Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Learning a Graduation Thesis Course Online: The Match and Mismatch Between FFL Seniors’ and Lecturers’ Perceptions at IUH During the Covid-19 Pandemic" (Khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến: Sự phù hợp và khác biệt trong nhận thức giữa sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại IUH trong đại dịch Covid-19) được thực hiện bởi sinh viên Cung Phương Uyên (MSSV: 18055141, Lớp DHAV14C, Khóa 2018–2022) dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Tuyết Nga tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH), hoàn thành vào tháng 12 năm 2021.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Từ học kỳ mùa xuân năm 2020, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 tại Việt Nam đã khiến các cơ sở giáo dục chuyển đổi bắt buộc sang hình thức đào tạo từ xa. Tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, việc học tập tại nhà được quy định mang tính bắt buộc. Khoảng 800 sinh viên đại học năm cuối thuộc Khoa Ngoại ngữ (FFL) chuẩn bị bước vào học kỳ thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo hình thức trực tuyến để thể hiện năng lực nghiên cứu và viết học thuật. Viết khóa luận tốt nghiệp là nhiệm vụ thách thức nhất trước khi ra trường nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tính tự chủ học thuật cho sinh viên. Trong bối cảnh phương thức triển khai trực tuyến hoàn toàn chưa từng có tiền lệ nghiên cứu tại Việt Nam cũng như trên thế giới, tác giả thực hiện đề tài nhằm đánh giá tính khả thi, làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong nhận thức giữa người dạy và người học, từ đó đưa ra các đề xuất thực tiễn hỗ trợ sinh viên hoàn thành khóa luận.
Mục tiêu nghiên cứu
- Khám phá sự tương đồng và khác biệt trong nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến trong bối cảnh dịch bệnh, làm rõ các yêu cầu cần thiết, thuận lợi và khó khăn.
- Đề xuất các giải pháp và phương pháp hỗ trợ hiệu quả từ góc nhìn của các giảng viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn và sinh viên năm cuối nhằm nâng cao chất lượng bảo vệ khóa luận trực tuyến.
Câu hỏi nghiên cứu
Đề tài xác định ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về các yêu cầu cần thiết của một khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến là gì?
- Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về những thuận lợi kỳ vọng của khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến là gì?
- Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về những bất lợi kỳ vọng của khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, trải nghiệm, các yêu cầu kỹ thuật/kỹ năng, cùng thuận lợi và trở ngại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp trực tuyến.
- Khách thể khảo sát: 225 người thuộc Khoa Ngoại ngữ (FFL), Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, bao gồm 200 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh chuẩn bị làm khóa luận (28,5% nam, 71,5% nữ) và 25 giảng viên có kinh nghiệm hướng dẫn khóa luận (24% nam, 76% nữ).
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, dữ liệu khảo sát và phỏng vấn thu thập trong tháng 9 năm 2021 và hoàn thành báo cáo vào tháng 12 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản
Nghiên cứu tổng quan hệ thống các khái niệm và cơ sở lý thuyết nền tảng:
- Đại dịch Covid-19 (Covid-19 pandemic): Định nghĩa theo các nghiên cứu dịch tễ (Huang et al., 2020; Li et al., 2020; WHO, 2020) về sự gián đoạn xã hội và sự bắt buộc chuyển đổi sang giáo dục trực tuyến.
- Học tập trực tuyến (E-learning): Dựa trên định nghĩa của Clark & Mayer (2003), Carliner (1999) và khung đào tạo mở, lấy người học làm trung tâm của Khan (2010).
- Khóa luận tốt nghiệp (Graduation thesis): Dựa trên lý thuyết của MacKeogh (2006), Hardling (2004), Todd et al. (2004), Elmabruk & Bishti (2020), Hussey & Hussey (1997) về vai trò của nghiên cứu độc lập đối với kỹ năng nghề nghiệp.
- Thiết bị công nghệ và thách thức kỹ thuật: Dẫn xuất từ Ono & Zavodny (2007), Adedoyin & Soykan (2020) về sự bất bình đẳng công nghệ và gián đoạn đường truyền mạng.
- Các yêu cầu cốt lõi và ưu/nhược điểm của e-learning: Khung nghiên cứu về kỹ năng (Bakhou & Bouhania, 2020; Han, 2014), hỗ trợ kỹ thuật (Rodriguez et al., 2008; Stokes, 2003), tài nguyên số (Jubb & Green, 2007; Rahimi & Bayat, 2015), nền tảng ảo (Jason et al., 2001; Kusnanto, 2020) cùng các phân tích ưu/nhược điểm từ Smedley (2010), Marc (2000), O'Doherty et al. (2018), Burns (2011), và Dũng (2020).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-method design) kết hợp giữa định lượng và định tính (theo khung Creswell & Clark, 2011; Wisdom & Creswell, 2013).
Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods)
Công cụ thu thập và nguồn dữ liệu
- Bảng hỏi khảo sát (Questionnaires): Được xây dựng qua Google Forms, gồm 8 câu hỏi chia làm 3 phần (Thông tin nhân khẩu học; Yêu cầu cần thiết theo dạng chọn nhiều phương án; Đánh giá thuận lợi và khó khăn theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Bảng hỏi được gửi qua nhóm Facebook "Đại học Anh Văn 14" cho sinh viên và gửi email đến 40 giảng viên vào ngày 25/09/2021.
- Phỏng vấn cá nhân sâu (Interviews): 5 câu hỏi mở phỏng vấn trực tuyến qua nền tảng Zoom với 3 giảng viên và 20 sinh viên, thời lượng mỗi phiên từ 15 đến 20 phút.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được xuất sang Microsoft Office Excel 2016 để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ, sau đó tổng hợp bảng biểu sang Microsoft Office Word 2016. Dữ liệu định tính được xử lý qua 3 bước: đọc chi tiết từng dòng bản ghi chép, trích xuất đoạn mã chủ đề (chunking), và so sánh đối chiếu giữa nhóm sinh viên và giảng viên.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER I: INTRODUCTION
Chương này giới thiệu lý do chọn đề tài, phân tích sự thay đổi cấp bách trong giáo dục đại học khi đại dịch Covid-19 bùng phát từ năm 2020. Tác giả xác định nhiệm vụ cấp thiết của 800 sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp trực tuyến. Chương làm rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và xác định phạm vi khảo sát đối với 200 sinh viên và 25 giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
CHAPTER II: LITERATURE REVIEW
Chương tổng quan cơ sở lý luận chi tiết bao gồm:
- Khái niệm dịch bệnh Covid-19, học tập trực tuyến (e-learning), khái niệm và bản chất của khóa luận tốt nghiệp bậc đại học, định nghĩa thiết bị công nghệ cùng các rào cản kỹ thuật.
- Tổng hợp các nghiên cứu tiền thực nghiệm về 4 nhóm yêu cầu cần thiết: kỹ năng nghiên cứu/kỹ năng mềm, hỗ trợ kỹ thuật phần cứng/phần mềm, nguồn tài nguyên học thuật trực tuyến (thư viện điện tử, cơ sở dữ liệu mở, Google Scholar), và các nền tảng lớp học ảo (Zoom, Google Classroom, Moodle, MS Teams).
- Tổng hợp các phân tích về ưu điểm (linh hoạt thời gian/không gian, giảm áp lực, cá nhân hóa tiến độ, tiết kiệm chi phí) và nhược điểm (sự cô lập xã hội, mệt mỏi do nhìn màn hình, hiểu nhầm hướng dẫn, bất bình đẳng thiết bị và gián đoạn đường truyền mạng).
CHAPTER III: RESEARCH DESIGN
Chương trình bày bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - đơn vị có 16 năm phát triển tại IUH với 60 giảng viên và gần 3.000 sinh viên chương trình Cử nhân Ngôn ngữ Anh (BEL). Tác giả mô tả chi tiết:
- Mẫu nghiên cứu gồm 225 người tham gia khảo sát định lượng và 23 người tham gia phỏng vấn định tính.
- Thiết kế bảng hỏi cho sinh viên và giảng viên sử dụng thang đo Likert 5 mức độ kết hợp câu hỏi lựa chọn.
- Thiết kế 5 câu hỏi phỏng vấn sâu bằng tiếng Anh qua Zoom.
- Quy trình triển khai thu thập dữ liệu trực tuyến và kỹ thuật xử lý phân tích dữ liệu trên Excel và Word 2016.
CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION
Chương trình bày toàn bộ kết quả khảo sát định lượng kết hợp trích dẫn phỏng vấn định tính và thảo luận đối sánh:
- Kỳ vọng chung: 76% giảng viên và 65,8% sinh viên ủng hộ/kỳ vọng triển khai khóa học luận văn theo hình thức trực tuyến; tỷ lệ mong muốn học trực tiếp chỉ chiếm 24% ở giảng viên và 34,2% ở sinh viên.
- Nhận thức về các yêu cầu cần thiết:
- Kỹ năng: Kỹ năng làm việc nhóm được cả hai nhóm đánh giá rất cao (95,8% giảng viên; 82% sinh viên). Có sự chênh lệch lớn trong yêu cầu nộp bản thảo đúng hạn (91,7% giảng viên coi trọng so với chỉ 42% sinh viên) và việc áp dụng kiến thức từ các môn học trước (72% sinh viên ưu tiên so với 66,7% giảng viên).
- Hỗ trợ kỹ thuật: Hỗ trợ qua điện thoại trong giờ hành chính đạt tỷ lệ cao nhất (40% giảng viên; 39,5% sinh viên), tiếp đến là hỗ trợ qua email trong giờ hành chính (28% giảng viên; 11,5% sinh viên).
- Tài nguyên trực tuyến: Giảng viên ưu tiên sử dụng tạp chí học thuật chuyên ngành (95,8%) và Google Scholar (87,5%), trong khi sinh viên phụ thuộc nhiều nhất vào Google Scholar (71%), Wikipedia (52%) và các công cụ hỗ trợ viết (52%).
- Nền tảng học ảo: Giảng viên sử dụng Zalo nhiều nhất để liên lạc (96%) và Zoom để giảng dạy (80%); sinh viên sử dụng Zoom nhiều nhất (71%), tiếp đến là Zalo (67,5%), MS Teams (63,5%) và hệ thống LMS (63,5%).
- Nhận thức về thuận lợi: Khả năng kết hợp nghiên cứu với công việc, gia đình và sở thích cá nhân nhận được sự đồng thuận cao nhất (84% giảng viên và 84% sinh viên đồng ý/hoàn toàn đồng ý). Giảng viên đánh giá cao việc có thể hỗ trợ và động viên sinh viên liên tục (68% đồng ý).
- Nhận thức về khó khăn/bất lợi: Vấn đề lo ngại về việc nộp bản mềm khóa luận đúng hạn và đúng quy cách định dạng là trở ngại lớn nhất (72% giảng viên và 54,5% sinh viên đồng ý). Các sự cố kỹ thuật về đường truyền Internet và thiết bị hư hỏng là rào cản nghiêm trọng tiếp theo (60% giảng viên và 74,5% sinh viên đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý). 55,5% sinh viên lo ngại nguy cơ hiểu nhầm hướng dẫn của người hướng dẫn khi giao tiếp qua mạng.
CHAPTER V: CONCLUSION
Chương đúc kết kết quả nghiên cứu, khẳng định khóa luận tốt nghiệp trực tuyến là giải pháp hoàn toàn khả thi thay thế hình thức truyền thống trong bối cảnh đại dịch nhưng đòi hỏi các điều kiện bổ trợ nghiêm ngặt. Tác giả trình bày các hạn chế nghiên cứu, đề xuất giải pháp kỹ thuật, điều chỉnh từ giảng viên và khoa, đồng thời gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Số liệu khảo sát đối sánh chính
Dưới đây là bảng tổng hợp các số liệu định lượng quan trọng được trích xuất từ các bảng dữ liệu trong khóa luận:
| Nhóm nội dung khảo sát | Tiêu chí cụ thể | Giảng viên (N=25) | Sinh viên (N=200) |
|---|---|---|---|
| Kỳ vọng hình thức | Mong muốn triển khai trực tuyến (Online) | 76,0% | 65,8% |
| Mong muốn triển khai trực tiếp (Offline) | 24,0% | 34,2% | |
| Kỹ năng cần thiết | Kỹ năng làm việc nhóm (Teamwork skills) | 95,8% | 82,0% |
| Tự chủ học tập và làm việc (Initiative working/learning) | 95,8% | — | |
| Nộp bản thảo đúng hạn (Submit drafts on time) | 91,7% | 42,0% | |
| Áp dụng kiến thức đã học (Apply previous knowledge) | 66,7% | 72,0% | |
| Tự tìm nguồn tài liệu tin cậy (Finding reliable resources) | 75,0% | 62,5% | |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Hỗ trợ qua điện thoại trong giờ hành chính | 40,0% | 39,5% |
| Hỗ trợ qua điện thoại 24/24 | 8,0% | 22,0% | |
| Hỗ trợ qua email trong giờ hành chính | 28,0% | 11,5% | |
| Cung cấp phần mềm theo quy định trường | 4,0% | 12,5% | |
| Cung cấp phần cứng theo quy định trường | 4,0% | 4,5% | |
| Nguồn tài nguyên số | Tạp chí học thuật (Academic journals) | 95,8% | 42,0% |
| Google Scholar | 87,5% | 71,0% | |
| Wikipedia | 37,3% | 52,0% | |
| Công cụ viết (Writing tools) | 37,3% | 52,0% | |
| Thư viện trường (University library) | 29,2% | 41,0% | |
| Nền tảng ảo | Zalo | 96,0% | 67,5% |
| Zoom | 80,0% | 71,0% | |
| 76,0% | 47,0% | ||
| MS Teams / LMS | 44,0% | 63,5% | |
| Thuận lợi kỳ vọng | Kết hợp học tập, làm việc và cuộc sống gia đình (Agree) | 64,0% | 60,5% |
| Giảng viên hỗ trợ/động viên mọi lúc (Agree) | 68,0% | 49,0% | |
| Tự quản lý thời gian và kế hoạch (Agree) | 64,0% | 53,5% | |
| Trở ngại kỳ vọng | Lo lắng nộp bản mềm đúng hạn và đúng chuẩn (Agree) | 72,0% | 54,5% |
| Căng thẳng vì sự cố mạng và thiết bị (Agree) | 60,0% | 47,5% | |
| Dễ hiểu sai chỉ dẫn của giảng viên (Agree) | — | 55,5% | |
| Hạn chế phương pháp thu thập dữ liệu (Agree) | 28,0% | 47,0% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với sinh viên:
- Chủ động khắc phục vấn đề băng thông bằng cách cài đặt các tiện ích chặn quảng cáo và chặn video tiêu tốn lưu lượng như AdGuard, Ghostery hoặc AdBlocker Ultimate.
- Tìm kiếm các địa điểm có đường truyền ổn định hoặc tận dụng các chương trình mua thiết bị công nghệ trả góp lãi suất 0% để đảm bảo máy tính cá nhân phục vụ nghiên cứu.
- Nâng cao tính tự kỷ luật, kỹ năng quản lý thời gian và tuân thủ nghiêm ngặt tiến độ nộp bản thảo.
- Đối với giảng viên hướng dẫn:
- Cân bằng giữa nhiệm vụ chuyên môn và trách nhiệm hướng dẫn nghiên cứu nhằm phản hồi kịp thời cho sinh viên qua các kênh trực tuyến.
- Cung cấp định hướng và cấu trúc nghiên cứu rõ ràng, thiết lập các cột mốc hạn chót (deadlines) cụ thể và duy trì áp lực học thuật vừa đủ để thúc đẩy sinh viên.
- Đối với Khoa Ngoại ngữ (FFL):
- Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các đề tài nghiên cứu cấp khoa và tiếp cận các hoạt động học thuật phong phú để rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học trước khi bước vào kỳ khóa luận.
Đóng góp học thuật
Nghiên cứu là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp mô hình triển khai khóa luận tốt nghiệp hoàn toàn qua mạng tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong bối cảnh giãn cách xã hội vì dịch bệnh. Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách nhận thức (mismatch) mang tính thực nghiệm giữa giảng viên và sinh viên về yêu cầu nộp bài đúng hạn, thói quen khai thác tài nguyên học thuật (tạp chí quốc tế vs. Wikipedia/Google Scholar) và sự phân hóa trong việc sử dụng các nền tảng trực tuyến (Zalo/Facebook vs. LMS/MS Teams).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thiếu nguồn tài liệu so sánh: Đây là chủ đề nghiên cứu hoàn toàn mới tại thời điểm đại dịch năm 2021, chưa có các nghiên cứu tiền nhiệm tương đương trên thế giới và tại Việt Nam về việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học trực tuyến 100%, dẫn đến nguồn dữ liệu thứ cấp để đối chiếu còn hạn chế.
- Tỷ lệ phản hồi phỏng vấn của giảng viên thấp: Do trùng lịch công tác và giảng dạy, chỉ có 3 trong tổng số 40 giảng viên được liên hệ tham gia phỏng vấn sâu (đạt tỷ lệ 7,5%), chưa phản ánh được toàn diện góc nhìn định tính của toàn bộ đội ngũ hướng dẫn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
Tác giả khuyến nghị lặp lại nghiên cứu này vào các năm học tiếp theo để đánh giá sự thay đổi trong nhận thức của sinh viên và giảng viên khi việc ứng dụng công nghệ đã ổn định, hoặc kiểm chứng tính chính xác của các phát hiện khi triển khai mô hình đào tạo kết hợp (blended thesis supervision).
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và các ngành khoa học xã hội: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình tự thực hiện khóa luận tốt nghiệp, bộ kỹ năng mềm, kỹ năng quản trị thời gian và cách khai thác tài nguyên nghiên cứu trực tuyến (Google Scholar, cơ sở dữ liệu học thuật).
- Đối với giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp dữ liệu thực chứng về nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật, kênh giao tiếp tối ưu (Zoom, Zalo, MS Teams) và các rào cản tâm lý - công nghệ của người học để xây dựng quy chế hướng dẫn, chấm khóa luận và kiểm soát tiến độ trực tuyến hiệu quả.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương III (Research Design) với thiết kế phương pháp hỗn hợp và bộ câu hỏi khảo sát/phỏng vấn chi tiết tại phần Phụ lục (Appendices) có thể dùng làm mẫu công cụ đo lường nhận thức trong các nghiên cứu giáo dục tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu khảo sát và tỷ lệ người tham gia nghiên cứu này gồm những ai?
Tổng số mẫu khảo sát là 225 người thuộc Khoa Ngoại ngữ IUH, gồm 200 sinh viên năm cuối chuẩn bị làm khóa luận (57 nam chiếm 28,5%; 143 nữ chiếm 71,5%) và 25 giảng viên (6 nam chiếm 24%; 19 nữ chiếm 76%). Ngoài ra, tác giả phỏng vấn sâu 20 sinh viên và 3 giảng viên qua Zoom.
2. Sự khác biệt lớn nhất giữa sinh viên và giảng viên về kỹ năng cần thiết khi làm khóa luận trực tuyến là gì?
Khác biệt lớn nhất thể hiện ở kỹ năng nộp bản thảo đúng hạn: 91,7% giảng viên coi đây là kỹ năng then chốt, trong khi chỉ có 42% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc này. Ngược lại, 72% sinh viên ưu tiên việc áp dụng kiến thức từ các môn học trước, trong khi tỷ lệ này ở giảng viên là 66,7%.
3. Nguồn tài nguyên trực tuyến nào được sinh viên và giảng viên sử dụng nhiều nhất?
Giảng viên sử dụng nhiều nhất là tạp chí học thuật chuyên ngành (Academic journals) với 95,8% và Google Scholar với 87,5%. Trong khi đó, sinh viên sử dụng nhiều nhất là Google Scholar (71%), theo sau là Wikipedia (52%) và các công cụ hỗ trợ viết (52%); chỉ có 42% sinh viên tiếp cận các tạp chí học thuật.
4. Ứng dụng/nền tảng ảo nào được ưa chuộng nhất trong quá trình hướng dẫn khóa luận trực tuyến?
Đối với giảng viên, Zalo là nền tảng liên lạc phổ biến nhất (96%), tiếp đến là Zoom (80%) và Facebook (76%). Đối với sinh viên, Zoom là nền tảng được tin dùng nhất để tiếp nhận nhiệm vụ và hướng dẫn (71%), tiếp đến là Zalo (67,5%), MS Teams (63,5%) và LMS (63,5%).
5. Những rào cản và khó khăn lớn nhất khi thực hiện khóa luận trực tuyến là gì?
Trở ngại lớn nhất đối với giảng viên là sự lo ngại sinh viên không nộp bản mềm đúng hạn và đúng quy cách (72% đồng ý) cùng sự cố kỹ thuật (60% đồng ý). Đối với sinh viên, rào cản lớn nhất là nguy cơ hiểu sai chỉ dẫn của giảng viên (55,5% đồng ý), nộp bài đúng hạn (54,5% đồng ý) và các căng thẳng do sự cố đường truyền mạng, hỏng hóc thiết bị (74,5% đồng ý và hoàn toàn đồng ý).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Cung Phương Uyên đã phân tích toàn diện tính khả thi, thuận lợi, khó khăn và các điều kiện tiên quyết của khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát bảng hỏi (n=225) và phỏng vấn sâu (n=23), công trình đã làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong nhận thức giữa người dạy và người học về kỹ năng, nền tảng số và nguồn học liệu. Mặc dù hình thức trực tuyến mang lại sự linh hoạt và tính tự chủ cao, việc đảm bảo hạ tầng mạng, trang bị thiết bị ổn định và duy trì tương tác kỷ luật giữa giảng viên và sinh viên vẫn là những yếu tố quyết định chất lượng hoàn thành khóa luận.