Thực Hành Công Nghệ Chế Biến Thịt và Thủy Sản - HUTECH

Hướng dẫn thực hành công nghệ chế biến thịt và thủy sản cơ bản. Quy trình, nguyên liệu, và kỹ thuật sản xuất lạp xưởng, xúc xích, chả lụa, thịt xông khói.

Trường đại học

Hutech

Chuyên ngành

Công Nghệ Chế Biến Thịt và Thủy Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Lưu Hành

2019

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Thực Hành Chế Biến Thịt Thủy Sản 50 60 ký tự

Thực hành chế biến thịtchế biến thủy sản là quá trình biến đổi nguyên liệu tươi sống thành các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng và cảm quan cao hơn. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ sơ chế thịtsơ chế thủy sản, tẩm ướp gia vị, đến các kỹ thuật chế biến khác nhau như hấp, luộc, chiên, nướng, xông khói, và làm đông. Mục tiêu chính là tạo ra các sản phẩm an toàn thực phẩm, có hương vị hấp dẫn, kéo dài thời gian bảo quản, và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Kỹ thuật chế biến thịtkỹ thuật chế biến thủy sản đòi hỏi người thực hiện phải nắm vững kiến thức về nguyên liệu, quy trình công nghệ, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng. Các sản phẩm thực phẩm chế biến từ thịt và thủy sản đóng vai trò quan trọng trong ngành ẩm thực, từ các món ăn truyền thống đến các món ăn hiện đại, phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, và bữa ăn gia đình. Quá trình này cũng bao gồm việc sử dụng các loại máy móc chế biến thịtmáy móc chế biến thủy sản để tăng năng suất và đảm bảo chất lượng.

1.1. Giới thiệu chung về công nghệ chế biến thịt gia súc và gia cầm

Công nghệ chế biến thịt gia súcgia cầm bao gồm các quy trình biến đổi thịt tươi sống thành các sản phẩm đa dạng như xúc xích, lạp xưởng, giăm bông, thịt xông khói, và nhiều món ăn khác. Quá trình này bao gồm các bước chính như pha lóc thịt, xay, trộn, nhồi, định hình, xử lý nhiệt (hấp, luộc, nướng, chiên), và bảo quản. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, hương vị thơm ngon, và thời gian bảo quản kéo dài. An toàn thực phẩm luôn là ưu tiên hàng đầu trong quá trình chế biến, đảm bảo sản phẩm không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Các kỹ năng chế biến cần thiết bao gồm việc lựa chọn nguyên liệu tốt, sử dụng đúng tỷ lệ gia vị, và tuân thủ quy trình công nghệ nghiêm ngặt. Các quy trình chế biến thịt cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như giống vật nuôi, phương pháp chăn nuôi, và điều kiện bảo quản sau giết mổ.

1.2. Tìm hiểu về công nghệ chế biến hải sản cá tôm mực và các loại khác

Công nghệ chế biến hải sản, bao gồm , tôm, mực, và các loại hải sản khác, tập trung vào việc bảo quản và gia tăng giá trị của các sản phẩm này. Các quy trình phổ biến bao gồm làm sạch, pha lóc, tẩm ướp, chế biến nhiệt (hấp, luộc, chiên, nướng), hun khói, và làm khô. Ngoài ra, công nghệ chế biến thủy sản còn bao gồm các phương pháp bảo quản như ướp đá, làm lạnh, đông lạnh, và đóng hộp. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm an toàn, có hương vị đặc trưng, và giữ được giá trị dinh dưỡng cao của hải sản. Việc lựa chọn nguyên liệu tươi ngon, sử dụng các phương pháp chế biến phù hợp, và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là những yếu tố quan trọng để tạo ra các sản phẩm hải sản chất lượng. Các công thức chế biến đa dạng giúp tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn từ hải sản.

II. Thách Thức trong Chế Biến Thịt Thủy Sản 50 60 ký tự

Ngành công nghiệp chế biến thịtthủy sản đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định và chất lượng, đến việc đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩmvệ sinh an toàn thực phẩm. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh, đặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao. Ngoài ra, việc sử dụng các phụ gia thực phẩmchất bảo quản cũng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Thêm vào đó, việc giảm thiểu lãng phí thực phẩm và bảo vệ môi trường cũng là những vấn đề cấp bách cần được giải quyết. Kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình chế biến là yếu tố then chốt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng cao đòi hỏi các nhà sản xuất phải liên tục cải tiến quy trình và áp dụng các công nghệ tiên tiến.

2.1. Vấn đề an toàn thực phẩm Nguy cơ nhiễm khuẩn và các độc tố

Vấn đề an toàn thực phẩm trong chế biến thịtthủy sản luôn là mối quan tâm hàng đầu. Nguy cơ nhiễm khuẩn từ các vi sinh vật gây bệnh như Salmonella, E. coli, Listeria, và Clostridium botulinum là rất cao, đặc biệt nếu không tuân thủ các quy trình vệ sinh nghiêm ngặt. Ngoài ra, các độc tố tự nhiên có trong một số loại hải sản cũng có thể gây ngộ độc nếu không được xử lý đúng cách. Việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình chế biến và bảo quản là rất quan trọng để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Các nhà sản xuất cần áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến khâu đóng gói và bảo quản, để đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Việc thực hiện các chứng nhận an toàn thực phẩm cũng giúp tăng cường niềm tin của người tiêu dùng đối với sản phẩm.

2.2. Bảo quản thịt thủy sản tươi sống Làm sao để giữ được độ tươi ngon

Bảo quản thịtthủy sản tươi sống là một thách thức lớn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Các phương pháp bảo quản truyền thống như ướp muối, phơi khô, và xông khói có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản, nhưng có thể ảnh hưởng đến hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Các phương pháp hiện đại như làm lạnh, đông lạnh, đóng gói chân không, và sử dụng khí quyển điều chỉnh (MAP) giúp giữ được độ tươi ngon của sản phẩm trong thời gian dài hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng các phương pháp này đòi hỏi đầu tư vào trang thiết bị và công nghệ hiện đại. Việc lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp phụ thuộc vào loại sản phẩm, điều kiện bảo quản, và thời gian bảo quản mong muốn. Thịt đông lạnhthủy sản đông lạnh cần được rã đông đúng cách để đảm bảo an toàn và giữ được chất lượng.

III. Cách Ướp Gia Vị Thịt Thủy Sản Thơm Ngon 50 60 ký tự

Ướp gia vị thịtthủy sản là một bước quan trọng trong chế biến thực phẩm, giúp tăng cường hương vị và tạo ra các món ăn hấp dẫn. Việc lựa chọn các loại gia vị phù hợp, sử dụng đúng tỷ lệ, và thời gian ướp thích hợp là những yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất. Các loại gia vị phổ biến bao gồm muối, đường, tiêu, tỏi, ớt, hành, sả, và các loại thảo mộc. Ngoài ra, các loại nước sốt, dầu hào, nước mắm, và rượu cũng thường được sử dụng để tăng thêm hương vị cho món ăn. Kỹ năng chế biến và kinh nghiệm cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các công thức ướp gia vị độc đáo và phù hợp với khẩu vị của từng người. Công thức chế biến có thể khác nhau tùy thuộc vào loại thịt hoặc thủy sản, phương pháp chế biến, và vùng miền.

3.1. Bí quyết ướp thịt mềm đậm đà Từ truyền thống đến hiện đại

Bí quyết ướp thịt mềm, đậm đà không chỉ nằm ở việc lựa chọn gia vị, mà còn ở kỹ thuật ướp và thời gian ướp. Các phương pháp ướp truyền thống thường sử dụng các loại gia vị tự nhiên như tỏi, hành, sả, và các loại thảo mộc. Các phương pháp hiện đại có thể sử dụng các loại enzyme tự nhiên từ trái cây như dứa, đu đủ, hoặc kiwi để làm mềm thịt. Thời gian ướp phụ thuộc vào loại thịt và độ dày của miếng thịt. Thịt bò thường cần ướp lâu hơn thịt gà hoặc thịt heo. Việc sử dụng túi zip hoặc hộp đựng kín giúp gia vị thấm đều vào thịt. Ngoài ra, việc massage nhẹ nhàng miếng thịt trong quá trình ướp cũng giúp tăng cường khả năng thấm gia vị. Các loại món ăn từ thịt thường được ướp trước khi chế biến.

3.2. Ướp thủy sản đúng cách Khử mùi tanh tăng hương vị thơm ngon

Ướp thủy sản đúng cách là một bước quan trọng để khử mùi tanh và tăng hương vị thơm ngon cho món ăn. Các loại gia vị thường được sử dụng để ướp thủy sản bao gồm gừng, sả, chanh, ớt, và tiêu. Việc sử dụng rượu trắng hoặc giấm cũng giúp khử mùi tanh hiệu quả. Thời gian ướp thủy sản thường ngắn hơn so với thịt, vì thủy sản dễ bị ngấm mặn nếu ướp quá lâu. Ngoài ra, việc sử dụng các loại thảo mộc như rau răm, thì là, hoặc ngò gai cũng giúp tăng thêm hương vị cho món ăn. Việc lựa chọn phương pháp ướp phù hợp phụ thuộc vào loại thủy sản và phương pháp chế biến. Các loại món ăn từ thủy sản thường được ướp nhanh chóng để giữ độ tươi ngon.

IV. Phương Pháp Bảo Quản Thịt Thủy Sản Tối Ưu 50 60 ký tự

Bảo quản thịtthủy sản là một yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thực phẩm và kéo dài thời gian sử dụng. Có nhiều phương pháp bảo quản khác nhau, từ các phương pháp truyền thống như ướp muối, phơi khô, và xông khói, đến các phương pháp hiện đại như làm lạnh, đông lạnh, đóng gói chân không, và sử dụng khí quyển điều chỉnh (MAP). Việc lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp phụ thuộc vào loại sản phẩm, điều kiện bảo quản, và thời gian bảo quản mong muốn. Thịt đông lạnhthủy sản đông lạnh cần được rã đông đúng cách để đảm bảo an toàn và giữ được chất lượng. Tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm là rất quan trọng trong quá trình bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại.

4.1. Bảo quản thịt tươi sống Bí quyết giữ màu sắc và chất lượng

Bảo quản thịt tươi sống đòi hỏi sự cẩn trọng để giữ được màu sắc và chất lượng. Làm lạnh là phương pháp phổ biến nhất, giúp làm chậm sự phát triển của vi sinh vật và enzyme. Thịt nên được bảo quản ở nhiệt độ từ 0-4°C. Đóng gói chân không giúp ngăn chặn sự oxy hóa và giữ cho thịt tươi lâu hơn. Ngoài ra, việc sử dụng các loại chất bảo quản tự nhiên như vitamin E hoặc chiết xuất từ thảo mộc cũng giúp kéo dài thời gian bảo quản. Tránh để thịt tiếp xúc trực tiếp với không khí và ánh sáng mặt trời. Thịt tươi sống cần được sử dụng trong thời gian ngắn để đảm bảo an toàn và chất lượng.

4.2. Bảo quản thủy sản Ngăn ngừa mùi tanh và giữ độ giòn ngon

Bảo quản thủy sản đòi hỏi các biện pháp đặc biệt để ngăn ngừa mùi tanh và giữ độ giòn ngon. Ướp đá là phương pháp phổ biến nhất, giúp làm chậm quá trình phân hủy. Thủy sản nên được bảo quản ở nhiệt độ từ -1 đến 2°C. Đóng gói chân không hoặc sử dụng khí quyển điều chỉnh (MAP) giúp ngăn chặn sự oxy hóa và giữ cho thủy sản tươi lâu hơn. Việc sử dụng các loại chất bảo quản tự nhiên như axit citric hoặc axit lactic cũng giúp kéo dài thời gian bảo quản. Tránh để thủy sản tiếp xúc trực tiếp với nước ngọt, vì nước ngọt có thể làm giảm độ giòn. Thủy sản tươi sống cần được sử dụng trong thời gian ngắn để đảm bảo an toàn và chất lượng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu trong Chế Biến Thịt Thủy Sản 50 60 ký tự

Các nghiên cứu khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc cải tiến quy trình chế biến thịtthủy sản, từ việc phát triển các phương pháp bảo quản mới đến việc tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao hơn. Các nghiên cứu về an toàn thực phẩm giúp xác định các nguy cơ tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các nghiên cứu về dinh dưỡng giúp tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng của sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của các đối tượng người tiêu dùng khác nhau. Các nghiên cứu về kỹ thuật chế biến giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm thiểu lãng phí, và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn. Các sản phẩm chế biến sẵn ngày càng được ưa chuộng nhờ vào các ứng dụng nghiên cứu này.

5.1. Nghiên cứu về phụ gia thực phẩm Lợi ích và rủi ro

Nghiên cứu về phụ gia thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá lợi ích và rủi ro của việc sử dụng các chất này trong chế biến thực phẩm. Các nghiên cứu giúp xác định liều lượng an toàn của các phụ gia, đánh giá tác động của chúng đối với sức khỏe người tiêu dùng, và phát triển các phụ gia tự nhiên thay thế. Việc sử dụng phụ gia thực phẩm cần tuân thủ các quy định pháp luật và được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Các nghiên cứu cũng giúp đánh giá tác động của các phụ gia đối với hương vị, màu sắc, và thời gian bảo quản của sản phẩm.

5.2. Ứng dụng công nghệ mới Máy móc chế biến và quy trình tự động hóa

Ứng dụng công nghệ mới, đặc biệt là máy móc chế biến và quy trình tự động hóa, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu chi phí trong ngành công nghiệp chế biến thịtthủy sản. Các loại máy móc chế biến thịt hiện đại giúp tăng năng suất, giảm thiểu lãng phí, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quy trình tự động hóa giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, giảm nguy cơ nhiễm bẩn, và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ mới đòi hỏi đầu tư vào trang thiết bị và đào tạo nhân lực, nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp.

VI. Xu Hướng Tương Lai của Thực Hành Chế Biến 50 60 ký tự

Ngành công nghiệp thực hành chế biến thịt và thủy sản đang chứng kiến nhiều xu hướng mới, từ việc tập trung vào các sản phẩm thực phẩm hữu cơthực phẩm sạch, đến việc áp dụng các công nghệ chế biến tiên tiến và phát triển các sản phẩm chế biến công nghiệp tiện lợi. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến dinh dưỡngsức khỏe, đòi hỏi các nhà sản xuất phải tạo ra các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và ít chất béo, đường, và muối. Xu hướng ẩm thực toàn cầu cũng ảnh hưởng đến ngành công nghiệp, thúc đẩy sự phát triển của các món ăn kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Các kỹ năng chế biến cần được cập nhật liên tục để đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường.

6.1. Thực phẩm hữu cơ và thực phẩm sạch Đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng

Thực phẩm hữu cơthực phẩm sạch ngày càng được ưa chuộng bởi người tiêu dùng, đặc biệt là những người quan tâm đến dinh dưỡngsức khỏe. Các sản phẩm này được sản xuất theo các quy trình nghiêm ngặt, không sử dụng hóa chất độc hại, và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Việc sản xuất thực phẩm hữu cơthực phẩm sạch đòi hỏi sự đầu tư vào các phương pháp canh tác và chăn nuôi bền vững, nhưng mang lại lợi ích lớn cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các chứng nhận an toàn thực phẩm là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng.

6.2. Chế biến thủ công và món ăn truyền thống Giữ gìn bản sắc văn hóa

Chế biến thủ côngmón ăn truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa và tạo ra các sản phẩm độc đáo, mang đậm hương vị quê hương. Các phương pháp chế biến thủ công thường được truyền từ đời này sang đời khác, đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ của người thực hiện. Các món ăn truyền thống không chỉ là nguồn cung cấp dinh dưỡng, mà còn là biểu tượng của văn hóa và lịch sử. Việc bảo tồn và phát triển các phương pháp chế biến thủ côngmón ăn truyền thống là rất quan trọng để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO   THỰC  HÀNH  CÔNG  NGHỆ   CHẾ  BIẾN  THỊT  VÀ  THỦY  SẢN   Biên soạn: TS. Lâm Văn Mân Th.S Huỳnh Phương Quyên Th.S Huỳnh Kim Phụng 1 Tài Liệu Lưu Hành Tại HUTECH www.vn THỰC HÀNH CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN THỊT VÀ THỦY SẢN Ấn bản 2019. 2 MỤC LỤC MỤC LỤC. 3   BÀI 1: CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN LẠP XƯỞNG/ XÚC XÍCH……………………………….2 NGUYÊN LIỆU, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ .3 QUI TRÌNH CÔNG NGHỆ .4 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ BÁO CÁO.

10   BÀI 2: CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN CHẢ LỤA .2 NGUYÊN LIỆU, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ .1 Nguyên vật liệu, phụ gia .3 QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT .4 NỘI DUNG THỰC HÀNH. ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.5 TIÊU CHUẨN SẢN PHẨM .6 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ BÁO CÁO. 19   BÀI 3: CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN THỊT BA RỌI XÔNG KHÓI .2 NGUYÊN LIỆU, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ .2 Dụng cụ và thiết bị .3 QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT .1 Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất vỏ bánh .2 Quy trình công nghệ sản xuất nhân bánh. Error! Bookmark not defined.4 NỘI DUNG THỰC HÀNH .5 TIÊU CHUẨN SẢN PHẨM .6 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ BÁO CÁO.

27   BÀI 4: CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN SẢN PHẨM TẨM BỘT/BỘT XÙ ĐÔNG LẠNH .3 NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT, DỤNG CỤ .4 QUI TRÌNH CHẾ BIẾN SẢN PHẨM TẨM BỘT (CHIÊN) XÙ .5 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ BÁO CÁO. 35   BÀI 5: CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT THỊT ĐÔNG ĐÓNG KHUÔN. ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.3 NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT, DỤNG CỤ. 41   QUY TRÌNH SẢN XUẤT .1 Sơ đồ quy trình công nghệ.2 Thuyết minh quy trình .5 NỘI DUNG THỰC HÀNH.

ERROR! BOOKMARK NOT DEFINED.6 TIÊU CHUẨN SẢN PHẨM .7 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ BÁO CÁO. 44   4 BÀI 1: CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN LẠP XƯỞNG/ XÚC XÍCH Sau khi học xong bài này, học viên có thể: − Thực hành quy trình và giải thích mục đích, thông số kỹ thuật của các công đoạn trong quy trình sản xuất lạp xưởng/xúc xích. − So sánh phương pháp thực hiện quy trình sản xuất trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp. − Tính toán các nguyên vật liệu, dự trù dụng cụ và thiết bị cho quy trình sản xuất.

− Tính toán hàm lượng nitrit được phép sử dụng trong chế biến sản phẩm. − Xây dựng công thức nguyên liệu cho sản phẩm của nhóm. − So sánh thành phẩm khi có và không sử dụng nitrite trong thành phần. − Xác định ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian hấp /làm chín đến chất lượng thành phẩm.

− Đánh giá chất lượng sản phẩm và nhận xét, giải thích các kết quả thu nhận được. − Đề xuất qui trình chế biến lạp xưởng, xúc xích hoàn chỉnh.1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trước khi thực hành, sinh viên cần chuẩn bị lý thuyết về: − Đặc điểm và quy trình sản xuất lạp xưởng, xúc xích. − Vai trò của các nguyên liệu trong quy trình chế biến lạp xưởng, xúc xích. 5 − Mục đích, các biến đổi và yêu cầu kỹ thuật các công đoạn trong quy trình công nghệ.

− Các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm.2 NGUYÊN LIỆU, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ 1. Nguyên liệu: nguyên liệu được trình bày trong bảng. Mỗi tổ 200g thịt vai tương ứng 50%, còn lại các thành phần tính theo thịt. Công thức chế biến cho 1 nhóm thí nghiệm (3 – 4 sinh viên) như sau: Nguyên liệu Tỉ lệ (%) Ghi chú Thịt vai 50 SV tự mua Mỡ lưng 18 SV tự mua Nước đá tinh khiết 20 SV tự mua Muối ăn 0.3 PTN Hương xúc xích 1 PTN Bột ngọt 0.8 PTN Đường 1 PTN Tinh bột biến tính 7 PTN Protein đậu nành 1 PTN Vỏ bao xúc xích PTN Hương khói PTN Màu đỏ thực phẩm PTN Hỗn hợp muối nitrit/nitrat PTN 2.

Dụng cụ và thiết bị Dụng cụ thí nghiệm cần chuẩn bị cho 1 nhóm thí nghiệm (3 – 4 sinh viên): Tên Số lượng Tên Số lượng Cân kỹ thuật 1 cái Muỗng 2 cái Cân điện tử 1 cái Đũa 1 đôi Máy xay thô 1 cái Dao 1 cái 6 Máy nhuyễn 1 cái Thớt 1 cái Máy nhồi xúc xích 1 cái Rổ 2 cái Tô 2 cái Thau 2 cái Chén 2 cái Nồi 2 cái Khay inox 2 cái Bếp 1 cái 7 1.3 QUI TRÌNH CÔNG NGHỆ Thịt vai, mỡ lưng Rửa sạch Để ráo Thái miếng Ướp Tari K7 Muối, bột ngọt, TBBT, đường, Xay nhuyễn Nước đá hương, protein đậu nành, màu TP Nhồi Vỏ bao xúc xích Định hình Hấp chín Làm nguội Xúc xích heo 8 Nguyên liệu: Nguyên liệu thịt: có thể sử dụng thịt heo, bò, gà, dê, cừu. Tuỳ loại có thể dùng một hay nhiều loại thịt khác nhau. Lưu ý, nếu dùng thịt dê hoặc cừu thì chỉ dùng lượng nhỏ vì nếu quá liều xúc xích sẽ có mùi lạ không thích hợp. Có thể dùng thịt tươi, đông lạnh hay ướp muối, miễn là đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm.

Nguyên liệu thịt được đưa vào sản xuất ở dạng sạch, lọc bỏ gân, xương, màng nhầy, mỡ và các sợi mao mạch rồi trữ lạnh -18oC chờ chế biến. Ruột dồn xúc xích: sử dụng ruột tự nhiên (ruột heo, bò, cừu) hay nhân tạo (ruột collagen, cellulose). Tính chất cần có của ruột là chắc, có tính co giãn, ruột cần chịu được sức ép trong quá trình dồn và lực ép khi buộc, chịu được nhiệt lúc làm chín. Ruột tự nhiên cần được làm sạch trước khi nhồi, đối với ruột nhân tạo thì theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Xử lý nguyên liệu: Nếu heo mới giết mổ, thịt sạch thì có thể bỏ qua công đoạn rửa sạch và để ráo. Thịt vai và mỡ lưng sau khi rửa sạch được để ráo hoặc lau ráo sau đó thái miếng kích thước 3x3x3cm. Tính toán, cân các loại gia vị, sau đó tiến hành ướp thịt nạc với tari k7, một phần muối, bột ngọt. Thời gian ướp 1h, nhiệt độ 0-20C.

Nếu sử dụng thịt đông lạnh thì ta cần rã đông một phần rồi xay nhuyễn, bỏ qua công đoạn ướp. Nghiền thịt: Tuỳ chủng loại xúc xích thành phẩm mà quá trình nghiền thịt có thể cần tạo ra thịt nghiền có kích thước khác nhau: nghiền to, nhỏ và mịn. Những hạt thịt đã bị phá vỡ cấu trúc này tạo thành khối thịt có kích thước nhỏ, dễ phối trộn gia vị phụ gia và quá trình khuếch tán gia vị vào thịt thuận lợi. Các hạt thịt cũng tác động qua lại, liên kết với nhau nhờ liên kết hydrogen, ảnh hưởng của ion kỵ nước và lực Van Der Waals, tạo nên khả năng kết dính, nhờ đó hỗn hợp có cấu trúc tốt hơn.

Nhiệt độ trước khi nghiền thịt phải đạt 1-20C. Kết hợp phối trộn phần gia vị vòn lại và phụ gia trong quá trình nghiền, giữ nhiệt độ nghiền không quá 120C. 9 Nhồi (dồn) xúc xích: Thịt sau khi được nghiền, cắt nhỏ thành khối nhũ tương mịn và đồng nhất sẽ được dồn vào ruột bằng thiết bị dồn thịt, sau đó buộc miệng lại bằng dây hoặc kẹp. Làm chín: Tuỳ thuộc loại sản phẩm, mục đích sử dụng, phương pháp bảo quản mà áp dụng phương pháp làm chín: tiệt trùng ở 121oC, làm chín ở nhiệt độ thấp (khoảng 80oC) và bảo quản lạnh.

Làm lạnh: Dùng nước muối nhúng hay phun vào sản phẩm để tạo sự cân bằng áp suất thẩm thấu bên trong khối nhũ tương, muối bên trong không khuếch tán ra và nước bên ngoài không thấm vào, thêm vào đó, nước muối tạo nhiệt độ lạnh nhanh và cho nhiệt độ thấp. Đóng gói và bảo quản Sản phẩm sau khi hấp xong cần được bao gói hút chân không và bảo quản lạnh. CÁC NGHIỆM THỨC THỰC NGHIỆM: • Nghiền thịt để thu khối thịt có kích thước hạt khác nhau: dùng máy nghiền mịn và máy xay với kích thước lỗ sàng to và nhỏ • Thực hiện làm chín xúc xích ở các nhiệt độ: 65, 75, 85oC đến khi tâm xúc xích đạt 65oC, ghi nhận thời gian cần để đạt mục đích. • Khảo sát tỉ lệ nitrit bổ sung khác nhau, sao cho hàm lượng nitrit trong sản phẩm cuối không quá 167mg/100g và đánh giá màu sắc sản phẩm 1.4 ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM VÀ BÁO CÁO − So sánh phương pháp trong bài thí nghiệm với các phương pháp khác trong sản xuất.

− Các tổ đánh giá chất lượng sản phẩm của tổ mình và so sánh với sản phẩm của tổ bạn, so sánh với một sản phẩm tương đương trên thị trường theo mẫu ở bảng. Nhận xét sự khác biệt và giải thích nguyên nhân. Lượng nitrit Nhiệt độ Màu sắc Bề mặt Cấu trúc Mùi vị 10 sử dụng hấp lát cắt Tổ 1 Tổ 2 Tổ 3 Tổ 4 Tổ 5 Tổ 6 − Thử cảm quan sản phẩm: đánh giá cấu trúc, mùi vị của lạp xưởng/xúc xích và giải thích lại quy trình chế biến mà nhóm đã thực hiện. − Cân nguyên liệu, bán thành phẩm qua từng công đoạn, sản phẩm và tính tỉ lệ hao hụt trong quá trình chế biến sản phẩm.

− Đề xuất qui trình và công thức phối chế cho sản phẩm tối ưu dựa trên phân tích sản phẩm của nhóm. − Xây dựng định mức nguyên liệu cho sản phẩm mà nhóm thực hiện. − Trả lời các câu hỏi: Câu 1: Vai trò của nước đá trong quá trình sản xuất xúc xích? Câu 2: Nêu các loại vỏ bao được dùng trong sản xuất xúc xích. Trong bài thực hành, loại vỏ bao nào đã được sử dụng? Câu 3: Mục đích của quá trình xay nhuyễn trong qui trình sản xuất sản phẩm lạp xưởng, xúc xích? Tại sao cần khống chế nhiệt độ trong quá trình xay nhuyễn? Thứ tự bổ sung phụ gia trong quá trình xay nhuyễn? Câu 4: Nêu tên các phụ gia có thể sử dụng trong sản xuất lạp xưởng/xúc xích? Mục đích sử dụng của từng phụ gia? 11 Câu 5: Vì sao công đoạn nhồi phải hạn chế sự có mặt của không khí trong cây xúc xích? Câu 6: Nếu muốn sản xuất xúc xích xông khói, thì công đoạn xông khói sẽ nên được thực hiện ở bước nào? Câu 7: Tiêu chuẩn của sản phẩm lạp xưởng/ xúc xích? Đối chiếu với sản phẩm của tổ và đề xuất qui trình sẽ cho chất lượng sản phẩm tốt hơn.

Giải thích vì sao qui trình đó sẽ cho sản phẩm tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ