Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh ngành công nghệ thông tin và viễn thông tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, tổng số thuê bao di động trên cả nước đã đạt hơn 100 triệu thuê bao, vượt qua quy mô dân số hơn 97 triệu người vào năm 2021. Dù các hình thức liên lạc qua mạng xã hội ngày càng đa dạng, các kênh liên lạc truyền thống qua các nhà mạng lớn như Viettel, Vinaphone và MobiFone vẫn giữ vai trò thiết yếu. Khi thị trường dịch vụ viễn thông di động bước vào giai đoạn bão hòa, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp không còn giới hạn ở tính năng hay giá cước sản phẩm mà chuyển dịch trọng tâm sang chất lượng dịch vụ hậu mãi và công tác chăm sóc khách hàng. Theo cơ sở thực tiễn được tác giả viện dẫn, chi phí để giữ chân một khách hàng hiện tại chỉ bằng 1/10 chi phí tìm kiếm hoặc lôi kéo một khách hàng quay trở lại. Do đó, việc nghiên cứu và đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của trung tâm chăm sóc khách hàng qua điện thoại (Viettel Call Center) có ý nghĩa thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp.
Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu gồm một mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố chủ yếu tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center.
- Đề xuất những biện pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center.
Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ của các yếu tố đối với sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Cần những giải pháp gì để nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ của Viettel Call Center tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ Viettel Call Center tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng gọi điện thoại đến tổng đài hỗ trợ và chăm sóc khách hàng của nhà mạng Viettel.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện trong thời gian gần 3 tháng, từ ngày 25/02/2021 đến ngày 15/05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kết hợp giữa các khái niệm nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Tác giả vận dụng định nghĩa dịch vụ theo quan điểm của Karl Marx, Adam Smith (nhấn mạnh tính không tồn trữ), Zeithaml & Bitner (2000), tiêu chuẩn ISO 9000, và tài liệu Quản lý chất lượng của Bùi Nguyên Hùng và Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2004) nhằm xác lập 4 đặc trưng cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không tách rời, tính không đồng nhất và tính không lưu trữ được. Về sự hài lòng, tác giả hệ thống hóa quan điểm của Oliver (1980, 1993), Kano (1984 với 3 cấp độ nhu cầu), Spreng, Mackenzie & Olshavsky (1996), cùng Kotler & Keller (2006).
Về mô hình đo lường, tác giả tiếp thu mô hình Năm khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985), mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984), thang đo SERVQUAL với 5 thành phần (Parasuraman et al., 1988), kết hợp với mô hình đo lường chất lượng dịch vụ Call Center của Burgers (2000) vốn nhấn mạnh vai trò của hai yếu tố "sự thích ứng" và "quyền hạn" của điện thoại viên (ĐTV). Bên cạnh đó, tác giả tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: nghiên cứu của Jiao Li (2013), Karthikeyan và cộng sự (2020), Audrey Gilmore (2001), Keiningham (2006), nghiên cứu ứng dụng SERVPERF của Trần Thị Thanh Hồng và Trần Hải Vân (2018), cùng luận văn của Nguyễn Thị Hiền (2016).
Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu ban đầu được đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng":
- Giả thuyết H1: Sự tin cậy có quan hệ tương quan thuận với sự hài lòng.
- Giả thuyết H2: Sự phản hồi có quan hệ tương quan thuận với sự hài lòng.
- Giả thuyết H3: Sự đảm bảo có quan hệ tương quan thuận với sự hài lòng.
- Giả thuyết H4: Sự thích ứng có quan hệ tương quan thuận với sự hài lòng.
- Giả thuyết H5: Sự đồng cảm có quan hệ tương quan thuận với sự hài lòng.
- Nhóm giả thuyết H6-1 đến H6-4: Có sự khác biệt về mức độ hài lòng theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, chi phí sử dụng dịch vụ và nghề nghiệp).
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn:
- Phương pháp nghiên cứu sơ bộ: Sử dụng phương pháp định lượng với quy mô mẫu thử nghiệm $n = 50$, thu thập qua bảng hỏi khảo sát bằng giấy ngẫu nhiên nhằm kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha bằng phần mềm SPSS.
- Phương pháp nghiên cứu chính thức: Nghiên cứu định lượng diện rộng được triển khai trên cỡ mẫu tính toán theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998) ($n \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát) và Tabachnick & Fidell (1996) ($n \ge 50 + 8 \times m$). Tổng số phiếu phát ra là 250 phiếu; số phiếu hợp lệ thu về để đưa vào phân tích xử lý là 216 mẫu (đạt tỷ lệ 86,4%). Dữ liệu được thu thập kết hợp giữa khảo sát trực tuyến qua Google Forms và bảng câu hỏi in trên giấy.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tương quan phần dư (Spearman), và phân tích phương sai ANOVA / Independent Samples T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu dựa trên bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt tại Việt Nam. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ cạnh tranh về vùng phủ sóng sang chất lượng chăm sóc khách hàng, đặt khách hàng làm trung tâm thông qua thông điệp truyền thông "Hãy nói theo cách của bạn" của Viettel. Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc đánh giá hoạt động hỗ trợ qua điện thoại, thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và ba mục tiêu cụ thể, xác định ba câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021, và phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lí luận
Chương 2 trình bày chi tiết các cơ sở lý thuyết nền tảng và bằng chứng thực nghiệm liên quan. Nội dung tập trung vào:
- Hệ thống hóa các khái niệm khách hàng, dịch vụ, các đặc thù của dịch vụ và phân biệt sự khác nhau giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng của khách hàng theo quan điểm của Oliver (1993) và Zeithaml & Bitner (2000).
- Trình bày mô hình Năm khoảng cách chất lượng dịch vụ, mô hình Gronroos và thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) với 5 thành phần: Tin cậy, Phản hồi, Đảm bảo, Đồng cảm, Hữu hình.
- Phân tích mô hình của Burgers (2000) đối với dịch vụ Call Center, lý giải việc thay thế yếu tố hữu hình bằng yếu tố "Sự thích ứng" và "Quyền hạn" của điện thoại viên.
- Lược khảo các công trình nghiên cứu của Jiao Li (2013), Karthikeyan và cộng sự (2020), Trần Thị Thanh Hồng và Trần Hải Vân (2018), Nguyễn Thị Hiền (2016).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 5 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng (Tin cậy, Phản hồi, Đảm bảo, Thích ứng, Đồng cảm) và phát biểu hệ thống các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả quy trình thực hiện nghiên cứu chuẩn hóa từ thiết kế thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) đến các giai đoạn khảo sát và kiểm định:
- Cấu trúc bảng khảo sát gồm 3 phần: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (tên, giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp); Phần 2 gồm các thang đo đo lường từ câu 1 đến câu 30; Phần 3 là câu hỏi mở xin ý kiến đóng góp.
- Kết quả kiểm định sơ bộ ($n = 50$): Thang đo ban đầu gồm 26 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc. Qua phân tích Cronbach's Alpha sơ bộ, có 2 biến quan sát bị loại do hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 là biến PH7 (thuộc thang đo Sự phản hồi) và ĐC5 (thuộc thang đo Sự đồng cảm). Thang đo sau hiệu chỉnh còn lại 24 biến quan sát cho các biến độc lập và 4 biến quan sát cho biến phụ thuộc.
| STT |
Nhân tố |
Số biến quan sát ban đầu |
Số biến quan sát còn lại |
Biến bị loại |
Cronbach's Alpha sơ bộ |
| 1 |
Sự thích ứng |
7 |
7 |
Không có |
0,889 |
| 2 |
Sự phản hồi |
7 |
6 |
PH7 |
0,805 |
| 3 |
Sự đảm bảo |
5 |
5 |
Không có |
0,816 |
| 4 |
Sự đồng cảm |
5 |
4 |
ĐC5 |
0,868 |
| 5 |
Sự tin cậy |
4 |
4 |
Không có |
0,866 |
| 6 |
Sự hài lòng (Phụ thuộc) |
4 |
4 |
Không có |
0,869 |
- Thiết lập quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên cho nghiên cứu chính thức với 216 mẫu hợp lệ, quy định tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, tương quan biến - tổng $\ge 0,3$, hệ số KMO trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, phương sai trích $> 50%$, và hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$ để loại trừ đa cộng tuyến.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập được:
- Dữ liệu thứ cấp: Khái quát quá trình hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, văn hóa doanh nghiệp và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel).
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức ($n = 216$): Phân tích cơ cấu đối tượng khảo sát theo các tiêu chí nhân khẩu học gồm giới tính, nhóm tuổi, mức chi phí sử dụng dịch vụ viễn thông hàng tháng và nhóm ngành nghề công tác.
- Kiểm định thang đo và EFA: Thực hiện phân tích Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các nhóm biến.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Kiểm tra ma trận tương quan Pearson để xác định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến. Tiến hành hồi quy đa biến, đánh giá độ phù hợp của mô hình ($R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F), kiểm tra các giả định hồi quy bao gồm kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, kiểm định tương quan phần dư và phân tích phương sai sai số không đổi bằng hệ số tương quan hạng Spearman.
- Kiểm định ANOVA: Phân tích sự khác biệt về mức độ hài lòng đối với dịch vụ Call Center theo các đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tổng hợp toàn bộ các kết quả đạt được từ phân tích thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết đề ra và đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với các yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy:
- Nhóm giải pháp nâng cao Sự thích ứng của điện thoại viên (yếu tố tác động mạnh nhất).
- Nhóm giải pháp củng cố Sự tin cậy trong cung cấp thông tin và giải quyết khiếu nại.
- Nhóm giải pháp cải thiện Sự phản hồi nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện Sự đảm bảo về kiến thức nghiệp vụ và bảo mật thông tin.
Chương này cũng chỉ ra các mặt hạn chế của khóa luận và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp sau.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội trong nghiên cứu chính thức khẳng định mô hình có 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ Viettel Call Center tại TP.HCM (với mức ý nghĩa $p < 0,05$ và độ tin cậy 95%). Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập được xác định thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Beta):
| Thứ tự tác động |
Yếu tố độc lập |
Ký hiệu |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
Trạng thái giả thuyết |
| 1 |
Sự thích ứng |
TU |
0,404 |
Mạnh nhất |
Chấp nhận |
| 2 |
Sự tin cậy |
TC |
0,209 |
Thứ hai |
Chấp nhận |
| 3 |
Sự phản hồi |
PH |
0,157 |
Thứ ba |
Chấp nhận |
| 4 |
Sự đảm bảo |
ĐB |
0,155 |
Thấp nhất |
Chấp nhận |
Các giả thuyết H1, H2, H3, H4/H5 được chấp nhận. Yếu tố Sự thích ứng của điện thoại viên đóng vai trò chi phối lớn nhất đến sự hài lòng ($\beta = 0,404$), phản ánh đặc thù của dịch vụ tổng đài là khách hàng đòi hỏi nhân viên phải có năng lực thích ứng linh hoạt, xử lý tình huống phát sinh chuẩn xác và bình tĩnh trước mọi áp lực.
Dựa trên kết quả này, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp quản trị cụ thể cho Viettel:
- Về Sự thích ứng: Tập trung nâng cao kỹ năng xử lý tình huống cho điện thoại viên, đào tạo khả năng thấu hiểu tâm lý và giữ bình tĩnh khi khách hàng nóng giận, trang bị đầy đủ cơ sở dữ liệu và thẩm quyền nghiệp vụ để điện thoại viên giải quyết thỏa đáng các thắc mắc đa dạng ngay trong cuộc gọi.
- Về Sự tin cậy: Đảm bảo thực hiện đúng các cam kết hỗ trợ, cung cấp thông tin chuẩn xác, tối ưu hóa quy trình để xử lý dứt điểm khiếu nại ngay từ lần gọi đầu tiên và duy trì kênh phục vụ liên tục 24/24.
- Về Sự phản hồi: Tối ưu hóa hệ thống định tuyến cuộc gọi nhằm giảm thiểu tình trạng nghẽn mạch, rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng trong hàng đợi, thông báo rõ ràng mốc thời gian xử lý sự cố và theo dõi hồ sơ hỗ trợ cho đến khi sự cố được giải quyết triệt để.
- Về Sự đảm bảo: Đào tạo chuyên môn sâu rộng về các gói cước và dịch vụ, nâng cao thái độ lịch sự, minh bạch lý do khi phải chuyển máy cuộc gọi, đồng thời bảo mật tuyệt đối dữ liệu và thông tin cá nhân của người gọi.
Về mặt đóng góp khoa học, nghiên cứu đã kế thừa và kiểm chứng mô hình chuyên biệt cho trung tâm dịch vụ khách hàng qua điện thoại (kết hợp giữa SERVQUAL và mô hình Burgers 2000) vào thực tiễn ngành viễn thông tại một đô thị lớn ở Việt Nam, chứng minh được rằng sự thích ứng của điện thoại viên giữ vai trò quyết định hơn so với các thành phần truyền thống khác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu tương đối ngắn, chỉ diễn ra trong vòng gần 3 tháng (từ 25/02/2021 đến 15/05/2021).
- Quy mô mẫu khảo sát chính thức dừng lại ở mức 216 mẫu hợp lệ, còn khiêm tốn so với tổng thể hàng triệu thuê bao sử dụng mạng Viettel tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận hoặc các khu vực địa lý khác có đặc điểm văn hóa và tiêu dùng khác biệt.
- Đối tượng khảo sát thuần túy là những khách hàng đã từng thực hiện cuộc gọi đến tổng đài thoại truyền thống, chưa bao quát được toàn diện các kênh hỗ trợ khách hàng số hóa mới.
Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo: mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh, thành phố trên cả nước; gia tăng kích thước mẫu điều tra để nâng cao tính đại diện; bổ sung các biến số kiểm soát hoặc yếu tố mới phù hợp với sự phát triển của công nghệ chăm sóc khách hàng đa kênh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Tài liệu là một mẫu hình hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát từ khâu lược khảo cơ sở lý luận, chuyển hóa lý thuyết thành thang đo Likert, thực hiện khảo sát sơ bộ ($n = 50$) để loại biến không đạt, đến phân tích xử lý dữ liệu chính thức ($n = 216$) qua SPSS.
- Nhà nghiên cứu về chất lượng dịch vụ Call Center / Contact Center: Cung cấp hệ thống bảng mã hóa biến quan sát chi tiết cho các nhân tố chuyên biệt như Sự thích ứng (dựa trên Burgers, 2000), Sự tin cậy, Sự phản hồi và Sự đảm bảo của điện thoại viên.
- Nhà quản trị dịch vụ chăm sóc khách hàng tại các doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp căn cứ thực nghiệm với các trọng số hồi quy cụ thể, giúp định vị chính xác yếu tố cần ưu tiên đầu tư ngân sách và chương trình đào tạo nhân sự nhằm tối ưu hóa mức độ hài lòng của khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu cho giai đoạn nghiên cứu sơ bộ và chính thức?
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện trên 50 mẫu khảo sát bằng giấy ngẫu nhiên để đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha. Nghiên cứu chính thức phát ra 250 phiếu khảo sát (kết hợp Google Forms và bảng hỏi giấy), thu về 216 mẫu hợp lệ đáp ứng tiêu chuẩn phân tích thống kê.
Trong bước khảo sát sơ bộ, những biến quan sát nào đã bị loại khỏi mô hình?
Qua phân tích Cronbach's Alpha trên 50 mẫu thử nghiệm, có 2 biến quan sát bị loại do hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3: biến PH7 thuộc thang đo "Sự phản hồi" và biến ĐC5 thuộc thang đo "Sự đồng cảm".
Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng đối với Viettel Call Center?
Yếu tố "Sự thích ứng" (TU) có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất là $\beta = 0,404$ ở độ tin cậy 95%.
Bốn yếu tố tác động đến sự hài lòng trong mô hình hồi quy có trọng số chuẩn hóa là bao nhiêu?
Bốn yếu tố được chấp nhận theo thứ tự ảnh hưởng giảm dần gồm: Sự thích ứng ($\beta = 0,404$), Sự tin cậy ($\beta = 0,209$), Sự phản hồi ($\beta = 0,157$) và Sự đảm bảo ($\beta = 0,155$).
Đối tượng khảo sát và thời gian thu thập dữ liệu của đề tài được giới hạn như thế nào?
Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã từng gọi điện thoại đến tổng đài chăm sóc khách hàng của nhà mạng Viettel tại Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian gần 3 tháng, từ ngày 25/02/2021 đến ngày 15/05/2021.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Vũ Ca đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nhận diện và lượng hóa các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại Viettel Call Center khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mẫu chính thức 216 khách hàng, tác giả chứng minh được 4 yếu tố có ảnh hưởng tích cực có ý nghĩa thống kê là Sự thích ứng, Sự tin cậy, Sự phản hồi và Sự đảm bảo. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm minh bạch cùng các hàm ý quản trị thiết thực, hỗ trợ các nhà điều hành trung tâm chăm sóc khách hàng nâng cao chất lượng phục vụ và giữ chân khách hàng hiệu quả.