Khóa luận: Sự hài lòng của người lao động về chính sách lương tại Cty Tuấn Việt

Khóa luận nghiên cứu chuyên sâu đánh giá sự hài lòng về chính sách tiền lương. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khóa luận đánh giá sự hài lòng của người lao động Tổng quan

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của nền kinh tế thị trường, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một trong những công cụ quản trị nhân sự hiệu quả nhất để thu hút và giữ chân nhân tài chính là chính sách đãi ngộ, đặc biệt là chính sách tiền lương. Việc đánh giá sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương không chỉ giúp doanh nghiệp nhận diện các vấn đề tồn tại mà còn là cơ sở để xây dựng một môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy động lực làm việc và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Đánh giá sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương tại công ty TNHH TMTH Tuấn Việt chi nhánh Huế” của sinh viên Lê Thị Thủy (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này tại một doanh nghiệp cụ thể. Nghiên cứu tập trung phân tích các yếu tố cấu thành chính sách tiền lương và mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự thỏa mãn của nhân viên, từ đó đưa ra những giải pháp thiết thực. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị nhân sự và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực quản trị kinh doanh, đặc biệt trong ngành bán lẻ đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách đãi ngộ trong doanh nghiệp

Một chính sách đãi ngộ toàn diện và công bằng đóng vai trò như đòn bẩy kinh tế, tác động trực tiếp đến thái độ và hành vi của nhân viên. Tiền lương không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất cơ bản mà còn thể hiện sự ghi nhận của tổ chức đối với những đóng góp của mỗi cá nhân. Khi người lao động cảm thấy mức lương nhận được là xứng đáng, sự công bằng trong trả lương được đảm bảo, họ sẽ có xu hướng gia tăng sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Ngược lại, một chính sách lương thưởng thiếu minh bạch hoặc không cạnh tranh có thể dẫn đến tình trạng bất mãn, giảm sút hiệu suất và gia tăng tỷ lệ nghỉ việc. Do đó, việc xây dựng và thường xuyên cải tiến chính sách tiền lương là một nhiệm vụ chiến lược, giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua nguồn nhân lực trung thành và tận tâm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính sách tiền lương tại Tuấn Việt

Nghiên cứu của Lê Thị Thủy (2020) đặt ra ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng của người lao động liên quan đến tiền lương và các yếu tố đãi ngộ tài chính. Thứ hai, tiến hành khảo sát và phân tích để đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của nhân viên về chính sách tiền lương đang được áp dụng tại Công ty Tuấn Việt chi nhánh Huế. Mục tiêu này được thực hiện thông qua việc thu thập dữ liệu sơ cấp từ 90 nhân viên đang làm việc tại công ty. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị tiền lương, góp phần nâng cao sự hài lòng và giữ chân người lao động, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai. Các mục tiêu này được giải quyết một cách khoa học thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng.

II. Thách thức giữ chân nhân tài và chính sách đãi ngộ tại Tuấn Việt

Một trong những vấn đề cấp thiết mà nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty Tuấn Việt chi nhánh Huế, phải đối mặt là thách thức trong việc giữ chân nhân tài. Báo cáo chỉ ra rằng tỷ lệ nghỉ việc cao, đặc biệt ở nhóm nhân sự mới, là một dấu hiệu đáng báo động. Tình trạng này không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của đội ngũ và văn hóa doanh nghiệp. Nghiên cứu của Lê Thị Thủy (2020) đặt ra giả thuyết rằng một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thực trạng này có thể xuất phát từ những bất cập trong chính sách đãi ngộ hiện hành. Người lao động có thể cảm thấy mức lương chưa tương xứng với công sức, cơ cấu lương thiếu minh bạch, hoặc các chế độ phúc lợi nhân viên chưa đủ hấp dẫn. Việc không giải quyết triệt để những vấn đề này sẽ làm giảm động lực làm việc và khiến nhân viên giỏi tìm kiếm cơ hội ở những nơi khác, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát cho doanh nghiệp.

2.1. Phân tích thực trạng tỷ lệ nhân viên mới tại công ty

Theo số liệu từ Phòng nhân sự Công ty Tuấn Việt năm 2020 được trích dẫn trong khóa luận, có đến 34 trên tổng số 90 lao động có thâm niên làm việc dưới 1 năm, chiếm tỷ lệ 37,8%. Con số này cho thấy một tỷ lệ luân chuyển lao động đáng kể. Điều này đặt ra nghi vấn về khả năng giữ chân nhân tài của công ty. Ban lãnh đạo công ty cũng bày tỏ lo ngại rằng “phải chăng chính sách quản lý tiền lương hiện nay không hợp lý khiến cho người lao động cảm thấy không hài lòng và dẫn đến việc họ không muốn gắn bó lâu dài”. Đây chính là xuất phát điểm quan trọng thúc đẩy việc thực hiện đề tài nghiên cứu này, nhằm tìm ra câu trả lời xác đáng cho vấn đề nhân sự mà công ty đang gặp phải.

2.2. Vấn đề tiềm ẩn trong cơ cấu lương và phúc lợi nhân viên

Một hệ thống lương thưởng hiệu quả cần đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh bên ngoài. Các vấn đề tiềm ẩn có thể bao gồm việc thang bảng lương chưa được xây dựng một cách khoa học, dẫn đến cảm giác không công bằng giữa các vị trí công việc. Thêm vào đó, việc đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) có thể chưa rõ ràng, khiến cho việc trả lương theo hiệu suất trở nên kém thuyết phục. Ngoài lương cơ bản, các khoản phụ cấp và trợ cấp hay chính sách phúc lợi nhân viên như bảo hiểm, du lịch, đào tạo cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định ở lại hay ra đi của người lao động. Nếu những yếu tố này không được quan tâm đúng mức, doanh nghiệp sẽ khó lòng tạo dựng được sự gắn kết của nhân viên một cách bền vững.

III. Bí quyết xây dựng mô hình đánh giá sự hài lòng của người lao động

Để đánh giá sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương một cách khoa học, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu vững chắc là bước đi tiên quyết. Dựa trên việc tổng hợp các cơ sở lý luận về sự hài lòng của người lao động và tham khảo các nghiên cứu trước đó, khóa luận đã đề xuất một mô hình phù hợp với đặc thù của Công ty Tuấn Việt. Mô hình này không chỉ kế thừa các lý thuyết kinh điển mà còn điều chỉnh để phản ánh đúng thực tế môi trường kinh doanh tại doanh nghiệp. Theo đó, sự hài lòng chung của nhân viên được xem là biến phụ thuộc, chịu tác động của bốn nhóm yếu tố độc lập chính. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa các khái niệm trừu tượng, tạo cơ sở cho việc phân tích thống kê và đưa ra những kết luận có độ tin cậy cao, làm nền tảng cho các giải pháp cải thiện chính sách đãi ngộ sau này. Mô hình nghiên cứu này là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu.

3.1. Tổng quan cơ sở lý luận về các yếu tố đãi ngộ tài chính

Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các khái niệm cốt lõi. Tiền lương được định nghĩa là khoản tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động, bao gồm lương cơ bản, phụ cấp và các khoản bổ sung khác. Sự hài lòng được hiểu là trạng thái cảm xúc tích cực của một cá nhân về công việc của mình, là kết quả của việc so sánh giữa những gì nhận được và những gì mong đợi. Nghiên cứu tham khảo mô hình của Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2008), nhấn mạnh các thành phần của đãi ngộ tài chính bao gồm tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và trợ cấp, và phúc lợi nhân viên. Các khái niệm này tạo thành khung lý thuyết vững chắc để xác định các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu.

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất với 4 nhân tố ảnh hưởng chính

Từ cơ sở lý thuyết, tác giả Lê Thị Thủy (2020) đề xuất mô hình nghiên cứu (Sơ đồ 2.5) với 4 nhân tố chính tác động đến sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương, bao gồm: (1) Tiền lương (mức lương, hình thức trả, tính công bằng); (2) Tiền thưởng (mức thưởng, tính kịp thời, sự minh bạch); (3) Phụ cấp và trợ cấp (sự đầy đủ theo quy định, tính công khai); và (4) Phúc lợi nhân viên (chính sách nghỉ dưỡng, bảo hiểm, chăm sóc người thân). Mô hình này loại bỏ yếu tố Cổ phần do không phù hợp với loại hình công ty TNHH và gộp chung phụ cấp và trợ cấp. Mỗi nhân tố được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể, tạo thành một cấu trúc rõ ràng để kiểm định thông qua phân tích định lượng.

IV. Hướng dẫn phân tích dữ liệu sự hài lòng của NLĐ bằng SPSS

Để biến những dữ liệu thô từ phiếu khảo sát thành những kết luận có ý nghĩa, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình phân tích định lượng chặt chẽ bằng phần mềm SPSS. Quá trình này bắt đầu bằng việc làm sạch và mã hóa dữ liệu, sau đó tiến hành các bước phân tích thống kê chuyên sâu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho kết quả đánh giá sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định để chắc chắn rằng các câu hỏi đo lường nhất quán. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố (lương, thưởng, phúc lợi, trợ cấp) đến sự hài lòng chung. Quy trình này không chỉ là một kỹ thuật phân tích mà còn là một phương pháp luận khoa học để giải quyết các vấn đề trong quản trị kinh doanh.

4.1. Quy trình khảo sát và thu thập dữ liệu bằng thang đo Likert

Số liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập thông qua phương pháp khảo sát toàn bộ 90 nhân viên đang làm việc tại Công ty Tuấn Việt chi nhánh Huế vào tháng 4 năm 2020. Công cụ thu thập là bảng câu hỏi được thiết kế sẵn. Các câu hỏi đo lường mức độ hài lòng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, từ “Rất không hài lòng” đến “Rất hài lòng”. Phương pháp điều tra tổng thể này giúp đảm bảo tính đại diện cao cho mẫu nghiên cứu, mang lại cái nhìn toàn diện về cảm nhận của toàn bộ nhân viên công ty đối với chính sách tiền lương.

4.2. Kỹ thuật kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha và EFA

Trước khi đi vào phân tích sâu hơn, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả từ Bảng 2.11 của khóa luận cho thấy tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6, khẳng định các biến quan sát trong mỗi nhóm có sự tương quan và đo lường nhất quán. Sau đó, kỹ thuật Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành. Kết quả kiểm định KMO (Bảng 2.12) đạt yêu cầu (lớn hơn 0.5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), cho thấy phân tích nhân tố là phù hợp. EFA giúp xác nhận cấu trúc 4 nhân tố như mô hình lý thuyết đề xuất, đảm bảo tính hợp lệ của mô hình đo lường.

4.3. Ứng dụng phân tích hồi quy để xác định các yếu tố tác động

Bước cuối cùng và quan trọng nhất là sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định mô hình nghiên cứu. Phương pháp này cho phép xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập (Tiền lương, Tiền thưởng, Phụ cấp và trợ cấp, Phúc lợi nhân viên) lên biến phụ thuộc (Sự hài lòng chung). Kết quả phân tích hồi quy (Bảng 2.17) sẽ cung cấp các hệ số beta chuẩn hóa, cho biết yếu tố nào có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của nhân viên. Dựa vào những con số này, nhà quản trị có thể xác định được đâu là lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện để mang lại hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao sự hài lòng và giữ chân nhân tài.

V. Kết quả phân tích sự hài lòng về chính sách tiền lương tại Tuấn Việt

Kết quả đánh giá sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương tại Công ty Tuấn Việt chi nhánh Huế mang lại nhiều thông tin giá trị. Dữ liệu từ 90 phiếu khảo sát, sau khi được xử lý bằng phần mềm SPSS, đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng khác nhau của các yếu tố đãi ngộ đến sự thỏa mãn chung của nhân viên. Phân tích thống kê mô tả cho thấy một bức tranh tổng quan về cảm nhận của người lao động, trong khi các phân tích sâu hơn như tương quan và hồi quy đã lượng hóa chính xác tầm quan trọng của từng nhân tố. Nhìn chung, kết quả khẳng định rằng cả bốn yếu tố trong mô hình nghiên cứu – Tiền lương, Tiền thưởng, Phụ cấp và trợ cấp, và Phúc lợi nhân viên – đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của chúng không đồng đều. Phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để công ty xây dựng chiến lược cải thiện chính sách đãi ngộ một cách hiệu quả và có trọng tâm.

5.1. Phân tích tương quan giữa các yếu tố đãi ngộ và sự hài lòng

Kết quả phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.16) cho thấy tất cả bốn biến độc lập đều có mối tương quan thuận chiều với biến phụ thuộc là sự hài lòng chung. Điều này có nghĩa là khi người lao động đánh giá cao hơn về các yếu tố như tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi, thì mức độ hài lòng chung của họ cũng tăng lên. Mối tương quan này là điều kiện cần thiết để tiếp tục thực hiện phân tích hồi quy, khẳng định rằng các yếu tố được lựa chọn trong mô hình nghiên cứu thực sự có liên quan đến sự hài lòng của nhân viên tại Công ty Tuấn Việt.

5.2. Các nhân tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của nhân viên

Kết quả từ mô hình phân tích hồi quy (Bảng 2.17) là phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu. Mô hình cho thấy bốn nhân tố giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của sự hài lòng chung. Trong đó, các hệ số beta chuẩn hóa chỉ ra rằng yếu tố "Tiền lương" có tác động mạnh nhất, tiếp theo là "Phúc lợi", "Tiền thưởng" và cuối cùng là "Phụ cấp và trợ cấp". Điều này ngụ ý rằng, để nâng cao sự hài lòng của nhân viên một cách hiệu quả nhất, công ty nên ưu tiên cải thiện các vấn đề liên quan đến mức lương cơ bản và sự công bằng trong trả lương. Tiếp đó, việc đầu tư vào các chính sách phúc lợi nhân viên cũng sẽ mang lại tác động tích cực đáng kể.

VI. Top giải pháp cải thiện chính sách đãi ngộ và giữ chân nhân tài

Từ những kết quả phân tích thực tiễn, khóa luận đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ và nâng cao sự hài lòng của người lao động tại Công ty Tuấn Việt. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tăng lương một cách đơn thuần mà hướng đến việc tái cấu trúc hệ thống đãi ngộ một cách khoa học, minh bạch và công bằng hơn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn, thúc đẩy động lực làm việc, và quan trọng nhất là giữ chân nhân tài – nguồn vốn quý giá nhất của doanh nghiệp. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, đặc biệt là phòng nhân sự và tài chính. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển bền vững của công ty trong tương lai.

6.1. Giải pháp hoàn thiện hệ thống lương và đảm bảo tính công bằng

Do yếu tố "Tiền lương" có ảnh hưởng lớn nhất, giải pháp trọng tâm là cần xây dựng lại thang bảng lương một cách khoa học hơn, dựa trên việc phân tích và đánh giá giá trị công việc của từng vị trí. Công ty có thể xem xét áp dụng mô hình lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) để đảm bảo sự công bằng trong trả lương. Cụ thể, cần minh bạch hóa hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) để việc trả lương theo hiệu suất trở nên thuyết phục và thực sự khuyến khích nhân viên nỗ lực. Đồng thời, công ty cần định kỳ khảo sát mức lương trên thị trường để đảm bảo chính sách của mình có tính cạnh tranh.

6.2. Nâng cao chính sách phúc lợi và các khoản trợ cấp cho NLĐ

Yếu tố "Phúc lợi" cũng cho thấy tác động đáng kể. Do đó, công ty cần đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các chương trình phúc lợi nhân viên. Các hoạt động như tổ chức du lịch nghỉ dưỡng hàng năm, khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ chi phí học tập cho con em nhân viên sẽ làm tăng sự gắn kết của nhân viên. Bên cạnh đó, cần rà soát và đảm bảo tất cả các khoản phụ cấp và trợ cấp (như phụ cấp đi lại, ăn trưa) được chi trả đầy đủ, kịp thời và công khai. Việc sử dụng quỹ công đoàn một cách hợp lý và minh bạch cũng góp phần củng cố niềm tin của người lao động vào tổ chức.

6.3. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực để tăng sự gắn kết

Ngoài các yếu tố tài chính, một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi sự cống hiến được ghi nhận và tôn vinh, cũng là một yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài. Ban lãnh đạo cần tăng cường các hoạt động truyền thông nội bộ để nhân viên hiểu rõ về quy chế lương thưởng. Tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa quản lý và nhân viên để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của họ. Khi người lao động cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng, họ sẽ không chỉ hài lòng về lương mà còn tự hào khi là một phần của tổ chức, từ đó cống hiến lâu dài cho sự phát triển chung của công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh đánh giá sự hài lòng của người lao động về chính sách tiền lương tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tổng hợp tuấn việt chi nhánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ CHÍNH SÁCH TIỀN LƯƠNG 1. Khái niệm về tiền lương Sự phức tạp về tiền lương đã thể hiện ngay trong quan điểm triết lý về tiền lương. Trên thực tế, khái niệm và cơ cấu tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới. Ở Pháp, “Sự trả công được hiểu là tiền lương, hoặc lương bổng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động”.

Ở Nhật Bản, “Tiền lương là thù lao bằng tiền mặt và hiện vật trả cho người làm công một cách đều đặn, cho thời gian làm việc hoặc cho lao động thực tế, cùng với thù lao cho khoảng thời gian không làm việc, như là nghỉ mát hàng năm, các ngày nghỉ có hưởng lương hoặc nghỉ lễ. Tiền lương không tính đến những đóng góp của người thuê lao động đối với bảo hiểm xã hội và quỹ hưu trí cho người lao động và phúc lợi mà người lao động được hưởng nhờ có những chính sách này. Khoản tiền được trả khi nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động cũng không được coi là tiền lương. Ở Việt Nam hiện nay có sự phân biệt các yếu tố trong tổng thu nhập của người lao động.

Theo Bộ Luật Lao động năm 2012, tại Điều 90 quy định: “Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thõa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hay chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Mức lương của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính Phủ quy định”. Trong khu vực sản xuất kinh doanh, tiền lương là giá cả sức lao động, là yếu tố đầu vào của sản xuất, tham gia vào quá trình hình thành chi phí sản xuất và phân phối theo kết quả đầu ra của sản xuất kinh doanh.

Trong nền kinh tế thị trường và hội nhập, tiền lương là một trong những chỉ số báo cáo quan trọng để xem xét một nền kinh tế có được xem là nền thị trường kinh tế thị trường hay chưa. SVTH: Lê Thị Thủy 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:ThS.Nguyễn Thị Minh Hương Nói chung, bản chất của tiền lương trong nền kinh tế thị trường bao gồm:  Tiền lương là giá cả sức lao động, hay biểu hiện bằng tiền của giá trị lao động mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động.  Tiền lương phụ thuộc vào quan hệ cung cầu lao động trên thị trường lao động, nhưng không được trả thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định.  Tiền lương được xác định thông qua cơ chế thõa thuận giữa đôi bên trong quan hệ lao động.

Theo Trần Kim Dung (2010), một số nước công nghiệp phát triển trên thế giới đã áp dụng khái niệm trả công lao động để bao hàm các yếu tố vật chất lẫn các yếu tố phi vật chất, đã mang lại sự thõa mãn cho người lao động. Hệ thống trả công lao động này được thể hiện theo sơ đồ 2.1: Cơ cấu hệ thống trả lương Thù lao vật chất Thù lao phi vật chất Cơ hội Công Điều Lương Phụ Phúc Thưởng thăng việc kiện cơ bản cấp lợi tiến thú vị làm việc Sơ đồ 2.1: Cơ cấu hệ thống trả lương (Nguồn: Trần Kim Dung, 2010) 1. Tiền lương tối thiểu Là tiền lương trả cho lao động giản đơn nhất trong điều kiện bình thường của xã hội. Tiền lương tối thiểu được pháp luật bảo vệ.

Tiền lương tối thiểu có những đặc trưng cơ bản sau đây: - Được xác định ứng với trình độ lao động giản đơn nhất. - Tương ứng với cường độ lao động nhẹ nhàng nhất trong điều kiện lao động bình thường. SVTH: Lê Thị Thủy 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:ThS.Nguyễn Thị Minh Hương - Đảm bảo nhu cầu tiêu dùng ở mức độ tối thiểu cần thiết. - Tương ứng với giá tư liệu sinh hoạt chủ yếu ở vùng có mức giá trung bình.

Tiền lương tối thiểu là cơ sở là nền tảng để xác định mức lương trả cho các loại lao động khác, thực hiện chính sách BHXH và tính trợ cấp xã hội. Nó còn là công cụ để nhà nước quản lý và kiểm tra việc trao đổi mua bán sức lao động. Tiền lương tối thiểu còn nhằm điều tiết thu nhập giữa các thành phần kinh tế. Tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế Tiền lương danh nghĩa: Là số lượng tiền mà người lao động nhận được khi họ hoàn thành một khối lượng công việc nhất định.

Tiền lương thực tế: Cùng một khối lượng tiền tệ nhưng ở những thời điểm khác nhau hay vùng địa lý khác nhau thì khối lượng hàng hóa hay dịch vụ mua được cũng có thể khác nhau. Như vậy Tiền lương thực tế là khối lượng hàng hóa hay dịch vụ mà người lao động nhận được thông qua tiền lương danh nghĩa. Mối quan hệ giữa tiền lương danh nghĩa và tiền lương thực tế thể hiện qua công thức sau đây: Wm Wr = CPI Trong đó: Wr – Chỉ số tiền lương thực tế Wm – Chỉ số tiền lương danh nghĩa CPI – Chỉ số giá cả hàng hóa tiêu dùng và dịch vụ 1. Mục tiêu và hình thức của hệ thống tiền lương 1.

Mục tiêu của hệ thống tiền lương Theo tác giả Trần Kim Dung (2010), hệ thống tiền lương có một số mục tiêu sau đây: Thu hút nhân viên: Mức lương mà doanh nghiệp đưa ra để trả công cho người lao động là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định có làm việc cho doanh nghiệp hay không. Các doanh nghiệp trả lương càng cao thì khả năng thu hút những lao động giỏi trên thị trường sẽ cao. Thực hiện các cuộc điều tra tiền lương trên thị trường sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra các chính sách quản trị tiền lương phù hợp. SVTH: Lê Thị Thủy 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:ThS.Nguyễn Thị Minh Hương Duy trì những nhân viên giỏi: Để duy trì những nhân viên giỏi cống hiến cho doanh nghiệp, thì ngoài việc phải trả lương cao doanh nghiệp còn phải cho họ thấy được sự công bằng trong nội bộ doanh nghiệp.

Sự công bằng này không chỉ thể hiện thông qua các nhân viên cùng thực hiện công việc giống nhau, có cùng kết quả, không phân biệt giới tính, dân tộc mà còn sự công bằng giữa các công việc có tầm quan trọng, yêu cầu mức độ kỹ thuật phức tạp hoặc giữa các nhân viên làm việc trong các bộ phận khác nhau của doanh nghiệp. Kích thích động viên nhân viên: Nhân viên thường mong đợi những cố gắng và kết quả thực hiện công việc của họ sẽ được đánh giá và khen thưởng xứng đáng. Những mong đợi này sẽ hình thành và xác định mục tiêu, mức độ hoàn thành công việc cần đạt được trong tương lai. Nếu các chính sách và hoạt động quản trị tiền lương trong doanh nghiệp khiến cho người lao động nhận thấy những nỗ lực và vất vả của họ không được trả công xứng đáng sẽ dẫn đến việc họ lười biếng, thụ động và không cố gắng hoàn thành công việc được giao.

Hiệu quả về mặt chi phí: Trả lương không nên vượt quá cao so với thị trường, nhằm đảm bảo tính cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp cũng cần phân tích cơ cấu chi phí nhân sự (tiền lương, thưởng, phụ cấp, phúc lợi, chi phí và các khoản doanh nghiệp đầu tư cho nhân viên) nhằm giúp doanh nghiệp sử dụng có hiệu quả chi phí nhân sự và quỹ lương không vượt quá khả năng tài chính của tổ chức. Đáp ứng yêu cầu của pháp luật: Doanh nghiệp trả lương cho người lao động cần phải tuân theo các quy định pháp luật về mức lương tối thiểu, thời gian và điều kiện và lao động, các khoản phụ cấp, các khoản phúc lợi xã hội nhằm đảm bảo nhu cầu lợi ích cho người lao động. Các hình thức của tiền lương Quản trị tiền lương trong doanh nghiệp được xem là công việc quản lý tiền lương của người lao động, là một bộ phận quan trọng trong quản trị nhân sự.

Quản trị tiền lương trong doanh nghiệp là một hệ thống chuỗi liên kết từ việc xây dựng kế hoạch tiền lương, quản lý chế độ tiền lương và giám sát quản lý tiền lương. SVTH: Lê Thị Thủy 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:ThS.Nguyễn Thị Minh Hương Hình thức của tiền lương (Lê Anh Cường & cộng sự, 2004): TIỀN LƯƠNG Quan hệ trực tiếp với công việc Quan hệ gián tiếp với công việc Tiền Tiền Tiền Tiền Bảo Tiền Tiền trợ cấp Tiền làm chia thưởng hiểm lương trợ chức thưởng thêm lợi ngày Xã cơ bản cấp vụ, trợ giờ nhuận nghỉ hội cấp khác Sơ đồ 2.2: Các hình thức của tiền lương (Nguồn: Lê Anh Cường & cộng sự, 2004) 1. Nguyên tắc và các hình thức trả lương 1. Nguyên tắc trả lương Để đảm bảo cho việc trả lương mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất, phù hợp với điều kiện sản xuất của từng doanh nghiệp và toàn xã hội, theo Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008) thì việc trả lương cho người lao động phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau: Nguyên tắc 1: “Trả lương ngang nhau cho lao động như nhau”.

Tiền lương phải đảm bảo tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng sức lao động. Mức lương được trả không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định dùng để trả cho người lao động làm công việc đơn giản nhất trong điều kiện và môi trường làm việc lao động bình thường, lao động chưa qua đào tạo nghề. Những lao động lành nghề, có trình độ chuyên môn kỹ thuật, nghiệp vụ hoặc lao động đã qua đào tạo phải được trả mức lương cao hơn ít nhất 7% (Nghị định số 90/2019/NĐ-CP). Nguyên tắc này rất quan trọng nhằm bảo đảm thực hiện chức năng và vai trò của tiền lương trong nền kinh tế và đời sống xã hội.

SVTH: Lê Thị Thủy 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD:ThS.Nguyễn Thị Minh Hương Ngyên tắc 2: Tiền lương phải gắn với hiệu quả sản xuất kinh doanh, đảm bảo rằng tốc độ tăng năng suất lao động lớn hơn tốc độ của tiền lương bình quân; Năng suất lao động tăng và lợi nhuận tăng thì tiền lương bình quân tăng, năng suất lao động và lợi nhuận giảm thì tiền lương bình quân giảm, không có lợi nhuận hoặc lỗ thì mức tiền lương bình quân bằng mức lương theo hợp đồng lao động bình quân. Do tiền lương là bộ phận cấu thành nên giá thành và giá cả hàng hóa trong doanh nghiệp nên việc trả lương còn căn cứ vào năng suất lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ