Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây ăn quả có múi (Citrus spp.) giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nội địa, vừa là mặt hàng nông sản xuất khẩu có giá trị. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn năm 2014 được trích dẫn trong văn bản, diện tích cây có múi tại Việt Nam đạt khoảng 75.600 ha với tổng sản lượng 736.100 tấn. Trong đó, cam Bố Hạ (trồng tại tỉnh Bắc Giang) là một giống cây đặc sản có giá trị thương phẩm cao với các đặc điểm: quả to, mọng nước, mẫu mã đẹp, vị ngọt đậm và thơm. Về mặt dinh dưỡng, trong 100g thịt quả tươi cam Bố Hạ chứa 6–12% đường, 40–90 mg vitamin C, 0,4–1,2% acid hữu cơ, cùng các khoáng chất và tinh dầu.
Tuy nhiên, nghề trồng cây ăn quả có múi tại Việt Nam và trên thế giới đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về năng suất và chất lượng quả, mà nguyên nhân trực tiếp bắt nguồn từ hai dịch bệnh nguy hiểm: bệnh vàng lá Greening (do vi khuẩn Candidatus Liberibacter asiaticus) và bệnh Tristeza (do virus CTV gây ra). Các bệnh này làm giảm sản lượng từ 30% đến 100%. Tại Việt Nam, mức độ gây hại được ghi nhận từ 17–25% trên bưởi và 54–70% trên cam quýt. Bệnh lây lan nhanh qua côn trùng môi giới (rầy chổng cánh Diaphorina citri, rệp muội Toxoptera citricida) và qua mắt ghép nhiễm bệnh, có thời gian ủ bệnh kéo dài và hiện chưa có thuốc đặc trị. Trước nguy cơ giống cam Bố Hạ bị thoái hóa và mai một nguồn gen quý, việc nghiên cứu các giải pháp nhân giống sạch bệnh để bảo tồn và phục tráng giống cây này là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Ứng dụng kỹ thuật ghép in vitro để tạo ra cây cam Bố Hạ sạch bệnh phục vụ cho sản xuất.
- Mục tiêu cụ thể:
- Ứng dụng kỹ thuật ghép chồi đỉnh tạo cây cam Bố Hạ sạch bệnh.
- Ứng dụng kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng tạo cây cam Bố Hạ sạch bệnh.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống cam Bố Hạ (bao gồm hai dòng cam sành Bố Hạ và cam chanh Bố Hạ) thu thập tại tỉnh Bắc Giang. Vật liệu làm gốc ghép gồm hạt cây chấp (Citrus sp.) và hạt cây cam ba lá (Poncirus trifoliata).
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thực hiện thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm tại Khoa Công nghệ Sinh học – Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Công nghệ sinh học (khóa học 2013–2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sinh lý học thực vật về sự tiếp hợp tượng tầng trong kỹ thuật ghép cành và nuôi cấy mô in vitro. Quá trình liền sẹo giữa gốc ghép và chồi ghép trải qua bốn giai đoạn sinh lý: áp sát tượng tầng giữa hai mô ghép; các tế bào tượng tầng phân chia tạo mô sẹo nhu mô liên kết; tế bào nhu mô biệt hóa thành tầng sinh mô mới; và hình thành các bó mạch dẫn (libe ở ngoài, gỗ ở trong) để lưu thông nước cùng chất dinh dưỡng. Về phương diện vi nhân giống sạch bệnh, đề tài tiếp cận phương pháp vi ghép đỉnh sinh trưởng (Shoot-tip micrografting) do Murashige, Navarro và cộng sự thiết lập từ năm 1972, cải tiến bởi Su và Chu (1984), kết hợp với kỹ thuật ghép chồi đỉnh trên cây mầm vô trùng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các quy trình kỹ thuật chuẩn:
- Phương pháp vô trùng vật liệu khởi đầu: Hạt giống (chấp, cam ba lá, cam Bố Hạ) được rửa sạch dưới vòi nước, ngâm dung dịch xà phòng loãng 5–7 phút, tráng nước cất vô trùng. Sau đó tiến hành thử nghiệm khử trùng bề mặt bằng dung dịch Natri hypoclorit (NaClO) 5% hoặc Thủy ngân clorua (HgCl2) 0,1% trong thời gian 10 phút. Hạt sau khử trùng được bóc bỏ vỏ cứng và vỏ lụa trong tủ an toàn sinh học trước khi cấy.
- Chuẩn bị gốc ghép: Hạt chấp và cam ba lá sau khi bóc vỏ lụa được gieo trên môi trường khoáng MS (Murashige & Skoog, 1962) bổ sung 7 g/l agar, không chứa chất điều hòa sinh trưởng, nuôi trong điều kiện phòng sáng (nhiệt độ 25°C, cường độ ánh sáng 1.000 lux, chu kỳ 16 giờ chiếu sáng/ngày) để tạo cây mầm làm gốc ghép đạt tiêu chuẩn.
- Chuẩn bị mắt ghép và đỉnh sinh trưởng: Mắt ghép được lấy trực tiếp từ cành bánh tẻ (từ 3 tháng tuổi trở lên) của cây cam sành và cam chanh Bố Hạ, chỉ chọn mắt thức (mắt mầm đã nổi rõ). Đối với vi ghép, đỉnh sinh trưởng kích thước nhỏ được bóc tách dưới kính hiển vi quang học soi nổi.
- Môi trường nuôi cấy cây sau ghép: Sử dụng môi trường khoáng cơ bản MS với thành phần gồm các muối đa lượng (KNO3 1900 mg/l, NH4NO3 1650 mg/l, MgSO4.2H2O 440 mg/l, KH2PO4 170 mg/l), vi lượng (FeSO4.7H2O 27,8 mg/l, Na2EDTA 37,3 mg/l, MnSO4.4H2O 22,3 mg/l, H3BO3 6,2 mg/l, ZnSO4.5H2O 0,025 mg/l, KI 0,83 mg/l, Na2MoO4.2H2O 0,25 mg/l), các hợp chất hữu cơ và vitamin (Nicotinic acid 0,5 mg/l, Pyridoxine-HCl 0,5 mg/l, Thiamine-HCl 0,1 mg/l, myo-Inositol 100 mg/l, Glycine 3 mg/l), agar 7 g/l, nồng độ đường sucrose nâng cao lên 75 g/l và bổ sung 0,5 mg/l chất kích thích ra rễ. Môi trường được khử trùng bằng nồi hấp áp lực ở 121°C, áp suất 1 atm trong 25 phút.
- Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thống kê: Xác định tỷ lệ mẫu sống (chồi ghép giữ màu xanh và hình thành mô sẹo tại vị trí ghép), tỷ lệ chồi bật mầm mới, tỷ lệ cây chết sau 7 và 20 ngày theo dõi. Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh học để xác định hệ số biến động (CV%) và sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức tin cậy 95% (LSD05).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Chương này nêu bối cảnh thực tiễn của ngành sản xuất cây có múi tại Việt Nam, đặc điểm giá trị của giống cam Bố Hạ và hiểm họa từ bệnh vàng lá Greening và Tristeza. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu về kỹ thuật vi ghép mô phân sinh, cùng ý nghĩa thực tiễn nhằm tạo giống cây cam Bố Hạ sạch bệnh phục vụ sản xuất và phục tráng nguồn gen.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học liên quan đến đề tài:
- Nguồn gốc và phân loại: Cây có múi thuộc họ Rutaceae, chi Citrus, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Phân tích hệ thống phân loại của Tanaka và Swingle đối với 10 nhóm cây ăn quả có múi chính.
- Tình hình sản xuất: Dẫn liệu thống kê của FAO (2014, 2016) và Niên giám thống kê Việt Nam (2010–2015). Đánh giá diện tích, sản lượng cam quýt tại các vùng kinh tế của Việt Nam năm 2014, chỉ ra Đồng bằng sông Cửu Long chiếm diện tích lớn nhất (39,1 nghìn ha), trong khi vùng Trung du miền núi phía Bắc đạt 15,3 nghìn ha.
- Đặc điểm thực vật học và yêu cầu sinh thái: Phân tích hình thái bộ rễ (ăn nông 0–30 cm, có nấm rễ cộng sinh), các đợt cành (xuân, hè, thu, đông), cấu tạo hoa, quả, hạt; các yếu tố nhiệt độ tối thích (23–29°C), cường độ ánh sáng (10.000 lux), độ ẩm (70–75%) và pH đất (5,5–5,6).
- Bệnh hại và môi giới truyền bệnh: Phân tích triệu chứng và cơ chế gây hại của virus CTV, CTLV, CEV; vi khuẩn Candidatus Liberibacter asiaticus (gây hoại tử libe, tắc mạch dẫn) và Xanthomonas campestris pv. citri; nấm hại Phytophthora, Alternaria. Nhận diện vai trò vector của rầy chổng cánh (Diaphorina citri) và các loài rệp muội (Aphis citricola, Toxoptera citricidus, Toxoptera aurantii).
- Phương pháp nhân giống và nghiên cứu vi ghép: So sánh nhân giống hữu tính, chiết cành, giâm cành, ghép cành truyền thống với nhân giống vô tính in vitro. Tổng thuật lịch sử vi ghép đỉnh sinh trưởng từ các công trình quốc tế (Navarro, Murashige, Mneney, Onay) đến các kết quả nghiên cứu trong nước của Lê Trần Bình (1993), Lê Thị Thu Hồng (1996, 1997), Đoàn Thị Ái Thuyền và Nguyễn Văn Uyển (1999).
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu (cam Bố Hạ, gốc ghép chấp và cam ba lá), địa điểm thí nghiệm (Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) và danh mục trang thiết bị chính (tủ an toàn sinh học Nu-425-400E, nồi hấp HV-110, máy đo pH F-51 BW, kính hiển vi Shodensha, cân điện tử TE214S). Thiết kế 3 nội dung nghiên cứu thực nghiệm:
- Đánh giá ảnh hưởng của hóa chất khử trùng (NaClO 5% và HgCl2 0,1%) đến hiệu quả vô trùng và tỷ lệ nảy mầm của hạt.
- Ứng dụng kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng cam Bố Hạ lên gốc ghép in vitro.
- Ứng dụng kỹ thuật ghép chồi đỉnh cam Bố Hạ trong điều kiện in vitro và so sánh với ghép ngoài điều kiện tự nhiên.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương tập trung phân tích số liệu thực nghiệm qua 4 nội dung:
- Hiệu quả của chất khử trùng mẫu hạt: So sánh đối chứng giữa NaClO 5% và HgCl2 0,1% trên hạt cam ba lá, hạt chấp và hạt cam Bố Hạ sau 7 ngày nuôi cấy.
- Kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng: Đánh giá tỷ lệ sống của chồi vi ghép cam sành Bố Hạ và cam chanh Bố Hạ trên hai loại gốc ghép (chấp và cam ba lá) sau 20 ngày nuôi cấy in vitro.
- Kỹ thuật ghép chồi đỉnh in vitro: Khảo sát sự sinh trưởng và tiếp hợp của chồi đỉnh hai giống cam trên cả hai dạng gốc ghép sau 20 ngày.
- So sánh điều kiện ghép chồi đỉnh: Phân tích tương quan tỷ lệ sống và mức độ phát triển sinh thái của cây ghép chồi đỉnh cam chanh Bố Hạ giữa điều kiện in vitro và điều kiện tự nhiên ngoài vườn ươm (bầu đất).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các kết luận khoa học rút ra từ các nghiệm thức thực nghiệm; đưa ra 3 kiến nghị nghiên cứu tiếp nối về độ tuổi vật liệu ghép, khả năng sinh trưởng vườn ươm và kiểm định tính sạch bệnh của dòng cây tạo thành.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu thu thập đầy đủ số liệu thực nghiệm qua các nghiệm thức và được tổng hợp cụ thể qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: So sánh hiệu quả khử trùng hạt giống sau 7 ngày nuôi cấy
| Loại hạt mẫu |
Số lượng hạt (hạt) |
Xử lý NaClO 5% (10 phút) |
|
Xử lý HgCl2 0,1% (10 phút) |
|
|
|
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
| Cam ba lá |
90 |
12,3 |
77,7 |
5,6 |
72,6 |
| Chấp |
90 |
7,6 |
90,3 |
3,3 |
71,0 |
| Cam Bố Hạ |
90 |
10,0 |
75,3 |
6,7 |
80,0 |
| Sai số thống kê |
|
CV = 2,1%; LSD05 = 3,45 |
|
CV = 3,3%; LSD05 = 4,85 |
|
Kết quả khử trùng cho thấy mặc dù HgCl2 0,1% cho tỷ lệ nhiễm thấp hơn (3,3–6,7%), nhưng dung dịch NaClO 5% mang lại tỷ lệ hạt nảy mầm cao vượt trội trên gốc Chấp (đạt 90,3%) và cam ba lá (77,7%). Do đó, NaClO 5% được lựa chọn làm tác nhân khử trùng thích hợp vì vừa đảm bảo an toàn sinh học vừa đạt hiệu suất nảy mầm cao.
Bảng 2: Tỷ lệ sống của cây vi ghép đỉnh sinh trưởng sau 20 ngày nuôi cấy
| Giống cam Bố Hạ |
Gốc ghép |
Tổng số cây ghép |
Tỷ lệ cây sống (%) |
Tỷ lệ cây chết (%) |
Chỉ số thống kê |
| Cam sành Bố Hạ |
Chấp |
15 |
36,3 |
63,7 |
CV = 8,3% |
|
Cam ba lá |
15 |
13,6 |
86,4 |
LSD05 = 4,71 |
| Cam chanh Bố Hạ |
Chấp |
15 |
20,6 |
79,4 |
CV = 7,6% |
|
Cam ba lá |
15 |
26,0 |
74,0 |
LSD05 = 4,02 |
Đối với phương pháp vi ghép đỉnh sinh trưởng: Cam sành Bố Hạ cho tỷ lệ sống cao hơn rõ rệt khi ghép trên gốc cây chấp (đạt 36,3% so với 13,6% trên cam ba lá). Ngược lại, cam chanh Bố Hạ đạt tỷ lệ sống cao hơn trên gốc ghép cam ba lá (đạt 26,0% so với 20,6% trên gốc chấp).
Bảng 3: Tỷ lệ sống của cây ghép chồi đỉnh trong các điều kiện sau 20 ngày
| Nghiệm thức ghép |
Loại giống |
Gốc ghép |
Điều kiện in vitro |
|
Điều kiện tự nhiên (bầu đất) |
|
|
|
|
Số cây |
Tỷ lệ sống (%) |
Số cây |
Tỷ lệ sống (%) |
| Ghép chồi đỉnh |
Cam sành Bố Hạ |
Chấp |
30 |
100 |
- |
- |
|
|
Cam ba lá |
30 |
100 |
- |
- |
| Ghép chồi đỉnh |
Cam chanh Bố Hạ |
Chấp |
15 |
100 |
15 |
96,7 |
|
|
Cam ba lá |
15 |
100 |
15 |
90,0 |
Đối với kỹ thuật ghép chồi đỉnh: Trong điều kiện in vitro, tỷ lệ sống đạt tuyệt đối 100% trên cả hai giống cam sành và cam chanh Bố Hạ khi ghép lên cả hai loại gốc ghép chấp và cam ba lá sau 20 ngày. Khi đưa ra ghép ngoài điều kiện tự nhiên, tỷ lệ sống của cam chanh Bố Hạ đạt 96,7% trên gốc chấp và 90,0% trên gốc cam ba lá (tỷ lệ chết 3,3–10% chủ yếu do ẩm độ thấp làm chồi mất nước). Tuy nhiên, cây ghép trực tiếp ngoài tự nhiên có sức sinh trưởng của bộ rễ và chồi non khỏe hơn rõ rệt so với gốc in vitro.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đã bổ sung các dẫn liệu thực nghiệm về mức độ tương thích giữa hai dòng cam Bố Hạ với các loại gốc ghép chuyên dụng; xác lập được thông số vô trùng hạt giống mầm; chứng minh tính khả thi của kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng và ghép chồi đỉnh nhằm bảo tồn, duy trì nguồn gen cam Bố Hạ sạch bệnh phục vụ ngành sản xuất cây ăn quả có múi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp nối được tác giả chỉ rõ trong phần kết luận và kiến nghị của văn bản:
- Đề tài mới dừng lại ở việc khảo sát sự tương thích giữa tổ hợp ghép và đánh giá tỷ lệ sống sau 20 ngày nuôi cấy; chưa khảo sát chi tiết ảnh hưởng của các dải tuổi gốc ghép và tuổi mầm ghép khác nhau đến tốc độ phân hóa mô.
- Chưa thực hiện việc theo dõi và đánh giá khả năng sinh trưởng, thích nghi dài hạn của cây ghép ở giai đoạn chuyển tiếp ra vườn ươm.
- Khóa luận chưa tiến hành các xét nghiệm sinh học phân tử hoặc chỉ thị sinh học chuyên sâu (chẳng hạn kiểm tra chỉ số PCR hoặc test huyết thanh) để kiểm định định lượng mức độ sạch bệnh hoàn toàn đối với vi khuẩn Greening và virus Tristeza trên các cây ghép thành công trước khi xuất vườn lưu giữ nguồn gen.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Công nghệ sinh học thực vật, Nông học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật. Tài liệu cung cấp hướng dẫn thực nghiệm chi tiết về các thao tác bóc tách đỉnh sinh trưởng mô phân sinh dưới kính hiển vi và kỹ thuật vi ghép in vitro.
- Cán bộ nghiên cứu và kỹ thuật viên phòng nuôi cấy mô: Cung cấp công thức môi trường chuẩn (thành phần khoáng MS Murashige & Skoog kết hợp 75 g/l sucrose và 0,5 mg/l chất kích thích ra rễ) cùng quy trình khử trùng mẫu hạt bằng NaClO 5% đạt tỷ lệ nảy mầm cao (75,3–90,3%).
- Cơ sở nhân giống và bảo tồn nguồn gen nông nghiệp: Tài liệu là cơ sở dữ liệu thực tiễn cho việc lựa chọn tổ hợp gốc ghép tương thích (cam sành Bố Hạ ưu tiên ghép trên gốc Chấp, cam chanh Bố Hạ thích hợp trên gốc Cam ba lá) nhằm phục tráng các giống cam bản địa nhiễm bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Chất khử trùng nào cho hiệu quả tốt nhất để tạo nguồn vật liệu gốc ghép vô trùng trong nghiên cứu này?
Dung dịch NaClO 5% trong thời gian 10 phút là hóa chất tối ưu nhất. Mặc dù HgCl2 0,1% cho tỷ lệ nhiễm mẫu thấp hơn đôi chút (3,3–6,7%), nhưng NaClO 5% mang lại tỷ lệ nảy mầm cao hơn rõ rệt sau 7 ngày (đạt 90,3% ở hạt chấp; 77,7% ở hạt cam ba lá và 75,3% ở hạt cam Bố Hạ), đồng thời giảm thiểu độc hại cho mẫu cấy và người thực hiện.
2. Tỷ lệ sống của cây vi ghép đỉnh sinh trưởng cam Bố Hạ sau 20 ngày đạt bao nhiêu và phụ thuộc vào yếu tố nào?
Tỷ lệ sống của cây vi ghép dao động từ 13,6% đến 36,3% và phụ thuộc chặt chẽ vào tổ hợp tương thích giữa mắt ghép và gốc ghép. Cụ thể: cam sành Bố Hạ ghép trên gốc chấp đạt tỷ lệ sống 36,3% (cao hơn nhiều so với 13,6% trên gốc cam ba lá); trong khi cam chanh Bố Hạ ghép trên gốc cam ba lá đạt tỷ lệ sống 26,0% (cao hơn so với 20,6% trên gốc chấp).
3. Vì sao phương pháp ghép chồi đỉnh in vitro lại đạt tỷ lệ sống 100% nhưng tác giả vẫn khuyến nghị ghép ngoài điều kiện tự nhiên?
Trong điều kiện in vitro, môi trường dinh dưỡng MS vô trùng và độ ẩm bão hòa giúp 100% cây ghép chồi đỉnh của cả hai giống cam sống sót trên cả hai loại gốc ghép. Tuy nhiên, ngoài tự nhiên, mặc dù tỷ lệ sống giảm nhẹ (đạt 90–96,7% do mất nước), cây ghép lại có bộ rễ và chồi phát triển khỏe hơn nhiều nhờ sức sống tự nhiên của gốc trong bầu đất, giúp rút ngắn thời gian thích nghi khi chuyển ra vườn ươm.
4. Thành phần môi trường dinh dưỡng nuôi cây sau khi ghép có điểm gì đặc biệt so với môi trường ươm hạt?
Môi trường ươm hạt chỉ sử dụng khoáng MS cơ bản bổ sung 7 g/l agar không có chất kích thích. Môi trường nuôi cây sau khi ghép sử dụng khoáng MS được nâng cao hàm lượng đường sucrose lên 75 g/l (thay vì mức chuẩn 30 g/l) nhằm cung cấp dinh dưỡng nuôi chồi ghép khi chưa quang hợp hoàn chỉnh, đồng thời bổ sung thêm 0,5 mg/l chất kích thích ra rễ để thúc đẩy hệ thống rễ của gốc ghép phát triển.
5. Đề tài đưa ra những kiến nghị kỹ thuật gì để hoàn thiện quy trình nhân giống sạch bệnh?
Tác giả kiến nghị 3 nội dung cần tiếp tục làm rõ: nghiên cứu ảnh hưởng của độ tuổi gốc ghép và mầm ghép đến khả năng liền sẹo; theo dõi và đánh giá sức sinh trưởng của cây ghép trong giai đoạn huấn luyện tại vườn ươm; và thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử để đánh giá chính xác mức độ sạch virus Tristeza và vi khuẩn Greening của cây sau ghép.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Phương Anh đã ứng dụng thành công kỹ thuật vi ghép đỉnh sinh trưởng và ghép chồi đỉnh trên hai loại gốc ghép (chấp và cam ba lá) để tái sinh giống cam Bố Hạ tại Bắc Giang. Kết quả thực nghiệm xác định dung dịch NaClO 5% (10 phút) là công thức khử trùng hạt mầm hiệu quả nhất, đồng thời làm rõ sự khác biệt về tính tương thích gốc ghép giữa cam sành và cam chanh Bố Hạ. Công trình cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp giải pháp kỹ thuật vào công tác bảo tồn, phục tráng giống cây ăn quả đặc sản sạch bệnh tại Việt Nam.