Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển, hàng hóa và dịch vụ ngày càng đa dạng, nhu cầu và tiêu chuẩn lựa chọn của người tiêu dùng ngày càng nâng cao. Quá trình tiếp nhận thông tin từ mức độ nhận biết thương hiệu cho đến khi phát sinh hành vi mua đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động kinh doanh. Đồng thời, các vấn đề về ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu đang thúc đẩy xu hướng tiêu dùng hướng tới các sản phẩm thân thiện với hệ sinh thái. Tại Việt Nam, phương tiện giao thông cá nhân chủ yếu là xe máy với số lượng lưu hành lớn, dẫn đến nhu cầu chuyển đổi từ phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang xe điện ngày càng rõ nét.

Đón đầu xu hướng này, Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (trực thuộc Tập đoàn Vingroup) đã nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa dòng xe máy điện VinFast Klara từ cuối năm 2018. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc đã thành lập đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế từ đầu năm 2019 để phân phối dòng sản phẩm này. Tuy nhiên, do VinFast Klara là dòng sản phẩm mới xuất hiện trên thị trường, công tác nhận diện thương hiệu còn gặp nhiều rào cản trước áp lực cạnh tranh của các hãng xe máy điện ngoại nhập và xe máy truyền thống. Vì vậy, tác giả Lê Thị Thu Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế” nhằm cung cấp cơ sở thực nghiệm cho các chiến lược truyền thông thương hiệu tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận biết thương hiệu xe máy điện.
    2. Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận biết của người dân thành phố Huế đối với xe máy điện VinFast Klara.
    3. Định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu VinFast Klara tại thị trường thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Người dân đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Huế từ 16 tuổi trở lên.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành nhận thức thương hiệu (tên, logo, khẩu hiệu, đồng phục, hoạt động quảng bá) và mức độ nhận biết của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế (tại các trung tâm thương mại, siêu thị BigC, trường học cấp 3, showroom đại lý VinFast Huế...).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập theo 4 quý của năm 2019 (từ quý 1/2019 đến quý 4/2019).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra khảo sát thực tế từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020. Khóa luận hoàn thành vào tháng 05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết kinh điển về quản trị thương hiệu và marketing:

  • Khái niệm thương hiệu và nhãn hiệu: Dẫn chiếu định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Ambler & Styles (1996), WIPO (1967), Nguyễn Quốc Thịnh & Nguyễn Thành Trung (2004, 2013). Phân định khái niệm pháp lý về nhãn hiệu theo Khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 ngày 29/11/2005. So sánh bản chất giữa thương hiệu (tài sản vô hình, hiện diện trong tâm trí khách hàng) và nhãn hiệu (đối tượng pháp lý được cơ quan nhà nước bảo hộ) dựa trên nghiên cứu của Dương Ngọc Dũng & Phan Đình Quyền (2004).
  • Chức năng và vai trò của thương hiệu: Hệ thống hóa 4 chức năng cốt lõi gồm: Nhận biết và phân biệt; Thông tin và chỉ dẫn; Tạo sự cảm nhận và tin cậy; Chức năng kinh tế (dẫn chứng bảng xếp hạng Top 10 thương hiệu giá trị nhất thế giới năm 2019 của Interbrand với vị trí dẫn đầu thuộc về Apple đạt 234.241 triệu USD). Phân tích vai trò hạn chế 6 loại rủi ro tiêu dùng: rủi ro chức năng, thể chất, tài chính, xã hội, thời gian và tâm lý.
  • Cấp độ nhận biết thương hiệu: Khung lý thuyết của Aaker (1991), Keller (1998) và mô hình 4 cấp độ nhận biết theo Nguyễn Quốc Thịnh & Nguyễn Thành Trung (2004):
    1. Nhớ đến đầu tiên (Top Of Mind - T.M).
    2. Nhớ đến thương hiệu không trợ giúp (Brand Recall).
    3. Nhận biết có trợ giúp / Nhắc mới nhớ (Brand Recognition).
    4. Hoàn toàn không nhận biết (Unaware of Brand).
Tiêu chí phân biệt Thương hiệu Nhãn hiệu
Bản chất Gắn liền với "phần hồn", uy tín và hình ảnh doanh nghiệp Gắn liền với "phần xác", dấu hiệu nhận biết bên ngoài
Chủ thể quản lý/xác lập Do nhà quản trị thương hiệu và marketing xây dựng, khách hàng công nhận Do luật sư/doanh nghiệp đăng ký, cơ quan sở hữu trí tuệ công nhận
Sự hiện diện Hiện diện trong tâm trí khách hàng Hiện diện trên văn bản pháp lý
Tính bền vững Có thể tồn tại lâu dài ngay cả khi sản phẩm ngừng sản xuất nếu cảm nhận khách hàng còn tốt Có thể chấm dứt hiệu lực theo ý chí doanh nghiệp hoặc khi sản phẩm không còn tồn tại
Khả năng sao chép Khó bắt chước hay làm giả do tích lũy từ trải nghiệm tổng thể Dễ bị sao chép, làm nhái nếu không được bảo hộ chặt chẽ

Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu khóa luận theo Dương Ngọc Dũng và Phan Đình Quyền (2004)

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết của Trương Đình Chiến (2005) kết hợp kế thừa từ các công trình nghiên cứu đi trước của Bùi Thị Tấm (2019), Phan Thị Diệu (2017), Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013). Mô hình loại trừ hai yếu tố "triết lý kinh doanh" và "hoạt động doanh nghiệp" do thương hiệu VinFast Klara còn mới, người tiêu dùng đại chúng chưa đủ thời gian tiếp cận sâu sắc; đồng thời tập trung vào 5 nhóm yếu tố tác động trực tiếp gồm 23 biến quan sát độc lập và 6 biến đánh giá chung (tổng cộng 29 biến quan sát).

Nhóm nhân tố Mã hóa biến Số lượng biến Nội dung biến quan sát
Tên thương hiệu TH1 – TH5 05 Dễ đọc, dễ nhớ, có ý nghĩa, tạo khả năng liên tưởng, gây ấn tượng
Hình ảnh Logo LG1 – LG5 05 Dễ nhận biết, có sự khác biệt, có ý nghĩa, có tính mỹ thuật cao, tạo ấn tượng
Câu khẩu hiệu (Slogan) SLG1 – SLG5 05 Dễ hiểu, ngắn gọn, dễ nhớ, có tính hấp dẫn, mang cảm xúc tích cực
Quảng bá thương hiệu QB1 – QB5 05 Nội dung dễ hiểu, đúng thời điểm, nhiều chương trình lái thử, khuyến mãi giảm giá, hoạt động cộng đồng
Đồng phục nhân viên DPNV1 – DPNV3 03 Thiết kế đẹp/tinh tế, thoải mái/thân thiện, thể hiện nét đặc trưng của công ty
Đánh giá chung DG1 – DG6 06 Nhận biết tên, logo, slogan, quảng cáo, đồng phục và nhận biết chung về thương hiệu VinFast Klara

Nguồn: Khóa luận tốt nghiệp của Lê Thị Thu Hồng (2020)

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu tại bàn và phỏng vấn sâu chuyên gia (ông Trần Lê Sĩ – Giám đốc Đại lý VinFast Huế) để hoàn thiện biến quan sát và thiết kế bảng hỏi sơ bộ.
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Điều tra thử nghiệm: Khảo sát $n = 20$ khách hàng để điều chỉnh từ ngữ, lược bỏ câu hỏi trùng lặp hoặc không cần thiết.
    • Xác định cỡ mẫu: Theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 29 \times 5 = 145$). Tác giả đã tiến hành phát và thu về mẫu hợp lệ là $N = 185$ bảng hỏi bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test, kiểm định Independent-Samples T-test theo biến giới tính, kiểm định tính đồng nhất của phương sai Levene Test và phân tích phương sai Oneway ANOVA theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lí luận, thực tiễn về thương hiệu và nhận biết thương hiệu

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và cơ sở thực tiễn cho đề tài:

  • Trình bày bản chất của thương hiệu gồm thành phần chức năng (công dụng, đặc tính kỹ thuật) và thành phần cảm xúc (biểu tượng, nhân cách thương hiệu, USP).
  • Phân tích các thành phần nhận diện thương hiệu gồm hệ thống nhận diện cốt lõi, nhận diện mở rộng, tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu, nhạc hiệu và bao bì.
  • Đánh giá bối cảnh thực tiễn ngành xe điện: Dẫn số liệu từ Cục Quản lý thị trường (Bộ Công Thương) cho thấy Việt Nam có hơn 3 triệu xe đạp điện và xe máy điện đang lưu hành; cả nước có khoảng 46 triệu xe máy, xếp thứ 4 thế giới. Theo số liệu của Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM), sản lượng xe máy điện và xe đạp điện bán ra năm 2017 đạt gần 500.000 xe (tăng 30% so với 2016), năm 2018 tăng trưởng khoảng 40%, và tổng doanh số ghi nhận năm 2019 là 3.964 xe (giảm 3,87% so với năm 2018). Thị trường trước đây chủ yếu là các dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc hoặc lắp ráp từ Trung Quốc (mức giá 14 – 30 triệu đồng/chiếc) với cự ly di chuyển ngắn (khoảng 40 km/lần sạc). Sự tham gia của VinFast Klara cuối năm 2018 với khả năng đi 80 – 100 km/lần sạc, đạt chuẩn chống nước và thiết kế tương đương xe máy xăng đã thúc đẩy thị trường chuyển dịch tích cực.

Chương II: Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế

Chương II phản ánh bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu và kết quả khảo sát thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast thành lập năm 2017. Tên gọi VinFast là từ viết tắt của: Việt Nam – Phong cách – An toàn – Sáng tạo – Tiên phong. Nhà máy sản xuất khánh thành ngày 14/6/2019 tại Cát Hải (Hải Phòng) với 6 xưởng tự động hóa cao (dập, hàn thân vỏ, sơn, động cơ, phụ trợ, lắp ráp), vận hành bởi robot ABB và hệ điều hành từ Siemens, SAP. Đại lý VinFast Huế (thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc) vận hành từ đầu năm 2019, phân phối các dòng xe: Klara, KlaraS, Impes, Ludo.
  • Hoạt động truyền thông tại địa phương năm 2019 – 2020: Đại lý đã tổ chức chương trình chạy Roadshow trên các tuyến phố Huế (2019); triển lãm và tổ chức lái thử tại Trung tâm thương mại Vincom Huế (2019); phát tờ rơi tại các điểm trường THPT (2020) và tổ chức cuộc thi tìm hiểu tại trường học (2019).
  • Kết quả phân tích định lượng trên SPSS:
    • Thống kê mô tả $n = 185$ mẫu khảo sát, phản ánh đặc điểm nhân khẩu học và tỷ lệ người dân nhận biết thương hiệu VinFast Klara so với các thương hiệu đối thủ tại Huế (Pega, Yadea, Honda, Yamaha...).
    • Đo lường tỷ lệ nhận diện đúng Logo và Câu khẩu hiệu của VinFast Klara.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha cho 5 thang đo thành phần (Tên thương hiệu, Logo, Slogan, Quảng bá thương hiệu, Đồng phục nhân viên) và thang đo Đánh giá chung, xác định mức độ tin cậy của các biến quan sát.
    • Kiểm định One-Sample T-test so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng đối với từng nhân tố nhận diện.
    • Kiểm định Independent-Samples T-test kiểm tra sự khác biệt về mức độ nhận biết giữa hai nhóm giới tính (nam và nữ).
    • Kiểm định Levene và phân tích phương sai Oneway ANOVA kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ nhận biết theo các nhóm độ tuổi, ngành nghề và mức thu nhập.
    • Khảo sát thực trạng sử dụng xe VinFast Klara và mức độ sẵn lòng trải nghiệm mẫu xe VinFast Klara S của người dân thành phố Huế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện Klara

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu, chương này đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố nghiên cứu:

  1. Giải pháp đối với "Tên thương hiệu": Tăng cường truyền thông ý nghĩa của cụm từ viết tắt VinFast (Việt Nam - Phong cách - An toàn - Sáng tạo - Tiên phong) gắn liền với niềm tự hào sản phẩm công nghệ của người Việt.
  2. Giải pháp đối với "Logo": Tăng cường mức độ bao phủ của biểu tượng chữ "V" cách điệu tại các điểm bán, biển chỉ dẫn giao thông, showroom và trên các vật phẩm quà tặng, đồng thời định chuẩn hiển thị trên mọi ấn phẩm.
  3. Giải pháp đối với "Câu khẩu hiệu (Slogan)": Xây dựng các thông điệp ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ, truyền tải cam kết bảo vệ môi trường đô thị Huế và các tính năng vận hành thông minh.
  4. Giải pháp đối với "Đồng phục nhân viên": Chuẩn hóa nhận diện đồng phục của đội ngũ tư vấn bán hàng và kỹ thuật viên tại đại lý VinFast Huế, tạo cảm giác chuyên nghiệp, lịch sự và thân thiện khi giao tiếp với khách hàng.
  5. Giải pháp đối với "Quảng bá thương hiệu": Tăng cường các sự kiện lái thử xe (test drive) tại các trường đại học, trường THPT, khu dân cư; đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi, ưu đãi bảo dưỡng; tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương tham gia các hoạt động xã hội vì môi trường xanh tại thành phố Huế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Hệ thống hóa được quy trình nghiên cứu đánh giá mức độ nhận thức thương hiệu cho sản phẩm công nghệ giao thông mới tại thị trường địa phương.
    • Thu thập và xử lý bộ dữ liệu thực nghiệm gồm 185 mẫu khảo sát hợp lệ trên địa bàn thành phố Huế, kiểm định tính hợp lệ của thang đo 29 biến quan sát thông qua hệ số Cronbach's Alpha và các kỹ thuật kiểm định T-test, ANOVA trên phần mềm SPSS 20.
    • Phân tích rõ cấu trúc nhận biết của người dân Huế đối với các thành tố: tên thương hiệu, biểu trưng logo, câu khẩu hiệu, trang phục nhận diện và các chương trình quảng bá thực tế của Đại lý VinFast Huế trong năm 2019 – đầu năm 2020.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 5 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc Đại lý ủy quyền VinFast Huế (thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc) nhằm tối ưu hóa chi phí truyền thông, nâng cao tỷ lệ khách hàng nhớ đến thương hiệu đầu tiên (Top of Mind).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa thang đo từ các đề tài đi trước (Nguyễn Thị Thúy Hằng, 2013; Phan Thị Diệu, 2017; Bùi Thị Tấm, 2019) nhưng đã tiến hành chọn lọc, loại bỏ các biến không phù hợp với sản phẩm mới (nhận biết qua triết lý và hoạt động nội bộ), đồng thời bổ sung các biến quan sát đặc thù về hoạt động trải nghiệm lái thử (QB3) và thiết kế đồng phục nhân viên (DPNV1, DPNV2) phù hợp với lĩnh vực kinh doanh xe máy điện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Do hạn chế về thời gian, nhân lực và kinh phí, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô $n = 185$ tại một số địa điểm công cộng trên địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện suy rộng cho toàn bộ tổng thể dân cư chưa thật sự tuyệt đối.
    • VinFast Klara là dòng sản phẩm mới thương mại hóa từ cuối năm 2018, số lượng khách hàng thực tế sở hữu và sử dụng xe tại Huế trong giai đoạn khảo sát (đầu năm 2020) còn tương đối ít, dẫn đến việc đánh giá chủ yếu dừng lại ở mức độ nhận diện hình ảnh bên ngoài thay vì trải nghiệm sử dụng dài hạn.
    • Bảng hỏi ban đầu còn chứa một số câu hỏi mở gây khó khăn cho người trả lời, sau đó đã được điều chỉnh ở giai đoạn chính thức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính khái quát hóa cho kết quả nghiên cứu.
    • Mở rộng phạm vi không gian sang các thị xã, huyện lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các tỉnh thuộc khu vực miền Trung.
    • Nghiên cứu sâu hơn mối quan hệ tác động giữa mức độ nhận biết thương hiệu tới thái độ, ý định mua và lòng trung thành của khách hàng đối với các dòng xe máy điện thế hệ mới của VinFast (KlaraS, Impes, Ludo...).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp luận thiết kế quy trình nghiên cứu marketing thực chứng, cấu trúc bảng hỏi đo lường mức độ nhận biết thương hiệu và cách thức vận hành các kiểm định thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, Independent Samples T-test, ANOVA).
  • Nhà nghiên cứu về thị trường xe điện và sản phẩm công nghệ xanh: Tham khảo khung thang đo 29 biến quan sát về các thành tố nhận diện thương hiệu được điều chỉnh riêng cho sản phẩm xe máy điện tại Việt Nam.
  • Các nhà quản lý đại lý phân phối và doanh nghiệp xe máy điện: Tham khảo cách thức đánh giá phản hồi của khách hàng địa phương và triển khai các chương trình kích hoạt thương hiệu (roadshow, lái thử xe tại trung tâm thương mại, quảng bá học đường).

Câu hỏi thường gặp

1. Ý nghĩa tên gọi thương hiệu VinFast được giải thích như thế nào trong khóa luận?

Theo nội dung khóa luận, VinFast là tên viết tắt của chuỗi các từ: Việt Nam – Phong cách – An toàn – Sáng tạo – Tiên phong, mang ý nghĩa tôn vinh xe thương hiệu Việt, thể hiện khát vọng xây dựng một thương hiệu ô tô, xe máy Việt Nam có đẳng cấp quốc tế trực thuộc Tập đoàn Vingroup.

2. Mô hình nghiên cứu chính thức của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào và quy mô thang đo ra sao?

Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 23 biến quan sát: Tên thương hiệu (5 biến), Hình ảnh Logo (5 biến), Câu khẩu hiệu (5 biến), Quảng bá thương hiệu (5 biến), Đồng phục nhân viên (3 biến), cùng với 1 nhóm Đánh giá chung gồm 6 biến quan sát (tổng cộng 29 biến quan sát đo lường).

3. Tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát dựa trên nguyên tắc nào và quy mô mẫu thực tế là bao nhiêu?

Theo nguyên tắc phân tích nhân tố EFA của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 29 \times 5 = 145$). Để nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập được 185 bảng hỏi hợp lệ ($n = 185$).

4. Những kỹ thuật phân tích thống kê nào được sử dụng để xử lý dữ liệu sơ cấp?

Dữ liệu khảo sát được làm sạch và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình), Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, Kiểm định One-Sample T-test, Kiểm định Independent-Samples T-test theo giới tính, Kiểm định phương sai đồng nhất Levene Test và Kiểm định phân tích phương sai Oneway ANOVA theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập.

5. Khóa luận đã đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể nào cho đại lý VinFast Huế?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với mô hình nghiên cứu: giải pháp cho tên thương hiệu (truyền thông ý nghĩa tên gọi), giải pháp cho logo (tăng độ phủ biểu tượng chữ V), giải pháp cho câu khẩu hiệu (chuẩn hóa thông điệp ngắn gọn), giải pháp cho đồng phục nhân viên (chuyên nghiệp hóa nhận diện tại showroom), và giải pháp cho hoạt động quảng bá (đẩy mạnh lái thử, khuyến mãi, hoạt động cộng đồng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hồng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu và xây dựng mô hình đo lường mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế gồm 29 biến quan sát. Dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế từ 185 đối tượng và các phép kiểm định thống kê trên SPSS 20.0, đề tài đã phản ánh khách quan thực trạng nhận diện thương hiệu tại thị trường địa phương trong năm 2019 – đầu năm 2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn và 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp Đại lý ủy quyền VinFast Huế nâng cao hiệu quả truyền thông, gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu và năng lực cạnh tranh trên thị trường xe hai bánh.