Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư biểu mô tuyến tiền liệt là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu ở nam giới trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia phát triển. Theo số liệu ước tính từ GLOBOCAN năm 2020, thế giới ghi nhận khoảng 1,4 triệu ca mắc mới và hơn 375.000 trường hợp tử vong do ung thư tuyến tiền liệt, đứng thứ năm trong các nguyên nhân tử vong do ung thư ở nam giới. Tại Việt Nam, cùng năm 2020 ghi nhận 6.248 ca mắc mới và 2.628 ca tử vong. Bệnh thường tiến triển âm thầm, triệu chứng lâm sàng giai đoạn sớm nghèo nàn hoặc dễ nhầm lẫn với tăng sản lành tính tuyến tiền liệt, khiến đa số bệnh nhân chỉ đến khám khi khối u đã tiến triển cục bộ hoặc di căn.

Việc chẩn đoán xác định và phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc mang tính quyết định vào xét nghiệm mô bệnh học từ các mẫu sinh thiết kim dưới hướng dẫn của siêu âm qua đường trực tràng. Bảng phân loại mô bệnh học khối u hệ tiết niệu và cơ quan sinh dục nam của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2016 cùng hệ thống chấm điểm mô học Gleason sửa đổi theo Hiệp hội Giải phẫu bệnh Tiết niệu Quốc tế (ISUP) đóng vai trò chuẩn mực trong định danh dưới nhóm mô học, xác định độ mô học và định hướng điều trị lâm sàng. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Phan Thị Quỳnh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội với đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2016 tại Bệnh viện Bạch Mai".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2016 tại Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Phân tích mối liên quan của phân độ Gleason với một số đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học khác (nhóm tuổi, tình trạng xâm lấn mô, phần trăm lõi sinh thiết dương tính, tổn thương tân sản nội biểu mô tuyến độ cao đi kèm).

Đối tượng nghiên cứu gồm 78 bệnh nhân được chẩn đoán xác định mô bệnh học là ung thư biểu mô tuyến tiền liệt nguyên phát qua sinh thiết kim dưới hướng dẫn của siêu âm qua đường trực tràng tại Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học – Bệnh viện Bạch Mai. Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 02/2022 đến tháng 03/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng các cơ sở lý thuyết giải phẫu, mô học và phân loại giải phẫu bệnh học chuẩn quốc tế:

  • Giải phẫu phân vùng McNeal (1981): Tuyến tiền liệt được chia thành 3 vùng mô học chính gồm vùng ngoại vi (chiếm 70% thể tích, nơi khởi nguồn của 70–75% ca ung thư), vùng trung tâm (chiếm 25% thể tích, chiếm khoảng 10% ca ung thư) và vùng chuyển tiếp (chiếm 5% thể tích, thường là vị trí của tăng sản lành tính).
  • Hệ thống phân loại mô bệnh học WHO 2016: Phân loại các khối u biểu mô tuyến tiền liệt thành ung thư biểu mô tuyến nang (với các biến thể: teo, giả tăng sản, bọt bào, nhầy, giống tế bào nhẫn, dạng sarcom, tế bào khổng lồ đa hình, vi nang), ung thư biểu mô nội ống, ung thư biểu mô tuyến ống, ung thư biểu mô đường niệu và các dạng hiếm gặp khác.
  • Hệ thống phân độ mô học Gleason sửa đổi (ISUP 2014 / WHO 2016): Đánh giá dựa trên hình thái cấu trúc tuyến ung thư. Tổng điểm Gleason trên sinh thiết kim là tổng điểm của mẫu cấu trúc phổ biến nhất và mẫu cấu trúc có độ cao nhất. Phân nhóm độ gồm: Nhóm I (Gleason $\le$ 6), Nhóm II (Gleason 3+4=7), Nhóm III (Gleason 4+3=7), Nhóm IV (Gleason 8: gồm 4+4, 3+5, 5+3), Nhóm V (Gleason 9–10: gồm 4+5, 5+4, 5+5).
  • Tổn thương tiền ung thư (HGPIN): Tân sản nội biểu mô tuyến độ cao với sự tăng sinh tế bào chế tiết nhân lớn, hạt nhân rõ nhưng lớp tế bào đáy còn được bảo tồn một phần hoặc ngắt quãng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hai giai đoạn: hồi cứu 51 bệnh nhân (từ 02/2022 đến 10/2022) và tiến cứu 27 bệnh nhân (từ 10/2022 đến 03/2023). Cỡ mẫu tối thiểu tính theo công thức ước tính một tỷ lệ là 68 bệnh nhân (với tỷ lệ phát hiện ung thư $p=22,7%$ theo nghiên cứu của Dela Taille, $\alpha=0,05$, $d=0,1$). Cỡ mẫu thực tế thu thập đạt 78 bệnh nhân.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu: Bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tiền liệt nguyên phát theo tiêu chuẩn WHO 2016; hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin; mẫu sinh thiết có tối thiểu 06 lõi ở các vị trí giải phẫu khác nhau; tiêu bản nhuộm còn lưu trữ đạt chất lượng vi thể. Loại trừ các trường hợp khối u thứ phát/di căn, có nhiều ung thư đồng thời, hoặc đã qua điều trị hóa chất/xạ trị trước đó.
  • Quy trình kỹ thuật: Mẫu sinh thiết kim được cố định bằng formol trung tính 10%, đánh dấu định hướng đầu xa, đúc khối nến paraffin, cắt lát mỏng và nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) thường quy cùng kỹ thuật nhuộm PAS khi cần thiết. Tiêu bản được quan sát dưới kính hiển vi quang học ở các độ phóng đại 40x, 100x, 200x, 400x.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 26.0; sử dụng các kiểm định thống kê thích hợp để đánh giá mối liên quan giữa các biến số với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở phôi thai học, giải phẫu định khu, cấu trúc mô học và sinh lý tuyến tiền liệt. Tác giả trình bày chi tiết dịch tễ học bệnh theo các báo cáo trong nước và quốc tế, chỉ ra các yếu tố nguy cơ chính gồm tuổi cao, chủng tộc (tỷ lệ mắc cao nhất ở người Mỹ gốc Phi), tiền sử gia đình (nguy cơ tăng 2–3 lần nếu có người thân thế hệ thứ nhất mắc bệnh), đột biến gen (p53, PTEN, BRCA1, BRCA2, hội chứng Lynch), hormone androgen và chế độ dinh dưỡng. Chương này cũng phân tích quy trình chẩn đoán lâm sàng, xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong huyết thanh (PSA với ngưỡng bình thường 4 ng/ml), chẩn đoán hình ảnh (siêu âm qua trực tràng, MRI) và lịch sử phát triển của hệ thống phân loại mô bệnh học WHO từ năm 1980 đến bản cập nhật năm 2016. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn nhận diện vi thể ung thư (mất tế bào đáy, nhân lớn, hạt nhân rõ, chất á tinh thể, chất nhầy xanh) và bảng phân nhóm Gleason theo ISUP 2014 được trình bày có hệ thống.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học – Bệnh viện Bạch Mai) và khung thời gian từ 02/2022 đến 03/2023. Tác giả mô tả tường tận tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho 78 bệnh nhân, công thức tính toán cỡ mẫu, quy trình thu thập hồ sơ bệnh án, quy trình kỹ thuật cố định và đúc bệnh phẩm sinh thiết kim nhiều lõi (từ 8 đến 16 lõi) trên cùng cassette để đối chiếu vị trí giải phẫu. Định nghĩa rõ ràng các biến số nghiên cứu bao gồm: nhóm tuổi, typ mô bệnh học theo WHO 2016, chất tiết trong lòng ống (chất á tinh thể, chất nhầy xanh, chất tiết đặc không định hình), các mẫu cấu trúc mô học trong độ Gleason 4 và 5 (tuyến kém biệt hóa, ổ đặc, hình sàng, tuyến vi nang, tế bào đơn lẻ, dạng dây, mảng đặc, tế bào giống nhẫn, cầu thận, hoại tử trứng cá), phần trăm lõi dương tính ($PPC \le 50%$ hoặc $PPC > 50%$), tình trạng xâm lấn (mỡ, mạch máu, thần kinh) và tổn thương HGPIN đi kèm. Chương 2 cũng khẳng định việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh học đã được thông qua bởi Hội đồng chấm đề cương Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương kết quả đưa ra các số liệu định lượng chi tiết thu được từ 78 mẫu bệnh phẩm sinh thiết kim:

  • Đặc điểm tuổi và mẫu sinh thiết: Tuổi trung bình của bệnh nhân là $72,86 \pm 7,75$ tuổi (dao động từ 57 đến 89 tuổi). Nhóm tuổi 70–79 chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,0% (32 BN), tiếp đến nhóm 60–69 chiếm 34,6% (27 BN), nhóm 80–89 chiếm 21,8% (17 BN) và nhóm dưới 60 tuổi chiếm 2,6% (2 BN). Về số lượng lõi sinh thiết, quy trình lấy 12 lõi chiếm ưu thế tuyệt đối với 61,5% (48 BN), 14 lõi chiếm 11,5% (9 BN), 13 lõi chiếm 10,3% (8 BN), còn lại từ 8 đến 16 lõi.
  • Phân loại mô bệnh học và tổn thương đi kèm: Ung thư biểu mô tuyến nang thông thường chiếm 89,7% (70 BN), biến thể giống tế bào nhẫn chiếm 6,5% (5 BN) và biến thể bọt bào chiếm 3,8% (3 BN). Có 19 trường hợp có ung thư biểu mô nội ống đi kèm, chiếm tỷ lệ 37,2%. Tổn thương tân sản nội biểu mô tuyến độ cao (HGPIN) xuất hiện đồng thời ở 43 trường hợp (55,1%).
  • Tình trạng xâm lấn và chất tiết: Tỷ lệ có xâm lấn mô đạt 71,8% (56 BN), trong đó xâm lấn thần kinh xuất hiện nhiều nhất (68,0% tổng số ca, gồm xâm lấn đơn thuần và phối hợp), xâm lấn mỡ chiếm 21,8% (17 BN) và không có trường hợp nào chỉ xâm lấn mạch đơn độc. Về chất tiết trong lòng tuyến, 46,2% (36 BN) không có chất tiết; ở các ca có chất tiết, chất nhầy xanh chiếm 32,0% (25 BN), chất á tinh thể chiếm 15,4% (12 BN) và chất tiết đặc chiếm 6,4% (5 BN). Tỷ lệ lõi sinh thiết dương tính cao ($PPC > 50%$) chiếm 70,5% (55 BN).
  • Phân bố điểm Gleason và mẫu cấu trúc: Nhóm độ V (Gleason 9–10 điểm) chiếm tỷ lệ cao nhất với 64,0% (50 BN, gồm 33 ca $4+5$, 16 ca $5+4$ và 1 ca $5+5$). Nhóm II ($3+4=7$) và Nhóm III ($4+3=7$) đều chiếm 10,3% (mỗi nhóm 8 BN). Nhóm I ($3+3=6$) và Nhóm IV (Gleason 8) đều chiếm 7,7% (mỗi nhóm 6 BN). Trong các mẫu cấu trúc thuộc độ Gleason 4 và 5 ở 74 ca, dạng hình sàng chiếm tỷ lệ cao nhất (68,9%), tuyến kém biệt hóa (45,9%), tế bào đơn lẻ (43,2%), dạng dây (32,4%), ổ đặc (21,6%), mảng đặc (17,6%), cầu thận (10,8%), tế bào giống nhẫn (6,8%), tuyến vi nang (4,1%) và hoại tử trứng cá (2,7%).
  • Mối liên quan thống kê: Điểm Gleason có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng xâm lấn thần kinh ($p=0,012$), xâm lấn mạch máu ($p=0,029$) và phần trăm lõi dương tính PPC ($p < 0,001$). Điểm Gleason không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với nhóm tuổi ($p=0,325$), xâm lấn mô mỡ ($p=0,150$) và tổn thương HGPIN ($p=0,170$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành bàn luận, so sánh các chỉ số thu được với các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Vi Thuật Thắng, Lê Văn Kỳ, Lê Thị Khánh Tâm, Hồ Đức Thưởng, Nguyễn Thị Khuyên) và quốc tế (SH Saadat, Merrimen, WA Sakr, Linson). Tác giả lý giải tỷ lệ bệnh nhân thuộc nhóm độ mô học cao (Gleason 9–10 chiếm 64,0%) và tỷ lệ $PPC > 50%$ (70,5%) trong nghiên cứu cao hơn so với các nghiên cứu tại các nước phát triển là do công tác sàng lọc cộng đồng tại Việt Nam chưa đồng bộ, bệnh nhân thường đến khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khối u lan tỏa nhiều vùng tuyến; đồng thời một phần do ảnh hưởng của giai đoạn dịch bệnh Covid-19 làm chậm trễ thời điểm tiếp cận y tế. Bàn luận cũng làm rõ giá trị chẩn đoán của các biến thể hiếm (tế bào nhẫn, bọt bào), đặc điểm phân biệt giữa ung thư biểu mô nội ống với HGPIN dạng sàng, cũng như ý nghĩa tiên lượng của việc nhận diện xâm lấn quanh dây thần kinh trên mẫu sinh thiết kim.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các thông số mô bệnh học của ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên mẫu sinh thiết kim tại Bệnh viện Bạch Mai.

Đặc điểm mô bệnh học / Thông số Số trường hợp ($n=78$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Typ mô bệnh học (WHO 2016)
- UTBM tuyến nang thông thường 70 89,7
- Biến thể giống tế bào nhẫn 5 6,5
- Biến thể bọt bào 3 3,8
Tổn thương đi kèm
- Ung thư biểu mô nội ống 19 37,2
- Tân sản nội biểu mô tuyến độ cao (HGPIN) 43 55,1
Tình trạng xâm lấn mô
- Không xâm lấn 22 28,2
- Xâm lấn thần kinh (đơn thuần và phối hợp) 53 68,0
- Xâm lấn mỡ quanh tuyến (đơn thuần và phối hợp) 17 21,8
- Xâm lấn mạch máu (phối hợp) 21 26,9
Phần trăm lõi dương tính (PPC)
- $PPC \le 50%$ 23 29,5
- $PPC > 50%$ 55 70,5
Phân nhóm độ Gleason (ISUP 2014)
- Nhóm I (Gleason $\le 6$) 6 7,7
- Nhóm II (Gleason $3+4=7$) 8 10,3
- Nhóm III (Gleason $4+3=7$) 8 10,3
- Nhóm IV (Gleason 8) 6 7,7
- Nhóm V (Gleason 9–10) 50 64,0

Các phân tích thống kê xác nhận mối tương quan có ý nghĩa giữa phân độ ác tính mô học Gleason với các chỉ dấu vi thể nặng:

  • Tỷ lệ xâm lấn thần kinh ở nhóm Gleason 8–10 đạt 83,7% ($p=0,012$).
  • Tỷ lệ xâm lấn mạch máu ở nhóm Gleason 8–10 đạt 89,5% ($p=0,029$).
  • Tỷ lệ $PPC > 50%$ tập trung chủ yếu ở nhóm Gleason 8–10 với 87,2% ($p < 0,001$).

Khóa luận đưa ra các khuyến nghị chuyên môn: khi phát hiện tổn thương HGPIN đơn độc trên mẫu sinh thiết kim, cần theo dõi định kỳ chặt chẽ bằng PSA, siêu âm và chỉ định sinh thiết lại do nguy cơ đồng tồn tại ung thư biểu mô tuyến; các nhà giải phẫu bệnh cần khảo sát kỹ lưỡng các cấu trúc dạng sàng, cấu trúc kém biệt hóa của độ Gleason 4 và 5, đồng thời ghi nhận đầy đủ tình trạng xâm lấn thần kinh và phần trăm lõi dương tính trên phiếu trả kết quả để phục vụ tiên lượng và cá thể hóa điều trị.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Cỡ mẫu gồm 78 bệnh nhân được thu thập tại một trung tâm đơn lẻ (Bệnh viện Bạch Mai).
  • Mẫu sinh thiết kim nhiều lõi dù phản ánh tốt mô u nhưng diện tích bệnh phẩm còn hạn chế so với bệnh phẩm phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt triệt căn, có thể chưa bao quát toàn bộ các vùng mô học xung quanh.
  • Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong giai đoạn chịu tác động của dịch Covid-19, dẫn đến tỷ lệ bệnh nhân đến viện ở giai đoạn muộn chiếm tỷ trọng cao.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và phối hợp đa trung tâm.
  • Tiến hành các nghiên cứu đối chiếu, so sánh mức độ phù hợp về điểm Gleason và giai đoạn mô bệnh học giữa mẫu sinh thiết kim trước mổ với bệnh phẩm phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn sau mổ.
  • Đẩy mạnh ứng dụng các dấu ấn hóa mô miễn dịch (như AMACR/P504S, p63, CK trọng lượng phân tử cao) trong các trường hợp vi ổ ung thư hoặc biến thể mô học khó phân biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực hành dành cho:

  • Sinh viên ngành Y đa khoa, bác sĩ nội trú, học viên sau đại học chuyên ngành Giải phẫu bệnh, Ngoại Tiết niệu và Ung bướu trong việc nắm bắt phương pháp đánh giá vi thể ung thư biểu mô tuyến tiền liệt theo chuẩn WHO 2016 và ISUP 2014.
  • Cán bộ y tế và kỹ thuật viên giải phẫu bệnh tham khảo quy trình xử lý, định vị và đúc bệnh phẩm sinh thiết kim nhiều lõi (từ 8 đến 16 lõi) nhằm chuẩn hóa kỹ thuật cắt nhuộm và giảm thiểu sai sót nhận định vị trí tổn thương.
  • Các nghiên cứu viên thực hiện đề tài liên quan đến bệnh học tuyến tiền liệt, cung cấp số liệu thực tế về phân bố typ mô bệnh học, tỷ lệ các biến thể hiếm (tế bào nhẫn, bọt bào), tỷ lệ ung thư biểu mô nội ống và mối tương quan giữa thang điểm Gleason với mức độ lan tràn của khối u tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 78 bệnh nhân nghiên cứu, phân nhóm độ Gleason nào chiếm tỷ lệ cao nhất và tỷ lệ cụ thể là bao nhiêu? Nhóm độ Gleason V (gồm các điểm Gleason 9 và 10: $4+5$, $5+4$, $5+5$) chiếm tỷ lệ cao nhất với 64,0% (50/78 bệnh nhân). Trong đó, dạng kết hợp $4+5$ có 33 trường hợp, $5+4$ có 16 trường hợp và $5+5$ có 1 trường hợp.

2. Nghiên cứu đã ghi nhận những biến thể mô bệnh học nào của ung thư biểu mô tuyến nang ngoài dạng thông thường? Ngoài ung thư biểu mô tuyến nang thông thường (chiếm 89,7% - 70 ca), nghiên cứu ghi nhận 2 biến thể gồm: biến thể giống tế bào nhẫn chiếm 6,5% (5 ca) và biến thể bọt bào chiếm 3,8% (3 ca).

3. Mẫu cấu trúc vi thể nào xuất hiện phổ biến nhất trong các mẫu độ Gleason 4 và 5 của nghiên cứu? Trong số 74 trường hợp có sự hiện diện của mẫu độ Gleason 4 hoặc 5, cấu trúc dạng hình sàng (cribriform) xuất hiện phổ biến nhất với tỷ lệ 68,9% (51 trường hợp), tiếp theo là cấu trúc tuyến kém biệt hóa với 45,9% (34 trường hợp).

4. Mối liên quan giữa phân độ Gleason với tình trạng xâm lấn và phần trăm lõi dương tính (PPC) có ý nghĩa thống kê như thế nào? Điểm Gleason có mối liên quan thuận có ý nghĩa thống kê với tình trạng xâm lấn thần kinh ($p=0,012$), xâm lấn mạch máu ($p=0,029$) và phần trăm lõi sinh thiết dương tính $PPC > 50%$ ($p < 0,001$). Ngược lại, mối liên quan giữa điểm Gleason với tuổi bệnh nhân ($p=0,325$), xâm lấn mỡ ($p=0,150$) và tổn thương HGPIN đi kèm ($p=0,170$) không có ý nghĩa thống kê.

5. Tỷ lệ tổn thương tân sản nội biểu mô tuyến độ cao (HGPIN) và ung thư biểu mô nội ống đi kèm được ghi nhận ở mức nào? Tổn thương tân sản nội biểu mô tuyến độ cao (HGPIN) xuất hiện đồng thời ở 55,1% trường hợp (43/78 bệnh nhân). Tỷ lệ có ung thư biểu mô nội ống đi kèm cùng ung thư biểu mô tuyến nang là 37,2% (19/78 bệnh nhân).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Thị Quỳnh đã mô tả có hệ thống các đặc điểm mô bệnh học của 78 trường hợp ung thư biểu mô tuyến tiền liệt trên sinh thiết kim tại Bệnh viện Bạch Mai theo chuẩn phân loại WHO 2016 và hệ thống ISUP 2014. Đa số bệnh nhân được chẩn đoán ở độ tuổi 70–79 với thể mô bệnh học chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến nang thông thường, bên cạnh các biến thể tế bào nhẫn, bọt bào và ung thư biểu mô nội ống đi kèm. Nghiên cứu phản ánh thực trạng bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tại cơ sở nghiên cứu đa phần phát hiện ở giai đoạn muộn với độ ác tính mô học cao (Gleason nhóm V chiếm 64,0%, PPC > 50% chiếm 70,5%), đồng thời chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa độ Gleason với tình trạng xâm lấn mạch máu, thần kinh và tỷ lệ lõi sinh thiết dương tính.