Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim theo phân loại của tổ chức y tế thế giới năm 2016 tại bệnh viện bạch mai

Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt tại Bệnh viện Bạch Mai, phân loại theo WHO 2016. Sinh thiết kim và đánh giá chi tiết.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2023

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược và giải phẫu, mô học và sinh lý tuyến tiền liệt

1.2. Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt

1.3. Mô học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt

1.4. Hệ thống Gleason và phân độ mô học

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Tổng Quan Giải Phẫu Sinh Lý 55 ký tự

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTLT) là một trong những loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới, đặc biệt là ở các nước phát triển. Theo ước tính của GLOBOCAN 2020, trên toàn thế giới có khoảng 1,4 triệu ca mắc mới UTTLT và 375.000 trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, số ca mắc mới là 6248 và số tử vong là 2628. Phát hiện sớm UTTLT giúp cải thiện tiên lượng, song nhiều bệnh nhân đến viện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn. Chẩn đoán dựa vào triệu chứng, xét nghiệm PSA, chẩn đoán hình ảnh và quan trọng nhất là mô bệnh học. Bài viết này sẽ đi sâu vào đặc điểm mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Dịch tuyến tiền liệt cung cấp protein và ion, thành phần chính của tinh dịch. Được chi phối bởi hệ thần kinh giao cảm và đối giao cảm, kích thích co thắt mô đệm xơ- cơ.

1.1. Giải Phẫu Tuyến Tiền Liệt Vị Trí Cấu Tạo Phân Vùng

Tuyến tiền liệt nằm sau phúc mạc, dưới bàng quang, giữa hai cơ hậu môn, trước trực tràng và bao quanh niệu đạo. Trọng lượng khoảng 20 gram ở người trưởng thành. TTL có hình nón, đáy ở trên, đỉnh ở dưới và có 4 mặt. John McNeal (1981) chia TTL thành 3 vùng: vùng trung tâm (25%), vùng ngoại vi (70-75% UTTLT xuất hiện ở đây), vùng chuyển tiếp (5% và thường là nguồn gốc của tăng sản TTL lành tính) và 1 bản sợi- cơ trơn trước.

1.2. Mô Học Tuyến Tiền Liệt Cấu Trúc Ống Tuyến Phức Hợp

Về giải phẫu mô học, TTL có cấu trúc dạng phức hợp ống tuyến, các đơn vị nang tuyến đổ vào các ống phân nhánh, rồi đổ vào ống dẫn chính. Cấu trúc bao gồm hai lớp tế bào: tế bào chế tiết (nằm phía trên, hình trụ hoặc hình khối vuông, sản xuất kháng nguyên đặc hiệu) và tế bào đáy (dẹt hoặc vuông, ít tương bào). Chất chế tiết trong lòng nang tuyến bắt màu hồng nhất khi nhuộm Hematoxylin và Eosin (H.E). Các thể amylacea có dạng lá xếp đồng tâm và thường thấy trong nang tuyến bình thường.

1.3. Sinh Lý Tuyến Tiền Liệt Chức Năng Thành Phần Dịch Tiết

Tuyến tiền liệt có chức năng chính là cung cấp protein và ion, thành phần chính của dịch tinh dịch. Dịch TTL được tiết ra từ tế bào chế tiết ở nang tuyến và ống tuyến đổ vào niệu đạo TLT. Dịch tiết góp phần tạo tinh dịch, trung bình 0,5-2,0 ml dịch. Thành phần gồm có phosphatase acid, citric acid và các enzym tiêu hủy như firinolysin, firinogenase, aminopeptidase có tác dụng làm loãng tinh dịch. Được chi phối bởi hệ thần kinh giao cảm và đối giao cảm kích thích co thắt mô đệm xơ- cơ.

II. Thực Trạng Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Thống Kê Yếu Tố Nguy Cơ 59 ký tự

Tỷ lệ mắc UTTLT đang gia tăng. GLOBOCAN 2020 ghi nhận 1.414.255 trường hợp mắc mới và 375.304 tử vong. UTTLT là ung thư phổ biến thứ hai và nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ năm ở nam giới năm 2020. Tỷ lệ mắc khác nhau giữa các khu vực, cao nhất ở Châu Đại Dương và Bắc Mỹ. Tại Việt Nam, UTTLT là loại ung thư thường gặp thứ năm ở nam giới, số ca mắc mới năm 2020 là 6248. Một số yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi, di truyền, chủng tộc, chế độ ăn uống và hormone. Bảng phân loại ung thư tuyến tiền liệt theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) 2016 đã được áp dụng rộng rãi.

2.1. Thống Kê Dịch Tễ Học Toàn Cầu Việt Nam Xu Hướng

GLOBOCAN 2020: 1.414.255 ca mắc mới UTTLT, 375.304 ca tử vong. Việt Nam: 6248 ca mắc mới. Tỷ lệ mắc mới cao nhất ở châu Đại Dương và Bắc Mỹ. Tỷ lệ mắc UTTLT gia tăng theo tuổi. Nam giới trên 65 tuổi chiếm khoảng 60% số ca mắc. GLOBOCAN 2020 dự đoán sau 5 năm số ca mắc mới UTTLT ở Việt Nam lên đến 10 975 ca. Số ca tử vong năm 2020 do UTTLT là 2628 trường hợp. Xu hướng gia tăng ở Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về tầm soát và điều trị.

2.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Tuổi Tác Di Truyền Chủng Tộc Khác

Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi (tăng theo tuổi, hiếm gặp dưới 40), di truyền (tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ), chủng tộc (cao hơn ở người Mỹ gốc Phi), hormone (androgen), chế độ ăn uống (mỡ động vật, thịt đỏ), rượu (trên 15g ethanol/ngày), ảnh hưởng môi trường (hóa chất gây rối loạn nội tiết, cadmium), và môi trường làm việc (tiếp xúc hóa chất độc hại). Đột biến gen như p53, PTEN, BRCA1, BRCA2 góp phần phát triển UTTLT.

III. Chẩn Đoán Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Phương Pháp Tầm Quan Trọng 60 ký tự

Chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến tiền liệt bao gồm chẩn đoán sớm và xác định. Chẩn đoán sớm bao gồm khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm PSA ở nam giới trên 50 tuổi. Chẩn đoán xác định dựa vào sinh thiết kim dưới hướng dẫn siêu âm qua đường trực tràng. Sinh thiết giúp chẩn đoán xác định bệnh, phân loại mô bệnh học, đánh giá độ mô bệnh học, giai đoạn bệnh, và nhuộm hóa mô miễn dịch. Phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt giúp cải thiện tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.1. Chẩn Đoán Sớm Khám Sức Khỏe Xét Nghiệm PSA Tầm Soát

Khám và xét nghiệm PSA (Prostate-Specific Antigen) ở nam giới trên 50 tuổi là cần thiết để phát hiện sớm. Tuy nhiên, PSA không phải là xét nghiệm đặc hiệu hoàn toàn cho ung thư, vì nó có thể tăng trong các tình trạng khác như viêm tuyến tiền liệt hoặc phì đại tuyến tiền liệt. Tầm soát định kỳ và theo dõi sát sao các trường hợp có PSA tăng cao là quan trọng để phát hiện sớm ung thư biểu mô tuyến tiền liệt.

3.2. Chẩn Đoán Xác Định Sinh Thiết Kim Dưới Hướng Dẫn Siêu Âm

Sinh thiết kim dưới hướng dẫn siêu âm qua đường trực tràng là phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Mẫu sinh thiết được sử dụng để đánh giá mô bệnh học, Gleason score, giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM, và thực hiện các xét nghiệm hóa mô miễn dịch khi cần thiết để phân biệt các loại ung thư tuyến tiền liệt.

3.3. Vai Trò Của Giải Phẫu Bệnh Phân Loại Mô Bệnh Học Gleason Score

Giải phẫu bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và phân loại ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Phân loại mô bệnh học theo WHO 2016Gleason score giúp đánh giá mức độ ác tính và tiên lượng của bệnh. Các xét nghiệm hóa mô miễn dịch cũng được sử dụng để xác định nguồn gốc và đặc tính của tế bào ung thư.

IV. Phân Loại WHO 2016 Mô Bệnh Học Ung Thư Tuyến Tiền Liệt 58 ký tự

Bảng phân loại ung thư tuyến tiền liệt theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) 2016 cung cấp một hệ thống chuẩn hóa để mô tả các loại mô bệnh học khác nhau của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt. Phân loại này bao gồm các loại ung thư biểu mô tuyến thông thường, các biến thể hiếm gặp hơn, và các loại ung thư khác có thể gặp ở tuyến tiền liệt. Việc sử dụng phân loại WHO 2016 giúp các nhà giải phẫu bệnh trên toàn thế giới trao đổi thông tin một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Ung Thư Biểu Mô Tuyến Các Loại Thường Gặp và Biến Thể

Ung thư biểu mô tuyến acinar là loại phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp. Các biến thể khác bao gồm ung thư biểu mô ống tuyến, ung thư biểu mô nhú, ung thư biểu mô dạng sàng, và ung thư biểu mô tế bào nhỏ. Đặc điểm mô bệnh học của mỗi loại có thể khác nhau về cấu trúc, kiểu tăng trưởng, và tế bào học.

4.2. Các Loại Ung Thư Hiếm Gặp Ung Thư Tế Bào Chuyển Tiếp Khác

Ngoài các loại ung thư biểu mô tuyến, các loại ung thư khác có thể gặp ở tuyến tiền liệt bao gồm ung thư tế bào chuyển tiếp (xuất phát từ niệu đạo tuyến tiền liệt), ung thư sarcomas, và ung thư hạch. Các loại ung thư này có đặc điểm mô bệnh học khác biệt so với ung thư biểu mô tuyến.

4.3. Ý Nghĩa Của Phân Loại WHO 2016 Tiên Lượng Điều Trị

Phân loại WHO 2016 có ý nghĩa quan trọng trong việc tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị. Một số loại ung thư biểu mô tuyến có tiên lượng tốt hơn so với các loại khác. Việc xác định chính xác loại mô bệnh học giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.

V. Gleason Score Đánh Giá Độ Mô Bệnh Học Ung Thư Tiên Lượng 59 ký tự

Gleason score là một hệ thống đánh giá độ mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt, dựa trên cấu trúc tuyến và mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Gleason score dao động từ 2 đến 10, với điểm số cao hơn cho thấy mức độ ác tính cao hơn và tiên lượng xấu hơn. Hệ thống Gleason score là một yếu tố tiên lượng quan trọng, được sử dụng để phân tầng nguy cơ và hướng dẫn quyết định điều trị.

5.1. Cách Tính Gleason Score Mẫu Sơ Cấp Mẫu Thứ Cấp

Gleason score được tính bằng cách cộng điểm Gleason của mẫu mô học chiếm ưu thế nhất (mẫu sơ cấp) với điểm Gleason của mẫu mô học chiếm ưu thế thứ hai (mẫu thứ cấp). Ví dụ, Gleason 3+4 = 7 có nghĩa là mẫu sơ cấp có điểm Gleason là 3 và mẫu thứ cấp có điểm Gleason là 4.

5.2. Ý Nghĩa Của Các Mức Gleason Score Tiên Lượng Điều Trị

Các mức Gleason score khác nhau có ý nghĩa tiên lượng và điều trị khác nhau. Gleason score thấp (2-6) thường liên quan đến tiên lượng tốt và có thể điều trị bằng theo dõi tích cực hoặc phẫu thuật. Gleason score trung bình (7) có thể điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị, hoặc liệu pháp hormone. Gleason score cao (8-10) thường liên quan đến tiên lượng xấu và cần điều trị tích cực bằng nhiều phương pháp kết hợp.

5.3. Cập Nhật Gleason Score Nhóm Độ Mô Bệnh Học ISUP

Hội Giải phẫu bệnh Tiết niệu Quốc tế (ISUP) đã đề xuất một hệ thống nhóm độ mô bệnh học mới, dựa trên Gleason score, để đơn giản hóa việc phân tầng nguy cơ và cải thiện giao tiếp giữa các nhà lâm sàng. Hệ thống ISUP chia các trường hợp ung thư biểu mô tuyến tiền liệt thành 5 nhóm, từ 1 (Gleason 3+3) đến 5 (Gleason 9-10).

VI. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Bạch Mai Đặc Điểm Mô Bệnh Học 54 ký tự

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai tập trung mô tả đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim theo phân loại WHO 2016. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa Gleason score và các đặc điểm khác. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam, góp phần cải thiện chẩn đoán và điều trị.

6.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thiết Kế Mẫu Bệnh Phẩm Tiêu Chí

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, thu thập mẫu bệnh phẩm sinh thiết kim từ bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến tiền liệt tại Bệnh viện Bạch Mai. Tiêu chí lựa chọn bao gồm chẩn đoán xác định ung thư biểu mô tuyến trên sinh thiết và có đầy đủ thông tin về Gleason score, giai đoạn bệnh.

6.2. Kết Quả Nghiên Cứu Phân Loại Gleason Score Xâm Lấn Khác

Kết quả nghiên cứu mô tả tỷ lệ các loại mô bệnh học theo WHO 2016, phân bố Gleason score, tỷ lệ xâm lấn (ngoài tuyến, thần kinh, mạch máu), và các đặc điểm khác như hoại tử, chất nhầy, tinh thể. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa Gleason score và các đặc điểm này.

6.3. Thảo Luận Kết Luận So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác

Thảo luận so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác trên thế giới, đánh giá sự khác biệt về đặc điểm mô bệnh học giữa các quần thể bệnh nhân. Kết luận nêu bật ý nghĩa của nghiên cứu trong việc cung cấp thông tin về đặc điểm ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

01/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim theo phân loại của tổ chức y tế thế giới năm 2016 tại bệnh viện bạch mai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đ¾I HàC QUàC GIA HÀ NàI TR¯âNG Đ¾I HâC Y D¯ĀC PHAN THà QUỲNH NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÂM MÔ BàNH HâC CĄA UNG TH¯ BIÂU MÔ TUY¾N TIÀN LIàT TRÊN SINH THI¾T KIM THEO PHÂN LO¾I CĄA Tâ CHĆC Y T¾ TH¾ GIàI NM 2016 T¾I BàNH VIàN B¾CH MAI KHÓA LUÀN TÞT NGHIàP Đ¾I HâC NGÀNH Y ĐA KHOA Hà Nßi - 2023 Đ¾I HàC QUàC GIA HÀ NàI TR¯âNG Đ¾I HâC Y D¯ĀC Ngưßi thực hiện: PHAN THà QUỲNH NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÂM MÔ BàNH HâC CĄA UNG TH¯ BIÂU MÔ TUY¾N TIÀN LIàT TRÊN SINH THI¾T KIM THEO PHÂN LO¾I CĄA Tâ CHĆC Y T¾ TH¾ GIàI NM 2016 T¾I BàNH VIàN B¾CH MAI KHÓA LUÀN TÞT NGHIàP Đ¾I HâC NGÀNH Y ĐA KHOA Khóa: QH.Y Ng°ãi h°áng d¿n: ThS.BSNT Đ¿ng Anh Ph°¢ng Hà Nßi - 2023 LâI CÀM ¡N Trong suát quá trình hác tập và nghiên cāu để hoàn thành luận án tát nghiệp cÿa mình, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, quan tâm và dìu dắt cÿa các thÁy cô, các anh chß và b¿n bè. Tôi xin được bày tß lòng biết ¢n sâu sắc tới: Tôi xin trân tráng cÁm ¢n Ban Giám Hiệu, phòng Đào t¿o Trưßng Đ¿i hác Y Dược – ĐHQG Hà Nái, Ban lãnh đ¿o Bệnh viện B¿ch Mai đã t¿o điều kiện cho tôi hác tập và hoàn thành đề tài tát nghiệp này. Tôi xin gửi lßi cÁm ¢n sâu sắc tới ThS.Đặng Anh Phư¢ng, giÁng viên Bá môn Bệnh hác Trưßng Đ¿i hác Y Dược – ĐHQG Hà Nái, cô là ngưßi đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cāu thực hiện đề tài, đã tận tình hướng dẫn và đưa ra những ý kiến đóng góp, t¿o mái điều kiện cho tôi hoàn thành tát đề tài này. Tôi xin chân thành cÁm ¢n ban lãnh đ¿o cùng tập thể Trung tâm GiÁi phẫu bệnh và Tế bào hác Bệnh viện B¿ch Mai, cÁm ¢n các anh chß bác sĩ, kỹ thuật viên, há lý đã chỉ bÁo, t¿o điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình hác tập, thu thập sá liệu, nghiên cāu và hoàn thành đề tài này.

Cuái cùng con xin gửi lßi cÁm ¢n tới gia đình, cÁm ¢n bà và bá mẹ đã luôn đáng viên ÿng há con về mái mặt trong suát thßi gian qua. CÁm ¢n sự quan tâm giúp đỡ và ÿng há cÿa các anh các chß và b¿n bè trong quá trình hác tập và thực hiện đề tài khóa luận này. Xin trân tráng cÁm ¢n. Tuy có nhiều cá gắng, nhưng kiến thāc và kinh nghiệm cÿa tôi còn h¿n chế nên không tránh khßi những thiếu sót trong đề tài nghiên cāu này.

Kính mong nhận được những lßi nhận xét, góp ý cÿa các quý thÁy cô để Khoá luận tát nghiệp cÿa tôi được hoàn thiện h¢n. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ Phan Thß Quỳnh LâI CAM ĐOAN Tôi Phan Thß Quỳnh – sinh viên Y đa khoa khóa QH.Y Trưßng Đ¿i hác Y Dược – ĐHQG Hà Nái. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cāu cÿa tôi. Các sá liệu và kết quÁ thu được trong khóa luận này là hoàn toàn trung thực, chính xác, chưa từng được công bá trong b¿t kỳ công trình nghiên cāu khoa hác nào khác.

Tôi xin hoàn toàn chßu trách nhiệm về tính chính xác cÿa những thông tin và sá liệu được đưa ra. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ Phan Thß Quỳnh DANH MĂC TĈ VI¾T TÂT AMACR α-methylacyl-CoA-racemase BN Bệnh nhân CS Cáng sự GPB GiÁi phẫu bệnh HE Hematoxylin eosin HGPIN High grare prostate intraepithelial neoplasm (Tân sÁn nái biểu mô tuyến tiền liệt đá cao) HMMD Hóa mô miễn dßch ISUP International Society of Urological Pathology (Hái giÁi phẫu bệnh tiết niệu quác tế) MBH Mô bệnh hác MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cáng hưáng từ) PIN Prostatic Intraepithelial Neoplasia (Tân sÁn nái biểu mô tuyến tiền liệt) PSA Prostate specific antigen (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) PSA/Hth PSA trong huyết thanh PPC Percentage of prostate cores (phÁn trm lõi dư¢ng tính) TCYTTG Tå chāc Y tế Thế giới TTL Tuyến tiền liệt UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTTLT Ung thư tiền liệt tuyến WHO World Health Organization (Tå chāc Y tế Thế giới) MĂC LĂC DANH MĂC TĈ VI¾T TÂT Đ¾T VÂN ĐÀ .1 CH¯¡NG 1: TâNG QUAN. S¢ l°āc vÁ giÁi ph¿u, mô hãc và sinh lý tuy¿n tiÁn liát. Chẩn đoán ung th° tuy¿n tiÁn liát.

Mô hãc ung th° biÃu mô tuy¿n tiÁn liát. Há thßng Gleason vÁ phân đß mô hãc.15 CH¯¡NG 2: ĐÞI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Đáa điÃm và thãi gian nghiên cću. Ph°¢ng pháp nghiên cću.23 CH¯¡NG 3: K¾T QUÀ NGHIÊN CĆU.25 CH¯¡NG 4: BÀN LUÀN .42 PHĂ LĂC TÀI LIàU THAM KHÀO DANH MĂC BÀNG BÁng 1.

Phân lo¿i mô bệnh hác UTBM TTL theo WHO 2016. Đặc điểm hình thái các mẫu c¿u trúc trong UTTLT. Đặc điểm hình thái các nhóm theo phân đá Gleason. Phân bá sá lõi sinh thiết TTL.

Tỷ lệ các typ MBH UTBM tuyến tiền liệt. Tỷ lệ xâm l¿n cÿa UTTLT .Tỷ lệ ch¿t tiết trong lòng áng cÿa UTTLT. Phân bá điểm Gleason và phân nhóm Gleason. Phân bá đá mô hác Gleason theo mẫu thā nh¿t và mẫu thā hai.

Tỷ lệ c¿u trúc mô hác trong mẫu c¿u trúc 4 và 5. Mái liên quan giữa nhóm đá Gleason và tuåi BN. Mái liên quan giữa nhóm đá Gleason và tình tr¿ng xâm l¿n. Mái liên quan giữa nhóm đá Gleason và PPC.

Mái liên quan giữa nhóm đá Gleason và HGPIN .33 DANH MĂC HÌNH Hình 1. Thiết đã đāng dác tuyến tiền liệt. Các vùng giÁi phẫu TTL theo MC Neal 1981. Mô hác tuyến tiền liệt.

Đặc điểm hình thái các nhóm theo phân đá Gleason .17 DANH MĂC ÀNH Hình Ánh 3. Xâm nhập quanh thÁn kinh (HE x 400). Xâm nhập mỡ quanh TTL (HE x 200). Ch¿t á tinh thể (HE x 200).

Ch¿t nhÁy xanh (HE x 400). Tân sÁn nái biểu mô tuyến đá cao (HE x 400). C¿u trúc kém biệt hóa, Gleason 4 điểm (HE x 400). C¿u trúc tuyến d¿ng cÁu thận, Gleason 4 điểm (HE x 400).

C¿u trúc d¿ng dây, Gleason 5 điểm (HE x 400). C¿u trúc d¿ng mặt sàng, Gleason 4 điểm (HE x 100). C¿u trúc ho¿i tử trāng cá, Gleason 5 điểm (HE x 400) .31 DANH MĂC BIÂU Đà Biểu đã 3. Phân bá tuåi cÿa bệnh nhân.

PhÁn trm sá lõi dư¢ng tính. Tân sÁn nái biểu mô tuyến đá cao .28 Đ¾T VÂN ĐÀ Ung thư tiền liệt tuyến (UTTLT) là mát trong những lo¿i ung thư phå biến nh¿t á nam giới, đặc biệt là t¿i các nước phát triển. Theo ước tính cÿa GLOBOCAN 2020 trên toàn thế giới có thêm khoÁng 1,4 triệu ca mắc mới UTTLT và 375000 trưßng hợp tử vong, đāng thā nm về nguyên nhân gây chết á nam giới [1]. Cũng theo GLOBOCAN 2020, sá ca mắc mới ung thư tuyến tiền liệt t¿i Việt Nam là 6248 và sá trưßng hợp tử vong là 2628.

PhÁn lớn bệnh diễn biến âm thÁm không có triệu chāng hoặc chỉ được phát hiện tình cß qua xét nghiệm mô bệnh hác cÿa bệnh phẩm sau phẫu thuật với chẩn đoán trước phẫu thuật là tng sÁn lành tính tuyến tiền liệt, do đó ngưßi bệnh khó phát hiện bệnh á giai đo¿n sớm mà thưßng đến viện khi các triệu chāng đã á giai đo¿n muán cÿa bệnh. UTTLT nếu được phát hiện á giai đo¿n sớm khi khái u vẫn còn nằm á phía trong lớp vß bao cÿa tiền liệt tuyến thì có tiên lượng tát h¢n tuy nhiên tỷ lệ chẩn đoán á giai đo¿n này trong thực tế chưa cao [2, 3]. Nhß những tiến bá trong chẩn đoán sớm đã giúp cho tỷ lệ phát hiện UTTLT đã tng lên, cÁi thiện khÁ nng phân tÁng nguy c¢ cÿa bệnh nhân và từ đó cho phép các nhà lâm sàng đưa ra đề xu¿t điều trß dựa trên tiên lượng cÿa bệnh nhân, kết quÁ cận lâm sàng và mong muán cÿa ngưßi bệnh. Chẩn đoán UTTLT dựa vào triệu chāng lâm sàng, xét nghiệm nãng đá kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA), chẩn đoán hình Ánh, đặc biệt quan tráng là xét nghiệm chẩn đoán mô bệnh hác, tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán UTTLT.

Hiện nay, đã có nhiều c¢ sá y tế áp dụng sàng lác UTTLT bằng xét nghiệm PSA và siêu âm tuyến tiền liệt, trong những trưßng hợp nghi ngß sẽ tiến hành sinh thiết kim dưới hướng dẫn cÿa siêu âm qua đưßng trực tràng để chẩn đoán mô bệnh hác. Các mÁnh sinh thiết kim không những giúp chẩn đoán xác đßnh bệnh mà còn giúp các nhà giÁi phẫu bệnh phân típ mô bệnh hác, đánh giá đá mô hác, giai đo¿n bệnh hoặc nhuám hóa mô miễn dßch trong những trưßng hợp cÁn thiết. BÁng phân lo¿i ung thư tuyến tiền liệt theo Tå chāc Y tế thế giới nm 2016 đã được áp dụng ráng rãi trên thế giới và Việt Nam. Với mong muán được tìm hiểu sâu h¢n về các đặc điểm mô bệnh hác cÿa UTTLT, tôi tiến hành đề tài: <Nghiên cću đ¿c điÃm mô bánh hãc cąa ung th° biÃu mô tuy¿n tiÁn liát trên sinh thi¿t kim theo phân lo¿i cąa Tã chćc Y t¿ th¿ giái nm 2016 t¿i Bánh vián B¿ch Mai= nhằm thực hiện các mục tiêu sau: 1.

Mô tÁ đặc điểm mô bệnh hác cÿa UTBM tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim theo phân lo¿i cÿa Tå chāc Y tế thế giới nm 2016 t¿i Bệnh viện B¿ch Mai. Mái liên quan cÿa phân đá Gleason với mát sá đặc điểm khác. 1 CH¯¡NG 1: TâNG QUAN 1. S¢ l°āc vÁ giÁi ph¿u, mô hãc và sinh lý tuy¿n tiÁn liát 1.

Phát triÃn phôi thai hãc tuy¿n tiÁn liát Vào tuÁn thā 12 cÿa thai kỳ, dưới tác dụng cÿa hormone androgen được sÁn xu¿t từ tinh hoàn cÿa thai nhi, tuyến tiền liệt (TTL) được hình thành và phát triển. Những chãi biểu mô cÿa nái bì xoang niệu dục là n¢i bắt nguãn cÿa những áng TTL đÁu tiên. Cùng với sự phát triển cÿa biểu mô, trung mô cũng được phát triển và biệt hóa thành những đệm x¢ – c¢ để hình thành mô đệm cÿa TTL. Các tuyến nằm gÁn ụ núi thưßng khá ngắn với c¿u trúc đ¢n giÁn, còn các tuyến á xa l¿i dài h¢n và phāc t¿p h¢n.

Các tuyến á xa ụ núi chia nhánh vào vùng sau bên cÿa tuyến và cā tiếp tục chia đến tận cùng là các đ¢n vß nang tuyến. Do đó, nái bì xoang niệu dục là nguãn gác cÿa các tuyến á vùng ngo¿i vi và vùng chuyển tiếp. Ngoài ra các tuyến á vùng trung tâm thì l¿i chưa có nguãn gác rõ ràng [4, 5]. GiÁi ph¿u tuy¿n tiÁn liát Tuyến tiền liệt là mát tuyến ngo¿i tiếp nằm sau phúc m¿c, trong khung chậu, ngay dưới bàng quang, giữa hai c¢ hậu môn, trước trực tràng và bao quanh niệu đ¿o.

Về tráng lượng, tuyến tiền liệt á mát ngưßi trưáng thành thưßng nặng khoÁng 20 gram.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Điểm Mô Bệnh Học Ung Thư Biểu Mô Tuyến Tiền Liệt Theo WHO 2016 Tại Bệnh Viện Bạch Mai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt, dựa trên tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2016. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các loại ung thư này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả chăm sóc bàng quang thần kinh trên người bệnh tổn thương tủy sống và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện bạch mai năm 2022 2023. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân có tình trạng tương tự, từ đó nâng cao khả năng áp dụng kiến thức trong thực tiễn.

Khám phá thêm các tài liệu liên quan sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này và cải thiện kỹ năng chuyên môn của mình.