Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đổi mới phương pháp giáo dục phổ thông theo định hướng chuyển từ truyền thụ một chiều sang phương pháp dạy học tích cực là yêu cầu cốt lõi được quy định tại Luật Giáo dục năm 2005, cũng như các Nghị quyết Trung ương 4 khóa VII (tháng 1/1993) và Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII (tháng 12/1996). Mục tiêu giáo dục hiện đại đòi hỏi quá trình học tập phải trở thành quá trình kiến tạo, trong đó học sinh tự tìm tòi, khám phá, phát hiện và xử lý thông tin, còn giáo viên đóng vai trò tổ chức, định hướng hoạt động nhận thức.

Trong môn Hóa học ở trường Trung học phổ thông (THPT), việc gắn kết tri thức sách vở với thực tiễn đời sống và sản xuất là yếu tố quan trọng giúp học sinh nắm vững bản chất khoa học và hình thành năng lực giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy cho thấy dù một số giáo viên đã lồng ghép các hiện tượng đời sống vào bài học, nhưng hệ thống tình huống vẫn chưa thực sự phong phú, chưa được khai thác triệt để và chưa được cấu trúc hóa một cách bài bản theo từng chương, từng bài học cụ thể. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Vận dụng phương pháp tình huống trong dạy học Hóa học trường Trung học phổ thông" được thực hiện nhằm nghiên cứu cơ sở lý luận, xây dựng ngân hàng tình huống dạy học và kiểm chứng hiệu quả thông qua thực nghiệm sư phạm.

Khóa luận xác định rõ các nội dung nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học Hóa học ở trường THPT.
  • Đối tượng nghiên cứu: Việc xây dựng và sử dụng hệ thống các tình huống dạy học trong dạy học Hóa học THPT.
  • Mục đích nghiên cứu: Xây dựng hệ thống các tình huống dạy học tương ứng với nội dung từng bài trong chương trình Hóa học THPT và sử dụng hệ thống này trong giảng dạy nhằm giúp học sinh tiếp nhận tri thức tích cực, chủ động, nâng cao hứng thú và chất lượng học tập bộ môn.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu (8 nhiệm vụ):
    1. Tìm hiểu tổng quan về hướng nghiên cứu của đề tài trên thế giới và tại Việt Nam.
    2. Tìm hiểu, hệ thống hóa các kiến thức về cơ sở lý luận của đề tài.
    3. Điều tra thực trạng sử dụng phương pháp tình huống trong dạy học Hóa học ở trường THPT.
    4. Nghiên cứu các nguyên tắc thiết kế và quy trình dạy học môn Hóa học bằng phương pháp tình huống.
    5. Nghiên cứu và thiết kế hệ thống tình huống dạy học theo các dạng đề xuất.
    6. Thiết kế một số bài giảng có sử dụng tình huống dạy học.
    7. Nghiên cứu các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tình huống trong dạy học Hóa học.
    8. Tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các tình huống đã thiết kế cùng các biện pháp đề xuất.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Chương trình Hóa học THPT (lớp 10, lớp 11 và lớp 12, bao gồm cả chương trình chuẩn và nâng cao).
    • Địa bàn nghiên cứu: Trường THPT Nguyễn Huệ, thành phố Vũng Tàu.
    • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 9/2013 đến tháng 5/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài tiếp cận dạy học tình huống dựa trên các nền tảng lý luận giáo dục và Didactic hiện đại:

  • Lý thuyết tình huống (Didactic Pháp): Vận dụng lý thuyết của nhóm tác giả Pháp (Anne Bessot, Françoise Richard - 1990; Claude Comiti - 1991; Guy Brousseau). Đặt việc giảng dạy trong hệ thống tương tác đa chiều giữa "Học sinh - Giáo viên - Môi trường - Kiến thức". Trong đó, hoạt động của giáo viên gồm hai tiến trình chính: ủy thác (tạo môi trường để học sinh tự sản sinh lời giải) và thể chế hóa (chuẩn hóa kiến thức thành tri thức khoa học). Đề tài sử dụng khái niệm tình huống a-didactic (gồm ba kiểu: tình huống hành động, tình huống diễn đạt, tình huống hợp thức hóa) và xử lý các chướng ngại trong nhận thức.
  • Quan điểm phân loại tình huống: Kế thừa phân loại của GS. Nguyễn Ngọc Quang (tình huống nghịch lý, tình huống bế tắc, tình huống lựa chọn/bác bỏ, tình huống tại sao/nhân quả) và các nghiên cứu về phương pháp dạy học tích cực của GS. Nguyễn Bá Kim (1998), Phan Trọng Ngọ (2005).
  • Cấu trúc tình huống dạy học: Xác định gồm 3 thành phần chính: (1) Phần mở đầu nêu bối cảnh sự kiện; (2) Các thông tin, dữ kiện và bản chất hóa học; (3) Vấn đề, yêu cầu hoặc nhiệm vụ cần học sinh giải quyết.

Phương pháp nghiên cứu đã áp dụng

Khóa luận kết hợp đồng bộ ba nhóm phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục:

  1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu tâm lý học, giáo dục học, lý luận dạy học môn Hóa học và chương trình sách giáo khoa THPT.
  2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Điều tra thực trạng bằng phiếu hỏi: Thực hiện khảo sát bằng phiếu an-két đối với 59 giáo viên và học viên cao học, thu về 49 phiếu hợp lệ (gồm 9 giáo viên THPT Nguyễn Huệ - Vũng Tàu và 40 học viên lớp liên thông cao học khóa 2013–2014 Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh).
    • Phương pháp phỏng vấn, trao đổi: Trực tiếp trao đổi với giáo viên bộ môn và lấy ý kiến phản hồi của học sinh sau các tiết học.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có đối chứng trên các lớp học tại trường THPT Nguyễn Huệ.
  3. Nhóm phương pháp thống kê toán học:
    • Sử dụng công thức tính điểm trung bình ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($V$), sai số tiêu chuẩn ($m$).
    • Vẽ biểu đồ tần số, đồ thị đường lũy tích điểm số.
    • Sử dụng kiểm định giả thuyết thống kê Student ($t$-test) để đối chiếu kết quả giữa nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC).

Nguồn dữ liệu

  • Sách giáo khoa và Sách giáo viên môn Hóa học lớp 10, 11, 12 (chương trình chuẩn và nâng cao).
  • Dữ liệu khảo sát thực trạng từ 49 phiếu trưng cầu ý kiến giáo viên tại TP. Vũng Tàu và TP. Hồ Chí Minh.
  • Kết quả điểm số thu được từ 2 bài kiểm tra định lượng của các lớp thực nghiệm và đối chứng tại trường THPT Nguyễn Huệ trong năm học 2013–2014.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu tình huống trên thế giới từ thời cổ đại (Khổng Tử) đến các mốc phát triển phương pháp tại Đại học Harvard (Mỹ - 1870 do Christopher Columbus Langdell khởi xướng), Đại học Western Ontario (Canada - 1919), tại Pháp (Gaston de Villard - 1960; trường phái Didactic thập niên 1990), Liên Xô và Ba Lan (A.M. Matiushkin, V. Okon); cùng lịch sử ứng dụng tại Việt Nam (tư tưởng giải quyết vấn đề của Hồ Chí Minh, các công trình của Phan Thế Sủng, Lưu Xuân Mới, Nguyễn Bá Kim).

Tác giả phân tích chi tiết khái niệm tình huống, tình huống dạy học và phân loại tình huống theo 5 tiêu chí:

  • Theo tính chất vấn đề: Nghịch lý, bế tắc, lựa chọn/bác bỏ, nhân quả.
  • Theo nhiệm vụ giải quyết: Củng cố, phát triển tri thức mới, tìm giải pháp hành động, phê phán.
  • Theo mức độ phức tạp: Đơn giản, phức tạp.
  • Theo tính chất thực tế: Thực tế, giả định.
  • Theo nội dung: Đời sống sinh hoạt, học tập/nghiên cứu, an toàn lao động/sức khỏe, khoa học ứng dụng/sản xuất, hiện tượng tự nhiên, kinh tế - xã hội/môi trường.

Kết quả khảo sát thực trạng 49 giáo viên và học viên cao học cho thấy:

Tiêu chí khảo sát Chỉ số định lượng Đánh giá / Nhận xét của tác giả
Mức độ cần thiết của dạy học tình huống Điểm trung bình (ĐTB): 4,10 / 5,0 Đa số giáo viên khẳng định phương pháp này rất cần thiết cho việc đổi mới dạy học.
Mức độ sử dụng thực tế của giáo viên Điểm trung bình (ĐTB): 3,29 / 5,0 Tần suất sử dụng chủ yếu dừng ở mức độ "thỉnh thoảng".
Hình thức đưa tình huống phổ biến nhất 1. Nêu và giải thích tình huống thực tiễn (ĐTB: 2,45)
2. Tranh ảnh, phim minh họa (ĐTB: 2,33)
Giáo viên chuộng các hình thức đơn giản; ít tổ chức ngoại khóa (1,76) hay thí nghiệm thực tế (1,49).
Nguồn tài liệu tham khảo chính 1. SGK, tạp chí chuyên ngành (ĐTB: 2,73)
2. Mạng Internet (ĐTB: 2,67)
Giáo viên phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài liệu sẵn có và tiện lợi.
Khó khăn lớn nhất khi áp dụng 1. Thiếu thời gian, kiến thức bài học nhiều (ĐTB: 4,24)
2. Lớp đông, trình độ không đồng đều (ĐTB: 3,82)
3. Tốn công sức thiết kế (ĐTB: 3,69)
Áp lực phân phối chương trình và sĩ số lớp học là rào cản lớn nhất.
Tiêu chí tình huống được ưu tiên 1. Nội dung gắn với thực tế (95,92%)
2. Không xa rời bài học (89,80%)
Tình huống cần tính thực tiễn, chính xác và bám sát mục tiêu bài giảng.

Chương 2: Vận dụng lý thuyết tình huống trong dạy học Hóa học ở trường THPT

Chương này trình bày toàn diện cấu trúc chương trình Hóa học THPT (chuẩn và nâng cao) với chuẩn kiến thức, kỹ năng và thái độ cần đạt. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung phương pháp luận gồm:

Quy trình 7 bước thiết kế tình huống dạy học:

  1. Bước 1: Xác định mục tiêu và trọng tâm bài học.
  2. Bước 2: Xác định nội dung kiến thức dạy học gắn với tình huống sẽ sử dụng.
  3. Bước 3: Thu thập dữ liệu (từ sách báo, Internet, kinh nghiệm dân gian, thực tế sản xuất).
  4. Bước 4: Lựa chọn hình thức thiết kế (câu chuyện kể, bài tập, thí nghiệm, ca dao/tục ngữ, clip, tranh ảnh).
  5. Bước 5: Thiết kế tình huống (xây dựng bối cảnh, câu hỏi gợi mở, logic dẫn dắt).
  6. Bước 6: Tham khảo ý kiến của đồng nghiệp chuyên môn.
  7. Bước 7: Chỉnh sửa và hoàn thiện tình huống.

Quy trình tổ chức dạy học bằng tình huống trên lớp:

  • Giai đoạn chuẩn bị: Dự kiến thời gian, không gian (lớp học/phòng thí nghiệm), phương tiện dạy học, phương pháp phối hợp và kịch bản xử lý phát sinh.
  • Giai đoạn tiến hành (3 bước):
    • Bước 1: Giới thiệu tình huống và giao nhiệm vụ.
    • Bước 2: Tổ chức, điều khiển học sinh hoạt động giải quyết tình huống (cá nhân/nhóm/toàn lớp qua hệ thống câu hỏi định hướng).
    • Bước 3: Giáo viên nhận xét, thể chế hóa và hệ thống hóa kiến thức cốt lõi.

Hệ thống các tình huống dạy học cụ thể: Khóa luận xây dựng danh mục 39 tình huống trải rộng từ lớp 10 đến lớp 12, kèm theo hướng dẫn tổ chức và phương trình phản ứng hóa học (PTPƯ) chi tiết. Một số tình huống tiêu biểu:

  • Tình huống 1 (Lớp 10 - Khí độc giếng sâu): Giải thích nguyên nhân ngạt thở khi xuống giếng sâu do phân hủy hữu cơ tích tụ các khí $CH_4, CO_2, CO, H_2S$ và cách thử an toàn bằng ngọn lửa/nhành cây của bộ đội.
  • Tình huống 2 (Lớp 10 - Không có mỏ khí $H_2S$): Giải thích vì sao $H_2S$ nặng hơn không khí nhưng không tích tụ trên mặt đất do phản ứng với oxi ở điều kiện thường: $$2H_2S + O_{2\text{ (kk)}} \longrightarrow 2S\downarrow + 2H_2O$$
  • Tình huống 3 (Lớp 10 - Không nên rửa trứng tươi & nồi nhôm bị đen khi luộc trứng ung): Phân tích vai trò lớp màng keo bảo vệ vỏ trứng; khí $H_2S$ sinh ra từ trứng ung tan trong nước tạo axit sunfuhiđric tác dụng với tạp chất kim loại ($Cu, Pb...$) trong nồi nhôm tái chế tạo kết tủa sunfua màu đen.
  • Tình huống 4 (Lớp 10 - Phục hồi tranh sơn dầu bị đen): Bột chì ($PbSO_4$) trong sơn dầu bị $H_2S$ trong không khí chuyển thành chì sunfua màu đen ($PbS$). Xử lý phục hồi màu trắng bằng dung dịch oxi già ($H_2O_2$): $$PbSO_4 + H_2S \longrightarrow PbS\downarrow + H_2SO_4$$ $$PbS + 4H_2O_2 \longrightarrow PbSO_4\downarrow + 4H_2O$$
  • Tình huống 5 (Lớp 10/12 - Đồ dùng bằng bạc bị xỉn đen): Bạc bị hóa đen khi tiếp xúc với không khí có lẫn hơi nước và $H_2S$: $$4Ag + 2H_2S + O_2 \longrightarrow 2Ag_2S\downarrow + 2H_2O$$ Phục hồi bằng cách nung nóng trong pha khí: $Ag_2S + O_2 \longrightarrow 2Ag + SO_2\uparrow$.
  • Tình huống 6 (Lớp 10/12 - Vận chuyển axit sunfuric): Axit $H_2SO_4$ đặc nguội làm thụ động hóa bề mặt kim loại sắt ($Fe$). Tuy nhiên, do $H_2SO_4$ đặc có tính háo nước mạnh, nếu không khóa chặt vòi xả, axit sẽ hút ẩm từ không khí trở thành axit loãng và phản ứng hòa tan thùng sắt: $$Fe + H_2SO_{4\text{ (loãng)}} \longrightarrow FeSO_4 + H_2\uparrow$$

Chương 2 cũng hoàn thiện 3 giáo án mẫu lớp 10 ứng dụng hệ thống tình huống: Bài 32 (Hiđro sunfua - Lưu huỳnh đioxit - Lưu huỳnh trioxit), Bài 33 (Axit sunfuric - Muối sunfat).

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Chương 3 trình bày việc triển khai thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Nguyễn Huệ (TP. Vũng Tàu) nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các tình huống và bài giảng đã thiết kế.

  • Tiến trình thực hiện: Chọn các cặp lớp tương đương về trình độ; nhóm thực nghiệm (TN) học bài giảng có sử dụng tình huống theo quy trình đề xuất, nhóm đối chứng (ĐC) học theo phương pháp truyền thống.
  • Đánh giá định lượng: Tổ chức 2 bài kiểm tra (Bài kiểm tra 1 và Bài kiểm tra 2), xử lý kết quả bằng các tham số thống kê mô tả (tần số, tần suất, tần suất lũy tích, điểm trung bình $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S$, hệ số biến thiên $V$) và kiểm định Student. Điểm trung bình của nhóm thực nghiệm ở cả hai bài kiểm tra đều cao hơn nhóm đối chứng, độ lệch chuẩn và hệ số biến thiên của nhóm TN nhỏ hơn, chứng tỏ mức độ phân tán điểm thấp và mức độ nắm kiến thức đồng đều hơn.
  • Đánh giá định tính: Khảo sát ý kiến học sinh về mức độ cần thiết, tác dụng gây hứng thú học tập và những khó khăn khi tiếp nhận phương pháp dạy học tình huống; đa số học sinh phản hồi tích cực, yêu thích môn học hơn và chủ động ghi nhớ bản chất hiện tượng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về mặt thực trạng: Khảo sát 49 giáo viên xác nhận sự chênh lệch rõ rệt giữa nhận thức về tính cần thiết của phương pháp dạy học tình huống (ĐTB 4,10/5) và mức độ áp dụng trong thực tế (ĐTB 3,29/5). Xác định được 3 rào cản lớn nhất: thời gian eo hẹp/nội dung nhiều (ĐTB 4,24), lớp đông/trình độ không đồng đều (ĐTB 3,82) và tốn công sức thiết kế (ĐTB 3,69).
  2. Về mặt lý luận và giải pháp sư phạm: Xây dựng quy trình 7 bước thiết kế tình huống dạy học và quy trình 2 giai đoạn tổ chức dạy học trên lớp.
  3. Về mặt tư liệu dạy học: Thiết kế thành công ngân hàng 39 tình huống hóa học gắn với đời sống thực tiễn phân phối cho các khối lớp 10, 11, 12, cùng hệ thống giáo án thực nghiệm chi tiết cho chương trình lớp 10.
  4. Về mặt thực nghiệm: Kết quả định lượng và định tính tại trường THPT Nguyễn Huệ khẳng định phương pháp dạy học tình huống nâng cao kết quả học tập và phát huy tính tích cực của học sinh so với phương pháp dạy học truyền thống.

Các biện pháp đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tình huống

Tác giả đề xuất hệ thống 7 biện pháp sư phạm cụ thể:

  1. Xây dựng hệ thống tình huống có tính khoa học, thiết thực và hấp dẫn.
  2. Chuẩn bị chu đáo các phương án tình huống trước khi lên lớp.
  3. Khai thác tính "có vấn đề" của tình huống một cách khéo léo.
  4. Phát huy tối đa tính tích cực, sáng tạo của người học, tạo điều kiện cho học sinh tự bộc lộ năng lực.
  5. Khéo léo dẫn dắt, điều khiển lớp học và phân bổ thời gian hợp lý.
  6. Phát huy tối đa hiệu quả của các phương tiện và đồ dùng dạy học trực quan.
  7. Thường xuyên đánh giá hiệu quả sau mỗi tiết dạy để rút kinh nghiệm và hoàn thiện tình huống.

Đóng góp của đề tài

  • Làm sáng tỏ cơ sở lý luận của lý thuyết tình huống và phương pháp dạy học tình huống trong bộ môn Hóa học ở bậc phổ thông.
  • Cung cấp một quy trình thiết kế và sử dụng tình huống có tính ứng dụng thực tiễn cao cho giáo viên Hóa học.
  • Đóng góp bộ tư liệu tình huống thực tế phong phú, giúp giáo viên dễ dàng lựa chọn và tích hợp vào các bài học trong phân phối chương trình THPT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thực nghiệm sư phạm và khảo sát thực trạng còn giới hạn tại địa bàn trường THPT Nguyễn Huệ (TP. Vũng Tàu) và một nhóm học viên cao học tại TP. Hồ Chí Minh trong năm học 2013–2014.
    • Các giáo án thiết kế mẫu và tiến hành thực nghiệm chủ yếu tập trung vào một số bài giảng trọng tâm của chương trình Hóa học lớp 10 (chương Oxi - Lưu huỳnh).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm đến nhiều trường THPT ở các khu vực và vùng miền khác nhau nhằm tăng cường độ khái quát hóa của kết quả nghiên cứu.
    • Xây dựng và hoàn thiện hệ thống giáo án mẫu có sử dụng tình huống cho toàn bộ các bài học trong chương trình Hóa học lớp 11 và lớp 12.
    • Ứng dụng công nghệ thông tin để số hóa các tình huống thành tư liệu đa phương tiện (video clip thí nghiệm thực tế, hình ảnh tương tác, phần mềm dạy học) hỗ trợ giáo viên giảm bớt thời gian chuẩn bị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Giáo viên môn Hóa học tại các trường THPT: Trực tiếp sử dụng hệ thống 39 tình huống thực tiễn và các bài giáo án mẫu để đổi mới giờ dạy, tạo không khí học tập sôi nổi và gắn kết bài học với thực tế.
  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Lý luận và Phương pháp dạy học Hóa học: Tham khảo quy trình 7 bước thiết kế tình huống, phương pháp vận dụng lý thuyết tình huống (Didactic Pháp), cũng như cách thức thiết kế công cụ khảo sát thực trạng và xử lý dữ liệu thống kê trong nghiên cứu khoa học giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát thực trạng của đề tài được thực hiện trên những đối tượng nào và cho kết quả cơ bản ra sao?

Khảo sát được thực hiện trên 49 giáo viên và học viên cao học (thu về từ 59 phiếu phát ra), gồm 9 giáo viên Hóa học tại trường THPT Nguyễn Huệ (TP. Vũng Tàu) và 40 học viên lớp liên thông cao học khóa 2013–2014 tại Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy giáo viên đánh giá mức độ cần thiết rất cao (ĐTB 4,10/5), nhưng mức độ sử dụng thực tế chỉ ở mức thỉnh thoảng (ĐTB 3,29/5) do khó khăn lớn nhất là áp lực thời gian và khối lượng kiến thức của chương trình (ĐTB 4,24/5).

2. Quy trình thiết kế tình huống dạy học Hóa học trong khóa luận gồm những bước nào?

Quy trình gồm 7 bước:

  1. Xác định mục tiêu và trọng tâm bài học.
  2. Xác định nội dung kiến thức dạy học gắn với tình huống.
  3. Thu thập dữ liệu.
  4. Lựa chọn hình thức thiết kế.
  5. Thiết kế tình huống.
  6. Tham khảo ý kiến đồng nghiệp.
  7. Chỉnh sửa và hoàn thiện tình huống.

3. Dựa trên cơ sở hóa học nào tác giả giải thích việc phục hồi tranh sơn dầu bị xỉn đen?

Tranh sơn dầu để lâu bị ám đen do bột chì trắng ($PbSO_4$) tác dụng với lượng vết khí $H_2S$ có trong không khí tạo thành chì sunfua màu đen ($PbS$) theo phản ứng: $$PbSO_4 + H_2S \longrightarrow PbS\downarrow + H_2SO_4$$ Để phục hồi, người ta dùng vải mềm thấm nước oxi già ($H_2O_2$) lau nhẹ lên vùng bị đen; $H_2O_2$ sẽ oxi hóa $PbS$ đen trở lại thành $PbSO_4$ màu trắng: $$PbS + 4H_2O_2 \longrightarrow PbSO_4\downarrow + 4H_2O$$

4. Tại sao axit sunfuric đặc nguội có thể vận chuyển bằng thùng sắt nhưng bắt buộc phải khóa chặt vòi ngay sau khi xả axit?

Axit $H_2SO_4$ đặc nguội làm thụ động hóa bề mặt kim loại sắt ($Fe$) nên không ăn mòn và có thể chứa trong thùng sắt. Tuy nhiên, $H_2SO_4$ đặc có tính háo nước rất mạnh. Nếu xả axit xong mà không đóng kín vòi, lượng axit dính lại ở vòi sẽ hút ẩm từ không khí, chuyển dần thành $H_2SO_4$ loãng. Axit loãng sẽ phản ứng trực tiếp và ăn mòn phá hủy thùng sắt theo phản ứng: $$Fe + H_2SO_{4\text{ (loãng)}} \longrightarrow FeSO_4 + H_2\uparrow$$

5. Tình huống a-didactic trong lý thuyết tình huống được tác giả vận dụng gồm những điều kiện nào?

Theo Anne Bessot và Françoise Richard (1990) được tác giả dẫn dụng, một tình huống được xem là a-didactic khi thỏa mãn 3 điều kiện:

  1. Học sinh có thể đưa ra lời giải đáp sơ khởi (quy trình cơ sở) nhưng quy trình này chưa phải là tri thức đích cần giảng dạy.
  2. Quy trình cơ sở đó phải bộc lộ ngay tính khiếm khuyết hoặc không hiệu quả, buộc học sinh phải tự uốn nắn, chỉnh lý hệ thống kiến thức để giải quyết bài toán.
  3. Giáo viên thực hiện thao tác ủy thác sao cho học sinh xem bài toán đặt ra là nhiệm vụ của chính mình và có trách nhiệm giải quyết để đáp ứng đòi hỏi của môi trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Hà đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, làm sáng tỏ cơ sở lý luận của lý thuyết tình huống và đánh giá khách quan thực trạng dạy học Hóa học tại trường phổ thông. Đề tài đã xây dựng được quy trình 7 bước thiết kế khoa học, ngân hàng 39 tình huống thực tiễn phong phú bám sát chương trình Hóa học THPT cùng hệ thống giáo án thực nghiệm chuẩn mực. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định việc vận dụng phương pháp dạy học tình huống giúp nâng cao hiệu quả tiếp thu tri thức, phát huy năng lực tư duy độc lập và hứng thú học tập bộ môn của học sinh.