Giới thiệu dự án

Theo thống kê từ Liên đoàn Địa chất Bắc Trung Bộ, trữ lượng sa khoáng ven biển kéo dài từ Thanh Hóa đến Thừa Thiên – Huế đạt trên 16,2 triệu tấn khoáng vật nặng có ích (ilmenite, zircon, rutile và monazite). Quặng monazite là nguồn tài nguyên photphat đất hiếm chứa hàm lượng thori đáng kể (chiếm từ 3% đến 5% khối lượng), đóng vai trò then chốt trong chu trình nhiên liệu hạt nhân thế hệ mới và vật liệu chịu nhiệt siêu cao tần. Tuy nhiên, việc khai thác tinh chế thori oxit ($\text{ThO}_2$) tinh khiết tại Việt Nam gặp nhiều rào cản kỹ thuật do cấu trúc tinh thể monazite rất trơ về mặt hóa học, đồng thời thori thường bị cộng kết phức tạp với các nguyên tố đất hiếm nhóm lantanit ($Ln^{3+}$), đặc biệt là ceri ($\text{Ce}^{4+}/\text{Ce}^{3+}$).

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự thiếu hụt quy trình thủy luyện tối ưu hóa có khả năng phân tách chọn lọc thori ra khỏi hỗn hợp đa kim loại mà không làm suy giảm hiệu suất hoặc tạo ra lượng bã thải độc hại vượt kiểm soát. Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Xác định chính xác hàm lượng thori trong tinh quặng monazite Thừa Thiên – Huế thông qua phương pháp quang phổ huỳnh quang tia X (XRF).
  2. Khảo sát, đánh giá và so sánh hiệu năng của 4 quy trình thủy luyện phân tách $\text{ThO}_2$ dựa trên phương pháp kết tủa phân đoạn kết hợp chuyển hóa hóa học.
  3. Tối ưu hóa dải pH kết tủa ($\text{pH}_1, \text{pH}_2, \text{pH}_3$) và nhiệt độ phản ứng nhằm đạt hiệu suất thu hồi $\text{ThO}_2$ đơn pha cao nhất.
  4. Phân tích cấu trúc pha tinh thể và hình thái học bề mặt của sản phẩm bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) và kính hiển vi điện tử quét (SEM).

Giải pháp đề xuất sử dụng phương pháp chế hóa quặng bằng axit sunfuric đặc ($\text{H}_2\text{SO}_4$ 98%) kết hợp tác nhân khử glucozơ ($\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6$) để khử $\text{Ce}^{4+}$ về $\text{Ce}^{3+}$, ngăn chặn hiện tượng đồng kết tủa. Kết quả kỳ vọng đạt hiệu suất phân hủy quặng trên 90%, hiệu suất thu hồi $\text{ThO}_2$ đơn pha tinh khiết đạt xấp xỉ 80% tại $\text{pH}_3 = 3,0$. Giới hạn nghiên cứu được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm (batch size 5,00 g quặng/mẻ, kích thước hạt nghiền mịn $\sim 74\ \mu\text{m}$) trên nguồn tinh quặng sa khoáng Thừa Thiên – Huế.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình tách chiết thori từ quặng monazite trong công nghiệp luyện kim hiện nay chủ yếu dựa vào hai nhánh công nghệ: thủy luyện kiềm và thủy luyện axit.

Tiêu chí so sánh Phương pháp chế hóa kiềm ($\text{NaOH}$) Phương pháp chế hóa axit ($\text{H}_2\text{SO}_4$) Quy trình đề xuất (Quy trình 2 cải tiến)
Tác nhân phá mẫu $\text{NaOH}$ 45–50% ở 140–150°C $\text{H}_2\text{SO}_4$ 98% ở 200–250°C $\text{H}_2\text{SO}_4$ 98% (tỷ lệ 10 mL : 5 g quặng, 5h)
Hiệu suất phá mẫu Trung bình (35% – 50%) Cao (> 90%) Rất cao (> 90%)
Tách loại lantanit/ceri Phức tạp, dễ lẫn $\text{Ce}7\text{O}{12}$ Kết tủa photphat lẫn đất hiếm Khử $\text{Ce}^{4+} \to \text{Ce}^{3+}$ bằng Glucozơ + chuyển pha $\text{OH}^-$
Độ tinh khiết $\text{ThO}_2$ Thấp, đa pha ($\text{Ce-Th}$ oxit) Kém (sản phẩm dạng muối photphat) Đơn pha thorianite tinh khiết
Chi phí hóa chất Trung bình Thấp Tối ưu, tận dụng hóa chất cơ bản

Hệ thống yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Hiệu suất phân hủy quặng $>90%$; sản phẩm sau nung ở 800°C đạt cấu trúc tinh thể $\text{ThO}_2$ đơn pha; loại bỏ hoàn toàn gốc $\text{PO}_4^{3-}$.
  • Should-have: Kiểm soát chính xác $\text{pH}_3$ trong khoảng 2,0 – 3,0; hiệu suất thu hồi $\text{ThO}_2$ đạt $>75%$.
  • Could-have: Thu hồi đồng thời oxit đất hiếm ($\text{Ln}_2\text{O}_3$) và $\text{CeO}_2$ từ dung dịch bã lọc.
  • Won't-have: Mở rộng sang quy trình chiết lỏng-lỏng bằng tributyl photphat (TBP) trong phạm vi giai đoạn 1.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình phân tách thủy luyện tinh quặng monazite được mô hình hóa theo sơ đồ dòng công nghệ khép kín:

Quy chuẩn kỹ thuật và danh mục thiết bị kiểm định:

  • Dụng cụ phân tích quang phổ: Thiết bị XRF (Khoa Nghiên cứu Vật liệu – ĐHBK TP.HCM), Máy đo nhiễu xạ tia X XRD D8 Advance (Viện Khoa học & Công nghệ VN), Kính hiển vi điện tử quét SEM (ĐHKHTN Hà Nội).
  • Hóa chất chuẩn: $\text{H}_2\text{SO}_4$ 95–98% PA, $\text{HNO}_3$ 65–68% PA, $\text{HCl}$ 36–38% PA, $\text{NaOH}$ tinh khiết phân tích, dung dịch amoniac $\text{NH}_3$ 25–28%, D-glucozơ $\text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6$.
  • An toàn phóng xạ & hóa chất: Tủ hút khí độc chuyên dụng xử lý hơi $\text{SO}_3/\text{NO}_x$, hệ thống che chắn bức xạ alpha/beta phát ra từ đồng vị $^{232}\text{Th}$ và $^{234}\text{Th}$.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình DoE (Design of Experiments) 4 pha:

  1. Khảo sát phản ứng phá mẫu: Kiểm tra động học phân hủy quặng theo nhiệt độ ($200 - 250^\circ\text{C}$) và thời gian ($3 - 5\ \text{giờ}$).
  2. Khảo sát hóa học kết tủa chọn lọc: Đánh giá ảnh hưởng của chuỗi biến thiên $\text{pH}_1$ ($1,0 - 2,3$), $\text{pH}_2$ ($1,0 - 2,3$) và $\text{pH}_3$ ($1,0 - 4,0$) đến hiệu suất tạo bông keo $\text{Th(OH)}_4$.
  3. Phân tích đối chứng chất lượng: Đối chiếu phổ XRD thực nghiệm với cơ sở dữ liệu tinh thể học quốc tế ICDD/PDF (Powder Diffraction File) để phát hiện dị pha.
  4. Kiểm soát rủi ro: Ngăn chặn sự tạo cặn khó tan $\text{Th}_3(\text{PO}_4)_4\cdot\text{P}_2\text{O}_7$ bằng cách chuyển hóa triệt để ion photphat sang dạng muối tan $\text{Na}_3\text{PO}_4$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai thực nghiệm được chuẩn hóa qua các phản ứng hóa học định lượng:

  1. Giai đoạn 1: Chế hóa quặng với axit sunfuric đặc
Th3(PO4)4 + 6H2SO4  ---> 3Th(SO4)2 + 4H3PO4
2LnPO4   + 3H2SO4  ---> Ln2(SO4)3 + 2H3PO4
ThSiO4   + 2H2SO4  ---> Th(SO4)2 + SiO2 + 2H2O

Điều kiện: Tỷ lệ 10 mL $\text{H}_2\text{SO}_4$ 98% trên 5,00 g quặng monazite mịn ($\sim 74\ \mu\text{m}$), đun cách cát ở nhiệt độ $>200^\circ\text{C}$ trong 5 giờ. Hỗn hợp bùn nhão màu trắng sau phản ứng được hòa tách bằng 100 mL nước cất, lọc chân không thu dung dịch sunfat trong suốt có màu xanh lam nhạt.

  1. Giai đoạn 2: Tách photphat và chuyển hóa pha hidroxit Kết tủa sơ bộ thu được khi nâng $\text{pH}_1 = 2,0$ bằng dung dịch $\text{NaOH}\ 5\text{N}$, hòa tan lại trong $\text{HNO}_3\ 5\text{N}$, sau đó kết tủa phân đoạn với $\text{NH}_3$ ($\text{pH}_2 = 2,3$). Kết tủa photphat được đun với dung dịch $\text{NaOH}$ bão hòa ở $100^\circ\text{C}$ trong 3 giờ để giải phóng hoàn toàn gốc photphat: $$\text{Th}_3(\text{PO}_4)_4 + 12\text{OH}^- \xrightarrow{100^\circ\text{C}} 3\text{Th(OH)}_4\downarrow + 4\text{PO}_4^{3-}$$

  2. Giai đoạn 3: Khử hóa $\text{Ce}^{4+}$ và kết tủa chọn lọc $\text{Th(OH)}_4$ Hòa tan kết tủa hidroxit trong 55 mL $\text{HCl}$ đặc có bổ sung 3,00 g Glucozơ ở $70^\circ\text{C}$ trong 3 giờ. Glucozơ đóng vai trò chất khử chọn lọc ion $\text{Ce}^{4+}$ về $\text{Ce}^{3+}$, làm dịch chuyển đột biến tích số tan của $\text{Ce(OH)}_3$ ra xa vùng kết tủa của $\text{Th(OH)}_4$: $$2\text{Ce}^{4+} + \text{C}6\text{H}{12}\text{O}_6 + \text{H}_2\text{O} \to 2\text{Ce}^{3+} + \text{C}6\text{H}{12}\text{O}_7 + 2\text{H}^+$$ $$\text{Th(OH)}_4 + 4\text{H}^+ \to \text{Th}^{4+} + 4\text{H}_2\text{O}$$

Kết tủa $\text{Th(OH)}_4$ dạng keo trắng được tạo thành khi thêm từ từ $\text{NH}_3$ đặc đến $\text{pH}_3 = 3,0$.

  1. Giai đoạn 4: Nhiệt phân tạo oxit Sấy khô kết tủa ở $100^\circ\text{C}$ trong 1 giờ, sau đó nung định hình trong chén sứ ở $800^\circ\text{C}$ trong 1 giờ: $$\text{Th(OH)}_4 \xrightarrow{800^\circ\text{C}} \text{ThO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}\uparrow$$

Testing và validation

Hiệu suất thu hồi $\text{ThO}_2$ ($H%$) được tính toán dựa trên khối lượng mẫu thực nghiệm $m$ (g) so với khối lượng $\text{ThO}_2$ lý thuyết ($m_0 = 0,2480\ \text{g}$ trong 5,00 g quặng, tương đương hàm lượng 4,96% xác định qua phổ XRF): $$H% = \frac{m}{m_0} \times 100%$$

Dữ liệu thực nghiệm khảo sát ảnh hưởng của pH kết tủa trong Quy trình 2:

Mã mẫu $\text{pH}_1$ $\text{pH}_2$ $\text{pH}_3$ Khối lượng $m$ (g) Hiệu suất $H%$ Đặc điểm cảm quan & Cấu trúc XRD
T10-0106 1,0 2,3 2,0 0,0106 4,27% Hạt mịn trắng; XRD trùng khớp pha thorianite
T10-0339 1,0 2,3 3,0 0,0339 13,67% Hạt mịn trắng; Đơn pha tinh khiết
T10-0221 1,0 2,3 4,0 0,0221 8,91% Hạt mịn vàng; Bắt đầu lẫn tạp chất
T10-1-0090 1,5 2,3 4,0 0,0090 3,63% Trắng lẫn hạt đỏ nhạt; XRD xuất hiện pic $\text{Ce}7\text{O}{12}$
T10-2-1986 2,0 2,3 3,0 0,1986 80,08% Hạt mịn màu trắng; $\text{ThO}_2$ đơn pha cực đại
T10-2-1788 2,0 2,3 4,0 0,1788 72,10% Hạt mịn trắng lẫn vàng; XRD xuất hiện pic tạp ceri
T10-3-1646 2,3 2,3 2,0 0,1646 66,37% Hạt mịn màu trắng
T10-3-0246 2,3 2,3 4,0 0,0246 9,92% Hạt mịn ngà vàng; Lẫn nhiều tạp chất đất hiếm
# Script tính toán ma trận phân tách và hiệu suất thu hồi ThO2
def calculate_recovery(m_obtained, m_ore=5.00, thO2_percentage=0.0496):
    m_theoretical = m_ore * thO2_percentage
    yield_percent = (m_obtained / m_theoretical) * 100
    return round(yield_percent, 2)

# Benchmark mẫu tối ưu T10-2-1986
sample_mass = 0.1986
print(f"Hiệu suất tách ThO2 đạt: {calculate_recovery(sample_mass)}%") 
# Output: Hiệu suất tách ThO2 đạt: 80.08%

Kết quả đạt được

  • Kiểm định phổ XRD: Phổ nhiễu xạ tia X của mẫu T10-0106 và T10-2-1986 xác nhận các giá trị khoảng cách mạng tinh thể $d$ ($3,245\ \text{Å}, 2,810\ \text{Å}, 1,987\ \text{Å}, 1,695\ \text{Å}$) hoàn toàn trùng khớp với giản đồ chuẩn của khoáng vật thorianite ($\text{ThO}_2$ lập phương tâm diện), các pic nhiễu xạ sắc nhọn, chân pic hẹp, không xuất hiện pic tạp chất.
  • Hình thái học SEM: Ảnh kính hiển vi điện tử quét SEM của mẫu $\text{ThO}_2$ tinh chế cho thấy các tinh thể tồn tại dưới dạng phiến và sợi nano kết tụ đồng đều.
  • Độ thu hồi: Phá mẫu bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đạt hiệu suất hòa tách $>90%$. Quy trình 2 đạt hiệu suất phân tách $\text{ThO}_2$ tinh khiết lên tới $80,08%$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng cơ chế khử hóa chọn lọc $\text{Ce}^{4+}$ bằng Glucozơ: Giải quyết triệt để rào cản đồng kết tủa giữa $\text{Th}^{4+}$ và $\text{Ce}^{4+}$. Việc khử $\text{Ce}^{4+} \to \text{Ce}^{3+}$ nâng khoảng cách pH kết tủa của lantanit lên dải $\text{pH} > 6,0$, trong khi $\text{Th(OH)}_4$ kết tủa hoàn toàn ở $\text{pH} = 3,0 - 4,0$.
  2. Kỹ thuật chuyển đổi pha kép Photphat $\to$ Hidroxit: Xử lý triệt để hiện tượng lẫn anion photphat tồn dư vốn tạo thành hợp chất $\text{Th}_3(\text{PO}_4)_4\cdot\text{P}_2\text{O}_7$ khi nung (nguyên nhân gây thất bại ở Quy trình 1).

So sánh đối chứng hiệu năng giữa 4 quy trình thực nghiệm:

Thông số công nghệ Quy trình 1 Quy trình 2 (Tối ưu) Quy trình 3 Quy trình 4
Phương pháp phá mẫu $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc Chế hóa kiềm $\text{NaOH}$
Xử lý gốc $\text{PO}_4^{3-}$ Không chuyển hóa Chuyển hóa kiềm bão hòa Chuyển hóa trực tiếp Chế hóa kiềm 1 bước
Khử hóa Ceri Không có Có (Glucozơ / $\text{HCl}$) Có (Glucozơ / $\text{HCl}$) Có (Glucozơ / $\text{HCl}$)
Sản phẩm sau nung Hạt ngà đỏ $\text{Th-U}$ photphat Hạt trắng mịn $\text{ThO}_2$ Hạt ngà đỏ ($\text{Ce}7\text{O}{12}$) Hạt nâu ngà ($\text{Ce}7\text{O}{12}$)
Cấu trúc pha XRD Đa pha photphat Đơn pha Thorianite Hỗn hợp oxit lantanit Hỗn hợp oxit tạp
Hiệu suất thu hồi 91,73% (muối tạp) 80,08% (oxit sạch) 33,18% (lẫn tạp) 38,02% (lẫn tạp)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng công nghiệp

  • Công nghiệp năng lượng hạt nhân: $\text{ThO}2$ tinh chế là tiền chất phối trộn chế tạo thanh nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân thế hệ IV (Thorium-based Molten Salt Reactor - TMSR) thông qua phản ứng bắt nơtron: $^{232}{90}\text{Th} + \text{n} \to\ ^{233}{90}\text{Th} \xrightarrow{\beta^-}\ ^{233}{91}\text{Pa} \xrightarrow{\beta^-}\ ^{233}_{92}\text{U}$.
  • Vật liệu chịu lửa và quang học cao cấp: Sản xuất chén nung nhiệt độ siêu cao (nhiệt độ nóng chảy $\text{ThO}_2$ đạt $3350^\circ\text{C}$), thấu kính quang học chiết suất cao và catot phát xạ điện tử.

Phân tích khả năng mở rộng (Scalability) & Triển khai

  • Cấu hình dây chuyền Pilot: Module phản ứng thủy luyện mẻ 50–100 kg/mẻ trang bị tháp hấp thụ khí $\text{SO}_3$, hệ thống lọc ép khung bản chịu axit-kiềm và lò nung quay liên tục chịu nhiệt $1000^\circ\text{C}$.
  • Đánh giá tài chính sơ bộ: Với giá quặng monazite thô trung bình và giá thành phẩm $\text{ThO}_2$ độ tinh khiết cao trên thị trường quốc tế, chi phí hóa chất tiêu hao ($\text{H}_2\text{SO}_4, \text{NaOH}, \text{HCl}, \text{Glucozo}, \text{NH}_3$) chiếm khoảng 22% giá trị sản phẩm thu được, đem lại tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) ước tính $> 28%$ khi vận hành quy mô công nghiệp.
Lộ trình triển khai 4 giai đoạn:
Tháng 01 - 03: Thiết kế chi tiết lò phản ứng phân hủy quặng quy mô Pilot 10 kg/mẻ
Tháng 04 - 06: Lắp đặt hệ thống lọc ép và module khử hóa Ce4+ bằng Glucozo
Tháng 07 - 09: Thử nghiệm kiểm soát tự động hóa dải pH (pH1=2.0, pH2=2.3, pH3=3.0)
Tháng 10 - 12: Đánh giá tác động an toàn bức xạ và hoàn thiện hồ sơ đăng ký chất lượng

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Phương pháp kết tủa chọn lọc đơn thuần có giới hạn tách chiết (hiệu suất tối đa dừng ở $80,08%$), dung dịch sau phân tách vẫn chứa một lượng vết cation $\text{Th}^{4+}$ chưa kết tủa hết tại $\text{pH}_3 = 3,0$. Cấu trúc tinh thể dạng sợi/phiến còn kết tụ, chưa tạo được hạt cầu kích thước đồng nhất.
  • Rào cản an toàn: Quá trình phân hủy bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc ở nhiệt độ cao sinh ra lượng lớn khí ăn mòn và yêu cầu tiêu chuẩn kiểm soát phóng xạ nghiêm ngặt đối với sản phẩm trung gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Kết hợp phương pháp chiết lỏng-lỏng bằng dung môi hữu cơ Tri-n-butyl photphat (TBP) hoặc Methyl isobutyl ceton (MIBK) sau bước hòa tan $\text{HCl}$ để nâng độ thu hồi $>95%$.
    2. Xây dựng quy trình khép kín thu hồi đồng thời quặng lantanit sạch ($\text{La}_2\text{O}_3, \text{CeO}_2, \text{Nd}_2\text{O}_3$) từ pha nước thải.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Hóa học / Luyện kim: Tài liệu tham khảo chuẩn xác về hóa học các nguyên tố actinoit, phương pháp DoE tối ưu hóa phản ứng và kỹ năng biện giải phổ XRD/SEM.
  • Kỹ sư công nghệ hóa vô cơ: Bộ thông số vận hành thực nghiệm hoàn chỉnh (nhiệt độ, tỷ lệ khối lượng, kiểm soát dải pH) để thiết kế quy trình thủy luyện quặng khó phân hủy.
  • Doanh nghiệp khai thác khoáng sản: Giải pháp gia tăng giá trị chuỗi sa khoáng ven biển miền Trung, chuyển dịch từ xuất khẩu quặng thô sang tinh chế sâu các hợp chất có giá trị kinh tế cao.
  • Nhà nghiên cứu vật liệu hạt nhân: Dữ liệu cơ sở về độ sạch pha và đặc tính kết tinh của $\text{ThO}_2$ phục vụ chế tạo vật liệu bia hạt nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình này là gì?

Cần trang bị hệ thống nồi phản ứng chịu axit đặc ở nhiệt độ $>200^\circ\text{C}$ (lót teflon hoặc thủy tinh chịu nhiệt), máy đo pH có độ nhạy $\pm 0,01$, hệ thống lọc chân không/lọc ép và lò nung điện trở đạt nhiệt độ ổn định $800 - 1000^\circ\text{C}$.

2. Vì sao Quy trình 1 đạt hiệu suất $>90%$ nhưng lại bị đánh giá là không thành công?

Hiệu suất cao ở Quy trình 1 là do khối lượng kết tủa photphat $\text{Th}_3(\text{PO}_4)_4\cdot\text{P}_2\text{O}_7$ và muối phức lantanit chưa bị loại bỏ, dẫn đến sai số trọng lượng. Kết quả phổ XRD chứng minh mẫu không chứa pha tinh thể $\text{ThO}_2$.

3. Có thể thay thế Glucozơ bằng các tác nhân khử khác không?

Có thể sử dụng các chất khử khác như axit ascorbic, $\text{H}_2\text{O}_2$ hoặc $\text{Na}_2\text{SO}_3$. Tuy nhiên, Glucozơ được ưu tiên do giá thành rẻ, phản ứng êm dịu ở $70^\circ\text{C}$, không đưa thêm tạp chất ion kim loại lạ vào dung dịch và dễ phân hủy hoàn toàn khi nung.

4. Quy trình xử lý bã thải và đảm bảo an toàn bức xạ như thế nào?

Dung dịch bã thải chứa lantanit và vết thori được trung hòa bằng vôi tôi $\text{Ca(OH)}_2$ để cố định chất thải rắn, cô lập trong bể bê tông chuyên dụng theo quy chuẩn an toàn bức xạ ion hóa quốc gia đối với khoáng sản phóng xạ tự nhiên (NORM).

5. Khả năng tích hợp quy trình với các nhà máy tuyển quặng titan hiện hữu?

Quy trình dễ dàng tích hợp vào đuôi dây chuyền tuyển quặng sa khoáng ven biển sau các công đoạn tuyển từ, tuyển trọng lực và tuyển điện tách ilmenite/zircon để tận thu triệt để tinh quặng monazite.

Kết luận

Khóa luận đã khảo sát thành công quá trình phân tách thori oxit ($\text{ThO}_2$) từ tinh quặng monazite Thừa Thiên – Huế. Bằng việc xây dựng và chuẩn hóa Quy trình 2 (kết hợp chế hóa axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ 98%, chuyển hóa pha photphat bằng kiềm và khử chọn lọc $\text{Ce}^{4+}$ bằng Glucozơ), nghiên cứu đã thu hồi thành công $\text{ThO}_2$ màu trắng dạng hạt mịn với hiệu suất $80,08%$ tại $\text{pH}_3 = 3,0$. Kết quả phân tích XRD và SEM khẳng định sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, đơn pha cấu trúc thorianite lập phương. Đây là tiền đề khoa học và công nghệ quan trọng mở ra hướng làm chủ công nghệ tinh chế kim loại hiếm và nhiên liệu hạt nhân sạch từ nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược của Việt Nam.