Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đảm bảo an toàn cho người bệnh là một trong những ưu tiên hàng đầu và thách thức lớn đối với các cơ sở y tế trên toàn thế giới. Trong các biến cố y khoa, té ngã là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ an toàn của người bệnh tại bệnh viện, đồng thời là một trong sáu sự cố y khoa được phân loại theo đặc điểm chuyên môn của Hiệp hội An toàn Người bệnh Thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 464.000 ca tử vong và 37,3 triệu vụ té ngã nghiêm trọng cần can thiệp y tế. Tại Hoa Kỳ, Hội đồng Lão khoa Quốc gia (NCOA) thống kê hàng năm có 1/4 người trên 65 tuổi bị ngã, gần 200.000 người cao tuổi gãy xương hông do ngã. Tại Việt Nam, ước tính có từ 1,5 đến 1,9 triệu người cao tuổi bị té ngã mỗi năm; riêng Khoa Lão khoa – Chăm sóc giảm nhẹ thuộc Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh ghi nhận khoảng 17% người bệnh nhập viện hàng tháng do té ngã hoặc các biến chứng liên quan.
Đội ngũ điều dưỡng đóng vai trò nòng cốt trong việc nhận diện nguy cơ và can thiệp dự phòng té ngã, bởi đây là lực lượng trực tiếp theo dõi, chăm sóc người bệnh 24/7. Sinh viên điều dưỡng là nguồn nhân lực kế cận, trực tiếp tham gia chăm sóc người bệnh trong các đợt thực tập lâm sàng. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế (Kim Myong Hee tại Hàn Quốc, Jamehl L.D. tại Hoa Kỳ) và nghiên cứu trong nước (Mai Xuân Thư tại Hà Nam) đều chỉ ra rằng kiến thức về phòng ngừa té ngã của sinh viên điều dưỡng vẫn còn nhiều khoảng trống. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức về phòng té ngã cho người bệnh của sinh viên Điều dưỡng chính quy tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định năm 2023.
- Xác định một số yếu tố liên quan đến kiến thức về phòng té ngã cho người bệnh của sinh viên Điều dưỡng chính quy tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định.
Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng sinh viên điều dưỡng chính quy khóa 15 (năm thứ tư, năm học 2022–2023) thuộc Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định. Nghiên cứu thực hiện trong khung thời gian từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023 (giai đoạn thu thập số liệu từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả tiếp cận vấn đề dựa trên định nghĩa té ngã chuẩn hóa của WHO: té ngã là biến cố một người vô tình nằm trên mặt đất, sàn nhà hoặc vị trí thấp hơn, không bao gồm việc chủ động thay đổi vị trí để nghỉ ngơi dựa vào đồ nội thất hay bờ tường. Khung lý thuyết phân loại yếu tố nguy cơ té ngã bao gồm:
- Yếu tố nội tại từ người bệnh: Yếu tố hành vi (sử dụng rượu bia, thuốc an thần/hạ áp, ít vận động, đi giày dép trơn trượt) và yếu tố sinh học (suy giảm thị lực, tuổi cao, rối loạn dáng đi, bệnh mạn tính như Parkinson, đái tháo đường, đột quỵ, tiểu không tự chủ, hạ huyết áp tư thế, suy dinh dưỡng).
- Yếu tố môi trường bệnh viện: Giường bệnh cao thiếu thanh chắn, sàn nhà ẩm ướt, ánh sáng kém tại nhà vệ sinh/cầu thang, thiếu thanh vịn hành lang, thiếu chuông báo đầu giường.
- Biện pháp can thiệp: Tiếp cận theo mô hình của Patricia Quigley (quy trình 4 bước) và tài liệu của Tổ chức Nghiên cứu Y tế và Chất lượng Hoa Kỳ (AHRQ), chia can thiệp thành cấp độ môi trường, cấp độ nhân viên y tế và cấp độ người bệnh.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{\Delta^2}$$
Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước tính $p = 0,30$, sai số tuyệt đối $\Delta = 0,05$, cỡ mẫu lý thuyết là $n \approx 323$ sinh viên. Quá trình chọn mẫu tiến hành theo lớp. Tuy nhiên, do một số sinh viên đang phân tán thực tập tại nhiều bệnh viện tỉnh ngoài, bận công việc hoặc từ chối tham gia, mẫu thực tế thu thập được hoàn chỉnh gồm 200 sinh viên đồng ý tham gia.
- Công cụ và quy trình thu thập: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát cấu trúc tự điền trên nền tảng Google Forms. Bộ công cụ kế thừa từ thang đo của Kim Myong Hee (2015), đã được kiểm định độ tin cậy qua nghiên cứu của Mai Xuân Thư với hệ số Cronbach's alpha đạt 0,81. Bộ công cụ gồm:
- Phần A (12 câu): Đặc điểm nhân khẩu học và quá trình học tập, đi lâm sàng.
- Phần B (34 câu): Đánh giá kiến thức, gồm 16 câu về nhận biết yếu tố nguy cơ (tối đa 16 điểm) và 18 câu về biện pháp dự phòng té ngã (tối đa 18 điểm). Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm, sai 0 điểm. Tổng điểm kiến thức chung tối đa là 34 điểm.
- Tiêu chuẩn đánh giá mức độ kiến thức:
- Tốt: Trả lời đúng từ 75% số câu trở lên (Nhận biết nguy cơ: 12–16 điểm; Biện pháp dự phòng: 14–18 điểm; Chung: 26–34 điểm).
- Trung bình: Trả lời đúng từ 50% đến 74% số câu (Nhận biết nguy cơ: 8–11 điểm; Biện pháp dự phòng: 9–13 điểm; Chung: 17–25 điểm).
- Kém: Trả lời đúng dưới 50% số câu (Nhận biết nguy cơ: < 8 điểm; Biện pháp dự phòng: < 9 điểm; Chung: < 17 điểm).
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0; sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) và phân tích thống kê suy luận (tỷ số chênh OR, khoảng tin cậy 95% CI, kiểm định Chi-bình phương với mức ý nghĩa $p < 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa quốc tế về té ngã (WHO, RNAO, Viện Thông tin Y tế Canada, Buchner) và các thang đo lượng giá nguy cơ té ngã lâm sàng phổ biến như Morse Fall Scale (MFS), STRATIFY, thang đo Johns Hopkins sửa đổi, Easley B và bộ công cụ của AHRQ. Tác giả phân tích chi tiết quy trình xử trí khi xảy ra tai nạn té ngã (đánh giá dấu hiệu sinh tồn, không dịch chuyển bệnh nhân khi nghi ngờ chấn thương cột sống/gãy xương hông, kiểm tra tri giác và lập báo cáo sự cố y khoa).
Về mặt thực tiễn, chương 1 tổng hợp các y văn quốc tế và trong nước: nghiên cứu của Pascoe và Daina L. tại Úc ghi nhận tỷ lệ kiến thức đạt của sinh viên dao động từ 46% đến 60,1%; nghiên cứu của Susan K.P. chỉ ra tầm quan trọng của can thiệp giáo dục phòng ngừa té ngã; nghiên cứu của Mai Xuân Thư tại Trường Cao đẳng Y tế Hà Nam cho thấy sinh viên đạt 71,1% điểm kiến thức về nguy cơ và 72% điểm kiến thức về dự phòng.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày tổng quan về Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định (tiền thân là Trường Y sĩ Nam Định thành lập năm 1960, đào tạo hơn 20.000 cán bộ y tế, quy mô hiện tại trên 10.000 sinh viên và hơn 1.000 học viên sau đại học). Tác giả mô tả chi tiết tiêu chuẩn chọn đối tượng (sinh viên điều dưỡng chính quy khóa 15 đang học năm thứ tư, tự nguyện tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (sinh viên đã tham gia khảo sát thử nghiệm bộ công cụ). Quy trình kiểm soát sai số thông tin, chuẩn hóa điều tra viên và các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu (được thông qua bởi Hội đồng nhà trường, tính bảo mật dữ liệu, quyền rút lui của đối tượng) cũng được xác lập cụ thể.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát từ 200 sinh viên điều dưỡng chính quy. Các kết quả tập trung vào ba mảng chính:
1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu
- Giới tính và độ tuổi: 88% nữ (176 sinh viên) và 12% nam (24 sinh viên); 97,5% ở độ tuổi 22 (195 sinh viên) và 2,5% trên 22 tuổi (5 sinh viên); dân tộc Kinh chiếm 97% (194 sinh viên).
- Địa bàn thực tập lâm sàng: Sinh viên phân bố thực tập tại Bệnh viện E (30%), Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí (23%), Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định (17%), Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam (16%), Bệnh viện Sản – Nhi tỉnh Ninh Bình (16%) và Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức (4%).
- Kinh nghiệm và đào tạo: 22,5% sinh viên từng chứng kiến người bệnh té ngã; 48,5% chăm sóc dưới 10 người bệnh/ngày; chỉ có 26% sinh viên được học về phòng ngừa té ngã trong chương trình chính khóa tại trường; 33,5% được cập nhật kiến thức này khi đi thực tập lâm sàng; 93% sinh viên có nguyện vọng được đào tạo, cập nhật kiến thức về dự phòng té ngã.
2. Thực trạng kiến thức về phòng ngừa té ngã
| Nhóm nội dung kiến thức |
Điểm trung bình ($\pm$ ĐLC) |
Tốt (%) |
Trung bình (%) |
Kém (%) |
| Nhận biết yếu tố nguy cơ (16 câu) |
10,4 $\pm$ 2,1 (Khoảng điểm: 6–16) |
25,0% (n=50) |
74,0% (n=148) |
1,0% (n=2) |
| Biện pháp dự phòng té ngã (18 câu) |
12,3 $\pm$ 2,4 (Khoảng điểm: 9–17) |
41,5% (n=83) |
58,5% (n=117) |
0,0% (n=0) |
| Kiến thức chung toàn diện (34 câu) |
22,7 $\pm$ 4,5 (Tỷ lệ đúng: 66,7%) |
34,0% (n=68) |
65,0% (n=130) |
1,0% (n=2) |
- Về nhận biết yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ trả lời đúng đạt 100% ở câu hỏi về tác hại của việc thiếu ánh sáng tại khu vệ sinh/cầu thang; 77,5% nhận thức được sàn trơn trượt gây ngã; 71% nhận biết bệnh loãng xương làm tăng nguy cơ té ngã. Ngược lại, kiến thức còn thiếu hụt nghiêm trọng ở nhận thức môi trường bệnh viện: chỉ có 32,5% sinh viên trả lời đúng câu "Đánh giá môi trường bệnh viện không quan trọng vì tất cả đều được chuẩn hóa", 36% trả lời đúng câu "Người trẻ tuổi không cần thiết phải dự phòng té ngã", và 50% nhận biết đúng mối liên hệ giữa rối loạn tiểu tiện với té ngã.
- Về biện pháp dự phòng: Câu trả lời đúng cao nhất là lắp đặt biển cảnh báo tại khu vực nguy hiểm (99,5%), cố định và khóa bánh xe các trang thiết bị y tế (86%), kích thước chấn song cửa sổ không lọt quả cầu đường kính 10 cm (86%). Tuy nhiên, sinh viên còn hiểu sai về can thiệp bù dịch: chỉ 52,5% trả lời đúng câu "Người bệnh cần uống ít nước để giảm đi vệ sinh từ đó giảm nguy cơ té ngã" (đây là quan niệm sai lầm).
3. Các yếu tố liên quan đến kiến thức phòng ngừa té ngã
| Yếu tố khảo sát |
Phân nhóm |
Tỷ lệ kiến thức đạt (%) |
OR (95% CI) |
Giá trị p |
| Dân tộc |
Dân tộc Kinh Dân tộc khác |
68,0% 16,7% |
10,645 (1,218 – 93,060) |
$p < 0,05$ |
| Chứng kiến người bệnh ngã |
Đã từng Chưa từng |
88,9% 60,0% |
5,333 (1,994 – 14,263) |
$p < 0,05$ |
| Học tập tại trường |
Có học Không học |
86,5% 59,5% |
4,383 (1,852 – 10,371) |
$p < 0,05$ |
| Cập nhật khi thực tập |
Có cập nhật Không cập nhật |
85,1% 57,1% |
4,275 (2,010 – 9,096) |
$p < 0,05$ |
| Giới tính |
Nữ Nam |
69,9% 41,6% |
0,308 (0,129 – 0,737) |
$p > 0,05$ |
| Độ tuổi |
22 tuổi > 22 tuổi |
67,7% 20,0% |
8,381 (0,918 – 76,533) |
$p > 0,05$ |
| Số bệnh nhân chăm sóc/ngày |
< 10 người 10–20 người > 20 người |
61,8% 72,6% 66,7% |
— |
$p > 0,05$ |
Chương 4: Bàn luận
Tác giả tiến hành biện luận kết quả nghiên cứu trong tương quan với y văn quốc tế và trong nước:
- Tỷ lệ sinh viên nữ chiếm ưu thế (88%) tương thích với đặc thù ngành điều dưỡng tại Việt Nam và các nghiên cứu của Phạm Thanh Liêm (83,1%), Nguyễn Thị Thanh Hương (89,2%) hay Suparna tại Indonesia (83,3%).
- Điểm trung bình kiến thức chung đạt 66,7% số câu trả lời đúng, cao hơn sinh viên Úc trong nghiên cứu của Daina L. (60,1%) và sinh viên y khoa Mỹ của Jamehl L.D. (44,5%), nhưng thấp hơn đáng kể so với sinh viên Hàn Quốc trong nghiên cứu của Kim Myong Hee (85,7%), Choi S.H. (91,1%) hay Jeong H.P. (90,0%). Sự cách biệt này được giải thích do sinh viên điều dưỡng Hàn Quốc được đào tạo chuyên đề an toàn người bệnh chuyên sâu và có thời lượng thực hành lâm sàng liên tục. Bên cạnh đó, khóa 15 của Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 trong năm thứ ba, làm gián đoạn thời gian tiếp xúc lâm sàng thực tế.
- Tác giả phân tích điểm mạnh của nghiên cứu là sử dụng bộ công cụ đã qua kiểm định quốc tế, bao quát toàn diện các yếu tố cấu thành nguy cơ và can thiệp dự phòng. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế cố hữu về phương pháp luận và điều kiện triển khai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng kiến thức chung về phòng ngừa té ngã của sinh viên điều dưỡng năm cuối chỉ ở mức khiêm tốn: 34% xếp loại tốt, 65% xếp loại trung bình và 1% xếp loại kém (điểm trung bình $22,7 \pm 4,5/34$ điểm).
- Sinh viên có kiến thức về các biện pháp can thiệp dự phòng ($41,5%$ đạt mức tốt, điểm trung bình $12,3 \pm 2,4/18$) tốt hơn khả năng nhận biết các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn ($25%$ đạt mức tốt, điểm trung bình $10,4 \pm 2,1/16$).
- Nghiên cứu đã xác định 4 yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đối với mức đạt kiến thức phòng ngừa té ngã:
- Dân tộc: Sinh viên dân tộc Kinh có khả năng đạt kiến thức tốt cao gấp 10,645 lần sinh viên dân tộc khác.
- Kinh nghiệm thực tế: Sinh viên từng chứng kiến người bệnh té ngã có tỷ lệ kiến thức đạt cao gấp 5,333 lần nhóm chưa từng chứng kiến.
- Đào tạo lý thuyết: Sinh viên được học về phòng té ngã tại trường có tỷ lệ kiến thức đạt cao gấp 4,383 lần nhóm chưa được học.
- Đào tạo lâm sàng: Sinh viên được cập nhật kiến thức khi đi thực tập tại bệnh viện có tỷ lệ đạt cao gấp 4,275 lần nhóm không được cập nhật.
- Các yếu tố như giới tính, độ tuổi và số lượng bệnh nhân chăm sóc trung bình mỗi ngày không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với sinh viên: Cần chủ động tra cứu, tích lũy kiến thức phòng chống té ngã qua các nguồn tài liệu học thuật đáng tin cậy; tích cực tham gia các buổi tập huấn chuyên đề; rèn luyện kỹ năng mềm và không xem nhẹ các nguyên lý lý thuyết về an toàn người bệnh.
- Đối với cơ sở đào tạo (Nhà trường): Cập nhật tài liệu giảng dạy, đưa chuyên đề dự phòng té ngã thành nội dung bắt buộc tích hợp trong các học phần điều dưỡng chuyên khoa (Nội khoa, Ngoại khoa, Nhi khoa, Lão khoa, Tâm thần); áp dụng phương pháp dạy học tích cực như học tập dựa trên vấn đề (PBL), phân tích tình huống lâm sàng (case-study) và đóng vai (role-playing).
Đóng góp mới của đề tài
Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng đầu tiên về thực trạng kiến thức phòng ngừa té ngã trên nhóm sinh viên điều dưỡng sắp tốt nghiệp tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định. Đề tài chỉ ra khoảng trống đào tạo lớn khi có tới 74% sinh viên chưa từng được học nội dung này trong chương trình chính khóa và 66,5% không được cập nhật kiến thức khi thực tập tại bệnh viện, qua đó cung cấp bằng chứng cho việc điều chỉnh chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo lâm sàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Tác giả đã tự nhận định các giới hạn thực tế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Việc đánh giá kiến thức chỉ dừng lại ở khảo sát trắc nghiệm lý thuyết tự điền gián tiếp qua Google Forms, chưa tiến hành quan sát trực tiếp kỹ năng thực hành đánh giá và can thiệp trên lâm sàng.
- Sai số chọn mẫu: Do sinh viên năm thứ tư thực tập phân tán tại nhiều bệnh viện ở các tỉnh thành khác nhau (Hà Nội, Nam Định, Hà Nam, Quảng Ninh, Ninh Bình), việc kết nối bị hạn chế khiến quy mô mẫu thực tế giảm xuống còn 200 sinh viên, chưa đạt cỡ mẫu tính toán ban đầu ($n = 323$).
- Mô hình phân tích: Nghiên cứu mới dừng lại ở phân tích đơn biến để tính toán OR, chưa áp dụng mô hình hồi quy đa biến (multivariate logistic regression) nhằm kiểm soát triệt để các yếu tố gây nhiễu và tương tác qua lại giữa các biến số.
- Thiết kế nghiên cứu: Thuần túy là nghiên cứu định lượng mô tả cắt ngang, chưa kết hợp phỏng vấn sâu định tính để làm rõ rào cản nhận thức của sinh viên.
Hướng nghiên cứu tiếp
Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe khác (y đa khoa, kỹ thuật y học, hộ sinh) và theo dõi dọc năng lực thực hành dự phòng sự cố té ngã của sinh viên sau khi tốt nghiệp đi làm tại các bệnh viện.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho:
- Sinh viên điều dưỡng và học viên y khoa: Nắm bắt khung lý thuyết tổng quan về các yếu tố nguy cơ gây té ngã theo chuẩn WHO và AHRQ, các can thiệp môi trường vật lý bệnh viện và các quy trình xử trí khẩn cấp khi người bệnh bị ngã.
- Giảng viên và nhà quản lý đào tạo điều dưỡng: Cung cấp minh chứng thực tiễn về những điểm mù kiến thức của sinh viên năm cuối (như quan niệm sai lầm về việc hạn chế người bệnh uống nước, chủ quan trước việc đánh giá môi trường buồng bệnh hay người bệnh trẻ tuổi), phục vụ trực tiếp cho việc tái cấu trúc giáo trình môn Điều dưỡng cơ sở và Chăm sóc người bệnh nội - ngoại khoa.
- Phòng Điều dưỡng và Hội đồng An toàn người bệnh tại các bệnh viện: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát 34 mục (Phụ lục 2) làm công cụ đánh giá nhanh kiến thức đầu vào của nhân viên y tế mới tuyển dụng hoặc học viên thực tập lâm sàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Thang điểm đánh giá kiến thức trong nghiên cứu được phân loại như thế nào?
Thang điểm gồm 34 câu hỏi (mỗi câu đúng 1 điểm, tổng điểm 34). Mức độ kiến thức được chia làm 3 mức: Tốt (đạt từ 75% điểm trở lên, tương đương 26–34 điểm chung, 12–16 điểm nguy cơ, 14–18 điểm dự phòng); Trung bình (đạt từ 50% đến 74% điểm, tương đương 17–25 điểm chung, 8–11 điểm nguy cơ, 9–13 điểm dự phòng); Kém (đạt dưới 50% điểm, tương đương < 17 điểm chung, < 8 điểm nguy cơ, < 9 điểm dự phòng).
2. Tỷ lệ kiến thức chung về phòng ngừa té ngã của sinh viên đạt kết quả ra sao?
Trong tổng số 200 sinh viên khảo sát, chỉ có 34% (68 sinh viên) đạt mức kiến thức tốt; phần lớn sinh viên xếp loại trung bình chiếm 65% (130 sinh viên); và có 1% (2 sinh viên) xếp loại kém. Điểm trung bình đạt $22,7 \pm 4,5$ điểm (tương ứng tỷ lệ trả lời đúng 66,7%).
3. Những câu hỏi kiến thức nào sinh viên có tỷ lệ trả lời đúng thấp nhất?
- Ở phần nhận biết nguy cơ: Câu "Đánh giá môi trường bệnh viện không quan trọng vì tất cả đều được chuẩn hóa" chỉ có 32,5% trả lời đúng; câu "Người trẻ tuổi không cần thiết phải dự phòng nguy cơ té ngã" chỉ đạt 36% đúng; câu "Người bệnh đi tiểu nhiều lần không liên quan đến té ngã" đạt 50% đúng.
- Ở phần biện pháp dự phòng: Câu "Người bệnh cần uống ít nước để giảm đi vệ sinh từ đó giảm nguy cơ té ngã" chỉ có 52,5% trả lời đúng; câu "Những người bệnh có nguy cơ té ngã cần được chăm sóc tại giường bệnh" đạt 63,5% đúng.
4. Yếu tố học tập nào có mối liên quan chặt chẽ nhất đến kết quả kiến thức của sinh viên?
Yếu tố kinh nghiệm thực tế khi "từng chứng kiến người bệnh té ngã" tạo ra sự khác biệt lớn nhất: sinh viên từng chứng kiến có tỷ lệ kiến thức đạt 88,9%, cao gấp 5,333 lần nhóm chưa từng chứng kiến (OR = 5,333; 95% CI: 1,994 – 14,263; $p < 0,05$). Tiếp theo là việc được học lý thuyết tại trường (OR = 4,383) và được cập nhật kiến thức khi đi thực tập lâm sàng (OR = 4,275).
5. Tại sao cỡ mẫu thực tế của nghiên cứu là 200 sinh viên trong khi tính toán lý thuyết cần 323 sinh viên?
Theo công thức tính cỡ mẫu ước tính một tỷ lệ với mức sai số 5%, tác giả tính ra cỡ mẫu là 323 sinh viên. Tuy nhiên, thời điểm thu thập dữ liệu trùng vào giai đoạn sinh viên khóa 15 đang đi thực tập tốt nghiệp phân tán tại nhiều bệnh viện ở các tỉnh thành khác nhau (Hà Nội, Nam Định, Hà Nam, Uông Bí, Ninh Bình); nhiều sinh viên bận rộn không hoàn thành phiếu khảo sát trực tuyến hoặc từ chối tham gia, do đó mẫu hợp lệ thu được dừng lại ở con số 200 sinh viên.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thanh Hà đã phản ánh chân thực bức tranh kiến thức về dự phòng té ngã của 200 sinh viên điều dưỡng năm cuối tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định với 34% đạt loại tốt và điểm trung bình đạt 66,7% tổng điểm. Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng việc từng chứng kiến tai nạn té ngã trên lâm sàng, việc được giảng dạy chính khóa tại trường và được hướng dẫn khi thực tập bệnh viện là những yếu tố quyết định nâng cao năng lực nhận thức của sinh viên. Các phát hiện này là cơ sở thực tế quan trọng để các cơ sở đào tạo điều dưỡng cập nhật chương trình giảng dạy và tăng cường rèn luyện kỹ năng an toàn người bệnh trước khi sinh viên bước vào môi trường hành nghề độc lập.