Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Lý luận về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam hiện nay" được tác giả Bùi Thị Hương Giang (sinh viên lớp Luật 20A, ngành Luật học, Học viện Hành chính Quốc gia) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thu An vào năm 2024. Đề tài tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực trạng pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước (QLNN) giữa ba nhánh quyền lực: lập pháp, hành pháp và tư pháp tại Việt Nam.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn Trong quá trình tổ chức và thực thi quyền lực nhà nước, chức năng quản lý được hiện thực hóa thông qua hệ thống pháp luật và bộ máy hành chính. Tuy nhiên, thực tiễn luôn tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền, tha hóa quyền lực hoặc sử dụng quyền lực vì mục đích cá nhân. Do đó, việc kiểm soát quyền lực nhà nước là một tất yếu khách quan nhằm hạn chế lạm quyền và bảo đảm quyền lực được sử dụng đúng mục đích.

Về mặt chính trị và hiến định, vấn đề kiểm soát quyền lực nhà nước đã được ghi nhận lần đầu trong Cương lĩnh chính trị năm 2011 và được thể chế hóa tại khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp". Tiếp đó, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đã chỉ rõ: một số vấn đề lý luận và thực tiễn về kiểm soát quyền lực chưa được giải quyết đầy đủ, hiệu quả kiểm soát quyền lực chưa cao, cơ chế kiểm soát còn bộc lộ những thiếu sót. Xuất phát từ yêu cầu hoàn thiện thể chế và khắc phục các hạn chế trong thực tiễn vận hành bộ máy, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài này.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nhận diện các nội dung lý luận cơ bản về kiểm soát quyền lực nhà nước, đánh giá thực trạng vận hành cơ chế pháp lý hiện hành, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Nghiên cứu, tìm hiểu những vấn đề lý luận chung về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
    2. Chỉ ra nội dung của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
    3. Phân tích các yếu tố tác động đến cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
    4. Phân tích, đánh giá thực trạng cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và hoạt động thực tiễn của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm từ thời điểm Hiến pháp năm 2013 có hiệu lực đến năm 2024; có sự đối chiếu, so sánh lịch sử với các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001).
  • Phạm vi không gian: Cơ chế kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp (Quốc hội), hành pháp (Chính phủ) và tư pháp (Tòa án) trong bộ máy nhà nước Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Khung lý thuyết pháp lý về kiểm soát quyền lực nhà nước theo chiều ngang giữa ba nhánh quyền lực, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng, từ đó kiến nghị phương hướng hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng cấu thành đề tài dựa trên lịch sử tư tưởng chính trị - pháp lý và các công trình học thuật:

  • Quyền lực và Quyền lực nhà nước: Phân tích nguồn gốc từ tiếng Latin (potere - uy quyền, quyền điều khiển), tiếp cận các định nghĩa của Max Weber, Leslie Lipson, quan điểm Mác - Lênin, cũng như các học giả trong nước như Nguyễn Khắc Viện, Lưu Văn Sùng. Khóa luận xác định quyền lực nhà nước là khả năng của Nhà nước với tổng thể quyền lực công, do các cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền thực hiện theo quy định của Hiến pháp và pháp luật nhằm phụng sự Tổ quốc và Nhân dân.
  • Kiểm soát quyền lực nhà nước: Được định nghĩa là toàn bộ những phương thức, biện pháp nhằm xem xét, theo dõi, đánh giá, xử lý để ngăn ngừa, loại bỏ các nguy cơ và hành vi vi phạm pháp luật của tổ chức, cá nhân trong thực thi quyền lực công.
  • Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước: Dựa trên định nghĩa về "cơ chế" của Từ điển tiếng Việt và quan điểm của Phạm Ngọc Quang (2005), khóa luận xác định cơ chế này là một hệ thống bao gồm phương pháp, quy trình, quy định và thiết chế kết hợp chặt chẽ để thực thi việc giám sát, kiểm soát quyền lực công, bảo đảm hai yêu cầu: tính khách quan/toàn diện và tính độc lập tương đối.

2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Khóa luận kế thừa và tham khảo các công trình khoa học tiêu biểu:

  • Sách chuyên khảo của GS.TS. Nguyễn Đăng Dung: Sự hạn chế quyền lực nhà nước (2005), Kiểm soát quyền lực nhà nước (2017).
  • Sách chuyên khảo của PGS.TS. Trần Ngọc Đường: Phân công, phối hợp về kiểm soát quyền lực trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2011), Phân công, phối hợp về kiểm soát quyền lực với việc sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (2012).
  • Các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên ngành: Luận án của Nguyễn Hữu Chính (2020), Phạm Hồng Phong (2021), Trịnh Quốc Việt (2022); Luận văn của Đinh Hải Thịnh (2023), Lê Thị Loan (2017).

3. Cơ sở pháp lý

  • Các bản Hiến pháp Việt Nam: Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung 2001) và Hiến pháp 2013.
  • Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, XII, XIII của Đảng; Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022.

4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và cải cách bộ máy nhà nước.
  • Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phương pháp chủ đạo dùng để làm sáng tỏ cơ sở lý luận, quy định pháp luật và đánh giá ưu - nhược điểm của cơ chế kiểm soát quyền lực.
    • Phương pháp so sánh và đối chiếu: Làm rõ các điểm tương đồng, khác biệt trong quy định pháp lý về tổ chức và kiểm soát quyền lực qua các thời kỳ lập hiến.
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích nguồn dữ liệu sơ cấp (văn bản luật, nghị quyết của Đảng) và thứ cấp (sách chuyên khảo, bài báo khoa học, luận án).
    • Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Khái quát hóa các vấn đề lý luận từ các trường hợp và quy định cụ thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về kiểm soát quyền lực nhà nước trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN:

  • Các đặc điểm cốt lõi của cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước:

    1. Cung cấp cơ sở pháp lý để các cơ quan chuyên trách thuộc ba nhánh (lập pháp, hành pháp, tư pháp) thực hiện chức năng giám sát theo Hiến pháp.
    2. Bao gồm hệ thống các biện pháp bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản quy phạm pháp luật, phát hiện và xử lý vi phạm.
    3. Thiết lập quy trình giải quyết các vi phạm hiến định thông qua thủ tục tố tụng hiến pháp.
    4. Bảo đảm quyền lực nhà nước được thực thi đúng thẩm quyền, nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
    5. Thiết lập cơ chế kiểm tra và cân bằng nhằm bảo đảm không nhánh quyền lực nào chiếm ưu thế tuyệt đối, bảo vệ lợi ích công cộng và các quyền tự do cơ bản của công dân.
  • Các nguyên tắc cơ bản:

    • Dựa trên nền tảng tư tưởng pháp lý tiến bộ và nguyên tắc pháp quyền.
    • Hướng tới mục tiêu bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
    • Bảo đảm tính dân chủ, công khai và phản ánh đầy đủ ý chí của Nhân dân.
    • Phân tích khách quan dựa trên thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội.
    • Kết hợp hài hòa giữa khoa học pháp lý, lý luận chính trị và kinh nghiệm quốc tế.
    • Bảo đảm sự độc lập của tư pháp và cơ chế kiểm tra tính hợp hiến.
  • Mối quan hệ giữa các nhánh quyền lực:

    • Lập pháp và Hành pháp: Mối quan hệ tương tác hai chiều được thiết lập trên ba phương diện: phân công nhiệm vụ, phối hợp hành động và kiểm soát lẫn nhau.
    • Lập pháp và Tư pháp: Thiết lập sự cân bằng dựa trên nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án và thẩm quyền giám sát tối cao, phân bổ nhân sự của cơ quan lập pháp.
Tiêu chí Nhánh Lập pháp (Quốc hội) Nhánh Hành pháp (Chính phủ) Nhánh Tư pháp (Tòa án)
Chức năng chính Lập hiến, lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng, giám sát tối cao Hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp, chấp hành của Quốc hội Thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ công lý, quyền con người, bảo vệ pháp chế
Công cụ kiểm soát nhánh khác Bỏ phiếu tín nhiệm, chất vấn, bãi miễn/miễn nhiệm, giám sát văn bản, thành lập đoàn kiểm tra Tham gia xây dựng chính sách/luật, thanh tra, kiểm tra việc thi hành pháp luật Xét xử các vụ án hành chính, kiểm tra tính hợp pháp của hành vi/quyết định hành chính

Chương 2: Thực trạng cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam

Chương này phân tích tiến trình lịch sử nhận thức và thực trạng phân định thẩm quyền kiểm soát quyền lực tại Việt Nam:

  • Tiến trình phát triển nhận thức qua các bản Hiến pháp:

    • Hiến pháp 1946 & 1959: Đặt nền móng cho tổ chức bộ máy nhà nước dân chủ nhân dân; Hiến pháp 1959 bắt đầu xác lập mô hình tập trung quyền lực vào Quốc hội.
    • Hiến pháp 1980: Thể hiện tập trung cao độ nguyên tắc tập quyền XHCN theo mô hình Xô viết. Hội đồng Bộ trưởng chịu sự trực thuộc hoàn toàn của Quốc hội; nhấn mạnh trách nhiệm tập thể, làm suy giảm tính chủ động và trách nhiệm cá nhân trong điều hành hành chính; Tòa án không có quyền kiểm soát hoạt động của Quốc hội và Chính phủ.
    • Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung 2001): Bước chuyển quan trọng khi chính thức ghi nhận thuật ngữ "Nhà nước pháp quyền XHCN" và nguyên tắc "phân công, phối hợp" giữa các cơ quan trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
    • Hiến pháp 2013 và Nghị quyết 27-NQ/TW: Khẳng định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự "phân công, phối hợp, kiểm soát". Đây là mốc hoàn thiện nhận thức lý luận mang tính nguyên tắc.
  • Thực trạng kiểm soát giữa các nhánh quyền lực hiện nay:

    • Kiểm soát quyền lập pháp: Quốc hội thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của bộ máy nhà nước (Điều 69, Điều 70 Hiến pháp 2013). Các công cụ kiểm soát gồm: bỏ phiếu tín nhiệm chức danh do Quốc hội bầu/phê chuẩn, chất vấn, xem xét báo cáo của Chính phủ, TAND tối cao, VKSND tối cao; Ủy ban Thường vụ Quốc hội thực hiện giám sát thường xuyên (Điều 74). Quy trình lập pháp được kiểm soát chặt chẽ thông qua cơ chế thẩm tra của Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban.
    • Kiểm soát quyền hành pháp: Chính phủ thực hiện quyền hành pháp và tự kiểm soát nội bộ thông qua hệ thống cơ quan Thanh tra Chính phủ, Thanh tra Bộ và thanh tra địa phương. Tuy nhiên, khóa luận chỉ rõ: cơ chế để nhánh hành pháp kiểm soát ngược lại đối với nhánh lập pháp và tư pháp chưa có nhiều quy định cụ thể, tạo nên một khoảng trống pháp lý trong hệ thống kiểm soát quyền lực hiện hành.
    • Kiểm soát quyền tư pháp: Tòa án nhân dân thực hiện quyền xét xử độc lập (khoản 2 Điều 103 Hiến pháp 2013). Mặc dù Tòa án có thẩm quyền kiểm soát hành pháp qua xét xử án hành chính, nhưng quyền kiểm soát đối với các văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan lập pháp và hành pháp còn rất hạn chế. Việt Nam hiện chưa có thiết chế Tòa án Hiến pháp chuyên trách.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước Việt Nam

Dựa trên những bất cập đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực:

  1. Hoàn thiện cơ chế phối hợp và phân công: Làm rõ ranh giới thẩm quyền, trách nhiệm giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, tránh sự chồng chéo hoặc khoảng trống quản lý.
  2. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực giữa ba nhánh:
    • Tăng cường hiệu lực các hình thức giám sát tối cao của Quốc hội (chất vấn, bỏ phiếu tín nhiệm, giám sát chuyên đề).
    • Xây dựng quy chế trao quyền hợp lý để cơ quan hành pháp tham gia chủ động, có cơ chế phản biện đối với quy trình làm luật và thực thi tư pháp.
    • Mở rộng thẩm quyền của Tòa án trong việc phán quyết về tính hợp pháp của các quyết định, văn bản hành chính dưới luật gây xâm phạm quyền công dân.
  3. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ Hiến pháp: Đẩy mạnh nghiên cứu, xây dựng mô hình cơ quan tài phán hiến pháp (Tòa án Hiến pháp hoặc Hội đồng Bảo hiến) phù hợp với điều kiện chính trị - xã hội Việt Nam để xử lý các văn bản có dấu hiệu vi hiến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa toàn diện các luận điểm khoa học về kiểm soát quyền lực nhà nước trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam thời kỳ sau Đại hội XIII của Đảng và Nghị quyết số 27-NQ/TW.
    • Chỉ ra sự biến chuyển mang tính lịch sử qua 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) từ cơ chế "tập quyền tuyệt đối" sang nguyên tắc "thống nhất, phân công, phối hợp và kiểm soát".
    • Xác định rõ sự bất đối xứng trong cơ chế kiểm soát hiện hành: cơ chế kiểm soát từ Quốc hội đối với Chính phủ và Tòa án rất mạnh, nhưng cơ chế kiểm soát ngược lại từ hành pháp và tư pháp đối với lập pháp còn yếu và thiếu đồng bộ.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Về mặt lý luận: Bổ sung nguồn tài liệu phân tích chuyên sâu dưới góc nhìn luật học về mối quan hệ chế ước giữa ba nhánh quyền lực nhà nước theo tinh thần Hiến pháp 2013 và Nghị quyết 27-NQ/TW.
    • Về mặt thực tiễn: Đưa ra các khuyến nghị có giá trị tham khảo cho việc sửa đổi, bổ sung các luật về tổ chức bộ máy nhà nước (Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân) và việc nghiên cứu cơ chế bảo hiến tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả ở cấp độ đại học, khóa luận chưa thể khảo sát thực chứng sâu rộng số lượng các vụ việc giám sát thực tế hoặc các bản án hành chính cụ thể qua từng năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả xác định tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế tài phán Hiến pháp và tác động của Nghị quyết số 27-NQ/TW đối với việc tái cấu trúc các thiết chế thanh tra, kiểm tra, giám sát chuyên biệt trong giai đoạn mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật học, Quản lý nhà nước, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước tại Học viện Hành chính Quốc gia cũng như các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
  • Người nghiên cứu các đề tài liên quan đến Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, cơ chế bảo hiến và cải cách bộ máy nhà nước.
  • Phần có giá trị tham khảo nổi bật: Toàn bộ nội dung phân tích so sánh sự tiến triển của cơ chế kiểm soát quyền lực qua các giai đoạn lập hiến tại Chương 2 và hệ thống luận điểm về 5 đặc điểm, nguyên tắc kiểm soát quyền lực tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa thế nào về "Quyền lực nhà nước"? Theo khóa luận, quyền lực nhà nước là khả năng của Nhà nước với tổng thể quyền hạn quyền lực công, do các cơ quan nhà nước, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền thực hiện, tác động đến các lĩnh vực của đời sống xã hội theo hình thức và phương pháp phù hợp với Hiến pháp, pháp luật nhằm phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân, vì sự trường tồn và phát triển bền vững của quốc gia.

2. Điểm khác biệt căn bản trong việc tổ chức quyền lực giữa Hiến pháp 1980 và Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001) được tác giả chỉ ra là gì? Hiến pháp 1980 thể hiện mô hình tập quyền XHCN tuyệt đối theo kiểu Xô viết, quyền lực tập trung tối cao vào Quốc hội và Hội đồng Nhà nước, Chính phủ (Hội đồng Bộ trưởng) trực thuộc hoàn toàn và Tòa án không có quyền kiểm soát Quốc hội hay Chính phủ. Ngược lại, Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) lần đầu tiên chính thức ghi nhận nguyên tắc Nhà nước pháp quyền XHCN với sự phân công, phối hợp giữa ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, không còn tuyệt đối hóa nguyên tắc tập quyền.

3. Tác giả đánh giá đâu là "lỗ hổng" lớn nhất trong cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước ở Việt Nam hiện nay? Khóa luận chỉ ra rằng các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào cơ chế phân công và phối hợp, chưa có nhiều quy định cụ thể về thẩm quyền của cơ quan hành pháp (Chính phủ) trong việc kiểm soát đối với cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp. Đồng thời, quyền hạn của Tòa án trong việc kiểm soát tính hợp hiến của các văn bản pháp luật do Quốc hội ban hành chưa được thiết lập.

4. Những phương pháp nghiên cứu khoa học chính nào được sử dụng trong khóa luận? Khóa luận kết hợp 4 phương pháp chính: phương pháp phân tích - tổng hợp (phương pháp chủ đạo xuyên suốt), phương pháp so sánh và đối chiếu (áp dụng đối chiếu các bản Hiến pháp lịch sử), phương pháp nghiên cứu tài liệu (sơ cấp và thứ cấp), cùng phương pháp quy nạp và diễn dịch.

5. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 đóng vai trò như thế nào trong cơ sở nghiên cứu của đề tài? Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII là căn cứ chính trị và thực tiễn trực tiếp của khóa luận. Nghị quyết này xác định việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước là một trong ba nhiệm vụ trọng tâm nhằm xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN trong giai đoạn mới, đồng thời chỉ ra các hạn chế về mặt lý luận và thực tiễn cần được tiếp tục giải quyết.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hương Giang đã khái quát hóa một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và pháp lý cơ bản về kiểm soát quyền lực nhà nước tại Việt Nam. Công trình làm rõ tiến trình phát triển tư duy lập hiến từ mô hình tập quyền sang mô hình phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực theo tinh thần Hiến pháp 2013 và Nghị quyết số 27-NQ/TW. Đồng thời, khóa luận đã chỉ ra những khoảng trống thể chế trong mối quan hệ giữa ba nhánh lập pháp, hành pháp, tư pháp và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện khả thi, phục vụ thiết thực cho quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.