Khóa luận tốt nghiệp tác động của đại dịch covid 19 đến nền kinh tế việt nam biểu hiện qua thị trường chứng khoán

Khóa luận phân tích tác động của đại dịch Covid-19 đến nền kinh tế Việt Nam qua thị trường chứng khoán, cung cấp cái nhìn sâu sắc và dữ liệu cụ thể.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG NHẬN XÉT VÀ KẾT LUẬN CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

BẢNG CHẤM ĐIỂM KHÓA LUẬN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.1.1. Lí do chọn đề tài

0.1.2. Các nghiên cứu liên quan

0.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

0.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

0.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

0.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

0.4. PHƯƠNG PHÁP VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.4.1. phương pháp nghiên cứu

0.4.1.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
0.4.1.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

0.4.2. phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. Các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán

1.1.1. Khái niệm thị trường chứng khoán

1.1.2. Đặc điểm, tính chất của thị trường thứ cấp

1.1.3. Các chỉ số chứng khoán

1.2. Chức năng của thị trường chứng khoán trong nền kinh tế

1.2.1. Huy động vốn (tập trung tư bản)

1.2.2. Thỏa mãn nhu cầu đầu tư của người dân

1.2.3. Phản ánh tình hình kinh tế và giá trị doanh nghiệp

1.2.4. Cung cấp tính thanh khoản cho chứng khoán

1.2.5. Cung cấp thông tin giúp chính phủ thực hiện chính sách kinh tế

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán

1.3.1. Các yếu tố bên trong (yếu tố cơ bản)

1.3.2. Các yếu tố bên ngoài (yếu tố kỹ thuật)

1.3.3. Yếu tố Tâm lý thị trường

1.3.4. COVID-19 như một yếu tố tác động thị trường chứng khoán Việt Nam

1.4. Quan điểm của Marx về thị trường chứng khoán

1.5. Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và nền kinh tế

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NỀN KINH TẾ VÀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM TRONG ĐẠI DỊCH COVID-19

2.1. Sơ lược về COVID-19

2.1.1. Cú sốc bất thường một cách bình thường

2.1.2. Thông tin quan trọng về COVID-19

2.2. Đặc điểm lây lan

2.3. Triển vọng dịch tễ

2.4. Thống kê về COVID-19 ở Việt Nam

2.5. Chỉ số phản ứng chính phủ

2.6. Thị trường chứng khoán và nền kinh tế Việt Nam trong đại dịch COVID-19

2.6.1. Thị trường chứng khoán Việt Nam trước đại dịch COVID-19

2.6.2. Tổng thể nền kinh tế Việt Nam trong đại dịch COVID-19 (2020-2021)

2.6.2.1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế giảm mạnh
2.6.2.2. Thất nghiệp tăng nhanh
2.6.2.3. Mức đầu tư xã hội giảm đầu tư công tăng
2.6.2.4. Doanh nghiệp gặp khó khăn

2.6.3. Thị trường chứng khoán trong đại dịch COVID-19 (2020-2021)

2.6.3.1. Biến động của VN-index
2.6.3.2. Khối lượng giao dịch và tính thanh khoản
2.6.3.3. Nhu cầu đầu tư chứng khoán
2.6.3.4. Quy mô vốn hoá
2.6.3.5. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE-return on equity)

2.6.4. Mối quan hệ nhân quả giữa thị trường chứng khoán và COVID-19

2.6.4.1. Giới thiệu biến và mô hình
2.6.4.2. Kiểm định tính dừng
2.6.4.3. Hồi quy mô hình VAR và kiểm định nhân quả Granger

2.6.5. Thảo luận về nguyên nhân mâu thuẫn giữa nền kinh tế thực và thị trường chứng khoán trong đại dịch COVID-19

2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

2.8. CÁC ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH

2.8.1. Các thách thức, hậu quả do COVID-19 của nền kinh tế Việt Nam

2.8.1.1. COVID-19 sẽ tồn tại lâu dài
2.8.1.2. Bất bình đẳng thu nhập trầm trọng hơn
2.8.1.3. Rủi ro xảy ra đình lạm (stagflation) trong những năm tới

2.8.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển kinh tế Việt Nam

Tài liệu tham khảo

Danh sách các từ viết tắt

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của đại dịch COVID 19 đến nền kinh tế Việt Nam

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động sâu sắc đến nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là qua thị trường chứng khoán. Từ khi dịch bệnh bùng phát vào tháng 3 năm 2020, nền kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều biến động lớn. Các chỉ số kinh tế như GDP, tỷ lệ thất nghiệp và đầu tư xã hội đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thị trường chứng khoán, một trong những chỉ báo quan trọng của nền kinh tế, đã chứng kiến sự biến động mạnh mẽ, phản ánh những lo ngại và kỳ vọng của nhà đầu tư. Việc phân tích tác động của COVID-19 đến thị trường chứng khoán không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tình hình kinh tế hiện tại mà còn cung cấp thông tin quý giá cho các quyết định chính sách trong tương lai.

1.1. Tình hình thị trường chứng khoán Việt Nam trước đại dịch COVID 19

Trước khi đại dịch COVID-19 xảy ra, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Chỉ số VN-Index liên tục tăng trưởng, thu hút nhiều nhà đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên, sự bùng phát của dịch bệnh đã làm thay đổi hoàn toàn bức tranh này. Các chỉ số chứng khoán giảm mạnh, nhiều doanh nghiệp niêm yết gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, dẫn đến sự sụt giảm lợi nhuận và giá cổ phiếu.

1.2. Các yếu tố tác động đến nền kinh tế Việt Nam trong đại dịch

Đại dịch COVID-19 đã tạo ra nhiều yếu tố tác động đến nền kinh tế Việt Nam. Các biện pháp giãn cách xã hội, phong tỏa và hạn chế đi lại đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản xuất và tiêu dùng. Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, trong khi đầu tư nước ngoài giảm sút. Những yếu tố này đã tạo ra áp lực lớn lên thị trường chứng khoán, khiến nhiều nhà đầu tư lo ngại về triển vọng kinh tế.

II. Vấn đề và thách thức của nền kinh tế Việt Nam trong đại dịch COVID 19

Nền kinh tế Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Sự gián đoạn trong hoạt động sản xuất, dịch vụ và thương mại đã dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng trong tăng trưởng kinh tế. Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch, hàng không và dịch vụ, đã chịu ảnh hưởng nặng nề. Tình trạng thất nghiệp gia tăng, cùng với sự giảm sút trong thu nhập của người lao động, đã tạo ra một bức tranh kinh tế đầy khó khăn. Việc phân tích các vấn đề này là cần thiết để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Tác động của COVID 19 đến các ngành kinh tế chủ chốt

Các ngành kinh tế chủ chốt như du lịch, hàng không và sản xuất đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch. Du lịch gần như ngừng hoạt động, trong khi hàng không phải đối mặt với tình trạng giảm sút nghiêm trọng về lượng khách. Ngành sản xuất cũng gặp khó khăn do thiếu nguyên liệu và gián đoạn trong chuỗi cung ứng. Những tác động này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của các doanh nghiệp mà còn tác động đến toàn bộ nền kinh tế.

2.2. Tình hình thất nghiệp và thu nhập của người lao động

Tình hình thất nghiệp gia tăng trong đại dịch COVID-19 đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Nhiều người lao động mất việc làm hoặc giảm thu nhập, dẫn đến tình trạng khó khăn trong cuộc sống. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ đã được triển khai, nhưng vẫn chưa đủ để bù đắp cho những thiệt hại mà người lao động phải gánh chịu. Việc phân tích tình hình thất nghiệp và thu nhập là cần thiết để đưa ra các giải pháp hỗ trợ hiệu quả.

III. Phương pháp phân tích tác động của COVID 19 đến thị trường chứng khoán

Để hiểu rõ hơn về tác động của đại dịch COVID-19 đến thị trường chứng khoán Việt Nam, nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích định lượng. Các mô hình hồi quy và kiểm định nhân quả được áp dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và biến động của thị trường chứng khoán. Việc sử dụng dữ liệu từ các nguồn uy tín giúp đảm bảo tính chính xác và khách quan trong phân tích.

3.1. Mô hình hồi quy và kiểm định nhân quả

Mô hình hồi quy được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP, tỷ lệ thất nghiệp và biến động của thị trường chứng khoán. Kiểm định nhân quả Granger cũng được áp dụng để xác định xem liệu sự thay đổi trong các yếu tố kinh tế có ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán hay không. Phân tích này giúp làm rõ hơn về tác động của COVID-19 đến nền kinh tế Việt Nam.

3.2. Dữ liệu và nguồn thông tin sử dụng trong nghiên cứu

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Cục Thống kê, Sở Giao dịch Chứng khoán và các báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Việc sử dụng dữ liệu chính xác và đầy đủ là rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các thông tin này sẽ được phân tích để đưa ra những kết luận chính xác về tác động của COVID-19 đến thị trường chứng khoán.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác động của COVID 19 đến thị trường chứng khoán

Kết quả nghiên cứu cho thấy đại dịch COVID-19 đã có tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Các chỉ số chứng khoán giảm mạnh trong giai đoạn đầu của đại dịch, nhưng sau đó đã có sự hồi phục nhanh chóng. Tuy nhiên, sự hồi phục này không đồng đều giữa các ngành và lĩnh vực. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố tâm lý của nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định xu hướng của thị trường.

4.1. Biến động của chỉ số VN Index trong đại dịch

Chỉ số VN-Index đã trải qua nhiều biến động trong thời gian đại dịch COVID-19. Sau khi giảm mạnh vào tháng 3 năm 2020, chỉ số này đã hồi phục nhanh chóng, đạt mức cao hơn so với trước đại dịch. Tuy nhiên, sự hồi phục này không bền vững và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình hình dịch bệnh và chính sách hỗ trợ của chính phủ.

4.2. Tác động của tâm lý nhà đầu tư đến thị trường chứng khoán

Tâm lý nhà đầu tư đã có ảnh hưởng lớn đến biến động của thị trường chứng khoán trong đại dịch. Sự lo ngại về tình hình dịch bệnh và kinh tế đã khiến nhiều nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu, dẫn đến sự giảm giá mạnh. Ngược lại, khi có thông tin tích cực về vaccine và phục hồi kinh tế, nhà đầu tư đã quay lại thị trường, tạo ra sự hồi phục. Phân tích tâm lý nhà đầu tư là cần thiết để hiểu rõ hơn về diễn biến của thị trường.

V. Đề xuất giải pháp nhằm phát triển kinh tế Việt Nam sau đại dịch COVID 19

Để phục hồi và phát triển kinh tế Việt Nam sau đại dịch COVID-19, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, tạo điều kiện cho đầu tư và phát triển thị trường chứng khoán là rất quan trọng. Đồng thời, cần tăng cường các biện pháp phòng chống dịch bệnh để đảm bảo an toàn cho người dân và doanh nghiệp. Việc xây dựng một nền tảng kinh tế vững chắc sẽ giúp Việt Nam vượt qua những thách thức trong tương lai.

5.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động

Chính phủ cần triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động bị ảnh hưởng bởi đại dịch. Các gói hỗ trợ tài chính, giảm thuế và các biện pháp khôi phục sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo và hỗ trợ việc làm cho người lao động để họ có thể nhanh chóng trở lại thị trường lao động.

5.2. Tăng cường đầu tư và phát triển thị trường chứng khoán

Để phát triển thị trường chứng khoán, cần có các chính sách khuyến khích đầu tư từ cả trong và ngoài nước. Việc cải thiện môi trường đầu tư, tăng cường minh bạch và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư sẽ giúp thu hút vốn vào thị trường. Đồng thời, cần có các biện pháp phát triển bền vững để đảm bảo sự ổn định của thị trường chứng khoán trong tương lai.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nền kinh tế Việt Nam

Kết luận, đại dịch COVID-19 đã để lại những tác động sâu sắc đến nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là qua thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, với những giải pháp đúng đắn và kịp thời, Việt Nam có thể phục hồi và phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc phân tích và đánh giá tác động của COVID-19 không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại mà còn cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách trong thời gian tới.

6.1. Triển vọng phục hồi kinh tế Việt Nam sau đại dịch

Triển vọng phục hồi kinh tế Việt Nam sau đại dịch COVID-19 là khả quan nếu có các chính sách hỗ trợ hợp lý. Sự hồi phục của thị trường chứng khoán sẽ là một trong những chỉ báo quan trọng cho sự phục hồi của nền kinh tế. Các ngành kinh tế chủ chốt cần được hỗ trợ để nhanh chóng trở lại quỹ đạo phát triển.

6.2. Những bài học rút ra từ đại dịch COVID 19

Đại dịch COVID-19 đã để lại nhiều bài học quý giá cho nền kinh tế Việt Nam. Cần phải xây dựng một nền kinh tế linh hoạt, có khả năng thích ứng với các cú sốc từ bên ngoài. Việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và phát triển bền vững sẽ là những yếu tố quyết định cho sự phát triển của nền kinh tế trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Khóa luận tốt nghiệp tác động của đại dịch covid 19 đến nền kinh tế việt nam biểu hiện qua thị trường chứng khoán

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Các khái niệm cơ bản về thị trường chứng khoán: 1.1 Khái niệm thị trường chứng khoán Sách giáo trình Kinh tế Chính trị Mác-Lênin định nghĩa thị trường chứng khoán như sau: “Thị trường chứng khoán là thị trường mua bán các loại chứng khoán là các loại giấy tờ có giá như cổ phiếu, trái phiếu,công trái, kỳ phiếu, tín phiếu, văn tự cầm cố, các loại chứng chỉ quỹ đầu tư,.” và nhận định: “Thị trường chứng khoán là loại thị trường rất nhạy với các biến động kinh tế, chính trị, xã hội, quân sự., là "phong vũ biểu" của nền kinh tế. Giá cả chứng khoán tăng biểu hiện nền kinh tế đang phát triển, ngược lại, giá cả xuống biểu hiện nền kinh tế đang sa sút, khủng hoảng.” Ngoài ra, theo giáo trình Kinh tế Chính trị còn có khái niệm quan trọng liên quan đến thị trường chứng khoán là tư bản giả, đây là loại “tư bản tồn tại dưới hình thức chứng khoán có giá, nó mang lại thu nhập cho người sở hữu chứng khoán đó. Tư bản giả bao gồm hai loại chủ yếu:cổ phiếu do công ty cổ phần phát hành và trái phiếu do công ty hoặc do ngân hàng hay nhà nước phát hành.” Dễ thấy rằng tư bản giả là chứng khoán nhưng điều ngược lại không đúng, tuy nhiên khóa luận này chủ yếu xét các biến động của giá cổ phiếu trên thị trường thứ cấp do đó, trong phạm vi bài viết này ta có thể áp dụng định nghĩa của tư bản giả khi nói đến chứng khoán. Cũng theo giáo trình này, Tư bản giả có các đặc điểm sau: (1) Có thể mang lại thu nhập cho người sở hữu nó, (2) Có thể mua bán được, (3) Bản thân tư bản giả không có giá trị.

Sự vận động 6 của nó hoàn toàn tách rời với sự vận động của tư bản thật. Nó có thể tăng hay giảm mà không cần có sự thay đổi tương đương của tư bản thật. Theo giáo trình Thị trường chứng khoán của Học viện Tài chính định nghĩa: “Thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn, hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ dài hạn cho các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và Nhà nước để phát triển sản xuất, tăng trưởng kinh tế hay cho các dự án đầu tư.” Thị trường chứng khoán thường được chia thành hai thị trường dựa theo dòng vốn luân chuyển: thị trường sơ cấp, nơi các chứng khoán mới phát hành được giao dịch và thị trường thứ cấp nơi trao đổi các chứng khoán đã được phát hành ở thị trường sơ cấp. Ta có thể hình dung vị trí của thị trường chứng khoán trong cấu trúc của thị trường tài chính như sau: Hình 1 Sơ đồ vị trí thị trường chứng khoán (Như đã đề cập, do hạn chế về thời gian và kiến thức nghiên cứu, khóa luận này có phạm vi phân tích chủ yếu là biến động giá cổ phiếu và các chỉ số mang tính đại diện trên thị trường thứ cấp.) Để phù hợp với mục đích nghiên cứu về bản chất của thị trường chứng khoán và mối quan hệ của thị trường này với nền kinh tế Việt Nam, khóa luận này sử dụng định nghĩa theo giáo trình Kinh tế Chính trị: thị trường chứng khoán là nơi mua bán chứng khoán (tư bản giả) và thị trường này phản ảnh kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi nhuận tương lai của công ty và do đó không nhất thiết “thay đổi tương đương với tư bản thật”.2 Đặc điểm, tính chất của thị trường thứ cấp Là một đối tượng phức tạp rộng lớn, thị trường chứng khoán có nhiều đặc điểm nếu phân tích sâu sắc, nhưng ở đây ta sẽ xét một số đặc trưng cơ bản có liên quan đến đề tài này: Thị trường chứng khoán có tính trực tiếp: với sự hỗ trợ của tiến bộ công nghệ ngày nay, khoảng cách địa lý và giới hạn thông tin giữa người cần vốn và người có nhu cầu đầu tư bị xóa bỏ, nhà đầu tư, công ty, chính phủ,.

đều dễ dàng trực tiếp tham gia vào thị trường nhằm phát hành, giao dịch chứng khoán mà không thông qua một trung gian tài chính nào (so với thị trường tài chính ngắn hạn: người tham gia phải thông qua ngân hàng và chịu một mức lãi suất nhất định) Thị trường chứng khoán gần với thị trường cạnh tranh hoàn hảo: hàng hóa của thị trường chứng khoán là các cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng tương lai,. về cơ bản là không khác nhau. Tức là các cổ phiếu được một công ty phát hành đều có giá trị, chất lượng như nhau không phân biệt giữa các người bán. Điều kiện gia nhập thị trường chứng khoán rất dễ thỏa mãn, người mua và người bán các loại chứng khoán có thể tự do tham gia vào thị trường chứng khoán.

Hơn nữa, biến động trong giá chứng khoán dựa hoàn toàn vào mối quan hệ cung cầu của thị trường. Song, thị trường chứng khoán chưa phải là thị trường cạnh tranh hoàn hảo vì tình trạng thông tin bất cân xứng có thể xảy ra như lợi thế từ thông tin sớm, nhà đầu tư nhỏ lẻ bị bất lợi trước các cổ đông lớn,. Là một thị trường liên tục: thị trường chứng khoán cung cấp tính thanh khoản, giúp nhà đầu tư có khả năng thanh lý chứng khoán họ nắm giữ thành tiền mặt bất cứ lúc nào. Vì thế sau khi nhà đầu tư mua chứng khoán được phát hành lần đầu ở thị trường sơ cấp, họ có thể bán lại cho nhà đầu tư khác sau đó chứng khoán này có thể được giao dịch nhiều lần trên thị trường thứ cấp.

Do đó, khối lượng giao dịch và tần suất giao dịch lớn hơn thị trường sơ cấp rất nhiều lần. Khả năng phản ánh các thông tin liên quan: giá cả của chứng khoán phụ thuộc vào kỳ vọng của nhà đầu tư về lợi tức trong tương lai. Có nhiều yếu tố khiến sự kỳ vọng của nhà đầu tư thay đổi như: tình hình hoạt động của doanh nghiệp, các yếu tố kinh tế vĩ mô, các chính sách, luật, thuế được triển khai, các sự kiện ảnh hưởng đến kinh tế, ngành nghề… do vậy có thể nói biến động trong thị trường chứng khoán phản ánh một phần tình hình kinh tế xã hội. Hơn nữa, với nhịp độ giao dịch và khối lượng giao dịch khổng lồ mỗi ngày, tốc độ phản ứng của giá chứng khoán với các thông tin liên quan là rất nhanh.4 Các chỉ số chứng khoán Các chỉ số quan trọng mà tất cả thị trường chứng khoán đều công bố công khai đó là chỉ số giá, khối lượng giao dịch, giá trị giao dịch, tổng giá trị thị trường, vòng quay 8 vốn và vòng quay cổ phiếu.

Các chỉ số trên được công bố nhằm cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư về sự biến động và mức độ hoạt động của thị trường chứng khoán. Các chỉ số thị trường đóng vai trò như các công cụ giúp nhà đầu tư hình dung được toàn cảnh sự vận hành của thị trường chứng khoán (thường là với tần suất hằng ngày). Trong đó, tổng giá trị thị trường là tổng số vốn cổ phần tính theo giá thị trường được mua bán trên thị trường chứng khoán. Chỉ số này thể hiện quy mô của thị trường chứng khoán và được tính bằng công thức sau: V=∑𝑛𝑖=1 𝑆𝑖.

𝑃𝑖 (V: tổng giá trị thị trường, Pi: giá thị trường của cổ phiếu i, Si: số lượng cổ phiếu i, i: loại cổ phiếu) Khối lượng giao dịch là số lượng cổ phiếu được giao dịch trên thị trường, giá trị giao dịch là giá trị của số chứng khoán được mua bán trên thị trường. Hai chỉ số này cho thấy cường độ hoạt động của thị trường. Các dữ liệu này quan trọng vì dữ liệu của chúng trong lịch sử cho thấy gia tăng trong khối lượng giao dịch dẫn đến giá chứng khoán cũng có xu hướng tăng theo. Vòng quay vốn phản ánh tần suất giao dịch cổ phiếu của thị trường được xác định bằng thương số giữa tổng giá trị cổ phiếu được giao dịch và tổng giá trị thị trường của cổ phiếu đó.

Chỉ số cuối cùng nhưng quan trọng nhất là chỉ số giá: được thiết kế để đo lường sự thay đổi trong giá cả chứng khoán trên thị trường. Có thể khái quát cách xác định chỉ số giá là tổng giá trị thị trường của số chứng khoán trong mẫu quan sát ở thời điểm t chia cho tổng giá trị thị trường của số chứng khoán ấy ở thời điểm gốc.𝑃𝑖𝑡 Chỉ số giá = 𝑛 × 100 ∑𝑖=1 𝑆𝑖0.𝑃𝑖0 (n: số loại chứng khoán trong mẫu quan sát; S: số lượng cổ phiếu; P: giá thị trường cổ phiếu I; t: ở thời điểm t; 0: ở thời điểm gốc) Ở Việt Nam, vào ngày 28 tháng 7 năm 2000, phiên giao dịch chứng khoán đầu tiên của Việt Nam đã được thực hiện ở thành phố Hồ Chí Minh. Đây là cột mốc quan trọng đánh dấu sự ra đời của thị trường chứng khoán Việt Nam. Cùng với sự kiện này chỉ số giá chứng khoán VN-index (VNI) được công bố.

Công thức của VNI được xác định: 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑔𝑖á 𝑡𝑟ị 𝑡ℎị 𝑡𝑟ườ𝑛𝑔 𝑐ủ𝑎 𝑐á𝑐 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 ℎ𝑖ệ𝑛 ℎà𝑛ℎ 𝑡ạ𝑖 𝑡ℎờ𝑖 đ𝑖ể𝑚 𝑡í𝑛ℎ 𝑡𝑜á𝑛 VNI=𝑇ổ𝑛𝑔 𝑔𝑖á 𝑡𝑟ị 𝑡ℎị 𝑡𝑟ườ𝑛𝑔 𝑐ủ𝑎 𝑐á𝑐 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑛𝑖ê𝑚 𝑦ế𝑡 ở ×100 𝑛𝑔à𝑦 𝑔ố𝑐 (𝑛𝑔à𝑦 𝑐ơ 𝑠ở) Ngày 28 tháng 7 năm 2000 cũng là ngày được lấy làm ngày cơ sở cho chỉ số VNI do đó, theo công thức, giá trị của VNI vào ngày này là 100. 9 VN Index là đại lượng chỉ ra sự biến động giá cả toàn bộ các loại chứng khoán được niêm yết ở một ngày cụ thể so với thời điểm gốc. Cũng như phẩn trên đã nêu, để duy trì tính liên tục của chỉ số, trong quá trình tính toán chỉ số phải loại trừ các yếu tố làm thay đổi cơ cấu số cổ phiếu niêm yết có thể ảnh hưởng đến giá trị chỉ số như công ty niêm yết phát hành thêm cổ phiếu mới bán ra để tăng thêm vốn hoặc có thêm doanh nghiệp dược niêm yết hay có doanh nghiệp bị huỷ bỏ niêm yết v. Vì thế, khi phát sinh các yếu tố này phải tính điều chỉnh lại tổng giá trị thị trường thời điểm gốc.

VN-index đo lường biến động giá của chứng khoán ở thời điểm hiện tại so với thời điểm gốc. Do vậy sự tăng giảm trong chỉ số này chỉ ra cho thấy hành vi thể hiện kỳ vọng của nhà đầu tư về triển vọng của các doanh nghiệp trong tương lai là bi quan hay lạc quan từ đó VN-index gián tiếp thể hiện viễn cảnh suy thoái hay tăng trưởng kinh tế trong tương lai gần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ