Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sốt là phản ứng đáp ứng thích ứng của cơ thể trước các tác nhân gây bệnh, phổ biến nhất là nhiễm khuẩn hoặc các nguyên nhân không nhiễm khuẩn (bệnh hệ thống, bệnh lý ác tính, protid lạ). Về mặt sinh lý bệnh, sốt tạo ra sự gia tăng thân nhiệt tạm thời nhằm kích thích phản ứng miễn dịch, ức chế sự nhân lên của vi khuẩn, virus và tăng khả năng thực bào của bạch cầu. Tuy nhiên, ở nhóm trẻ nhỏ từ 2 tháng đến 5 tuổi, hệ thống miễn dịch chưa hoàn thiện khiến trẻ dễ mắc các bệnh lý nhiễm trùng. Khi sốt cao kéo dài không được xử trí đúng cách, trẻ có nguy cơ gặp các biến chứng nguy hiểm như mất nước, rối loạn điện giải, co giật do sốt cao và tổn thương hệ thần kinh trung ương.

Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai là đơn vị chuyên khoa thuộc bệnh viện đa khoa hạng đặc biệt, tiếp nhận trung bình từ 200 đến 300 lượt bệnh nhi khám mỗi ngày. Trong đó, trẻ trong độ tuổi 2 tháng đến 5 tuổi chiếm khoảng 50%, và tỷ lệ trẻ có triệu chứng sốt chiếm từ 40% đến 50%. Trên thực tế lâm sàng, nhiều bậc phụ huynh còn lúng túng, thiếu kiến thức cơ bản và có hành vi xử trí hạ sốt chưa chuẩn xác tại nhà, làm tăng nguy cơ biến chứng trước khi đến bệnh viện.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Ánh (Trường Cao đẳng Y tế Bạch Mai) được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thành Nam và ThS. Nguyễn Quỳnh Châm nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức và thực hành xử trí sốt của Bố/Mẹ có con từ 2 tháng đến 5 tuổi đến khám tại Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai năm 2024.
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành xử trí sốt của Bố/Mẹ tham gia nghiên cứu.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng bố hoặc mẹ đưa con trong độ tuổi từ 2 tháng đến 5 tuổi bị sốt đến khám ngoại trú tại Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian từ tháng 9/2023 đến tháng 6/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên tài liệu sinh lý bệnh học và hướng dẫn thực hành lâm sàng nhi khoa:

  • Định nghĩa sốt: Trạng thái tăng thân nhiệt do trung tâm điều hòa nhiệt bị rối loạn, nhiệt độ đo tại nách từ 37,5°C trở lên (hoặc nhiệt độ đo tại trực tràng từ 38,0°C trở lên). Quá trình sốt diễn tiến qua ba giai đoạn: sốt tăng (sinh nhiệt lớn hơn thải nhiệt, co mạch, rét run), sốt đứng (sinh nhiệt cân bằng thải nhiệt, dãn mạch, da nóng đỏ), và sốt lui (thải nhiệt mạnh hơn sinh nhiệt, vã mồ hôi, tiểu nhiều).
  • Phân loại sốt: Sốt nhẹ (37,5°C – 38,0°C), sốt vừa (38,1°C – 39,0°C), sốt cao (39,1°C – 40,0°C) và sốt rất cao (trên 40,0°C). Về thời gian, chia thành sốt cấp tính (dưới 7 ngày) và sốt kéo dài (từ 7–10 ngày hoặc trên 2–3 tuần).
  • Nguyên tắc dược lý hạ sốt: Sử dụng Acetaminophen (Paracetamol) với liều 10–15 mg/kg/lần mỗi 4–6 giờ (tối đa không quá 60 mg/kg/24 giờ) hoặc Ibuprofen với liều 5–10 mg/kg/lần mỗi 6–8 giờ cho trẻ trên 6 tháng tuổi khi thân nhiệt từ 38,5°C trở lên. Chống chỉ định dùng Aspirin cho trẻ em do nguy cơ hội chứng Reye và tránh dùng Ibuprofen khi nghi ngờ sốt xuất huyết.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling).
  • Cỡ mẫu: Tính toán theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$. Dựa trên tỷ lệ thực hành đạt $p = 0,435$ từ nghiên cứu của tác giả Trần Thị Hồng (2023), cỡ mẫu tính toán tối thiểu là 378 đối tượng (có thu thập thêm dự phòng trùng lặp và sai sót).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bố hoặc mẹ có con từ 2 tháng đến 5 tuổi bị sốt đến khám; đồng ý tham gia nghiên cứu; có khả năng đọc, hiểu và trả lời bộ câu hỏi.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Trẻ dưới 2 tháng hoặc trên 5 tuổi; trẻ không bị sốt; người chăm sóc không đồng ý tham gia hoặc không có khả năng đọc hiểu phiếu điều tra.

Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập qua bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp có cấu trúc (thời gian phỏng vấn khoảng 15 phút), được kế thừa và hiệu chỉnh từ bộ công cụ của tác giả Trần Thị Hồng (2023) đã được lượng giá bởi 5 chuyên gia với chỉ số giá trị nội dung CVI (Content Validity Index) đạt 0,98. Bộ công cụ gồm 4 phần:

  • Phần 1: Đặc điểm nhân khẩu học của bố/mẹ (8 biến số).
  • Phần 2: Đặc điểm bệnh nhi (9 biến số).
  • Phần 3: Kiến thức về sốt (3 câu hỏi lớn gồm định nghĩa, nguyên nhân, hậu quả; thang điểm từ 0 đến 11 điểm; đạt chuẩn khi điểm số $\ge 8$ điểm, tương đương $\ge 75%$).
  • Phần 4: Thực hành xử trí sốt (9 câu hỏi về nhận biết, đo nhiệt độ, thứ tự xử trí, liều thuốc, khoảng cách dùng thuốc và dấu hiệu chuyển viện; thang điểm từ 0 đến 9 điểm; đạt chuẩn khi điểm số $\ge 7$ điểm, tương đương $\ge 75%$).

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên 30 mẫu để chuẩn hóa từ ngữ trước khi thu thập chính thức. Số liệu được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và thống kê suy luận (kiểm định mối liên quan giữa các biến định tính với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$).


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I tổng hợp cơ sở lý thuyết về sinh lý điều hòa thân nhiệt, các nguyên nhân gây sốt (nhiễm khuẩn do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng; không do nhiễm khuẩn như bệnh tự miễn, sau tiêm chủng, bệnh lý ác tính), ưu nhược điểm của các vị trí đo nhiệt độ (nách, miệng, trực tràng), các biện pháp chăm sóc dùng thuốc và không dùng thuốc (chườm ấm các vị trí có mạch máu lớn, mặc thoáng mát, bù dịch).

Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Tác giả Elena Chiappini và cộng sự (Ý, 2012) ghi nhận 89,9% phụ huynh lo sợ sốt gây tổn thương não hoặc co giật; Vefik Arica (Thổ Nhĩ Kỳ, 2011) ghi nhận 99,2% bà mẹ lo ngại sốt nguy hiểm đến tính mạng; Nathalie Bertille (Pháp, 2007–2008) chỉ ra tỷ lệ tuân thủ khuyến cáo dùng thuốc chỉ đạt 23%; Mhammed M. AlAteeq (Ả Rập Saudi, 2015) ghi nhận 82% phụ huynh xác định sốt bằng sờ tay; Bong WT và Tan CE (Malaysia, 2018) cho thấy chỉ 26,1% có kiến thức đúng về xử trí sốt.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Các nghiên cứu của Hồ Thị Bích và Doãn Thúy Quỳnh (BV Nhi Trung ương, 2013), Nguyễn Hồng Chương (Bình Dương, 2019), Nguyễn Thị Thanh Huyền (Nam Định, 2020), Trần Thị Hồng (BVĐK Hùng Vương, 2023) và Đoàn Ngọc Giang Lâm (Pleiku, 2022) đều cho thấy tỷ lệ kiến thức đạt chuẩn dao động từ 33,3% đến 42,9% và thực hành đạt chuẩn chỉ đạt quanh mức 39,1% – 43,5%.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày cụ thể quy trình chọn mẫu thuận tiện với 378 đối tượng, định nghĩa các biến số nghiên cứu, quy trình thu thập số liệu 3 bước (tập huấn điều tra viên, sàng lọc đối tượng, phỏng vấn trực tiếp), kiểm soát sai số thông tin thông qua thử nghiệm pilot và giải thích trực tiếp. Tác giả nêu rõ các nguyên tắc y đức nghiên cứu: tự nguyện tham gia, bảo mật thông tin cá nhân và phản hồi kết quả cho đơn vị khảo sát. Chương này cũng chỉ ra hạn chế cố hữu của thiết kế cắt ngang và tính phụ thuộc vào độ chính xác của câu trả lời tự báo cáo.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày số liệu khảo sát thực nghiệm trên 378 cặp phụ huynh và bệnh nhi:

Nhóm chỉ số Đặc điểm chi tiết Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Nhân khẩu học phụ huynh Người chăm sóc là Mẹ 312 82,5%
Người chăm sóc là Bố 66 17,5%
Độ tuổi 18 – 35 tuổi 256 67,7%
Độ tuổi trên 35 tuổi 122 32,3%
Nơi sinh sống tại Thành phố 346 91,5%
Trình độ Cao đẳng / Đại học / Sau đại học 322 85,2%
Nghề nghiệp Lao động tự do 301 79,6%
Thu nhập trên 5 triệu đồng/tháng 378 100,0%
Đặc điểm bệnh nhi Độ tuổi từ 12 tháng đến 5 tuổi 236 62,7%
Độ tuổi từ 2 tháng đến 12 tháng 142 37,3%
Trẻ từng bị sốt trên 2 lần trước đây 311 82,3%
Tiền sử có co giật do sốt 12 3,2%
Đã tiêm vaccine theo CTTCMR 366 96,8%
Đánh giá kiến thức Hiểu đúng định nghĩa sốt 268 71,2%
Nhận biết nguyên nhân do nhiễm khuẩn 308 81,5%
Nhận biết nguyên nhân do virus 292 77,2%
Nhận biết hậu quả gây co giật 325 86,0%
Nhận biết hậu quả mất nước, điện giải 332 87,8%
Tổng điểm kiến thức: ĐẠT ($\ge 75%$) 133 35,2%
Tổng điểm kiến thức: KHÔNG ĐẠT 245 64,8%
Đánh giá thực hành Nhận biết sốt bằng nhiệt kế thủy ngân 337 89,2%
Nhận biết sốt bằng sờ tay (xúc giác) 240 63,5%
Biết đúng nhiệt độ xác định sốt ($\ge 37,5^\circ\text{C}$) 149 39,4%
Thực hành đúng thứ tự xử trí hạ sốt 302 79,9%
Biết ngưỡng nhiệt độ dùng thuốc ($\ge 38,5^\circ\text{C}$) 344 91,0%
Thực hành ĐÚNG liều thuốc hạ sốt (10–15 mg/kg) 89 23,5%
Thực hành SAI / Không biết liều thuốc hạ sốt 289 76,5%
Nhận biết dấu hiệu bỏ ăn, bỏ bú cần đi viện 85 22,5%
Tổng điểm thực hành: ĐẠT ($\ge 75%$) 205 54,2%
Tổng điểm thực hành: KHÔNG ĐẠT 173 45,8%

Về các yếu tố liên quan:

  • Nhóm bố/mẹ ở độ tuổi 18–35 tuổi có tỷ lệ thực hành đúng liều lượng thuốc hạ sốt cao hơn nhóm trên 35 tuổi (60,7% so với 39,3%, $p < 0,05$).
  • Tồn tại mối liên quan giữa kiến thức về căn nguyên sốt do virus với nhận thức về dấu hiệu nguy hiểm: 75% đối tượng nhận biết nguyên nhân do virus cho rằng trẻ bỏ ăn, bỏ bú không cần đưa đến cơ sở y tế ($p < 0,05$).
  • Trong số phụ huynh biết hậu quả sốt gây co giật, có tới 77,2% không biết hoặc thực hành sai liều lượng thuốc hạ sốt.

Chương IV: Bàn luận

Tác giả phân tích và so sánh các phát hiện với y văn:

  • Mặc dù 85,2% đối tượng có trình độ học vấn từ Cao đẳng trở lên và 91,5% sống tại thành thị, tỷ lệ kiến thức đạt chuẩn chung chỉ là 35,2%. Hiện tượng này phản ánh sự chủ quan của các bậc phụ huynh thành thị khi tiếp cận các nguồn thông tin chưa được chuẩn hóa trên mạng internet.
  • Tỷ lệ thực hành đúng liều thuốc hạ sốt theo cân nặng chỉ đạt 23,5%, thấp hơn nhiều so với tỷ lệ nhận biết thời điểm dùng thuốc (91,0%). Điều này cho thấy phụ huynh nắm được nguyên tắc khi nào cần hạ sốt nhưng lại thiếu kỹ năng tính liều lượng chính xác theo cân nặng thực tế của trẻ.
  • Tỷ lệ nhận biết dấu hiệu "bỏ ăn, bỏ bú" cần đưa trẻ đến bệnh viện chỉ đạt 22,5%, cho thấy khoảng trống nghiêm trọng trong nhận thức về các dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh toàn diện về năng lực chăm sóc trẻ sốt của phụ huynh tại một bệnh viện tuyến cuối:

  1. Kiến thức: Tỷ lệ đạt chuẩn chung chiếm 35,2%; tỷ lệ không đạt chiếm 64,8%.
  2. Thực hành: Tỷ lệ đạt chuẩn chung chiếm 54,2%; tỷ lệ không đạt chiếm 45,8%.
  3. Thực hành dùng thuốc và dấu hiệu nguy hiểm: Tỷ lệ tính đúng liều hạ sốt Paracetamol theo cân nặng (10–15 mg/kg/lần) chỉ đạt 23,5%; tỷ lệ nhận diện dấu hiệu bỏ ăn, bỏ bú cần khám y tế chỉ đạt 22,5%.
  4. Yếu tố liên quan: Độ tuổi bố mẹ từ 18–35 tuổi có liên quan có ý nghĩa thống kê với thực hành đúng liều hạ sốt ($p < 0,05$).

Khuyến nghị của tác giả

Khóa luận đề xuất hai nhóm giải pháp thực tiễn:

  • Đối với Bệnh viện và cơ sở y tế:
    • Đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe tại phòng khám ngoại trú và khu điều trị nội trú thông qua tài liệu in, tờ rơi và video hướng dẫn trực quan.
    • Tổ chức các buổi đào tạo liên tục nhằm nâng cao năng lực tư vấn, giáo dục sức khỏe cho đội ngũ điều dưỡng và nhân viên y tế tiếp xúc trực tiếp với người nhà bệnh nhi.
    • Hướng dẫn trực tiếp quy trình xử trí sốt ban đầu tại nhà, chú trọng kỹ năng đo thân nhiệt chuẩn và công thức tính liều lượng thuốc hạ sốt theo cân nặng.
  • Đối với người chăm sóc trẻ:
    • Chủ động tham gia các buổi tư vấn sức khỏe do nhân viên y tế hướng dẫn.
    • Tìm kiếm và đối chiếu kiến thức chăm sóc trẻ từ các nguồn thông tin y khoa chính thống.
    • Tuân thủ chặt chẽ việc dùng thuốc đúng liều lượng, đúng khoảng cách và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời khi xuất hiện các dấu hiệu li bì, co giật, sốt kéo dài trên 2 ngày hoặc bỏ bú, bỏ ăn.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp dữ liệu thực chứng cập nhật năm 2024 tại Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai, phản ánh sự chênh lệch rõ rệt giữa trình độ học vấn cao của phụ huynh đô thị với năng lực thực hành y tế cơ bản, tạo cơ sở để bệnh viện xây dựng các quy trình tư vấn điều dưỡng chuyên biệt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra hai hạn chế phương pháp luận chính:

  1. Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang tại một thời điểm, do đó khó xác định và khẳng định mối quan hệ nhân quả chắc chắn giữa các yếu tố nhân khẩu học và hành vi xử trí.
  2. Nguồn dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp phỏng vấn qua bộ câu hỏi tự điền/trả lời, có khả năng phát sinh sai số nhớ lại (recall bias) hoặc sai số do đối tượng trả lời theo xu hướng mong đợi xã hội.

Các hướng mở rộng nghiên cứu được gợi ý từ phạm vi đề tài gồm: mở rộng nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe trước – sau để đánh giá hiệu quả của các chương trình truyền thông điều dưỡng, và khảo sát so sánh đa trung tâm giữa các cơ sở y tế tuyến tỉnh với tuyến trung ương.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Điều dưỡng và Y khoa: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh cho một nghiên cứu khảo sát mô tả định lượng trong lâm sàng, từ công thức tính cỡ mẫu, cấu trúc bộ công cụ CVI đến kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng tại các khoa Nhi: Tham khảo các số liệu thực trạng để nắm bắt những lỗ hổng kiến thức phổ biến nhất của thân nhân bệnh nhi (đặc biệt là lỗi tính liều thuốc và nhận biết dấu hiệu bỏ bú), từ đó tối ưu hóa nội dung tư vấn khi tiếp đón và xuất viện.
  • Cán bộ quản lý y tế và truyền thông bệnh viện: Cung cấp bằng chứng thực địa phục vụ xây dựng cẩm nang hướng dẫn và chương trình giáo dục sức khỏe cộng đồng về xử trí sốt ở trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại địa điểm nào?
Nghiên cứu khảo sát 378 đối tượng là bố hoặc mẹ có con từ 2 tháng đến 5 tuổi bị sốt đến khám ngoại trú tại Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 9/2023 đến tháng 6/2024.

2. Tỷ lệ phụ huynh đạt chuẩn kiến thức và thực hành chung trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ phụ huynh đạt điểm kiến thức chung ($\ge 75%$ tổng điểm) là 35,2% (133/378 người). Tỷ lệ phụ huynh đạt điểm thực hành chung ($\ge 75%$ tổng điểm) là 54,2% (205/378 người).

3. Tỷ lệ phụ huynh thực hành đúng liều lượng thuốc hạ sốt cho trẻ là bao nhiêu?
Chỉ có 23,5% (89/378 người) thực hành đúng liều thuốc hạ sốt Paracetamol theo khuyến cáo (10–15 mg/kg/lần), trong khi 76,5% (289/378 người) không biết hoặc thực hành sai liều lượng.

4. Dấu hiệu cảnh báo bệnh nặng nào bị phụ huynh nhận diện thấp nhất?
Dấu hiệu trẻ "bỏ ăn, bỏ bú" chỉ có 22,5% phụ huynh nhận thức được là dấu hiệu nặng cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay, thấp hơn rất nhiều so với dấu hiệu sốt kéo dài trên 2 ngày (91,8%) hay co giật (79,4%).

5. Nhóm tuổi nào của phụ huynh có liên quan đến việc thực hành đúng liều thuốc hạ sốt?
Phụ huynh trong nhóm tuổi từ 18 đến 35 tuổi có tỷ lệ thực hành đúng liều lượng thuốc hạ sốt cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm trên 35 tuổi ($p < 0,05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Ánh đã phản ánh thực trạng kiến thức và thực hành xử trí sốt của 378 phụ huynh có con từ 2 tháng đến 5 tuổi tại Trung tâm Nhi khoa – Bệnh viện Bạch Mai năm 2024. Kết quả cho thấy tỷ lệ đạt chuẩn về kiến thức (35,2%) và thực hành (54,2%) còn ở mức hạn chế, đặc biệt là tỷ lệ tính sai liều thuốc hạ sốt chiếm tới 76,5% và nhận thức về dấu hiệu bỏ bú cần nhập viện chỉ đạt 22,5%. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe và tư vấn điều dưỡng trực tiếp tại cơ sở y tế nhằm giảm thiểu nguy cơ tai biến do xử trí sốt sai cách tại gia đình.