Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ho ra máu là hiện tượng máu từ nhu mô phổi hoặc đường hô hấp dưới được khạc, ho, trào hoặc ộc ra ngoài qua đường miệng hoặc mũi. Đây là một cấp cứu nội khoa - ngoại khoa thường gặp với nguy cơ đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Theo phân loại lâm sàng, ho ra máu được chia thành ba mức độ: nhẹ (lượng máu < 50 ml/24 giờ, dạng vệt hoặc vài ngụm nhỏ), trung bình (từ 50 ml đến 200 ml/24 giờ) và nặng (> 200 ml/24 giờ hoặc gây tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp cấp). Mặc dù ho ra máu nặng chỉ chiếm khoảng 5% tổng số ca bệnh, tỷ lệ tử vong có thể lên tới 80%, đặc biệt trong tình trạng ho máu sét đánh (> 500 ml/24 giờ hoặc > 100 ml/giờ).
Về mặt căn nguyên, các bệnh lý nhu mô và phế quản rất đa dạng, phổ biến nhất là lao phổi và di chứng sau lao, nhiễm trùng hô hấp - nấm phổi (25,8%), ung thư phổi (17,4%), giãn phế quản (6,8%), cùng hơn 50% trường hợp không xác định rõ căn nguyên ban đầu. Đáng chú ý, hơn 90% các trường hợp ho ra máu xuất phát từ tổn thương các nhánh thuộc hệ tuần hoàn động mạch phế quản (ĐMPQ), 5% từ động mạch phổi và 5% từ các động mạch hệ thống khác.
Trong quy trình chẩn đoán và điều trị, việc xác định chính xác vị trí, nguồn gốc và mức độ thương tổn mạch máu bằng các kỹ thuật không xâm lấn là bước tiên quyết trước khi thực hiện can thiệp nút mạch (nút ĐMPQ). Chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò (MSCT/MDCT) từ 64 dãy trở lên đóng vai trò trung tâm nhờ khả năng tái tạo giải phẫu mạch máu chi tiết. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa quy trình kỹ thuật chụp và nhận định đặc điểm hình ảnh bệnh lý ĐMPQ tại Việt Nam vẫn cần được hệ thống hóa.
Từ thực tiễn đó, tác giả Cao Bắc Hưng thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội với đề tài: "Kỹ thuật chụp và một số đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính động mạch phế quản ở bệnh nhân ho ra máu tại Bệnh viện Phổi Trung ương", giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả kỹ thuật chụp động mạch phế quản trên máy MSCT.
- Mô tả một số hình ảnh cắt lớp vi tính tiêu biểu của động mạch phế quản trên bệnh nhân ho ra máu.
- Đối tượng nghiên cứu: 33 bệnh nhân được chẩn đoán ho ra máu, có tổn thương bệnh lý phổi mạn tính khu trú hoặc lan tỏa, có chỉ định chụp cắt lớp vi tính mạch máu ĐMPQ trên máy MSCT 64 dãy.
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Phổi Trung ương, Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023 (thời gian thu thập dữ liệu thực tế từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và giải phẫu bệnh học
Nghiên cứu dựa trên cơ sở giải phẫu hệ tuần hoàn phế quản và sinh lý bệnh học hô hấp:
- Tuần hoàn phế quản: Cung cấp máu nuôi dưỡng cây phế quản đến tận phế quản tận, màng phổi tạng, hạch bạch huyết và các cấu trúc trung thất, chiếm khoảng 5% lưu lượng máu qua phổi nhưng chịu áp lực cao từ hệ tuần hoàn lớn (động mạch chủ). Tuần hoàn phế quản có đặc tính tăng sinh mạch nhanh khi có tổn thương viêm mạn tính hoặc khối u.
- Nguyên ủy và phân loại giải phẫu ĐMPQ: Khoảng 95% ĐMPQ xuất phát từ động mạch chủ ngực (trong đó 87% - 92% xuất phát ngang mức đốt sống D5 - D6; 2% ở mức D4; 2% ở mức D8 - D12). Tác giả dẫn chiếu phân loại kinh điển 4 týp của Cauldwell (1948) cùng phân loại chi tiết 9 biến thể hình thái mạch (từ hình thái A đến I) của các tác giả quốc tế và nghiên cứu trong nước. Tỷ lệ ĐMPQ lạc chỗ (xuất phát ngoài động mạch chủ như động mạch dưới đòn, động mạch vú trong, động mạch liên sườn) chiếm từ 2% - 4%.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐMPQ bệnh lý trên MSCT:
- Dấu hiệu trực tiếp (3 dấu hiệu): (1) Giãn đường kính cuống, thân và các nhánh phân chia (> 2,0 mm); (2) Thân động mạch kéo dài, phình giãn, uốn lượn và xoắn vặn; (3) Tăng sinh mạch ngoại vi, xuất hiện luồng thông/tuần hoàn bàng hệ với động mạch phổi hoặc tĩnh mạch phổi.
- Dấu hiệu gián tiếp: Bệnh nhân ho sặc đột ngột khi bơm thuốc cản quang.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu tiến cứu, mô tả cắt ngang kết hợp so sánh đối chứng.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, toàn thể các bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn trong giai đoạn nghiên cứu (n = 33).
- Tiêu chuẩn chọn vào: Bệnh nhân ho ra máu có hồ sơ bệnh án đầy đủ; chụp MSCT trên máy 64 dãy theo đúng quy trình chuẩn bởi một nhóm kỹ thuật viên cố định; hình ảnh chụp đạt chất lượng từ trung bình trở lên (tỷ trọng cản quang lòng động mạch chủ ngực thì động mạch $\ge 300\text{ HU}$).
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân đã từng can thiệp nút mạch ĐMPQ; hồ sơ thiếu dữ liệu; hình ảnh không đạt chuẩn ($< 300\text{ HU}$); bệnh nhân có chống chỉ định tiêm thuốc cản quang chứa iod (suy thận nặng > độ I, suy tim/gan nặng, tiền sử phản vệ).
- Phương tiện và vật liệu nghiên cứu:
- Hệ thống chụp cắt lớp vi tính 64 dãy SOMATOM go.Up 64 (Siemens Medical Solutions, Forchheim, Đức).
- Thuốc cản quang Xenetix 350 mgI/ml (Guerbet, Pháp) tiêm qua máy bơm tiêm điện chuyên dụng, phối hợp nước muối sinh lý NaCl 0,9%.
- Hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh y khoa PACS, hệ thống thông tin bệnh viện HIS.
- Kỹ thuật tái tạo hình ảnh 3D: Tái tạo đa bình diện (MPR), chiếu cường độ tối đa (MIP), dựng hình thể tích (VRT) và tái tạo theo mặt phẳng cong (CPR). Cửa sổ trung thất hiển thị chuẩn có độ rộng/độ cao (WW/WL) là 380/30.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới (I Ponnuswamy, 2012; Yoon YC và cộng sự, 2005) và tại Việt Nam (Lê Hữu Ý và cộng sự, 2021) khẳng định giá trị của MSCT trong định vị mạch thủ phạm gây ho ra máu. Tác giả trình bày chi tiết giải phẫu tuần hoàn phế quản, các biến thể nguyên ủy xuất phát, sinh lý bệnh ho ra máu theo các nhóm nguyên nhân hô hấp - tuần hoàn - dị sản mạch.
Chương tổng quan cũng phân tích ưu thế vượt trội của MSCT đa dãy (đặc biệt từ 64 dãy trở lên) so với X-quang thường quy: X-quang ngực có độ đặc hiệu thấp, bỏ sót tới 50% nguyên nhân giãn phế quản, xơ phổi lan tỏa và có hơn 30% bệnh nhân ho máu có hình ảnh X-quang bình thường. Ngược lại, MSCT với các lát cắt mỏng ($0,4 - 0,675\text{ mm}$) và các công cụ tái tạo hình ảnh (MPR, MIP, VRT) cho phép bộc lộ trọn vẹn đường đi của các mạch máu nhỏ, phân biệt tổn thương lành tính và ác tính, hỗ trợ định hướng can thiệp nội mạch.
Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương II mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật chụp MSCT ĐMPQ gồm 7 bước chuẩn hóa, đối chiếu hai phương pháp bắt thì mạch máu:
- Chuẩn bị bệnh nhân: Đặt đường truyền tĩnh mạch ngoại vi (ưu tiên tay phải, kim lớn), nhịn ăn 4-6 giờ.
- Tư thế: Nằm ngửa, hai tay đưa lên quá đầu, định vị tia trung tâm ngang mức cằm.
- Chụp định vị (Topogram/Scout view): Hướng Coronal từ nền cổ đến hết hai tuyến thượng thận (chiều dài 512 mm).
- Chụp thì trước tiêm: Quét theo hướng chân - đầu (giảm xảo ảnh chuyển động cơ hoành), bề dày lát cắt 5 mm.
- Chụp thì động mạch (bơm thuốc cản quang): Quét theo hướng đầu - chân (cùng chiều tuần hoàn). Liều thuốc cản quang $1,5 - 2,0\text{ ml/kg}$, tốc độ tiêm $4,0 - 4,5\text{ ml/giây}$, theo sau bởi $30 - 40\text{ ml}$ nước muối sinh lý:
- Kỹ thuật Care Bolus (Bolus Tracking): Đặt ROI tròn chiếm $\ge 50%$ diện tích lòng động mạch chủ xuống, ngưỡng kích hoạt (Trigger) cài đặt từ 100 đến 150 HU.
- Kỹ thuật Test Bolus: Tiêm thăm dò 10 ml thuốc cản quang + 20 ml NaCl 0,9%, quét lặp lại mỗi 2-3 giây tại quai động mạch chủ để xác định chính xác thời gian đạt đỉnh cản quang (peak time) làm thời gian trễ (delay) cho lần quét chính.
- Hiệu chỉnh thông số chụp theo thể trạng: Điện thế bóng (kV) và dòng bóng (mAs) được điều chỉnh linh hoạt theo chỉ số khối cơ thể (BMI).
- Xử lý sau chụp và theo dõi: Tái tạo hình ảnh mỏng $0,4 - 0,675\text{ mm}$, dựng hình 3D; theo dõi phản ứng quá mẫn và xử trí sốc phản vệ theo Thông tư 08/1999/TT-BYT.
Chương III: Kết quả nghiên cứu
Trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 33 bệnh nhân nghiên cứu qua 16 bảng số liệu và các biểu đồ:
- Phân bố dịch tễ: Độ tuổi trung bình 58,82 tuổi; nam giới chiếm 63,64% (21/33), cao gấp 1,75 lần nữ giới (36,36%). Chỉ số BMI trung bình đạt 21,15, trong đó nhóm có thể trạng bình thường (BMI 18,5 - 24,9) chiếm 81,82%.
- Đặc điểm bệnh học: Lao phổi là nguyên nhân hàng đầu (42,5%), tiếp theo là giãn phế quản (20%), nấm phổi (12,5%), chưa rõ nguyên nhân (10%), ung thư phổi (7,5%), viêm phổi (5%) và áp xe phổi (2,5%). Ho ra máu mức độ nhẹ chiếm 45,45%, mức độ nặng chiếm 30,30%, mức độ trung bình chiếm 24,24%. Tổn thương phổi phải chiếm 45,45%, phổi trái chiếm 33,33%, lan tỏa hai phổi chiếm 21,21%.
- Kỹ thuật chụp: Phương pháp Care Bolus được thực hiện trên 18 bệnh nhân (tỷ trọng trung bình lòng mạch đạt $354,33\text{ HU}$), phương pháp Test Bolus thực hiện trên 15 bệnh nhân (đạt $355,88\text{ HU}$).
- Hình thái giải phẫu ĐMPQ: Khảo sát 10 trường hợp ĐMPQ bình thường (đường kính $1,5 \pm 0,4\text{ mm}$) và 23 trường hợp có tổn thương ĐMPQ (72 nhánh ĐMPQ được nhận diện).
Chương IV: Bàn luận
Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu các phát hiện với các y văn trong nước và quốc tế. Độ tuổi bệnh nhân trong nghiên cứu trải dài từ 21 đến 87 tuổi, phản ánh tính chất đa dạng của ho ra máu trên nhiều nhóm tuổi, tương đồng với các nghiên cứu của Young Cheol Yoon, I Ponnuswamy, Dư Đức Thiện và Đào Bá Bằng.
Về kỹ thuật, tác giả khẳng định cả hai phương pháp Care Bolus và Test Bolus đều mang lại chất lượng hình ảnh tương đương với độ tương phản lòng mạch tối ưu ($> 350\text{ HU}$). Việc điều chỉnh liều tia (kV/mAs) theo BMI giúp giảm tới 20% liều xạ bệnh nhân phải hấp thụ mà vẫn đảm bảo độ phân giải không gian cao để phát hiện các mạch máu đường kính nhỏ $\ge 1\text{ mm}$.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chi tiết
| Chỉ số khảo sát |
Phân loại / Thông số |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
| Mức độ ho ra máu ($n=33$) |
Nhẹ ($< 50\text{ ml/24h}$) |
15 |
45,45% |
|
Trung bình ($50 - 200\text{ ml/24h}$) |
8 |
24,24% |
|
Nặng ($> 200\text{ ml/24h}$) |
10 |
30,30% |
| Căn nguyên gây ho máu ($n=40$ lượt) |
Lao phổi |
17 |
42,50% |
|
Giãn phế quản |
8 |
20,00% |
|
Nấm phổi |
5 |
12,50% |
|
Chưa rõ nguyên nhân |
4 |
10,00% |
|
Ung thư phổi |
3 |
7,50% |
|
Viêm phổi |
2 |
5,00% |
|
Áp xe phổi |
1 |
2,50% |
| Số ĐMPQ bệnh lý / bệnh nhân ($n=23$) |
1 ĐMPQ tổn thương |
12 |
52,17% |
|
2 ĐMPQ tổn thương |
6 |
26,08% |
|
3 ĐMPQ tổn thương |
4 |
17,39% |
|
4 ĐMPQ tổn thương |
1 |
4,35% |
| Nguyên ủy ĐMPQ ghi nhận ($n=72$ mạch) |
Động mạch chủ xuống |
63 |
87,50% |
|
Quai động mạch chủ |
8 |
11,10% |
|
Động mạch phổi |
1 |
1,38% |
| Tần suất dấu hiệu tổn thương ĐMPQ ($n=23$) |
Thân ĐMPQ kéo dài, vặn xoắn |
19 |
82,60% |
|
Giãn toàn bộ cuống, thân, nhánh ($> 2\text{ mm}$) |
17 |
73,91% |
|
Tăng sinh mạch ngoại vi / bàng hệ |
9 |
39,93% |
|
Ho sặc khi tiêm thuốc (dấu hiệu gián tiếp) |
2 |
6,06% |
- Đường kính ĐMPQ bệnh lý: Dao động từ $2,0\text{ mm}$ đến $3,2\text{ mm}$ (trung bình: ĐMPQ trái đạt $2,14\text{ mm}$; ĐMPQ phải đạt $2,25\text{ mm}$; thân phế quản - liên sườn đạt $2,36\text{ mm}$; thân chung đạt $2,50\text{ mm}$). Giãn phế quản là bệnh lý làm ĐMPQ giãn nhiều nhất với đường kính trung bình $2,50\text{ mm}$ (cực đại $3,20\text{ mm}$), tiếp theo là viêm phổi ($2,78\text{ mm}$ trên 1 ca), căn nguyên chưa rõ ($2,40\text{ mm}$), nấm phổi ($2,20\text{ mm}$), ung thư phổi ($2,00\text{ mm}$) và lao phổi ($1,80\text{ mm}$).
- An toàn kỹ thuật: Tỷ lệ buồn nôn/nôn sau tiêm cản quang là 6,06% (2/33); dị ứng nổi mẩn nhẹ chiếm 3,03% (1/33); không có trường hợp nào xảy ra sốc phản vệ nặng (0%).
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Chuẩn hóa quy trình thực hành kỹ thuật: Khóa luận xây dựng quy trình chụp MSCT 64 dãy chi tiết, cung cấp bảng thông số phát tia thích ứng theo chỉ số BMI bệnh nhân:
- $\text{BMI} < 25$: Cài đặt $100\text{ kV}$, $450\text{ mAs}$.
- $25 \le \text{BMI} \le 30$: Cài đặt $120\text{ kV}$, $130\text{ mAs}$ (hoặc điều chỉnh theo máy).
- $\text{BMI} > 35$: Cài đặt $130\text{ kV}$, $750\text{ mAs}$.
- Minh chứng hiệu quả của kỹ thuật định thì: Chứng minh rằng cả hai kỹ thuật Care Bolus và Test Bolus đều đạt độ ngấm thuốc cản quang tương đương trong lòng động mạch chủ ($354,33\text{ HU}$ so với $355,88\text{ HU}$), cho phép kỹ thuật viên linh hoạt lựa chọn tùy tình trạng bệnh nhân.
- Cung cấp bản đồ giải phẫu bệnh lý mạch máu: Khóa luận lượng hóa chi tiết tỷ lệ các biến thể giải phẫu (nguyên ủy từ quai động mạch chủ chiếm 11,1%, từ động mạch phổi chiếm 1,38%), giúp các bác sĩ can thiệp điện quang rút ngắn thời gian tìm kiếm mạch máu thủ phạm trong thủ thuật nút mạch ĐMPQ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quy mô mẫu nghiên cứu còn khiêm tốn ($n = 33$ bệnh nhân) do thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Phổi Trung ương) trong khoảng thời gian ngắn (tháng 03/2023 đến tháng 05/2023).
- Một số nhóm bệnh lý ít gặp như ung thư phổi ($n=3$), viêm phổi ($n=2$), áp xe phổi ($n=1$) có cỡ mẫu quá nhỏ, chưa phản ánh đầy đủ phổ đặc điểm hình ảnh trên diện rộng.
- Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mô tả kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh chẩn đoán, chưa tiến hành theo dõi dọc để đánh giá đối chiếu kết quả can thiệp nút mạch ĐMPQ sau chụp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn nhằm khảo sát sâu hơn các biến thể mạch máu lạc chỗ hiếm gặp.
- Thực hiện các nghiên cứu đối chiếu hình ảnh MSCT trước can thiệp với hình ảnh chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) và kết quả lâm sàng dài hạn sau nút tắc ĐMPQ.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho:
- Kỹ thuật viên Kỹ thuật hình ảnh y học: Tham khảo quy trình chuẩn bị bệnh nhân, cách đặt đường truyền tĩnh mạch, phương pháp đặt ROI đo tỷ trọng, thông số quét và kỹ thuật bơm đuổi nước muối sinh lý giúp triệt tiêu xảo ảnh vùng tim phải.
- Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp: Nắm vững tiêu chuẩn kích thước ĐMPQ bình thường ($1,5 \pm 0,4\text{ mm}$), ngưỡng chẩn đoán ĐMPQ bệnh lý ($> 2,0\text{ mm}$), nhận diện các dấu hiệu trực tiếp (kéo dài, xoắn vặn, bàng hệ) và các vị trí nguyên ủy bất thường phục vụ lập kế hoạch nút mạch chính xác.
- Bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và Cấp cứu: Bổ sung cơ sở dữ liệu về mối liên quan giữa mức độ ho ra máu với các bệnh lý nền mạn tính (lao, giãn phế quản, nấm phổi) để chỉ định chẩn đoán hình ảnh kịp thời.
Câu hỏi thường gặp
1. Kỹ thuật chụp MSCT động mạch phế quản tại Bệnh viện Phổi Trung ương sử dụng những thông số máy và loại thuốc cản quang nào?
Nghiên cứu sử dụng hệ thống máy cắt lớp vi tính 64 dãy SOMATOM go.Up 64 (Siemens, Đức), sử dụng thuốc cản quang tan trong nước Xenetix 350 mgI/ml (Guerbet, Pháp) với liều $1,5 - 2,0\text{ ml/kg}$, tốc độ tiêm $4,0 - 4,5\text{ ml/giây}$, kết hợp đẩy $30 - 40\text{ ml}$ nước muối sinh lý NaCl 0,9%. Lớp cắt mỏng tái tạo đạt $0,4 - 0,675\text{ mm}$ trên cửa sổ trung thất và nhu mô.
2. Tiêu chuẩn định lượng nào được tác giả sử dụng để xác định động mạch phế quản là bệnh lý?
Động mạch phế quản được xác định là bệnh lý khi có ít nhất 1 trong 3 dấu hiệu trực tiếp:
- Giãn toàn bộ cuống, thân và các nhánh với đường kính $> 2,0\text{ mm}$ (đo tại vị trí gần nguyên ủy nhất).
- Thân động mạch bị kéo dài, phình giãn và vặn xoắn nhiều vòng.
- Xuất hiện luồng thông hoặc tuần hoàn bàng hệ với động mạch/tĩnh mạch phổi và tăng sinh mao mạch ngoại vi.
3. Hai kỹ thuật "Care Bolus" và "Test Bolus" có sự khác biệt như thế nào về tỷ trọng cản quang thu được trong lòng mạch?
Cả hai kỹ thuật đều mang lại chất lượng hình ảnh tối ưu và không có sự khác biệt đáng kể về tỷ trọng cản quang: nhóm thực hiện bằng kỹ thuật Care Bolus ($n=18$) đạt tỷ trọng trung bình trong lòng động mạch chủ ngực là $354,33\text{ HU}$, trong khi nhóm thực hiện bằng Test Bolus ($n=15$) đạt $355,88\text{ HU}$ (đều vượt ngưỡng tiêu chuẩn $\ge 300 - 350\text{ HU}$).
4. Bệnh lý nào là nguyên nhân gây ho ra máu nhiều nhất và bệnh lý nào làm động mạch phế quản giãn lớn nhất trong nghiên cứu?
Lao phổi là nguyên nhân phổ biến nhất gây ho ra máu, chiếm 42,50% tổng số lượt nguyên nhân (17/40) và làm xuất hiện 21 ĐMPQ bệnh lý trên 13 bệnh nhân. Tuy nhiên, giãn phế quản lại là nguyên nhân khiến ĐMPQ có mức độ giãn lớn nhất với đường kính trung bình đạt $2,50\text{ mm}$ và đường kính tối đa lên tới $3,20\text{ mm}$.
5. Nghiên cứu ghi nhận các vị trí xuất phát (nguyên ủy) của động mạch phế quản với tỷ lệ như thế nào?
Trong tổng số 72 động mạch phế quản được tìm thấy trên 23 bệnh nhân có tổn thương ĐMPQ:
- Xuất phát từ động mạch chủ xuống: 63 mạch (chiếm 87,50%).
- Xuất phát từ quai động mạch chủ: 8 mạch (chiếm 11,10%).
- Xuất phát lạc chỗ từ động mạch phổi: 1 mạch (chiếm 1,38%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Bắc Hưng đã mô tả hoàn chỉnh quy trình kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính động mạch phế quản trên máy MSCT 64 dãy và xác lập các đặc điểm hình ảnh bệnh lý ĐMPQ đặc trưng trên 33 bệnh nhân ho ra máu tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính ưu việt của cả hai phương pháp bắt thì cản quang Care Bolus và Test Bolus trong việc làm rõ cấu trúc mạch máu với tỷ trọng $> 350\text{ HU}$, đồng thời chỉ ra lao phổi và giãn phế quản là hai căn nguyên hàng đầu gây biến đổi hình thái ĐMPQ (với 82,60% xoắn vặn và 73,91% giãn đường kính $> 2,0\text{ mm}$). Công trình là tài liệu thực hành có giá trị cao, hỗ trợ đắc lực cho các kỹ thuật viên và bác sĩ điện quang can thiệp trong việc chẩn đoán định khu và điều trị nút mạch cấp cứu ho ra máu.