Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 bùng phát trên quy mô toàn cầu từ tháng 1 năm 2020 do tác nhân virus SARS-CoV-2 gây ra, trở thành một cuộc khủng hoảng y tế công cộng nghiêm trọng. Theo số liệu từ trang Worldometers.info được tác giả trích dẫn, tính đến 14 giờ ngày 09/01/2022, dịch bệnh đã lan rộng tới 222 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng số 306,5 triệu ca nhiễm trên toàn thế giới. Trước bối cảnh đó, vắc xin được xem là giải pháp y tế can thiệp hữu hiệu hàng đầu nhằm tạo miễn dịch cộng đồng, với khoảng 184 loại vắc xin ở giai đoạn tiền lâm sàng, 105 loại ở giai đoạn lâm sàng và 18 loại được cấp phép sử dụng khẩn cấp tính đến tháng 7 năm 2021. Đến giữa năm 2021, hơn 3 tỷ liều vắc xin đã được tiêm chủng trên toàn cầu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các ý kiến trái chiều, tâm lý lo ngại về tác dụng phụ và sự chần chừ tiêm chủng (tỷ lệ không có ý định tiêm ghi nhận 5,5% tại Trung Quốc, 14% tại Ý và 21% tại Mỹ) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác truyền thông định hướng dư luận xã hội.
Tại Việt Nam, trong bối cảnh thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội, báo mạng điện tử trở thành phương tiện thông tin đại chúng chủ lực, cung cấp thông tin kịp thời và nâng cao nhận thức của người dân về vắc xin phòng COVID-19. Tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng phản ánh thông tin và sự tiếp nhận của công chúng đối với vấn đề vắc xin COVID-19 trên hai cơ quan báo chí trực tuyến đại diện: VnExpress (báo điện tử có lượng độc giả lớn) và Sức khỏe & Đời sống (cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc truyền thông về vắc xin COVID-19 trên báo mạng điện tử.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hình thức và nội dung thông tin về vắc xin COVID-19 trên hai trang báo điện tử VnExpress và Sức khỏe & Đời sống trong năm 2021.
- Phân tích thái độ, phản hồi của công chúng qua hệ thống bình luận; từ đó đề xuất các khuyến nghị nâng cao hiệu quả truyền thông về y tế và vắc xin trên báo mạng điện tử.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân chia thành 3 phần:
- Hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết xã hội học (thuyết chức năng, thuyết truyền thông hai bậc, thuyết tương tác biểu trưng) và chủ trương, chính sách pháp luật của Đảng, Nhà nước về tiêm chủng cũng như truyền thông vắc xin COVID-19.
- Mô tả, phân tích thực trạng thông tin (ngôn từ, hình ảnh, thể loại, chuyên mục, chủ đề) trên hai báo khảo sát.
- Đo lường phản ứng của bạn đọc qua bình luận và xác định các vấn đề đặt ra để đề xuất giải pháp cho cơ quan quản lý báo chí, tòa soạn và phóng viên.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thông tin về vắc xin COVID-19 trên báo mạng điện tử ở Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Các bài viết liên quan đến vắc xin COVID-19 được đăng tải trên báo điện tử VnExpress và Báo điện tử Sức khỏe & Đời sống.
- Phạm vi không gian và thời gian: Toàn bộ các bài báo được xuất bản từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/12/2021 trên hai trang báo trực tuyến VnExpress và Sức khỏe & Đời sống.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Hình thức của các bài báo mạng điện tử được thể hiện như thế nào khi truyền thông về vắc xin COVID-19?
- Câu hỏi 2: Nội dung thông tin về vắc xin COVID-19 được thể hiện như thế nào trên các bài báo mạng điện tử?
- Câu hỏi 3: Công chúng bình luận và phản hồi như thế nào khi tiếp cận các thông tin về vắc xin COVID-19 trên báo mạng điện tử?
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu tiếp cận vấn đề truyền thông y tế dưới lăng kính xã hội học truyền thông đại chúng, kết hợp thế giới quan duy vật biện chứng và đường lối báo chí cách mạng Việt Nam. Các khung lý thuyết và văn bản quy phạm chính bao gồm:
- Lý thuyết chức năng (Functionalism Theory): Vận dụng quan điểm cấu trúc - chức năng của Robert K. Merton về chức năng công khai (manifest functions), chức năng tiềm ẩn (latent functions) và phản chức năng (dysfunctions); đồng thời liên hệ trực tiếp với 4 chức năng cốt lõi của báo chí: chức năng thông tin - giao tiếp, chức năng tư tưởng, chức năng khai sáng - giải trí, và chức năng quản lý - giám sát - phản biện xã hội.
- Lý thuyết truyền thông hai bậc (Two-Step Flow Theory): Được xây dựng bởi Paul Lazarsfeld, Bernard Berelson và Hazel Gaudet (1948), nhấn mạnh thông điệp truyền thông tác động gián tiếp tới công chúng thông qua vai trò trung gian của "thủ lĩnh ý kiến" (opinion leaders) như các chuyên gia y tế, nhà khoa học, lãnh đạo quản lý và người có uy tín trong xã hội.
- Hệ thống văn bản pháp lý và chính sách nhà nước:
- Nghị quyết số 01/NQ-CP (01/01/2021) về giải pháp phát triển kinh tế - xã hội gắn với mục tiêu kép và tiếp cận vắc xin;
- Nghị quyết số 21/NQ-CP (26/02/2021) của Chính phủ về mua và sử dụng vắc xin phòng COVID-19, quy định đối tượng tiêm miễn phí và ưu tiên;
- Quyết định số 507/QĐ-TTg (31/03/2021) và Quyết định số 1022/QĐ-TTg (30/06/2021) bổ sung ngân sách mua vắc xin AstraZeneca và Pfizer (tổng cộng 61 triệu liều);
- Quyết định số 779/QĐ-TTg (26/05/2021) thành lập Quỹ vắc xin phòng COVID-19;
- Quyết định số 1404/QĐ-TTg hỗ trợ kinh phí thử nghiệm lâm sàng vắc xin COVIVAC của Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC);
- Quyết định số 2995/QĐ-BYT (18/06/2021) hướng dẫn tạm thời khám sàng lọc trước tiêm chủng;
- Công văn số 8688/BYT-DP hướng dẫn tiêm vắc xin cho trẻ em từ 12 đến 17 tuổi;
- Công điện số 1131/CĐ-BYT (31/07/2021) và Công điện số 1242/CĐ-BYT (24/08/2021) quán triệt tiêm chủng miễn phí, nghiêm cấm thu tiền và chấn chỉnh tiêu cực;
- Kế hoạch số 271/KH-BYT (10/03/2021) và Thông báo số 213/TB-VPCP (15/08/2021) chỉ đạo định hướng thông điệp "vắc xin tốt nhất là vắc xin đã được cấp phép lưu hành và đến sớm nhất, kịp thời nhất".
Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) kết hợp kỹ thuật định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng mã hóa (codebook) để thống kê tần suất xuất hiện, thể loại báo chí, nguồn tin, bối cảnh không gian, số lượng hình ảnh, loại nhân vật, từ khóa tiêu đề và phân bố thời gian. Dữ liệu được xử lý và phân tích thống kê mô tả trên phần mềm SPSS 20.
- Phương pháp định tính: Phân tích thông điệp nội dung, diễn ngôn, chiều hướng tác động của bài viết và phân tích sắc thái cảm xúc, thái độ của công chúng thông qua phần mềm NVivo.
Quy trình chọn mẫu:
- Tổng thể nghiên cứu ($N$): Tìm kiếm toàn bộ tin, bài xuất bản từ 01/01/2021 đến 31/12/2021 trên VnExpress và Sức khỏe & Đời sống chứa các từ khóa:
vắc xin COVID-19, vaccine COVID-19, tiêm chủng COVID-19, tiêm phòng COVID-19, COVAX, AstraZeneca, Pfizer, Sinopharm, Vero Cell... Thu về tổng thể $N = 2.623$ tin, bài.
- Xác định cỡ mẫu ($n$): Sử dụng công cụ tính mẫu trực tuyến Sample Size Calculator trên nền tảng Classgist, xác định quy mô mẫu đại diện tối ưu là $n = 347$ tin, bài.
- Kỹ thuật lấy mẫu: Lập danh sách sắp xếp theo trình tự thời gian trên Microsoft Excel, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy $K = 8$ ($2.623 / 347 \approx 7,55$, làm tròn $K = 8$). Khi gặp bài viết trùng lặp hoàn toàn giữa hai báo, tiến hành giữ lại ngẫu nhiên một bài để đảm bảo tính độc lập của đơn vị mẫu.
| Thông số chọn mẫu |
Giá trị thực tế |
Ghi chú phương pháp |
| Tổng thể khảo sát ($N$) |
2.623 tin, bài |
Thu thập qua từ khóa trong năm 2021 |
| Cỡ mẫu nghiên cứu ($n$) |
347 tin, bài |
Tính toán qua công cụ Sample Size Calculator |
| Phương pháp chọn mẫu |
Ngẫu nhiên hệ thống |
Bước nhảy hệ thống $K = 8$ |
| Phần mềm xử lý định lượng |
SPSS phiên bản 20.0 |
Phân tích tần số, tỷ lệ, bảng chéo |
| Phần mềm xử lý định tính |
NVivo |
Phân tích chủ đề và mã hóa diễn ngôn |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của nghiên cứu thông tin về vắc xin COVID-19 trên báo mạng điện tử
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận thông qua việc chuẩn hóa các hệ thống khái niệm chuyên ngành:
- Khái niệm thông tin, truyền thông và truyền thông đại chúng được khảo lược từ các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước (Philippe Breton & Serge Proulx, E. Prô Khô Rốp, PGS.TS Tạ Ngọc Tấn, Frank Dance, PGS.TS Lê Thanh Bình, PGS.TS Phạm Hương Trà).
- Khái niệm báo mạng điện tử được làm rõ từ lịch sử hình thành (báo Chicago Tribune năm 1992, chuẩn giao thức Web của Tim Berners-Lee và Robert Cailliau, Tạp chí Quê hương điện tử tại Việt Nam năm 1997) đến định nghĩa chuẩn của TS. Nguyễn Thị Trường Giang: Báo mạng điện tử là loại hình báo chí được xây dựng dưới hình thức trang web và phát hành trên mạng Internet.
- Các khái niệm dịch tễ y học: Định nghĩa dịch COVID-19 (công bố bởi WHO ngày 11/02/2020 và Quyết định 447/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ công bố dịch nhóm A tại Việt Nam), nguyên lý hoạt động của vắc xin (4 nhóm vắc xin chính: sống giảm độc lực, bất hoạt/chết, tách chiết/dưới đơn vị, tái tổ hợp).
Chương này phân tích sâu việc vận dụng thuyết chức năng của R. Merton và thuyết truyền thông hai bậc của Paul Lazarsfeld vào việc lý giải cách thức báo chí đóng vai trò trung gian xã hội hóa thông tin khoa học. Đồng thời, tác giả khái quát lịch sử, tôn chỉ và mô hình hoạt động của hai cơ quan báo chí khảo sát: Báo VnExpress (thành lập năm 2001, cấp phép năm 2002, trung bình 34 triệu lượt truy cập/ngày, xuất bản 170 tin bài/ngày với 95% do phóng viên tự sản xuất) và Báo Sức khỏe & Đời sống (thành lập năm 1961, đổi tên năm 1995, cơ quan ngôn luận trực thuộc Bộ Y tế).
Chương 2: Hình thức và nội dung thông tin về vắc xin COVID-19 trên báo mạng điện tử
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích nội dung từ 347 đơn vị mẫu khảo sát xuất bản trong năm 2021, làm rõ các khía cạnh hình thức trình bày và các chủ đề nội dung chính.
1. Hình thức đăng tải thông tin
- Cơ cấu mẫu và nguồn tin: Báo VnExpress chiếm 205 bài (59,1%), Báo Sức khỏe & Đời sống chiếm 142 bài (40,9%). Về nguồn gốc xuất bản, 72% bài viết do tòa soạn tự sản xuất và 28% đăng tải lại từ các nguồn khác. Đáng chú ý, tỷ lệ bài viết dẫn nguồn quốc tế trên VnExpress đạt 41,5% (chủ yếu từ các hãng thông tấn lớn như Reuters 13 bài, AFP 11 bài, New York Times 8 bài, Washington Post 7 bài), trong khi Báo Sức khỏe & Đời sống chỉ có 8,5% bài dẫn nguồn ngoài nước.
- Bối cảnh phản ánh: 201/347 bài viết (57,9%) phản ánh bối cảnh trong nước tại Việt Nam; 117/347 bài (33,7%) phản ánh bối cảnh quốc tế; 36 bài (10,4%) không xác định rõ. Báo Sức khỏe & Đời sống tập trung chủ yếu vào bối cảnh nội địa (101/142 bài), trong khi VnExpress duy trì sự cân bằng giữa trong nước (93 bài) và quốc tế (90 bài).
- Chuyên mục đăng tải: Trên Báo Sức khỏe & Đời sống, gần 60% bài viết tập trung ở chuyên mục Y tế (trong đó tiểu mục Tin nóng y tế chiếm 63/82 bài), tiểu mục Vaccine thuộc chuyên mục Dược có tỷ lệ xuất hiện thấp hơn. Trên VnExpress, 44,4% bài viết nằm trong chuyên mục Sức khỏe (54 bài thuộc tiểu mục Tin tức, 41 bài thuộc tiểu mục Vaccine), tiếp theo là chuyên mục Thế giới chiếm trên 24%.
- Thể loại báo chí: Thể loại Tin chiếm tỷ trọng áp đảo với 320/347 bài (92,2%). Các thể loại mang tính phân tích chuyên sâu chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn: Phỏng vấn có 14 bài (4,0%), Phản hồi bạn đọc có 6 bài (1,7%), Phóng sự có 3 bài (0,9%), và Bình luận có 3 bài (0,9%).
- Sử dụng hình ảnh minh họa: 92,8% tổng số bài viết có kèm hình ảnh. Tỷ lệ bài sử dụng 1 ảnh chiếm đa số (69,6%), bài sử dụng 2 ảnh chiếm 19,8%, bài sử dụng từ 3 ảnh trở lên chiếm 11,1% (số lượng ảnh tối đa trong phóng sự ảnh ghi nhận 13 ảnh). Có 125/347 bài (36,0%) có ảnh trực diện về vắc xin: vắc xin AstraZeneca xuất hiện nhiều nhất (24 bài), tiếp đến là Pfizer (15 bài), vắc xin nghiên cứu tại Việt Nam (11 bài), Sinopharm (4 bài), Moderna (2 bài), Sputnik V (1 bài), và 40,8% là ảnh minh họa vắc xin chung không rõ nhãn hiệu. Về nhân vật xuất hiện trong ảnh (chiếm 70,0% bài viết), y bác sĩ là lực lượng xuất hiện nhiều nhất (45,7%), kế tiếp là người dân tiêm chủng (35,0%), lãnh đạo cấp Trung ương (26,3%), trẻ em/học sinh (5,0%), người nổi tiếng (2,0%) và phụ nữ mang thai (0,8%).
- Cấu trúc tiêu đề: 82,5% tiêu đề chứa trực tiếp từ khóa
vắc xin hoặc vaccine; 48,7% tiêu đề ở dạng thông báo sự kiện thuần túy; 5,5% tiêu đề ở dạng câu hỏi; 6,9% tiêu đề mang tính bình luận, biểu cảm. Báo chí không sử dụng tiêu đề giật gân, câu khách mà tập trung vào các con số định lượng và sự kiện thời sự y tế.
- Tần suất xuất hiện theo thời gian: Trung bình đạt 29 bài/tháng. Tháng 6/2021 là thời điểm đạt đỉnh cao nhất trong năm với 65/347 bài viết, trùng khớp với thời điểm Bộ Y tế phê duyệt khẩn cấp các loại vắc xin Vero Cell (03/06/2021), Pfizer Comirnaty (12/06/2021), Moderna (28/06/2021) và đẩy mạnh chiến dịch tiêm chủng quốc gia.
| Chỉ số hình thức báo chí |
Phân loại / Thông số |
Số lượng ($n=347$) |
Tỷ lệ (%) |
| Cơ quan xuất bản |
VnExpress |
205 |
59,1% |
|
Sức khỏe & Đời sống |
142 |
40,9% |
| Bối cảnh địa lý |
Việt Nam |
201 |
57,9% |
|
Quốc tế |
117 |
33,7% |
|
Không xác định / Khác |
36 |
10,4% |
| Thể loại tác phẩm |
Tin |
320 |
92,2% |
|
Phỏng vấn |
14 |
4,0% |
|
Phản hồi bạn đọc |
6 |
1,7% |
|
Phóng sự |
3 |
0,9% |
|
Bình luận |
3 |
0,9% |
| Phân bố số lượng ảnh/bài |
1 ảnh |
241 |
69,6% |
|
2 ảnh |
69 |
19,8% |
|
3 ảnh trở lên |
37 |
11,1% |
| Nhân vật xuất hiện trong ảnh |
Y bác sĩ, cán bộ y tế |
111 |
45,7% |
|
Người dân tiêm chủng |
85 |
35,0% |
|
Lãnh đạo cấp Trung ương |
64 |
26,3% |
|
Trẻ em / Học sinh |
12 |
5,0% |
|
Người nổi tiếng |
5 |
2,0% |
|
Phụ nữ mang thai |
2 |
0,8% |
2. Các nhóm nội dung chính
Khóa luận hệ thống hóa nội dung tuyên truyền về vắc xin trên hai báo thành 7 nhóm chủ đề rõ rệt:
- Thông tin chung về nguồn gốc, xuất xứ và công nghệ bào chế vắc xin COVID-19.
- Thông tin về chủ trương, chính sách, chỉ đạo và hướng dẫn của Đảng, Nhà nước và Ban Chỉ đạo Quốc gia.
- Thông tin về tiến độ thử nghiệm lâm sàng, điều chế và sản xuất vắc xin trong nước (Nano Covax, COVIVAC) và thế giới.
- Thông tin về hoạt động đàm phán mua, nhập khẩu, hỗ trợ ngoại giao vắc xin và cơ chế phân bổ từ cơ chế COVAX.
- Thông tin về tiến độ tổ chức chiến dịch tiêm chủng trên phạm vi toàn quốc và tại các địa phương.
- Thông tin khoa học, kiến thức y tế, lưu ý quy trình khám sàng lọc, theo dõi xử trí phản ứng sau tiêm.
- Thông tin phản bác, giải tỏa tranh cãi, tin đồn thất thiệt và tâm lý hoài nghi, kén chọn vắc xin của người dân.
Chương 3: Bình luận của công chúng và những vấn đề đặt ra đối với các bài viết về vắc xin COVID-19 trên báo mạng điện tử
Chương 3 tập trung phân tích sự tương tác của bạn đọc thông qua tính năng bình luận dưới bài viết và nhận diện các vấn đề hạn chế trong hoạt động thông tin:
- Phân tích bình luận của công chúng: Khảo sát số lượng, dạng thức phản hồi và chỉ số cảm xúc, thái độ của độc giả. Bình luận của bạn đọc tập trung vào việc đặt câu hỏi tư vấn về tiền sử bệnh lý cá nhân khi tiêm vắc xin, chia sẻ trải nghiệm thực tế sau khi tiêm, bày tỏ sự đồng thuận với chính sách chống dịch, hoặc nêu thắc mắc về tiến độ phân bổ vắc xin tại khu vực sinh sống.
- Những vấn đề đặt ra trong công tác truyền thông báo chí:
- Vấn đề thể loại: Sự thiên lệch quá mức vào thể loại tin ngắn sự kiện (92,2%), thiếu vắng các bài phân tích chuyên sâu, phóng sự điều tra và bình luận chuyên gia y tế đa chiều.
- Vấn đề ngôn ngữ và hình ảnh: Một số bài viết còn sử dụng thuật ngữ y học phức tạp chưa được giải thích đại chúng; hình ảnh minh họa chủ yếu là hình ảnh chụp sự kiện đơn lẻ, chưa ứng dụng rộng rãi các hình thức đồ họa trực quan (Infographic, Megastory, Emagazine).
- Vấn đề cân đối nội dung phản ánh: Thông tin về một số đối tượng đặc thù (phụ nữ mang thai, trẻ em, người có bệnh nền mạn tính) ở giai đoạn đầu còn thưa thớt; thông tin về vắc xin sản xuất nội địa đôi lúc chưa đồng bộ với tiến độ thử nghiệm thực tế.
- Vấn đề quản lý và điều hướng bình luận: Chưa có cơ chế phản hồi tương tác trực tiếp từ các chuyên gia y tế ngay dưới khu vực bình luận để giải đáp kịp thời các hiểu lầm và thắc mắc kỹ thuật của công chúng.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp
Kết quả chính
- Khóa luận lượng hóa chi tiết bức tranh truyền thông về vắc xin COVID-19 trong năm cao điểm 2021 qua mẫu khảo sát 347 bài báo, khẳng định vai trò chủ lực của báo mạng điện tử trong việc phổ biến chính sách, cung cấp tri thức y tế và định hướng dư luận xã hội theo đúng tinh thần Thông báo 213/TB-VPCP và Kế hoạch 271/KH-BYT.
- Chỉ ra sự phân công và khác biệt về định hướng truyền thông giữa hai báo: Báo Sức khỏe & Đời sống đóng vai trò cơ quan thông tin chính thống về chuyên môn y tế, tập trung 71,1% bối cảnh trong nước và các hướng dẫn kỹ thuật của Bộ Y tế; trong khi VnExpress đóng vai trò kênh tin tức nhanh nhạy, phản ánh cân bằng bối cảnh quốc tế (43,9%) và đa dạng nguồn tin từ các hãng thông tấn nước ngoài.
- Minh chứng thực nghiệm cho thấy hình ảnh nhân vật y tế (45,7%) và các nhà lãnh đạo Trung ương (26,3%) xuất hiện với tần suất cao, đóng vai trò là các "thủ lĩnh ý kiến" đáng tin cậy theo khung thuyết truyền thông hai bậc nhằm củng cố niềm tin của công chúng vào chương trình tiêm chủng mở rộng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với cơ quan quản lý báo chí và Bộ Y tế: Cần xây dựng chiến lược truyền thông y tế chủ động, cung cấp dữ liệu minh bạch, kịp thời thiết lập kênh xác thực thông tin và phối hợp liên ngành giải quyết tâm lý chần chừ tiêm chủng.
- Đối với các cơ quan báo chí trực tuyến: Cần đa dạng hóa thể loại báo chí, tăng cường tỷ trọng bài phỏng vấn chuyên gia, bài bình luận y khoa và phóng sự thực địa; đẩy mạnh ứng dụng báo chí đa phương tiện (Infographic, video hướng dẫn, Megastory) giúp đơn giản hóa các thuật ngữ y học phức tạp.
- Đối với phóng viên và biên tập viên y tế: Cần trau dồi chuyên môn dịch tễ học, kỹ năng xử lý số liệu y tế chính xác, kiểm chứng nghiêm ngặt nguồn tin quốc tế và tăng cường đối thoại, giải đáp thắc mắc của độc giả thông qua chuyên mục hỏi đáp trực tuyến.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Khóa luận là công trình nghiên cứu xã hội học thực nghiệm đầu tiên vận dụng tích hợp lý thuyết chức năng của Merton và lý thuyết truyền thông hai bậc của Lazarsfeld để phân tích cụ thể luồng thông tin về vắc xin COVID-19 trên báo chí trực tuyến tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng có độ tin cậy khoa học về thực trạng truyền thông dịch bệnh và vắc xin năm 2021, làm tài liệu tham khảo thực chứng cho công tác quản trị truyền thông y tế công cộng trong các tình huống khẩn cấp tương lai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi mẫu nghiên cứu: Mặc dù cỡ mẫu 347 bài được lựa chọn qua phương pháp ngẫu nhiên hệ thống từ tổng thể 2.623 bài ($K=8$) đảm bảo tính tin cậy kỹ thuật, nhưng tỷ lệ mẫu chiếm khoảng 13,2% tổng thể nên một số khía cạnh chi tiết chưa thể đại diện hoàn toàn cho bức tranh toàn cảnh của mọi loại hình báo chí.
- Hạn chế về phương pháp thu thập: Việc thu thập dữ liệu dựa trên danh mục từ khóa tra cứu trực tuyến có thể bỏ sót một số tác phẩm báo chí gián tiếp đề cập đến vắc xin nhưng không sử dụng các từ khóa chính xác đã lập trình sẵn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc mở rộng phạm vi khảo sát sang các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok) của các cơ quan báo chí; kết hợp phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi sâu đối với nhiều nhóm độc giả khác nhau để đo lường trực tiếp mức độ chuyển đổi hành vi tiêm chủng sau khi tiếp nhận thông tin báo chí.
Giá trị tham khảo của khóa luận
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Xã hội học, Báo chí học, Truyền thông đại chúng, Y tế công cộng và Quản lý văn hóa - tư tưởng.
- Phóng viên, biên tập viên chuyên trách mảng y tế, khoa giáo tại các cơ quan báo chí, tạp chí điện tử.
- Cán bộ hoạch định chính sách, truyền thông - giáo dục sức khỏe tại Bộ Y tế, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) các tỉnh, thành phố và các cơ quan quản lý báo chí trung ương.
- Nội dung giá trị để tham khảo:
- Quy trình phương pháp luận phân tích nội dung (Content Analysis) kết hợp bảng mã hóa định lượng và công cụ xử lý SPSS/NVivo cho nghiên cứu truyền thông y tế.
- Hệ thống cơ sở pháp lý, các quyết định, chỉ thị, công điện của Chính phủ và Bộ Y tế về chính sách vắc xin trong đại dịch COVID-19 năm 2021 được hệ thống hóa đầy đủ và logic.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khung mẫu khảo sát và phương pháp chọn mẫu như thế nào?
Nghiên cứu xác định tổng thể $N = 2.623$ tin, bài xuất bản trong năm 2021 trên VnExpress và Sức khỏe & Đời sống thông qua bộ từ khóa chuyên ngành. Bằng công cụ tính mẫu Classgist, tác giả xác định cỡ mẫu đại diện tối ưu là $n = 347$ tin, bài. Phương pháp chọn mẫu là ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy $K = 8$ trên danh sách bài viết sắp xếp theo trình tự thời gian trên Excel.
2. Vì sao thể loại Tin lại chiếm tỷ trọng áp đảo (92,2%) trong mẫu khảo sát?
Do tính chất khẩn cấp, diễn biến nhanh và bất ngờ của đại dịch COVID-19 trong năm 2021, nhu cầu cấp bách của công chúng là nắm bắt số liệu các ca tiêm chủng, quyết định phê duyệt vắc xin, lịch phân bổ và các quy định an toàn. Thể loại Tin đáp ứng tối ưu yêu cầu cập nhật nhanh, kịp thời, ngắn gọn và bám sát dòng sự kiện y tế hàng ngày.
3. Sự khác biệt cơ bản về nguồn tin và bối cảnh phản ánh giữa VnExpress và Sức khỏe & Đời sống là gì?
Báo Sức khỏe & Đời sống tập trung sâu vào bối cảnh nội địa (101/142 bài, tỷ lệ dẫn nguồn ngoài nước chỉ 8,5%), bám sát chỉ đạo chuyên môn của Bộ Y tế. Ngược lại, Báo VnExpress phản ánh cân bằng bối cảnh trong nước (93 bài) và quốc tế (90 bài), có tỷ lệ dẫn nguồn thông tấn nước ngoài đạt 41,5% (chủ yếu từ Reuters, AFP, NYT, Washington Post).
4. Dữ liệu khảo sát cho thấy những nhóm nhân vật nào xuất hiện nhiều nhất trong hình ảnh báo chí?
Trong 70,0% số bài viết có ảnh nhân vật, y bác sĩ và nhân viên y tế xuất hiện nhiều nhất (45,7%) gắn liền với hoạt động tiêm chủng và điều chế vắc xin; tiếp theo là người dân tham gia tiêm chủng (35,0%); lãnh đạo cấp Trung ương (26,3%) gắn với hoạt động chỉ đạo và ngoại giao vắc xin; các nhóm như học sinh/trẻ em (5,0%), người nổi tiếng (2,0%) và phụ nữ mang thai (0,8%) chiếm tỷ lệ thấp.
5. Tháng nào trong năm 2021 có tần suất đăng tải bài viết cao nhất và lý do là gì?
Tháng 6 năm 2021 có tần suất đăng tải cao nhất với 65/347 bài (trung bình cả năm là 29 bài/tháng). Đây là thời điểm diễn ra nhiều sự kiện y tế lớn: Chính phủ và Bộ Y tế phê duyệt khẩn cấp các loại vắc xin Vero Cell (03/06), Pfizer Comirnaty (12/06), Moderna (28/06), thành lập Quỹ vắc xin và bắt đầu triển khai chiến dịch tiêm chủng diện rộng trên toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ thực trạng truyền thông về vắc xin COVID-19 trên hai báo điện tử VnExpress và Sức khỏe & Đời sống trong năm 2021 thông qua phương pháp phân tích nội dung khoa học và chuẩn xác. Công trình vận dụng hiệu quả lý thuyết chức năng và lý thuyết truyền thông hai bậc để chứng minh vai trò dẫn dắt dư luận, phổ biến kiến thức và nâng cao nhận thức cộng đồng của báo mạng điện tử trong giai đoạn khủng hoảng dịch bệnh. Các kết quả định lượng về cơ cấu thể loại, nguồn tin, hình ảnh và tần suất xuất bản là cơ sở thực chứng quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác truyền thông y tế công cộng tại Việt Nam.