Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tệ nạn và tội phạm về ma túy là vấn đề nhức nhối mang tính toàn cầu, đe dọa trực tiếp đến trật tự, an toàn xã hội, sức khỏe giống nòi và sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo báo cáo của Cơ quan Phòng, chống tội phạm và ma túy của Liên hợp quốc (UNODC), sản lượng thuốc phiện toàn cầu lên đến hàng nghìn tấn, tập trung chủ yếu tại ba quốc gia: Afghanistan, Mexico và Myanmar. Trong khu vực Đông Nam Á, Myanmar tiếp tục là quốc gia có diện tích trồng thuốc phiện lớn nhất (hơn 40.000 ha trong niên vụ 2021-2022) và đứng thứ hai thế giới, với diện tích tăng 33% và sản lượng ước đạt 790 tấn (tăng khoảng 90% so với năm trước đó).
Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho công tác phòng, chống ma túy. Tuy nhiên, tình hình tội phạm ma túy vẫn diễn biến phức tạp. Việt Nam không chỉ là địa bàn tiêu thụ, trung chuyển ma túy quốc tế mà còn xuất hiện tình trạng sản xuất, điều chế và trồng cây có chứa chất ma túy. Hoạt động trồng trọt này diễn ra chủ yếu ở khu vực miền núi phía Bắc và rải rác tại Tây Nam Bộ, Tây Nguyên. Đáng chú ý, hành vi trồng cây có chứa chất ma túy không chỉ xuất hiện ở vùng núi cao, hẻo lánh, xen lẫn hoa màu mà đã bắt đầu lan sang một số tỉnh đồng bằng, đô thị dưới các hình thức tinh vi như trồng trong tầng hầm, nhà kính, ban công (tiêu biểu tại Hà Nội, Phú Thọ, Thanh Hóa). Bên cạnh một bộ phận người dân nhận thức sai lệch, xem cây thuốc phiện hay cần sa là phương thuốc dân gian chữa bệnh cho người và vật nuôi hoặc dùng để ngâm rượu, một số đối tượng đã câu kết, tổ chức trồng trọt trái phép nhằm mục đích trục lợi kinh tế.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy trong Bộ luật Hình sự 2015" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ các vấn đề lý luận về tội danh; phân tích các hạn chế, vướng mắc còn tồn tại trong quy định của Điều 247 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật và hoàn thiện quy định pháp luật hình sự đối với tội phạm này.
- Đối tượng nghiên cứu: Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Nghiên cứu dưới góc độ khoa học Luật Hình sự Việt Nam.
- Về không gian: Thực tiễn áp dụng và xét xử trên phạm vi toàn quốc, đặc biệt tại các tỉnh miền núi, giáp biên giới.
- Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tiễn xét xử trong giai đoạn 05 năm (từ năm 2018 đến năm 2022).
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật, cùng các quan điểm chỉ đạo của Đảng trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, giữ gìn an ninh trật tự.
Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các dấu hiệu cấu thành tội phạm, làm rõ nội hàm các quy định pháp luật qua từng thời kỳ lịch sử và tổng hợp các luận điểm khoa học.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quy định tại Điều 247 BLHS 2015 với Điều 192 BLHS 1999, Điều 185a BLHS 1985 và các văn bản hướng dẫn áp dụng.
- Phương pháp thống kê xã hội học pháp lý: Thu thập, xử lý và phân tích các bảng số liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án từ năm 2018 đến năm 2022.
- Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Rút ra các kết luận pháp lý tổng quát từ các bản án hình sự sơ thẩm, phúc thẩm điển hình.
Khung pháp lý và nguồn dữ liệu nền tảng được tác giả trích dẫn bao gồm:
- BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), BLHS năm 1999, BLHS năm 1985;
- Luật Phòng, chống ma túy năm 2021 (Luật số 73/2021/QH14) và Luật Phòng, chống ma túy năm 2000 (sửa đổi, bổ sung năm 2008);
- Nghị định số 73/2018/NĐ-CP ngày 15/5/2018 của Chính phủ quy định các danh mục chất ma túy và tiền chất (Danh mục I: 46 loại tuyệt đối cấm; Danh mục II: 398 loại hạn chế; Danh mục III: 71 loại dùng trong y tế, phân tích; Danh mục IV: 44 loại tiền chất);
- Nghị định số 167/2013/NĐ-CP ngày 12/11/2013 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự;
- Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư liên tịch số 08/2015/TTLT);
- Các văn bản lịch sử: Sắc lệnh số 46/SL (10/10/1945), Nghị quyết số 150/TTg (05/3/1952), Nghị định số 225/TTg (22/12/1952), Nghị định số 580/TTg (15/9/1955), Thông tư số 635-VHH/HS và Thông tư số 33-VHH/HS (1958), Nghị định số 76/CP (25/3/1977);
- Dữ liệu thống kê xét xử của Văn phòng Tòa án nhân dân tối cao giai đoạn 2018 - 2022 và các bản án công khai của Tòa án nhân dân các cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và quá trình phát triển lập pháp về tội danh trồng cây có chứa chất ma túy:
- Đặc tính thực vật học và hóa học của các đối tượng cây trồng: Tác giả phân tích nguồn gốc, đặc điểm của cây thuốc phiện (loài Papaver somniferum và Papaver setigerum D.C. thuộc chi Papaver có khả năng sản xuất morphin); cây côca (thuộc họ Erythroxylaceae chứa cocain, hiện chưa ghi nhận trồng tại Việt Nam do khí hậu); cây cần sa (chi Cannabis, chứa tetrahydrocannabinol - THC); và các loại cây chứa chất ma túy khác như cây Khát (Catha edulis - lá Khát/lá thiên đường). Các loài cây này chứa alcaloid, morphin, narcotin, cocain, THC... có khả năng gây nghiện, kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương, tàn phá nội tạng và dẫn đến tử vong.
- Khái niệm và đặc điểm pháp lý chung: Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy là hành vi gieo trồng các loại cây này do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với lỗi cố ý, xâm phạm trật tự quản lý độc quyền của Nhà nước đối với chất ma túy. Tội phạm mang 4 đặc điểm cơ bản: tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật hình sự, tính có lỗi (lỗi cố ý trực tiếp) và tính phải chịu hình phạt.
- Đặc điểm riêng biệt về địa bàn và chủ thể: Địa bàn phạm tội tập trung tại vùng rừng núi hiểm trở, biên giới Tây Bắc (Điện Biên, Yên Bái, Sơn La, Lai Châu, Hà Giang) và Tây Nguyên, nơi có điều kiện khí hậu phù hợp và tồn tại tập quán canh tác lạc hậu; đồng thời xuất hiện xu hướng trồng trong nhà kính tại đô thị. Chủ thể phạm tội phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số, cư trú tại vùng đặc biệt khó khăn, trình độ dân trí thấp, thiếu hiểu biết pháp luật nên dễ bị dụ dỗ, lôi kéo.
- Lịch sử quy định pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn:
- Giai đoạn 1945 - 1985: Quản lý thông qua các sắc lệnh, nghị định (Sắc lệnh 46/SL, Nghị quyết 150/TTg thu thuế 1/3 nhựa thuốc phiện, Nghị định 225/TTg, Nghị định 580/TTg phạt tù từ 03 tháng đến 05 năm, Thông tư 635-VHH/HS, Nghị định 76/CP).
- Giai đoạn BLHS 1985 đến trước BLHS 1999: Hành vi được tách thành tội phạm độc lập tại Điều 185a, bổ sung cây côca, cần sa và cây khác có chứa chất ma túy.
- Giai đoạn BLHS 1999 đến trước BLHS 2015: Tội danh quy định tại Điều 192 với mức phạt tiền bổ sung giảm từ 05 triệu xuống 01 triệu đồng, kết hợp Thông tư liên tịch số 17/2007 tháo gỡ vướng mắc áp dụng.
Chương 2: Quy định về Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy trong BLHS năm 2015
Chương này tập trung phân tích kỹ thuật lập pháp và cấu thành tội phạm theo Điều 247 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
- Các dấu hiệu định tội (Khoản 1 Điều 247):
- Chủ thể: Người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự (Điều 12, Điều 21 BLHS).
- Hành vi khách quan: Hành vi "trồng" bao gồm làm đất, gieo hạt, ươm cây giống, cấy, chăm bón, vun xới, tỉa cành, thu hoạch các bộ phận hoa, quả, lá, thân chứa chất ma túy.
- Điều kiện định tội độc lập: Người thực hiện hành vi bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thỏa mãn một trong ba trường hợp:
- Đã được giáo dục 02 lần (thể hiện bằng biên bản giáo dục trước khi bị xử phạt hành chính) và đã được tạo điều kiện ổn định cuộc sống (hỗ trợ vốn vay, kỹ thuật chuyển đổi sang cây mận tam hoa, đào, gừng tươi, cỏ voi như mô hình bản Mường Lống 1, Nghệ An);
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Trồng với số lượng định lượng từ 500 cây đến dưới 3.000 cây.
- Các dấu hiệu định khung tăng nặng (Khoản 2 Điều 247 - khung hình phạt từ 03 năm đến 07 năm tù):
- Phạm tội có tổ chức: Có sự câu kết chặt chẽ từ 02 người trở lên, có phân công vai trò chuẩn bị giống, canh tác, thu hoạch dưới sự chỉ huy của kẻ cầm đầu.
- Số lượng từ 3.000 cây trở lên: Áp dụng cho các vụ án có quy mô lớn (dẫn chứng Bản án 37/2022/HS-PT của TAND tỉnh Hà Giang xử phạt bị cáo Hoàng Thị G 03 năm tù vì trồng 3.765 cây thuốc phiện trên diện tích 450 m²).
- Tái phạm nguy hiểm: Căn cứ theo Điều 53 BLHS (đã bị kết án về tội rất nghiêm trọng/đặc biệt nghiêm trọng do cố ý hoặc đã tái phạm chưa xóa án tích mà lại phạm tội do cố ý).
- Hệ thống hình phạt:
- Hình phạt chính: Tù có thời hạn (từ 06 tháng đến 03 năm tại Khoản 1; từ 03 năm đến 07 năm tại Khoản 2).
- Hình phạt bổ sung (Khoản 3): Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
- Quy định miễn trách nhiệm hình sự đặc biệt (Khoản 4): Người phạm tội thuộc Khoản 1 tự nguyện phá bỏ, giao nộp cho cơ quan chức năng trước khi thu hoạch thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự.
- Điểm mới của BLHS 2015 so với BLHS 1999:
- Bổ sung cây côca, cây cần sa vào tên điều luật.
- Định lượng hóa ranh giới định tội (từ 500 cây đến dưới 3.000 cây) và định khung (từ 3.000 cây trở lên); chuyển các điều kiện tại Khoản 1 thành các điều kiện độc lập thay vì phải thỏa mãn đồng thời.
- Tăng mức phạt tiền bổ sung tối thiểu từ 01 triệu lên 05 triệu đồng.
- Cụ thể hóa điều kiện miễn trách nhiệm hình sự tại Khoản 4 nhằm khuyến khích người vi phạm khắc phục hậu quả.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định pháp luật về Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy
Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật, phân tích nguyên nhân bất cập và đưa ra định hướng hoàn thiện:
- Phân tích số liệu xét xử và thực trạng vi phạm (2018 - 2022): Tình hình tội phạm có chiều hướng gia tăng qua các năm. TAND các cấp đã thụ lý, xét xử 61 vụ án với 71 bị cáo. Diện tích và sản lượng cây bị thu giữ vẫn duy trì ở mức cao tại các tỉnh Hà Giang, Sơn La, Nghệ An, Cao Bằng, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái, Điện Biên.
- Đánh giá hạn chế trong thực tiễn tư pháp:
- Hoạt động thu thập tài liệu, xác minh chứng cứ chưa toàn diện, bỏ sót tình tiết giảm nhẹ dẫn đến việc bản án sơ thẩm bị sửa tại cấp phúc thẩm (tiêu biểu: Bản án số 59/2021/HS-PT của TAND tỉnh Đắk Nông sửa bản án sơ thẩm số 13/2021/HS-ST của TAND huyện Đắk Glong đối với bị cáo Trần Thế Đ từ 09 tháng tù xuống 06 tháng tù do bổ sung tình tiết gia đình thuộc diện hộ nghèo).
- Công tác quản lý cơ sở lỏng lẻo, dẫn đến nguy cơ bỏ lọt hành vi phạm tội kéo dài (Bản án số 15/2018/HS-ST của TAND huyện H, tỉnh Cao Bằng: bị cáo Nông Văn T đã trồng và thu hoạch trót lọt trong 2 năm 2015, 2016, đến vụ thứ ba niên vụ 2017 - 2018 mới bị phát hiện).
- Công tác tuyên truyền còn mang tính hình thức, tài liệu chưa được chuyển ngữ sang tiếng dân tộc thiểu số, thiếu các mô hình sinh kế thay thế cụ thể.
- Hệ thống nguyên nhân:
- Khách quan: Khung hình phạt tối đa của Điều 247 (07 năm tù) là quá nhẹ so với các tội phạm ma túy khác trong BLHS (vốn có tới 2/3 điều luật quy định tù chung thân hoặc tử hình); điều kiện kinh tế khó khăn, địa hình chia cắt, rào cản ngôn ngữ và tập quán lạc hậu.
- Chủ quan: Trình độ năng lực chuyên môn của một bộ phận Thẩm phán cấp huyện còn hạn chế; công tác tập huấn, rút kinh nghiệm nghiệp vụ chưa thường xuyên; sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng chưa thực sự nhịp nhàng.
- Kiến nghị giải pháp hoàn thiện:
- Hoàn thiện pháp luật: Đổi tên điều luật thành "Tội trồng cây có chứa chất ma túy" (bỏ liệt kê cụ thể cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa nhằm bao quát các loại cây mới và loại bỏ cây côca vốn không trồng được tại Việt Nam); nâng mức hình phạt tù và nâng mức phạt tiền bổ sung để tăng tính răn đe.
- Nâng cao hiệu quả thực thi: Tăng cường phối hợp giữa Điều tra - Truy tố - Xét xử - Thi hành án; đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho Thẩm phán và Kiểm sát viên; đổi mới công tác tuyên truyền phù hợp với ngôn ngữ, văn hóa từng dân tộc gắn với hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu kinh tế cây trồng, vật nuôi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố bức tranh toàn diện về thực trạng tội phạm và công tác xét xử tội trồng cây có chứa chất ma túy tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022 thông qua hệ thống dữ liệu thống kê chính xác từ Văn phòng TAND tối cao:
Bảng 1: Tình hình xét xử tội trồng cây có chứa chất ma túy trên phạm vi cả nước (2018 - 2022)
| Năm |
Số vụ đưa ra xét xử |
Số bị cáo |
Số vụ trả hồ sơ điều tra bổ sung |
Số bị cáo trả hồ sơ |
Tỷ lệ giải quyết số vụ (%) |
| 2018 |
05 |
05 |
00 |
00 |
100,0 |
| 2019 |
06 |
07 |
00 |
00 |
100,0 |
| 2020 |
17 |
18 |
03 |
04 |
85,7 |
| 2021 |
16 |
19 |
02 |
05 |
85,7 |
| 2022 |
17 |
22 |
00 |
00 |
100,0 |
| Tổng cộng |
61 |
71 |
05 |
09 |
92,7 |
Bảng 2: Cơ cấu hình phạt áp dụng đối với các bị cáo (2018 - 2022)
| Loại hình phạt áp dụng |
Số lượng bị cáo |
Tỷ lệ (%) |
| Án treo |
06 |
10,0% |
| Tù có thời hạn dưới 03 năm |
39 |
65,0% |
| Tù có thời hạn từ 03 năm đến 07 năm |
11 |
18,3% |
| Hình phạt bổ sung (Phạt tiền) |
00 |
0,0% |
| Tổng số bị cáo đã xét xử hình phạt |
60 |
100,0% |
(Ghi chú: Trong tổng số 71 bị cáo bị khởi tố xét xử, có 60 bị cáo đã có phán quyết áp dụng hình phạt dứt điểm, không có trường hợp nào bị phạt tù trên 07 năm hoặc áp dụng hình phạt tiền bổ sung do hoàn cảnh kinh tế khó khăn).
Bảng 3: Tổng sản lượng cây có chứa chất ma túy bị phát hiện, thu giữ qua các năm
| Năm |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Tổng sản lượng thu giữ (cây) |
211.311 |
138.869 |
157.118 |
130.390 |
120.030 |
Các đóng góp chính của công trình gồm:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, dấu hiệu pháp lý và tiến trình lịch sử lập pháp của tội danh từ năm 1945 đến nay.
- Phân tích rõ nét sự tiến bộ của BLHS 2015 trong việc định lượng mức tối thiểu cấu thành tội phạm và bổ sung tình tiết miễn trách nhiệm hình sự nhân đạo tại Khoản 4.
- Chỉ ra bất cập thực tiễn về khoảng cách chế tài (hình phạt tối đa 07 năm là quá nhẹ) và tình trạng không thể áp dụng hình phạt tiền bổ sung đối với người phạm tội nghèo tại vùng cao.
- Đề xuất phương án lập pháp cụ thể: quy chuẩn hóa tên gọi điều luật thành "Tội trồng cây có chứa chất ma túy" để bảo đảm tính khái quát và linh hoạt trước các loại tiền chất thực vật mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn nguồn dữ liệu thống kê trong mốc thời gian 05 năm (2018 - 2022) từ TAND tối cao; phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu dưới giác độ luật hình sự thực định và tội phạm học thực nghiệm, chưa đi sâu phân tích khía cạnh giám định hàm lượng hoạt chất ma túy trong từng loài cây hoặc đối chiếu pháp luật hình sự quốc tế chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giám định hàm lượng chất ma túy đối với các loại thực vật mới du nhập; nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp và chính sách hình sự của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á đối với việc phi hình sự hóa hoặc kiểm soát cần sa y tế; khảo sát sâu hiệu quả các mô hình chuyển đổi sinh kế cây trồng tại các xã vùng biên giới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo có giá trị cao đối với:
- Người học ngành Luật: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, Tội phạm học có thể khai thác chương 1 và chương 2 để làm tài liệu nghiên cứu cấu thành tội phạm và lịch sử lập pháp hình sự.
- Cán bộ tiến hành tố tụng: Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Điều tra viên tại các địa bàn trọng điểm miền núi, biên giới tham khảo Chương 3 để nhận diện các thiếu sót trong thu thập chứng cứ, áp dụng tình tiết định khung, tình tiết giảm nhẹ và tránh việc hủy/sửa án.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác rà soát, đề xuất sửa đổi BLHS năm 2015 và xây dựng các đề án tuyên truyền phòng chống ma túy tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện để truy cứu trách nhiệm hình sự theo khung cơ bản tại Khoản 1 Điều 247 BLHS 2015 là gì?
Người thực hiện hành vi trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Khoản 1 Điều 247 (phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm) khi thỏa mãn một trong ba điều kiện độc lập sau:
- Đã được giáo dục 02 lần và đã được tạo điều kiện ổn định cuộc sống;
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Trồng với số lượng từ 500 cây đến dưới 3.000 cây.
2. Người trồng cây có chứa chất ma túy được miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp nào?
Theo quy định tại Khoản 4 Điều 247 BLHS 2015, người phạm tội thuộc trường hợp quy định tại Khoản 1 Điều này, nhưng đã tự nguyện phá bỏ, giao nộp toàn bộ cho cơ quan chức năng có thẩm quyền trước khi thu hoạch thì có thể được xem xét miễn trách nhiệm hình sự.
3. Cơ cấu hình phạt áp dụng trên thực tế đối với tội phạm này giai đoạn 2018 - 2022 diễn ra như thế nào?
Theo số liệu thống kê của TAND tối cao đối với 60 bị cáo đã có quyết định hình phạt:
- 65,0% bị cáo (39 người) bị áp dụng hình phạt tù dưới 03 năm;
- 18,3% bị cáo (11 người) bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm;
- 10,0% bị cáo (06 người) được hưởng án treo;
- 0% bị cáo bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền do hầu hết người phạm tội là đồng bào vùng cao, điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn.
4. Tại sao tác giả đề xuất đổi tên điều luật thành "Tội trồng cây có chứa chất ma túy"?
Quy định hiện hành liệt kê "cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa". Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam chưa từng ghi nhận việc trồng cây côca do điều kiện khí hậu không phù hợp. Việc đổi tên thành "Tội trồng cây có chứa chất ma túy" vừa loại bỏ sự thừa thãi của thuật ngữ "cây côca", vừa tạo khung pháp lý bao quát để xử lý mọi loại cây chứa chất ma túy mới du nhập (như cây Khát) mà không làm phát sinh sự lúng túng trong việc định danh tội phạm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Trà My là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, bám sát các vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành Điều 247 BLHS năm 2015 về tội trồng cây có chứa chất ma túy. Thông qua việc phân tích toàn diện 61 vụ án và 71 bị cáo trong giai đoạn 2018 - 2022, tác giả đã chỉ rõ các vướng mắc trong định tội danh, bất cập về mức độ nghiêm khắc của chế tài và hạn chế trong áp dụng hình phạt bổ sung. Hệ thống kiến nghị hoàn thiện tên tội danh và đổi mới phương thức tuyên truyền gắn với sinh kế đồng bào vùng cao mang giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc đối với công tác tư pháp hình sự.