Khóa Luận Về Động Lực Làm Việc Của Nhân Viên Tại Khách Sạn New World Saigon

Khám phá giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên bộ phận FB tại khách sạn New World Saigon Hotel trong luận văn thạc sĩ này.

Trường đại học

HUTECH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận

2017

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

0.6. Bố cục nghiên cứu: gồm có 3 chương

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Lý thuyết về khách sạn và kinh doanh khách sạn

1.1.1. Khái niệm về khách sạn

1.1.2. Phân loại khách sạn

1.1.3. Xếp hạng khách sạn

1.1.4. Khái niệm và đặc điểm về kinh doanh khách sạn

1.1.4.1. Khái niệm về sản phẩm và đặc điểm của sản phẩm của khách sạn

1.1.5. Dịch vụ và dịch vụ ăn uống trong khách sạn

1.1.5.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ
1.1.5.2. Khái niệm dịch vụ ăn uống trong khách sạn

1.1.6. Đặc điểm riêng của kinh doanh nhà hàng trong khách sạn

1.1.6.1. Quy trình phục vụ tổng quát một lượt khách tại nhà hàng
1.1.6.2. Vai trò của hoạt động kinh doanh nhà hàng trong khách sạn
1.1.6.3. Vị trí, chức năng và nhiệm vụ chung của bộ phận F&B

1.2. Lý luận về động lực làm việc của người lao động

1.2.1. Khái niệm về động lực làm việc

1.2.2. Các học thuyết về nâng cao động lực làm việc cho người lao động

1.3. Lý luận về công tác nâng cao động lực cho người lao động

1.3.1. Mục đích của công tác nâng cao động lực cho người lao động

1.3.2. Vai trò của công tác nâng cao động lực cho người lao động

1.3.3. Vai trò của người quản lý trong nâng cao động lực cho nhân viên

1.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc và công tác nâng cao động lực cho người lao động

1.4.1. Cá nhân người lao động

1.4.3. Chính sách của Công ty

1.4.4. Mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến động lực làm việc nâng cao động lực làm việc

1.5. Cơ sở lý luận cho việc lựa chọn mô hình nghiên cứu về nâng cao động lực làm việc cho người lao động

1.5.1. Các nghiên cứu liên quan đến sự thỏa mãn công việc

1.5.2. Lựa chọn mô hình nghiên cứu về nâng cao động lực làm việc

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. THỰC TRẠNG ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NHÂN VIÊN BỘ PHẬN F&B TẠI KHÁCH SẠN NEW WORLD SAIGON HOTEL

2.1. Giới thiệu chung về khách sạn New World Saigon Hotel

2.1.1. Trụ sở chính

2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển khách sạn New World Saigon

2.1.3. Triết lý và mục tiêu của khách sạn New World

2.1.4. Hình ảnh và logo thương hiệu

2.1.5. Cơ sở vật chất và tiện nghi dịch vụ trong khách sạn

2.2. Giới thiệu về bộ phận F&B trong khách sạn New World Saigon Hotel

2.2.1. Cơ cấu nhân sự của bộ phận F&B

2.2.2. Chức năng và nhiệm vụ của bộ phận F&B

2.2.3. Sơ lược về tình hình hoạt động kinh doanh của bộ phận F&B trong thời gian qua

2.3. Thực trạng công tác nâng cao động lực làm việc cho nhân viên bộ phận F&B tại khách sạn New World Saigon Hotel trong thời gian vừa qua

2.3.1. Đánh giá chung công tác tạo động lực làm việc tại khách sạn New World Saigon Hotel

2.3.2. Những tồn tại khó khăn cần khắc phục

2.3.3. Xây dựng ma trận SWOT nhân lực tại khách sạn New World Saigon Hotel

2.4. Khảo sát động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn New World Saigon Hotel

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu xây dựng thang đo động lực làm việc

2.4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

2.4.3. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến động lực làm việc

2.4.4. Đánh giá cảm nhận của nhân viên đối với động lực làm việc tại khách sạn New World Saigon Hotel

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN BỘ PHẬN F&B TẠI KHÁCH SẠN NEW WORLD SAIGON HOTEL

3.1. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

3.2. KIẾN NGHỊ CHO KHÁCH SẠN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Lực Làm Việc Tại Khách Sạn New World

Nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của mọi tổ chức, đặc biệt trong ngành dịch vụ như khách sạn. Việc tạo động lực làm việc cho nhân viên là yếu tố sống còn để nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ. Khách sạn New World Saigon, một trong những khách sạn hàng đầu, cũng không nằm ngoài quy luật này. Nghiên cứu về động lực làm việc tại đây không chỉ giúp khách sạn hiểu rõ hơn về nhân viên của mình mà còn đưa ra các giải pháp thiết thực để cải thiện môi trường làm việc và hiệu quả hoạt động. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại khách sạn New World Saigon, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của động lực làm việc trong ngành khách sạn

Động lực làm việc là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng dịch vụ trong ngành khách sạn. Nhân viên có động lực cao sẽ làm việc hiệu quả hơn, tận tâm hơn và gắn bó hơn với tổ chức. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, khi sự hài lòng của khách hàng phụ thuộc rất lớn vào thái độ và kỹ năng của nhân viên. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nhân viên có động lực cao có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn và mang lại trải nghiệm tích cực hơn cho khách hàng.

1.2. Giới thiệu về khách sạn New World Saigon và bộ phận F B

Khách sạn New World Saigon là một trong những khách sạn 5 sao hàng đầu tại TP.HCM, nổi tiếng với chất lượng dịch vụ và cơ sở vật chất hiện đại. Bộ phận F&B (Food and Beverage) đóng vai trò quan trọng trong việc mang đến trải nghiệm ẩm thực đẳng cấp cho khách hàng. Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm, bộ phận F&B luôn nỗ lực để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ, việc tạo động lực làm việc cho nhân viên là vô cùng quan trọng.

II. Thực Trạng Động Lực Làm Việc Của Nhân Viên Khách Sạn

Mặc dù khách sạn New World Saigon đã có nhiều nỗ lực trong việc tạo động lực làm việc cho nhân viên, vẫn còn tồn tại một số vấn đề cần được giải quyết. Các yếu tố như chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiếnvăn hóa doanh nghiệp đều có ảnh hưởng đến mức độ hài lòng công việcsự gắn kết nhân viên. Việc đánh giá thực trạng động lực hiện tại là bước quan trọng để xác định các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các phương pháp khảo sát và phỏng vấn để thu thập thông tin từ nhân viên, từ đó đưa ra cái nhìn khách quan và toàn diện về vấn đề này.

2.1. Đánh giá mức độ hài lòng công việc của nhân viên F B

Để đánh giá mức độ hài lòng công việc của nhân viên F&B, cần xem xét nhiều yếu tố như lương thưởng, phúc lợi, môi trường làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, cơ hội phát triển nghề nghiệpsự công nhận từ tổ chức. Khảo sát sẽ được thực hiện để thu thập dữ liệu về các yếu tố này, từ đó xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản lý nhân sự của khách sạn New World Saigon. Kết quả khảo sát sẽ giúp khách sạn hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của nhân viên, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Yếu tố bên trong bao gồm nhu cầu cá nhân, giá trị nghề nghiệpkhả năng phát triển. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiếnvăn hóa doanh nghiệp. Phân tích các yếu tố này sẽ giúp xác định những động lực chính thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả, cũng như những rào cản cần được loại bỏ. Các lý thuyết động lực như lý thuyết Maslow, lý thuyết Herzberglý thuyết Vroom sẽ được sử dụng để phân tích dữ liệu.

2.3. Nhận diện các vấn đề tồn tại và khó khăn cần khắc phục

Qua quá trình khảo sát và phân tích, sẽ nhận diện các vấn đề tồn tạikhó khăn cần khắc phục trong công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên. Các vấn đề này có thể liên quan đến chính sách lương thưởng, môi trường làm việc căng thẳng, thiếu cơ hội phát triển, giao tiếp nội bộ kém hiệu quả hoặc văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Việc xác định rõ các vấn đề này là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp hiệu quả và bền vững.

III. Giải Pháp Nâng Cao Động Lực Làm Việc Tại New World Saigon

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng động lực làm việc, bài viết sẽ đề xuất các giải pháp nâng cao động lực cho nhân viên bộ phận F&B tại khách sạn New World Saigon. Các giải pháp này sẽ tập trung vào việc cải thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng môi trường làm việc tích cực, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy được trân trọng, được phát triển và được đóng góp vào sự thành công chung của khách sạn.

3.1. Cải thiện chính sách lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên

Chính sách lương thưởngphúc lợi là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Để cải thiện chính sách này, cần đảm bảo rằng mức lương cạnh tranh so với thị trường, có các khoản thưởng dựa trên hiệu suất làm việc và cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, chế độ nghỉ phép linh hoạt và các chương trình hỗ trợ tài chính. Ngoài ra, cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công bằng và minh bạch để đảm bảo rằng nhân viên được khen thưởng xứng đáng với những đóng góp của mình.

3.2. Xây dựng môi trường làm việc tích cực và hỗ trợ

Môi trường làm việc có ảnh hưởng lớn đến tinh thầnnăng suất của nhân viên. Để xây dựng một môi trường làm việc tích cựchỗ trợ, cần tạo ra một không gian làm việc thoải mái, an toàn và thân thiện. Khuyến khích sự giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm, tạo cơ hội cho nhân viên chia sẻ ý kiến và đóng góp vào quá trình ra quyết định. Đồng thời, cần xây dựng một văn hóa tôn trọng và công bằng, nơi mọi nhân viên đều được đối xử bình đẳng và có cơ hội phát triển.

3.3. Tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và thăng tiến cho nhân viên

Cơ hội phát triển nghề nghiệpthăng tiến là một trong những yếu tố quan trọng giúp nhân viên cảm thấy có động lực và gắn bó với tổ chức. Để tạo cơ hội này, cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên, cung cấp các khóa học nâng cao nghiệp vụ và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các hội thảo và sự kiện chuyên ngành. Đồng thời, cần xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch, giúp nhân viên thấy rõ con đường phát triển của mình trong tổ chức.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp

Để đảm bảo tính hiệu quả của các giải pháp nâng cao động lực, cần có kế hoạch ứng dụng thực tiễnđánh giá hiệu quả một cách bài bản. Việc triển khai các giải pháp cần được thực hiện theo từng giai đoạn, có sự tham gia của tất cả các bên liên quan và được theo dõi, đánh giá thường xuyên. Các chỉ số đo lường hiệu quả như mức độ hài lòng công việc, tỷ lệ nghỉ việc, năng suất làm việcchất lượng dịch vụ sẽ được sử dụng để đánh giá sự thành công của các giải pháp. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp, đảm bảo rằng chúng đáp ứng được nhu cầu thực tế của nhân viên và mang lại lợi ích cho khách sạn New World Saigon.

4.1. Kế hoạch triển khai các giải pháp nâng cao động lực

Việc triển khai các giải pháp nâng cao động lực cần được thực hiện theo một kế hoạch cụ thể, bao gồm các bước sau: (1) Xác định mục tiêu và phạm vi của dự án; (2) Thành lập nhóm dự án và phân công trách nhiệm; (3) Xây dựng lịch trình và ngân sách; (4) Triển khai các giải pháp theo từng giai đoạn; (5) Theo dõi và đánh giá tiến độ; (6) Điều chỉnh và hoàn thiện kế hoạch khi cần thiết. Kế hoạch triển khai cần được thông báo rộng rãi đến tất cả nhân viên để đảm bảo sự tham gia và ủng hộ của họ.

4.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả của các giải pháp

Để đánh giá hiệu quả của các giải pháp nâng cao động lực, cần sử dụng các phương pháp đo lường khách quan và chủ quan. Các phương pháp khách quan bao gồm việc theo dõi các chỉ số như mức độ hài lòng công việc, tỷ lệ nghỉ việc, năng suất làm việcchất lượng dịch vụ. Các phương pháp chủ quan bao gồm việc thực hiện các cuộc khảo sát và phỏng vấn nhân viên để thu thập thông tin về cảm nhận và trải nghiệm của họ. Kết hợp cả hai phương pháp sẽ giúp có được cái nhìn toàn diện và chính xác về hiệu quả của các giải pháp.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Động Lực

Nghiên cứu về động lực làm việc tại khách sạn New World Saigon đã cung cấp những thông tin hữu ích về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên. Các giải pháp được đề xuất có thể giúp khách sạn cải thiện môi trường làm việc, nâng cao năng suấtchất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, đây chỉ là bước khởi đầu. Cần có những nghiên cứu tiếp theo để đánh giá sâu hơn về hiệu quả của các giải pháp và tìm ra những phương pháp mới để tạo động lực cho nhân viên trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và các giải pháp chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội phát triểnvăn hóa doanh nghiệp là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên. Các giải pháp chính được đề xuất bao gồm việc cải thiện chính sách lương thưởng, xây dựng môi trường làm việc tích cực, tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp và thúc đẩy văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về động lực làm việc

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố như lãnh đạo, giao tiếp nội bộsự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đến động lực làm việc của nhân viên. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu so sánh giữa các bộ phận khác nhau trong khách sạn để tìm ra những đặc điểm riêng biệt và đề xuất các giải pháp phù hợp. Cuối cùng, cần có những nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự thay đổi trong động lực làm việc của nhân viên theo thời gian và đánh giá hiệu quả của các chính sách và chương trình đã được triển khai.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao động lực làm việc của nhân viên bộ phận fb tại khách sạn new world saigon hotel

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Lý thuyết về khách sạn và kinh doanh khách sạn 1.1 Khái niệm về khách sạn Trích trong cuốn hệ thống các văn bản hiện hành của quản lý du lịch – Tổng cục du lịch Việt Nam (1997): “Khách sạn du lịch là cơ sở kinh doanh phục vụ khách du lịch Quốc tế và khách du lịch trong nước đáp ứng nhu cầu về các mặt ăn, nghỉ, vui chơi giải trí và các dịch vụ cần thiết khác trong phạm vi khách sạn”. Theo Thông tư số 01/202/TT – TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch về hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ – CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch ghi rõ: “Khách sạn (Hotel) là công trình kiến trúc được xây dựng độc lập, có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, đảm bảo chất lượng về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dịch vụ cần thiết phục vụ khách du lịch”. Theo Nguyễn Văn Hóa (2009) đã cho rằng: Vương quốc Bỉ trích dẫn rằng: “Khách sạn phải có ít nhất từ 10 – 15 buồng ngủ với các tiện nghi tối thiểu như nhà vệ sinh, điện thoại…”, hay ở Nam Tư cũ trích dẫn rằng: “Khách sạn là một tòa nhà độc lập có ít nhất 15 buồng ngủ để cho thuê”. Tại Cộng hòa Pháp lại trích dẫn rằng: “Khách sạn là một cơ sở lưu trú được xếp hạng, có các buồng và các căn hộ có trang thiết bị tiện nghi nhằm thỏa mãn nhu cầu nghỉ ngơi của khách trong một khoảng thời gia dài (có thể là hàng tuần hoặc hàng tháng nhưng không lấy đó là nơi cư trú thường xuyên), có thể có nhà hàng.

Khách sạn có thể hoạt động quanh năm hay theo mùa”. Trịnh Xuân Dũng (1999) định nghĩa khách sạn rằng: “Khách sạn là cơ sở kinh doanh phục vụ, hoạt động nhằm mục đích sinh lời bằng sinh lời bằng việc kinh doanh các phòng đã được chuẩn bị sẵn tiện nghi cho khách hàng ghé lại qua đêm hay thực hiện một kỳ nghỉ. Cơ sở đó có thể bao gồm dịch vụ ăn uống, dịch vụ vui chơi giải trí và các dịch vụ giải trí khác”. Từ các khái niệm khách sạn trên, ta có khái niệm tổng quát về khách sạn: Khách sạn là cơ sở phục vụ lưu trú phổ biến với mọi khách du lịch trong và ngoài nước.

Chúng sản xuất, bán và trao cho khách những dịch vụ, hàng hóa đáp ứng nhu cầu của họ về chỗ ngủ, nghỉ ngơi ăn uống, vui chơi giải trí,…nhằm thỏa mãn nhu cầu thiết yếu và nhu cầu bổ sung của khách du lịch.2 Phân loại khách sạn Trong ngành công nghiệp khách sạn, “khách sạn” là cụm từ được sử dụng như một thuật ngữ chỉ trạng thái chung cho các loại hình thuộc loại này, còn chúng ta thường gặp những thuật ngữ chỉ cụ thể hơn như khách sạn thương mại, khách sạn sang trọng, khách sạn nghỉ dưỡng v.v… Medlik và Ingram (2000: 14) đã viết “sự đa dạng phong phú của khách sạn có thể được nhìn thấy từ nhiều thuật ngữ để biểu thị những loại hình đặc biệt của nó”. Nhìn chung, việc phân loại và đánh giá khách sạn đã được ghi nhận kể từ khi Andre Michelin – người sáng lập ra công ty bán đồ trang sức, Michelin đã xuất bản cuốn sách hướng dẫn viên du lich đầu tiên vào năm 1990 tại Pháp. Cuốn “Green Guides” xuất bản vào tháng 3 hàng năm do Michelin viết về khách sạn và cơ sở lưu trú khác đánh giá các khách sạn từ 1 sao đến 4 sao và cuốn “Red Guides” đánh giá các khách sạn từ 1 sao đến 3 sao trên cơ sở các trang thiết bị, tiện nghi, dịch vụ và sự sáng tạo trong thiết kế và phục vụ (Foster, 1999). Nhiều nhà xuất bản khác như đại diện các cơ quan thương mại của chính phủ, hiệp hội thương mại, các hiệp hội thuộc lĩnh vực du lịch sau này cũng đã cố gắng xuất bản các ấn phẩm phân loại khách sạn.

Tại Mỹ việc phân loại khách sạn được Cục điều tra dân số Mỹ phân loại dựa vào quy mô, trong đó loại lớn nhất là khách sạn có từ 300 buồng trở lên và loại nhỏ nhất dưới 25 buồng. Tuy nhiên cùng với sự phát triển của công nghiệp khách sạn, quy mô trung bình của khách sạn ngày càng tăng. Nhiều khách sạn thuộc cả loại hình giá thấp (budget hotels) lẫn khách sạn sang trọng (luxury hotels) bây giờ đã có trên 300 buồng. Vì vậy từ thập niên 1970 đến nay việc phân loại khách sạn theo quy mô buồng không còn mang ý nghĩa cao (Foster, 1999).

Ngoài ra, ngày nay việc phân biệt sự khác nhau giữa một khách sạn và motel đã trở nê nít rõ nét hơn so với các thập niên 40, 50 của thế kỷ XX. Như ở Canada, người ta định nghĩa một khách sạn là cơ sở lưu trú có các buồng mà chúng ta có thể đi vào phía bên trong và motel là cơ sở lưu trú có các buồng đi vào phía bên ngoài. Một cơ sở lưu trú có các buồng có thể đi vào phía bên trong và bên ngoài có thể được coi là “motel hotel”. Tại Mỹ, khi các motel phát triển mạnh vào những năm 1950, nó đã cạnh tranh rất mạnh với các khách sạn truyền thống.

Vào năm 1962, đã có hơn 200 c 6 motel tham gia vào Hiệp hội khách sạn Mỹ. Từ thời điểm này, tên của Hiệp hội khách sạn Mỹ đã chính thức được đổi tên thành Hiệp hội khách sạn và motel Mỹ (AHMA). Hiện nay, có nhiều cách phân loại khách sạn dựa vào việc phân chia các tiêu thức khác nhau. Theo Từ điển quốc tế về quản lý lưu trú (International Dictionary of Hospitality Management) của Pizam và Holcomb (2008) thì việc phân loại trong ngành công nghiệp khách sạn (Hotel classification) có thể được phân loại:  Theo loại hình: như khách sạn thương mại (commercial hotels), khách sạn sân bay (airport hotels), trung tâm hội nghị (convention hotels), khách sạn suite hoặc all-suite, khách sạn thuộc loại hình “residential”, khách sạn sòng bạc (casino hotels), khách sạn nghỉ dưỡng (resort hotels) và loại hình “bed and breakfast” v.v…  Bởi cấp độ dịch vụ: như khách sạn giá thấp nhất (budget hotels) mà chỉ cung cấp “buồng và một phòng tắm” đến khách sạn đầy đủ dịc vụ (full-service) và khách sạn cấp độ rất sang trọng (premium luxury levels).

 Phân loại theo phân khúc thương hiệu (brand segmentation): Các yếu tố này đã được định vị dựa vào nhu cầu của du khách tại khách sạn, những nhu cầu đó đã được xác định dựa vào cách xây dựng, kích thước, trang trí, dich vụ, tiện nghi, nhân viên, và cuối cùng là giá cả v.v… Để hiểu rõ về cách phân loại khách sạn hơn thì Nguyễn Quyết Thắng (2013) đã tổng hợp một số cách phân loại theo các tiêu chí cụ thể như sau: Phân loại theo cách phân đoạn thị trường (Market segment) Đây là hình thức phân chia được sử dụng khá phổ biến. Bởi trong kinh doanh lưu trú các đoạn thị trường khách hàng cụ thể được khách sạn hoặc chuỗi khách sạn nhắm đến thể hiện rõ nét thông qua kiến trúc, kích thước, trang trí, dịch vụ, tiện nghi, chất lượng dịch vụ, giá cả v.v… Với nhiều tiêu chí như trên, nên cách phân loại này có nhiều cách gọi như phân loại theo cấp độ dịch vụ (Levels of service) (Bardi, 2003) (được trình bày ở phần 2.2 giáo trình này) hay phân loại khách sạn theo giá (Hotels classified by price) (Barrows and Powers, 2008). Theo Nguyễn Quyết Thắng (2013) đã thống nhất đó là phân chia theo “đoạn thị trường” vì dựa c 7 trên nhiều yếu tố trong phân khúc khách hàng. Hiện có 05 đoạn thị trường chính gồm: (1) Các khách sạn thuộc loại hình “Economy/limited service”; (2) Các khách sạn thuộc loại hình “Mid-market”; (3) Các khách sạn thuộc loại hình “All-suite”; (4) Các khách sạn thuộc loại hình “First class”; (5) Các khách sạn thuộc loại hình “Luxury”.

 Các khách sạn thuộc loại hình “Economy/limited service”: Loại khách sạn này ở Việt Nam được gọi là khách sạn “bình dân” hay “phổ thông” với giá cả vừa phải. Các khách sạn loại này chủ yếu phục vụ nhu cầu về ở, có thể có hoặc không có dịch vụ ăn uống. Các khách sạn loại này thường nằm xa trung tâm thành phố, gần các đường quốc lộ hoặc đầu mối giao thông (ga tàu, sân bay…). Đối tượng khách nhắm đến thường là gia đình hoặc khách theo đoạn có túi tiền hạn chế.

Tại Mỹ, nhiều khách sạn loại này thường cung cấp phòng ở, phòng tắm và vệ sinh với diện tích và trang thiết bị giản tiện.Trong loại hình này người ta phân chia thành: - Các khách sạn giá thấp nhất (budget hotels) - Các khách sạn thuộc loại hình giá thấp hơn (low-end hotels) - Các khách sạn thuộc loại hình “mid-level economic hotels” - Các khách sạn thuộc loại hình “High-end limit (Nguyễn Quyết Thắng, 2013).  Các khách sạn thuộc loại hình “Mid-market hotels”: Các khách sạn loại này thường cung cấp những buồng ngủ tiện nghi với những phòng tắm riêng. Các khách sạn thuộc loại “mid-market” truyền thống thường có dịch vụ ăn uống, mức độ tiên nghi trung bình, thiết kế nội thất tại các buồng ngủ phù hợp, nhân viên mặc đồng phục phục vụ v.v… các buồng thường có quang cảnh đẹp hoặc vụ trí thuận tiện. Một số thương hiệu khách sạn nổi tiếng thuộc loại hình này như Holiday, Mercure, Quality Inns, Radission và Courtyard by Marriott v.

 Các khách sạn thuộc loại hình “All-suite hotels”: Loại khách sạn này rất tiện nghi cung cấp các buồng khách và buồng ngủ riêng biệt cùng với các loại dịch vụ khác. Nhiều khách sạn trong buồng ngủ còn có bếp nhỏ c 8 phục vụ đối tượng khách là gia đình và khách ở dài ngày. Trong loại hình này, một số khách sạn hoặc chuỗi khách sạn cũng cung cấp dịch vụ ở trên mức trung bình như Amerisuites, Novotel, Travelodge Suites…thì nhiều hệ thống khác như Resident Inns được thiết kế gần như chỉ có phòng Suites nhằm kéo dài thời gian khách lưu trú đi theo đoàn, rất tiện nghi, tương đối sang trọng và nhiều dịch vụ phong phú. Một dạng khác của loại hình “All-suite” là các “condominium” hay “condotel” (Nguyễn Quyết Thắng, 2013).

 Các khách sạn thuộc loại hình “First class hotels” hay “executive hotels”: Đây là những khách sạn sang trọng, trang trí và tiện nghi hoàn hảo, nhân viên được đào tạo bài bản và quy trình phục vụ hoàn chỉnh, các dịch vụ rất phong phú, đa dạng. Nhiều khách sạn trong loại hình này ở Việt Nam trên mức 4 sao đến 5 sao. Một số thương hiệu khách sạn nổi tiếng thuộc loại này có thể kể đến như Hyatt, Hilton, Sheraton, Century, Westin, Omni v.v… Các khách sạn thuộc loại này còn có tên gọi là “Executive hotels”, nhiều giáo trình còn xếp loại này thuộc “Luxury hotels” (Nguyễn Quyết Thắng, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khóa Luận Về Động Lực Làm Việc Tại Khách Sạn New World Saigon" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong ngành khách sạn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tâm lý mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc, từ đó cải thiện hiệu suất và sự hài lòng của nhân viên. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý nguồn nhân lực hiệu quả trong môi trường khách sạn, điều này có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại nhà hàng khách sạn Ninh Kiều 2, nơi phân tích các yếu tố cụ thể trong ngành nhà hàng và khách sạn. Ngoài ra, tài liệu Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo phụng sự đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của lãnh đạo trong việc tạo động lực cho nhân viên. Cuối cùng, tài liệu Kỹ năng giải quyết tình huống giao tiếp của cán bộ quản lý cấp huyện cũng cung cấp những kỹ năng cần thiết để quản lý hiệu quả trong môi trường làm việc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về động lực làm việc và quản lý nguồn nhân lực.