Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực hóa dược và hóa học tổng hợp hữu cơ, các hợp chất dị vòng chứa nitrogen đóng vai trò then chốt do sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng. Trong đó, khung phân tử quinoline và đặc biệt là dẫn xuất 8-hydroxyquinoline được ứng dụng rộng rãi trong y dược (làm thuốc chống sốt rét, kiết lỵ, lao phổi, kháng nấm, diệt khuẩn) cũng như trong hóa học phân tích nhờ khả năng tạo phức chelate bền vững với hơn 40 cation kim loại.

Các dẫn xuất ketone $\alpha,\beta$-không no (chalcone) chứa nhân quinoline là mô hình cấu trúc quan trọng để nghiên cứu sự tương tác điện tử nội phân tử và khảo sát hoạt tính dược lý. Tuy nhiên, trong khi các ketone $\alpha,\beta$-không no có nhóm carbonyl ($C=O$) gắn liền kề nhân quinoline đã được nghiên cứu tương đối phổ biến, loại ketone $\alpha,\beta$-không no có nhóm carbonyl ở vị trí xa nhân 8-hydroxyquinoline vẫn còn ít công trình khảo sát. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học của tác giả Lê Thanh Long (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, năm 2012) tập trung vào việc tổng hợp và xác định cấu trúc của hai dẫn xuất ketone $\alpha,\beta$-không no mới từ 8-hydroxyquinoline.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline từ nguyên liệu ban đầu 8-hydroxyquinoline bằng phản ứng formyl hóa Reimer - Tiemann với tác nhân chloroform ($CHCl_3$) và xúc tác base potassium hydroxide ($KOH$).
  2. Tổng hợp hai dẫn xuất ketone $\alpha,\beta$-không no gồm 1-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one và 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)-2-methylprop-2-en-1-one bằng phản ứng ngưng tụ aldol - croton hóa có xúc tác acid.
  3. Xác định các hằng số vật lý của các sản phẩm tổng hợp được bao gồm nhiệt độ nóng chảy và độ tan trong các dung môi hữu cơ.
  4. Đo và phân tích phổ hồng ngoại (FT-IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$) để quy kết tín hiệu, biện luận và xác lập cấu trúc hóa học, cấu hình không gian của các chất tổng hợp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khung dị vòng 8-hydroxyquinoline, hợp chất trung gian 5-formyl-8-hydroxyquinoline, các tác nhân ngưng tụ (4-hydroxy-3-methoxyacetophenone, 1-(4-hydroxyphenyl)propan-1-one) và hai sản phẩm ketone $\alpha,\beta$-không no tương ứng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp hữu cơ ở quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; tập trung vào quy trình tổng hợp, tinh chế và xác định cấu trúc bằng phương pháp phổ học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ chế phản ứng

Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cốt lõi của hóa học hữu cơ hiện đại:

  • Cơ chế thế electrophile vào nhân thơm ($S_E2Ar$): Quá trình phản ứng qua hai giai đoạn hình thành phức $\pi$ và phức $\sigma$ mang điện tích dương. Phân tích ảnh hưởng của hiệu ứng không gian, hiệu ứng điện tử ($+I, +R, -I, -R$) của nhóm thế, bản chất của tác nhân electrophile và độ phân cực của dung môi đến tốc độ và tính chọn lọc vị trí phản ứng trên nhân quinoline.
  • Lý thuyết về cấu tạo và tính chất của 8-hydroxyquinoline: Khung quinoline gồm vòng pyridine và vòng benzene ngưng tụ, các nguyên tử carbon và nitrogen đều ở trạng thái lai hóa $sp^2$. Mật độ điện tích âm tập trung chủ yếu ở vòng benzene (đặc biệt tại vị trí C5 và C7), định hướng phản ứng thế electrophile vào hai vị trí này. Theo các nghiên cứu lý thuyết dẫn trong văn bản (Seguin), trong dung dịch tồn tại cân bằng hỗ biến giữa dạng hydroxy (chiếm 2/3) và dạng oxo (chiếm 1/3).
  • Các phương pháp formyl hóa nhân thơm: Tổng quan và so sánh cơ chế, phạm vi ứng dụng và hạn chế của 10 phương pháp formyl hóa:
    1. Phản ứng Reimer - Tiemann: Sử dụng $CHCl_3/KOH$, tạo tiểu phân trung gian hoạt động mạnh dichlorocarbene ($:CCl_2$) tấn công ái điện tử vào vòng thơm.
    2. Phản ứng Gattermann - Koch ($CO + HCl/AlCl_3/Cu_2Cl_2$).
    3. Phản ứng Gattermann ($HCN + HCl/ZnCl_2$ qua trung gian iminium chloride).
    4. Phản ứng Vilsmeier - Haack (sử dụng amide như DMF, $N$-methylformanilide với $POCl_3$).
    5. Formyl hóa bằng formyl fluoride ($HCOF/BF_3$).
    6. Formyl hóa bằng chloromethylene dibenzoate và dichloromethyl alkyl ether.
    7. Formyl hóa bằng ethyloxalyl chloride.
    8. Formyl hóa bằng formyl chloride oxime.
    9. Formyl hóa bằng alkyl orthoformate với xúc tác $AlCl_3$.
    10. Phương pháp qua hợp chất cơ kim (organomagnesium, organolithium).
  • Lý thuyết phản ứng ngưng tụ Aldol - Croton hóa (Claisen - Schmidt): Phân tích cơ chế cộng aldol và tách nước (croton hóa) tạo liên kết đôi $C=C$ liên hợp với nhóm carbonyl. Văn bản phân tích sâu lý do lựa chọn xúc tác acid ($HCl$) thay vì base: trong môi trường base, 8-hydroxyquinoline tồn tại ở dạng anion phenolate làm giảm điện tích dương trên carbon của nhóm formyl; ngược lại, xúc tác acid proton hóa nguyên tử oxy carbonyl và nitrogen dị vòng, kích hoạt mạnh mẽ tâm ái điện tử của nhóm $-CHO$ đối với dạng enol của ketone.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Tổng hợp hóa học: Tiến hành phản ứng hồi lưu có kiểm soát nhiệt độ bằng nồi cách thủy, khuấy từ gia nhiệt, bổ sung định kỳ dung môi và tác nhân để hạn chế sự bay hơi.
  • Phương pháp tách và tinh chế: Chiết liên tục bằng hệ thống Soxhlet với dung môi benzene; kết tinh phân đoạn nhiều lần trong các hệ dung môi ethanol - nước và $N,N$-dimethylformamide (DMF) - nước; rửa loại tạp chất bằng diethyl ether.
  • Phương pháp phân tích và kiểm tra:
    • Sắc ký bản mỏng (TLC) để theo dõi tiến trình phản ứng.
    • Đo nhiệt độ nóng chảy trên máy đo điểm nóng chảy chuyên dụng để đánh giá độ tinh khiết.
    • Đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên máy Shimadzu FTIR-8400S trong vùng số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$.
    • Đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H\text{-NMR}$) trên thiết bị phổ kế với dung môi dimethyl sulfoxide ($DMSO\text{-}d_6$).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CHUNG

Nội dung chương tổng thuật lịch sử nghiên cứu các hợp chất chứa vòng quinoline kể từ khi Runge tách được chất này từ nhựa than đá năm 1834. Tác giả trình bày các hướng phát triển chính:

  • Phương pháp oxy hóa methylquinoline: Kaplan (1941) dùng $SeO_2$ trong dioxane oxy hóa 2-methylquinoline thành quinoline-2-carbaldehyde; E. Kawarher dùng $SeO_2$ trong xylene oxy hóa 4-methylquinoline; WithelmMath oxy hóa trực tiếp không cần dung môi.
  • Gắn trực tiếp nhóm formyl: Phương pháp Sen và Ray, cải tiến bởi Howe để gắn nhóm $-CHO$ vào vị trí 5 và 7 của 8-hydroxyquinoline.
  • Tổng hợp chalcone chứa quinoline: Matsumura ngưng tụ 5-acetyl-8-hydroxyquinoline với piperonal trong môi trường kiềm; Rosenmund và Nogradi-L (1955) dùng phản ứng Friedel - Crafts gắn nhóm acetyl vào vị trí 5 bằng $CH_3COCl/AlCl_3$ khan để tạo tiền chất ngưng tụ.
  • Cấu tạo và tính chất 8-hydroxyquinoline: Trình bày chi tiết cấu trúc điện tử, trạng thái hỗ biến, khả năng tạo phức phân tích và hai con đường tổng hợp công nghiệp (phản ứng Skraup từ $o$-aminophenol và phản ứng kiềm chảy acid quinoline-8-sulfonic).

PHẦN 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương này cung cấp nền tảng lý thuyết cho toàn bộ thực nghiệm:

  • Phân tích chi tiết cơ chế $S_E2Ar$ và các yếu tố ảnh hưởng (nhóm thế đẩy/rút electron, tính chất acid/base của tác nhân ái điện tử, dung môi).
  • Trình bày cơ chế chi tiết của phản ứng Reimer - Tiemann: tương tác giữa $KOH$ và $CHCl_3$ tạo carbene $:CCl_2$, sự tấn công vào anion quinolate tại vị trí para (C5), quá trình hỗ biến và thủy phân tạo dẫn xuất aldehyde. Tác giả chỉ rõ nguyên nhân phản ứng này thường có hiệu suất thấp (13–15%) do quá trình nhựa hóa trong kiềm, phản ứng phụ tạo ester orthoformic $HC(OC_6H_5)_3$ và tạo hợp chất quinone chứa clo.
  • Trình bày cơ chế ngưng tụ aldol - croton hóa có xúc tác acid giữa aldehyde thơm và dẫn xuất alkyl aryl ketone, dẫn giải từng bước từ quá trình enol hóa ketone, tấn công nucleophile, tạo muối đến giai đoạn tách loại nước theo cơ chế carbocation.

PHẦN 3: THỰC NGHIỆM - THẢO LUẬN KẾT QUẢ

Chương thực nghiệm mô tả chi tiết quy trình tổng hợp, tinh chế và phân tích phổ của ba hợp chất:

1. Tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline

  • Quy trình: 50 g 8-hydroxyquinoline hòa tan trong 200 ml ethanol; thêm 100 g KOH trong 125 ml nước cất; nhỏ giọt 100 ml $CHCl_3$ trong 2,5 giờ ở $40 - 45^\circ\text{C}$; đun hồi lưu ở $80^\circ\text{C}$ trong 12 giờ (bổ sung định kỳ ethanol và $CHCl_3$ từ giờ thứ 6). Sau phản ứng, cô đuổi dung môi, hòa tan cặn trong 1500 ml nước, acid hóa bằng dung dịch $HCl$ 18% (~8 ml) thu kết tủa đỏ. Chiết liên tục bằng 350 ml benzene trên hệ Soxhlet và kết tinh lại 3 lần trong hệ ethanol - nước (tỉ lệ thể tích 4:1).
  • Kết quả: Thu được 4,8205 g sản phẩm kết tinh màu vàng nhạt, hiệu suất 6,97%, nhiệt độ nóng chảy $172 - 173^\circ\text{C}$.
  • Phân tích phổ:
    • FT-IR: Xuất hiện vân hấp thụ mạnh tại $1685,84\text{ cm}^{-1}$ ($C=O$ aldehyde); vân $2752,85\text{ cm}^{-1}$ (dao động hóa trị $C-H$ của nhóm $-CHO$); vân tù rộng cực đại tại $3111,28\text{ cm}^{-1}$ (nhóm $-OH$ tạo liên kết hydro); vân dao động nhân quinoline tại $1383,40\text{ cm}^{-1}$ ($C=C, C=N$), $1024,28\text{ cm}^{-1}$ và $630,74\text{ cm}^{-1}$ ($C-H$).
    • $^1H\text{-NMR}$ ($DMSO\text{-}d_6$): $\delta = 10,134\text{ ppm}$ (s, 1H, $H_{CHO}$); $\delta = 9,352\text{ ppm}$ (dd, $^3J = 9\text{ Hz}, ^4J = 1,5\text{ Hz}$, 1H, $H_4$); $\delta = 8,966\text{ ppm}$ (dd, $^3J = 4\text{ Hz}, ^4J = 1,5\text{ Hz}$, 1H, $H_2$); $\delta = 8,160\text{ ppm}$ (d, $^3J = 8\text{ Hz}$, 1H, $H_6$); $\delta = 7,776\text{ ppm}$ (dd, $^3J = 8\text{ Hz}, ^3J = 4\text{ Hz}$, 1H, $H_3$); $\delta = 7,253\text{ ppm}$ (d, $^3J = 8\text{ Hz}$, 1H, $H_7$).

2. Tổng hợp 1-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one (Chất A)

  • Quy trình: Cho 0,5 g 5-formyl-8-hydroxyquinoline và 0,48 g 4-hydroxy-3-methoxyacetophenone vào 20 ml ethanol $99^\circ$; nhỏ giọt 10 ml dung dịch $HCl$ 36%; khuấy ở $70^\circ\text{C}$ trong 3 giờ; trung hòa bằng dung dịch $CH_3COONa$ bão hòa; lọc kết tủa, rửa 3 lần bằng diethyl ether (mỗi lần 20 ml); kết tinh lại trong hệ DMF - nước.
  • Kết quả: Thu được 0,6272 g bột màu nâu, hiệu suất 65,17%, nhiệt độ nóng chảy $168 - 169^\circ\text{C}$.
  • Phân tích phổ:
    • FT-IR: Mất tín hiệu $C-H$ aldehyde; xuất hiện vân $C=O$ liên hợp tại $1639\text{ cm}^{-1}$ (giảm tần số do liên hợp với nối đôi); vân liên kết đôi $C=C$ liên hợp tại $1552\text{ cm}^{-1}$; vân $-OH$ tại $3331,56\text{ cm}^{-1}$; vân biến dạng ngoài mặt phẳng của $C-H$ trans tại vùng $970 - 1030\text{ cm}^{-1}$. Tỉ số cường độ dải $C=O/C=C \approx 0,5$ xác nhận cấu dạng phân tử chủ yếu là s-cis.
    • $^1H\text{-NMR}$ ($DMSO\text{-}d_6$): $\delta = 3,885\text{ ppm}$ (s, 3H, $-OCH_3$); hệ hai proton olefin $H_\alpha$ và $H_\beta$ tại $\delta = 8,936\text{ ppm}$ (d, 1H) và vùng $\delta = 7,9 - 8,0\text{ ppm}$ với hằng số ghép spin $^3J = 15\text{ Hz}$ xác nhận cấu hình trans; các tín hiệu proton thơm trên nhân quinoline và vòng phenyl tương ứng ($H_2, H_3, H_4, H_6, H_7, H_9, H_{10}, H_{13}$).

3. Tổng hợp 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)-2-methylprop-2-en-1-one (Chất B)

  • Quy trình: Cho 0,5 g 5-formyl-8-hydroxyquinoline và 0,44 g 1-(4-hydroxyphenyl)propan-1-one vào 20 ml ethanol $99^\circ$; thêm 10 ml dung dịch $HCl$ 36%; khuấy ở $70^\circ\text{C}$ trong 3 giờ; trung hòa bằng dung dịch $CH_3COONa$ bão hòa; rửa kết tủa 3 lần bằng diethyl ether (mỗi lần 20 ml); kết tinh lại trong hệ DMF - nước.
  • Kết quả: Thu được 0,5246 g tinh thể màu vàng nhạt, hiệu suất 57,44%, nhiệt độ nóng chảy $201 - 202^\circ\text{C}$.
  • Phân tích phổ:
    • FT-IR: Vân hấp thụ $C=O$ liên hợp tại $1635,69\text{ cm}^{-1}$; vân $C=C$ liên hợp tại $1572\text{ cm}^{-1}$; vân $-OH$ tự do tại $3365,90\text{ cm}^{-1}$ và liên kết hydro tại $3304\text{ cm}^{-1}$; vân biến dạng ngoài mặt phẳng của liên kết đôi trans tại $1001,09\text{ cm}^{-1}$; cấu dạng ưu tiên s-cis.
    • $^1H\text{-NMR}$ ($DMSO\text{-}d_6$): $\delta = 2,037\text{ ppm}$ (s, 3H, nhóm $-CH_3$); $\delta = 10,311\text{ ppm}$ (s, 1H, $-OH$ phenol); $\delta = 7,423\text{ ppm}$ (s, 1H, $H_\beta$ olefin, chuyển dịch về trường mạnh hơn do hiệu ứng đẩy electron của nhóm methyl); hai cặp proton đối xứng trên vòng phenyl gồm $H_9, H_{13}$ ($\delta = 6,909\text{ ppm}$, d, $^3J = 8,5\text{ Hz}$, 2H) và $H_{10}, H_{12}$ ($\delta = 7,770\text{ ppm}$, d, $^3J = 8,5\text{ Hz}$, 2H); các tín hiệu proton dị vòng quinoline ($H_2$ tại $8,892\text{ ppm}$, $H_4$ tại $8,228\text{ ppm}$, $H_7$ tại $7,164\text{ ppm}$, $H_3$ và $H_6$ tại $7,596\text{ ppm}$).

PHẦN 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

Tổng kết việc hoàn thành tổng hợp 3 chất, kiểm chứng cấu trúc hình học (trans) và cấu dạng (s-cis) bằng dữ liệu phổ nghiệm.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Toàn bộ thông số thực nghiệm tổng hợp và đặc tính lý - hóa của các hợp chất được tổng hợp trong khóa luận được hệ thống hóa trong bảng sau:

Tên hợp chất Công thức / Cấu trúc Khối lượng thu được (g) Hiệu suất (%) Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ\text{C}$) Màu sắc, trạng thái Đặc điểm cấu hình / cấu dạng
5-Formyl-8-hydroxyquinoline Dẫn xuất aldehyde tại C5 của 8-HQ 4,8205 6,97 172 – 173 Tinh thể màu vàng nhạt Tâm formyl tự do
Chất A 1-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)prop-2-en-1-one 0,6272 65,17 168 – 169 Bột màu nâu Cấu hình trans, cấu dạng s-cis
Chất B 1-(4-hydroxyphenyl)-3-(8-hydroxyquinolin-5-yl)-2-methylprop-2-en-1-one 0,5246 57,44 201 – 202 Tinh thể màu vàng nhạt Cấu hình trans, cấu dạng s-cis

Đóng góp của nghiên cứu

  • Thiết lập quy trình thực nghiệm chi tiết cho phản ứng ngưng tụ aldol - croton hóa có xúc tác acid ($HCl$) để tổng hợp các dẫn xuất ketone $\alpha,\beta$-không no chứa khung 8-hydroxyquinoline có nhóm $C=O$ nằm xa nhân dị vòng.
  • Quy kết đầy đủ và giải thích chi tiết quy luật chuyển dịch hóa học trên phổ FT-IR và $^1H\text{-NMR}$ cho cả ba hợp chất. Đặc biệt, nghiên cứu đã chứng minh rõ ảnh hưởng của các nhóm thế ($-OCH_3$, $-CH_3$) đến sự dịch chuyển trường phổ của các proton olefin và proton thơm.
  • Cung cấp dữ liệu phổ nghiệm chuẩn và khẳng định cấu trúc không gian dạng trans ($^3J_{H_\alpha-H_\beta} = 15\text{ Hz}$) và cấu dạng s-cis (dựa trên tỉ số cường độ dải hấp thụ $C=O/C=C \approx 0,5$ trên phổ IR).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hiệu suất tổng hợp hợp chất trung gian 5-formyl-8-hydroxyquinoline bằng phản ứng Reimer - Tiemann còn rất thấp (chỉ đạt 6,97%), do các phản ứng phụ đặc thù trong môi trường kiềm mạnh ở nhiệt độ cao (hiện tượng nhựa hóa, tạo ester orthoformate đến 20%).
  • Đề tài chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm, tập trung vào tổng hợp hữu cơ và xác định cấu trúc bằng phương pháp phổ học; chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm, ức chế vi khuẩn lao) cũng như khả năng tạo phức định lượng với các ion kim loại của hai chất mới tổng hợp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Thử nghiệm các phương pháp formyl hóa khác (như phương pháp Vilsmeier - Haack cải tiến hoặc formyl hóa gián tiếp) nhằm nâng cao hiệu suất tạo 5-formyl-8-hydroxyquinoline.
  • Mở rộng phản ứng ngưng tụ aldol - croton hóa với các dẫn xuất ketone dị vòng và ketone thơm khác để xây dựng thư viện dẫn xuất chalcone đa dạng.
  • Triển khai thử nghiệm sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro và nghiên cứu ứng dụng tạo phức chelate trong hóa học phân tích đối với các hợp chất A và B đã tổng hợp thành công.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hóa học (Hóa hữu cơ, Hóa dược, Sư phạm Hóa học): Tham khảo quy trình tổng hợp dị vòng quinoline, kỹ thuật chiết Soxhlet để làm sạch aldehyde thơm, và quy trình kết tinh phân đoạn bằng các hệ dung môi hỗn hợp.
  • Người nghiên cứu phổ học phân tích cấu trúc: Tham khảo phương pháp biện luận, quy kết tín hiệu phổ hồng ngoại (nhận diện liên kết hydro nội phân tử, phân biệt cấu dạng s-cis/s-trans) và phổ $^1H\text{-NMR}$ (xác định hằng số tách spin-spin $J$, hiệu ứng che chắn và phản che chắn của dị nguyên tử nitrogen và nhóm carbonyl).
  • Nhà nghiên cứu hóa dược: Tham khảo dữ liệu tổng hợp tiền chất chalcone chứa khung dị vòng 8-hydroxyquinoline phục vụ thiết kế các phân tử có hoạt tính sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao phản ứng tổng hợp chất A và B phải thực hiện trong môi trường xúc tác acid mạnh thay vì xúc tác base?

Trong môi trường base, 8-hydroxyquinoline bị chuyển thành anion quinolate, làm tăng mật độ electron trong nhân và giảm mật độ điện tích dương trên nguyên tử carbon của nhóm $-CHO$, khiến tác nhân nucleophile khó tấn công. Trong môi trường acid mạnh ($HCl$), nguyên tử oxy của nhóm carbonyl và nguyên tử nitrogen dị vòng bị proton hóa, làm tăng mạnh điện tích dương trên carbon carbonyl, tạo điều kiện thuận lợi cho dạng enol của ketone tấn công ái nhân.

2. Hiệu suất và nhiệt độ nóng chảy của ba hợp chất tổng hợp được trong khóa luận là bao nhiêu?

  • 5-Formyl-8-hydroxyquinoline: Khối lượng 4,8205 g; hiệu suất 6,97%; nhiệt độ nóng chảy $172 - 173^\circ\text{C}$.
  • Chất A (dẫn xuất prop-2-en-1-one): Khối lượng 0,6272 g; hiệu suất 65,17%; nhiệt độ nóng chảy $168 - 169^\circ\text{C}$.
  • Chất B (dẫn xuất 2-methylprop-2-en-1-one): Khối lượng 0,5246 g; hiệu suất 57,44%; nhiệt độ nóng chảy $201 - 202^\circ\text{C}$.

3. Dữ liệu phổ nào chứng minh chất A và chất B có cấu hình liên kết đôi trans và cấu dạng s-cis?

  • Cấu hình trans: Trên phổ $^1H\text{-NMR}$ của chất A, hằng số tách spin-spin giữa hai proton olefin $H_\alpha$ và $H_\beta$ đạt $^3J = 15\text{ Hz}$ (nếu là cis thì $J \approx 7 - 10\text{ Hz}$); trên phổ FT-IR của cả chất A và B đều xuất hiện vân biến dạng ngoài mặt phẳng đặc trưng của $C-H$ trans ở vùng $970 - 1030\text{ cm}^{-1}$ (chất B tại $1001,09\text{ cm}^{-1}$).
  • Cấu dạng s-cis: Trên phổ FT-IR, tỉ số cường độ hấp thụ giữa dải $C=O$ và dải $C=C$ của cả hai chất đều xấp xỉ 0,5 (đối với đồng phân s-trans, tỉ số này thường nằm trong khoảng $6 - 9$).

4. Tại sao tín hiệu của proton nhóm -OH trên vòng quinoline không quan sát thấy trên phổ $^1H\text{-NMR}$?

Proton của nhóm $-OH$ trên nhân 8-hydroxyquinoline tham gia tạo liên kết hydro nội phân tử với nguyên tử nitrogen dị vòng, làm tín hiệu dịch chuyển mạnh về phía trường yếu (từ $10,0 - 12,0\text{ ppm}$). Dưới ảnh hưởng của dung môi phân cực $DMSO\text{-}d_6$, tín hiệu này bị dịch chuyển xa hơn nữa về vùng trường rất yếu, vượt ra ngoài phạm vi quét ghi nhận của phổ đồ.

5. Nguyên nhân chính khiến phản ứng Reimer - Tiemann tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline đạt hiệu suất thấp là gì?

Phản ứng chỉ đạt hiệu suất 6,97% do các hydroxyaldehyde tạo thành trong môi trường kiềm đặc ở nhiệt độ cao ($80^\circ\text{C}$) dễ bị oxy hóa và nhựa hóa; đồng thời một phần chất phản ứng tác dụng với chloroform tạo ester của acid orthoformic $HC(OC_6H_5)_3$ (khi acid hóa sẽ tách ra trả lại nguyên liệu ban đầu đến 20%), cùng với sự tạo thành các hợp chất phụ dạng quinone chứa clo.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thanh Long đã thực hiện thành công quy trình tổng hợp 5-formyl-8-hydroxyquinoline và phát triển phản ứng ngưng tụ aldol - croton hóa xúc tác acid để điều chế hai dẫn xuất ketone $\alpha,\beta$-không no mới mang khung dị vòng quinoline. Dữ liệu thực nghiệm, nhiệt độ nóng chảy cùng hệ thống phổ FT-IR và $^1H\text{-NMR}$ đã xác lập đầy đủ cấu trúc hóa học, khẳng định hai hợp chất tạo thành đều mang cấu hình trans và tồn tại ưu thế ở cấu dạng s-cis. Công trình cung cấp quy trình tổng hợp chi tiết và bộ dữ liệu phổ học có độ tin cậy cao, tạo cơ sở thực nghiệm giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về hóa học dị vòng và hóa dược.