Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ "Élaboration d’un référentiel d’évaluation de la compétence de production écrite, selon l’approche par compétences, des étudiants en français des universités de langues étrangères au Vietnam" (Xây dựng khung tham chiếu đánh giá năng lực tạo lập văn bản viết theo tiếp cận năng lực cho sinh viên ngành tiếng Pháp tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam) do nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Ánh thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2012, thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du FLE), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Nguyễn Quang Thuấn và GS.TS. Vũ Văn Đại.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giáo dục đại học, tiếp cận theo định hướng năng lực (approche par compétences - APC) và quan điểm hành động (perspective actionnelle) theo Khung tham chiếu chung Châu Âu về chuẩn ngôn ngữ (CECR, 2001) đã trở thành định hướng cải cách quan trọng nhằm đào tạo người học có khả năng huy động kiến thức, kỹ năng vào các tình huống thực tiễn phức hợp. Tuy nhiên, tại Việt Nam vào thời điểm nghiên cứu, các công trình chuyên sâu về kiểm tra đánh giá năng lực ngoại ngữ nói chung và đánh giá năng lực tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE) nói riêng còn rất hạn chế.

Thực tiễn giảng dạy tiếng Pháp tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam ghi nhận sự thiếu đồng bộ: trong khi hoạt động giảng dạy đã từng bước chuyển đổi sang tiếp cận giao tiếp và hành động, thì hoạt động kiểm tra đánh giá vẫn mang nặng tính truyền thống, tập trung chủ yếu vào đánh giá tổng kết (évaluation sommative) đối với kiến thức ngôn ngữ học và các kỹ năng rời rạc; đánh giá quá trình (évaluation formative) và đánh giá năng lực tích hợp chưa được chú trọng đúng mức. Thêm vào đó, kỹ năng viết (production écrite) là một kỹ năng phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ, ngữ dụng, xã hội học và năng lực liên văn hóa, nhưng thường nhận được sự quan tâm hạn chế hơn so với kỹ năng nói trong các phương pháp giao tiếp trước đây. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng một khung tham chiếu khoa học làm công cụ đánh giá chuẩn hóa năng lực viết tiếng Pháp là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu chính:

  1. Khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng công tác giảng dạy, học tập và kiểm tra đánh giá năng lực viết tiếng Pháp (FLE) tại các cơ sở đào tạo chuyên ngữ ở Việt Nam.
  2. Xây dựng một khung tham chiếu đánh giá năng lực tạo lập văn bản viết (référentiel d'évaluation de la compétence de production écrite) theo tiếp cận năng lực dành cho sinh viên đại học ngành tiếng Pháp tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Quels problèmes existe-t-il actuellement dans l’évaluation de la production écrite en FLE dans des universités de langues étrangères au Vietnam ? (Hiện tại tồn tại những vấn đề gì trong kiểm tra đánh giá năng lực viết tiếng Pháp tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam?)
  2. Quelles sont les démarches d’élaboration d’un référentiel d’évaluation de la compétence de production écrite des étudiants en français dans des universités de langues étrangères au Vietnam, selon l’approche par compétences ? (Quy trình các bước xây dựng một khung tham chiếu đánh giá năng lực tạo lập văn bản viết cho sinh viên tiếng Pháp tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam theo tiếp cận năng lực được thực hiện như thế nào?)

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Giả thuyết 1 (Hypothèse 1): Tồn tại một khoảng cách giữa hoạt động giảng dạy/học tập và hoạt động kiểm tra đánh giá năng lực tạo lập văn bản viết tiếng Pháp tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam.
  2. Giả thuyết 2 (Hypothèse 2): Hoạt động đánh giá năng lực viết tiếng Pháp hiện tại ở các trường đại học ngoại ngữ chưa đáp ứng tốt các mục tiêu đào tạo đã đề ra.
  3. Giả thuyết 3 (Hypothèse 3): Một khung tham chiếu đánh giá năng lực viết cho sinh viên tiếng Pháp khi được xây dựng dựa trên các tiêu chí khoa học sẽ thúc đẩy và nâng cao hiệu quả của công tác dạy, học và kiểm tra đánh giá kỹ năng này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tạo lập văn bản viết tiếng Pháp và quy trình, tiêu chí, công cụ đánh giá năng lực viết theo tiếp cận năng lực.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu khảo sát thực địa được tiến hành tại 6 cơ sở đào tạo đại học ngành tiếng Pháp tại Việt Nam: Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Hà Nội, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Đại học Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và nghiên cứu được thực hiện, hoàn thành và bảo vệ vào năm 2012.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật có hệ thống các trường phái và công trình nghiên cứu trong ngôn ngữ học ứng dụng, lý luận dạy học ngoại ngữ và khoa học giáo dục:

  1. Sự phát triển khái niệm năng lực ngôn ngữ:

    • Khái niệm năng lực ngôn ngữ (compétence linguistique) gắn liền với cơ chế bẩm sinh của N. Chomsky (1957).
    • Khái niệm năng lực giao tiếp (compétence de communication) của D. H. Hymes (1973, 1984, 1991), mở rộng sang các quy tắc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với bối cảnh văn hóa - xã hội.
    • Mô hình 4 thành phần năng lực giao tiếp của M. Canale và M. Swain (1980), M. Canale (1983): ngữ pháp (grammaticale), ngôn ngữ xã hội (sociolinguistique), diễn ngôn (discursive), và chiến lược (stratégique).
    • Mô hình năng lực giao tiếp ngôn ngữ (compétence à communiquer langagièrement) trong CECR (Conseil de l'Europe, 2001) với 3 thành phần chính: ngôn ngữ (linguistique), ngôn ngữ xã hội (sociolinguistique), và ngữ dụng (pragmatique), tích hợp trong năng lực đa ngữ và đa văn hóa (compétence plurilingue et pluriculturelle) theo phân tích của J.-P. Robert và E. Rosen (2010).
  2. Tiến trình chuyển dịch phương pháp giảng dạy:

    • Từ phương pháp cấu trúc nghe nhìn (SGAV) sang tiếp cận giao tiếp (approche communicative), tiếp cận chức năng - ý niệm (notionnelle-fonctionnelle), và quan điểm hành động (perspective actionnelle) trong CECR (2001).
    • Các công trình bàn về tính kế thừa hoặc bước ngoặt phương pháp luận giữa tiếp cận giao tiếp và quan điểm hành động: C. Puren (2002, 2006, 2009, 2011), C. Bourguignon (2006), J.-J. Richer (2005), J.-C. Beacco (2006, 2007, 2010), E. Rosen (2009). Luận án kế thừa quan điểm của J.-C. Beacco (2010) về việc định hình "tiếp cận theo năng lực trong dạy học ngôn ngữ".
  3. Các mô hình quá trình tạo lập văn bản viết:

    • Mô hình tuyến tính 3 giai đoạn của Rohmer (1965): tiền viết (préécriture), viết (écriture), và viết lại (réécriture).
    • Mô hình tương tác văn bản và giao tiếp xã hội của S. Moirand (1979) trong Situations d'écrit.
    • Mô hình nhận thức phi tuyến tính của J. R. Hayes và L. S. Flower (1980) gồm môi trường nhiệm vụ (environnement de la tâche), các tiến trình viết (processus d'écriture), và trí nhớ dài hạn (mémoire à long terme).
    • Mô hình ba chiều DIEPE (1995) gồm: tiến trình viết (processus), sản phẩm văn bản (produit), và người viết (scripteur bao gồm cả thái độ, động cơ).
    • Mô hình phân tích dạy học kỹ năng viết của nhóm nghiên cứu Viện Nghiên cứu Sư phạm Quốc gia Pháp (INRP) - IUFM Grenoble; các nghiên cứu của P. Cornaire và P. M. Raymond (1999) về các rào cản đặc thù khi viết bằng ngôn ngữ thứ hai.
  4. Lý thuyết về tiếp cận năng lực và kiểm tra đánh giá:

    • Lý thuyết năng lực và tình huống tích hợp của X. Roegiers và J.-M. De Ketele (2000), J.-M. De Ketele (1989, 1996, 1998).
    • Phân định năng lực (compétence) và khả năng (capacité) của P. Perrenoud (1999, 2001).
    • Lý thuyết đánh giá quá trình và đánh giá dựa trên tiêu chí: J. Tardif (2006), G. Scallon (2004), L. Paquay, G. Carlier và L. Colles (2002), F.-M. Gérard (2009), C. Lasnier (2000), G. Boutin (2004).

Khoảng trống nghiên cứu xác định: Chưa có công trình nào tại Việt Nam hệ thống hóa lý thuyết tiếp cận năng lực để thiết kế một khung chuẩn đánh giá (référentiel) chuyên biệt cho kỹ năng viết tiếng Pháp ở bậc đại học, tích hợp đầy đủ từ việc xác định tình huống viết, chuẩn năng lực, thang tiêu chí, chỉ báo đo lường đến đề thi mẫu và quy trình chấm điểm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

  • Định nghĩa năng lực: Tiếp thu định nghĩa của X. Roegiers và J.-M. De Ketele (2000), năng lực được hiểu là khả năng của một cá nhân trong việc huy động một cách nội hóa một tập hợp tích hợp các nguồn lực (kiến thức, kỹ năng, thái độ) nhằm giải quyết một nhóm tình huống - vấn đề phức hợp (famille de situations-problèmes).
  • Năng lực tạo lập văn bản viết trong FLE: Luận án định nghĩa đây là sự huy động linh hoạt các năng lực thành phần ngôn ngữ, các thao tác nhận thức xuyên suốt (đọc, phân tích, lập dàn ý, viết, đọc lại, sửa chữa) và chiến lược siêu nhận thức nhằm giải quyết các nhiệm vụ giao tiếp viết phù hợp với bối cảnh xã hội và liên văn hóa.
  • Bản chất của kiểm tra đánh giá theo năng lực: Là quá trình thu thập thông tin có giá trị, đáng tin cậy dựa trên các tiêu chí tường minh (évaluation critériée) để đưa ra các quyết định sư phạm. Luận án nhấn mạnh vai trò trung tâm của đánh giá quá trình (évaluation formative) và đánh giá xác thực (évaluation authentique).
Tiêu chí so sánh Đánh giá truyền thống Đánh giá theo tiếp cận năng lực
Bản chất nhiệm vụ Câu hỏi trắc nghiệm, câu trả lời ngắn, kiểm tra tri thức rời rạc. Giải quyết vấn đề phức hợp, yêu cầu tự xây dựng câu trả lời và lập luận.
Tính xác thực Tình huống giả định, phi ngữ cảnh, mang tính học đường thuần túy. Tình huống thực tế, có ý nghĩa, gắn với đời sống xã hội và nghề nghiệp.
Quy trình tương tác Điều kiện quan sát đồng nhất, người chấm và người học ít tương tác. Cho phép phản hồi, trao đổi thông tin phản hồi và giải trình phương án.
Chiều kích đánh giá Đơn chiều, chủ yếu đo lường ghi nhớ nhận thức. Đa chiều, quan sát năng lực tổng hợp qua bối cảnh cụ thể.
Chuẩn so sánh So sánh giữa các cá nhân với nhau (chuẩn tương đối/normative). So sánh với chuẩn thực hiện và tiêu chí tường minh (chuẩn tuyệt đối/critériée).
Đối tượng quan sát Tập trung vào sản phẩm cuối cùng. Đánh giá cả sản phẩm lẫn tiến trình tư duy, chiến lược thực hiện.
Mối quan hệ với dạy học Tách rời dạy học, thực hiện ở cuối kỳ để phân loại. Tích hợp liên tục vào quá trình dạy học để điều chỉnh sư phạm.
Vai trò người học Hoàn toàn thụ động, do giáo viên chấm điểm. Chủ động tham gia tự đánh giá (autoévaluation) và đánh giá đồng đẳng.

(Nguồn: Luận án tổng hợp dựa trên G. Scallon, 2004)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Étude documentaire):

    • Phân tích văn bản chương trình đào tạo, đề cương môn học kỹ năng viết tiếng Pháp tại 6 trường đại học.
    • Khảo sát các đề thi, biểu điểm và tiêu chí đánh giá kỹ năng viết đang được áp dụng.
  2. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (Entretiens semi-directifs):

    • Phỏng vấn sâu các chuyên gia, giảng viên phụ trách môn viết tiếng Pháp nhằm nhận diện khó khăn, quan điểm và định hướng đổi mới đánh giá.
  3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Enquêtes par questionnaire):

    • Thiết kế và triển khai 2 bộ phiếu hỏi dành cho giảng viên dạy tiếng Pháp và sinh viên chuyên ngữ tại 6 trường đại học.
    • Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm và biểu đồ hóa để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
  4. Phương pháp tham vấn chuyên gia và thử nghiệm (Consultation d'experts et mise en évaluation):

    • Tổ chức phỏng vấn và lấy ý kiến chuyên gia phương pháp giảng dạy FLE về bản thảo khung tham chiếu.
    • Phát phiếu khảo sát thu nhận phản hồi của các giảng viên - nhà nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng viết để hoàn thiện bản mẫu (prototype).

Nội dung chính theo từng chương

Chapitre I: Cadre théorique (Khung lý thuyết)

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho việc thiết kế khung tham chiếu đánh giá năng lực viết:

  • Làm rõ khái niệm năng lực: Điểm lại các định nghĩa của N. Chomsky (1957), D. H. Hymes (1973), J.-M. De Ketele (1996), Raynal và Rieunier (1997), Champy và cộng sự (1994), P. Perrenoud (1999), X. Roegiers và J.-M. De Ketele (2000). Luận án xác định 5 đặc trưng bản chất của năng lực: tính huy động tổng hợp các nguồn lực; tính hướng đích (savoir-agir); gắn liền với một nhóm tình huống; tính tích hợp; và tính có thể đánh giá được (évaluabilité).
  • Tiến trình phương pháp luận trong dạy học ngoại ngữ: Khái quát sự vận động từ phương pháp tiếp cận giao tiếp đến tiếp cận năng lực giao tiếp ngôn ngữ và quan điểm hành động trong CECR (Conseil de l'Europe, 2001). Phân tích mô hình năng lực giao tiếp ngôn ngữ theo J.-P. Robert và E. Rosen (2010), chỉ ra mối quan hệ hữu cơ giữa thành phần ngôn ngữ, ngôn ngữ xã hội và ngữ dụng dưới nền tảng của năng lực đa ngữ và đa văn hóa.
  • Năng lực tạo lập văn bản viết: Phân tích các mô hình viết kinh điển (Rohmer, 1965; S. Moirand, 1979; J. R. Hayes & L. S. Flower, 1980) và lựa chọn mô hình ba chiều DIEPE (1995) làm cơ sở tham chiếu vì mô hình này dung nạp cả ba trục: người viết (tri thức, kỹ năng, thái độ), tiến trình viết (lập kế hoạch, viết, sửa đổi, duyệt lại) và sản phẩm văn bản (giao tiếp, ngôn ngữ, văn bản). Luận án chỉ ra các rào cản đặc thù khi viết bằng ngoại ngữ như thời gian xử lý, chiến lược hạn chế, sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ và yêu cầu giao tiếp liên văn hóa.
  • Lý thuyết về đánh giá và khung tham chiếu (Référentiel): Xác định bản chất đánh giá quá trình (évaluation formative), đánh giá dựa trên tình huống - vấn đề, tầm quan trọng của tiêu chí (critères) và chỉ báo (indicateurs). Phân tích cấu trúc các loại khung tham chiếu (khung nhiệm vụ/tình huống, khung năng lực, khung đào tạo) và đánh giá có phê phán các bảng miêu tả cấp độ trong CECR (2001).

Chapitre II: Évaluation de la compétence de production écrite en FLE dans des universités de langues étrangères au Vietnam (Thực trạng đánh giá năng lực viết tiếng Pháp tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam)

Chương 2 trình bày kết quả nghiên cứu thực địa tại 6 trường đại học (ĐHQGHN, ĐH Hà Nội, ĐH Huế, ĐH Đà Nẵng, ĐH Sư phạm TP.HCM, ĐH Cần Thơ):

  • Phân tích chương trình và chuẩn đầu ra: Bảng số liệu tổng hợp (Tableau 2) phản ánh giáo trình, thời lượng và chuẩn đầu ra tiếng Pháp quy định tại các trường. Nhìn chung, mục tiêu đào tạo đều hướng đến các bậc trình độ tương đương B1, B2 hoặc C1 theo CECR, nhưng việc cụ thể hóa chuẩn đánh giá năng lực viết còn phân tán, thiếu đồng nhất.
  • Thực trạng thực hành kiểm tra đánh giá qua phiếu hỏi và phỏng vấn:
    • Công khai tiêu chí đánh giá: Phần lớn giảng viên chưa công bố bảng tiêu chí đánh giá chi tiết cho sinh viên trước khi làm bài thi hoặc chỉ thông báo chung chung (Hình 2.1, Hình 2.10).
    • Chiến lược xây dựng đề thi và công cụ đánh giá: Đề thi viết vẫn chủ yếu yêu cầu viết đoạn văn hoặc bài luận theo chủ đề truyền thống, thiếu bối cảnh hóa thành các tình huống giao tiếp xã hội xác thực (Hình 2.3).
    • Quy trình chấm và phản hồi: Hoạt động chấm bài tập trung nặng vào việc sửa lỗi ngữ pháp, chính tả bề mặt (Hình 2.5, Hình 2.13), ít đưa ra nhận xét hướng dẫn về cấu trúc lập luận, tính liên kết văn bản và hiệu quả ngữ dụng.
    • Sự tham gia của người học: Hoạt động tự đánh giá (autoévaluation) và đánh giá đồng đẳng hầu như chưa được đưa vào quy trình chính thức (Hình 2.6, Hình 2.14, Hình 2.15). Sinh viên không có cơ hội chỉnh sửa, viết lại văn bản sau khi nhận phản hồi (Hình 2.11, Hình 2.12).
  • Kiểm định giả thuyết: Kết quả thực nghiệm khẳng định Giả thuyết 1 và Giả thuyết 2. Hoạt động đánh giá hiện hành còn khoảng cách xa so với định hướng dạy học giao tiếp/hành động, mang tính tổng kết đơn thuần và chưa đo lường chính xác mức độ phát triển năng lực viết thực tế của sinh viên.

Chapitre III: Élaboration d’un référentiel d’évaluation de la compétence de production écrite, selon l’approche par compétences... (Xây dựng khung tham chiếu đánh giá năng lực tạo lập văn bản viết theo tiếp cận năng lực...)

Chương 3 trình bày phương pháp luận và quy trình thiết kế khung tham chiếu:

  • Quy trình 3 bước xây dựng hệ thống khung tham chiếu:
    1. Khung tình huống viết (Référentiel de situations d’écrit): Nhận diện và phân loại các họ tình huống viết thực tế mà sinh viên chuyên ngữ cần đảm nhiệm trong đời sống học thuật, xã hội và nghề nghiệp tương lai.
    2. Khung năng lực (Référentiel de compétences): Cụ thể hóa các năng lực cốt lõi và năng lực thành phần cần huy động trong từng nhóm tình huống.
    3. Khung đào tạo (Référentiel de formation): Thiết lập mục tiêu học tập, lộ trình rèn luyện tương ứng để phát triển năng lực viết.
  • Xác định các thành phần của khung đánh giá: Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá tối thiểu (critères minimaux) và tiêu chí hoàn thiện (critères de perfectionnement); xây dựng các chỉ báo định lượng/định tính có thể quan sát được; thiết kế bảng kiểm điểm và phiếu chấm chi tiết (grilles d'évaluation critériée).
  • Đánh giá và thẩm định khung tham chiếu: Trình bày kết quả tham vấn ý kiến chuyên gia và giảng viên dạy tiếng Pháp (Hình 3.3). Phân tích định lượng thang đo cho thấy sự đồng thuận cao của đội ngũ chuyên môn về tính khả thi, tính sư phạm và độ tin cậy của khung tham chiếu đề xuất.

Bản mẫu khung tham chiếu: Référentiel d'évaluation de la compétence de production écrite (Prototype)

Sản phẩm ứng dụng hoàn chỉnh của luận án được trình bày từ trang 149 đến 214, chia làm 3 phần:

  • Phần I (Partie I) - Đánh giá trong tiếp cận năng lực: Quy định các nguyên tắc sư phạm cốt lõi, chức năng đánh giá chẩn đoán, đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết trong dạy học viết.
  • Phần II (Partie II) - Đánh giá năng lực viết: Hướng dẫn thực hành đánh giá; bộ công cụ chấm điểm gồm bảng tiêu chí chi tiết phân loại theo các thành phần: năng lực ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, chính tả), năng lực ngữ dụng (tính mạch lạc, tính liên kết, cấu trúc văn bản), năng lực ngôn ngữ xã hội và tương tác; các phiếu hỗ trợ sinh viên tự đánh giá (fiches d'autoévaluation).
  • Phần III (Partie III) - Đề thi mẫu và quy trình chấm: Cung cấp 3 đề thi mẫu chuẩn hóa (épreuves-types) theo tiếp cận tình huống - hành động dành cho các trình độ đào tạo, kèm theo đáp án, thang điểm chi tiết và quy trình tổ chức chấm bài chuẩn mực.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết của việc ứng dụng tiếp cận năng lực (APC) và quan điểm hành động vào phân môn dạy học kỹ năng viết tiếng Pháp tại môi trường đại học Việt Nam.
  • Tích hợp thành công mô hình nhận thức - giao tiếp của DIEPE (1995) với lý thuyết tình huống tích hợp của X. Roegiers và J.-M. De Ketele (2000) để định nghĩa và mô hình hóa cấu trúc năng lực viết tiếng Pháp dưới dạng các hành động giải quyết tình huống-vấn đề.
  • Thiết lập khung phương pháp luận khoa học cho việc xây dựng khung tham chiếu đánh giá ngoại ngữ chuyên biệt, làm rõ mối quan hệ mắt xích giữa tình huống, năng lực, tiêu chí và chỉ báo đánh giá.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng dạy học và kiểm tra đánh giá kỹ năng viết tiếng Pháp tại 6 khoa tiếng Pháp lớn trên toàn quốc, chỉ rõ các bất cập trong khâu ra đề, chấm điểm và phản hồi sư phạm.
  • Xây dựng hoàn chỉnh một bản mẫu Khung tham chiếu đánh giá năng lực viết tiếng Pháp (Prototype) có giá trị ứng dụng trực tiếp, bao gồm:
    • Bản mô tả chuẩn năng lực viết theo cấp độ;
    • Bộ tiêu chí đánh giá tường minh và hệ thống bảng kiểm, thang đo chi tiết;
    • Bộ 3 đề thi chuẩn hóa tích hợp tình huống thực tế;
    • Hướng dẫn quy trình chấm thi và phương pháp triển khai tự đánh giá cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung chuyên sâu vào kỹ năng tạo lập văn bản viết (production écrite) trong khuôn khổ ngành đào tạo cử nhân tiếng Pháp (FLE) tại 6 trường đại học chuyên ngữ lớn; chưa mở rộng khảo sát sang các đối tượng học tiếng Pháp không chuyên hoặc các cơ sở đào tạo quy mô nhỏ. Khung tham chiếu dừng lại ở giai đoạn thiết kế hoàn chỉnh bản mẫu và thẩm định chuyên gia, chưa có điều kiện theo dõi tác động định lượng trên diện rộng qua nhiều khóa tốt nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Ứng dụng triển khai thực nghiệm đại trà khung tham chiếu tại các trường đại học để tinh chỉnh các chỉ báo đo lường.
    • Mở rộng phương pháp luận này để xây dựng khung tham chiếu đánh giá cho các kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ còn lại (nghe hiểu, đọc hiểu, nói và tương tác trực tiếp) cũng như hoạt động dịch thuật.
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong việc số hóa bảng tiêu chí và triển khai hồ sơ học tập điện tử (e-portfolio) hỗ trợ tự đánh giá kỹ năng viết.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận nghiên cứu lý luận dạy học ngoại ngữ (Didactique des langues), quy trình kết hợp phương pháp định tính - định lượng và kỹ thuật thiết kế bảng tiêu chí đánh giá khoa học.
  • Đối với giảng viên tiếng Pháp: Là cẩm nang thực hành hữu ích để đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng viết; cung cấp ngân hàng công cụ đánh giá quá trình, hướng dẫn cách sửa bài hiệu quả và cách tổ chức cho sinh viên tự đánh giá.
  • Đối với các nhà quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Là cơ sở khoa học để rà soát, điều chỉnh chuẩn đầu ra môn học kỹ năng viết, thống nhất quy chuẩn khảo thí và xây dựng ngân hàng đề thi chuẩn hóa cho các khoa tiếng Pháp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả luận án là ai và công trình được bảo vệ tại đâu, vào năm nào?

Luận án do nghiên cứu sinh Nguyễn Viết Ánh thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Nguyễn Quang Thuấn và GS.TS. Vũ Văn Đại, bảo vệ năm 2012 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (Université Nationale de Hanoi – Université de Langues et d’Études Internationales).

2. Nghiên cứu sinh tiến hành khảo sát thực địa tại những cơ sở giáo dục đại học nào?

Khảo sát thực địa được thực hiện tại 6 đơn vị đào tạo tiếng Pháp:

  1. Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội
  2. Trường Đại học Hà Nội
  3. Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế
  4. Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng
  5. Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
  6. Trường Đại học Cần Thơ

3. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết nào để mô tả năng lực tạo lập văn bản viết?

Luận án phân tích các mô hình của Rohmer (1965), S. Moirand (1979), J. R. Hayes & L. S. Flower (1980) và lựa chọn mô hình ba chiều của nhóm DIEPE (1995) gồm 3 trục: Người viết (scripteur - tri thức, kỹ năng, thái độ), Tiến trình viết (processus - lập kế hoạch, viết, viết lại, duyệt lại) và Sản phẩm văn bản (produit - giao tiếp, ngôn ngữ, văn bản).

4. Khung tham chiếu mẫu (Prototype) trong luận án bao gồm những nội dung chính nào?

Bản mẫu khung tham chiếu (từ trang 149 đến 214) gồm 3 phần:

  • Phần I: Các nguyên tắc và chức năng đánh giá theo tiếp cận năng lực.
  • Phần II: Thực hành và công cụ đánh giá năng lực viết (tiêu chí, chỉ báo, phiếu tự đánh giá).
  • Phần III: Ba đề thi mẫu chuẩn hóa (épreuves-types) và quy trình chấm bài cụ thể.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Viết Ánh (2012) là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và phương pháp dạy học tiếng Pháp, giải quyết trọn vẹn vấn đề đổi mới kiểm tra đánh giá năng lực viết tại các trường đại học ngoại ngữ ở Việt Nam theo tiếp cận năng lực. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa tổng thuật lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng với điều tra thực trạng tại 6 trường đại học trên cả nước để chứng minh sự cần thiết phải chuẩn hóa công tác khảo thí. Kết quả nổi bật của luận án là việc xây dựng thành công bản mẫu Khung tham chiếu đánh giá năng lực tạo lập văn bản viết hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống tiêu chí, công cụ đo lường và đề thi mẫu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho đào tạo tiếng Pháp bậc đại học.