Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải biển container quốc tế tại Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt giữa các liên minh hàng hải lớn. Trong sáu tháng đầu năm 2015, hiệu suất khai thác hàng xuất khẩu của bộ phận phụ trách tuyến đường dài Tây Âu thuộc Đại lý Hãng tàu Evergreen Việt Nam rơi vào tình trạng báo động. Văn phòng Evergreen tại Thành phố Hồ Chí Minh, đơn vị đóng góp tới 75% tổng sản lượng toàn quốc, ghi nhận mức sụt giảm nghiêm trọng khi sản lượng vận chuyển thực tế chỉ đạt 3.350 TEU so với chỉ tiêu 4.500 TEU, tương ứng với tỷ lệ hoàn thành 74%.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ làn sóng mất khách hàng doanh nghiệp quy mô lớn, khiến sản lượng tuyến Bắc Âu chỉ đạt 76% (2.050 TEU trên mục tiêu 2.700 TEU) và tuyến Địa Trung Hải chỉ đạt 72% (1.300 TEU trên mục tiêu 1.800 TEU). So sánh với cùng kỳ các năm trước, sản lượng sụt giảm lần lượt 25% so với năm 2012, 27% so với năm 2013 và tiếp tục giảm 16% so với năm 2014. Tình trạng khách hàng rời bỏ dịch vụ để chuyển sang các đối thủ cạnh tranh đã đe dọa trực tiếp đến vị thế dẫn đầu của hãng trên thị trường.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự suy giảm lòng trung thành của khách hàng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn hãng tàu và thiết kế kế hoạch hành động chiến lược. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tuyến dịch vụ xuất khẩu Tây Âu tại văn phòng Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2012 đến 2015, từ đó đề xuất lộ trình phục hồi 6 tháng cuối năm 2015. Ý nghĩa nghiên cứu hướng tới việc thu hồi 80% khách hàng đã mất, nâng cao tỷ lệ hài lòng lên 95% và đưa Evergreen trở lại Top 3 hãng tàu hàng đầu trên tuyến Tây Âu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chất lượng dịch vụ và duy trì khách hàng trong môi trường kinh doanh B2B theo các công trình của Bolton và Zeithaml. Ba khái niệm cốt lõi được tích hợp bao gồm: Cam kết của khách hàng phản ánh sự gắn bó dài hạn với nhà cung cấp dịch vụ; Chi phí chuyển đổi thể hiện rào cản tài chính và phi tài chính khi khách hàng thay đổi hãng vận chuyển; Giá trị cảm nhận đại diện cho sự đánh giá tổng thể giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra.

Bên cạnh đó, tác giả áp dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng và hệ thống quản trị hiệu suất theo nghiên cứu của Gao và Yoshida (2013) cùng Panayides (2003). Khung lý thuyết này khẳng định sự thỏa mãn của nhân viên nội bộ và việc chuẩn hóa các chỉ số hiệu suất trọng yếu là cội nguồn tạo nên sự đổi mới, giúp giảm chi phí và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Đồng thời, lý thuyết Tái thu hồi khách hàng của Griffin và Lowenstein (2016) được sử dụng để định hình các giải pháp khôi phục tài khoản đã mất nhằm tối ưu hóa doanh thu gia tăng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thực nghiệm. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ hệ thống báo cáo quản trị nội bộ giai đoạn 2012 đến 2015.

Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát bảng hỏi với quy mô mẫu gồm 220 khách hàng doanh nghiệp đang trực tiếp sử dụng dịch vụ vận tải tuyến Tây Âu, bao gồm 55 chủ hàng xuất khẩu trực tiếp và 165 công ty giao nhận vận tải quốc tế. Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ cơ cấu khách hàng của hãng tàu. Lý do lựa chọn phân tích định lượng dựa trên tỷ lệ hài lòng là nhằm đo lường mức độ tác động của từng yếu tố dịch vụ đến hành vi tiếp tục sử dụng hoặc rời bỏ hãng tàu.

Nghiên cứu định lượng được hỗ trợ bởi ba đợt nghiên cứu định tính chuyên sâu: Phỏng vấn 10 khách hàng lớn bị suy giảm sản lượng, phỏng vấn sâu 4 cán bộ quản trị cấp cao nội bộ (Phó Tổng giám đốc, Trưởng và Phó phòng kinh doanh), cùng khảo sát đối chuẩn chiến lược với đại diện 5 hãng tàu đối thủ hàng đầu gồm Maersk Line, MSC, OOCL, CSCL và UASC. Dữ liệu được thu thập từ quý 1 năm 2015 đến giữa năm 2015, sử dụng mô hình cây nguyên nhân - kết quả để chẩn đoán hệ thống.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát 220 khách hàng doanh nghiệp cho thấy yếu tố giá cước vận chuyển đứng đầu về mức độ gây bất mãn với 65% phản hồi không hài lòng, chỉ 30% hài lòng và 5% đánh giá cần cân nhắc. Mức giá chào của Evergreen thường xuyên cao hơn mặt bằng thị trường từ 50 đến 100 USD/TEU so với các đối thủ như MSC hay OOCL.

Yếu tố thời gian vận chuyển là nguyên nhân không hài lòng thứ hai với 38% khách hàng đánh giá tiêu cực, 50% hài lòng và 12% ở mức phân vân. Dữ liệu hải trình chỉ ra thời gian vận chuyển đến cảng Le Havre của Evergreen lên tới 33 ngày, chậm hơn 7 ngày so với đối thủ MSC (26 ngày) và Maersk (27 ngày). Nguyên nhân xuất phát từ việc tàu trung chuyển bị trễ lịch trình liên tiếp tới 6 ngày tại cảng chuyển tải Tanjung Pelepas, gây lỡ chuyến kết nối với tàu mẹ. Ngược lại, các yếu tố về phát hành chứng từ (85% hài lòng) và chất lượng vỏ container (90% hài lòng) chỉ có tỷ lệ không hài lòng lần lượt là 12% và 8%, không phải nguyên nhân cốt lõi khiến khách hàng rời đi.

Sự sụt giảm sản lượng tập trung mạnh nhất tại các khách hàng VIP toàn cầu: Tài khoản Kuehne + Nagel giảm từ 61 TEU năm 2014 xuống chỉ còn 3 TEU trong 6 tháng đầu năm 2015, đưa thị phần tại Evergreen về mức 0%; tài khoản DHL giảm từ 59 TEU xuống 17 TEU; Schenker giảm từ 335 TEU xuống 174 TEU; khách hàng GOTO Logistics với sản lượng đều đặn 20 TEU/tháng đã cắt hợp đồng để chuyển sang MSC.

Chẩn đoán nguyên nhân nội bộ phát hiện đội ngũ kinh doanh tuyến Tây Âu chỉ có vỏn vẹn 2 nhân sự phụ trách chung cho cả thị trường miền Nam, miền Trung và miền Bắc. Nhân viên bị quá tải công việc hành chính, dẫn đến việc chậm trễ cập nhật thông tin giá thị trường cho Trung tâm điều hành kinh doanh tại Đài Bắc. Ngoài ra, nhân viên kinh doanh đã trải qua hơn 3 năm làm việc mà không được tham gia bất kỳ khóa đào tạo kỹ năng đàm phán chuyên nghiệp nào.

Thảo luận kết quả

Cơ chế thất thoát khách hàng được giải thích thông qua sự đổ vỡ của hệ thống hỗ trợ nội bộ. Vấn đề giá cước cao và thời gian vận chuyển kéo dài chỉ là những triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài. Bản chất cốt lõi là do nhân viên quá tải việc giấy tờ, thiếu kỹ năng giữ chân khách hàng và không kịp thời báo cáo biến động thị trường về trung tâm phê duyệt giá tại Đài Bắc. Khi nhân viên nhận được phản hồi giảm giá từ khách hàng, thời gian xin phê duyệt kéo dài khiến đối thủ nhanh chóng tiếp cận và giành mất đơn hàng.

Dữ liệu nghiên cứu khi được mô hình hóa qua cây nguyên nhân - kết quả và bảng ma trận đối chuẩn dịch vụ đã chứng minh rõ sự chênh lệch năng lực cạnh tranh giữa Evergreen và các đối thủ. Kết quả này tương thích với nghiên cứu của Koi Yu Ng (2006) và Slack (1985) về tính nhạy cảm của chi phí và thời gian trong vận tải biển, đồng thời củng cố luận điểm của Gao và Yoshida (2013) về vai trò then chốt của động lực và kỹ năng nhân sự. Tác động từ việc đồng Euro mất giá khoảng 10% trong quý 1 năm 2015 chỉ là yếu tố áp lực ngoại cảnh thúc đẩy khách hàng tìm kiếm các hãng tàu có mức giá linh hoạt hơn.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm tái cấu trúc hệ thống hỗ trợ nội bộ và phục hồi khách hàng:

Thứ nhất, tái phân bổ nguồn nhân lực và tuyển dụng nhân sự kinh doanh nội bộ. Tiến hành tuyển dụng ngay 1 nhân viên kinh doanh nội bộ trong thời hạn thử việc 2 tháng để tiếp nhận toàn bộ công việc hành chính, xử lý chứng từ và làm báo cáo bàn giấy. Giải pháp này giúp giải phóng 100% thời gian hành chính cho 2 nhân viên kinh doanh trực tiếp bên ngoài, giúp họ tập trung đi thị trường. Chủ thể thực hiện là Phòng Nhân sự phối hợp với Bộ phận Kinh doanh đường dài.

Thứ hai, thiết lập hệ thống chỉ số hiệu suất trọng yếu và chính sách khen thưởng định kỳ. Áp dụng chỉ tiêu sản lượng bắt buộc đạt 200 TEU/tuần cho mỗi nhân viên kinh doanh, đồng thời quy định định mức tối thiểu 5 cuộc gọi chăm sóc và 1 đến 2 lượt gặp gỡ khách hàng trực tiếp mỗi ngày. Ban hành quỹ thưởng trị giá 500 USD mỗi tháng chia đều cho Top 5 nhân sự có thành tích xuất sắc nhất. Chủ thể thực hiện là Trưởng bộ phận Kinh doanh và Ban Giám đốc.

Thứ ba, triển khai chương trình đào tạo kỹ năng đàm phán và kết nối quốc tế. Tổ chức các khóa tập huấn nội bộ định kỳ hàng tháng về kỹ năng thuyết phục khách hàng và xử lý khiếu nại. Cử 1 đại diện kinh doanh xuất sắc sang trụ sở chính tại Đài Bắc vào tháng 7 năm 2015 để học tập kinh nghiệm vận hành mạng lưới và tăng cường phối hợp thông tin giá cước với Trung tâm điều hành kinh doanh. Chủ thể thực hiện là Phòng Nhân sự kết hợp với Tổng công ty.

Thứ tư, phân bổ ngân sách thực thi chiến lược đồng bộ. Phê duyệt tổng ngân sách 350 triệu đồng cho kế hoạch 6 tháng cuối năm 2015, bao gồm 200 triệu đồng chi phí trực tiếp (phụ cấp đào tạo, chi phí xúc tiến và công tác phí), 80 triệu đồng chi phí hỗ trợ nguồn nhân lực và 70 triệu đồng chi phí nghiên cứu, phát triển quy trình. Chủ thể thực hiện là Ban Lãnh đạo Evergreen Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:

Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các hãng tàu container quốc tế: Cung cấp phương pháp chẩn đoán toàn diện nguyên nhân sụt giảm thị phần và quy trình tái thu hồi khách hàng B2B dựa trên cải tiến hệ thống hỗ trợ nội bộ thay vì chỉ chạy đua giảm giá cước gây tổn hại biên lợi nhuận.

Trưởng bộ phận kinh doanh và nhân sự trong ngành logistics: Cung cấp khung thiết lập chỉ số KPI thực chiến (200 TEU/tuần, 5 cuộc gọi và 1 đến 2 lượt gặp mỗi ngày), cơ chế đánh giá 360 độ và chính sách thưởng 500 USD/tháng nhằm thúc đẩy động lực làm việc và nâng cao năng suất đội ngũ bán hàng.

Chuyên viên định giá và nghiên cứu thị trường vận tải biển: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự tương tác giữa chính sách giá sàn của tập đoàn và tính linh hoạt của giá cước giao ngay tại văn phòng địa phương, giúp rút ngắn độ trễ thông tin khi đối đầu với các liên minh hàng hải lớn.

Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Chuỗi cung ứng: Cung cấp một nghiên cứu tình huống thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp giải quyết vấn đề thực địa kết hợp linh hoạt giữa phương pháp định tính và định lượng trong môi trường doanh nghiệp đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giá cước của Evergreen lại kém cạnh tranh hơn các đối thủ trên tuyến Tây Âu? Mức giá chào của Evergreen cao hơn thị trường từ 50 đến 100 USD/TEU do chính sách tập đoàn yêu cầu giá bán phải trên mức hòa vốn. Trong khi đó, các đối thủ như MSC hay UASC chấp nhận hạ giá xuống đáy để lấp đầy chỗ. Sự chậm trễ của nhân sự trong việc cập nhật giá thị trường gửi về trung tâm điều hành tại Đài Bắc cũng làm mất đi tính linh hoạt trong báo giá.

Nguyên nhân chính khiến thời gian vận chuyển đi cảng Le Havre kéo dài tới 33 ngày là gì? Hải trình kéo dài do tàu trung chuyển tuyến Thành phố Hồ Chí Minh đi Tanjung Pelepas bị chậm liên tiếp tới 6 ngày. Sự cố này làm lỡ chuyến kết nối với tàu mẹ Thalasa Avra trên tuyến CEM, khiến tổng thời gian giao hàng bị kéo dài thêm 7 ngày so với đối thủ MSC (26 ngày).

Tại sao luận văn lựa chọn giải pháp nâng cao hiệu suất nhân sự thay vì đề xuất giảm giá cước? Văn phòng đại lý tại Việt Nam không có thẩm quyền thay đổi chính sách giá toàn cầu của công ty mẹ. Do đó, nâng cao năng lực nhân sự, giảm tải giấy tờ hành chính và thiết lập KPI là giải pháp nội bộ khả thi nhất giúp nhân viên phản ứng nhanh, thu thập dữ liệu thị trường chuẩn xác để thuyết phục trung tâm điều hành phê duyệt mức giá tối ưu cho từng khách hàng.

Quy mô mẫu và phương pháp khảo sát trong nghiên cứu được triển khai như thế nào? Nghiên cứu tiến hành khảo sát định lượng trên mẫu 220 khách hàng B2B gồm 55 chủ hàng trực tiếp và 165 công ty giao nhận vận tải quốc tế. Dữ liệu khảo sát chỉ ra tỷ lệ bất mãn về giá cước lên tới 65% và thời gian vận chuyển là 38%, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc để nhận diện chính xác các điểm nghẽn dịch vụ.

Kế hoạch hành động đề xuất mục tiêu cụ thể nào để phục hồi hoạt động kinh doanh? Kế hoạch 6 tháng cuối năm đặt mục tiêu thu hồi 80% khách hàng đã mất, nâng mức độ hài lòng lên 95%, giao chỉ tiêu 200 TEU/tuần cho mỗi nhân viên kinh doanh với ngân sách triển khai 350 triệu đồng nhằm đưa Evergreen trở lại Top 3 hãng tàu hàng đầu trên tuyến Tây Âu.

Kết luận

Luận văn đã làm rõ toàn bộ bức tranh thực trạng và giải pháp cho bài toán kinh doanh tại Evergreen Việt Nam thông qua năm kết luận then chốt:

  • Xác định tình trạng mất khách hàng B2B là nguyên nhân trực tiếp khiến sản lượng tuyến Tây Âu 6 tháng đầu năm 2015 chỉ đạt 74% kế hoạch, trong đó 65% khách hàng không hài lòng về giá cước và 38% không hài lòng về thời gian vận chuyển.
  • Chứng minh nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ sự quá tải của hệ thống hỗ trợ nội bộ với chỉ 2 nhân viên kinh doanh, thiếu hụt đào tạo kỹ năng đàm phán trong hơn 3 năm và độ trễ thông tin báo cáo về trung tâm điều hành giá tại Đài Bắc.
  • Đề xuất giải pháp mang tính khả thi cao thông qua việc tái cấu trúc bộ phận kinh doanh, tuyển dụng 1 nhân sự kinh doanh nội bộ trong 2 tháng để xử lý việc bàn giấy và chuẩn hóa chỉ số KPI đạt 200 TEU/tuần.
  • Phân bổ ngân sách thực thi 350 triệu đồng cho công tác đào tạo, quỹ thưởng 500 USD/tháng và chương trình cử đại diện sang Đài Bắc tu nghiệp trong tháng 7 năm 2015 nhằm tăng cường kết nối quốc tế.
  • Khẳng định lộ trình phục hồi hướng tới mục tiêu tái chiếm 80% khách hàng đã mất, đạt 95% tỷ lệ hài lòng và tái khẳng định vị thế Top 3 trên thị trường hàng hải.

Đóng góp chính của công trình là cung cấp một mô hình giải quyết vấn đề thực tế, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và thực tiễn nhân sự ngành hàng hải. Các doanh nghiệp logistics cần nhanh chóng rà soát hệ thống hỗ trợ nội bộ và áp dụng quy trình quản trị hiệu suất theo KPI để bảo vệ thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.