Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiếng Việt, ý nghĩa cầu khiến có thể được biểu đạt bằng nhiều phương tiện khác nhau: thêm phụ từ "hãy, đừng, chớ" vào đầu câu, thêm "đi" ở cuối câu, sử dụng trọng âm, hoặc dùng trực tiếp các từ đã mang nghĩa cầu khiến như đề nghị, bảo, yêu cầu, xin — đây chính là nhóm vị từ cầu khiến. Nhóm từ này xuất hiện thường xuyên trong sinh hoạt hàng ngày nhưng, theo tác giả, hầu hết các giáo trình Việt ngữ hiện có mới chỉ đề cập sơ lược mà chưa miêu tả chi tiết và đầy đủ.

Mục tiêu nghiên cứu: Khóa luận đặt ra hai mục tiêu cụ thể:

  1. Chỉ ra những đặc điểm của vị từ cầu khiến trên cả hai mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, qua đó làm rõ đặc trưng riêng của nhóm từ này để phân biệt với các nhóm vị từ khác có điểm tương đồng, đặc biệt là vị từ gây khiến – kết quả.
  2. Đưa ra một số lưu ý khi sử dụng nhóm vị từ này nhằm giúp người sử dụng đạt hiệu quả giao tiếp cao hơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là nhóm vị từ cầu khiến tiếng Việt, khảo sát chủ yếu khi chúng giữ chức năng trung tâm vị ngữ trong cấu trúc câu, đồng thời xem xét thêm các vai trò khác của chúng. Nguồn ngữ liệu minh họa gồm hai loại: câu nói trong thực tế giao tiếp và các câu trích từ tác phẩm văn học (được liệt kê ở phần phụ lục). Khóa luận không đặt giới hạn thời gian lịch đại mà tập trung vào trạng thái đồng đại của tiếng Việt hiện đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng: Khóa luận dựa trên hệ thống khái niệm của ngữ pháp chức năng và lý thuyết cú pháp cấu trúc, bao gồm:

  • Lý thuyết diễn trị (Valence) của L. Tesnière (được trình bày trong Éléments de syntaxe structurale) và S. Kasnelson: khái niệm tham tố (actant), chu tố (circonstant), diễn tố, kết tố bắt buộc, kết tố tự do.
  • Phân loại sự tình theo S. Dik (1981) dựa trên hai thông số [±Động] (Dynamism) và [±Chủ ý] (Control), từ đó phân lập bốn loại vị từ cơ bản trong tiếng Việt: vị từ hành động, vị từ quá trình, vị từ tư thế, vị từ trạng thái.
  • Công trình của Nguyễn Thị Quy — Ngữ pháp chức năng tiếng Việt (vị từ hành động), NXB Khoa học Xã hội, 2002 — được sử dụng như nguồn tham chiếu lý luận chủ đạo, đặc biệt về định nghĩa vị từ hành động, diễn tố và khung vị ngữ của vị từ cầu khiến.
  • Các công trình ngữ pháp tiếng Việt khác được đối chiếu gồm: Việt Nam văn phạm (Trần Trọng Kim, Bùi Kỷ, Phạm Duy Khiêm), Từ loại tiếng Việt hiện đại (Lê Biên), Động từ trong tiếng Việt (Nguyễn Kim Thản), Ngữ pháp tiếng Việt (Ủy ban Khoa học Xã hội), Kết trị của động từ tiếng Việt (Nguyễn Văn Lộc), Ngữ pháp tiếng Việt (Hoàng Văn Thung – Lê A, Trường ĐHSP Hà Nội I, 1995), Giáo trình ngữ pháp tiếng Việt (Lê Cận – Phan Thiều, NXB Giáo dục, 1983).

Phương pháp nghiên cứu: Ngoài các phương pháp chung (thu thập, phân loại tài liệu), khóa luận sử dụng năm phương pháp chuyên ngành ngôn ngữ học:

  1. Phương pháp miêu tả
  2. Phương pháp so sánh – đối chiếu
  3. Phương pháp hệ thống – cấu trúc
  4. Phương pháp ngữ nghĩa – cú pháp
  5. Phương pháp ngữ nghĩa – ngữ dụng

Nguồn dữ liệu: Ngữ liệu được thu thập từ hai nguồn: các câu nói trong giao tiếp thực tế và ngữ liệu trích dẫn từ văn học (liệt kê tại phần phụ lục của khóa luận).


Nội dung chính theo từng chương

Chương Một: Những vấn đề chung

Chương này có chức năng xây dựng cơ sở lý thuyết, tập trung làm rõ các khái niệm công cụ phục vụ cho phân tích ở chương sau.

Về vị từ và vị từ hành động: Khóa luận xác định vị từ là thực từ có thể làm trung tâm của ngữ vị từ, đóng vai trò hạt nhân quyết định khung ngữ nghĩa và cấu trúc toàn câu (theo quan điểm của Nguyễn Thị Quy, 2002: "nghĩa của một vị từ có tác dụng quyết định đối với ngữ pháp của câu"). Vị từ hành động được xác định bởi hai đặc trưng [+Động] và [+Chủ ý], là loại vị từ có số lượng phong phú và thông dụng nhất trong tiếng Việt. Vị từ cầu khiến là một tiểu loại của vị từ hành động.

Về hệ thống tham tố – diễn tố – chu tố: Khóa luận trình bày phân biệt giữa: (i) diễn tố — tham tố bắt buộc, thiếu thì sự tình không thể thực hiện được; (ii) chu tố — tham tố không bắt buộc, có thể lược bỏ mà không ảnh hưởng đến nội dung cốt lõi. Vị từ được phân theo diễn trị: vị từ vô trị (không có diễn tố bắt buộc, như mưa, lạnh), vị từ đơn trị (một diễn tố), vị từ song trị (hai diễn tố), vị từ tam trị (ba diễn tố). Vị từ cầu khiến được xếp vào nhóm vị từ tam trị, cùng với nhóm vị từ trao – tặng và vị từ gây ra di chuyển có đích.

Về kết trị và kết tố: Khóa luận trình bày lý thuyết kết trị (tiếng Pháp: valence) của L. Tesnière và S. Kasnelson, phân biệt kết tố bắt buộc (tạo "bối cảnh tối ưu" của động từ) và kết tố tự do (tạo "bối cảnh dư"). Tiêu chí phân biệt gồm: khả năng lược bỏ, ý nghĩa phụ thuộc vào nghĩa của động từ, vai trò trong tổ chức cấu trúc, và phân bố vị trí.

Phân loại vị từ cầu khiến: Tác giả đề xuất hai tiêu chí phân loại:

Tiêu chí Loại vị từ cầu khiến Ví dụ
Tính chuyên biệt Chuyên biệt mời, sai, cho phép, ra lệnh, yêu cầu
Tính chuyên biệt Không chuyên biệt bảo, bắt, cầu, đòi, van xin, xin
Tính [+chủ ý] của đối tượng nhận Dương tính (thuận chủ ý) cho, cho phép
Tính [+chủ ý] của đối tượng nhận Trung hòa yêu cầu, đề nghị
Tính [+chủ ý] của đối tượng nhận Âm tính (nghịch chủ ý) cấm, van xin, nài nỉ, bắt

Tiêu chí phân loại thứ hai dựa vào tính [+chủ ý] của đối tượng nhận là đề xuất riêng của tác giả.

Chương Hai: Đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ pháp của vị từ cầu khiến tiếng Việt

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, trình bày hai phần chính: đặc điểm ngữ nghĩa và đặc điểm ngữ pháp.

Đặc điểm ngữ nghĩa:

Tính [+Động]: Vị từ cầu khiến mang đặc trưng [+Tác động] ([+Chuyển tác]). Hành động tác động bằng cầu khiến được xác định là dạng tác động đặc biệt: chủ thể tác động đến đối tượng bằng chính nội dung lời nói (phát ngôn), còn kết quả của tác động đó không bắt buộc phải đề cập đến — đây là điểm khu biệt cơ bản so với vị từ gây khiến – kết quả.

Tính [+Chủ ý]: Khung vị ngữ của vị từ cầu khiến bao gồm ba diễn tố bắt buộc:

  • Diễn tố thứ nhất (A₁): chủ thể của hành động cầu khiến — bắt buộc phải là thực thể có khả năng tư duy ("biết nói"), có thể là người, con vật được nhân cách hóa, hoặc thần thánh trong truyện cổ tích.
  • Diễn tố thứ hai (A₂): đối thể của hành động cầu khiến — đồng thời là chủ thể của hành động trong diễn tố thứ ba; bắt buộc phải là thực thể có khả năng hiểu và thực hiện nội dung cầu khiến.
  • Diễn tố thứ ba (A₃): nội dung cầu khiến — là một vị từ [+Chủ ý] biểu thị hành động vô tác hoặc chuyển tác.

Khóa luận phân tích chi tiết bốn điểm khác biệt ngữ nghĩa giữa vị từ cầu khiến và vị từ gây khiến – kết quả: (1) vị từ trung tâm — vị từ cầu khiến có nghĩa "nói", còn vị từ gây khiến – kết quả là vị từ chuyển tác bất kỳ; (2) chủ thể hành động — vị từ cầu khiến đòi hỏi chủ thể có khả năng tư duy, vị từ gây khiến không hạn chế; (3) vị từ thứ hai trong kết cấu — vị từ cầu khiến đòi hỏi vị từ [+Chủ ý], vị từ gây khiến thường là vị từ quá trình [−Chủ ý] hoặc trạng thái; (4) tính hiện thực của kết quả — kết cấu gây khiến tạo ra kết quả hiện thực, trong khi kết cấu cầu khiến chỉ biểu thị một sự mong muốn, có thể phủ định bằng "đừng, chớ" nhưng không phủ định bằng "chẳng, chả".

Khả năng cấu tạo câu ngôn hành: Với đặc trưng thực hiện bằng lời nói, vị từ cầu khiến chiếm số lượng đáng kể trong nhóm vị từ có khả năng làm trung tâm câu ngôn hành. Điều kiện tạo câu ngôn hành: chủ thể ở ngôi thứ nhất, đối tượng ở ngôi thứ hai, và vị từ ngôn hành làm trung tâm.

Đặc điểm ngữ pháp:

Khả năng kết hợp — bổ ngữ bắt buộc: Vị từ cầu khiến luôn đòi hỏi hai bổ ngữ bắt buộc:

  • Bổ ngữ chỉ đối thể (BNĐT): cấu tạo là danh từ, danh ngữ hoặc đại từ; về vị trí, trong cấu trúc cơ bản luôn đứng ngay sau vị từ cầu khiến trung tâm. Khóa luận phân tích và bác bỏ quan điểm của tác giả Nguyễn Văn Lộc về khả năng cải biến bị động, chỉ ra rằng cải biến vị trí của BNĐT không tạo ra cấu trúc cầu khiến mới mà đưa đến kiểu câu tiếp thụ hoàn toàn khác.
  • Bổ ngữ chỉ nội dung cầu khiến (BNND): được phân tích trong mối quan hệ với BNĐT và vị từ cầu khiến trung tâm.

Bổ ngữ không bắt buộc, phụ tố trước và sau vị từ cầu khiến, chức năng ngữ pháp cũng được trình bày, cùng với một số lưu ý khi sử dụng nhóm vị từ này trong thực tiễn giao tiếp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Xác lập định nghĩa làm việc: "Vị từ cầu khiến là những vị từ hành động có ý nghĩa nói năng biểu thị những hoạt động thúc đẩy hay cản trở sự thực hiện hoạt động của đối tượng nhận sự cầu khiến."
  • Phân lập rõ ràng vị từ cầu khiến khỏi vị từ gây khiến – kết quả trên cả bốn phương diện ngữ nghĩa, khắc phục tình trạng gộp chung hai nhóm vị từ này trong các tài liệu trước.
  • Xây dựng hệ thống phân loại vị từ cầu khiến theo hai tiêu chí (tính chuyên biệt và tính [+chủ ý] của đối tượng nhận), trong đó tiêu chí thứ hai là đề xuất mới của tác giả.
  • Mô tả cấu trúc khung diễn tố ba ngôi của vị từ cầu khiến với sự phân tích vai nghĩa cụ thể của từng diễn tố.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Tác giả chỉ ra rằng các công trình thuộc "nhóm thứ nhất" (Trần Trọng Kim – Bùi Kỷ – Phạm Duy Khiêm, Lê Văn Lý, Bùi Đức Tinh, Ủy ban Khoa học Xã hội) hoàn toàn bỏ sót nhóm vị từ cầu khiến. Các công trình thuộc "nhóm thứ hai" (Lê Biên, Nguyễn Kim Thản, Đinh Văn Đức, Lê Cận – Phan Thiều, Hoàng Văn Thung – Lê A) đã nhận diện nhóm này nhưng gộp chung với vị từ gây khiến – kết quả dưới tên gọi "động từ gây khiến". Công trình của Nguyễn Thị Quy được đánh giá là tiến nhất về mức độ chi tiết. Khóa luận kế thừa hướng đi của Nguyễn Thị Quy, đồng thời mở rộng phân tích ngữ pháp và bổ sung tiêu chí phân loại mới.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu của khóa luận giới hạn ở chức năng làm trung tâm vị ngữ của vị từ cầu khiến; các vai trò cú pháp khác chỉ được xem xét thêm chứ không phân tích chuyên sâu. Nguồn ngữ liệu văn học và giao tiếp thực tế chưa được trình bày cụ thể về quy mô và tiêu chí chọn lọc. Khóa luận không đề cập đến các phương ngữ tiếng Việt hay biến thể vùng miền của nhóm vị từ này. Hướng mở tiềm năng có thể bao gồm nghiên cứu ngữ dụng học về hành động ngôn trung của vị từ cầu khiến, phân tích diễn ngôn trong các thể loại văn bản cụ thể, hoặc so sánh đối chiếu vị từ cầu khiến tiếng Việt với các ngôn ngữ khác.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu đối với:

  • Sinh viên ngành ngôn ngữ học, ngữ văn đang học các học phần từ vựng học, ngữ pháp học tiếng Việt, đặc biệt các chuyên đề về từ loại và cú pháp chức năng.
  • Sinh viên đang làm khóa luận tốt nghiệp về các chủ đề liên quan đến vị từ tiếng Việt, kết cấu câu, hoặc ngữ pháp chức năng — có thể tham khảo phần trình bày lịch sử vấn đề (Phần Dẫn nhập) và hệ thống khái niệm lý thuyết (Chương Một) như điểm khởi đầu để nắm tổng quan nghiên cứu về vị từ hành động tiếng Việt.
  • Người dạy và học tiếng Việt như ngoại ngữ có thể tham khảo phần phân loại vị từ cầu khiến theo tính [+chủ ý] của đối tượng nhận và phần lưu ý sử dụng trong thực tiễn giao tiếp.
  • Chương Hai về đặc điểm ngữ pháp, cụ thể là phân tích bổ ngữ bắt buộc và khả năng kết hợp, có thể tham khảo cho các nghiên cứu về cú pháp câu phức tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị từ cầu khiến và vị từ gây khiến – kết quả khác nhau ở điểm nào cụ thể nhất? Có bốn điểm khác biệt về ngữ nghĩa. Điểm cốt lõi nhất là: vị từ cầu khiến trung tâm bao giờ cũng có nghĩa "nói" (là hành động ngôn trung), trong khi vị từ gây khiến – kết quả là vị từ chuyển tác bất kỳ không có nghĩa nói. Bên cạnh đó, vị từ thứ hai trong kết cấu cầu khiến là vị từ [+Chủ ý], còn trong kết cấu gây khiến thường là vị từ quá trình [−Chủ ý]. Kết cấu gây khiến tạo ra kết quả hiện thực, kết cấu cầu khiến chỉ biểu thị sự mong muốn.

2. Tại sao tác giả xếp vị từ "bảo" vào nhóm không chuyên biệt? Vì "bảo" có thể tham gia vào nhiều kết cấu khác nhau, không chỉ kết cấu cầu khiến. Tác giả dẫn chứng hai câu từ hai tác phẩm văn học khác nhau: "Mẹ bảo Thân Đoài hát tối nay" (Mưa xuân – Nguyễn Bính) là kết cấu nói năng thông thường, còn "Toàn bảo cậu cần vụ đi theo nhưng tôi bảo cậu ta quay trở vào" (Mùa trái cóc ở miền Nam – Nguyễn Minh Châu) là kết cấu cầu khiến. Cùng một từ, ngữ nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh — đó là đặc điểm của vị từ không chuyên biệt.

3. Vị từ cầu khiến có bao nhiêu diễn tố, và các diễn tố đó có vai nghĩa gì? Vị từ cầu khiến là vị từ tam trị, có ba diễn tố bắt buộc: Diễn tố thứ nhất (A₁) mang vai nghĩa chủ thể — phải là thực thể có khả năng tư duy; Diễn tố thứ hai (A₂) mang vai nghĩa đối thể — phải là thực thể có khả năng hiểu và thực hiện nội dung cầu khiến, đồng thời cũng là chủ thể của hành động trong diễn tố thứ ba; Diễn tố thứ ba (A₃) mang vai nghĩa nội dung cầu khiến — là một vị từ [+Chủ ý].

4. Tiêu chí phân loại theo tính [+chủ ý] của "đối tượng nhận" hoạt động ra sao với từ "cấm"? Khóa luận lưu ý rằng cách phân loại này chỉ có tính tương đối. "Cấm" thường được xếp vào vị từ cầu khiến âm tính (nghịch chủ ý của đối tượng). Tuy nhiên, trong trường hợp người đọc biển báo "Cấm hút thuốc" mà bản thân không hề có ý định hút thuốc, người đọc vẫn trở thành vai đối thể của vị từ "cấm" — tức là không nghịch chủ ý. Tác giả dùng ví dụ này để minh họa cho tính tương đối của tiêu chí phân loại.

5. Khóa luận lý giải thế nào về việc các công trình trước không phân biệt vị từ cầu khiến với vị từ gây khiến? Tác giả cho rằng nguyên nhân chính là không chú ý đến sự chi phối qua lại giữa các diễn tố trong khung vị ngữ, đặc biệt về mặt ý nghĩa. Cụ thể, không nhận ra rằng diễn tố thứ hai (A₂) trong kết cấu cầu khiến đóng vai kép: vừa là đối thể của hành động cầu khiến, vừa là chủ thể của hành động trong diễn tố thứ ba. Sự nhầm lẫn này khiến các tác giả như Nguyễn Kim Thản gộp cả hai nhóm vào một tên gọi "động từ gây khiến".


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Phạm Thanh Vân là công trình mô tả có hệ thống về vị từ cầu khiến tiếng Việt trên cả hai bình diện ngữ nghĩa và ngữ pháp, thực hiện theo quan điểm ngữ pháp chức năng. Đóng góp đáng chú ý nhất là việc phân lập rõ ràng vị từ cầu khiến khỏi vị từ gây khiến – kết quả dựa trên bốn điểm khác biệt ngữ nghĩa được phân tích có dẫn chứng, khắc phục một nhầm lẫn phân loại tồn tại trong nhiều tài liệu ngữ pháp tiếng Việt. Khóa luận cũng đề xuất tiêu chí phân loại mới dựa vào tính [+chủ ý] của đối tượng nhận hành động cầu khiến, mở ra hướng tiếp cận có tính ngữ dụng học cho nhóm từ này.