Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt khi cung cấp khoảng 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa. Cùng với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và nông thôn, mô hình kinh tế trang trại (KTTT) đã và đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc tích tụ ruộng đất, huy động vốn, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương.
Tại tỉnh Thái Nguyên nói chung và thị xã Phổ Yên nói riêng, kinh tế trang trại chăn nuôi lợn đã hình thành và phát triển về cả quy mô lẫn số lượng. Tuy nhiên, sự phát triển này còn bộc lộ một số tồn tại: quy hoạch trang trại còn dàn trải, thiếu đồng bộ; chủ trang trại hạn chế về kiến thức quản lý và kỹ thuật chuyên sâu; lao động chưa qua đào tạo chính quy; thị trường đầu vào và tiêu thụ đầu ra biến động mạnh; ngành chăn nuôi đối mặt với rủi ro dịch bệnh và khủng hoảng dư thừa thịt lợn làm giá xuất bán giảm sâu (có thời điểm dưới 25.000 đồng/kg). Nhằm đánh giá toàn diện tình hình tổ chức sản xuất, kỹ thuật chăn nuôi và hiệu quả kinh tế tại cơ sở thực tế, đề tài "Tìm hiểu hoạt động sản xuất kinh doanh của trang trại lợn nái Trần Đăng Phẩm, xã Phúc Thuận – thị xã Phổ Yên – Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định hệ thống mục tiêu cụ thể gồm:
-
Mục tiêu chung:
- Khảo sát thực trạng và đánh giá hiệu quả kinh tế của loại hình chăn nuôi lợn nái tại trang trại lợn nái Trần Đăng Phẩm.
- Phân tích thuận lợi, khó khăn, các vấn đề đặt ra đối với chăn nuôi lợn nái sinh sản; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh phù hợp với điều kiện thực tế và lợi thế so sánh của địa phương.
-
Mục tiêu cụ thể:
- Về chuyên môn:
- Tìm hiểu quá trình hình thành, xây dựng và phát triển của trang trại lợn nái sinh sản Trần Đăng Phẩm.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức sản xuất kinh tế trang trại chăn nuôi và kinh nghiệm thực tiễn tại Việt Nam cũng như trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Xác định các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật sinh sản của đàn lợn nái.
- Điều tra, hạch toán các khoản mục chi phí và doanh thu từ hoạt động chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cho trang trại trong những năm tiếp theo.
- Về kỹ năng nghề nghiệp và thực tế: Rèn luyện ý thức chấp hành kỷ luật lao động, nắm vững kỹ thuật chăm sóc, vệ sinh phòng dịch, thu thập và xử lý số liệu thực tế tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động tổ chức sản xuất, quy trình kỹ thuật chăm sóc, thú y phòng bệnh, hệ thống chuồng trại và kết quả sản xuất kinh doanh của trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn nái Trần Đăng Phẩm, tọa lạc tại xã Phúc Thuận, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích mặt bằng 5.000 m²).
- Thời gian thực hiện: Đề tài thu thập số liệu và tiến hành thực tập thực tế từ ngày 15/01/2018 đến ngày 30/04/2018; số liệu thống kê hiện trạng trang trại và địa phương cập nhật giai đoạn 2015 – 2017.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận vận dụng các khái niệm và cơ sở pháp lý nền tảng của Nhà nước về quản lý và phát triển kinh tế trang trại:
- Khái niệm kinh tế trang trại: Theo Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ, kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, nông thôn, dựa chủ yếu vào hộ gia đình nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất trong trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, lâm nghiệp.
- Tiêu chí định lượng trang trại chăn nuôi: Căn cứ Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/4/2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cơ sở chăn nuôi đạt chuẩn trang trại phải có giá trị sản lượng hàng hóa từ 1.000 triệu đồng/năm trở lên.
- Hệ thống chính sách hiện hành: Điều 142 Luật Đất đai năm 2013 (quy định về đất sử dụng cho kinh tế trang trại); Nghị định số 218/2013/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp và miễn giảm tiền thuê đất; Nghị định số 55/2015/NĐ-CP về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp nông thôn (cho vay không tài sản bảo đảm tối đa 1 tỷ đồng đối với chủ trang trại đủ điều kiện); cùng các chính sách về bảo hộ tài sản, thị trường, chuyển giao khoa học công nghệ và bảo vệ môi trường.
Hệ thống chỉ tiêu kinh tế sử dụng
Khóa luận áp dụng các công thức hạch toán kinh tế nông nghiệp gồm:
- Giá trị sản xuất (Gross Output - GO): Tổng giá trị bằng tiền của toàn bộ sản phẩm sản xuất ra trong chu kỳ:
$$\text{GO} = \sum P_i \times Q_i$$
(Trong đó: $P_i$ là giá bán đơn vị sản phẩm hàng hóa thứ $i$; $Q_i$ là lượng sản phẩm thứ $i$ sản xuất ra).
- Chi phí trung gian (Intermediate Cost - IC): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài phục vụ sản xuất:
$$\text{IC} = \sum C_{ij}$$
(Trong đó: $C_{ij}$ là chi phí trung gian thứ $i$ cho sản phẩm thứ $j$).
- Giá trị gia tăng (Value Added - VA): Hiệu số giữa giá trị sản xuất và chi phí trung gian:
$$\text{VA} = \text{GO} - \text{IC}$$
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả: Giá trị gia tăng trên một lao động ($\text{VA}/\text{Lao động}$), trên vốn đầu tư ($\text{VA}/\text{Vốn}$), và trên đơn vị diện tích ($\text{VA}/\text{Diện tích}$). Khấu hao tài sản cố định áp dụng phương pháp đường thẳng theo nguyên giá và thời gian sử dụng định mức.
- Công cụ phân tích ma trận SWOT: Xác định điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động của trang trại.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu niên giám thống kê, báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Phúc Thuận, các văn bản chính sách, nghị định của Chính phủ, Bộ NN&PTNT và các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra phỏng vấn trực tiếp: Sử dụng phiếu hỏi bán cấu trúc với chủ trang trại (ông Trần Đăng Phẩm) về nguồn vốn, chi phí đầu tư hạ tầng, biến động đàn lợn, chi phí thức ăn, thuốc thú y và kênh tiêu thụ.
- Phương pháp có sự tham gia (PRA) và quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp tham gia lao động kỹ thuật (vệ sinh chuồng, tiêm phòng vaccine, kiểm tra cám, theo dõi lợn bệnh, đỡ đẻ, bấm nanh, cai sữa) trong suốt 3,5 tháng thực tập.
- Thảo luận nhóm chuyên gia: Trao đổi với kỹ sư chăn nuôi - thú y của Công ty TNHH GreenFeed phụ trách trại để đánh giá quy trình kỹ thuật.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân loại, làm sạch số liệu và xử lý tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự phát triển của mô hình kinh tế trang trại tại Thái Nguyên, xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các nhiệm vụ chuyên môn, nội dung công việc và thời gian thực hiện đề tài tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan cơ sở lý luận và thực tiễn
Hệ thống hóa lý luận về bản chất kinh tế trang trại, khung pháp lý quy định điều kiện trang trại, đất đai, nguồn vốn và thuế. Về mặt thực tiễn, phần này phân tích tình hình chăn nuôi lợn trên thế giới (châu Âu chiếm 52%, châu Á chiếm 30,4% đàn lợn toàn cầu) và bối cảnh ngành chăn nuôi lợn Việt Nam trước áp lực dịch bệnh, biến động giá và dư thừa sản lượng. Tác giả dẫn chứng ba mô hình kinh nghiệm thực tế tiêu biểu tại Thái Nguyên:
- Trang trại 200 nái của chị Nguyễn Thị Phượng (xã Dương Thành, huyện Phú Bình), doanh thu trên 2 tỷ đồng/năm.
- Mô hình trang trại kết hợp sinh thái của ông Lý Văn Thiệp (xã Văn Yên, huyện Đại Từ), quy mô 400 nái, doanh thu tổng hợp 20 tỷ đồng/năm.
- Dự án phát triển đàn nái Móng Cái lai F1 cho hộ nghèo của Trạm Khuyến nông huyện Định Hóa tại các xã Phú Tiến, Phú Đình.
Phần 3: Kết quả thực tập và nghiên cứu
1. Khái quát về địa bàn và cơ sở thực tập
- Xã Phúc Thuận: Nằm ở phía Tây thị xã Phổ Yên, diện tích tự nhiên 5.254,95 ha (gồm 28 xóm). Năm 2016, cơ cấu kinh tế gồm: nông lâm nghiệp 39%, công nghiệp - xây dựng 31%, thương mại - dịch vụ 30%; tổng đàn lợn toàn xã đạt 23.811 con; duy trì 9 trang trại lợn quy mô lớn và hơn 400 hộ chăn nuôi quy mô 20 – 100 con.
- Trang trại lợn nái Trần Đăng Phẩm: Thành lập cuối năm 2015, diện tích 5.000 m², nằm độc lập tại khu vực đồi cách xa khu dân cư. Trang trại nuôi 200 nái sinh sản ngoại chuyên cung cấp lợn giống thương phẩm. Cơ cấu tổ chức gồm 3 cấp: Chủ trang trại $\rightarrow$ Kỹ sư thú y + chăn nuôi $\rightarrow$ Công nhân chuồng trại.
- Quy mô mặt bằng khu chăn nuôi (6 chuồng kín):
- Chuồng bầu: Diện tích $60\text{ m} \times 8\text{ m}$, chia 2 dãy cân xứng, gồm ô lợn đực giống ($2,2\text{ m} \times 2,8\text{ m}$) và các ô nái chửa ($2,2\text{ m} \times 0,6\text{ m}$), sử dụng tấm đan bê tông có khe hở.
- Chuồng đẻ: Diện tích $60\text{ m} \times 8\text{ m}$, chia ô 3 ngăn (ngăn giữa cho mẹ nằm sàn bê tông, hai bên là sàn nhựa cứng cho con kèm lồng úm đèn hồng ngoại và núm uống tự động).
- Chuồng cai sữa: Diện tích $30\text{ m} \times 9\text{ m}$, chia 2 dãy gồm 20 ô (kích thước $2,4\text{ m} \times 1,8\text{ m}$, sàn nhựa hoàn toàn).
- Chuồng cách ly: Diện tích $35\text{ m} \times 6\text{ m}$ (6 ô).
- Chuồng lợn thịt: Diện tích $50\text{ m} \times 9\text{ m}$ (6 ô).
- Chuồng khai thác tinh: Diện tích $9\text{ m} \times 4\text{ m}$ (2 ô).
2. Kỹ thuật an toàn sinh học và quy trình phòng bệnh bằng vaccine
Trang trại áp dụng nghiêm ngặt các quy định an toàn sinh học: cổng có biển báo, hố sát trùng thay vôi/nước 2 lần/tuần, rắc vôi định kỳ đường đi; phòng sát trùng trước chuồng nuôi có máy phun công suất 750W (pha dung dịch tỷ lệ 1/3200), bể ngâm ủng sát trùng tỷ lệ 1/400; nguồn nước xử lý clo/thuốc khử 6 – 8 tiếng trong bể 2 ngăn trước khi cấp cho lợn.
Lịch vệ sinh và khử trùng tại trang trại:
- Rửa chuồng, máng ăn: 1 lần/ngày vào đầu giờ chiều.
- Xả vôi sát trùng gầm chuồng, hành lang: Thứ 7 hàng tuần.
- Phun thuốc sát trùng chuồng nuôi: 1 lần/tuần (hoặc sau khi tiêm vaccine, sau cai sữa).
- Phun sát trùng toàn bộ khuôn viên trại: 2 lần/tháng.
- Tổng vệ sinh khơi thông cống rãnh, phát quang: 1 lần/tháng.
Quy trình tiêm phòng vaccine cho đàn lợn (theo khuyến cáo của GreenFeed Việt Nam):
| Đối tượng |
Thời điểm tiêm |
Tên vaccine |
Phòng bệnh |
| Lợn con theo mẹ và sau cai sữa |
3 - 7 ngày tuổi |
Respisure 1 One |
Suyễn do Mycoplasma |
|
15 - 21 ngày tuổi |
PRRS |
Hội chứng tai xanh |
|
21 - 35 ngày tuổi |
Fostera PRRS / Sizeco |
Bệnh còi cọc do PCV2 |
|
42 ngày tuổi |
Pest-Vac |
Dịch tả lợn (mũi 1) |
|
56 ngày tuổi |
Aftopor |
Lở mồm long móng (FMD) |
|
63 ngày tuổi |
AD Live |
Giả dại (Aujeszky) |
|
70 ngày tuổi |
Pest-Vac |
Dịch tả lợn (mũi 2) |
| Lợn nái hậu bị |
17 - 23 tuần tuổi |
PRRS, PR-Vacplus, Pest-Vac, Farrowsure B, PCV2, Aftopor |
Tai xanh, Giả dại, Dịch tả, Sảy thai truyền nhiễm, Còi cọc, LMLM |
| Lợn nái mang thai |
70 ngày mang thai |
Pest-Vac |
Dịch tả |
|
77 & 98 ngày mang thai |
LitterGuard LT-C |
Tiêu chảy do E.coli & viêm ruột hoại tử do C.perfringens C |
|
84 ngày mang thai |
PCV2 |
Còi cọc |
|
91 ngày mang thai |
Aftopor |
Lở mồm long móng |
|
105 ngày mang thai |
Dufamec 1% Inj |
Tẩy nội ngoại ký sinh trùng |
| Nái nuôi con |
15 ngày sau đẻ |
Farrowsure B |
Sảy thai truyền nhiễm |
| Đực giống |
Định kỳ 6 tháng/lần |
Aftopor, PRRS |
Lở mồm long móng, Tai xanh |
3. Tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị thực tế
Khóa luận theo dõi tỷ lệ mắc và kết quả điều trị trên các nhóm lợn tại trại trong năm 2017:
| Nhóm lợn |
Bệnh ghi nhận |
Quy mô theo dõi (con) |
Số con mắc |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Phác đồ / Thuốc điều trị chính |
| Lợn nái sinh sản |
Viêm tử cung |
30 |
11 |
36,67 |
11 |
100,00 |
Tiêm Amoxycillin (1ml/10kg TT) + Oxytocin liên tục 3-5 ngày |
|
Viêm vú |
30 |
2 |
6,67 |
2 |
100,00 |
Vệ sinh nước ấm núm vú + tiêm Amoxycillin |
|
Sót nhau |
30 |
5 |
16,67 |
4 |
80,00 |
Tiêm Oxytocin tống nhau + Analgin C hạ sốt + Amoxycillin |
|
Ho |
30 |
2 |
6,67 |
2 |
100,00 |
Tiêm Bromhexin; nếu sốt dùng Florfenicol LA + Analgin C |
| Lợn con theo mẹ |
Tiêu chảy |
390 |
102 |
26,15 |
78 |
76,47 |
Dưới 5 ngày: uống Amoxicillin+Colistin; Trên 5 ngày: Danofloxacin + Atropin, bổ trợ Catosal |
|
Ho |
390 |
13 |
3,33 |
12 |
84,62 |
Kháng sinh phổ rộng kết hợp phác đồ tiêu chảy |
| Lợn sau cai sữa |
Viêm phổi |
320 |
144 |
45,00 |
128 |
88,89 |
Tiêm Florfenicol + trộn Amoxicillin và điện giải vào thức ăn |
|
Tiêu chảy |
320 |
65 |
20,31 |
62 |
95,38 |
Kháng sinh đường tiêm/uống + bổ sung bù nước điện giải |
|
Viêm khớp |
320 |
7 |
2,19 |
7 |
100,00 |
Tiêm Amoxicillin + sát trùng cồn đỏ ngoài da |
|
Viêm da |
320 |
3 |
0,95 |
3 |
100,00 |
Vệ sinh sát trùng và điều trị kháng sinh tại chỗ |
4. Quy trình dinh dưỡng và chuyển đổi thức ăn
Trang trại sử dụng 4 dòng thức ăn công nghiệp do Công ty TNHH GreenFeed cung cấp:
- Mã 9014 / GF01 (Thức ăn sữa lợn con tập ăn đến 8kg): Hàm lượng đạm thô tối thiểu 21%, năng lượng trao đổi (NLTĐ) tối thiểu 3.200 Kcal/kg. Cho ăn tự do, định mức 5kg/con trong 12 – 16 ngày sau cai sữa.
- Mã GF02 (Lợn con từ 8kg đến 15kg): Đạm thô tối thiểu 20%, NLTĐ tối thiểu 3.350 Kcal/kg. Định mức 25kg/con trong 32 – 35 ngày.
- Mã 9044 / GF07 (Nái chờ phối, chửa kỳ I và II): Đạm thô tối thiểu 14%, NLTĐ tối thiểu 2.950 Kcal/kg. Khẩu phần điều chỉnh theo thể trạng (gầy: 2,0 - 3,5 kg/ngày; vừa: 1,8 - 3,0 kg/ngày; béo: 1,6 - 2,8 kg/ngày).
- Mã 9054 / GF08 (Nái nuôi con): Đạm thô tối thiểu 16,55%, NLTĐ tối thiểu 3.100 Kcal/kg. Khẩu phần trước đẻ giảm dần từ 2,5kg xuống 1,0kg; sau đẻ tăng dần từ 1,0kg lên 6,0kg (ngày thứ 6), từ ngày thứ 7 đến trước cai sữa áp dụng công thức: $2,4 + 0,4 \times n$ (kg/ngày, với $n$ là số lợn con đang nuôi). Ngày cai sữa buổi sáng cho ăn 1kg, buổi chiều cho nhịn.
Quy trình chuyển đổi thức ăn (áp dụng trong 7 ngày nhằm tránh rối loạn tiêu hóa):
- Ngày 1 - 2: 25% thức ăn mới + 75% thức ăn cũ.
- Ngày 3 - 4: 50% thức ăn mới + 50% thức ăn cũ.
- Ngày 5 - 6: 75% thức ăn mới + 25% thức ăn cũ.
- Ngày 7: 100% thức ăn mới.
Phần 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật đã đạt được, chỉ rõ những bất cập trong thiết kế chuồng trại (chuồng bầu và chuồng đẻ sát vách gây nguy cơ lây nhiễm chéo; hệ thống giàn mát chuồng cai sữa nhỏ khiến nhiệt độ chuồng cao làm tỷ lệ viêm phổi lên đến 45%) và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình tổ chức sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Đánh giá hiện trạng hạ tầng và mô hình chăn nuôi: Khóa luận làm rõ mô hình trang trại chăn nuôi công nghiệp khép kín quy mô 200 nái ngoại trên diện tích 5.000 m² tại địa bàn vùng bán sơn địa xã Phúc Thuận.
- Thống kê chi tiết bệnh học và phác đồ điều trị: Ghi nhận thực tế tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lợn sau cai sữa là viêm phổi (45,00%, điều trị khỏi 88,89%) và tiêu chảy (20,31%, khỏi 95,38%); ở lợn nái là viêm tử cung (36,67%, khỏi 100%) và sót nhau (16,67%, khỏi 80%).
- Tiêu chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng và phòng dịch: Văn bản phản ánh chi tiết bộ định mức thức ăn cho từng giai đoạn sinh trưởng của đàn nái và lợn con, kết hợp cùng lịch trình tiêm phòng 7 loại vaccine bắt buộc cho lợn con và quy trình tiêm vaccine cho nái chửa theo tuần thai.
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Cải tạo chuồng trại: Bố trí vách ngăn cách ly triệt để giữa khu chuồng bầu và chuồng đẻ để ngăn chặn lây lan chéo mầm bệnh; nâng cấp hệ thống tấm làm mát, mở rộng bể cấp nước làm mát chuồng cai sữa để ổn định tiểu khí hậu, giảm thiểu tỷ lệ lợn con mắc bệnh hô hấp.
- Tối ưu hóa chi phí thú y: Trong bối cảnh giá lợn biến động, tác giả kiến nghị phương án phân loại: chủ động loại thải sớm những lợn con còi cọc không có khả năng phục hồi; đối với lợn mắc bệnh nhẹ chuyển từ phác đồ tiêm kháng sinh đắt tiền sang dùng thuốc bột, men tiêu hóa, điện giải trộn thức ăn hoặc nước uống để tiết kiệm chi phí nhân công và thuốc thú y.
- Hoàn thiện công tác hạch toán: Thiết lập hệ thống sổ sách theo dõi chi tiết tiêu tốn thức ăn trên từng lứa đẻ để tối ưu hóa chỉ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian thực tập thực tế kéo dài 3,5 tháng (từ 15/01/2018 đến 30/04/2018), do đó các số liệu theo dõi chu kỳ sinh sản và bệnh lý mới chỉ phản ánh một phần các mùa trong năm, chưa bao quát được trọn vẹn diễn biến dịch bệnh qua mùa đông lạnh và đỉnh điểm nắng nóng mùa hè.
- Nghiên cứu tập trung hạch toán tại một trang trại đơn lẻ (trang trại tư nhân Trần Đăng Phẩm), chưa có điều kiện khảo sát đối chứng trên diện rộng với các mô hình trang trại quy mô khác nhau tại các địa phương lân cận trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi đánh giá chuỗi giá trị và hiệu quả tài chính dài hạn của mô hình liên kết khép kín giữa trang trại tư nhân với các doanh nghiệp cung ứng đầu vào (thức ăn, con giống, kỹ thuật) và các kênh phân phối thịt thương phẩm.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả vận hành của công trình xử lý chất thải khí sinh học (Biogas) và các tác động môi trường thực tế tại cơ sở.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Chăn nuôi - Thú y có thể sử dụng tài liệu làm mẫu tham khảo về quy trình thực tập tốt nghiệp, phương pháp hạch toán kinh tế trang trại và khảo sát thực địa.
- Các chủ trang trại, hộ gia đình đang chuẩn bị chuyển đổi từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại nái sinh sản quy mô từ 100 – 200 con.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Lịch trình tiêm phòng vaccine và quy trình an toàn sinh học chi tiết cho lợn con, nái hậu bị, nái mang thai và đực giống.
- Định mức và công thức tính toán khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con theo số con thực tế ($2,4 + 0,4 \times n$).
- Quy trình kỹ thuật chuyển đổi thức ăn 7 ngày chống rối loạn tiêu hóa ở gia súc non.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại lợn nái Trần Đăng Phẩm có quy mô và diện tích như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích mặt bằng 5.000 m², quy mô nuôi thường xuyên 200 lợn nái ngoại sinh sản chuyên cung ứng con giống và lợn thương phẩm. Khu chăn nuôi gồm 6 dãy chuồng kín: chuồng bầu ($60\text{ m} \times 8\text{ m}$), chuồng đẻ ($60\text{ m} \times 8\text{ m}$), chuồng cai sữa ($30\text{ m} \times 9\text{ m}$), chuồng cách ly ($35\text{ m} \times 6\text{ m}$), chuồng lợn thịt ($50\text{ m} \times 9\text{ m}$) và chuồng khai thác tinh ($9\text{ m} \times 4\text{ m}$).
2. Tỷ lệ mắc bệnh thường gặp nhất trên đàn lợn tại trang trại là bao nhiêu?
Theo số liệu theo dõi năm 2017 tại trang trại:
- Trên đàn lợn sau cai sữa: Bệnh viêm phổi có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 45,00% (144/320 con mắc, tỷ lệ chữa khỏi 88,89%), tiếp theo là bệnh tiêu chảy đạt 20,31% (65/320 con mắc, tỷ lệ chữa khỏi 95,38%).
- Trên đàn lợn nái: Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 36,67% (11/30 con mắc, chữa khỏi 100%) và sót nhau đạt 16,67% (5/30 con mắc, chữa khỏi 80%).
3. Công thức tính khẩu phần ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con tại trại được áp dụng như thế nào?
Giai đoạn từ ngày nuôi con thứ 7 đến trước khi cai sữa, khẩu phần thức ăn hỗn hợp mã GF08/9054 cho nái nuôi con được tính theo công thức:
$$\text{Khẩu phần (kg/con/ngày)} = 2,4 + 0,4 \times n$$
(Trong đó $n$ là số lợn con theo mẹ trong ổ). Vào ngày cai sữa, buổi sáng cho nái ăn định mức 1,0 kg và buổi chiều cho nhịn ăn hoàn toàn.
4. Quy trình tiêm phòng vaccine cho lợn con theo mẹ và sau cai sữa tại trại gồm những loại nào?
Lợn con được tiêm phòng 7 đợt vaccine:
- 3 – 7 ngày tuổi: Respisure 1 One (Suyễn do Mycoplasma).
- 15 – 21 ngày tuổi: PRRS (Tai xanh).
- 21 – 35 ngày tuổi: Fostera Sizeco (Còi cọc do PCV2).
- 42 ngày tuổi: Pest-Vac (Dịch tả lợn mũi 1).
- 56 ngày tuổi: Aftopor (Lở mồm long móng).
- 63 ngày tuổi: AD Live (Giả dại).
- 70 ngày tuổi: Pest-Vac (Dịch tả lợn mũi 2).
5. Khóa luận chỉ ra nhược điểm thiết kế chuồng trại nào làm tăng nguy cơ dịch bệnh?
Khóa luận chỉ ra 3 nhược điểm kỹ thuật chuồng trại:
- Chuồng đẻ và chuồng bầu thiết kế sát vách, có cửa thông trực tiếp khiến mầm bệnh dễ lây lan chéo và khó luân chuyển nái.
- Khu chuồng cách ly, hậu bị và thịt sử dụng chung một số thiết bị vệ sinh làm tăng rủi ro khi có dịch bùng phát.
- Chuồng cai sữa có tấm làm mát nhỏ và bể cấp nước làm mát không đủ dung tích, khiến tiểu khí hậu chuồng nóng và thay đổi đột ngột, dẫn đến tỷ lệ lợn con sau cai sữa mắc viêm phổi lên tới 45%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Văn Ơn đã phản ánh toàn diện hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình kỹ thuật tại trang trại lợn nái Trần Đăng Phẩm (xã Phúc Thuận, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên). Tác giả đã tổng hợp chi tiết các căn cứ pháp lý, hệ thống chỉ tiêu hạch toán kinh tế trang trại (GO, IC, VA), đồng thời cung cấp đầy đủ số liệu điều tra thực tế về quy trình an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vaccine, định mức thức ăn và cơ cấu bệnh tật trên đàn lợn. Những phát hiện về tồn tại trong thiết kế chuồng trại cùng các giải pháp giảm chi phí thú y được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu phát triển kinh tế nông thôn và thực hành chăn nuôi trang trại khép kín.