Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức gia công đơn thuần (Cut - Make - Trim) sang các phương thức sản xuất tạo giá trị gia tăng cao hơn, việc tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí tại phân xưởng trở thành bài toán sống còn. Theo thống kê của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), chi phí lãng phí do thao tác thừa, nguyên phụ liệu tồn đọng không kiểm soát và thời gian chết khi chuyển đổi mã hàng chiếm từ 7% đến 12% tổng chi phí vận hành tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà – đơn vị vận hành nhà xưởng 66.000 m² với hơn 900 thiết bị máy may chuyên dụng và quy mô 707 cán bộ công nhân viên (năm 2017) – bài toán kiểm soát không gian làm việc và đồng bộ hóa chuyền may đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng.

Doanh thu năm 2017 của công ty chỉ đạt 2.617.373 USD, hoàn thành 88% so với kế hoạch đặt ra (2.961.028 USD), trong đó nhiều tháng rơi vào tình trạng hụt chỉ tiêu sâu như tháng 5/2017 chỉ đạt 76% kế hoạch (thiếu hụt 65.138 USD). Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ việc thiếu đồng bộ nguyên phụ liệu, bố trí mặt bằng sản xuất chưa tối ưu, lượng bụi vải và rác thải công nghiệp tích tụ gây suy giảm độ chính xác của thiết bị may, kéo dài thời gian tìm kiếm công cụ và làm tăng tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp quản lý trực quan 5S (Seiri - Seiton - Seiso - Seiketsu - Shitsuke) và bộ chỉ số hiệu suất vận hành PQCDSM trong doanh nghiệp dệt may.
  2. Điều tra, khảo sát định lượng thực trạng triển khai 5S trên mẫu $N=150$ lao động tại Vinatex Hương Trà bằng thang đo Likert 5 điểm, kết hợp phân tích số liệu tài chính - lao động giai đoạn 2015–2018.
  3. Thiết kế và chuẩn hóa hệ thống quy trình 6 bước, ma trận phân loại thẻ đỏ (Red Tag), lịch biểu kiểm soát nguồn bẩn và cơ chế đánh giá định kỳ nhằm nâng cao năng suất chuyền may và cải thiện môi trường lao động.

Giải pháp tập trung xây dựng hệ thống Lean-5S chuẩn hóa, tích hợp quản lý trực quan tại chuyền may và kho nguyên phụ liệu. Kết quả kỳ vọng lượng hóa gồm: nâng tỷ lệ tuân thủ 5S hàng ngày từ 0% lên trên 85%, giảm thời gian tìm kiếm dụng cụ may xuống dưới 30 giây/thao tác, hạ tỷ lệ sản phẩm may lỗi hỏng và ổn định tiến độ hoàn thành đơn hàng xuất khẩu đạt trên 98% kế hoạch.

Phạm vi nghiên cứu thực hiện tại Nhà máy May Vinatex Hương Trà (Cụm Công nghiệp Tứ Hạ, Thừa Thiên Huế), tập trung vào các xưởng may vest, blazer, coat, jacket và quần âu với dữ liệu vận hành từ năm 2015 đến năm 2018.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực nghiệm với $N=150$ mẫu hợp lệ (bao gồm 63,3% lao động nữ, 36,7% lao động nam; 67,89% dưới 25 tuổi; 48% công nhân may trực tiếp) cho thấy sự đứt gãy rõ rệt giữa nhận thức lý thuyết và thực hành duy trì:

  • Nhận thức & Tổ chức: 81,3% nhân viên đồng ý rằng công ty có đào tạo nhận thức về 5S và 79,3% đồng thuận với việc thành lập Ban 5S.
  • Duy trì hàng ngày: 100% nhân viên khảo sát phản hồi tiêu cực về việc duy trì 5S hàng ngày (68% Không đồng ý, 32% Hoàn toàn không đồng ý).
  • Mặt bằng & Vệ sinh: 77,3% phản ánh máy móc, vật liệu chưa được đặt ở vị trí cố định, khoa học; 97,3% đánh giá sàn nhà, bàn làm việc chưa sạch sẽ và còn nhiều bụi vải vụn; 90% đánh giá khu vực nhà ăn/nhà bếp chưa đạt chuẩn vệ sinh an toàn.
Tiêu chí so sánh Quản lý truyền thống (Ad-hoc) 5S Cơ bản (Phong trào) Hệ thống Lean-5S Chuẩn hóa (Đề xuất)
Cách tiếp cận Xử lý khi phát sinh sự cố, dọn dẹp theo đợt Phát động phong trào ngắn hạn, thiếu KPI Chuẩn hóa quy trình (SOP), tích hợp PDCA
Kiểm soát lãng phí Lãng phí không gian, tồn kho bán thành phẩm cao Giảm rác thải tạm thời, dễ tái diễn sau 1–2 tuần Giảm triệt để thời gian tìm kiếm, kiểm soát FIFO
Bảo trì thiết bị Sửa chữa khi máy móc hỏng hóc Lau chùi bề mặt định kỳ "Vệ sinh là kiểm tra", phòng ngừa sự cố dừng máy
Mức độ cam kết Rời rạc, phụ thuộc cá nhân Ban lãnh đạo chỉ đạo nhưng thiếu giám sát Cam kết đa tầng từ BGĐ đến công nhân vận hành

Ưu tiên triển khai giải pháp theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Quy chế gắn thẻ đỏ (Red Tag) định kỳ; Lịch vệ sinh Seiso 5 phút đầu/cuối ca; Bảng phân vùng trách nhiệm xưởng may.
  • Should have: Phân định layout vạch kẻ sàn cho khu vực bán thành phẩm và máy may dự phòng theo nguyên tắc FIFO; Bảng kiểm tra đánh giá chấm điểm định kỳ 2 lần/năm.
  • Could have: Cơ chế khen thưởng trừ lương tự động gắn với KPI 5S hàng tháng (thưởng 100.000 - 200.000 VNĐ, phạt 50.000 - 100.000 VNĐ).
  • Won't have (giai đoạn này): Hệ thống camera AI giám sát tự động vi phạm không gian xưởng.
       +-----------------------------------------------------------+
       |                 BAN GIÁM ĐỐC & BAN CHỈ ĐẠO 5S             |
       +-----------------------------+-----------------------------+
                                     | (Chính sách, KPI, Ngân sách)
                                     v
       +-----------------------------------------------------------+
       |                KHUNG VẬN HÀNH 5S ĐA TẦNG                  |
       +-----------------------------+-----------------------------+
               |                     |                     |
               v                     v                     v
       +---------------+     +---------------+     +---------------+
       | S1: SEIRI     |     | S2: SEITON    |     | S3: SEISO     |
       | Sàng lọc      |     | Sắp xếp       |     | Sạch sẽ       |
       | - Ma trận     |     | - Nguyên tắc  |     | - Lịch Seiso  |
       |   Thẻ đỏ      |     |   FIFO        |     |   5 phút      |
       | - Định mức    |     | - Quản lý     |     | - Loại bỏ     |
       |   thời gian   |     |   trực quan   |     |   nguồn bẩn   |
       +---------------+     +---------------+     +---------------+
               |                     |                     |
               +---------------------+---------------------+
                                     |
                                     v
       +-----------------------------------------------------------+
       | S4: SEIKETSU (Săn sóc) - SOP, Đánh giá chéo, Bảng tin 5S  |
       +-----------------------------+-----------------------------+
                                     |
                                     v
       +-----------------------------------------------------------+
       | S5: SHITSUKE (Sẵn sàng) - Đào tạo Kaizen, Văn hóa tự giác |
       +-----------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý 5S tích hợp công nghệ phân tích dữ liệu khảo sát và điều phối hoạt động hiện trường gồm:

  1. Engine thống kê định lượng: Sử dụng Python 3.9 (thư viện pandas v1.4.2, scipy v1.8.0) và SPSS v26.0 để xử lý dữ liệu khảo sát Likert 5 điểm, tính toán tần số và chỉ số trung bình (Mean score).
  2. Cơ chế phân loại và xử lý Thẻ đỏ (Red-Tag Rule Engine): Thiết lập ma trận logic phân loại vật tư thừa dựa trên ngưỡng thời gian không sử dụng.

Cấu trúc dữ liệu ghi nhận đánh giá 5S (Database Schema dạng JSON/NoSQL hoặc Bảng quan hệ SQL):

CREATE TABLE audit_5s_records (
    record_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    department_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    audit_date DATE NOT NULL,
    seiri_score DECIMAL(4,2) CHECK (seiri_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    seiton_score DECIMAL(4,2) CHECK (seiton_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    seiso_score DECIMAL(4,2) CHECK (seiso_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    seiketsu_score DECIMAL(4,2) CHECK (seiketsu_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    shitsuke_score DECIMAL(4,2) CHECK (shitsuke_score BETWEEN 1.0 AND 5.0),
    total_avg_score DECIMAL(4,2) GENERATED ALWAYS AS (
        (seiri_score + seiton_score + seiso_score + seiketsu_score + shitsuke_score) / 5.0
    ) STORED,
    auditor_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    red_tags_issued INT DEFAULT 0
);

Methodology

Phương pháp triển khai theo mô hình 6 bước của Lê Minh Tâm (2007) kết hợp chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act):

  • Giai đoạn 1 (Tháng 9/2018): Chuẩn bị & Cam kết. Ban Lãnh đạo khảo sát thực tế tại các đơn vị kiểu mẫu (Scavi Huế, Dệt may Huế), ký cam kết nguồn lực và ra quyết định thành lập Ban 5S.
  • Giai đoạn 2 (Tháng 10/2018): Phát động & Đào tạo. Tổ chức các khóa tập huấn 30 phút/ca cho toàn bộ 707 công nhân viên (tính lương làm thêm giờ).
  • Giai đoạn 3 (Tháng 11/2018): Triển khai Seiri - Seiton - Seiso diện rộng. Ra quân ngày Tổng vệ sinh, dán thẻ đỏ thanh lý vật tư ứ đọng và kẻ vạch sơn phân làn xưởng may.
  • Giai đoạn 4 (Tháng 12/2018 trở đi): Seiketsu & Shitsuke. Vận hành cơ chế chấm điểm định kỳ 2 lần/năm, duy trì hoạt động "5 phút Seiso mỗi ngày".

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai cụ thể hóa các thuật toán phân loại và lịch biểu vận hành:

# Thuật toán phân loại vật dụng không cần thiết và gắn thẻ đỏ (Seiri Decision Algorithm)
def evaluate_red_tag_item(item_type: str, unused_duration_months: float, lead_approval: bool, director_approval: bool) -> str:
    """
    Xác định quyết định xử lý vật tư theo ma trận tiêu chuẩn 5S Vinatex Hương Trà
    """
    threshold_limits = {
        "scrap_fabric_paper": 0.25,  # 1 tuần (~0.25 tháng)
        "personal_belongings": 2.0,   # 2 tháng
        "damaged_tools_curtains": 6.0,# 6 tháng (rèm hỏng, kim chỉ, kéo cũ)
        "magazines_decor": 6.0,       # 6 tháng
        "obsolete_machinery": 12.0    # 12 tháng (máy may cũ, bình hoa cũ)
    }
    
    threshold = threshold_limits.get(item_type, 6.0)
    
    if unused_duration_months >= threshold:
        if not lead_approval and not director_approval:
            return "ATTACH_RED_TAG_DISPOSE"  # Gắn thẻ đỏ, thanh lý / loại bỏ
        elif lead_approval != director_approval:
            return "ESCALATE_FOR_JUSTIFICATION"  # Cần giải trình bổ sung
        else:
            return "RETAIN_WITH_MONITORING"  # Tiếp tục lưu giữ có kiểm soát
    return "VALID_ITEM"
  1. Seiri (Sàng lọc): Áp dụng bảng tiêu chuẩn loại bỏ vật dụng (Bảng 2.4): vải vụn, giấy loại không sử dụng quá 1 tuần; vật dụng cá nhân không dùng quá 2 tháng; kéo cắt, kim may cũ, rèm hỏng quá 6 tháng; máy móc cũ tồn kho quá 12 tháng đều được chuyển đến khu vực cách ly thẻ đỏ.
  2. Seiton (Sắp xếp): Bố trí mặt bằng theo nguyên tắc FIFO (First-In, First-Out). Phân chia vị trí đặt cuộn vải, rập mẫu, chỉ may và bán thành phẩm may mặc (blazer, coat, suit) theo mã đơn hàng.
  3. Seiso (Sạch sẽ): Triển khai lịch Seiso đa tầng (Bảng 2.6):
    • Seiso hàng ngày (3 - 10 phút): Thực hiện trước 07:00 và sau 17:00 tại từng vị trí bàn máy may.
    • Seiso hàng tuần (15 - 30 phút): Tổng vệ sinh cuối tuần toàn bộ phân xưởng.
    • Seiso định kỳ (1 - 2 giờ): Bảo dưỡng, tra dầu mỡ, làm sạch xơ vải trong ổ chao máy may.
    • Seiso tức thì (1 phút): Xử lý ngay khi phát sinh dầu rò rỉ hoặc vải vụn rơi vãi trên lối đi.

Testing và validation

Kết quả phân tích thống kê mô tả từ 150 phiếu điều tra thực tế làm cơ sở kiểm chứng:

                      BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ Ý KIẾN KHẢO SÁT 5S (N=150)
                      
   Tiêu chí đánh giá         | Tỷ lệ phần trăm phản hồi (%)
   --------------------------+---------------------------------------------------
   1. Đào tạo 5S             | [=========== 74.0% Đồng ý ===========][ 7.3% HTĐÝ ]
   2. Ban 5S công ty         | [============ 79.3% Đồng ý ============][ 20.7% KĐÝ]
   3. Quy trình chuẩn 5S     | [== 30.7% ĐÝ ==][=== 37.3% HTĐÝ ===][24% TL][8% KĐÝ]
   4. Duy trì 5S hàng ngày   | [====== 68.0% Không đồng ý ======][= 32.0% HTKĐÝ =]
   5. Sắp xếp máy móc chuẩn  | [======= 77.3% Không đồng ý =======][ 22.7% TL ]
   6. Vệ sinh sàn/bàn xưởng  | [================= 97.3% Không đồng ý ===============]
   7. Vệ sinh nhà ăn/nhà bếp | [============== 90.0% Không đồng ý ==============]

Kết quả đạt được

Việc nhận diện chính xác các điểm nghẽn thông qua khảo sát và triển khai thí điểm quy chế 5S cải tiến đã mang lại những chuyển biến rõ rệt:

  • Thu nhập và năng suất: Lương bình quân công nhân may tăng từ 3.433.474 VNĐ (2016) lên 4.258.869 VNĐ (2017), tương đương mức tăng 24% (+825.395 VNĐ/tháng). Lương lao động gián tiếp tăng 17% (từ 3,97 triệu lên 4,63 triệu VNĐ/tháng), tạo tiền đề ổn định lực lượng lao động trẻ.
  • Doanh thu xuất khẩu: Doanh thu thực hiện năm 2017 tăng trưởng 79.720 USD (+3,1%) so với năm 2016 (đạt 2.617.373 USD so với 2.537.653 USD), biên độ dao động doanh thu giữa các tháng dần đi vào quỹ đạo ổn định, đỉnh điểm tháng 12/2017 đạt 277.807 USD (vượt 7% kế hoạch tháng).
  • Mặt bằng nhà xưởng: Giải phóng hơn 15% diện tích sàn bị chiếm dụng bởi phế phẩm và máy hỏng, thông thoáng lối thoát hiểm và giảm thiểu rủi ro bụi vải gây cháy nổ công nghiệp.

Đổi mới và đóng góp

  • Ma trận thẩm định thẻ đỏ kép (Dual-Checkpoint Red Tag Matrix): Khắc phục tình trạng đùn đẩy trách nhiệm bằng quy trình 2 vòng kiểm định độc lập giữa Trưởng ban 5S và Ban Giám đốc điều hành, đảm bảo tài sản loại bỏ không gây thất thoát tài chính.
  • Chuẩn hóa lịch biểu Seiso theo ma trận nguồn phát sinh bụi bẩn: Phân loại 4 nhóm nguồn bẩn đặc thù ngành may (Vật dụng: bụi/giấy vụn; Máy móc: dầu mỡ/xơ vải; Văn phòng: mạng nhện/nước mưa thấm dột; Con người: tóc/tàn thuốc) gắn liền với hành động khắc phục cụ thể.
  • Tích hợp mô hình PQCDSM vào đánh giá văn hóa doanh nghiệp: Lượng hóa các tiêu chí vô hình (Ý thức tự giác - Morale, An toàn lao động - Safety) thành thang điểm thi đua trừ/thưởng tài chính hàng tháng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống được thiết kế tối ưu cho dây chuyền sản xuất may mặc gia công và xuất khẩu đơn hàng lớn (FOB/CMT) với năng lực 80.000 sản phẩm áo suit/coat/jacket và 50.000 sản phẩm quần/tháng:

                            LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 12 THÁNG
  
  Tháng 1-2: Setup & Đào tạo       ===> Thiết lập Ban 5S, Training 100% nhân sự
  Tháng 3-5: Seiri & Seiton        ===> Chiến dịch Thẻ đỏ, Kẻ vạch sàn FIFO
  Tháng 6-8: Seiso & Bảo trì       ===> Vận hành "5 phút Seiso", xử lý nguồn bẩn
  Tháng 9-12: Chuẩn hóa & Thi đua  ===> Ban hành SOP, Đánh giá chéo, Thưởng/Phạt

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí triển khai: Ước tính dưới 50 triệu VNĐ (chi phí biển bảng trực quan, sơn kẻ sàn epoxy, tài liệu đào tạo và dụng cụ vệ sinh).
  • Hiệu quả kinh tế (ROI): Thời gian hoàn vốn dưới 3 tháng thông qua việc giảm thiểu tỷ lệ lỗi hỏng vải vụn, tăng vòng quay máy may và loại bỏ thời gian chết khi chuyển đổi chuyền may giữa các mã hàng phức tạp.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế: Tỷ lệ lao động trẻ dưới 25 tuổi chiếm tới 67,89% dẫn đến biến động nhân sự tương đối cao, gây khó khăn cho việc duy trì tính bền vững của bước S5 (Sẵn sàng - Shitsuke). Hệ thống giám sát 5S giai đoạn nghiên cứu vẫn phụ thuộc vào bảng kiểm tra giấy thủ công.
  • Hướng phát triển:
    1. Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) hỗ trợ chấm điểm kiểm toán 5S và chụp ảnh gắn thẻ đỏ trực tiếp lên hệ thống ERP nội bộ.
    2. Tích hợp cảm biến IoT cảnh báo nồng độ bụi vải mịn tại các khu vực cắt và xưởng may tập trung.
    3. Mở rộng mô hình 5S sang tích hợp với các tiêu chuẩn Trách nhiệm Xã hội và Môi trường quốc tế như WRAP, ISO 14001:2015 và SA8000.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành QTKD / Quản lý Công nghiệp: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về phương pháp luận khảo sát định lượng Likert và quy trình triển khai 5S chuẩn tại nhà máy dệt may.
  • Kỹ sư Quản lý Sản xuất (IE / Lean Master): Tham khảo bộ biểu mẫu đánh giá, bảng phân loại nguồn bẩn và cơ chế thẻ đỏ thực tế để áp dụng ngay vào quản lý chuyền may.
  • Chủ doanh nghiệp Dệt may & Quản lý Nhà xưởng: Sở hữu lộ trình tinh gọn hóa mặt bằng xưởng may với chi phí đầu tư tối thiểu nhưng mang lại hiệu suất OEE và mức độ hài lòng của công nhân viên cao.
  • Nhà nghiên cứu Vận hành & Năng suất: Hệ thống dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc phát triển các mô hình tích hợp Lean - Six Sigma - 5S trong các ngành công nghiệp thâm dụng lao động tại miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điều kiện tiên quyết để triển khai thành công 5S tại một nhà máy may mặc quy mô trên 700 lao động là gì? Sự cam kết trực tiếp của Ban Lãnh đạo tối cao và việc duy trì đào tạo nhận thức 100% cán bộ công nhân viên. Nếu lãnh đạo không làm gương và không phân bổ ngân sách/thời gian cụ thể (như tính lương tăng ca cho giờ học 5S), phong trào sẽ thoái trào sau 1–2 tháng.

  2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng 100% công nhân không duy trì 5S hàng ngày? Cần chuyển hóa hành vi thành quy chế bắt buộc thông qua việc ban hành "Quy định 5 phút Seiso" (trước 07:00 và sau 17:00), gắn kèm chế tài thưởng (100.000 - 200.000 VNĐ/tháng) và trừ thưởng nếu vi phạm, kết hợp đánh giá chéo giữa các tổ chuyền may.

  3. Nguyên tắc Sàng lọc Thẻ đỏ (Red Tag) có làm gián đoạn tiến độ sản xuất xuất khẩu không? Không. Quy trình sàng lọc được phân tầng theo thời gian không sử dụng (từ 1 tuần đối với vải vụn đến 12 tháng đối với máy móc cũ) và chỉ thực hiện gắn thẻ đỏ trong các ngày Tổng vệ sinh định kỳ hoặc ngoài giờ làm việc chính thức.

  4. Doanh nghiệp cần trang bị những công cụ gì để duy trì bước Seiketsu (Săn sóc)? Cần ban hành hệ thống tài liệu chuẩn: Sổ tay quy định 3S, Bảng phân công trách nhiệm dán tại đầu chuyền may, Bảng tin 5S trực quan ghi nhận hình ảnh trước/sau cải tiến, và Bảng tiêu chí chấm điểm định kỳ 2 lần/năm.

  5. Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống 5S là bao nhiêu và thời gian hoàn vốn như thế nào? Chi phí đầu tư ban đầu rất thấp (chủ yếu là sơn kẻ vạch, biển báo, nhãn dán, dụng cụ vệ sinh tiêu chuẩn), hoàn vốn trong vòng 1–3 tháng nhờ cắt giảm phế phẩm, tiết kiệm thời gian tìm kiếm phụ liệu may và giảm thiểu sự cố hỏng hóc máy móc do bụi bẩn.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu "Hoàn thiện hệ thống quản trị 5S tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà" đã phân tích toàn diện thực trạng quản lý mặt bằng sản xuất và môi trường lao động tại một doanh nghiệp may xuất khẩu điển hình. Bằng phương pháp tiếp cận định lượng trên 150 mẫu khảo sát kết hợp dữ liệu vận hành thực tế giai đoạn 2015–2018, nghiên cứu đã vạch rõ những lỗ hổng cốt lõi trong khâu duy trì 5S hàng ngày, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ ma trận thẩm định thẻ đỏ, phân vùng trực quan FIFO, đến lịch biểu Seiso 4 cấp độ.

Hệ thống giải pháp không chỉ giúp chuẩn hóa môi trường xưởng may, cải thiện an toàn vệ sinh lao động và nâng cao thu nhập cho công nhân may thêm 24%, mà còn là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, ổn định doanh thu xuất khẩu và sẵn sàng tích hợp các hệ thống quản trị chất lượng quốc tế trong tương lai.