Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn dịch vụ internet cáp quang của khách hàng cá nhân thành phố huế

Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng lựa chọn internet cáp quang của khách hàng cá nhân tại TP Huế. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời Cám Ơn

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nguyên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.2. Phương pháp chọn mẫu

1.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

1.4.4. Công cụ xử lý

1.4.5. Phương pháp áp dụng

1.5. Kết cấu đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Chương 1: Cơ sở khoa học và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

2.1.1. Khái niệm và đặc tính của dịch vụ

2.1.1.1. Khái niệm về dịch vụ và đặc điểm cơ bản viễn thông
2.1.1.2. Dịch vụ Internet và dịch vụ Internet cáp quang

2.1.2. Lý thuyết về khách hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng

2.1.3. Tổng quan các nghiên cứu về hành vi lựa chọn dịch vụ của khách hàng và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.1.4. Cơ sở thực tiễn

2.1.4.1. Khái quát tình hình thị trường viễn thông và dịch vụ cáp quang FTTH ở Việt Nam
2.1.4.2. Tình hình thị trường viễn thông và Internet cáp quang tại thành phố Huế

2.1.5. Tóm tắt chương 1

2.2. Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng cá nhân Thành Phố Huế

2.2.1. Tổng quan về công ty cổ phần viễn thông FPT (FPT Telecom)

2.2.2. Tổng quan về công ty cổ phần viễn thông FPT chi nhánh Huế

2.2.2.1. Lịch sử hình thành
2.2.2.2. Cơ cấu tổ chức

2.2.3. Phân tích năng lực của FPT Telecom chi nhánh Huế

2.2.4. Các sản phẩm dịch vụ của FPT Telecom chi nhánh Huế

2.2.4.1. Dịch vụ Internet cáp quang của FPT

2.2.5. Tình hình nguồn nhân lực của FPT Telecom chi nhánh Huế

2.2.6. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần viễn thông FPT- chi nhánh Huế

2.2.6.1. Tình hình dịch vụ Internet cáp quang
2.2.6.2. Tình hình tăng trưởng số lượng thuê bao
2.2.6.3. Thị phần cáp quang trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 2018

2.2.7. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng cá nhân thành phố Huế

2.2.7.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
2.2.7.2. Mô tả hành vi sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng
2.2.7.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng
2.2.7.4. Đánh giá độ tin cậy thang đo
2.2.7.5. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng đối với dịch vụ Internet cáp quang
2.2.7.6. Phân tích tương quan và hồi quy

2.2.8. Tóm tắt chương 2

2.3. Chương 3: Định hướng và một số hàm ý chính sách marketing nhằm thu hút khách hàng lựa chọn sử dụng dịch vụ internet cáp quang của Fpt Telecom chi nhánh Huế

2.3.1. Định hướng chiến lược kinh doanh của công ty trong thời gian tới

2.3.2. Một số hàm ý chính sách Marketing cho nhà quản trị nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom

2.3.3. Giải pháp về dịch vụ Internet cáp quang

2.3.4. Giải pháp về xúc tiến

2.3.5. Giải pháp về con người trong dịch vụ

2.3.6. Giải pháp về quy trình dịch vụ

2.3.7. Giải pháp về giá cả dịch vụ

2.3.8. Giải pháp về phân phối

2.3.9. Giải pháp về phương tiện hữu hình

2.3.10. Một số giải pháp khác

3. PHẦN III: KIẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN

3.1. Thành phố Huế

3.2. Đối với FPT Telecom chi nhánh Huế

3.3. Đóng góp của nghiên cứu

3.4. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lựa chọn dịch vụ internet cáp quang tại Huế

Trong bối cảnh hiện đại, Internet đã trở thành một nhu cầu thiết yếu, tương tự như điện và nước, đặc biệt tại các thành phố phát triển như Huế. Thị trường này không chỉ màu mỡ mà còn chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Việc lựa chọn dịch vụ internet cáp quang của khách hàng không còn đơn thuần dựa trên một yếu tố duy nhất, mà là sự tổng hòa của nhiều nhân tố phức tạp. Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trở thành chìa khóa để các doanh nghiệp như FPT Telecom, VNPT, và Viettel có thể tồn tại và phát triển. Theo số liệu từ Cục Thống kê, số thuê bao internet cáp quang (FTTH) tại Việt Nam đã vượt mốc 13 triệu, cho thấy tiềm năng khai thác còn rất lớn. Tuy nhiên, sự biến động liên tục về thị phần cho thấy không một nhà mạng nào có thể giữ vững vị trí dẫn đầu nếu không thấu hiểu và đáp ứng kịp thời những thay đổi trong nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người dùng tại một thị trường đặc thù như Thành phố Huế mang ý nghĩa thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và marketing hiệu quả.

1.1. Thị trường viễn thông Huế Cuộc đua của các ông lớn

Thị trường Internet tại Thành phố Huế hiện nay là một sân chơi đầy cạnh tranh, chủ yếu do ba 'ông lớn' là VNPT, Viettel, và FPT Telecom chi phối. VNPT, với lợi thế là người tiên phong và là doanh nghiệp nhà nước, sở hữu hạ tầng rộng khắp và chiếm thị phần lớn nhất (44% vào năm 2018). Theo sau là Viettel (28%), mạnh về chính sách giá cả cạnh tranh và độ phủ sóng ở các khu vực ngoại thành. Mặc dù gia nhập thị trường muộn hơn, FPT Telecom (23%) đã nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ chiến lược linh hoạt, tập trung vào nhóm khách hàng trẻ, đặc biệt là sinh viên, với quy trình lắp đặt nhanh chóng và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Sự cạnh tranh này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của hạ tầng viễn thông mà còn mang lại nhiều lợi ích hơn cho người tiêu dùng, với nhiều lựa chọn đa dạng về gói cước và chất lượng dịch vụ.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi khách hàng

Trong một thị trường bão hòa và cạnh tranh cao, việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là yếu tố sống còn. Nhu cầu của khách hàng luôn thay đổi, sự trung thành ngày càng khó nắm bắt. Một số khách hàng ưu tiên chất lượng đường truyền, trong khi những người khác lại nhạy cảm hơn về giá cước. Do đó, một nghiên cứu khoa học nhằm xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn dịch vụ internet cáp quang là vô cùng cần thiết. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi 'Điều gì thực sự khiến khách hàng quyết định mua hàng?' mà còn cung cấp cơ sở để xây dựng các chiến lược Marketing phù hợp, từ việc thiết kế sản phẩm, định giá, đến các hoạt động chăm sóc khách hàng và truyền thông, nhằm thu hút và giữ chân khách hàng một cách hiệu quả nhất.

II. Khám phá mô hình các yếu tố ảnh hưởng lựa chọn dịch vụ

Để giải mã quyết định phức tạp của người tiêu dùng, các nhà nghiên cứu thường dựa vào những mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Khóa luận này đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận quan trọng về hành vi khách hàng và các yếu tố tác động. Các lý thuyết nền tảng như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về quá trình ra quyết định của một cá nhân, từ nhận thức, thái độ đến ý định và hành vi thực tế. Tuy nhiên, để áp dụng vào bối cảnh cụ thể của ngành dịch vụ viễn thông, mô hình Marketing Mix 7P được xem là phù hợp và toàn diện hơn cả. Mô hình này không chỉ bao gồm 4P truyền thống (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) mà còn mở rộng thêm 3 yếu tố quan trọng trong lĩnh vực dịch vụ: Con người, Quy trình và Phương tiện hữu hình. Việc vận dụng mô hình 7P làm khung phân tích giúp xác định một cách có hệ thống các nhân tố chính mà khách hàng tại Huế cân nhắc khi đưa ra lựa chọn dịch vụ internet cáp quang.

2.1. Nền tảng từ các thuyết hành vi người tiêu dùng TRA TPB

Các thuyết kinh điển như Thuyết hành động hợp lý (TRA)Thuyết hành vi dự định (TPB) là cơ sở để hiểu rằng ý định hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế. Theo TRA, ý định này được hình thành từ hai nguồn chính: 'Thái độ' (niềm tin của cá nhân vào kết quả của hành vi) và 'Chuẩn chủ quan' (áp lực xã hội từ những người xung quanh). Mô hình TPB sau đó đã bổ sung thêm yếu tố 'Kiểm soát hành vi cảm nhận' (niềm tin vào khả năng thực hiện hành vi). Các lý thuyết này cho thấy, quyết định lắp đặt Internet không chỉ phụ thuộc vào đánh giá cá nhân về dịch vụ mà còn chịu ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và khả năng tiếp cận, sử dụng dịch vụ một cách dễ dàng.

2.2. Mô hình Marketing Mix 7P Khung phân tích toàn diện

Đối với ngành dịch vụ, mô hình Marketing Mix 7P cung cấp một lăng kính phân tích toàn diện hơn. Dựa trên mô hình này, nghiên cứu đề xuất 7 nhóm yếu tố chính tác động đến quyết định của khách hàng, bao gồm: Sản phẩm dịch vụ (chất lượng, tốc độ), Giá cả (mức phí, sự hợp lý), Phân phối (mạng lưới hạ tầng, tốc độ lắp đặt), Xúc tiến (quảng cáo, khuyến mãi), Con người (thái độ nhân viên), Phương tiện hữu hình (văn phòng giao dịch, thiết bị) và Quy trình dịch vụ (thủ tục đăng ký, hỗ trợ kỹ thuật). Mỗi yếu tố này đều đóng một vai trò nhất định trong việc hình thành nhận thức và sự hài lòng của khách hàng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc họ có lựa chọn dịch vụ internet cáp quang của một nhà mạng cụ thể hay không.

III. Top 3 yếu tố cốt lõi Sản phẩm Giá cả và Phân phối

Thông qua quá trình khảo sát và phân tích định lượng, nghiên cứu đã chỉ ra những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến lựa chọn dịch vụ internet cáp quang của khách hàng tại Huế. Trong 7 yếu tố của mô hình Marketing Mix, ba nhân tố đầu tiên là Sản phẩm dịch vụ, Giá cả và Phân phối nổi lên như những trụ cột chính định hình quyết định của người dùng. Sản phẩm dịch vụ, với các thuộc tính như tốc độ đường truyền và sự ổn định, là yếu tố nền tảng. Khách hàng mong đợi một kết nối Internet không chỉ nhanh mà còn phải đáng tin cậy, đặc biệt vào giờ cao điểm. Tiếp theo, Giá cả luôn là một yếu tố nhạy cảm. Người tiêu dùng Huế có xu hướng so sánh các gói cước giữa những nhà mạng khác nhau để tìm ra phương án tối ưu nhất, nơi mức giá phải tương xứng với chất lượng nhận được. Cuối cùng, Phân phối (Place) thể hiện qua mạng lưới hạ tầng và khả năng đáp ứng lắp đặt nhanh chóng. Một nhà mạng có độ phủ sóng rộng và quy trình triển khai hiệu quả sẽ chiếm được lợi thế lớn trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng.

3.1. Sản phẩm dịch vụ Chất lượng và tốc độ đường truyền

Yếu tố Sản phẩm dịch vụ được xem là hạt nhân trong quyết định của khách hàng. Các biến quan sát như 'tốc độ đường truyền nhanh', 'đường truyền ổn định', và 'khả năng truy cập tốt vào giờ cao điểm' đều được khách hàng đánh giá ở mức độ quan trọng cao. Một dịch vụ Internet cáp quang chất lượng cao phải đảm bảo trải nghiệm mượt mà cho các hoạt động từ làm việc, học tập đến giải trí. Sự đa dạng trong các gói cước để phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau cũng là một điểm cộng, giúp khách hàng dễ dàng tìm thấy giải pháp phù hợp với gia đình mình. Nhà mạng cam kết và cung cấp đúng chất lượng như đã công bố sẽ xây dựng được lòng tin vững chắc nơi người dùng.

3.2. Giá cả Sự hợp lý và tương xứng với chất lượng dịch vụ

Yếu tố Giá cả có ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt đến hành vi lựa chọn. Khách hàng không chỉ tìm kiếm gói cước rẻ nhất mà quan trọng hơn là một 'mức giá hợp lý và phù hợp với chất lượng dịch vụ'. Sự minh bạch trong chính sách giá, việc thông báo rõ ràng khi có thay đổi và cơ cấu giá đa dạng cho nhiều đối tượng là những gì người dùng mong đợi. Theo nghiên cứu, cấu trúc giá hợp lý tạo điều kiện cho khách hàng tiềm năng dễ dàng gia nhập và duy trì sự trung thành. Đây là yếu tố cạnh tranh quan trọng giữa các nhà mạng như FPT Telecom, VNPT trong nỗ lực thu hút người dùng mới.

IV. Cách yếu tố Con người và Quy trình tác động đến lựa chọn

Bên cạnh các yếu tố cốt lõi về sản phẩm và giá, các nhân tố liên quan đến trải nghiệm dịch vụ như Con người, Quy trình, Xúc tiến và Phương tiện hữu hình cũng đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra sự khác biệt và thuyết phục khách hàng. Yếu tố Con người được thể hiện qua thái độ và chuyên môn của đội ngũ nhân viên, từ tư vấn viên đến kỹ thuật viên. Một nhân viên thân thiện, nhiệt tình và giải quyết vấn đề nhanh chóng có thể để lại ấn tượng sâu sắc, bù đắp cho những thiếu sót nhỏ về mặt kỹ thuật. Quy trình dịch vụ cũng là một điểm chạm quan trọng. Sự thuận tiện trong giao dịch, thủ tục đăng ký đơn giản, và quy trình xử lý sự cố hiệu quả giúp tiết kiệm thời gian và giảm bớt phiền hà cho khách hàng. Những yếu tố này góp phần xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho nhà mạng, ảnh hưởng tích cực đến lựa chọn dịch vụ internet cáp quang của người dân tại Huế.

4.1. Con người Vai trò của nhân viên tư vấn và chăm sóc khách hàng

Nhân viên là bộ mặt của doanh nghiệp. Trong ngành dịch vụ, yếu tố Con người có sức ảnh hưởng lớn. 'Nhân viên tư vấn rõ ràng, dễ hiểu' và 'quá trình tiếp nhận và xử lý thắc mắc nhanh chóng' là những kỳ vọng hàng đầu của khách hàng. Một đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp không chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh mà còn là công cụ hữu hiệu để duy trì lòng trung thành. Sự thân thiện, nhiệt tình của nhân viên lắp đặt cũng góp phần tạo ra trải nghiệm tích cực ngay từ đầu. Doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo con người chính là đầu tư vào tài sản cạnh tranh bền vững nhất.

4.2. Quy trình dịch vụ Sự thuận tiện nhanh chóng và bảo mật

Một quy trình dịch vụ được tối ưu hóa mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng. 'Sự thuận tiện trong quá trình giao dịch' và 'hợp đồng dễ hiểu, ngắn gọn' giúp loại bỏ các rào cản ban đầu. Tốc độ lắp đặt chính xác và nhanh chóng sau khi ký hợp đồng cũng là một lợi thế cạnh tranh lớn. Hơn nữa, việc 'dễ dàng liên lạc với bộ phận chăm sóc khách hàng' và đảm bảo 'thông tin cá nhân được bảo mật' tạo ra cảm giác an tâm cho người sử dụng. Các nhà mạng như FPT Telecom đã và đang ứng dụng công nghệ, như qua ứng dụng Hi FPT, để đơn giản hóa các quy trình này, nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.3. Xúc tiến và Phương tiện hữu hình Xây dựng thương hiệu

Các hoạt động Xúc tiến như quảng cáo, khuyến mãi giảm giá, và quà tặng giúp thu hút sự chú ý và kích thích quyết định dùng thử của khách hàng. Tuy nhiên, sự trung thực trong quảng cáo là yếu tố then chốt để giữ niềm tin lâu dài. Bên cạnh đó, Phương tiện hữu hình như trang phục nhân viên lịch sự, văn phòng giao dịch hiện đại, và trang thiết bị (modem, wifi) đảm bảo chất lượng cũng góp phần củng cố hình ảnh thương hiệu. Những yếu tố này tuy không phải là nhân tố quyết định chính nhưng lại là những điểm cộng quan trọng, tạo ra nhận thức về một nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

V. Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tại thị trường Huế

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích định lượng trên một mẫu khảo sát các khách hàng cá nhân tại Thành phố Huế để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Bằng cách sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính, kết quả đã lượng hóa được tầm quan trọng của các nhân tố trong mô hình. Phân tích hồi quy cho thấy cả 7 yếu tố trong mô hình 7P đều có tác động tích cực đến biến phụ thuộc là 'Quyết định lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang'. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của chúng không đồng đều. Việc xác định được yếu tố nào có trọng số cao nhất, yếu tố nào ít quan trọng hơn cung cấp những thông tin giá trị cho các nhà quản trị. Dựa trên kết quả này, doanh nghiệp có thể phân bổ nguồn lực một cách hợp lý, tập trung cải thiện những khía cạnh được khách hàng xem trọng nhất, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị phần internet đầy biến động.

5.1. Phân tích hồi quy Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố

Kết quả từ phân tích hồi quy (Bảng 20 trong khóa luận) đã khẳng định mối quan hệ giữa các biến độc lập (7P) và biến phụ thuộc (quyết định lựa chọn). Các hệ số Beta chuẩn hóa cho phép so sánh trực tiếp mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Yếu tố có hệ số Beta lớn nhất được xác định là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định của khách hàng. Ví dụ, nếu 'Giá cả' có hệ số Beta cao hơn 'Xúc tiến', điều đó có nghĩa là khách hàng tại Huế nhạy cảm với giá hơn là các chương trình quảng cáo. Dữ liệu này là bằng chứng khoa học giúp nhà quản trị đưa ra quyết định dựa trên số liệu thay vì cảm tính.

5.2. Hàm ý chính sách Ưu tiên nguồn lực vào đâu để hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà mạng có thể rút ra những hàm ý quan trọng. Nếu chất lượng đường truyềngiá cước là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào nâng cấp hạ tầng và xây dựng chính sách giá cạnh tranh. Nếu yếu tố Con người (chăm sóc khách hàng) cũng cho thấy tác động đáng kể, việc tăng cường đào tạo đội ngũ nhân viên là một khoản đầu tư xứng đáng. Bằng cách này, doanh nghiệp không chỉ giải quyết được các vấn đề trước mắt mà còn xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững, đáp ứng đúng kỳ vọng của khách hàng cá nhân thành phố Huế và gia tăng thị phần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn dịch vụ internet cáp quang của khách hàng cá nhân thành phố huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và đặc tính của dịch vụ 1. Khái niệm về dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm, một phạm trù khá là phức tạp, chính vì vậy cho đến hiện nay các nhà nghiên cứu vẫn chưa đưa ra một định nghĩa thống nhất về “dịch vụ”. Một số các khái niệm mà đề tài tham khảo được, chẳng hạn, Theo Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2002): “Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công”.

Tuy nhiên khi tiếp cận với khái niệm này, ta thấy định nghĩa này khá là rộng và khái quát, chưa thực sự làm rõ được bản chất của dịch vụ đúng như bản chất của nó. Một định nghĩa khác trong cuốn “Lựa chọn bước đi và giải pháp để Việt Nam mở cửa về dịch vụ thương mại” (Nguyễn Thị Mơ, 2005), tác giả đã đưa ra khái niệm về dịch vụ như sau: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong giá trị của kết quả hay trong giá trị các loại sản phẩm vô hình và không thể cầm nắm được”. Ta có thể thấy cách giải thích này đã làm rõ hơn so với cách giải thích của Từ điển Việt Nam và đã nói rõ về bản chất cũng như cốt lỏi bên trong của dịch vụ. Theo Philip Kotler & Gary Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố, mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

Trong Kinh tế học ta được biết, dịch vụ được hiểu là nhữngsản phẩmnhư hàng hóa tuy nhiên là hàng hóa phi vật chất. Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa-dịch vụ. ( Nguồn: Từ website luatsu-v.com) Theo Kotler & Keller, 2012 định nghĩa: “Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Việc thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất”.

Sinh viên: Nguyễn Thị Phương Lan 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths.Nguyễn Thị Thúy Đạt Từ các quan điểm khác nhau, có thể đưa ra một khái niệm về dịch vụ như sau: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong các sản phẩm vô hình nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của con người”. Đặc trưng của dịch vụ Dịch vụ có bốn đặc tính cơ bản: Tính vô hình: Thông thường, các hàng hoá đều có hình dáng, kích thước, màu sắc và thậm chí cả mùi vị. Và các khách hàng có thể tự xem xét, đánh giá xem nó có phù hợp với nhu cầu của mình không để có thể đưa ra được sự lựa chọn. Tuy nhiên đối với dịch vụ thì lại không có điều đó, dịch vụ mang tính vô hình, làm cho các giác quan của khách hàng không nhận biết được trước khi mua dịch vụ.

Đây chính là một khó khăn lớn khi bán một dịch vụ so với khi bán một hàng hoá hữu hình, vì khách hàng khó thử dịch vụ trước khi mua, khó cảm nhận được chất lượng, khó lựa chọn dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ khó quảng cáo về dịch vụ. Do vậy, dịch vụ khó bán hơn hàng hoá. Tính không không thể chia tách: Dịch vụ không thể bị tách rời khỏi nhà cung cấp, bất chấp đối tượng cung cấp là con người hay máy móc. Nhà cung ứng dịch vụ và khách hàng sử dụng dịch vụ là đồng thời và cùng chia sẻ trải nghiệm dịch vụ, do đó cả bên cung cấp lẫn khách hàng đều ảnh hưởng đến kết quả dịch vụ.

Điều này dẫn đến thách thức của tính không thể tách rời là nhà cung ứng phải có mặt tại nơi cung cấp dịch vụ , dịch vụ không thể kiểm nghiệm trước trong nhiều trường hợp vì việc cung cấp dịch vụ và tiêu thụ xảy ra đồng thời nên người ta không thể kiểm nghiệm trước dịch vụ đó, ngoài ra người khác không phải lúc nào cũng hành động như ta mong muốn vì vậy xuất hiện những tình huống không thể lường trước được. Tính đa chủng loại: Có quá nhiều sự khác biệt trong việc tạo ra sự nhất quán từ việc cung ứng dịch vụ lần này và lần kế tiếp. Xuất phát từ sự đa dạng của người phục vụ, khách hàng và các điều kiện vật chất. Do vậy, khó có thể đạt được sự đồng đều về chất lượng dịch vụ ngay trong một ngày.

Dịch vụ càng nhiều người phục vụ thì càng khó đảm bảo tính đồng đều về chất lượng. Để khắc phục nhược điểm này, doanh nghiệp có thể thực hiện cơ giới hoá, tự động hoá trong khâu cung cấp dịch vụ, đồng thời có chính sách quản lý nhân sự đặc thù đối với các nhân viên cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, việc tiếp xúc với nhân viên lịch sự, niềm nở cũng là một yếu tố hấp dẫn Sinh viên: Nguyễn Thị Phương Lan 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths.Nguyễn Thị Thúy Đạt khách hàng. Mặt khác, không phải bất kỳ dịch vụ nào cũng có thể tự động hoá quá trình cung cấp được.

Tính không thể dự trữ: Dịch vụ chỉ tồn tại vào thời gian mà nó được cung cấp. Do vậy, dịch vụ không thể sản xuất hàng loạt để cất vào kho dự trữ, khi có nhu cầu thị trường thì đem ra bán. Không lập kho để lưu trữ như hàng hóa được hoạt động cung cấp dịch vụ thường được ấn định về mặt thời gian và không gian và có một công suất phục vụ được ấn định trong ngày. ( Nguồn: Từ website quantri.

Khái niệm về dịch vụ và đặc điểm cơ bản viễn thông 1. Khái niệm về dịch vụ viễn thông Theo Nguyễn Thượng Thái, 2007, Viễn thông (trong các ngôn ngữ châu Âu xuất phát từ tele của tiếng Hy Lạp có nghĩa là xa và communicare của tiếng La tinh có nghĩa là thông báo) miêu tả một cách tổng quát tất cả các hình thức trao đổi thông tin qua một khoảng cách nhất định mà không phải chuyên chở những thông tin này đi một cách cụ thể (thí dụ như thư). Viễn thông là việc truyền dẫn thông tin giao tiếp qua một khoảng cách đáng kể để về địa lý. Vào thời xưa, viễn thông gồm việc dùng các tín hiệu hình ảnh, chẳng hạn như đèn hiệu, tín hiệu khói, điện báo semaphore, tín hiệu cờ, quang báo, hoặc tin nhắn âm thanh như tiếng trống, tiếng tù và, tiếng còi.

Thời hiện đại, viễn thông là việc dùng các thiết bị điện như máy điện báo, điện thoại, máy telex, cũng như dùng thông tin liên lạc vi ba, vô tuyến, sợi quang và kết hợp với vệ tinh thông tin và Internet. Theo nghĩa hẹp hơn, ngày nay viễn thông được hiểu như là cách thức trao đổi thông tin, dữ liệu thông qua kỹ thuật điện, điện tử và các công nghệ hiện đại khác. Các dịch vụ viễn thông đầu tiên theo nghĩa này là điện báo và điện thoại, sau dần phát triển thêm các hình thức truyền đưa số liệu, hình ảnh … (Nguồn: Từ website baigiang.vn) Dịch vụ viễn thông là dịch vụ truyền đưa, thu phát các dạng ký hiệu, tín hiệu, chữ viết, hình ảnh, âm thanh hay bất kỳ loại tin tức nào khác giữa các điểm kết cuối của mạng viễn thông (Nguyễn Văn An, 2012). Như vậy, dịch vụ viễn thông nói chung là một tập hợp các hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, tạo ra chuỗi giá trị và mang lại lợi ích tổng hợp (Nguyễn Thượng Thái, 2007).

Đặc điểm của dịch vụ truyền thông Các đặc điểm cơ bản của dịch vụ viễn thông: Sinh viên: Nguyễn Thị Phương Lan 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Ths.Nguyễn Thị Thúy Đạt Thứ nhất, dịch vụ viễn thông khác với các sản phẩm của ngành sản phẩm công nghiệp, nó không phải là một sản phẩm vật chất chế tạo mới, không phải là hàng hoá cụ thể, mà là kết quả có ích cuối cùng của quá trình truyền đưa tin tức dưới dạng dịch vụ. Thứ hai, đó là sự tách rời của quá trình tiêu dùng và sản xuất dịch vụ viễn thông. Hiệu quả có ích của quá trình truyền đưa tin tức được tiêu dùng ngay trong quá trình sản xuất. Ví dụ: trong đàm thoại điện thoại bắt đầu đăng ký đàm thoại là bắt đầu quá trình sản xuất, sau khi đàm thoại xong tức là sau khi tiêu dùng hiệu quả có ích của quá trình sản xuất thì quá trình sản xuất cũng kết thúc.

Trong viễn thông, kết quả cuối cùng của hoạt động sản xuất không thể cất giữ được ở trong kho, không dự trữ được, không thể thu hồi sản phẩm cho vào quay vòng, tái sản xuất. Từ đặc điểm này rút ra yêu cầu về chất lượng dịch vụ viễn thông phải cao nếu không sẽ ảnh hưởng trực tiếp ngay đến tiêu dùng. Hơn nữa, để sử dụng dịch vụ viễn thông người sử dụng phải có mặt ở những vị trí, địa điểm xác định của nhà cung cấp dịch vụ hoặc nơi có thiết bị của nhà cung cấp dịch vụ. Thứ ba, xuất phát từ truyền đưa tin tức rất đa dạng, nó xuất hiện không đồng đều về không gian và thời gian.

Thông thường, nhu cầu truyền đưa tin tức phụ thuộc vào nhịp độ sinh hoạt của xã hội, vào những giờ ban ngày, giờ làm việc của các cơ quan, doanh nghiệp, vào các kỳ hội, lễ tết thì lượng nhu cầu rất lớn. Trong điều kiện yêu cầu phục vụ không đồng đều, để thoả mãn tốt nhu cầu của khách hàng, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông phải dự trữ đáng kể năng lực sản xuất và lực lượng lao động. Thứ tư đó là sự khác biệt so với ngành sản xuất công nghiệp, nơi mà đối tượng chịu sự thay đổi vật chất (về mặt vật lý, hoá học…), còn trong sản xuất viễn thông, thông tin là đối tượng lao động chỉ chịu tác động dời chỗ trong không gian. Thậm chí, nếu thông tin trong quá trình truyền tải nhờ các thiết bị viễn thông được biến đổi thành các tín hiệu thông tin điện, thì ở các nơi nhận tín hiệu phải được khôi phục trở lại trạng thái ban đầu của nó.

Mọi sự thay đổi thông tin, đều có nghĩa là sự méo mó, mất đi giá trị sử dụng và dẫn đến tổn thất lợi ích của khách hàng. Thứ năm là quá trình truyền đưa tin tức luôn mang tính hai chiều giữa người gửi và người nhận thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ