Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết mv của công ty tnhh ccs mukadhan

Phân tích, hoàn thiện chính sách marketing mix cho nước uống tinh khiết MV. Nâng cao hiệu quả 4P, tăng cường vị thế cạnh tranh bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách marketing mix cho nước uống tinh khiết MV

Trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và hoàn thiện một chiến lược marketing mix 4P hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những thương hiệu mới như nước uống tinh khiết MV của Công ty TNHH CCS Mukadhan. Marketing hỗn hợp không chỉ là tập hợp các công cụ (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị) mà còn là nghệ thuật phối hợp chúng một cách nhịp nhàng để đáp ứng tối đa nhu cầu thị trường mục tiêu và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Khóa luận này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, phân tích sâu thực trạng và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao hiệu quả marketing cho sản phẩm nước MV, giúp công ty chiếm lĩnh thị phần và xây dựng một chiến lược định vị thương hiệu vững chắc tại thị trường Quảng Trị. Việc nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa với riêng Công ty CCS Mukadhan mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, tương tự một báo cáo thực tập quản trị kinh doanh chuyên sâu, cho các doanh nghiệp khác trong ngành nước giải khát. Nền tảng của nghiên cứu dựa trên việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2017-2018 và dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát 124 khách hàng và phỏng vấn 15 đại lý tại huyện Hướng Hóa. Qua đó, bài viết sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp thực tiễn để tối ưu hóa chiến lược marketing cho sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của marketing hỗn hợp trong ngành FMCG

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), nơi hành vi người tiêu dùng nước đóng chai thay đổi liên tục và áp lực cạnh tranh cực kỳ lớn, marketing hỗn hợp đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động kinh doanh. Nó giúp doanh nghiệp kết nối hoạt động sản xuất với thị trường, đảm bảo sản phẩm không chỉ đáp ứng đúng nhu cầu mà còn được định giá hợp lý, phân phối thuận tiện và truyền thông hiệu quả. Một chiến lược 4P được xây dựng tốt sẽ tạo ra sự khác biệt, giúp thương hiệu nổi bật giữa vô vàn đối thủ, từ đó thu hút và giữ chân khách hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận vấn đề

Mục tiêu chính của đề tài là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết MV. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Dữ liệu định tính được thu thập qua phỏng vấn sâu ban lãnh đạo và các nhà phân phối. Dữ liệu định lượng được thu thập qua bảng hỏi khảo sát khách hàng, sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 25 với các công cụ thống kê mô tả, kiểm định T-test, và phân tích ANOVA. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả và đề xuất được đưa ra.

1.3. Tổng quan thị trường nước uống đóng chai tại Việt Nam

Thị trường nước giải khát Việt Nam, đặc biệt là phân khúc nước đóng chai, đang có tốc độ tăng trưởng ấn tượng, theo Euromonitor và Statista. Đây là cơ hội lớn nhưng cũng là thách thức không nhỏ. Nghiên cứu thị trường nước giải khát cho thấy sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu lớn như Aquafina, La Vie và các thương hiệu địa phương. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, yếu tố an toàn vệ sinh thực phẩm và sự tiện lợi, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến sản phẩm và chiến lược tiếp thị.

II. Phân tích đối thủ và thách thức marketing mix cho nước MV

Mặc dù có tiềm năng, Công ty TNHH CCS Mukadhan phải đối mặt với nhiều thách thức khi triển khai chính sách marketing mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết MV. Trước hết, là một thương hiệu mới gia nhập thị trường từ năm 2015, độ nhận diện của MV còn hạn chế so với các đối thủ. Thách thức lớn nhất đến từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp ngay tại thị trường Hướng Hóa, bao gồm cơ sở sản xuất nước lọc Tân Tân và Nhật Thành. Các đối thủ này có lợi thế am hiểu thị trường địa phương và đã xây dựng được mạng lưới phân phối từ trước. Bên cạnh đó, thực trạng marketing hỗn hợp của công ty còn nhiều điểm chưa tối ưu. Theo kết quả phân tích, các chính sách 4P được triển khai nhưng chưa có sự đồng bộ và chiến lược rõ ràng. Chính sách sản phẩm còn thiếu sự đa dạng, bao bì chưa thực sự nổi bật. Chính sách giá có thể chưa đủ linh hoạt để cạnh tranh. Đặc biệt, chính sách chiêu thị và các hoạt động xúc tiến thương mại còn rất hạn chế, chủ yếu dựa vào các kênh truyền thông đơn giản như Facebook, chưa tạo được tiếng vang lớn. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp marketing cho sản phẩm mới một cách hiệu quả và bền vững.

2.1. Nhận diện và phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Trên địa bàn huyện Hướng Hóa, nước tinh khiết MV phải đối đầu với hai đối thủ chính. Cơ sở Tân Tân, thành lập từ năm 2015, có lợi thế đi trước và mạng lưới phân phối mạnh tại thị trấn Lao Bảo. Cơ sở Nhật Thành cạnh tranh bằng mức giá rẻ, phù hợp với một bộ phận người dân. Tuy nhiên, điểm yếu của các đối thủ này là quy mô sản xuất còn hạn chế và chất lượng chưa đồng bộ, thậm chí Nhật Thành từng bị xử phạt về chất lượng. Đây chính là cơ hội để MV khẳng định ưu thế về công nghệ và chất lượng sản phẩm.

2.2. Hạn chế trong marketing hỗn hợp hiện tại của công ty

Qua phân tích thực trạng, các chính sách 4P của Công ty CCS Mukadhan còn tồn tại nhiều hạn chế. Về sản phẩm, mẫu mã bao bì chưa tạo được sự khác biệt lớn. Về giá, chiến lược định giá còn cứng nhắc. Hệ thống kênh phân phối sản phẩm dù đã có nhưng độ bao phủ chưa sâu rộng và chưa được quản lý tối ưu. Yếu nhất là khâu xúc tiến, các hoạt động quảng cáo, khuyến mại còn rời rạc, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng, làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng.

2.3. Phân tích SWOT công ty TNHH CCS Mukadhan

Việc thực hiện phân tích SWOT công ty là cần thiết để có cái nhìn tổng thể. Điểm mạnh (Strengths) của CCS Mukadhan là dây chuyền sản xuất hiện đại, chất lượng sản phẩm được chứng nhận và đội ngũ nhân sự trẻ. Điểm yếu (Weaknesses) là thương hiệu mới, kinh nghiệm marketing còn hạn chế, ngân sách cho chiêu thị chưa cao. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường nước giải khát đang tăng trưởng và nhu cầu về sản phẩm sạch ngày càng lớn. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh từ đối thủ địa phương và các thương hiệu lớn, cùng với sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng nước đóng chai.

III. Giải pháp tối ưu chính sách sản phẩm và giá cho nước MV

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện chính sách sản phẩmchính sách giá là ưu tiên hàng đầu trong luận văn marketing này. Đây là hai yếu tố nền tảng tạo nên giá trị cốt lõi mà khách hàng nhận được. Đối với sản phẩm, không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo chất lượng nước tinh khiết, công ty cần tập trung vào việc cải tiến mẫu mã, bao bì để trở nên hấp dẫn và tiện dụng hơn. Nghiên cứu cho thấy khách hàng đánh giá cao các sản phẩm có thiết kế đẹp mắt và dễ cầm nắm. Do đó, việc đầu tư vào thiết kế chai Pet, nhãn mác hiện đại, chuyên nghiệp sẽ giúp MV nổi bật trên quầy kệ. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới như nước có bổ sung khoáng chất nhẹ hoặc các dung tích mới (chai 750ml, 1L) để phục vụ các phân khúc khách hàng khác nhau là một hướng đi tiềm năng. Về giá cả, chiến lược định giá cần linh hoạt hơn. Thay vì một mức giá cố định, công ty có thể áp dụng chính sách giá phân biệt theo khu vực địa lý, theo số lượng mua (chiết khấu cho đơn hàng lớn), và theo các chương trình khuyến mại. Việc xây dựng một khung giá cạnh tranh so với đối thủ nhưng vẫn phản ánh đúng giá trị chất lượng sản phẩm là bài toán cần được giải quyết để tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận.

3.1. Cải tiến bao bì và đa dạng hóa danh mục sản phẩm

Bao bì không chỉ để chứa đựng mà còn là một công cụ marketing hiệu quả. Công ty cần đầu tư thiết kế lại nhãn mác và kiểu dáng chai 330ml, 500ml, 1.5L theo hướng hiện đại, trẻ trung và làm nổi bật logo thương hiệu MV. Ngoài ra, việc xem xét mở rộng danh mục sản phẩm, ví dụ như phát triển dòng sản phẩm bình 5L có vòi tiện lợi cho hộ gia đình hoặc các chai nước thể thao, sẽ giúp đáp ứng đa dạng hơn nhu cầu thị trường và tăng cơ hội bán hàng.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt

Một chính sách giá hiệu quả cần dựa trên ba yếu tố: chi phí, giá trị cảm nhận của khách hàng và giá của đối thủ cạnh tranh. Công ty nên định giá sản phẩm MV cao hơn một chút so với các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ như Nhật Thành để khẳng định chất lượng vượt trội, nhưng cần cạnh tranh hơn so với các thương hiệu quốc gia. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách chiết khấu lũy tiến cho đại lý và các chương trình giảm giá theo mùa hoặc cho các sự kiện đặc biệt để kích thích tiêu thụ.

IV. Phương pháp hoàn thiện kênh phân phối và xúc tiến cho nước MV

Sau khi đã có sản phẩm tốt và giá hợp lý, chính sách phân phốichính sách chiêu thị đóng vai trò quyết định trong việc đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Để nâng cao hiệu quả marketing, Công ty CCS Mukadhan cần xây dựng một hệ thống kênh phân phối sản phẩm đa dạng và chuyên nghiệp hơn. Hiện tại, công ty đang tự phân phối trực tiếp. Tuy nhiên, để mở rộng độ phủ, cần phát triển thêm các kênh gián tiếp thông qua việc xây dựng mạng lưới đại lý cấp 1, các nhà bán sỉ tại các huyện, thị xã lân cận. Việc xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn (chiết khấu cao, hỗ trợ công nợ, thưởng doanh số) là chìa khóa để thu hút và giữ chân các đối tác phân phối. Về xúc tiến, công ty cần đầu tư ngân sách một cách bài bản hơn cho các hoạt động xúc tiến thương mại. Thay vì chỉ quảng cáo thụ động, cần triển khai các chiến dịch tích hợp. Ví dụ, tổ chức các chương trình dùng thử sản phẩm tại các trường học, bệnh viện, siêu thị; tài trợ cho các sự kiện văn hóa, thể thao tại địa phương để tăng nhận diện thương hiệu. Đồng thời, tận dụng marketing kỹ thuật số bằng cách xây dựng nội dung hấp dẫn trên fanpage, chạy quảng cáo nhắm chọn đối tượng và hợp tác với các food blogger, người có ảnh hưởng tại địa phương. Một chiến lược xúc tiến hỗn hợp được đầu tư bài bản sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp thương hiệu MV nhanh chóng ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng.

4.1. Mở rộng và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối sản phẩm

Để tăng độ bao phủ thị trường, công ty nên áp dụng mô hình phân phối hỗn hợp. Bên cạnh việc duy trì đội ngũ bán hàng trực tiếp cho các khách hàng lớn (cơ quan, trường học), cần tích cực tìm kiếm và phát triển các đại lý độc quyền tại mỗi khu vực trọng điểm. Việc quản lý kênh phân phối cần được chuyên nghiệp hóa bằng cách sử dụng phần mềm quản lý bán hàng, theo dõi tồn kho và hiệu quả của từng đại lý, từ đó có chính sách hỗ trợ và thúc đẩy kịp thời.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại và truyền thông

Ngân sách cho chính sách chiêu thị cần được phân bổ hợp lý giữa quảng cáo, khuyến mại và quan hệ công chúng (PR). Công ty có thể triển khai các chương trình khuyến mại hấp dẫn như “Mua 1 thùng tặng 2 chai” hoặc “Tích nắp đổi quà”. Về PR, việc đăng các bài viết giới thiệu về dây chuyền công nghệ hiện đại, chứng nhận chất lượng trên các báo địa phương sẽ giúp xây dựng lòng tin cho người tiêu dùng. Đây là những giải pháp marketing cho sản phẩm mới mang lại hiệu quả cao.

4.3. Ứng dụng mô hình 7P trong marketing dịch vụ đi kèm

Ngoài 4P truyền thống, công ty có thể xem xét áp dụng mô hình 7P trong marketing bằng cách chú trọng vào các yếu tố con người (People), quy trình (Process) và bằng chứng hữu hình (Physical Evidence). Đội ngũ giao hàng cần được đào tạo chuyên nghiệp, thân thiện. Quy trình đặt hàng và giao hàng cần nhanh chóng, chính xác. Các bằng chứng hữu hình như xe tải sạch sẽ, đồng phục nhân viên tươm tất cũng góp phần quan trọng vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp.

V. Kết quả khảo sát về chính sách marketing mix nước tinh khiết MV

Để có cơ sở thực tiễn cho các giải pháp đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 124 khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm nước uống tinh khiết MV. Kết quả thu được cung cấp những thông tin vô cùng giá trị về mức độ hài lòng và kỳ vọng của người tiêu dùng đối với chiến lược marketing mix 4P hiện tại của công ty. Nhìn chung, khách hàng đánh giá cao nhất về yếu tố chất lượng trong chính sách sản phẩm, với điểm trung bình khá tốt, cho thấy công ty đã làm tốt khâu sản xuất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, các yếu tố khác trong marketing hỗn hợp lại nhận được đánh giá ở mức trung bình. Cụ thể, chính sách giá được cho là chấp nhận được nhưng chưa có nhiều ưu đãi hấp dẫn. Chính sách phân phối được đánh giá là tương đối thuận tiện nhưng đôi khi vẫn khó tìm mua sản phẩm ở một số khu vực. Đáng chú ý nhất, chính sách chiêu thị nhận được điểm đánh giá thấp nhất, đa số khách hàng cho biết họ biết đến sản phẩm chủ yếu qua giới thiệu từ người quen hoặc thấy tại cửa hàng, chứ ít tiếp cận được với các hoạt động quảng cáo, khuyến mại. Những con số này là bằng chứng xác thực, củng cố cho nhận định rằng công ty cần tập trung nguồn lực để cải thiện mạnh mẽ chính sách phân phối và đặc biệt là các hoạt động xúc tiến.

5.1. Đánh giá của khách hàng về chính sách sản phẩm và giá cả

Kết quả kiểm định One-Sample T-test cho thấy, khách hàng đánh giá cao chất lượng nước (Bảng 8). Tuy nhiên, các yếu tố như mẫu mã, sự đa dạng của sản phẩm chỉ ở mức trung bình. Đối với chính sách giá, mức giá hiện tại được xem là phù hợp (Bảng 9), nhưng khách hàng mong muốn có nhiều chương trình khuyến mại và chính sách ưu đãi hơn để tăng tính cạnh tranh và hấp dẫn.

5.2. Phản hồi về kênh phân phối và hoạt động chiêu thị

Về chính sách phân phối, khảo sát chỉ ra rằng việc mua sản phẩm khá dễ dàng ở khu vực trung tâm nhưng còn hạn chế ở các vùng xa hơn (Bảng 10). Đối với chính sách chiêu thị, đây là yếu tố bị đánh giá thấp nhất (Bảng 11). Phần lớn người tiêu dùng không nhận thấy các chương trình quảng cáo hay khuyến mại của nước MV, cho thấy các hoạt động xúc tiến thương mại của công ty chưa thực sự hiệu quả và cần được đầu tư cải thiện ngay lập tức.

VI. Định hướng và đề xuất tối ưu hóa chiến lược marketing nước MV

Dựa trên toàn bộ quá trình phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn marketing này đề xuất một định hướng chiến lược dài hạn nhằm tối ưu hóa chiến lược marketing cho sản phẩm nước uống tinh khiết MV. Trong ngắn hạn (1-2 năm), công ty cần tập trung vào việc củng cố và hoàn thiện 4P cơ bản. Ưu tiên hàng đầu là cải tiến bao bì sản phẩm, xây dựng chính sách giá linh hoạt và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại tại thị trường cốt lõi là huyện Hướng Hóa và các vùng lân cận để tăng nhanh độ nhận diện thương hiệu. Trong trung hạn (3-5 năm), sau khi đã có một nền tảng vững chắc, công ty nên mở rộng kênh phân phối sản phẩm ra toàn tỉnh Quảng Trị, đồng thời nghiên cứu và phát triển thêm các dòng sản phẩm mới. Về dài hạn, mục tiêu là xây dựng MV trở thành một thương hiệu nước uống tinh khiết quen thuộc và được tin dùng tại khu vực miền Trung. Để thực hiện được điều này, công ty cần xây dựng một đội ngũ marketing chuyên nghiệp, liên tục nghiên cứu thị trường nước giải kháthành vi người tiêu dùng nước đóng chai để có những điều chỉnh chiến lược kịp thời. Việc áp dụng thành công các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả marketing mà còn góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của Công ty TNHH CCS Mukadhan trong tương lai.

6.1. Lộ trình hoàn thiện chiến lược marketing mix 4P ngắn hạn

Trong năm tới, công ty nên tập trung ngân sách vào việc thiết kế lại bao bì, triển khai ít nhất 2 chương trình khuyến mại lớn, và tăng cường độ phủ tại các điểm bán lẻ. Đồng thời, cần xây dựng một website và fanpage chuyên nghiệp, cập nhật nội dung thường xuyên để tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng cho thương hiệu.

6.2. Kế hoạch mở rộng thị trường và định vị thương hiệu dài hạn

Sau khi chiếm lĩnh thị trường Hướng Hóa, kế hoạch tiếp theo là thâm nhập vào các thị trường lớn hơn như thành phố Đông Hà. Chiến lược định vị thương hiệu cần nhấn mạnh vào yếu tố “Nước tinh khiết từ nguồn nước ngầm Khe Sanh”, gắn liền sản phẩm với đặc trưng của địa phương để tạo sự khác biệt. Việc liên tục cải tiến và lắng nghe phản hồi của khách hàng sẽ là chìa khóa cho sự thành công lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết mv của công ty tnhh ccs mukadhan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu 1. Các quan niệm về marketing Marketing ngày nay là một từ không quá xa lạ đối với nhiều người, vì vậy nó có rất nhiều cách hiểu khác nhau. Cũng có không ít cách suy nghĩ sai về vấn đề này, có nhiều người nghĩ Marketing là quảng cáo, là bán hàng, hay là nghiên cứu về thị trường bởi những hoạt động này vẫn thường xuyên xuất hiện trên thị trường và tiếp xúc rất nhiều với mọi người.

Tuy nhiên những điều này mới chỉ là một phần nhỏ của hoạt động Marketing chứ không phải là toàn bộ. Có rất nhiều khái niệm marketing khác nhau, sau đây là một số khái niệm về marketing của các tổ chức, hiệp hội và các nhà Marketing trên thế giới: “Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người ”(GS.TS Trần Minh Đạo(2006), giáo trình marketing căn bản). Theo hiệp hội marketing Hoa Kỳ, “Marketing là hoạt động, tập hợp các tổ chức, và các quá trình để tạo ra truyền thông,phân phối và trao đổi những thứ có giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội nói chung.” Hiểu một cách rộng hơn Marketing là tiến trình quản lý và mang tính chất xã hội được thực hiện bởi những chủ thể và tổ chức mà qua đó nhu cầu tự nhiên và mong muốn của họ được tạo ra, trao đổi và thỏa mãn. Theo nghĩa hẹp tròn phạm vi kinh doanh, marketing là các hoạt động liên quan đến việc xây dựng những mối quan hệ khách hàng hữu ích.

Vì vậy, Philip Kotler và Gary Amstrong (2014) đã định nghĩa “Marketing là một tiến trình trong đó các doanh nghiệp sáng tạo ra các giá trị cho khách hàng và xây dựng cho mình những mối quan hệ mật thiết với khách hàng để từ đó thu lại lợi nhuận.TS Nguyễn Văn Phát,TS. Nguyễn Thị Minh Hòa). 7 Những định nghĩa về Marketing đều hướng tới bản chất thực sự của Marketing là hoạt động hướng tới thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng một cách tốt nhất và ngày càng tốt hơn dựa trên quá trình nghiên cứu thị trường,tìm kiếm nhu cầu,tìm ra sản phẩm thỏa mãn nhu cầu đó và lặp lại quá trình. Vai trò và chức năng cơ bản của Marketing.

Vai trò của Marketing. Theo thời gian, vai trò và vị trí của Marketing trong doanh nghiệp cũng dần có sự thay đổi. Khi mới xuất hiện Marketing được xem là một trong những chức năng hỗ trợ hoạt động kinh doanh và có tầm quan trọng ngang bằng với các hoạt động khác. Sau đó, với tình trạng khan hiếm nhu cầu của thị trường thì Marketing được đánh giá là một chức năng quan trọng hơn các chức năng khác.

Một thời gian sau, Marketing được khẳng định là một chức năng chủ chốt của doanh nghiệp còn các chức năng khác chỉ là những chức năng hỗ trợ. Tuy nhiên, tất cả hoạt động của doanh nghiệp đều hướng tới khách hàng nên khách hàng mới là yếu tố trung tâm, các bộ phận còn lại cần hợp tác để thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Cuối cùng, các chuyên gia đồng ý rằng Marketing phải giữ vai trò kết nối, hợp nhất các bộ phận để phát hiện và thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Đối với doanh nghiệp, Marketing giúp cho doanh nghiệp có thể tồn tại lâu dài và vững chắc trên thị trường do Marketing cung cấp khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và môi trường bên ngoài.

Thành công của doanh nghiệp phụ thuộc vào doanh nghiệp có cung cấp cho thị trường đúng cái thị trường cần, phù hợp với mong muốn và khả năng chi trả của người tiêu dùng hay không. Marketing tạo ra sự kết nối các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với thị trường trong tất cả các giai đoạn của quá trình tái sản xuất. Marketing cung cấp các hoạt động tìm kiếm thông tin từ thị trường và truyền tin về doanh nghiệp ra thị trường, nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, tiêu thụ sản phẩm, cung cấp dịch vụ khách hàng. Đối với người tiêu dùng, những thông tin được cung cấp bởi các nhà Marketing cho người tiêu dùng như đặc điểm, lợi ích của sản phẩm, dịch vụ, giá, phân phối và xúc tiến.

Những thông tin này không chỉ có lợi cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu, mong muốn và khả năng chi trả của bản thân, mà còn giúp cho người tiêu dùng lựa chọn những sản phẩm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu, cũng 8 như mua được những sản phẩm cao hơn mức chi trả mà họ bỏ ra. Marketing căn bản (2015), PGS.TS Nguyễn Văn Phát, TS. Nguyễn Thị Minh Hòa). Đối với xã hội, Marketing được xem là toàn bộ các hoạt động Marketing trong một nền kinh tế hay là một hệ thống Marketing trong xã hội.

Vai trò của Marketing trong xã hội có thể được mô tả như là sự cung cấp một mức sống đối với xã hội. Khi chúng ta xem xét toàn bộ hoạt động Marketing của doanh nghiệp, đặc biệt là khối các hoạt động vận tải và phân phối ta thấy rằng hiệu quả của hệ thống đưa hàng hóa từ người sản xuất đến người tiêu dùng có thể ảnh hưởng lớn đến vấn đề phúc lợi xã hội. Chức năng cơ bản của Marketing. Marketing hiện đại bao gồm những hoạt động và những tính toán ý đồ trước khi sản xuất sản phẩm, cho đến khi những hoạt động sản xuất, tiêu thụ và cả những hoạt động sau tiêu thụ.

Việc áp dụng Marketing trong những lĩnh vực khác nhau đều có những mức độ ảnh hưởng không giống nhau. Song nhìn chung, dù ở lĩnh vực nào, Marketing đều có các chức năng chủ yếu như:  Chức năng làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường: - Thăm dò nhu cầu tiềm năng của thị trường và dự đoán xu hướng phát triển của thị trường trong tương lai. Vận dụng chức năng này đòi hỏi nhà Marketing phải thường xuyên nghiên cứu, phân tích những biến động của thị trường để kịp điều chỉnh các chính sách Marketing của doanh nghiệp. Thực hiện chức năng này sẽ tạo điều kiện để các chức năng khác của Marketing phát huy tác dụng.

- Tạo thế chủ động cho doanh nghiệp trong việc làm cho sản phẩm thích ứng với thị trường. Thực hiện chức năng này sẽ giúp cho doanh nghiệp quyết định nên sản xuất loại sản phẩm gì? Chủng loại bao nhiêu là thích hợp? Yêu cầu về chất lượng? Nên sản xuất bao nhiêu? Các yêu cầu về kiểu dáng, bao bì, mẫu mã? Thời điểm nào nên đưa sản phẩm ra thị trường và tung ra sản phẩm ở đâu? Loại sản phẩm nào đang bão hòa cần cải tiến hoặc rút lui.  Chức năng phân phối sản phẩm. Là toàn bộ các hoạt động gắn liền với quá trình vận động của hàng hóa từ sau khi nó được sản xuất ra cho đến khi đến được với trung gian thương mại bán buôn, bán lẻ hay người tiêu dùng cuối cùng.

Đó chính là các hoạt động nhằm tổ chức vận 9 động tối ưu sản phẩm và quá trình này bao gồm nhiều bước liên quan chặt chẽ đến nhau: lựa chọn người tiêu thụ, hướng dẫn khách hàng kí kết hợp đồng và thuê mướn phương tiện vận tải, tổ chức hợp lý hệ thống kinh doanh kho hàng hóa, các hoạt động hỗ trợ cho người tiêu thụ (như: cung cấp cho họ những thông tin về sản phẩm – khách hàng, tạo ra những ưu đãi thương mại như điều kiện vận chuyển giao hàng), tổ chức bao bì bao gói tiêu thụ để vận dụng tối đa dung tích của hệ thống kho hàng hóa, nhanh chóng phát hiện ra các ách tắc, xung đột hệ thống phân phối và điều chỉnh, giải quyết những ách tắc xung đột đó.  Chức năng tiêu thụ. - Theo quan điểm của Marketing, tiêu thụ là hoạt động có chủ đích, qua đó công ty thực hiện việc cung ứng hàng hóa – dịch vụ của mình cho khách hàng để tiêu dùng cá nhân (trực tiếp hoặc gián tiếp qua các trung gian). - Nội dung của chức năng này bao gồm: nghiên cứu khách hàng và người tiêu thụ, ấn định và kiểm soát giá bán, lựa chọn các phương pháp và công nghệ bán thích hợp, tổ chức lực lượng bán để quyết định sức bán, tổ chức quảng cáo và khuyến mãi, tổ chức các yếu tố hậu cần kinh doanh của công ty như: vận chuyển và quản trị bán, thực vụ cách dịch vụ trước – trong- sau khi bán.

 Chức năng hỗ trợ. Đây là chức năng quan trọng và đặc biệt, bao gồm các hoạt động hỗ trợ liên quan đến quảng cáo, xúc tiến cho người tiêu dùng cuối cùng của mình. Một số hoạt động điển hình như: điển hình hóa phân loại sản phẩm, quảng cáo, xúc tiến bán hàng, tham gia các hội chợ thương mại và dịch vụ, phát triển tổ chức môi giới và xúc tiến và xúc tiến thương mại, tổ chức hợp lý hệ thống thông tin thị trường.  Chức năng mạo hiểm.

Đó là những mất mát, thiệt hại có thể do tác động khách quan. Mạo hiểm hàm chứa sự không chắc chắn và trong quá trình thực hiện Marketing cần phải biết chấp nhận và xử lý tốt những mạo hiểm trong kinh doanh. Các hoạt động thường áp dụng: lựa chọn ứng xử về thế lực và giải pháp kinh doanh an toàn, xác lập giải pháp tình thế để chấp nhận xửa lý mạo hiểm, xây dựng quỹ mạo hiểm, tăng cường chiến lược cạnh tranh, chấp nhận hoạt động giới hạn về năng lực hành vi của công ty, lựa chọn tổ chức 10 Marketing có hiệu lực và chất lượng, hoàn thiện công nghệ thông tin và tình báo trong kinh doanh.  Chức năng điều hòa phối hợp.

Marketing phải thực hiện điều hòa một cách tổng hợp toàn công ty: điều hòa phối hợp các bộ phận, chức năng toàn công ty. Điều hòa, phối hợp trong nội bộ, tổ chức vận hành chức năng Marketing. Do đó, việc điều hòa phối hợp phải vận dụng thời cơ, kết hợp các hoạt động Marketing chức năng và Marketing tác nghiệp. Như vậy, những chức năng cơ bản này đã cho thấy được vị trí và tầm quan trọng của Marketing kinh doanh.

Marketing chính là khâu kết nối giữa khách hàng với các bộ phận khác trong công ty như: tài chính, tổ chức- nhân sự, sản xuất. Chính sách Marketing- mix. Khái niệm chính sách Được hiểu là các quyết định liên quan đến những chỉ dẫn thể hiện những khuyến khích, những giới hạn hoặc những ràng buộc của tổ chức. Trong chính sách bao gồm rất nhiều các quyết định và các quyết định này có liên quan chặt chẽ với nhau, phối hợp với nhau để thực hiện một mục tiêu ngắn hạn nào đó với nguồn lực hạn chế cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ