC 100% đất tầng B: 76,8%)
Thuốc phòng nấm Ridomil Gold (CT3) 500 93,8% Tăng 36,4% (ĐC không dùng: 57,4%)
Chế độ che phủ giữ ẩm Che phủ nilon + phun sương 1 lần/ngày (CT2) 500 92,8% Tăng 71,2% (ĐC không phủ: 21,6%)
Phân bón lá (20 ngày) Phân hữu cơ cao cấp POMIOR (CT3) 500 Cao 9,69 cm (tăng 4,68 cm, 2 lá mới) Tăng trưởng gấp 4 lần ĐC (ĐC tăng 1,17 cm, 0 lá mới)

Quy trình kỹ thuật ra ngôi hoàn thiện được xác lập gồm các bước đồng bộ:

  1. Huấn luyện cảm ứng cây mầm trong bình in vitro ở điều kiện ánh sáng tự nhiên tán xạ (5.000–10.000 lux) trong thời gian 30 ngày trước khi mở nắp đưa ra vườn ươm.
  2. Sử dụng hỗn hợp giá thể đóng bầu gồm 88% đất tầng B kết hợp 2% phân vi sinh và 10% trấu hun nhằm đảm bảo độ xốp, khả năng thoát nước và cung cấp dinh dưỡng an toàn cho rễ non.
  3. Xử lý khử trùng cây mầm và giá thể bằng thuốc diệt nấm Ridomil Gold trước và ngay sau khi cấy để ngăn ngừa thối rễ, lở cổ rễ.
  4. Duy trì khung vòm che phủ nilon kín trong giai đoạn đầu sau cấy kết hợp chế độ phun sương 1 lần/ngày để giữ ẩm bão hòa, hạn chế thoát hơi nước.
  5. Sau khi cây ra ngôi hồi xanh, tiến hành phun bổ sung phân bón lá hữu cơ cao cấp POMIOR nhằm kích thích phân hóa chồi lá mới và gia tăng chiều cao thân.

Đóng góp của nghiên cứu: Đề tài đã giải quyết được điểm nghẽn kỹ thuật lớn nhất trong chuỗi nhân giống in vitro cây Ba kích tím là tỷ lệ cây chết cao khi chuyển ra môi trường tự nhiên. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, xây dựng quy trình có tính khả thi cao, góp phần giảm tỷ lệ hao hụt cây giống từ trên 70–90% xuống dưới 5–8%, đáp ứng yêu cầu cung cấp cây giống phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển vùng trồng dược liệu Ba kích tím thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Thời gian theo dõi thực nghiệm giới hạn trong 3 tháng (từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2015), chỉ mới đánh giá được giai đoạn 20–30 ngày đầu sau khi ra ngôi, chưa theo dõi quá trình sinh trưởng liên tục của cây con đến khi đủ tiêu chuẩn xuất vườn trồng rừng (6–12 tháng tuổi).
  • Toàn bộ thí nghiệm được tiến hành tại một điểm nghiên cứu (nhà lưới Viện Nghiên cứu và Phát triển Lâm nghiệp tại Thái Nguyên) trong vụ xuân, chưa thực hiện khảo nghiệm đa điểm trên các vùng sinh thái khác nhau hoặc các mùa vụ khác nhau trong năm.
  • Đề tài chưa khảo sát liều lượng và chu kỳ phun phân bón lá chuyên sâu, cũng như chưa kết hợp đánh giá các chỉ tiêu về giải phẫu mô rễ và sinh hóa cây con trong quá trình thuần hóa ex vitro.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng (đường kính gốc, chiều dài thân leo, sinh khối thân - rễ) của cây con ở các tháng tuổi tiếp theo trong vườn ươm và đánh giá tỷ lệ sống khi đem trồng thực địa dưới các tán rừng tự nhiên hoặc mô hình nông lâm kết hợp.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa nồng độ, liều lượng và chu kỳ phun kết hợp giữa các loại phân bón lá với phân bón gốc cho từng giai đoạn tuổi của cây giống Ba kích tím.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Nông Lâm kết hợp, Lâm học, Công nghệ sinh học thực vật, Nông học và Cây dược liệu trong việc học tập, giảng dạy và thực hiện các đề tài nghiên cứu về thuần hóa cây giống nuôi cấy mô (ex vitro acclimatization).
  • Các cán bộ kỹ thuật, kỹ sư tại các trung tâm giống cây trồng, viện nghiên cứu lâm nghiệp, vườn ươm doanh nghiệp và các hợp tác xã dược liệu đang triển khai quy trình nhân giống, sản xuất thương phẩm cây Ba kích tím.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao: Tỷ lệ phối trộn giá thể bầu (88% đất tầng B + 2% vi sinh + 10% trấu hun), quy trình cảm ứng ánh sáng 30 ngày, phác đồ dùng Ridomil Gold kiểm soát nấm hại và chế độ phủ nilon giữ ẩm cho cây con sau nuôi cấy mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao cây Ba kích tím nuôi cấy mô in vitro khi chuyển ra ngôi vườn ươm lại dễ bị chết nếu không qua cảm ứng? Cây con in vitro phát triển trong điều kiện độ ẩm 100%, ánh sáng nhân tạo yếu và vô trùng, khiến lớp cutin bảo vệ bề mặt lá rất mỏng, khí khổng mở liên tục và rễ nuôi cấy mô chưa thích nghi với việc hút nước trong đất. Thí nghiệm cho thấy nếu không cảm ứng (CT1), tỷ lệ chết lên đến 97,5% do sốc nhiệt độ, ánh sáng và mất nước nhanh (hiện tượng thủy tinh thể).

2. Thời gian cảm ứng ánh sáng tự nhiên bao nhiêu ngày là tối ưu cho cây con trước khi cấy ra bầu? Thời gian cảm ứng tối ưu trong nghiên cứu là 30 ngày (đặt bình cây dưới ánh sáng tự nhiên tán xạ 5.000–10.000 lux). Ở mốc 30 ngày, tỷ lệ sống của cây đạt 92,0%, cao hơn rõ rệt so với 20 ngày (78,5%), 10 ngày (54,5%) và không cảm ứng (2,5%).

3. Vì sao việc bổ sung 2% phân lân Lâm Thao vào giá thể lại làm giảm tỷ lệ sống của cây con? Trong thí nghiệm giá thể, công thức chứa 2% phân lân Lâm Thao (CT2) có tỷ lệ sống thấp nhất (57,8%), thấp hơn cả đối chứng 100% đất tầng B (76,8%). Nguyên nhân do bộ rễ của cây con in vitro mới ra ngôi còn non yếu, màng tế bào rễ chưa hoàn thiện nên dễ bị xót rễ, cháy đầu rễ khi tiếp xúc trực tiếp với phân bón hóa học vô cơ có nồng độ muối khoáng cao.

4. Che phủ vòm nilon mang lại hiệu quả khác biệt như thế nào so với việc để cây ngoài không khí tự nhiên? Che phủ nilon giúp duy trì độ ẩm không khí bão hòa xung quanh cây con, ngăn chặn sự thoát hơi nước cưỡng bức qua lá trong giai đoạn rễ chưa làm chủ được khả năng hút nước. Kết quả thực nghiệm ghi nhận công thức có che phủ nilon đạt tỷ lệ sống 92,8%, trong khi công thức không che phủ chỉ đạt tỷ lệ sống 21,6% (tỷ lệ chết 79,4%).

5. Loại phân bón lá nào đem lại hiệu quả tăng trưởng chiều cao và phân hóa lá mới tốt nhất cho cây Ba kích tím sau 20 ngày phun? Phân bón lá hữu cơ cao cấp POMIOR (CT3) cho hiệu quả cao nhất: cây tăng chiều cao từ 5,01 cm lên 9,69 cm (tăng 4,68 cm), xuất hiện thêm 2 lá mới, lá có màu xanh đậm và thân cây phát triển khỏe mạnh, vượt trội so với phân HVP (tăng 3,92 cm), phân vi sinh AT (tăng 3,10 cm) và đối chứng không bón (chỉ tăng 1,17 cm, không phát sinh lá mới).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Mua A Khá đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác lập cơ sở khoa học và định lượng chính xác các chỉ tiêu kỹ thuật trong quy trình ra ngôi cây dược liệu Ba kích tím (Morinda officinalis How) sau giai đoạn in vitro. Kết quả thực nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên khẳng định sự kết hợp đồng bộ giữa việc cảm ứng ánh sáng 30 ngày, đóng bầu bằng giá thể 88% đất tầng B + 2% phân vi sinh + 10% trấu hun, xử lý nấm bệnh bằng Ridomil Gold, che phủ vòm nilon giữ ẩm và phun bổ sung phân bón lá POMIOR giúp nâng tỷ lệ sống của cây con lên trên 92–95%. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho công tác sản xuất giống dược liệu quy mô công nghiệp và bảo tồn nguồn gen Ba kích tím tại Việt Nam.