Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội, công tác giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là quốc sách hàng đầu tại Việt Nam. Nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ cho giáo viên và học sinh, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai Kế hoạch số 659/BGDĐT với chủ trương: "Nghiên cứu, thí điểm áp dụng một số chương trình dạy học tiên tiến của thế giới tại một số trường THPT chuyên trọng điểm; thí điểm áp dụng việc giảng dạy môn toán, vật lý, hóa học, sinh học, tin học bằng tiếng Anh tại một số trường THPT chuyên". Định hướng này kết hợp cùng Đề án 1400 ("Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008-2020") đã tạo ra bước chuyển biến lớn nhưng đồng thời đặt ra nhiều thách thức đối với đội ngũ giáo viên giảng dạy các môn khoa học tự nhiên ở trường phổ thông, do kiến thức tiếng Anh chuyên ngành và năng lực sư phạm song ngữ của phần lớn giáo viên còn hạn chế.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy nguồn tài liệu tham khảo và tự học tiếng Anh chuyên ngành phục vụ cho việc giảng dạy môn Hóa học nói riêng và các môn khoa học tự nhiên nói chung còn rất khan hiếm, chưa phong phú và chưa đáp ứng được mục tiêu sư phạm là giảng dạy kiến thức chuyên môn thông qua ngoại ngữ. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, khóa luận thực hiện đề tài: "Thiết kế tài liệu hỗ trợ việc tự học tiếng Anh chuyên ngành cho giáo viên Hóa học ở trường phổ thông phần Học thuyết - Định luật - Khái niệm cơ bản".

Mục đích nghiên cứu của đề tài là thiết kế bộ tài liệu tự học kèm đĩa CD hỗ trợ giáo viên Hóa học phổ thông trang bị kiến thức tiếng Anh chuyên ngành, rèn luyện cách giao tiếp chuyên môn và nâng cao năng lực giảng dạy Hóa học bằng tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 6 nội dung cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lí luận của đề tài.
  2. Tìm hiểu tình hình dạy và học Hóa học bằng tiếng Anh ở trường THPT.
  3. Nghiên cứu về giáo trình, tài liệu tham khảo liên quan đến tiếng Anh chuyên ngành và dạy học các môn khoa học bằng tiếng Anh.
  4. Nghiên cứu các hình thức thiết kế giáo trình sinh động, hiệu quả và thích hợp với việc tự học.
  5. Thiết kế giáo trình tự học và CD đính kèm.
  6. Lấy ý kiến nhận xét của giáo viên và sinh viên về nội dung và hình thức của tài liệu tự học.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học Hóa học bằng tiếng Anh ở trường phổ thông.
  • Đối tượng nghiên cứu: Việc thiết kế tài liệu tự học tiếng Anh chuyên ngành cho giáo viên Hóa học ở trường phổ thông.
  • Phạm vi nghiên cứu: Chương trình Hóa học phổ thông, tập trung vào phần học thuyết – định luật – khái niệm cơ bản.
  • Thời gian và địa điểm hoàn thành: Tháng 5 năm 2013, tại Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Giả thuyết khoa học được xác định: Nếu tài liệu được thiết kế với nội dung đầy đủ, mang tính khoa học, hình thức sinh động và có đĩa CD hỗ trợ phát âm thì sẽ tạo hứng thú, giúp việc tự học của giáo viên thuận lợi hơn, góp phần nâng cao các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản và phát triển năng lực giảng dạy Hóa học bằng tiếng Anh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa lý luận dạy học hiện đại, lý luận về năng lực tự học và phương pháp dạy học tích hợp:

  • Lý luận về tự học: Tổng hợp các quan điểm học thuật của N.A. Rubakin, R. Retke, Đặng Vũ Hoạt và Hà Thị Đức, Nguyễn Văn Đạo, cùng GS.TS. Nguyễn Cảnh Toàn. Tự học được định nghĩa là quá trình cá nhân người học tự giác, tích cực, độc lập chiếm lĩnh tri thức ở một lĩnh vực nhất định. Đề tài phân loại 3 hình thức tự học: (1) Tự nghiên cứu độc lập không có sách và không có giáo viên hướng dẫn; (2) Tự học theo giáo trình/sách giáo khoa (gồm tự học hoàn toàn hoặc có hướng dẫn từ xa); (3) Tự học có sách kết hợp các buổi gặp giáo viên hướng dẫn gián tiếp.
  • Đặc trưng và yêu cầu dạy học bộ môn Hóa học: Phân tích bản chất môn Hóa học là khoa học thực nghiệm định tính và định lượng với nhiều khái niệm trừu tượng (nguyên tử, phân tử), đòi hỏi kỹ năng tư duy bậc cao (HOTs - High Order Thinking Skills). Quá trình giảng dạy đòi hỏi phải lượng hóa mục tiêu bài học (thái độ, kiến thức, kỹ năng), tổ chức hoạt động tích cực cho học sinh và gắn kết với ứng dụng thực tiễn.
  • Định hướng dạy học tích hợp nội dung và ngoại ngữ (CLIL - Content and Language Integrated Learning): Dựa trên khung lý thuyết của Coyle (1999), Marsh (2002), Van de Craen, Gajo và tài liệu TKT: CLIL Handbook. Phương pháp CLIL vận hành theo mô hình 4C:
    • Content (Nội dung): Kiến thức chuyên môn của chủ đề khoa học.
    • Communication (Giao tiếp): Ngôn ngữ khoa học dùng để trao đổi, diễn đạt và phân tích.
    • Cognition (Tư duy): Rèn luyện các kỹ năng tư duy bậc thấp (LOTs) và bậc cao (HOTs).
    • Culture / Community (Văn hóa / Cộng đồng): Sự liên hệ giữa kiến thức khoa học với bối cảnh xã hội, địa phương và thế giới. Đồng thời, đề tài phân định rõ giữa "ngôn ngữ chuyên ngành" (từ vựng kỹ thuật, thuật ngữ bộ môn) và "ngôn ngữ tích hợp" (ngôn ngữ chức năng phục vụ thảo luận, suy luận).
  • Quy trình 9 bước lập kế hoạch dạy học CLIL: Bao gồm: (1) Xác định kết quả và mục tiêu; (2) Lựa chọn nội dung môn học; (3) Thiết kế hoạt động giao tiếp; (4) Phát triển kỹ năng học và tư duy; (5) Xây dựng nhiệm vụ; (6) Cung cấp hỗ trợ ngôn ngữ; (7) Chuẩn bị thiết bị và tài nguyên; (8) Thiết lập liên kết liên môn; (9) Đánh giá quá trình dựa trên tiêu chí "Có thể làm" (Can Do statements).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, đọc, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành, giáo trình tiếng Anh Hóa học trong nước và quốc tế.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát: Dự giờ, quan sát tiến trình dạy học của giáo viên và phản ứng học tập của học sinh trong các tiết Hóa học bằng tiếng Anh.
    • Phương pháp khảo sát bằng phiếu hỏi: Điều tra thực trạng giảng dạy Hóa học bằng tiếng Anh tại trường THPT và phát phiếu điều tra lấy ý kiến chuyên gia, giáo viên, sinh viên sư phạm nhằm đánh giá tính hiệu quả, tính khả thi của giáo trình.
    • Phương pháp phỏng vấn, trao đổi: Trò chuyện trực tiếp với giáo viên trực tiếp đứng lớp và học sinh tham gia học Hóa học bằng tiếng Anh.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê toán học và quy đổi điểm đánh giá từ các phiếu điều tra.
  • Nguồn dữ liệu: Các văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Kế hoạch 659, Đề án 1400); khung chương trình môn Khoa học khối 7 của Cambridge; các khảo sát thực nghiệm sư phạm đối với giáo viên, sinh viên Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM; số liệu nghiên cứu quốc tế của Bentley và Philips (2007).

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc biên soạn tài liệu tự học tiếng Anh chuyên ngành Hóa học trong bối cảnh thực hiện Kế hoạch 659 và Đề án 1400. Xác định mục tiêu, 6 nhiệm vụ nghiên cứu, khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (phần Học thuyết – Định luật – Khái niệm cơ bản), giả thuyết khoa học và tóm lược các phương pháp nghiên cứu được sử dụng.

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài

Chương này tập trung làm sáng tỏ cơ sở lý luận của việc dạy học Hóa học bằng tiếng Anh và phân tích thực trạng giáo dục phổ thông:

  • Lịch sử nghiên cứu: Đánh giá các giáo trình hiện hành đang tồn tại dưới hai dạng: (1) Giáo trình Hóa học viết hoàn toàn bằng tiếng Anh (nặng về chuyên môn, thiếu rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ); (2) Giáo trình học tiếng Anh sử dụng ngữ liệu Hóa học (như đề tài E-book năm 2011 của Lê Minh Xuân Nhị và Nguyễn Minh Tài - phát triển từ giáo trình của Tổ Ngoại ngữ biên soạn, còn nặng về ngữ pháp tổng quát, chưa hỗ trợ kỹ năng sư phạm song ngữ). Từ đó khẳng định tính ưu việt của hướng tiếp cận CLIL.
  • Bản chất của tự học: Trình bày các định nghĩa học thuật, khẳng định tự học là cầu nối giữa học tập và nghiên cứu khoa học, giúp người dạy thích ứng với yêu cầu đổi mới nghề nghiệp.
  • Dạy học Hóa học bằng tiếng Anh: Phân tích thuận lợi và rào cản đối với giáo viên (phát âm, ngôn ngữ quản lý lớp học, thiếu tư liệu) và học sinh (vốn từ vựng, khả năng tiếp thu bài giảng). Đề cập việc sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ (L1) hợp lý trong giai đoạn đầu để làm sáng tỏ hướng dẫn và phát triển ý tưởng.
  • Kết quả khảo sát của Bentley và Philips (2007): Dẫn chứng số liệu khảo sát học sinh lứa tuổi 13-16 học môn khoa học bằng tiếng Anh về các yếu tố hỗ trợ học tập:
Yếu tố hỗ trợ học tập Tỷ lệ học sinh lựa chọn (%)
Sự giải thích của giáo viên 56%
Dịch nghĩa từ vựng 49%
Hình ảnh trực quan 38%
Bạn bè hỗ trợ trong nhóm 36%
Sơ đồ và biểu đồ 19%
Sử dụng máy tính 19%
Danh sách từ mới 18%
  • Hệ thống 19 hình thức tổ chức hoạt động lớp học CLIL: Bao gồm: khoanh tròn/gạch dưới từ đúng; mô tả và dự đoán; chuyển đổi thông tin sang bảng/đồ thị; xác định trình tự giai đoạn; phân loại vật liệu; trò chơi Domino; ghép biểu đồ; trò chơi ô chữ/tra cứu web; thu thập và sắp xếp thông tin; tìm lỗi sai/liên kết; dán nhãn sơ đồ/hình ảnh (2 dạng); so sánh và đối chiếu kết quả thí nghiệm; điền vào chỗ trống; câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn; câu hỏi Đúng/Sai (True/False; Yes/No); hoàn thành biểu đồ/đồ thị; xác định từ khóa; trình chiếu PowerPoint.
  • Minh họa bài dạy thực nghiệm theo CLIL: Xây dựng kế hoạch giảng dạy bài "Độ pH" (chương trình Cambridge lớp 7) và tiến trình nghiên cứu khoa học cho câu hỏi: "Liệu các chất có vị chua như chanh và dấm có tính axit không?". Cung cấp bảng theo dõi đánh giá năng lực người học, hệ thống câu hỏi LOTs/HOTs và các mẫu câu hỗ trợ (scaffolding) giúp học sinh trao đổi kết quả thí nghiệm bằng tiếng Anh.
  • Thực trạng tại trường phổ thông: Phân tích các biểu đồ khảo sát thực tế về mức độ tương thích của giáo trình hiện dùng so với chương trình Hóa học phổ thông Việt Nam, các phương pháp tổ chức hoạt động của giáo viên, năng lực tiếp thu của học sinh và tỷ lệ phân bổ song ngữ (tiếng Anh - tiếng Việt) trong giờ học.

Chương 2: Thiết kế tài liệu hỗ trợ việc tự học tiếng Anh chuyên ngành dành cho giáo viên dạy môn Hóa học

Chương này trình bày toàn bộ quy trình và kết quả xây dựng bộ tài liệu tự học:

  • Tiêu chuẩn thiết kế:
    • Nội dung: Đảm bảo tính chính xác khoa học Hóa học, tích hợp rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ (Nghe - Nói - Đọc - Viết), cung cấp ngữ cảnh giao tiếp và thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác.
    • Hình thức: Trình bày khoa học, sinh động, kết hợp hình ảnh, bảng biểu minh họa trực quan, có danh mục đối chiếu từ vựng.
    • Tính ứng dụng và hiệu quả: Tài liệu đi kèm đĩa CD âm thanh hỗ trợ phát âm chuẩn xác ngữ âm bản ngữ (được thực hiện bởi sinh viên Leslie Padilla thuộc trường Đại học South Mountain Community College).
  • Quy trình thiết kế 6 bước:
    1. Chọn và thiết lập cơ sở lí luận.
    2. Định hướng nội dung tài liệu.
    3. Tìm kiếm, phân tích và chọn lọc các nguồn tư liệu hỗ trợ.
    4. Thiết kế cấu trúc và nội dung giáo trình.
    5. Thiết kế hình thức tài liệu.
    6. Thiết kế các phụ lục và tư liệu hỗ trợ (CD, bảng tra cứu).
  • Cấu trúc giáo trình: Tập trung vào phân môn cơ bản với 2 chương trọng tâm:
    • Chương 1 – Nguyên tử (Atoms): Khái niệm, thành phần cấu tạo nguyên tử (proton, neutron, electron), lịch sử khám phá cấu tạo nguyên tử, bài tập ngôn ngữ và câu hỏi tư duy.
    • Chương 2 – Bảng hệ thống tuần hoàn (The Periodic Table): Cấu trúc bảng tuần hoàn, quy luật biến đổi tính chất các nguyên tố, thuật ngữ phân loại kim loại/phi kim/khí hiếm, mẫu câu giao tiếp và bài tập thực hành.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

  • Mục đích và đối tượng thực nghiệm: Đánh giá tính khả thi, chất lượng nội dung, mức độ tiện ích và tính thẩm mỹ của giáo trình cùng đĩa CD thông qua việc lấy ý kiến từ giáo viên Hóa học THPT và sinh viên Khoa Hóa học Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  • Nội dung và phương pháp: Sử dụng phiếu điều tra quy chuẩn, tiến hành thu thập phản hồi, xử lý số liệu theo thang điểm quy đổi mức độ hài lòng và tính toán tỷ lệ phần trăm đánh giá.
  • Kết quả thực nghiệm: Phân tích định lượng chi tiết theo hai nhóm tiêu chí:
    • Đánh giá về nội dung: Tỷ lệ đánh giá mức độ phù hợp của phần Đọc hiểu, Nghe hiểu, Luyện nói và Luyện viết. Các kỹ năng nghe hiểu và luyện nói đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhờ có đĩa CD hỗ trợ ngữ âm chuẩn xác.
    • Đánh giá về hình thức: Thống kê mức độ hài lòng về bố cục dàn trang, tính trực quan của hình ảnh minh họa, cách trình bày bảng biểu và tính tiện dụng của phụ lục tra cứu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể:

  • Xây dựng hoàn chỉnh bộ tài liệu tự học tiếng Anh chuyên ngành Hóa học: Tài liệu bao quát các kiến thức cốt lõi thuộc phần Học thuyết – Định luật – Khái niệm cơ bản (Nguyên tử và Bảng hệ thống tuần hoàn), kết hợp đĩa CD âm thanh chuẩn bản ngữ phục vụ luyện nghe và phát âm thuật ngữ.
  • Hệ thống hóa quy trình sư phạm theo định hướng CLIL: Thiết lập bảng hướng dẫn 9 bước soạn bài, 19 hình thức hoạt động lớp học và bảng tiêu chí đánh giá năng lực học tập ("Can Do"), giúp giáo viên phổ thông có công cụ thực hành cụ thể khi thiết kế bài dạy song ngữ.
  • Đánh giá thực nghiệm khách quan: Kết quả khảo sát thực nghiệm sư phạm khẳng định tài liệu có cấu trúc khoa học, nội dung bám sát chương trình phổ thông và đáp ứng tốt nhu cầu tự bồi dưỡng nâng cao năng lực dạy học Hóa học bằng tiếng Anh của giáo viên.

Các đề xuất và giải pháp của tác giả:

  • Vận dụng mô hình CLIL để cân bằng giữa việc truyền thụ kiến thức khoa học và rèn luyện kỹ năng ngoại ngữ, tránh tình trạng dịch thuật cơ học hoặc quá tải kiến thức.
  • Tận dụng các phương tiện đa phương tiện (từ điển điện tử, đĩa CD audio, phần mềm soạn thảo văn bản) để xây dựng phụ lục khoa học và chuẩn hóa phát âm danh pháp Hóa học quốc tế.
  • Sử dụng các khung hỗ trợ ngôn ngữ (scaffolding) với các mẫu câu định sẵn nhằm khuyến khích học sinh trao đổi, thảo luận nhóm và báo cáo kết quả thực nghiệm khoa học.

Đóng góp mới của đề tài: Khắc phục triệt để hạn chế của các giáo trình hiện có trên thị trường (vốn chỉ dịch tài liệu Hóa học sang tiếng Anh thuần túy hoặc dạy tiếng Anh chung với ngữ liệu Hóa học). Đề tài cung cấp tài liệu tự học được thiết kế chuyên biệt cho giáo viên, tích hợp trực tiếp giữa kiến thức chuyên môn Hóa học với phương pháp tổ chức lớp học song ngữ và kỹ năng ngôn ngữ sư phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nội dung tài liệu mới dừng lại ở phần Học thuyết – Định luật – Khái niệm cơ bản (chủ đề Nguyên tử và Bảng hệ thống tuần hoàn), chưa mở rộng sang toàn bộ các phân môn Hóa vô cơ, Hóa hữu cơ, Hóa lý và thực hành thí nghiệm nâng cao trong chương trình THPT.
  • Đối tượng khảo sát và thực nghiệm sư phạm chủ yếu tập trung tại khu vực TP.HCM trên nhóm giáo viên và sinh viên sư phạm, chưa tiến hành thực nghiệm giảng dạy trực tiếp trên diện rộng ở nhiều tỉnh thành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục thiết kế và hoàn thiện các tập tài liệu tự học cho các chủ đề tiếp theo của chương trình Hóa học phổ thông (Liên kết hóa học, Phản ứng oxi hóa - khử, Tốc độ phản ứng, Hóa học hữu cơ).
  • Xây dựng hệ thống học liệu số tương tác, video clip bài giảng mẫu song ngữ và ứng dụng trực tuyến hỗ trợ giáo viên tự học và tự đánh giá năng lực giảng dạy Hóa học bằng tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Giáo viên Hóa học tại các trường THPT và THPT chuyên: Là tài liệu tự học có cấu trúc bài bản để trau dồi vốn từ vựng chuyên ngành, cách phát âm danh pháp, thuật ngữ quốc tế và phương pháp tổ chức hoạt động lớp học theo định hướng CLIL.
  • Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học và học viên cao học chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn: Nguồn tham khảo hữu ích về phương pháp nghiên cứu sư phạm, quy trình thiết kế học liệu song ngữ và cách thức xây dựng giáo án tích hợp môn học với ngoại ngữ.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn và nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp cơ sở lý luận và dẫn chứng thực tiễn phục vụ việc triển khai các đề án giảng dạy môn khoa học tự nhiên bằng tiếng Anh theo định hướng của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận là hệ thống lý luận về phương pháp CLIL (khung 4C, 19 hình thức hoạt động lớp học, quy trình 9 bước lập kế hoạch) và bài học thiết kế mẫu kèm phiếu hỗ trợ ngôn ngữ trong thực hành thí nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào làm nền tảng cốt lõi để tích hợp giữa kiến thức Hóa học và tiếng Anh? Khóa luận sử dụng định hướng dạy học tích hợp nội dung và ngoại ngữ CLIL (Content and Language Integrated Learning) dựa trên mô hình 4C của Coyle (1999) gồm: Content (Nội dung môn học), Communication (Giao tiếp ngôn ngữ), Cognition (Kỹ năng tư duy bậc thấp LOTs và bậc cao HOTs) và Culture (Yếu tố văn hóa/cộng đồng).

2. Tài liệu tự học do tác giả thiết kế tập trung vào những chủ đề chuyên môn cụ thể nào? Tài liệu tập trung vào phần Học thuyết – Định luật – Khái niệm cơ bản trong chương trình Hóa học phổ thông, cụ thể gồm 2 chương: Chương 1 – Nguyên tử (Atoms) và Chương 2 – Bảng hệ thống tuần hoàn (The Periodic Table).

3. Khảo sát của Bentley và Philips (2007) được tác giả trích dẫn chỉ ra yếu tố nào hỗ trợ học sinh học khoa học bằng tiếng Anh hiệu quả nhất? Theo khảo sát trên học sinh độ tuổi 13-16 học môn khoa học bằng phương pháp CLIL, yếu tố hỗ trợ hiệu quả nhất là "Sự giải thích của giáo viên" (chiếm 56%), tiếp theo là "Dịch nghĩa từ vựng" (49%), "Hình ảnh trực quan" (38%) và "Bạn bè hỗ trợ trong nhóm" (36%).

4. Đĩa CD đính kèm giáo trình có vai trò gì và do ai hỗ trợ thực hiện thu âm? Đĩa CD đính kèm có vai trò hỗ trợ người học nghe và luyện phát âm chuẩn xác các từ vựng chuyên ngành, thuật ngữ khoa học và câu lệnh giao tiếp sư phạm bằng tiếng Anh. Toàn bộ phần thu âm được thực hiện với sự hỗ trợ của sinh viên Leslie Padilla đến từ Trường Đại học South Mountain Community College.

5. Đề tài đã chỉ ra nhược điểm gì của các tài liệu tiếng Anh Hóa học trước đây tại Việt Nam? Các tài liệu trước đây thường chỉ rơi vào một trong hai dạng: hoặc là giáo trình Hóa học viết bằng tiếng Anh thuần túy (không hỗ trợ rèn kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp), hoặc là giáo trình học tiếng Anh mượn ngữ liệu Hóa học (như đề tài E-book năm 2011, chỉ tập trung vào từ vựng và ngữ pháp thông thường mà không rèn luyện kỹ năng sư phạm song ngữ và giải quyết tình huống chuyên môn trên lớp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Công Danh đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về nhu cầu tự bồi dưỡng tiếng Anh chuyên ngành cho giáo viên Hóa học phổ thông trong giai đoạn triển khai Kế hoạch 659 và Đề án 1400 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông qua việc tiếp cận phương pháp CLIL hiện đại, đề tài đã thiết kế hoàn chỉnh bộ tài liệu tự học kèm đĩa CD âm thanh cho phần Học thuyết – Định luật – Khái niệm cơ bản với cấu trúc khoa học và tính ứng dụng cao. Kết quả thực nghiệm sư phạm khẳng định tài liệu là nguồn học liệu bổ ích, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao năng lực chuyên môn và đổi mới phương pháp giảng dạy môn Hóa học bằng tiếng Anh tại các trường THPT.