Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Lịch sử của tác giả Trần Kim Dung (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, khóa 2007–2011) tập trung nghiên cứu sự trỗi dậy của Đế chế Đức và tác động của thực thể chính trị này đối với cục diện quan hệ quốc tế tại Châu Âu trong giai đoạn từ năm 1871 đến năm 1918.
Theo luận giải của tác giả, từ thế kỷ IX, Đức từng giữ vị trí quan trọng tại Châu Âu dưới danh xưng Đế quốc La Mã Thần thánh nhưng bản chất bên trong luôn bị phân tán bởi tình trạng cát cứ. Đến nửa đầu thế kỷ XIX, khi phần lớn các quốc gia Tây Âu đã hoàn thành cách mạng tư sản và phát triển nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, nước Đức vẫn duy trì hình thức một liên bang lỏng lẻo gồm 38 tiểu bang và 4 thành phố tự do do Áo và Phổ chi phối. Sự chia cắt về thuế quan, hệ thống đo lường và chính sách ngoại giao đã cản trở trực tiếp sự hình thành của thị trường dân tộc thống nhất. Trong bối cảnh đó, Vương quốc Phổ – với tiềm lực kinh tế và truyền thống quân phiệt – đã đứng ra đảm nhận sứ mệnh thống nhất nước Đức thông qua các cuộc chiến tranh vương triều nhằm loại bỏ các đối thủ cản trở. Sau khi hoàn thành thống nhất vào năm 1871, Đế chế Đức phát triển thành một cường quốc công nghiệp hàng đầu Châu Âu nhưng thiếu hệ thống thuộc địa do ra đời muộn so với các đế quốc lâu đời như Anh, Pháp. Điều này thúc đẩy chính quyền Berlin xây dựng hệ thống liên minh quân sự, ráo riết chạy đua vũ trang nhằm phân chia lại thị trường thế giới, trực tiếp đưa Châu Âu vào vòng xoáy Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918). Bên cạnh lý do khoa học, tác giả xác định việc nghiên cứu đề tài xuất phát từ mục tiêu tích lũy khối kiến thức chuyên sâu để phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy lịch sử tại các trường trung học phổ thông.
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể qua ba nhóm nội dung:
- Khái quát tiền đề kinh tế, chính trị - xã hội và tiến trình thống nhất nước Đức nửa cuối thế kỷ XIX dưới sự lãnh đạo của Vương quốc Phổ.
- Phân tích hiện trạng phát triển kinh tế, phân hóa xã hội và sự chuyển biến của phong trào công nhân tại Đức, đặt trong mối tương quan so sánh với các cường quốc tư bản Châu Âu (Anh, Pháp, Nga) từ năm 1871 đến năm 1914.
- Làm rõ đường lối ngoại giao của Đế chế Đức qua hai thời kỳ (Bismarck và Wilhelm II), cùng tác động trực tiếp của các liên minh quân sự đối với trật tự chính trị Châu Âu trước và sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Đối tượng nghiên cứu của công trình là tiến trình phát triển và các chính sách đối nội, đối ngoại của Đế chế Đức. Phạm vi không gian giới hạn tại khu vực Châu Âu, tập trung vào mối quan hệ giữa bốn cường quốc trụ cột: Đức, Anh, Pháp và Nga. Phạm vi thời gian trọng tâm kéo dài từ năm 1871 (khi Đế chế Đức thành lập) đến năm 1918 (kết thúc Chiến tranh thế giới thứ nhất), đồng thời có phần khảo cứu mở rộng về các tiền đề lịch sử của Vương quốc Phổ từ thế kỷ XII đến nửa đầu thế kỷ XIX.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít. Tác giả vận dụng các phạm trù lý luận về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng chính trị, quy luật chuyển biến từ chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền (đế quốc chủ nghĩa), cũng như các luận điểm kinh điển của V.I. Lênin về bản chất của chủ nghĩa quân phiệt trong các tác phẩm toàn tập.
Về phương pháp nghiên cứu chuyên ngành, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp sau:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện các sự kiện, tiến trình thống nhất và đường lối đối ngoại của Đức theo đúng trình tự thời gian khách quan.
- Phương pháp logic: Làm rõ bản chất quy luật nội tại của "tinh thần Phổ", nguồn gốc xung đột thuộc địa và nguyên nhân sụp đổ của hệ thống an ninh Châu Âu.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Phân tích đối sánh các chỉ số công nghiệp, mức độ tập trung tư bản, quy mô thuộc địa giữa Đức với Anh, Pháp, Nga.
- Phương pháp định tính và định lượng: Trích dẫn và xử lý các số liệu thống kê về sản lượng công nghiệp, độ dài mạng lưới giao thông, quy mô quân sự và tương quan lực lượng giai cấp.
Nguồn dữ liệu của công trình chủ yếu khai thác từ hệ thống giáo trình, chuyên luận lịch sử cận - hiện đại đã xuất bản tại Việt Nam:
- Các giáo trình chuẩn mực: Lịch sử thế giới cận đại (tập 3, 4) do Lưu Tộ Xương chủ biên (NXB TP. Hồ Chí Minh, 2002); Lịch sử thế giới thời hiện đại (1900–1945) do Từ Thiên Ân chủ biên (NXB TP. Hồ Chí Minh, 2002); Lịch sử thế giới Cận đại của Vũ Dương Ninh (NXB Giáo Dục); Lịch sử Quan hệ Quốc tế từ năm 1917 đến 1945 của Lê Văn Quang (NXB Giáo Dục, 2001).
- Các chuyên khảo lịch sử nước Đức: Lịch sử nước Đức của Jacques Droz (Thái Văn Kiểm dịch, NXB Viện Đại học Huế, 1962); Lịch sử Đức quốc của Robert-Hermann Tenbrock (NXB Quốc vụ khanh Sài Gòn, 1972); chuyên khảo Nước Đức quá khứ và hiện tại (NXB Chính trị, 2002).
- Các tài liệu nghiên cứu quân sự và khu vực: Lịch sử chiến tranh của Geoffrey Parker (NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2004); Lịch sử Châu Âu của Đỗ Đức Thịnh (NXB Thế Giới, 2005); Các bài giảng chuyên đề về Lịch sử Tây Âu và Hoa Kỳ của Lê Phụng Hoàng (NXB ĐHSP TP. Hồ Chí Minh, 2005).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Khái quát về công cuộc thống nhất nước Đức cuối thế kỉ XIX
Tiểu mục đầu tiên của chương phân tích thực trạng nước Đức trong nửa đầu thế kỷ XIX. Trong nông nghiệp, đạo luật ngày 2/3/1850 ("Luật điều chỉnh mối quan hệ giữa chủ và nông dân") tại Phổ chỉ hủy bỏ khoảng 20 loại nghĩa vụ phong kiến thứ yếu, duy trì các nghĩa vụ cơ bản và buộc nông dân muốn chuộc thân phải trả khoản tiền tương đương địa tô nhiều thập kỷ. Riêng vùng sông Elbe, số tiền chuộc trực tiếp và quy đổi từ đất đai nộp cho quý tộc địa chủ đã lên tới 1 tỷ mark. Nguồn vốn này tạo điều kiện cho tầng lớp địa chủ Junker chuyển sang phương thức canh tác tư bản quy mô lớn (con đường nông nghiệp kiểu Phổ), đồng thời bần cùng hóa nông dân thành công nhân làm thuê. Trong công thương nghiệp, Liên minh quan thuế (Zollverein) được thành lập ngày 1/1/1834 theo khởi xướng của Phổ và lý thuyết bảo hộ kinh tế của Friedrich List (tác giả cuốn "Quy tắc kinh tế học quốc gia" năm 1840) đã xóa bỏ rào cản thuế nội địa, mở rộng giao lưu buôn bán. Tuyến đường sắt đầu tiên từ Nürnberg đến Fürth đặt năm 1835 mở đầu cho sự bùng nổ hạ tầng: đến năm 1850 cả nước có 747 dặm Anh đường sắt; riêng tại Phổ, mạng lưới đường sắt tăng từ 3.800 km (năm 1850) lên 11.000 km (năm 1870). Sản lượng khai thác than tăng từ 200.000 tấn (1850) lên 1.400.000 tấn (1870); tổng công suất động cơ hơi nước tăng từ 0,26 triệu sức ngựa lên 2,48 triệu sức ngựa (năm 1879).
Về mặt chính trị - xã hội, Hội nghị Viên năm 1815 duy trì tình trạng phân tán của nước Đức dưới sự kìm kẹp của Thủ tướng Áo Metternich (thông qua "Pháp lệnh Karlsbad" năm 1819 đàn áp phong trào sinh viên Jena). Cuộc cách mạng dân chủ tư sản năm 1848 thất bại do sự thỏa hiệp của giai cấp tư sản tự do (nội các Camphausen - Hansemann) với thế lực phong kiến và việc vua Phổ từ chối hiến pháp Frankfurt năm 1849. Các phong trào đấu tranh của công nhân (khởi nghĩa thợ dệt Silesia năm 1844, Đồng minh những người chính nghĩa năm 1836 chuyển thành Đồng minh những người cộng sản) chứng minh giai cấp vô sản Đức chưa đủ sức lãnh đạo cuộc thống nhất "từ dưới lên".
Tiểu mục thứ hai trình bày lịch sử hình thành Vương quốc Phổ từ thế kỷ XII (gắn với Tăng đoàn Hiệp sĩ Teuton năm 1225 của Hermann von Salza, dòng họ Hohenzollern và Hòa ước Thorn 1466). Tác giả làm rõ bản chất của nhà nước Phổ chuyên chế: bộ máy quân sự khổng lồ kết hợp với đặc quyền của quý tộc Junker (chế độ nông nô tái bản). Dưới thời Friedrich Wilhelm I (1713–1740), quân đội đạt 85.460 người (chiếm 4% dân số), chi tiêu quân sự chiếm 5 triệu trên tổng số 7 triệu Taler ngân sách, khiến Voltaire đưa ra nhận xét: "Phổ không phải là một quốc gia có quân đội mà là một quân đội có quốc gia". Sau thất bại tại Jena (1806) trước Napoleon, cuộc canh tân của Stein và Scharnhorst đã bãi bỏ nông nô (ngày 9/10/1807), tổ chức các lực lượng dự bị Jäger, Landwehr và Landsturm, nâng quân số lên 280.000 người vào năm 1813 và giành thắng lợi tại Leipzig.
Đến thập niên 1860, trước bế tắc chính trị giữa nghị viện và triều đình, Thủ tướng Otto von Bismarck được bổ nhiệm năm 1862, đề ra đường lối thống nhất "từ trên xuống" bằng "sắt và máu". Bismarck lần lượt tổ chức ba cuộc chiến tranh:
- Chiến tranh với Đan Mạch (1864): Phổ liên minh với Áo giành thắng lợi, ký Hiệp ước Gastein (1865), chia cho Áo quản lý Holstein, còn Phổ chiếm Schleswig và vịnh Kiel.
- Chiến tranh Phổ - Áo (1866): Bismarck cô lập Áo bằng thỏa hiệp trung lập với Napoleon III (9/1865) và liên minh với Ý (ngày 8/4/1866). Trận quyết chiến tại Sadowa (ngày 3/7/1866) kết thúc với thất bại hoàn toàn của Áo, loại Áo ra khỏi tiến trình thống nhất và giải tán Liên bang Đức cũ.
- Chiến tranh Pháp - Phổ (1870–1871): Đập tan quân đội Pháp tại Sedan, dẫn đến sự sụp đổ của Đế chế thứ hai ở Pháp và việc tuyên bố thành lập Đế chế Đức ngày 18/1/1871 ngay tại Cung điện Versailles.
Chương II: Sự phát triển của Đế chế Đức và các nước Châu Âu trong những thập niên cuối thế kỉ XIX đến 1914
Sau năm 1871, sự thống nhất quốc gia thúc đẩy kinh tế Đức tăng trưởng nhảy vọt. Nhà nước ban hành pháp lệnh tiền tệ (1873–1875) thống nhất lưu thông bằng đồng Mark vàng, ban hành đạo luật bảo hộ quan thuế năm 1879 nhằm nâng cao thuế nhập khẩu, hỗ trợ các tổ chức lũng đoạn (Cartel, Syndicate) thâu tóm thị trường nội địa. Giai cấp tư sản gắn kết chặt chẽ với tập đoàn cầm quyền Junker thông qua đảng Dân tộc Tự do. Số lượng công nhân Đức tăng từ 190.000 người (năm 1852) lên 613.000 người (năm 1894), nhưng tiền lương bị giới chủ cắt giảm tới 17,5% trong giai đoạn 1874–1879. Phong trào công nhân ban đầu chia rẽ giữa phái Eisenach (August Bebel, Wilhelm Liebknecht theo chủ nghĩa Marx) và phái Ferdinand Lassalle (chủ nghĩa cơ hội). Năm 1875, hai phái hợp nhất tại Hội nghị Gotha thành Đảng Công nhân Xã hội Chủ nghĩa Đức (năm 1890 đổi thành Đảng Xã hội Dân chủ Đức - SPD). Tuy Cương lĩnh Gotha mắc sai lầm nghiêm trọng (bị Marx và Engels phê phán qua các tác phẩm lý luận), phong trào công nhân vẫn từng bước trưởng thành, đánh dấu bằng việc Bebel vạch trần chủ nghĩa xét lại của Eduard Bernstein tại Đại hội Hanover (1899). Tuy nhiên, bước sang đầu thế kỷ XX, SPD phân liệt thành 3 khuynh hướng (phái hữu xét lại của Bernstein, phái giữa của Karl Kautsky, cánh tả trung kiên của Liebknecht), dẫn đến việc rơi vào chủ nghĩa cơ hội sau khi Bebel mất và Friedrich Ebert lên nắm quyền.
Tại các nước tư bản Châu Âu còn lại, cuộc cách mạng kỹ thuật lần hai (động cơ đốt trong Diesel, máy phát điện Siemens, đèn điện Edison, phương pháp luyện thép Thomas) đã thúc đẩy quá trình tích tụ tư bản và chuyển biến sang giai đoạn độc quyền:
| Tiêu chí |
Đế chế Đức |
Nước Anh |
Nước Pháp |
Đế chế Nga |
| Vị thế công nghiệp |
Vươn lên số 1 Châu Âu, số 2 thế giới |
Rớt từ vị trí số 1 xuống số 3 thế giới |
Tụt hậu do duy trì sản xuất nhỏ |
Lạc hậu, công nghiệp nặng mới hình thành |
| Tốc độ xuất khẩu (20 năm cuối TK XIX) |
Tăng 40% |
Tăng 8% |
Chậm phát triển |
Tăng trưởng theo diện rộng |
| Đặc điểm tư bản |
Độc quyền công nghiệp nặng & quân phiệt |
Đế quốc thực dân, trung tâm tín dụng thế giới |
Cho vay nặng lãi, đầu tư tài chính ra ngoài nước |
Phụ thuộc tư bản ngoại, công nghiệp đan xen nông nô |
| Số liệu kinh tế - xã hội đặc trưng |
Lương công nhân bị cắt 17,5% (1874–1879) |
Vốn đầu tư thuộc địa đạt 2 tỷ bảng (năm 1900) |
93% xí nghiệp có dưới 10 công nhân (năm 1906) |
Quý tộc chiếm 80% ruộng đất tư; vải tăng 4 lần |
| Quy mô thuộc địa |
Rất nghèo nàn do lập quốc muộn |
33 triệu km² với 370 triệu dân |
3,7 triệu dặm vuông với 56,1 triệu dân (1899) |
Mở rộng lãnh thổ gắn liền với lục địa Á - Âu |
Sự phân chia thuộc địa không đều dẫn tới xung đột ngoại giao gay gắt: khủng hoảng Maroc (1905–1906) giữa Đức và Pháp; khủng hoảng Bosnia (1908–1909) tại Balkan giữa liên minh Đức - Áo-Hung và Nga. Mâu thuẫn Anh - Đức về thương mại hàng hải và phân chia lại thuộc địa trở thành trục đối đầu trung tâm ở Châu Âu.
Chương III: Những quan điểm về sự ảnh hưởng của Đức đối với nền chính trị Châu Âu từ 1871-1918
Nội dung trọng tâm của chương tập trung phân tích chính sách ngoại giao của Đế chế Đức qua hai giai đoạn:
- Giai đoạn Bismarck (1871–1888/1890): Nhận thức vị thế địa chính trị của Đức ở trung tâm Châu Âu, Bismarck chủ trương duy trì hòa bình giả tạo tại lục địa để củng cố nội trị, tập trung cô lập Pháp về mặt ngoại giao nhằm ngăn chặn Pháp tìm kiếm đồng minh phục thù. Bismarck đứng ra hòa giải quan hệ với Nga qua Hội nghị Luân Đôn (cho phép tàu Nga tự do đi lại trên Biển Đen), tổ chức cuộc gặp gỡ tại Berlin (tháng 9/1872) giữa Wilhelm I, Sa hoàng Alexander II và Hoàng đế Franz Joseph I, dẫn đến sự ra đời của "Đồng minh Ba hoàng đế" vào tháng 6/1873. Sau đó, Đức lần lượt kiến tạo Liên minh Tam cường (Đức - Áo-Hung - Ý) năm 1882 và Hiệp ước Tái bảo hiểm với Nga năm 1887.
- Giai đoạn Wilhelm II (từ sau năm 1888): Chuyển hẳn sang đường lối "Chính sách thế giới" (Weltpolitik) hiếu chiến, tăng cường đóng hạm đội hải quân và từ chối gia hạn Hiệp ước Tái bảo hiểm với Nga. Sự thay đổi này trực tiếp đẩy Nga liên minh với Pháp (1891–1894), thúc đẩy Anh ký Hiệp ước thân thiện với Pháp (1904) và Nga (1907), hoàn chỉnh khối Hiệp ước (Entente) đối lập trực tiếp với khối Liên minh do Đức cầm đầu.
Chương III cũng chỉ rõ Đức đã can thiệp gián tiếp vào việc đàn áp Công xã Paris (phóng thích tù binh Pháp để chính quyền Thiers sử dụng tiêu diệt công nhân). Đỉnh điểm của mâu thuẫn đế quốc là việc Đức châm ngòi Chiến tranh thế giới thứ nhất vào năm 1914. Cuộc chiến kéo dài 4 năm dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn của Đế chế Hohenzollern năm 1918, đồng thời kéo theo sự tan rã của các đế quốc Áo-Hung, Ottoman và Nga, tạo nên sự biến đổi căn bản trên bản đồ chính trị Châu Âu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các hệ thống số liệu cụ thể phản ánh quy mô của quá trình biến đổi lịch sử:
- Hệ thống hóa các mốc thời gian và tài chính trong cải cách nông nghiệp Phổ, đặc biệt là con số 1 tỷ mark tiền chuộc tại lưu vực sông Elbe theo luật năm 1850.
- Khảo sát các chỉ tiêu kỹ thuật: độ dài 11.000 km đường sắt Phổ (1870), công suất 2,48 triệu sức ngựa của động cơ hơi nước (1879), quy mô quân đội Phổ đạt 85.460 người thời Friedrich Wilhelm I và 280.000 người thời kỳ đánh bại Napoleon năm 1813.
- Số liệu so sánh mức độ suy giảm vị thế công nghiệp của Anh (xuất khẩu chỉ tăng 8% trong 20 năm cuối thế kỷ XIX so với 40% của Đức và 230% của Mỹ), tỷ lệ phân tán sản xuất tại Pháp (93% xí nghiệp dưới 10 công nhân năm 1906) và quy mô sở hữu ruộng đất của quý tộc Nga (chiếm 80% đất tư).
Về giải pháp và quan điểm, tác giả khẳng định sự thất bại của các nỗ lực đấu tranh vô sản giai đoạn 1848–1849 đã để lại khoảng trống chính trị cho tầng lớp quý tộc quân phiệt Junker thâu tóm quyền lực. Đóng góp nổi bật của khóa luận là đã tổng hợp, liên kết các nguồn tư liệu chuyên đề tiếng Việt xuất bản trước và sau năm 1975 để tái hiện bức tranh toàn cảnh về tiến trình hình thành Đế chế Đức, làm rõ mối liên hệ nhân quả giữa bản chất quân phiệt Phổ với sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định việc tiếp cận các công trình chuyên khảo tiếng Việt về lịch sử nước Đức giai đoạn trung và cận đại còn khá hạn chế. Phần lớn tư liệu được trích xuất từ các giáo trình lịch sử thế giới nói chung và một số ít bản dịch cũ từ thập niên 1960–1970 (Jacques Droz, Robert-Hermann Tenbrock), chưa thể tiếp cận trực tiếp các văn kiện ngoại giao lưu trữ gốc viết bằng tiếng Đức.
Hướng mở rộng nghiên cứu dựa trên phạm vi đề tài bao gồm việc khảo sát chi tiết hơn các điều khoản trong từng hiệp ước ngoại giao cụ thể của kỷ nguyên Bismarck, đồng thời phân tích sâu các điều khoản áp đặt của Hòa ước Versailles năm 1919 đối với nước Đức bại trận.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Cử nhân Lịch sử và giáo viên giảng dạy lịch sử thế giới cận đại tại các trường trung học phổ thông.
Nội dung công trình hỗ trợ trực tiếp cho các bài giảng về:
- Quá trình thống nhất nước Đức và vai trò lịch sử của Otto von Bismarck.
- Đặc trưng của chủ nghĩa đế quốc Đức (chủ nghĩa đế quốc quân phiệt hiếu chiến).
- Tiến trình hình thành hai khối quân sự đối đầu tại Châu Âu và nguồn gốc Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Đạo luật ngày 2/3/1850 tại Vương quốc Phổ có tác động như thế nào đến nền nông nghiệp Đức?
Đạo luật chỉ bãi bỏ khoảng 20 loại nghĩa vụ phong kiến thứ yếu nhưng giữ nguyên các nghĩa vụ cơ bản. Nông dân muốn giải phóng phải trả tiền chuộc tương đương mức địa tô nhiều chục năm (riêng vùng sông Elbe địa chủ thu về 1 tỷ mark). Số tiền này giúp tầng lớp Junker có vốn lớn chuyển sang canh tác tư bản (nông nghiệp kiểu Phổ), đồng thời biến nông dân nghèo thành lao động làm thuê.
2. Nhận định của Voltaire: "Phổ không phải là một quốc gia có quân đội mà là một quân đội có quốc gia" được khóa luận chứng minh bằng những cứ liệu nào?
Nhận định này phản ánh chính sách dồn toàn lực ngân sách cho quân sự dưới thời vua Friedrich Wilhelm I (1713–1740): quân đội đạt 85.460 người (chiếm tới 4% tổng dân số Phổ, đứng thứ tư Châu Âu), và ngân sách dành riêng cho quân đội chiếm tới 5 triệu Taler trên tổng số 7 triệu Taler thu nhập của toàn bộ quốc gia.
3. Tại sao giai cấp tư sản Đức lại chấp nhận để tầng lớp quý tộc quân phiệt Junker lãnh đạo công cuộc thống nhất đất nước?
Sau thất bại của cuộc cách mạng 1848, giai cấp tư sản Đức run sợ trước sức mạnh của phong trào công nhân (như các cuộc nổi dậy ở Paris và Berlin) nên từ bỏ con đường cách mạng "từ dưới lên". Do đó, họ chủ động liên minh và trao quyền cho nhà nước Phổ vì Phổ có lực lượng quân sự đủ mạnh để vừa trấn áp công nhân, vừa bảo đảm mở rộng thị trường qua chiến tranh "từ trên xuống".
4. Bismarck đã thực hiện những bước đi ngoại giao nào nhằm cô lập Vương quốc Áo trước cuộc chiến tranh năm 1866?
Tháng 9/1865, Bismarck gặp Napoleon III thỏa thuận để Pháp sáp nhập Luxembourg nhằm đổi lấy sự trung lập của Pháp. Ngày 8/4/1866, Bismarck ký hiệp ước liên minh quân sự với Ý (cam kết Ý sẽ tấn công nếu Phổ khai chiến với Áo trong vòng 3 tháng). Đồng thời, Bismarck tận dụng mâu thuẫn giữa Áo và Nga xung quanh chiến tranh Krym và vấn đề Ba Lan để bảo đảm Sa hoàng Nga giữ vị thế trung lập.
5. Điểm khác biệt mấu chốt giữa phong trào công nhân phái Eisenach và phái Lassalle tại Đức là gì?
Phái Eisenach do August Bebel và Wilhelm Liebknecht đứng đầu, hoạt động theo lập trường mác-xít và tinh thần quốc tế vô sản (phản đối chiến tranh Pháp - Phổ của Bismarck). Ngược lại, phái do Ferdinand Lassalle đứng đầu mang nặng khuynh hướng cơ hội, thỏa hiệp với chính phủ Bismarck và phủ nhận vai trò của liên minh công nông trong cách mạng vô sản.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Kim Dung đã tái hiện có hệ thống tiến trình vận động lịch sử của Vương quốc Phổ và sự thành lập Đế chế Đức năm 1871. Tác phẩm phân tích khách quan mối quan hệ hữu cơ giữa sự phát triển công nghiệp vượt trội với tính chất quân phiệt của tập đoàn thống trị Junker. Những mâu thuẫn sâu sắc về thuộc địa và sự biến động trong chính sách ngoại giao của Berlin được chứng minh là nhân tố quyết định phá vỡ thế cân bằng quyền lực, trực tiếp đẩy Châu Âu vào thảm họa Chiến tranh thế giới thứ nhất.