Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nghe (listening skill) là một trong những thành tố cơ bản của quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, chiếm từ 40% đến 50% tổng thời gian giao tiếp thực tế hàng ngày của con người, trong khi kỹ năng nói chiếm 25-30%, kỹ năng đọc chiếm 11-16% và kỹ năng viết chỉ chiếm khoảng 9% (dẫn theo nghiên cứu của Burley-Allen trong Flowerdew & Miller, 2005). Đối với người học ngoại ngữ, nghe đóng vai trò cung cấp đầu vào ngôn ngữ có thể hiểu được (comprehensible input), tạo nền tảng vững chắc để phát triển các kỹ năng giao tiếp khác. Mặc dù cùng là kỹ năng tiếp nhận (receptive skill) như kỹ năng đọc, kỹ năng nghe thường gây ra nhiều trở ngại hơn do người nghe không thể chủ động lật lại văn bản hay điều chỉnh tốc độ của nguồn phát trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế như hội thoại, bài giảng hay chương trình truyền hình.
Tại Việt Nam, phần lớn sinh viên trước khi vào đại học đã trải qua khoảng 7 năm học tiếng Anh ở bậc phổ thông (4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông). Tuy nhiên, chương trình học truyền thống chủ yếu tập trung vào ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng đọc - viết nhằm phục vụ các kỳ thi chuẩn hóa, khiến kỹ năng nghe và nói bị xem nhẹ. Khi bước vào môi trường đại học tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải sự hẫng hụt lớn về mặt năng lực nghe hiểu, dẫn đến tình trạng thiếu tự tin, thụ động và giảm sút hứng thú đối với môn học.
Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết 3 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát thực trạng học tập kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Xác định các khó khăn và trở ngại phổ biến mà sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải trong quá trình học và thực hành kỹ năng nghe hiểu.
- Đề xuất các giải pháp và chiến lược tự cải thiện (self-improvement strategies) nhằm giúp sinh viên nâng cao năng lực nghe hiểu, theo kịp tốc độ hội thoại thực tế và phát triển năng lực giao tiếp.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng học kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng diễn ra như thế nào?
- Những khó khăn cụ thể trong quá trình nghe tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng là gì?
- Những giải pháp nào giúp sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ tự nâng cao kỹ năng nghe tiếng Anh?
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc nghe hiểu tiếng Anh và các chiến lược tự rèn luyện nâng cao kỹ năng nghe.
- Khách thể nghiên cứu: Sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.
- Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Năm học 2019 – 2020 (dữ liệu được thu thập và hoàn thiện trong giai đoạn từ tháng 07/2020 đến tháng 10/2020).
- Mẫu khảo sát: Toàn bộ 20 sinh viên thuộc lớp NA2301 (hệ chính quy).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ và phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe trong hệ thống ngôn ngữ học ứng dụng:
- Khái niệm về Nghe (Listening): Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Howatt và Dakin (1974) (nghe là khả năng nhận diện và hiểu những gì người khác nói thông qua việc xử lý đồng thời ngữ điệu, phát âm, ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa); Chastain (1971) (khả năng hiểu lời nói bản ngữ ở tốc độ tự nhiên); Postovsky (1975); Goss (1982); Bowen và cộng sự (1985); Krashen (1985, 1994); Dunkel (1993); Rost (2002); Savignon (1991); Brown (1994).
- Nghe hiểu (Listening Comprehension): Được xem là một quá trình tương tác phức tạp, mang tính kiến tạo ý nghĩa chủ động từ các tín hiệu âm thanh, cấu trúc ngữ pháp, ngữ điệu và các yếu tố phi ngôn ngữ (Rost, 2002; Asher, 1977; Omaggio Hadley, 2001; Vande Berg, 1993; Mendelsohn, 1998; Winitz, 1981; Brown & Yule, 1983; Long, 1985; Feyten, 1991).
- Phân loại kỹ năng nghe: Áp dụng phân loại của Nguyễn Thị Vân Lam và Ngô Đình Phương (2006) gồm 2 hình thức chính:
- Casual listening (Nghe ngẫu nhiên/thụ động): Quá trình nghe không đòi hỏi mức độ tập trung cao độ, tiếp nhận âm thanh thông qua tiềm thức.
- Focused listening / Intensive listening (Nghe tập trung/chuyên sâu): Quá trình nghe có chủ đích và hệ thống, người nghe tập trung toàn bộ sự chú ý để nắm bắt thông tin, kiến thức và ý tưởng.
- Các nhóm yếu tố gây khó khăn cho nghe hiểu: Khung phân tích dựa trên các nghiên cứu của Osada (2004), Vandergrift (2007), Goh (1999), Munro và Derwing (1999), Buck (2001), chia thành: (1) Nhóm yếu tố từ phía người nghe (thiếu kỹ năng nghe, thói quen nghe sai lệch, hiện tượng nuốt âm/nối âm liaison, âm vô thanh đuôi thì quá khứ đơn, sự lạ lẫm với các chất giọng/accents); (2) Nhóm yếu tố từ ngữ liệu nghe và môi trường ngoài (từ vựng học thuật, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp phức tạp, chất lượng thiết bị âm thanh, tiếng ồn phòng học).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương pháp:
- Phương pháp định lượng (Quantitative method): Sử dụng bảng hỏi khảo sát (questionnaire) gồm các câu hỏi đóng và câu hỏi mở gửi tới 20 sinh viên lớp NA2301 nhằm đo lường thái độ học tập và tỷ lệ các rào cản nghe hiểu.
- Phương pháp định tính (Qualitative method): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) với 20 sinh viên tình nguyện bằng tiếng Anh thông qua 5 câu hỏi trọng tâm nhằm đào sâu nguyên nhân và trải nghiệm cá nhân của người học.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ bảng hỏi điều tra và biên bản phỏng vấn sinh viên tại phòng lab chuyên ngữ của nhà trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Theoretical Basis of the Study
Chương 1 cung cấp khung lý thuyết tổng quan về kỹ năng nghe và quá trình nghe hiểu trong tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai. Tác giả làm rõ bản chất chủ động của việc nghe (active process) thay vì quan niệm thụ động trước đây. Chương này hệ thống hóa tầm quan trọng của việc cung cấp đầu vào nghe hiểu (input) đối với việc hình thành các kỹ năng sản sinh (speaking và writing). Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết các nguyên nhân cản trở quá trình nghe hiểu, bao gồm các đặc điểm âm học phức tạp trong tiếng Anh (hiện tượng nối âm "liaison", biến đổi âm vị, lược bỏ âm vô thanh /t/ của đuôi -ed trong quá khứ thường bị nhầm lẫn, ví dụ câu "I worked hard yesterday" bị nghe thành "I work hard yesterday"), sự khác biệt giữa các biến thể ngữ điệu (Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Ấn), cùng rào cản tâm lý lo âu và chất lượng môi trường vật lý nơi học tập.
Chapter 2: Data Analysis Discussion and Result
Chương 2 trình bày kết quả phân tích dữ liệu định lượng từ 20 phiếu khảo sát và dữ liệu định tính từ 20 cuộc phỏng vấn sinh viên năm nhất lớp NA2301.
1. Thái độ của sinh viên đối với các kỹ năng tiếng Anh (Biểu đồ 1):
Kỹ năng nói (Speaking) được sinh viên yêu thích nhất với 37%, tiếp theo là kỹ năng đọc (Reading) 26%, kỹ năng nghe (Listening) chiếm 21%, và kỹ năng viết (Writing) chiếm 16%. Tỷ lệ yêu thích kỹ năng nghe thấp xuất phát từ độ khó cao, tốc độ phát âm nhanh của người bản ngữ và thói quen giảng dạy chưa tạo được sự hứng khởi.
2. Khó khăn liên quan đến nội dung và ngữ liệu bài nghe (Content of the Listening Text):
| Rào cản từ ngữ liệu bài nghe |
Tỷ lệ đồng ý (Yes) |
Tỷ lệ không đồng ý (No) |
Số lượng sinh viên (Yes/No) |
| Từ mới, thuật ngữ chuyên ngành và thành ngữ (Jargon, idioms) |
85% |
15% |
17 / 3 |
| Cấu trúc ngữ pháp phức tạp (Complex grammar) |
60% |
40% |
12 / 8 |
| Độ dài của văn bản nói (Length of spoken text) |
65% |
35% |
13 / 7 |
| Mệt mỏi, quá tải khi nghe bài nói dài (Fatigue of long text) |
90% |
10% |
18 / 2 |
| Chủ đề nghe xa lạ, thiếu quen thuộc (Unfamiliar topic) |
55% |
45% |
11 / 9 |
| Phát âm không rõ ràng từ người nói (Unclear pronunciation) |
85% |
15% |
17 / 3 |
| Dừng lại suy nghĩ khi gặp từ mới làm đứt mạch nghe |
70% |
30% |
14 / 6 |
| Không nhận diện được từ quen thuộc do cách phát âm thực tế |
90% |
10% |
18 / 2 |
| Đa dạng các loại ngữ điệu/chất giọng (Variety of accents) |
75% |
25% |
15 / 5 |
3. Khó khăn liên quan đến năng lực và tâm lý của người nghe (Listener’s Competence):
| Rào cản từ năng lực và tâm lý người học |
Tỷ lệ đồng ý (Yes) |
Tỷ lệ không đồng ý (No) |
Số lượng sinh viên (Yes/No) |
| Cố gắng hiểu từng từ đơn lẻ trong bài nghe |
84% |
16% |
17 / 3 |
| Lo sợ, thiếu tự tin trước khi thực hiện nhiệm vụ nghe |
65% |
35% |
13 / 7 |
| Thiếu kiến thức nền tảng về chủ đề bài nghe (Background knowledge) |
70% |
30% |
14 / 6 |
| Căng thẳng, hoảng loạn trong khi làm bài nghe (Anxiety) |
35% |
65% |
7 / 13 |
| Mất tập trung khi mải suy nghĩ về một đáp án đã dự đoán |
30% |
70% |
6 / 14 |
| Không thể vừa nghe vừa trả lời câu hỏi cùng một lúc |
40% |
60% |
8 / 12 |
| Hạn chế về khả năng ghi nhớ ngắn hạn các từ khóa vừa nghe |
55% |
45% |
11 / 9 |
| Khó hiểu bài nói nếu không được nghe lặp lại nhiều lần |
80% |
20% |
16 / 4 |
4. Khó khăn liên quan đến môi trường vật lý (Physical Setting):
- Chất lượng thiết bị ghi âm và loa phát kém làm mất tập trung: 90% sinh viên xác nhận (18/20 sinh viên).
- Tiếng ồn xung quanh phòng học/phòng lab gây cản trở: 75% sinh viên xác nhận (15/20 sinh viên).
5. Kết quả phỏng vấn định tính (5 câu hỏi):
- Câu hỏi 1 (Yếu tố ảnh hưởng từ người nghe): Phần lớn sinh viên cho biết nguyên nhân cốt lõi là vốn từ vựng hạn chế, kiến thức ngữ pháp yếu, người nói bản ngữ nói quá nhanh và phát âm không chuẩn theo những gì sinh viên từng học.
- Câu hỏi 2 (Trở ngại về ngữ liệu nghe): Sinh viên gặp khó khăn lớn nhất trước các chủ đề lạ, hội thoại kéo dài, cấu trúc câu đa tầng và sự khác biệt giữa các chất giọng (British vs. American English).
- Câu hỏi 3 (Khó khăn khi xử lý câu hỏi lúc nghe): Sinh viên bị mất tập trung do cố nhớ nghĩa của từ mới, dẫn đến hoảng loạn, không theo kịp các câu hỏi tiếp theo trong băng.
- Câu hỏi 4 (Nguyên nhân làm mất tập trung): Tiếng ồn trong phòng lab và việc đứt mạch hiểu khi gặp thông tin lạ là hai lý do chính.
- Câu hỏi 5 (Sử dụng kinh nghiệm cá nhân): 100% sinh viên (20/20) thừa nhận đã dùng kiến thức nền và trải nghiệm cá nhân để suy đoán ý nghĩa và chọn câu trả lời khi không nghe rõ toàn bộ văn bản.
Chapter 3: Suggestion for Self Improvement
Trên cơ sở các khó khăn được nhận diện, chương 3 đề xuất hệ thống 9 giải pháp tự rèn luyện kỹ năng nghe cho sinh viên:
- Active listening (Luyện nghe chủ động): Nghe các đoạn ngắn (khoảng 3 phút bản tin thay vì 30 phút dàn trải), tập trung suy nghĩ, đoán nghĩa từ mới và ghi chú cấu trúc ngữ pháp, phát âm thay vì nghe thụ động.
- Learn Actively by Taking Notes (Ghi chép có hệ thống khi nghe): Ghi chú chủ đề, phân loại người nói (Speaker 1, Speaker 2), nắm bắt ý chính (gist), ghi lại các từ vựng chưa hiểu để tra cứu và ghi chép các mẫu câu hay để ứng dụng vào giao tiếp.
- Read and listen at the same time (Kết hợp nghe và đọc đồng thời): Xem video tiếng Anh có phụ đề tiếng Anh (subtitles) để kết nối trực quan giữa chữ viết và âm thanh phát âm thực tế.
- Practice daily for short memory (Rèn luyện trí nhớ ngắn hạn hàng ngày): Nghe các mẩu tin ngắn hoặc đoạn hội thoại, ghi chép nhanh và lặp lại nội dung (shadowing/repeating) để cải thiện khả năng lưu giữ thông tin âm thanh.
- Try Watching Movies or Listening to Podcasts After English class (Xem phim và nghe podcast sau giờ học): Xem phim theo quy trình 2 lần (lần 1 nghe tập trung, dừng lại để lặp lại từ/câu; lần 2 nghe tổng thể để thư giãn và nắm bắt nội dung).
- Improve listening skill by listening English song (Nghe nhạc tiếng Anh): Theo dõi lời bài hát (lyrics), ghi chép các thành ngữ và cách diễn đạt thông dụng vào sổ tay từ vựng.
- Vary Your Listening Routine (Đa dạng hóa thói quen nghe): Thay đổi môi trường và hoạt động kết hợp khi nghe (nghe khi đọc transcript, khi làm việc nhà, khi tập thể dục).
- Ask your classmates for help (Học nhóm cùng bạn bè): Cùng nghe một tập podcast, bài hát hoặc bài phát biểu, sau đó đố nhau về nghĩa của từ và kiểm tra mức độ hiểu bài.
- Listen to What You Enjoy (Lựa chọn nội dung yêu thích): Chọn tài liệu nghe phù hợp với sở thích cá nhân và đảm bảo mức độ hiểu đạt từ 60% đến 80% để duy trì động lực, tránh cảm giác quá tải hay nản lòng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực trạng về kỹ năng nghe của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:
- Xác định các nguyên nhân cốt lõi gây cản trở nghe hiểu: Nghiên cứu chứng minh rằng rào cản lớn nhất không chỉ nằm ở vốn từ vựng (85% gặp khó với từ lạ/thành ngữ) hay cấu trúc câu, mà tập trung cao độ ở các vấn đề về ngữ âm thực tế: 90% sinh viên không nhận diện được từ quen thuộc do cách phát âm của người nói; 90% bị kiệt sức/mất tập trung khi nghe bài dài; 80% bị lệ thuộc vào việc nghe lặp lại; và 84% mắc lỗi cố hiểu từng từ đơn lẻ dẫn đến đứt gãy mạch thông tin.
- Hệ thống hóa giải pháp tự học mang tính khả thi: Khóa luận cung cấp một lộ trình 9 giải pháp tự cải thiện có tính ứng dụng cao, chuyển đổi trạng thái người học từ "nghe thụ động" sang "nghe chủ động có ghi chép", giúp sinh viên tự khắc phục điểm yếu về trí nhớ ngắn hạn và phản xạ âm thanh.
- Đóng góp về mặt đào tạo tại cơ sở: Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng trong việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải thiện cơ sở vật chất (phòng lab, chất lượng băng đĩa) và thiết kế các hoạt động khởi động trước khi nghe (pre-listening activities) nhằm kích hoạt kiến thức nền cho sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu nghiên cứu nhỏ: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 20 sinh viên thuộc một lớp năm nhất (NA2301) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do đó kết quả chưa mang tính đại diện cao để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ ở các khóa hoặc các cơ sở đào tạo khác.
- Phương pháp thu thập dữ liệu còn giới hạn: Do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm, tác giả chưa triển khai được phương pháp quan sát trực tiếp lớp học (classroom observation) để ghi nhận hành vi thực tế của sinh viên trong giờ học nghe.
- Nguồn tài liệu tham khảo đề xuất: Các chiến lược gợi ý chủ yếu tổng hợp từ các nguồn tài liệu thứ cấp sẵn có, chưa qua giai đoạn thực nghiệm kiểm chứng hiệu quả can thiệp trên nhóm đối chứng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Mở rộng quy mô người tham gia khảo sát với số lượng sinh viên lớn hơn từ nhiều lớp và các khóa khác nhau.
- Bổ sung phương pháp quan sát lớp học kết hợp với bảng hỏi và phỏng vấn chuyên sâu nhằm tăng tính thuyết phục và độ tin cậy khoa học của kết luận.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc người học tiếng Anh trình độ sơ - trung cấp: Tham khảo trực tiếp 9 kỹ thuật tự rèn luyện kỹ năng nghe (đặc biệt là phương pháp ghi chép có cấu trúc khi nghe, kỹ thuật nghe lặp lại hai lần qua phim ảnh/podcast, và cách chọn tài liệu ở mức độ hiểu 60-80%).
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe - Nói: Tham khảo các số liệu thống kê về thói quen nghe sai lệch (cố nghe từng từ, phụ thuộc vào số lần tua đĩa) và tác động của môi trường vật lý để điều chỉnh tốc độ, lựa chọn ngữ liệu nghe phù hợp và tăng cường hướng dẫn kỹ năng ghi chú (note-taking) trên lớp.
- Sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Tiếng Anh / Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc thiết kế bảng hỏi khảo sát và khung câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc về các rào cản trong tiếp thu kỹ năng ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Kỹ năng tiếng Anh nào được sinh viên năm nhất trong nghiên cứu yêu thích nhất và kỹ năng nghe chiếm tỷ lệ bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 1 (Chart 1), kỹ năng nói (Speaking) là kỹ năng được sinh viên yêu thích nhất với tỷ lệ 37%. Kỹ năng nghe (Listening) chỉ chiếm 21%, xếp sau kỹ năng đọc (Reading - 26%) và đứng trên kỹ năng viết (Writing - 16%).
2. Rào cản âm học và ngữ liệu nào khiến tỷ lệ sinh viên gặp khó khăn cao nhất?
Có hai rào cản đạt tỷ lệ cao nhất là 90% sinh viên đồng ý: (1) Cảm giác mệt mỏi, mất tập trung khi phải nghe các bài nói dài liên tục (Fatigue of long spoken text); và (2) Không nhận diện được từ ngữ quen thuộc do cách phát âm thực tế của người nói khác với cách sinh viên đã được học (Misrecognizing words due to pronunciation). Ngoài ra, 85% sinh viên gặp trở ngại vì từ lạ/thuật ngữ/thành ngữ và phát âm không rõ ràng.
3. Thói quen nghe sai lầm phổ biến nhất của sinh viên được chỉ ra trong số liệu là gì?
Thói quen cố gắng nghe và hiểu từng từ đơn lẻ trong văn bản (Understand every single word) là sai lầm phổ biến nhất, với 84% (17/20) sinh viên thừa nhận mắc phải. Thói quen này làm lãng phí thời gian xử lý thông tin, khiến người học mất tập trung vào ý chính và bỏ lỡ các phần tiếp theo của bài nghe.
4. 100% sinh viên tham gia phỏng vấn định tính đã áp dụng chiến lược nào để trả lời câu hỏi khi không nghe rõ?
Trong câu hỏi phỏng vấn số 5, toàn bộ 20/20 sinh viên (100%) khẳng định đã sử dụng kiến thức nền tảng và trải nghiệm cá nhân (personal experience/background knowledge) để suy đoán nội dung bài nói và hoàn thành các câu hỏi nghe hiểu.
5. Tác giả đề xuất quy trình ghi chú (note-taking) cụ thể gồm những bước nào khi luyện nghe chủ động?
Tác giả hướng dẫn sinh viên chuẩn bị giấy/sổ tay và thực hiện 5 bước ghi chú: (1) Ghi lại chủ đề của đoạn âm thanh; (2) Ghi tên hoặc dán nhãn phân biệt từng người nói (Speaker 1, Speaker 2); (3) Ghi lại ý chính (gist) và các luận điểm cốt lõi; (4) Ghi lại các từ thường xuyên xuất hiện nhưng chưa hiểu nghĩa để tra cứu sau; (5) Ghi lại các từ hoặc mẫu câu tâm đắc để vận dụng vào giao tiếp cá nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Linh đã phản ánh trung thực thực trạng và các khó khăn đa chiều trong việc học kỹ năng nghe hiểu của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính trên 20 sinh viên, tác giả đã chỉ rõ các rào cản xuất phát từ ngữ liệu, thói quen nghe sai lệch, tâm lý người học và điều kiện cơ sở vật chất phòng lab. Hệ thống 9 chiến lược tự cải thiện được đề xuất trong công trình là tài liệu hữu ích giúp người học từng bước chuyển dịch sang phương pháp nghe chủ động và nâng cao năng lực tiếp nhận ngôn ngữ.