Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định là mũi nhọn trong chiến lược kinh tế đối ngoại sau hơn 30 năm hình thành và phát triển. Hoạt động này vừa giải quyết nhu cầu việc làm cấp bách trong nước, thực hiện mục tiêu xã hội như xóa đói giảm nghèo và giảm thiểu thất nghiệp, vừa tạo nguồn thu ngoại tệ và tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật công nghệ từ nước ngoài. Theo số liệu của Cục Quản lý Lao động ngoài nước thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, năm 2014 Việt Nam đã đưa được 106.840 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (đạt mức tăng 10% so với kế hoạch), trong đó thị trường Nhật Bản đạt 20.000 lao động (tăng 108% so với năm 2013). Trước bối cảnh Nhật Bản chuẩn bị tổ chức Thế vận hội Tokyo 2020 và mở rộng tiếp nhận thực tập sinh trong các nhóm ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, nông nghiệp và chế biến thực phẩm, việc mở rộng thị phần tại quốc gia này mở ra cơ hội kinh doanh lớn cho các doanh nghiệp phái cử.
Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO (thành viên thuộc CEO Group) sau thời gian đầu khai thác thị trường Malaysia đã chủ động chuyển dịch trọng tâm chiến lược sang thị trường Nhật Bản từ cuối năm 2012. Dù đạt được sự gia tăng nhanh chóng về quy mô số lượng lao động phái cử, hoạt động thực tế tại công ty vẫn bộc lộ các bất cập về chất lượng nguồn tuyển, tỷ lệ vi phạm hợp đồng và năng lực quản lý lao động ở nước ngoài. Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm nhận diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu lao động sang thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể thành hai nhiệm vụ:
- Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về xuất khẩu lao động, bao gồm khái niệm, đặc điểm, các hình thức và quy trình tổ chức xuất khẩu lao động; xây dựng nền tảng lý luận để đề xuất các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu lao động sang thị trường Nhật Bản, hỗ trợ nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Mục tiêu thực tiễn: Thu thập dữ liệu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu lao động của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO vào thị trường Nhật Bản giai đoạn trước đây (trọng tâm là 2013–2015), từ đó xác định các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân để đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu lao động dưới góc độ là hoạt động xuất khẩu hàng hóa sức lao động (một loại hàng hóa đặc biệt), giới hạn vào hình thức xuất khẩu lao động trực tiếp: đưa người lao động Việt Nam đi làm việc tại các cơ sở sản xuất kinh doanh ở Nhật Bản theo các hợp đồng cung ứng lao động giữa công ty và đối tác Nhật Bản dưới sự quản lý của Nhà nước.
- Phạm vi nghiên cứu: Về mặt không gian, nghiên cứu tập trung vào hoạt động xuất khẩu lao động trực tiếp sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO. Về mặt thời gian, dữ liệu nghiên cứu giới hạn từ năm 2012 (thời điểm công ty chính thức đưa lao động sang Nhật Bản) đến hết năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế:
- Khung pháp lý và khái niệm: Khóa luận trích dẫn định nghĩa xuất khẩu lao động theo Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (năm 2007), xác định đây là quá trình đưa người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài hợp pháp, được quản lý và hỗ trợ bởi Nhà nước theo hợp đồng của doanh nghiệp hoạt động dịch vụ, tổ chức sự nghiệp, doanh nghiệp nhận thầu/đầu tư hoặc hợp đồng cá nhân. Về mặt bản chất kinh tế, sức lao động được phân tích như một hàng hóa đặc biệt gắn liền với con người, chịu sự chi phối đan xen của luật pháp cả nước phái cử và nước tiếp nhận.
- Khung quy trình nghiệp vụ: Khóa luận khái quát quy trình xuất khẩu lao động cấp quốc gia gồm các công đoạn: Ký kết hiệp định/thỏa thuận hợp tác; Tìm kiếm thị trường và đối tác; Ký kết hợp đồng cung ứng; Tuyển chọn; Đào tạo giáo dục định hướng; Tổ chức khám tuyển; Đưa ra sân bay; Tiếp nhận và quản lý tại nước ngoài; Thanh lý hợp đồng; Tiếp nhận về nước và tái xuất khẩu.
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp khảo sát thực tế và phương pháp thống kê mô tả. Tác giả tìm hiểu trực tiếp tại Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO để thu thập thông tin về cơ cấu tổ chức, quy chế tuyển dụng, cơ sở đào tạo và đặc điểm vận hành kinh doanh. Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu và so sánh được áp dụng đối với các chuỗi số liệu tài chính, nhân sự, số lượng lao động xuất cảnh, phân bổ ngành nghề và biến động vi phạm hợp đồng.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tài chính các năm 2013, 2014, 2015 của công ty; Báo cáo tổng kết kết quả kinh doanh giai đoạn 2013–2015; hồ sơ quản lý nhân sự của Phòng Hành chính nhân sự; tài liệu từ Cục Quản lý Lao động ngoài nước (DOLAB); các cổng thông tin chuyên ngành về thị trường lao động Nhật Bản (như JITCO) và các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương Mại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về xuất khẩu lao động
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phân công lao động quốc tế và nhu cầu tiếp nhận lao động của Nhật Bản trước Thế vận hội 2020. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước tại Khoa Thương mại quốc tế, Trường Đại học Thương Mại như: đề tài hoàn thiện quy trình XKLĐ sang Nhật Bản tại Vinaconex Mex (Lại Thị Ánh Nguyệt, 2009); giải pháp đẩy mạnh XKLĐ sang Hàn Quốc tại Vitech (Phạm Thị Phương Chi, 2012); hoàn thiện quy trình XKLĐ tại Simco Sông Đà (Dương Quỳnh Hương, 2006). Trên cơ sở đó, tác giả khẳng định tính mới của đề tài là đi sâu vào thị trường trọng điểm Nhật Bản dưới mô hình hoạt động cụ thể của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO. Tác giả cũng xác lập mục đích nghiên cứu lý thuyết, mục đích thực tiễn, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp thu thập dữ liệu phục vụ khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu lao động
Chương 2 làm rõ các đặc trưng cơ bản của xuất khẩu lao động: mang tính kinh tế, tính xã hội sâu sắc, đối tượng trao đổi là hàng hóa sức lao động đặc biệt, có sự kết hợp giữa quản lý vĩ mô của Nhà nước với tính tự chủ của doanh nghiệp, bảo đảm hài hòa lợi ích ba bên (Nhà nước, doanh nghiệp, người lao động) và chịu tác động biến động từ thị trường quốc tế. Tác giả phân loại 3 hình thức xuất khẩu lao động chủ yếu của Việt Nam:
- Cung ứng lao động theo hợp đồng ký với bên nước ngoài;
- Đưa lao động đi làm việc theo hợp đồng nhận thầu, khoán công trình hoặc đầu tư ra nước ngoài;
- Xuất khẩu lao động theo hợp đồng cá nhân trực tiếp giữa người lao động và chủ sử dụng.
Tác giả phân tích vai trò của xuất khẩu lao động đối với nước xuất khẩu (tăng thu nhập, tăng nguồn thu ngoại tệ, giảm áp lực thất nghiệp), nước nhập khẩu (bù đắp thiếu hụt nhân lực do già hóa dân số), doanh nghiệp dịch vụ và người lao động. Nội dung chương đi sâu vào từng bước của quy trình tổ chức thực hiện tại doanh nghiệp, từ nghiên cứu khai thác thị trường, thẩm định đối tác, ký kết hợp đồng cung ứng, tổ chức sơ tuyển và thi tuyển chính thức, đào tạo ngoại ngữ - giáo dục định hướng, cấp visa (như visa E9), quản lý ở nước sở tại cho đến khâu thanh lý hợp đồng và đưa lao động về nơi cư trú. Cuối chương, tác giả tổng kết các nhóm biện pháp thúc đẩy xuất khẩu lao động phổ biến trong doanh nghiệp về tuyển dụng, đào tạo, quản lý và phát triển thị trường.
Chương 3: Thực trạng hoạt động xuất khẩu lao động sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO
Chương này phác thảo quá trình hình thành và phát triển của công ty (thành lập ngày 18/03/2008, tiền thân là Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực). Vốn điều lệ đạt 45 tỷ đồng theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thay đổi lần 9 ngày 30/11/2015, trong đó Tập đoàn CEO nắm giữ 51% (tương đương 2.295.000 cổ phần). Tổng nhân sự công ty gồm 149 cán bộ công nhân viên, tỷ lệ có trình độ đại học trở lên chiếm 62,50% (93 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 23,87% (36 người), lao động phổ thông chiếm 13,63% (20 người); cơ cấu nhân sự gồm 99 nam (66,45%) và 50 nữ (33,55%). Công ty vận hành 2 cơ sở đào tạo tại Km 16 Đại lộ Thăng Long (Quốc Oai) và Trường Cao đẳng Đại Việt với hệ thống nhà xưởng thực hành cho các nghề cơ khí, xây dựng, may mặc.
Quy trình tuyển chọn thực tập sinh kỹ năng sang Nhật Bản của công ty gồm 9 bước:
- Sơ tuyển hồ sơ, thể lực, ý thức kỷ luật;
- Khám sức khỏe theo chuẩn của Đại sứ quán Nhật Bản và JITCO;
- Đào tạo định hướng làm việc trong thời gian 3 tháng;
- Tổ chức thi tuyển và phỏng vấn trực tiếp với đại diện chủ sử dụng hoặc nghiệp đoàn Nhật Bản;
- Đào tạo nâng cao tiếng Nhật và tay nghề chuyên môn từ 3 đến 5 tháng;
- Nộp hồ sơ xin cấp visa/thị thực;
- Đặt vé máy bay và tổ chức xuất cảnh;
- Tiếp nhận đào tạo sau nhập cảnh tại nghiệp đoàn (1–2 tuần) và xí nghiệp (2–6 tuần);
- Hoàn thành hợp đồng 3 năm về nước, thanh lý hợp đồng và giới thiệu việc làm tại các doanh nghiệp Nhật Bản ở Việt Nam.
Hoạt động tài chính và quy mô phái cử giai đoạn 2013–2015 ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh: Doanh thu năm 2015 tăng hơn 20 tỷ đồng so với năm 2014 (gấp gần 2,3 lần), trong đó mảng đào tạo và xuất khẩu lao động đóng góp khoảng 40 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế năm 2015 tăng hơn 3 lần so với năm 2014; chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2015 tăng gần 3 lần (tăng hơn 1,7 tỷ đồng).
Dưới đây là các bảng số liệu thống kê chi tiết về hoạt động xuất khẩu lao động sang Nhật Bản của công ty được trích xuất từ văn bản:
Bảng 1: Số lượng lao động xuất khẩu và tình hình vi phạm giai đoạn 2013–2015
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Số lao động xuất cảnh (người) |
57 |
301 |
617 |
| 2 |
Số lao động bỏ trốn (người) |
2 |
4 |
29 |
| 3 |
Số lao động vi phạm hợp đồng (người) |
3 |
9 |
33 |
Số lượng xuất cảnh năm 2015 tăng gấp đôi so với năm 2014 và gấp gần 11 lần so với năm 2013. Tuy nhiên, tình trạng bỏ trốn và vi phạm hợp đồng tăng mạnh vào năm 2015, cảnh báo các lỗ hổng trong công tác quản lý lao động.
Bảng 2: Số lao động làm việc tại các nghiệp đoàn Nhật Bản giai đoạn 2013–2015
| STT |
Tên nghiệp đoàn |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Kenyu Kyodo Kumiai |
14 |
70 |
104 |
| 2 |
Kyodo Kumiai Business Network |
24 |
30 |
13 |
| 3 |
Iwataken Apareru Kyodo Kumiai |
7 |
22 |
42 |
| 4 |
NBC Kyodo Kumiai |
0 |
41 |
69 |
| 5 |
Kensetsu Ashiba Jigyo Kyodo Kumiai |
0 |
34 |
55 |
| 6 |
Kyodo Kumiai Kyoei |
0 |
28 |
63 |
| 7 |
Kokkusai Koryu Jigyo Kyodo Kumiai |
0 |
32 |
56 |
| 8 |
Miyagi Oversea Kyodokumiai |
0 |
8 |
36 |
| 9 |
Các nghiệp đoàn khác |
12 |
36 |
179 |
| 10 |
Tổng số |
57 |
301 |
617 |
Đến tháng 3/2016, công ty đã thiết lập quan hệ hợp tác với gần 50 nghiệp đoàn Nhật Bản. Trong đó, Kenyu Kyodo Kumiai duy trì vị trí đối tác tiếp nhận lớn nhất với 104 lao động trong năm 2015.
Bảng 3: Số lượng lao động theo ngành nghề xuất khẩu sang Nhật Bản giai đoạn 2013–2015
| STT |
Ngành nghề tiếp nhận |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Xây dựng |
23 |
147 |
262 |
| 2 |
Cơ khí và kim loại |
8 |
17 |
22 |
| 3 |
Hàn |
0 |
10 |
28 |
| 4 |
Dệt may |
15 |
62 |
71 |
| 5 |
Nông/Ngư nghiệp |
0 |
14 |
25 |
| 6 |
Chế biến thực phẩm |
0 |
10 |
101 |
| 7 |
Nhựa |
0 |
11 |
43 |
| 8 |
Các ngành nghề khác |
11 |
30 |
62 |
| 9 |
Tổng số |
57 |
301 |
617 |
Cơ cấu giới tính phản ánh tính chất ngành nghề: Lao động nam chiếm tỷ lệ áp đảo (gấp hơn 2 lần nữ) do ngành xây dựng chiếm tỷ trọng cao nhất. Tuy nhiên, lao động nữ có xu hướng tăng nhanh từ hơn 10 người năm 2013 lên gấp hơn 10 lần vào năm 2015 nhờ sự mở rộng sang các ngành dệt may, chế biến thực phẩm và ép nhựa.
Đánh giá thực trạng:
- Thành tựu: Giải quyết việc làm cho hàng trăm lao động; quy mô phái cử tăng liên tục; mạng lưới đối tác mở rộng tới gần 50 nghiệp đoàn; đầu tư 2 trung tâm đào tạo riêng đáp ứng chuẩn Nhật Bản; thực hiện tốt công tác bảo vệ quyền lợi người lao động về tiền lương và điều kiện ăn ở.
- Hạn chế: Khâu truyền thông tuyển dụng tại các địa phương còn yếu, thiếu các đợt tư vấn tại chỗ; chất lượng lao động không đồng đều (nhiều lao động có bằng cấp nhưng thiếu kỹ năng thực hành); vẫn còn hiện tượng chậm trễ thủ tục giấy tờ; số lao động bỏ trốn và vi phạm hợp đồng tăng vọt; mức độ khai thác các ngành công nghệ cao còn hạn chế trong bối cảnh chịu sự cạnh tranh từ gần 200 doanh nghiệp phái cử tại Việt Nam.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu lao động sang Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO
Chương 4 phân tích xu hướng dịch chuyển thị trường lao động giai đoạn 2016–2020. Nhật Bản tiếp tục gia tăng tiếp nhận lao động trong ngành xây dựng nhằm phục vụ hạ tầng Thế vận hội 2020 và mở rộng tiếp nhận thực tập sinh ngành hộ lý, điều dưỡng với mức thu nhập lên tới 60 triệu đồng/tháng.
Kế hoạch hoạt động kinh doanh năm 2016 của công ty đặt ra các chỉ tiêu:
- Tăng trưởng doanh thu 15% so với năm 2015;
- Lợi nhuận trước thuế phấn đấu đạt 10% trên doanh thu;
- Chỉ tiêu phái cử đạt 700 thực tập sinh sang Nhật Bản (tăng 200 người so với thực hiện năm 2015).
- Lộ trình phát triển đến năm 2018 đưa công ty trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu lao động.
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất bao gồm:
- Phát huy và mở rộng năng lực đào tạo tại các trường nghề, trung tâm tiếng Nhật; bổ sung chương trình ngắn hạn về pháp luật, văn hóa và lối sống Nhật Bản;
- Nghiêm túc chấp hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2007;
- Kiện toàn ban quản lý và giám sát lao động tại Nhật Bản; tăng cường các biện pháp phòng ngừa và xử lý triệt để nguy cơ bỏ trốn, cư trú bất hợp pháp hoặc đơn phương phá hợp đồng;
- Cung cấp thông tin thị trường minh bạch, giải thích cặn kẽ các điều khoản hợp đồng cho người lao động nhằm ngăn ngừa tranh chấp quyền lợi;
- Cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động tại Nhật Bản (hỗ trợ điều kiện liên lạc viễn thông, mạng internet, tổ chức giao lưu văn hóa nghệ thuật), tạo niềm tin để thu hút lao động tái ký hợp đồng sau khi về nước.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chỉ rõ các kết quả hoạt động cụ thể của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO tại thị trường Nhật Bản:
- Phản ánh sự chuyển hướng thị trường kịp thời từ Malaysia sang Nhật Bản vào cuối năm 2012, đưa số lượng lao động xuất cảnh tăng từ 57 người (năm 2013) lên 301 người (năm 2014) và đạt 617 người (năm 2015, vượt chỉ tiêu kế hoạch hơn 100 người).
- Ghi nhận sự tăng trưởng của doanh thu mảng xuất khẩu lao động và đào tạo, đạt mốc khoảng 40 tỷ đồng vào năm 2015, góp phần thúc đẩy doanh thu toàn công ty tăng gấp gần 2,3 lần so với năm 2014 và lợi nhuận trước thuế tăng hơn 3 lần.
- Chỉ ra cơ cấu ngành nghề tiếp nhận tập trung cao vào ngành xây dựng (262 người năm 2015) và sự bứt phá của ngành chế biến thực phẩm (từ 0 người năm 2013 lên 101 người năm 2015).
- Thẳng thắn nêu bật các số liệu vi phạm hợp đồng và bỏ trốn gia tăng qua 3 năm (từ 2 người bỏ trốn năm 2013 lên 29 người năm 2015; từ 3 trường hợp vi phạm năm 2013 lên 33 trường hợp năm 2015).
Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước đây:
- Khắc phục tính khái quát, chung chung của các đề tài trước đó vốn chỉ nghiên cứu ở cấp độ vĩ mô hoặc tập trung vào thị trường Hàn Quốc, Malaysia;
- Đề tài là công trình nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và thực trạng xuất khẩu lao động trực tiếp sang Nhật Bản tại một doanh nghiệp ngoài quốc doanh cụ thể (Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO) trong giai đoạn thị trường Nhật Bản bắt đầu bùng nổ nhu cầu tiếp nhận thực tập sinh chuẩn bị cho Olympic Tokyo 2020;
- Đề xuất các giải pháp gắn liền với đặc thù vận hành của công ty, bao gồm việc tận dụng hệ thống cơ sở đào tạo quy mô lớn tại Quốc Oai và mô hình liên kết đào tạo ngoại ngữ - định hướng trước khi phái cử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số điểm hạn chế do giới hạn dữ liệu và điều kiện nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thực tế tại công ty chủ yếu giới hạn trong giai đoạn 2013–2015 (do hoạt động sang Nhật Bản mới bắt đầu từ cuối năm 2012), chuỗi số liệu chưa đủ dài để phân tích biến động theo chu kỳ kinh tế;
- Các phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp và số liệu tổng hợp ngành, chưa tiến hành khảo sát điều tra xã hội học trực tiếp bằng bảng hỏi đối với người lao động đang làm việc tại Nhật Bản hoặc các nghiệp đoàn đối tác;
- Các giải pháp đề xuất mới tập trung vào nhóm giải pháp quản trị nội bộ doanh nghiệp và tuân thủ pháp lý, chưa lượng hóa chi phí triển khai cụ thể cho từng giải pháp.
Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:
- Khảo sát thực chứng mức độ hài lòng và thu nhập thực tế của người lao động sau khi hoàn thành chương trình thực tập sinh 3 năm trở về nước;
- Đánh giá khả năng mở rộng phái cử các nhóm ngành nghề mới có giá trị gia tăng cao hơn theo chính sách mới của Nhật Bản, đặc biệt là nhóm ngành điều dưỡng, hộ lý và kỹ sư công nghệ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế và Quản trị nhân lực: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc bài nghiên cứu thực trạng hoạt động xuất khẩu lao động tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ;
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài liên quan đến thị trường Nhật Bản: Nguồn tham khảo cụ thể về quy trình 9 bước tuyển chọn thực tập sinh kỹ năng sang Nhật Bản và các tiêu chuẩn kiểm tra tay nghề, y tế theo quy định của JITCO và Đại sứ quán Nhật Bản;
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp phái cử: Tham khảo các bài học kinh nghiệm trong công tác quản lý lao động ở nước ngoài, kiểm soát tình trạng lao động bỏ trốn và phương thức mở rộng hợp tác với các nghiệp đoàn Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Số lượng thực tập sinh xuất khẩu sang Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2013–2015?
Theo báo cáo kết quả kinh doanh của công ty, số lượng thực tập sinh xuất cảnh tăng nhanh qua từng năm: Năm 2013 đạt 57 lao động, năm 2014 tăng lên 301 lao động, và năm 2015 đạt 617 lao động. Số lượng xuất cảnh năm 2015 cao hơn gấp đôi năm 2014 và vượt chỉ tiêu kế hoạch đề ra ban đầu hơn 100 người.
2. Tình trạng lao động bỏ trốn và vi phạm hợp đồng tại công ty diễn biến ra sao qua các năm?
Tỷ lệ lao động phát sinh vấn đề tăng theo quy mô phái cử. Số lao động bỏ trốn tăng từ 2 người (năm 2013) lên 4 người (năm 2014) và lên tới 29 người (năm 2015). Số lượng lao động vi phạm hợp đồng cũng tăng từ 3 người (năm 2013) lên 9 người (năm 2014) và đạt 33 người (năm 2015). Công ty đã phải áp dụng các biện pháp như hủy hợp đồng, không tiếp nhận tái xuất khẩu và phối hợp với cơ quan chức năng sở tại để xử lý.
3. Nghiệp đoàn Nhật Bản nào tiếp nhận nhiều lao động nhất của công ty trong giai đoạn này?
Đến tháng 3/2016, công ty đã hợp tác với gần 50 nghiệp đoàn. Trong đó, Kenyu Kyodo Kumiai là nghiệp đoàn tiếp nhận số lượng lớn nhất và tăng đều qua các năm: 14 lao động (năm 2013), 70 lao động (năm 2014) và 104 lao động (năm 2015). Xếp tiếp theo là các nghiệp đoàn NBC Kyodo Kumiai (69 người năm 2015) và Kyodo Kumiai Kyoei (63 người năm 2015).
4. Ngành nghề nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu lao động sang Nhật Bản của công ty?
Ngành xây dựng chiếm số lượng cao nhất trong cả 3 năm: 23 người (năm 2013), 147 người (năm 2014) và 262 người (năm 2015), chiếm hơn 42% tổng số lao động xuất cảnh năm 2015. Bên cạnh đó, ngành chế biến thực phẩm có sự gia tăng đột biến từ 10 người năm 2014 lên 101 người năm 2015.
5. Chỉ tiêu kinh doanh mảng xuất khẩu lao động của công ty đặt ra cho năm 2016 là gì?
Trong kế hoạch năm 2016, công ty đặt mục tiêu phái cử 700 thực tập sinh sang Nhật Bản (tăng 200 người so với năm 2015), phấn đấu tăng 15% tổng doanh thu và lợi nhuận trước thuế đạt 10% doanh thu toàn công ty, hướng tới mục tiêu trở thành doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực XKLĐ vào năm 2018.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương đã phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động xuất khẩu lao động sang Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát triển Dịch vụ CEO trong giai đoạn bản lề 2013–2015. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô số lượng lao động phái cử, doanh thu và mạng lưới nghiệp đoàn đối tác, đồng thời chỉ ra các thách thức lớn về tỷ lệ lao động bỏ trốn và công tác quản lý nhân lực ở nước ngoài. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát định hướng mở rộng thị trường lao động kỹ thuật, chú trọng công tác đào tạo định hướng và tuân thủ khung pháp lý của cả hai quốc gia nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.