Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế tri thức và xu thế hội nhập quốc tế, nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đối với các đơn vị sản xuất mang tính chất kỹ thuật đặc thù, công tác đào tạo nguồn nhân lực không chỉ nhằm nâng cao năng suất mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn lao động và vận hành hệ thống công nghệ.
Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài có trụ sở chính tại Hồng Kông, chuyên sản xuất nến trang trí xuất khẩu sang Mỹ, Canada và Châu Âu) đã triển khai các hoạt động đào tạo nhân lực trong giai đoạn 2015–2017. Tuy nhiên, hoạt động này bộc lộ nhiều điểm hạn chế: mục tiêu đào tạo chưa cụ thể, thiếu tiêu chí định lượng để đánh giá hiệu quả, chương trình chưa thực sự linh hoạt theo biến động sản xuất và kinh phí còn hạn chế. Khóa luận tập trung giải quyết vấn đề: làm thế nào để nâng cao hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực tại công ty nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh doanh và thích ứng với máy móc kỹ thuật mới.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng đào tạo giai đoạn 2015–2017 và đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị khả thi.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 5 nội dung:
- Làm rõ cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam giai đoạn 2015–2017.
- Phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả đào tạo của đơn vị.
- Đánh giá những ưu điểm, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của tồn tại trong công tác đào tạo.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nâng cao hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực tại công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam (Lô H7+H9, Khu Công nghiệp Hòa Xá, xã Mỹ Xá, thành phố Nam Định).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2017.
Khóa luận xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Công tác đào tạo nguồn nhân lực tại công ty đạt được thành tựu nhất định nhưng vẫn còn hạn chế; chất lượng nhân lực chưa theo kịp yêu cầu sản xuất, đổi mới công nghệ và cạnh tranh.
- Giả thuyết 2: Thực hiện tốt công tác đào tạo sẽ nâng cao chất lượng và hiệu quả thực hiện công việc của người lao động.
- Giả thuyết 3: Hiệu quả công tác đào tạo nguồn nhân lực của công ty trong giai đoạn khảo sát chưa thực sự cao.
- Giả thuyết 4: Nâng cao hiệu quả công tác đào tạo giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí về thời gian, tài chính và nhân sự.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các khung lý thuyết quản trị nhân lực chuẩn mực:
- Khái niệm doanh nghiệp được quy định tại Luật Doanh nghiệp năm 2014, kết hợp các giác độ tiếp cận luật pháp, chức năng và hệ thống.
- Lý thuyết về nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực từ Giáo trình Quản trị nhân lực (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), Giáo trình Quản trị nhân lực (Tập II - Trường Đại học Lao động – Xã hội, Lê Thanh Hà chủ biên, 2009) và Giáo trình Nguồn nhân lực (Trường Đại học Lao động – Xã hội).
- Quy trình đào tạo 8 bước của PGS.TS. Trần Kim Dung (Xác định nhu cầu -> Xác định mục tiêu -> Lựa chọn đối tượng -> Xây dựng chương trình -> Lựa chọn giảng viên -> Dự trù chi phí -> Tổ chức thực hiện -> Đánh giá hiệu quả).
- Mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick.
- Kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó: Luận án tiến sĩ của Nguyễn Trọng Cảnh (2009, ĐH Kinh tế Quốc dân), Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Thu Huyền (2013), các ấn phẩm quản trị của Trần Văn Tùng (2005), William J., và Business Edge (2007).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo định kỳ hàng quý, hàng năm, kế hoạch đào tạo, bảng theo dõi lao động và hồ sơ tài chính từ Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Tài chính của công ty.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp: So sánh số liệu tuyệt đối, số liệu tương đối, tỷ trọng (%) và chỉ số bình quân nhằm đánh giá biến động quy mô nhân sự, cơ cấu lao động, chi phí và kết quả đào tạo qua các năm 2015, 2016, 2017.
- Phương pháp điều tra xã hội học (khảo sát bảng hỏi):
- Khảo sát về mức độ phù hợp của nội dung đào tạo (năm 2017): Phát 280 phiếu, thu về 265 phiếu hợp lệ (có 2 phiếu không cho ý kiến).
- Khảo sát về khả năng làm việc của người lao động sau đào tạo (năm 2017): Phát 80 phiếu, thu về 68 phiếu (bao gồm 25 cán bộ quản lý và 43 nhân viên).
- Phương pháp phỏng vấn, so sánh: Đối chiếu giữa mục tiêu lý thuyết và kết quả triển khai thực tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
Chương này hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng: doanh nghiệp, nguồn nhân lực và đào tạo nguồn nhân lực (phân biệt giữa đào tạo kỹ năng cho khối gián tiếp/quản lý và đào tạo kiến thức chuyên môn, thao tác cho khối trực tiếp sản xuất).
Tác giả phân tích mục tiêu và vai trò của đào tạo trên ba bình diện: đối với doanh nghiệp (tăng năng suất, giảm chi phí giám sát, tăng tính ổn định), đối với người lao động (tạo sự gắn bó, tính chuyên nghiệp, khả năng thích ứng máy móc hiện đại) và đối với xã hội.
Chương 1 chi tiết hóa quy trình đào tạo chuẩn 8 bước và phân loại hai nhóm hình thức đào tạo cơ bản:
- Đào tạo trong công việc: Chỉ dẫn công việc, kèm cặp chỉ bảo, luân chuyển/thuyên chuyển công việc. Ưu điểm là tiết kiệm chi phí, thực hành trực tiếp; nhược điểm là thiếu tính hệ thống lý thuyết, có thể sao chép thao tác chưa chuẩn.
- Đào tạo ngoài công việc: Cử đi học trường chính quy, hội thảo/hội nghị, đào tạo qua máy tính, đào tạo từ xa. Ưu điểm là bài bản, hiện đại; nhược điểm là chi phí cao, thời gian kéo dài.
Đồng thời, chương tổng hợp các nhóm yếu tố tác động:
- Yếu tố bên ngoài: Chính sách Nhà nước (tiền lương, bảo hiểm), tình hình kinh tế - xã hội, tiến bộ khoa học công nghệ, thị trường lao động và đối thủ cạnh tranh.
- Yếu tố bên trong: Sứ mệnh và mục tiêu công ty, ngân sách đào tạo, tầm nhìn và quan điểm của lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, công nghệ thiết bị, và năng lực của bộ phận chuyên trách nhân sự.
Chương 2: Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam
Chương 2 mô tả chi tiết đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam thành lập ngày 20/9/2005 (Giấy phép kinh doanh số 072043000025 do Cục Thuế Tỉnh Nam Định cấp), ngành nghề chính là sản xuất hóa chất cơ bản (nến trang trí). Cơ cấu tổ chức gồm Tổng Giám đốc, Giám đốc Sản xuất, Giám đốc Nhà máy và các phòng ban chuyên môn (Hành chính – Nhân sự, Kế toán, QA/QC, Mua hàng, Kỹ thuật, IT, An toàn – Vệ sinh, Xuất – Nhập khẩu, Kho, 3 xưởng sản xuất).
Tác giả phân tích số liệu biến động nhân lực và hoạt động đào tạo qua các bảng số liệu cụ thể:
Bảng 1: Biến động quy mô và cơ cấu lao động tại Universal Candle (2015–2017)
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2015 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2016 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2017 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Tổng số lao động |
1.011 |
100,00 |
1.078 |
100,00 |
732 |
100,00 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
495 |
48,96 |
493 |
45,73 |
266 |
36,33 |
| - Nữ |
516 |
51,04 |
585 |
54,27 |
466 |
63,66 |
| Theo độ tuổi: |
|
|
|
|
|
|
| - Từ 18 đến dưới 30 tuổi |
648 |
64,09 |
575 |
53,34 |
412 |
56,28 |
| - Từ 30 đến dưới 50 tuổi |
350 |
34,62 |
494 |
45,83 |
306 |
41,80 |
| - Trên 50 tuổi |
13 |
1,29 |
9 |
0,83 |
14 |
1,91 |
| Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học, Cao đẳng |
206 |
20,37 |
211 |
19,57 |
215 |
29,37 |
| - Trung cấp, Công nhân kỹ thuật |
425 |
42,03 |
440 |
40,81 |
326 |
44,53 |
| - Lao động phổ thông |
380 |
37,58 |
427 |
39,61 |
191 |
26,09 |
| Theo tính chất lao động: |
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
686 |
67,85 |
737 |
68,37 |
490 |
66,93 |
| - Lao động gián tiếp |
325 |
32,15 |
341 |
31,63 |
242 |
33,07 |
Nguồn: Phòng Hành chính – Nhân sự
Năm 2017, quy mô nhân sự giảm 346 người so với năm 2016 do công ty đổi mới trang thiết bị công nghệ kỹ thuật cao và thực hiện tinh giản lao động dôi dư không đáp ứng được yêu cầu. Lực lượng lao động trẻ (18–30 tuổi chiếm trên 50%), tỷ lệ lao động nữ tăng lên 63,66% do đặc thù sản xuất thủ công mỹ nghệ. Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học/Cao đẳng tăng lên 29,37% năm 2017.
Quy trình đào tạo thực tế tại công ty được vận hành theo 5 bước rút gọn: (1) Xác định nhu cầu và Lựa chọn đối tượng -> (2) Xác định mục tiêu và Xây dựng chương trình -> (3) Lập kế hoạch và Lựa chọn giảng viên -> (4) Tổ chức thực hiện và Dự tính kinh phí -> (5) Đánh giá hiệu quả đào tạo.
Bảng 2: Kinh phí và kết quả đào tạo nguồn nhân lực (2015–2017)
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Nhu cầu đào tạo (Người) |
256 |
302 |
125 |
| Số người hoàn thành chương trình (Người) |
220 |
252 |
102 |
| Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu (%) |
85,94 |
83,44 |
81,60 |
| Tổng kinh phí đào tạo (VNĐ) |
350.000.000 |
430.000.000 |
320.000.000 |
| Kinh phí đào tạo bình quân (VNĐ/người) |
1.367.000 |
1.423.000 |
2.560.000 |
Nguồn: Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Tài chính
Nội dung và chương trình đào tạo được thiết kế riêng cho 5 nhóm đối tượng:
- Cán bộ lãnh đạo cấp cao: 9 khóa học (Kỹ năng lãnh đạo, Đàm phán, Ra quyết định, Quản trị tài chính, Marketing chiến lược, Kiểm soát nội bộ, Đánh giá kế hoạch, Chiến lược kinh doanh, Văn hóa doanh nghiệp; thời lượng 3–6 ngày/khóa).
- Cán bộ nhân sự: 7 khóa học (Phỏng vấn tuyển dụng, Quản lý huy động nhân lực, Xây dựng chính sách đãi ngộ, Đào tạo - tạo động lực, Lập kế hoạch & sử dụng ngân sách đào tạo, Đánh giá kết quả đào tạo, Giải quyết vấn đề; thời lượng 2–7 ngày/khóa).
- Cán bộ kinh doanh: 6 khóa học (Nghiên cứu thị trường, Quản lý kênh phân phối, Chiến lược marketing, Kế hoạch kinh doanh, PR thương hiệu, Ra quyết định; thời lượng 2–3 ngày/khóa).
- Khối hành chính: 7 khóa học (Giao tiếp, Đàm phán, Làm việc nhóm, Thuyết trình, Ra quyết định, Ngoại ngữ 10 ngày, Tin học 15 ngày).
- Công nhân trực tiếp: Các khóa kỹ thuật chuyên sâu (Phối trộn phụ gia 5 ngày, Đổ khuôn 2 ngày, Tạo hình tô vẽ 5 ngày, Phun sơn 4 ngày, Điều chỉnh nhiệt độ 4 ngày, Nhiệt độ nung 4 ngày, Giám sát quy trình 5 ngày).
Đánh giá thực trạng:
- Ưu điểm: Đã thiết lập bộ phận chuyên trách (Phòng Hành chính – Nhân sự), phân loại chương trình theo từng nhóm đối tượng, quy định ràng buộc trách nhiệm bồi hoàn chi phí sau đào tạo. Kết quả khảo sát năm 2017 cho thấy 60% học viên đánh giá nội dung tương đối phù hợp; sau đào tạo, 60% cán bộ quản lý và 74,41% nhân viên được đánh giá làm việc tốt hơn nhiều.
- Hạn chế: Tỷ lệ hoàn thành khóa học giảm dần (từ 85,94% năm 2015 xuống 81,60% năm 2017); mục tiêu đào tạo còn chung chung, định tính; phương pháp đào tạo còn truyền thống, nặng về kèm cặp nội bộ và hội thảo; trang thiết bị học tập cũ, hư hỏng; kinh phí phụ thuộc vào lợi nhuận trích lại (hỗ trợ từ công ty mẹ ở Hồng Kông rất hạn chế); thiếu nhân sự hậu cần phục vụ lớp học; công tác đánh giá chưa đo lường được kết quả sau đào tạo theo chuẩn Kirkpatrick.
Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nâng cao hiệu quả đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam
Dựa trên phương hướng sản xuất và mục tiêu nâng cao chất lượng nhân sự của doanh nghiệp, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Hoàn thiện công tác kế hoạch hóa và xác định nhu cầu đào tạo: Chuyển từ đề xuất thụ động của các phòng ban sang phân tích hệ thống dựa trên yêu cầu mô tả công việc, tiêu chuẩn chức danh và đánh giá năng lực thực tế.
- Hoàn thiện xây dựng mục tiêu đào tạo: Thiết lập các chỉ tiêu SMART (cụ thể, đo lường được, khả thi, thời hạn rõ ràng) cho từng khóa học.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ phụ trách đào tạo: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về quản trị đào tạo cho cán bộ Phòng Hành chính – Nhân sự.
- Đa dạng hóa hình thức và phương pháp đào tạo: Đổi mới phương pháp giảng dạy, ứng dụng đào tạo trực tuyến, tổ chức hội thi tay nghề, nâng bậc thợ cho công nhân.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên: Chuẩn hóa tiêu chí tuyển chọn giảng viên nội bộ (năng lực sư phạm, trách nhiệm) và đánh giá nghiêm ngặt chất lượng đơn vị đào tạo bên ngoài.
- Cân đối nguồn kinh phí đào tạo: Trích lập ngân sách đào tạo ổn định, tìm kiếm nguồn hỗ trợ từ công ty mẹ, tối ưu hóa chi phí học tập.
- Tăng cường công tác đánh giá hiệu quả đào tạo: Triển khai toàn diện mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick (Phản ứng -> Học tập -> Hành vi -> Kết quả kinh doanh).
- Các khuyến nghị cụ thể:
- Đối với Ban Giám đốc: Tăng cường đầu tư trang thiết bị đào tạo, phê duyệt ngân sách thỏa đáng và gắn kết quả đào tạo với lộ trình thăng tiến.
- Đối với Phòng Hành chính – Nhân sự: Thiết lập quy trình giám sát lớp học chặt chẽ, cải thiện công tác hậu cần và lưu trữ hồ sơ đào tạo.
- Đối với người lao động: Nâng cao ý thức tự học, chủ động áp dụng kiến thức vào dây chuyền sản xuất và tuân thủ hợp đồng cam kết sau đào tạo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh quản trị đào tạo tại một doanh nghiệp sản xuất FDI giai đoạn 2015–2017:
- Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu lao động khi áp dụng máy móc tự động: Quy mô giảm từ 1.078 người (2016) xuống 732 người (2017), trong khi trình độ Đại học/Cao đẳng tăng tỷ trọng từ 19,57% lên 29,37%.
- Lượng hóa chi phí đào tạo: Kinh phí bình quân trên mỗi lượt người đào tạo tăng từ 1.367.000 đồng (2015) lên 2.560.000 đồng (2017), cho thấy mức độ đầu tư trên đầu người tăng lên dù tổng số lao động giảm.
- Chỉ rõ thực trạng suy giảm tỷ lệ hoàn thành đào tạo (từ 85,94% xuống 81,60%) và phân tích nguyên nhân do điều động công việc đột xuất và ý thức tham gia của một bộ phận người lao động chưa cao.
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Khóa luận là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam.
- Đề xuất quy trình đào tạo gắn liền với thực tế ngành sản xuất nến/hóa chất cơ bản, giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa thời gian vận hành sản xuất ca kíp và thời gian tham gia các lớp học bồi dưỡng.
- Đưa ra khung khuyến nghị 3 bên (Ban Giám đốc - Phòng Nhân sự - Người lao động) có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận là nghiên cứu tình huống đơn lẻ (case study) tại một doanh nghiệp FDI tại Nam Định trong phạm vi thời gian 2015–2017. Dữ liệu khảo sát xã hội học có quy mô mẫu tương đối nhỏ (265 phiếu khảo sát nội dung và 68 phiếu khảo sát hiệu quả làm việc), chưa bao quát toàn bộ các chu kỳ sản xuất cao điểm xuất khẩu của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đo lường hiệu quả đào tạo tác động trực tiếp đến các chỉ tiêu tài chính (ROI - tỷ suất hoàn vốn đào tạo), tỷ lệ sai hỏng sản phẩm nến xuất khẩu; nghiên cứu so sánh mô hình đào tạo nhân lực giữa các doanh nghiệp FDI sản xuất hàng tiêu dùng tại các khu công nghiệp phía Bắc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Kinh tế lao động; cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp và gia công xuất khẩu.
- Nội dung có giá trị sử dụng:
- Khung chương trình đào tạo phân loại theo 5 nhóm vị trí công việc (lãnh đạo cấp cao, nhân sự, kinh doanh, hành chính, công nhân sản xuất trực tiếp).
- Phương pháp khảo sát và đánh giá thực trạng năng lực làm việc sau đào tạo thông qua bảng hỏi xã hội học tại doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao số lượng lao động của Universal Candle năm 2017 giảm mạnh so với năm 2016?
Năm 2017, số lượng lao động giảm 346 người (từ 1.078 người xuống 732 người). Nguyên nhân do công ty đầu tư thay đổi hệ thống máy móc công nghệ kỹ thuật cao, đồng thời rà soát và tinh giản các vị trí nhân lực dôi dư, không đáp ứng được yêu cầu công việc.
2. Kinh phí đào tạo bình quân trên một lao động biến động như thế nào trong giai đoạn 2015–2017?
Kinh phí đào tạo bình quân tăng liên tục: năm 2015 đạt 1.367.000 đồng/người; năm 2016 đạt 1.423.000 đồng/người; năm 2017 tăng mạnh lên 2.560.000 đồng/người (tăng 1.137.000 đồng/người so với 2016).
3. Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đào tạo (hoàn thành chương trình) của công ty diễn biến ra sao?
Tỷ lệ này có xu hướng giảm qua các năm: năm 2015 đạt 85,94% (220/256 người); năm 2016 đạt 83,44% (252/302 người); năm 2017 đạt 81,60% (102/125 người).
4. Khóa đào tạo kỹ thuật dành riêng cho công nhân trực tiếp sản xuất gồm những nội dung nào?
Gồm 7 khóa học kỹ thuật chuyên sâu: Kỹ thuật phối trộn phụ gia (5 ngày), Kỹ thuật đổ khuôn (2 ngày), Kỹ thuật tạo hình tô vẽ sản phẩm (5 ngày), Kỹ thuật phun sơn (4 ngày), Kỹ thuật điều chỉnh nhiệt độ (4 ngày), Kỹ thuật điều chỉnh nhiệt độ nung (4 ngày) và Giám sát quy trình làm nến (5 ngày).
5. Kết quả khảo sát năm 2017 về khả năng làm việc sau đào tạo cho thấy tỷ lệ đánh giá "tốt hơn nhiều" là bao nhiêu?
Theo khảo sát trên 68 phiếu thu về, có 60% cán bộ quản lý (15/25 người) và 74,41% nhân viên (32/43 người) đánh giá khả năng làm việc sau đào tạo đạt mức "tốt hơn nhiều".
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Phương Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Universal Candle Việt Nam giai đoạn 2015–2017 thông qua nguồn dữ liệu thứ cấp và điều tra thực nghiệm chuẩn xác. Công trình chỉ rõ sự cần thiết phải chuẩn hóa mục tiêu đào tạo, nâng cấp cơ sở vật chất và đổi mới phương pháp đánh giá khi doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ máy móc. Hệ thống 8 giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp FDI sản xuất công nghiệp.