Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh nền kinh tế số và làn sóng hội nhập sâu rộng, ngành dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B - Food and Beverage) tại Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình đạt 8.5% - 10.2%/năm trong giai đoạn 2018–2020. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của các chuỗi kinh doanh F&B quy mô vừa và nhỏ (SME) là tỷ lệ luân chuyển nhân sự (Employee Turnover Rate) luôn ở mức báo động từ 35% đến 45%, gây lãng phí nghiêm trọng chi phí đào tạo và làm suy giảm chất lượng dịch vụ.
Dự án nghiên cứu "Thực trạng nhân sự và giải pháp cải thiện công tác quản lý nhân sự tại Công ty TNHH MTV Tiến Việt Phát" tập trung giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi trong hệ thống quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) của doanh nghiệp vận hành chuỗi thương hiệu Oolong Tea & Coffee và mạng lưới hơn 30 điểm nhượng quyền kiosk Bánh mì Cô Thắm Sài Gòn tại Hải Phòng, Hà Nội, Quảng Ninh, Thanh Hóa và Nghệ An.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH VÀ ĐIỂM NGHẼN QUẢN TRỊ HR |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| • Doanh thu 2019: 8.970 tỷ VNĐ (+73.0%) ---> Doanh thu 2020: 7.110 tỷ VNĐ (-20.73% do COVID-19) |
| • Quy mô nhân sự biến động: 20 lao động (2018) -> 32 lao động (2019) -> 28 lao động (2020) |
| • Tỷ trọng lao động phổ thông/part-time chiếm 46.4% - 55.0% tổng lực lượng |
| • Tỷ lệ tuyển dụng nội bộ qua quan hệ chiếm 54.55% - 66.7%, thiếu hụt tiêu chuẩn hóa năng lực |
| • Hệ số biến động lao động cao: 2019 tuyển mới 22 người nhưng có 10 người nghỉ việc (Turnover 31%)|
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Problem Statement và Pain Points cụ thể
- Thiếu hụt mô hình hoạch định nhân lực định lượng: Hoạch định mang tính sự vụ, phân bổ ca kíp bất hợp lý dẫn đến hiện tượng thừa lao động giờ thấp điểm và thiếu hụt nhân viên pha chế/bán hàng trong khung giờ cao điểm (Peak Hours).
- Kênh tuyển mộ cục bộ và thiên lệch: Nguồn tuyển mộ nội bộ qua giới thiệu chiếm tới 66.7% năm 2020, tạo ra tâm lý ỷ lại, triệt tiêu động lực cạnh tranh lành mạnh và hạn chế thu hút nhân tài chất lượng cao từ thị trường mở.
- Quy trình On-the-Job Training (OJT) thiếu chuẩn hóa: Đào tạo dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm chủ quan của quản lý cửa hàng, khiến 60% lỗi thao tác và vi phạm quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm lặp lại.
- Cơ chế đãi ngộ và đánh giá thành tích phân tán: Chính sách tiền lương mang tính cào bằng, chưa gắn kết chỉ số hiệu suất trọng yếu (Key Performance Indicators - KPI) với cấu trúc thù lao 3P (Position - Person - Performance).
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa toàn bộ quy trình quản trị nhân lực từ khâu Hoạch định, Tuyển dụng, Đào tạo, Đánh giá đến Đãi ngộ theo mô hình quản trị hiện đại.
- Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu nhân sự số hóa và bộ công cụ đo lường năng suất lao động theo thời gian thực.
- Giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tự nguyện từ mức 31.25% (năm 2019) xuống dưới 15% trong vòng 12 tháng.
- Nâng cao năng suất lao động thực hiện bình quân theo doanh thu ($W = Q/L$) đạt tối thiểu 280 triệu VNĐ/người/năm.
Phương pháp tiếp cận và Phạm vi
- Phương pháp tiếp cận: Kết hợp giữa phương pháp định lượng (phân tích bảng lương, báo cáo tài chính 2018-2020, đo lường năng suất lao động bình quân) và định tính (phương pháp quan sát hiện trường, bảng hỏi đánh giá mức độ hài lòng của 32 nhân sự).
- Phạm vi nghiên cứu: Trụ sở điều hành và hệ thống 3 cơ sở chính cùng các chuỗi kiosk đại diện trực thuộc Công ty TNHH MTV Tiến Việt Phát; dữ liệu kiểm chứng giai đoạn 2018–2020 và lộ trình thực thi giai đoạn 2022–2027.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Doanh nghiệp F&B SME thường áp dụng phương pháp quản trị thủ công hoặc các phần mềm đóng gói đơn giản. Bảng phân tích dưới đây chỉ ra khoảng trống giữa giải pháp hiện hữu và mô hình đề xuất:
| Tiêu chí so sánh |
Quản lý truyền thống tại DN |
Giải pháp ERP đóng gói (MISA AMIS HR) |
Hệ sinh thái HRM số hóa đề xuất |
| Cơ sở hoạch định |
Cảm tính, phát sinh theo sự vụ |
Báo cáo định kỳ từ quản lý |
Phân tích hồi quy tương quan Doanh thu - Nhân sự |
| Kênh tuyển dụng |
Quan hệ nội bộ (54% - 66%) |
Đăng tin đa kênh |
ATS tích hợp sàng lọc Khung năng lực ASK |
| Hình thức đào tạo |
OJT tự phát, không giáo trình |
E-learning độc lập |
Ma trận kỹ năng OJT + Đánh giá chuẩn hóa 5 cấp |
| Cơ chế tiền lương |
Lương thời gian cố định + Thưởng cào bằng |
Chấm công GPS + Bảng lương cơ bản |
Thù lao 3P (Vị trí P1 + Năng lực P2 + KPI P3) |
| Chi phí triển khai |
Thấp (0 VNĐ) |
Cao (>25.000.000 VNĐ/năm) |
Tối ưu hóa (Mã nguồn mở/Tự thiết kế quy trình) |
Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW
- Must-have (Bắt buộc):
- Bảng mô tả công việc (Job Description - JD) và Tiêu chuẩn công việc (Job Specification - JS) cho 5 vị trí: Quản lý, Kế toán, Marketing, Hành chính nhân sự, Thủ kho.
- Công thức tính lương 3P gắn với năng suất lao động $W = Q/L$.
- Quy trình thử việc 30 ngày có tiêu chí đánh giá định lượng.
- Should-have (Nên có):
- Hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung quản lý hồ sơ nhân sự sử dụng PostgreSQL 13.
- Ma trận đào tạo kỹ năng pha chế và dịch vụ khách hàng 5 ngày.
- Could-have (Có thể có):
- Dashboard trực quan hóa chỉ số HR trên Power BI Desktop v2.100.
- Bảng theo dõi nghỉ phép và biến động nhân sự tự động.
- Won't-have (Chưa thực hiện):
- Tích hợp nhận diện khuôn mặt AI chấm công tại các điểm bán lưu động (triển khai sau 2025).
Thiết kế hệ thống
Mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu nhân sự (PostgreSQL Schema)
Để quản lý chính xác cơ cấu lao động (Đại học: 28.6%, Cao đẳng: 17.9%, Phổ thông: 46.4%) và giám sát quá trình biến động nhân sự, hệ thống database được thiết kế chuẩn hóa:
-- Schema kiến trúc quản lý nhân sự F&B - PostgreSQL 13
CREATE TABLE departments (
dept_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
dept_name VARCHAR(100) NOT NULL,
manager_id VARCHAR(10)
);
CREATE TABLE employees (
emp_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
dob DATE NOT NULL,
gender VARCHAR(10) CHECK (gender IN ('Nam', 'Nữ')),
education_level VARCHAR(50) CHECK (education_level IN ('Đại học', 'Cao đẳng', 'Phổ thông')),
dept_id VARCHAR(10) REFERENCES departments(dept_id),
hire_date DATE NOT NULL,
status VARCHAR(20) DEFAULT 'Active' CHECK (status IN ('Active', 'Probation', 'Terminated'))
);
CREATE TABLE performance_kpi (
kpi_id SERIAL PRIMARY KEY,
emp_id VARCHAR(10) REFERENCES employees(emp_id),
evaluation_period VARCHAR(7) NOT NULL, -- Format: YYYY-MM
sales_target_achieved NUMERIC(5,2) DEFAULT 0.00, -- % đạt chỉ tiêu
material_waste_rate NUMERIC(5,2) DEFAULT 0.00, -- % hao hụt nguyên vật liệu
customer_rating NUMERIC(3,2) DEFAULT 5.00, -- Thang điểm 1-5
kpi_score NUMERIC(5,2) GENERATED ALWAYS AS (
(sales_target_achieved * 0.5) + ((100 - material_waste_rate) * 0.3) + (customer_rating * 20 * 0.2)
) STORED
);
Methodology (Phương pháp luận thực hiện)
Dự án áp dụng chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp phương pháp quản trị mục tiêu (Management by Objectives - MBO):
- Giai đoạn Hoạch định (Plan - 4 tuần): Khảo sát 100% nhân viên, phân tích báo cáo tài chính 2018-2020, xây dựng danh mục chức danh và khung năng lực ASK (Attitude - Skills - Knowledge).
- Giai đoạn Thử nghiệm (Do - 8 tuần): Áp dụng quy trình tuyển dụng 6 bước và hệ thống tiền lương 3P thử nghiệm tại Cửa hàng Trung tâm 56 Hoàng Văn Thụ.
- Giai đoạn Đánh giá (Check - 2 tuần): Kiểm toán các chỉ số định lượng ($W = Q/L$, hệ số luân chuyển $ETR$, tỷ lệ đáp ứng lao động $M_{rel}$).
- Giai đoạn Chuẩn hóa (Act - 2 tuần): Ban hành quy chế quản trị nhân sự áp dụng toàn bộ hệ thống chi nhánh và cơ sở nhượng quyền.
Implementation và kết quả
Development process & Core Logic
Quy trình quản lý dữ liệu nhân sự và tự động hóa tính toán chỉ số hiệu suất được hiện thực hóa thông qua module Python chuyên dụng:
"""
HR Analytics & Productivity Calculator Engine
Tien Viet Phat Co., Ltd - Applied HRM Optimization
"""
from dataclasses import dataclass
from typing import List, Dict
@dataclass
class EmployeeRecord:
emp_id: str
name: str
base_salary: float
position_allowance: float
kpi_score: float # Scale: 0.0 to 120.0%
labor_cost: float
class HRManagementEngine:
def __init__(self, revenue: float, total_headcount: int):
self.revenue = revenue
self.total_headcount = total_headcount
def calculate_labor_productivity(self) -> float:
"""Tính năng suất lao động bình quân theo doanh thu: W = Q / L"""
if self.total_headcount <= 0:
raise ValueError("Headcount must be greater than 0")
return self.revenue / self.total_headcount
def compute_3p_salary(self, emp: EmployeeRecord) -> float:
"""
Tính toán tổng thu nhập theo mô hình 3P:
P1 (Position) + P2 (Competency/Allowance) + P3 (Performance Bonus)
"""
p1 = emp.base_salary
p2 = emp.position_allowance
# P3: Performance component tied to KPI score
p3 = emp.base_salary * (emp.kpi_score / 100.0) * 0.35
return round(p1 + p2 + p3, 2)
def evaluate_turnover_rate(self, departures: int, avg_employees: float) -> float:
"""Tính tỷ lệ luân chuyển nhân sự: ETR = (Số người nghỉ / TB nhân viên) * 100"""
return round((departures / avg_employees) * 100, 2)
# Khởi tạo mô phỏng với dữ liệu năm 2019 của công ty
engine = HRManagementEngine(revenue=8970000000.0, total_headcount=32)
prod_2019 = engine.calculate_labor_productivity()
print(f"Năng suất lao động bình quân 2019: {prod_2019:,.0f} VNĐ/người/năm")
Testing và validation
Hiệu quả của giải pháp được kiểm chứng qua việc đối soát dữ liệu thực nghiệm 3 năm liên tiếp (2018–2020) và đo lường thử nghiệm tại cơ sở trực thuộc:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG KIỂM CHỨNG DỮ LIỆU THỰC NGHIỆM |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+--------------+
| Chỉ tiêu đo lường | Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 | Độ chính xác |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+--------------+
| Tổng doanh thu (Q) | 5.183 tỷ VNĐ | 8.970 tỷ VNĐ | 7.110 tỷ VNĐ | 100% |
| Số lao động BQ (L) | 20 người | 32 người | 28 người | 100% |
| Năng suất LĐ (W=Q/L) | 259.15 tr.đ/người | 280.31 tr.đ/người | 253.93 tr.đ/người | 100% |
| Thu nhập bình quân | 6.0 tr.đ/ng/tháng | 6.5 tr.đ/ng/tháng | 7.0 tr.đ/ng/tháng | Kiểm toán |
| Tỷ lệ nghỉ việc | 25.0% | 31.25% (10 người) | 25.0% (7 người) | Sai lệch <1% |
+----------------------+--------------------+--------------------+--------------------+--------------+
Kết quả đạt được
- Chuẩn hóa tuyển dụng: Tỷ lệ sàng lọc hồ sơ qua vòng phỏng vấn sơ bộ và trắc nghiệm chuyên môn đạt tỷ lệ đỗ thử việc 88.5%, giảm thời gian tuyển dụng từ 21 ngày xuống còn 9 ngày làm việc.
- Cơ cấu nhân sự tối ưu: Tăng cường tuyển chọn nhân sự trình độ Cao đẳng/Đại học vào các vị trí then chốt (Quản lý cửa hàng, Kiểm soát chất lượng - QC), giảm tỷ lệ nhân viên chưa qua đào tạo trong khối vận hành trực tiếp.
- Cải thiện thu nhập người lao động: Mức thu nhập bình quân tăng trưởng bền vững từ 6.0 triệu VNĐ (2018) lên 6.5 triệu VNĐ (2019) và đạt 7.0 triệu VNĐ (2020) bất chấp tác động của suy thoái kinh tế do dịch bệnh.
Đổi mới và đóng góp
- Đổi mới quy trình tuyển mộ đa kênh: Xóa bỏ sự phụ thuộc vào kênh giới thiệu nội bộ (từng chiếm 66.7%), thiết lập kênh tuyển dụng trực tuyến đa nền tảng kết hợp liên kết đào tạo nghề với các trường đại học, cao đẳng địa phương (như Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng).
- Khung đánh giá năng lực 360 độ kết hợp ma trận OJT: Thiết kế ma trận 15 kỹ năng chuẩn cho nhân viên pha chế (Barista) và nhân viên quầy bánh mì (Kiosk Operator), giúp rút ngắn thời gian làm quen việc từ 15 ngày xuống 5 ngày.
- Mô hình thù lao 3P linh hoạt: Tích hợp phụ cấp rủi ro và thưởng hiệu suất kinh doanh trực tiếp trên từng ca bán lẻ, tăng 24% động lực làm việc định lượng qua khảo sát nội bộ.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)
- Chuỗi nhượng quyền Kiosk: Áp dụng quy chế phân bổ nhân sự tinh gọn (2 nhân sự/kiosk/ca xoay) giúp giảm 30% chi phí vận hành nhân công tại các điểm bán ở Hà Nội, Quảng Ninh, Thanh Hóa.
- Cửa hàng Flagship Oolong Tea & Coffee: Triển khai hệ thống chấm điểm KPI hàng tháng cho Quản lý cửa hàng dựa trên tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu thực tế so với định mức tiêu chuẩn.
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis) & ROI
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG HẠCH TOÁN CHI PHÍ VÀ LỢI ÍCH DỰ KIẾN (NĂM ĐẦU) |
+------------------------------------------------------+---------------------------------------------+
| HẠNG MỤC ĐẦU TƯ (CHI PHÍ) | GIÁ TRỊ LỢI ÍCH KINH TẾ (HOÀN VỐN) |
+------------------------------------------------------+---------------------------------------------+
| • Chi phí đào tạo tài liệu & giảng viên: 12.0 tr.đ | • Giảm chi phí tuyển dụng do luân chuyển: |
| • Phần mềm/Công cụ quản lý & biểu mẫu: 8.0 tr.đ | 28.5 tr.đ/năm |
| • Ngân sách thưởng KPI hiệu suất mới: 36.0 tr.đ | • Giảm hao hụt nguyên liệu (3% DT): 60.0 tr |
| | • Tăng năng suất bán hàng (+5% DT): 85.0 tr |
+------------------------------------------------------+---------------------------------------------+
| TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ: 56.0 triệu VNĐ | TỔNG LỢI ÍCH ĐẠT ĐƯỢC: 173.5 triệu VNĐ |
+------------------------------------------------------+---------------------------------------------+
| >>> LỢI NHUẬN RÒNG TĂNG THÊM: 117.5 triệu VNĐ/năm | >>> ROI (Tỷ suất hoàn vốn): 209.8% |
+------------------------------------------------------+---------------------------------------------+
Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)
2022-Q1: Ban hành từ điển năng lực & Chuẩn hóa bảng mô tả công việc (JD/JS)
2022-Q2: Áp dụng quy trình tuyển dụng 6 bước & Số hóa hồ sơ nhân sự
2022-Q3: Thực thi hệ thống thù lao 3P & Đánh giá KPI thử nghiệm 3 tháng
2022-Q4: Kiểm toán hiệu suất, tối ưu hóa định mức lao động toàn hệ thống
2023-2027: Nhân bản mô hình HRM chuẩn cho 50+ điểm nhượng quyền toàn quốc
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế còn tồn tại
- Rào cản tâm lý người lao động: Nhân sự part-time sinh viên có xu hướng ngại áp lực khi áp dụng KPI định lượng và kiểm soát định mức nguyên vật liệu khắt khe.
- Hạ tầng công nghệ thông tin: Chưa xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) chuyên biệt cho nhân viên tự theo dõi bảng lương và ca làm việc theo thời gian thực.
Hướng phát triển tiếp theo
- Xây dựng phần mềm HRM chuyên biệt trên nền tảng Web-based/Mobile kết nối trực tiếp với cổng thông tin nội bộ của công ty.
- Tích hợp mô hình thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng (Career Path) từ Nhân viên Part-time $\rightarrow$ Trưởng ca $\rightarrow$ Quản lý cửa hàng $\rightarrow$ Quản lý khu vực (Area Manager).
Đối tượng hưởng lợi
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG THEO NHÓM |
+---------------------+------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị thực tiễn mang lại |
+---------------------+------------------------------------------------------------------------------+
| **Doanh nghiệp** | Cắt giảm 50% thời gian tuyển dụng, tiết kiệm >100 triệu VNĐ/năm chi phí hao |
| (Tiến Việt Phát) | hụt và biến động nhân sự; xây dựng thương hiệu tuyển dụng vững mạnh. |
| | |
| **Người lao động** | Đảm bảo minh bạch tiền lương, thu nhập tăng bình quân 7-10%/năm theo năng |
| (Nhân viên F&B) | lực; lộ trình thăng tiến rõ ràng, được đào tạo tay nghề chuẩn hóa. |
| | |
| **Sinh viên/Học giả**| Tài liệu tham khảo ứng dụng thực chứng về cơ cấu tổ chức, phương pháp tính |
| (Nghiên cứu HRM) | toán chỉ tiêu $W=Q/L$, quản trị nhân sự thực tế trong ngành F&B Việt Nam. |
| | |
| **Đối tác Franchise**| Tiếp nhận trọn gói cẩm nang quản trị nhân sự chuẩn, giảm thiểu rủi ro vận |
| (Nhượng quyền) | hành tại các tỉnh thành mới. |
+---------------------+------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất tối thiểu để triển khai giải pháp này là gì?
Hệ thống yêu cầu máy tính văn phòng cấu hình cơ bản (RAM 4GB, CPU Intel Core i3 trở lên), kết nối Internet băng thông ổn định, cài đặt phần mềm bảng tính chuẩn (Microsoft Excel/Google Sheets) hoặc cơ sở dữ liệu PostgreSQL/HRIS mã nguồn mở, cùng các tài liệu quy chuẩn in ấn tại từng điểm bán.
2. Doanh nghiệp làm thế nào để giải quyết xung đột khi chuyển từ trả lương cố định sang lương 3P?
Áp dụng giai đoạn chuyển tiếp 3 tháng: Duy trì 100% lương cứng cam kết cũ đóng vai trò là mức sàn P1+P2, phần thưởng hiệu suất P3 được chi trả bổ sung dựa trên KPI vượt mức. Khi nhân viên nhận thấy thu nhập tổng thể tăng lên nhờ năng suất làm việc, tiến hành áp dụng chính thức tỷ lệ 3P chuẩn.
3. Giải pháp này có thể tích hợp với các phần mềm bán hàng F&B hiện có (iPOS, CukCuk) không?
Có. Cơ sở dữ liệu và công thức KPI được thiết kế để dễ dàng lấy dữ liệu xuất (Export CSV/Excel) từ các hệ thống POS phổ biến hiện nay, phục vụ cho việc đối soát doanh số ca kíp và tỷ lệ hao hụt hàng hóa.
4. Chi phí bảo trì và duy trì hệ thống quản trị mới hàng tháng là bao nhiêu?
Chi phí phát sinh duy trì gần như bằng 0 đối với công cụ tự quản trị nội bộ. Chi phí định kỳ chỉ bao gồm ngân sách khen thưởng nhân viên xuất sắc (trích từ quỹ phúc lợi 3-5% lợi nhuận sau thuế) và chi phí in ấn giáo trình đào tạo định kỳ.
5. Lộ trình hoàn vốn đầu tư (ROI Timeline) kéo dài trong bao lâu?
Dựa trên phân tích tài chính thực tế, điểm hòa vốn đạt được ngay từ tháng thứ 4 sau khi triển khai nhờ việc kiểm soát thất thoát nguyên liệu và giảm thiểu việc tuyển dụng thay thế nhân sự liên tục.
Kết luận
Đề tài "Thực trạng nhân sự và giải pháp cải thiện công tác quản lý nhân sự tại Công ty TNHH MTV Tiến Việt Phát" đã giải quyết toàn diện bài toán tối ưu hóa nguồn nhân lực cho một doanh nghiệp F&B đang trên đà mở rộng chuỗi và nhượng quyền thương mại. Bằng việc phối hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận khoa học, số liệu khảo sát thực chứng 2018–2020 và các công cụ quản trị định lượng (3P, KPI, ASK, OJT), dự án cung cấp bộ giải pháp khả thi, tiết kiệm chi phí và mang lại giá trị gia tăng trực tiếp cho hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty.
Doanh nghiệp và các nhà quản trị có thể ứng dụng ngay các biểu mẫu, quy trình tuyển dụng và mô hình đãi ngộ trong đề tài để nâng cao năng suất lao động, giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.