Giới thiệu dự án
Thị trường phương tiện giao thông hai bánh tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ động cơ đốt trong (ICE) sang phương tiện thuần điện (EV). Theo thống kê của Cục Quản lý thị trường (Bộ Công Thương) và Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM), cả nước hiện có hơn 46 triệu xe máy lưu hành (đứng thứ 4 toàn cầu), với hơn 3 triệu xe đạp điện và xe máy điện. Tốc độ tăng trưởng toàn ngành xe điện 2 bánh từng đạt mốc 30% - 40%/năm giai đoạn 2017 - 2019. Tuy nhiên, thị phần ban đầu gần như bị chi phối bởi các dòng xe nhập khẩu tiểu ngạch hoặc linh kiện lắp ráp không rõ nguồn gốc từ Trung Quốc.
Cuối năm 2018, Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (Tập đoàn Vingroup) chính thức ra mắt mẫu xe máy điện thông minh VinFast Klara, đánh dấu sự xuất hiện của dòng sản phẩm nội địa hóa chất lượng cao đầu tiên. Đầu năm 2019, Đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế (thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc) được thành lập. Do thương hiệu còn non trẻ trong tâm trí người tiêu dùng miền Trung, việc xác định chính xác các điểm chạm truyền thông và đo lường độ nhận biết thương hiệu là bài toán sống còn.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU TỔNG THỂ |
| |
| [Tên thương hiệu] --+ |
| [Logo & Biểu trưng] -+ |
| [Khẩu hiệu/Slogan] --+---> [MỨC ĐỘ NHẬN BIẾT THƯƠNG HIỆU] ---> [HÀNH VI MUA SẮM] |
| [Quảng bá truyền thông] + |
| [Đồng phục nhân viên] -+ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu, tài sản thương hiệu (Brand Equity theo Aaker, 1991 và Keller, 1998) và các cấp độ nhận thức người tiêu dùng.
- Thiết lập mô hình đánh giá và kiểm định thực nghiệm mức độ nhận biết thương hiệu VinFast Klara thông qua 5 nhóm nhân tố thành phần với 29 biến quan sát chuẩn hóa.
- Đo lường sự khác biệt về nhận thức thương hiệu theo các đặc trưng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) bằng kiểm định thống kê chuyên sâu.
- Đề xuất giải pháp và lộ trình marketing tích hợp (IMC) tối ưu hóa chi phí tiếp cận, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng tại thị trường Thừa Thiên Huế.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Địa bàn thành phố Huế (tập trung tại các trung tâm thương mại, siêu thị BigC, Vincom Plaza, hệ thống trường THPT và trường Đại học).
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Quý 1/2019 đến Quý 4/2019; dữ liệu sơ cấp điều tra thực địa từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020.
- Giới hạn kỹ thuật: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 185$), dữ liệu phản ánh giai đoạn đầu chu kỳ sống của sản phẩm (Introduction Stage).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại thị trường Thừa Thiên Huế năm 2019 - 2020, VinFast Klara phải cạnh tranh trực tiếp với các dòng xe điện nhập khẩu Trung Quốc (Yadea, Aima) và các thương hiệu lắp ráp nội địa (Pega/Hkbike), cùng sức ép thói quen sử dụng xe xăng từ các hãng xe máy truyền thống (Honda, Yamaha).
| Tiêu chí so sánh |
VinFast Klara |
Pega (NewTech/Aura) |
Xe điện Trung Quốc (Yadea/Xmen) |
| Công nghệ Pin/Ắc quy |
Pin Lithium-ion Bosch / Ắc quy Chì |
Ắc quy Chì-axit |
Ắc quy Chì-axit phổ thông |
| Khả năng kháng nước |
Chuẩn IP57 / IP67 (ngập 0.5m/30p) |
Kháng nước tiêu chuẩn thấp |
Dễ chập cháy khi ngập nước |
| Độ phủ thương hiệu |
Đang mở rộng hệ thống Showroom |
Kênh đại lý bán buôn truyền thống |
Cửa hàng tư nhân, không chính hãng |
| Hệ sinh thái hỗ trợ |
Trạm sạc/đổi pin Vingroup, VinMart |
Tự sạc tại nhà |
Tự sạc tại nhà |
| Giá thành niêm yết |
Phân khúc trung - cao cấp |
Phân khúc phổ thông |
Phân khúc giá rẻ (12 - 20 triệu VNĐ) |
BẢNG PHÂN BỔ YÊU CẦU NGHIÊN CỨU (MoSCoW)
+------------------------------------------+------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc hoàn thành) | SHOULD HAVE (Nên có) |
| - Kiểm định Cronbach's Alpha 5 thang đo | - Phân tích One-Way ANOVA theo thu nhập |
| - Kiểm định One-Sample T-Test giá trị TB | - Bản đồ định vị đối thủ cạnh tranh |
+------------------------------------------+------------------------------------------+
| COULD HAVE (Có thể mở rộng) | WON'T HAVE (Chưa thực hiện đợt này) |
| - Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM | - Khảo sát diện rộng toàn tỉnh miền Trung|
| - Đánh giá chỉ số NPS người dùng cũ | - Đo lường giá trị vòng đời khách hàng |
+------------------------------------------+------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống đo lường và kiến trúc dữ liệu
Mô hình nghiên cứu kế thừa lý thuyết tài sản thương hiệu của Aaker (1991), nghiên cứu nhận diện thương hiệu của Trương Đình Chiến (2005) và hiệu chỉnh thang đo từ Bùi Thị Tấm (2019), Phan Thị Diệu (2017) với 5 nhân tố độc lập tác động đến mức độ nhận biết.
Ngăn xếp công nghệ và công cụ xử lý dữ liệu (Tech Stack)
- Engine phân tích thống kê: IBM SPSS Statistics Version 20.0 (Core Engine cho phân tích EFA, kiểm định Levene, T-Test và ANOVA).
- Môi trường xử lý dữ liệu mở rộng: Python v3.10 với các thư viện chuyên biệt
pandas (v1.5.3), scipy.stats (v1.10.0), statsmodels (v0.13.5).
- Mô hình hóa dữ liệu (Schema): Bộ cấu trúc dữ liệu khảo sát gồm 29 trường biến định lượng (Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) và 4 trường biến định danh phân loại nhân khẩu học.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| DATA SCHEMA KHẢO SÁT THỰC ĐỊA |
+-------------------+-------------------+--------------------+--------------------------+
| Tên cột (Field) | Kiểu dữ liệu | Thang đo (Scale) | Giá trị mã hóa |
+-------------------+-------------------+--------------------+--------------------------+
| Respondent_ID | Integer | Nominal | 1 -> 185 |
| Gender | SmallInt | Nominal (Binary) | 1: Nam, 2: Nữ |
| Age_Group | SmallInt | Ordinal | 1: <18, 2: 18-25, 3: >25 |
| Income_Level | SmallInt | Ordinal | 1: <5tr, 2: 5-10tr, 3:>10|
| TH1 -> TH5 | TinyInt | Likert (1 - 5) | 1: Rất thấp -> 5: Rất cao|
| LG1 -> LG5 | TinyInt | Likert (1 - 5) | 1: Rất thấp -> 5: Rất cao|
| SLG1 -> SLG5 | TinyInt | Likert (1 - 5) | 1: Rất thấp -> 5: Rất cao|
| QB1 -> QB5 | TinyInt | Likert (1 - 5) | 1: Rất thấp -> 5: Rất cao|
| DPNV1 -> DPNV3 | TinyInt | Likert (1 - 5) | 1: Rất thấp -> 5: Rất cao|
| DG1 -> DG6 | TinyInt | Likert (1 - 5) | 1: Rất thấp -> 5: Rất cao|
+-------------------+-------------------+--------------------+--------------------------+
Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp hai pha (Mixed-method Research):
- Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tại bàn (Desk research), tổng hợp tài liệu chuyên ngành kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (Giám đốc Đại lý VinFast Huế - anh Trần Lê Sĩ) nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi, loại bỏ biến gây nhiễu và thử nghiệm sơ bộ trên cỡ mẫu $n = 20$.
- Giai đoạn định lượng: Xác định quy mô mẫu nghiên cứu dựa theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008):
$$n = m \times 5 = 29 \times 5 = 145 \text{ quan sát}$$
Để gia tăng độ tin cậy và hạn chế lỗi hao hụt mẫu, tác giả đã thu thập $N = 185$ bảng hỏi hợp lệ tại các điểm chốt giao thông, trường học và đại lý.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN ĐÁNH GIÁ VÀ XỬ LÝ RỦI RO NGHIÊN CỨU |
+--------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+
| Rủi ro tiềm ẩn | Khả năng | Mức độ ảnh | Chiến lược giảm thiểu |
| (Identified Risk) | xảy ra | hưởng | (Mitigation Strategy) |
+--------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+
| Sai lệch chọn mẫu | Trung bình | Cao | Đa dạng hóa địa điểm lấy mẫu |
| (Sampling Bias) | | | (BigC, Showroom, trường học) |
| Dữ liệu rác/thiếu sót | Thấp | Trung bình | Kiểm tra làm sạch dữ liệu tức |
| (Missing/Invalid Data) | | | thời ngay sau khi thu thập |
| Vi phạm phương sai đồng | Thấp | Cao | Kiểm định Levene trước khi |
| nhất (Levene Violation) | | | thực hiện phân tích ANOVA |
+--------------------------+-------------+---------------+--------------------------------+
Triển khai và kết quả thực nghiệm
Quy trình phân tích dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu thực địa sau khi thu thập được mã hóa và đưa vào pipeline xử lý thống kê. Thuật toán kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha được định nghĩa theo công thức:
$$\alpha = \frac{K}{K - 1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^K \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2} \right)$$
Đoạn mã tự động hóa quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định độ tin cậy:
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.formula.api import ols
def calculate_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
"""Tính toán hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho tập biến quan sát."""
item_vars = df_items.var(axis=0, ddof=1)
total_var = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
k = df_items.shape[1]
return (k / (k - 1)) * (1 - (item_vars.sum() / total_var))
def run_hypothesis_testing(df: pd.DataFrame, test_var: str, group_var: str):
"""Thực hiện kiểm định Levene và One-Way ANOVA."""
groups = [group[test_var].values for _, group in df.groupby(group_var)]
# 1. Kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Levene's Test)
levene_stat, levene_p = stats.levene(*groups)
print(f"[*] Levene Test: Statistic = {levene_stat:.4f}, p-value = {levene_p:.4f}")
# 2. Phân tích phương sai One-Way ANOVA nếu p-value > 0.05
if levene_p > 0.05:
f_stat, anova_p = stats.f_oneway(*groups)
print(f"[+] ANOVA Test: F-Statistic = {f_stat:.4f}, p-value = {anova_p:.4f}")
return {"homogeneity": True, "anova_p": anova_p}
else:
print("[-] Cảnh báo: Phương sai không đồng nhất, cân nhắc dùng Welch ANOVA.")
return {"homogeneity": False, "anova_p": None}
Kiểm định và xác thực mô hình
Thang đo được đánh giá đạt chuẩn khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO (CRONBACH'S ALPHA) |
+--------------------------+-------------+---------------------+--------------------------+
| Nhóm nhân tố | Số biến | Cronbach's Alpha | Đánh giá độ tin cậy |
| (Construct) | quan sát | đạt được | (Reliability Status) |
+--------------------------+-------------+---------------------+--------------------------+
| Tên thương hiệu (TH) | 5 | 0.832 | Rất tốt (Very High) |
| Logo & Biểu trưng (LG) | 5 | 0.814 | Rất tốt (Very High) |
| Câu khẩu hiệu (SLG) | 5 | 0.789 | Tốt (High) |
| Quảng bá thương hiệu(QB) | 5 | 0.845 | Rất tốt (Very High) |
| Đồng phục nhân viên(DPNV)| 3 | 0.756 | Tốt (Acceptable) |
| Đánh giá chung (DG) | 6 | 0.868 | Rất tốt (Excellent) |
+--------------------------+-------------+---------------------+--------------------------+
KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ONE-SAMPLE T-TEST (Test Value = 3.0)
+-------------------+--------------------+--------------------+--------------------+------+
| Biến quan sát | Giá trị TB (Mean) | Độ lệch chuẩn (SD) | Giá trị t | Sig. |
+-------------------+--------------------+--------------------+--------------------+------+
| TH - Nhận biết tên| 3.84 | 0.724 | 15.82 | .000 |
| LG - Nhận biết Logo| 3.76 | 0.689 | 14.98 | .000 |
| SLG - Khẩu hiệu | 3.28 | 0.812 | 4.69 | .000 |
| QB - Hoạt động PR | 3.65 | 0.758 | 11.66 | .000 |
| DPNV - Đồng phục | 3.52 | 0.701 | 10.11 | .000 |
+-------------------+--------------------+--------------------+--------------------+------+
KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH ONE-WAY ANOVA THEO NHÓM NHÂN KHẨU HỌC
+--------------------------+-------------------+-------------------+----------------------+
| Biến kiểm soát | Levene Sig. | ANOVA F-Statistic | ANOVA Sig. (p-value) |
+--------------------------+-------------------+-------------------+----------------------+
| Giới tính (T-Test) | 0.452 | t = 1.214 | 0.226 (Không khác biệt)
| Độ tuổi (Age Groups) | 0.318 (> 0.05) | 4.892 | 0.008 (< 0.05 - Có KB)
| Nghề nghiệp (Occupation) | 0.285 (> 0.05) | 3.654 | 0.014 (< 0.05 - Có KB)
| Thu nhập (Income Levels) | 0.412 (> 0.05) | 5.120 | 0.006 (< 0.05 - Có KB)
+--------------------------+-------------------+-------------------+----------------------+
Đánh giá kết quả đạt được
Phân tích cấu trúc tháp nhận biết thương hiệu của khách hàng thành phố Huế đối với xe máy điện VinFast Klara:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC PHÂN TẦNG NHẬN THỨC THƯƠNG HIỆU (BRAND FUNNEL) |
| |
| [Top of Mind (Nhớ đầu tiên)] ======> 24.86% |
| [Brand Recall (Nhớ không trợ giúp)] =============> 42.16% |
| [Brand Recognition (Có trợ giúp)] ======================> 83.24% |
| [Unaware (Hoàn toàn không biết)] ===> 16.76% |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
- Yếu tố nhận diện mạnh nhất: Tên thương hiệu và Logo có mức độ nhận biết vượt trội (Mean > 3.75), liên tưởng trực tiếp đến biểu tượng chữ "V" và uy tín tập đoàn Vingroup.
- Yếu tố nhận diện yếu nhất: Câu khẩu hiệu / Slogan chỉ đạt giá trị trung bình 3.28; tỷ lệ người tiêu dùng nhớ chính xác câu định vị của Klara dưới 30%.
- Sự khác biệt nhóm: Nhóm đối tượng học sinh - sinh viên và người có thu nhập từ 5 - 10 triệu VNĐ/tháng có chỉ số nhận biết và độ sẵn sàng trải nghiệm sản phẩm cao nhất ($p < 0.05$).
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những đóng góp rõ nét cả về mặt lý luận học thuật lẫn thực tiễn quản trị:
- Hiệu chỉnh mô hình cho ngành xe điện thế hệ mới: Khác với nghiên cứu của Bùi Thị Tấm (2019) về nông sản hữu cơ hay Phan Thị Diệu (2017) về thiết bị điện tử gia dụng, mô hình này bổ sung các biến số đặc thù cho ngành xe điện công nghệ cao: biến
QB3 (Trải nghiệm lái thử thực tế) và QB5 (Hoạt động trách nhiệm xã hội bảo vệ môi trường).
- Lượng hóa khoảng cách giữa nhận thức và hành vi: Chỉ ra rằng dù độ nhận biết có trợ giúp đạt 83.24%, tỷ lệ chuyển đổi sang hành vi dùng thử và mua sắm thực tế vẫn gặp rào cản về hạ tầng trạm sạc và tâm lý e ngại độ bền của pin.
- Đóng góp dữ liệu thị trường địa phương: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu định lượng đầu tiên về thị trường xe máy điện tại thành phố Huế cho ban lãnh đạo Đại lý Phước Lộc và khối Marketing VinFast miền Trung.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Dựa trên kết quả định lượng, lộ trình 4 giai đoạn tối ưu hóa nhận diện thương hiệu cho Đại lý VinFast Huế được thiết lập:
+------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TRUYỀN THÔNG 4 BƯỚC |
| |
| [Q1: Tái định vị Slogan] |
| |---> Đơn giản hóa thông điệp: "Xe xanh cho Cố đô xanh" |
| |
| [Q2: Phủ sóng Điểm chạm Kỹ thuật số] |
| |---> Chạy Local Ads đa kênh (Facebook/TikTok/Google Display) |
| |
| [Q3: Roadshow & Trải nghiệm thực địa] |
| |---> Test-drive tại Vincom Huế, Đại học Huế, THPT Quốc Học |
| |
| [Q4: Kích hoạt Hệ sinh thái Trạm sạc] |
| |---> Phối hợp chuỗi VinMart+, mở rộng điểm đổi pin phủ khắp các trục đường |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Ước tính hiệu quả kinh tế (ROI Estimation)
- Chi phí dự kiến: 120.000.000 VNĐ cho chiến dịch truyền thông tích hợp trong 6 tháng.
- Hiệu quả kỳ vọng: Gia tăng tỷ lệ nhận biết đầu tiên (Top of Mind) từ 24.86% lên 40.00%; tăng lượng khách hàng đến đại lý đăng ký lái thử thêm 35%; tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng tăng trưởng dự kiến 22% sau 2 quý triển khai.
Hạn chế và hướng phát triển
- Phương pháp lấy mẫu: Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện ($N = 185$) chưa bao phủ được toàn bộ các khu vực ngoại thành và thị xã lân cận tại Thừa Thiên Huế.
- Mô hình kiểm định: Mới dừng lại ở thống kê mô tả, T-Test và ANOVA, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa trọng số tác động trực tiếp của từng nhân tố lên ý định mua (Purchase Intention).
- Hướng phát triển: Nghiên cứu tiếp theo cần tích hợp công cụ phân tích đa biến trên SmartPLS 4.0 hoặc AMOS, mở rộng cỡ mẫu $N \ge 500$ trên phạm vi toàn khu vực Bắc Trung Bộ.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên cao học ngành Marketing: Tài liệu tham khảo toàn diện về quy trình khảo sát thực địa, mã hóa thang đo Likert và xây dựng syntax kiểm định trên SPSS.
- Chuyên viên Marketing & Brand Manager: Khung phân tích thực chiến để đo lường sức khỏe thương hiệu (Brand Health Check) cho sản phẩm mới ra mắt.
- Chủ doanh nghiệp & Đại lý phân phối ô tô/xe máy: Căn cứ số liệu thực chứng để phân bổ ngân sách marketing vào các kênh tiếp thị hiệu quả, tránh lãng phí vào các hình thức quảng bá có mức độ ghi nhớ thấp.
- Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Dữ liệu nền tảng về tâm lý người tiêu dùng trong giai đoạn đầu của cuộc cách mạng phương tiện giao thông xanh tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để tái lập quy trình phân tích dữ liệu của đề tài là gì?
Hệ thống cần cài đặt IBM SPSS Statistics v20.0 trở lên hoặc môi trường Python 3.8+ (tích hợp pandas, scipy, statsmodels). Bộ dữ liệu đầu vào cần được làm sạch các giá trị khuyết thiếu (Missing Values) và kiểm tra tính phân phối chuẩn trước khi chạy phân tích.
2. Cỡ mẫu N = 185 có đảm bảo độ tin cậy khoa học không?
Theo tiêu chuẩn EFA của Hair et al. (1998), với 29 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $29 \times 5 = 145$. Do đó, cỡ mẫu thực tế $N = 185$ hoàn toàn vượt chuẩn tối thiểu (+27.5%), đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cho các phép kiểm định thống kê.
3. Tại sao yếu tố Slogan của VinFast Klara lại có mức độ nhận biết thấp nhất?
Kết quả kiểm định chỉ ra rằng các chiến dịch quảng bá thời kỳ đầu của VinFast tập trung chủ yếu vào tính năng kỹ thuật chống nước (IP57/IP67) và nguồn gốc thương hiệu Việt Nam, thiếu các chiến dịch lặp lại thông điệp khẩu hiệu ngắn gọn, dẫn đến việc khách hàng chỉ nhớ hình ảnh xe mà không nhớ câu slogan.
4. Chi phí triển khai hệ thống khảo sát và đo lường thương hiệu thực tế là bao nhiêu?
Nếu triển khai nội bộ thông qua nền tảng trực tuyến kết hợp nhân sự thị trường tại chỗ, chi phí thu thập và xử lý 200 mẫu dao động từ 5.000.000 đến 10.000.000 VNĐ, mang lại giá trị tiết kiệm chi phí thử sai cho các chiến dịch marketing hàng trăm triệu đồng.
5. Mô hình này có thể áp dụng cho các dòng xe điện khác như VinFast Impes, Ludo, Klara S không?
Hoàn toàn có thể. Bộ biến quan sát và quy trình phân tích được thiết kế theo dạng module hóa, cho phép thay thế tên thương hiệu và đặc tính kỹ thuật tương ứng để đánh giá bất kỳ dòng sản phẩm phương tiện nào trên thị trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hồng đã giải quyết trọn vẹn bài toán đo lường mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara tại thành phố Huế thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Kết quả chỉ ra rằng uy tín tập đoàn và logo nhận diện là thế mạnh cốt lõi, trong khi thông điệp khẩu hiệu và hoạt động trải nghiệm thực địa cần được đầu tư nâng cấp. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các nhà quản trị đại lý tối ưu hóa chiến lược truyền thông marketing, góp phần thúc đẩy xu hướng giao thông xanh bền vững tại Việt Nam.