Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp thu và phát triển năng lực ngoại ngữ, kỹ năng nghe (listening skill) giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp đầu vào ngôn ngữ hiểu được (comprehensible input) và tạo tiền đề tương tác giao tiếp trực tiếp. Tuy nhiên, tại các trường trung học phổ thông khu vực nông thôn, kỹ năng nghe thường là kỹ năng khó tiếp cận nhất do điều kiện cơ sở vật chất, thói quen học tập thiên về ngữ pháp và thiếu môi trường thực hành phản xạ âm thanh thực tế.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thuận (Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức, khóa 2018 – 2021) với đề tài "Difficulties in learning listening skill faced by 11th form students in Nong Cong II high school" (Những khó khăn trong việc học kỹ năng nghe của học sinh lớp 11 Trường THPT Nông Cống II) dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Minh, tập trung khảo sát và giải quyết các rào cản dạy - học kỹ năng nghe tiếng Anh tại địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu

Văn bản xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát thực trạng dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh tại Trường THPT Nông Cống II nhằm xác định các nguyên nhân dẫn đến khó khăn của học sinh.
  2. Xác định các dạng khó khăn phổ biến (cả chủ quan và khách quan) mà học sinh khối 11 gặp phải trong quá trình học và luyện tập kỹ năng nghe.
  3. Đề xuất một số giải pháp sư phạm khả thi nhằm giúp giáo viên nâng cao hứng thú giảng dạy và giúp học sinh cải thiện tốc độ xử lý thông tin, nâng cao năng lực giao tiếp.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:

  1. Thực trạng dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh của học sinh lớp 11 tại Trường THPT Nông Cống II diễn ra như thế nào?
  2. Những khó khăn cụ thể mà học sinh lớp 11 Trường THPT Nông Cống II gặp phải là gì?
  3. Những giải pháp nào có thể áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả kỹ năng nghe tiếng Anh cho học sinh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn trong việc học kỹ năng nghe tiếng Anh và các biện pháp sư phạm khắc phục.
  • Khách thể khảo sát: 63 học sinh khối 11 (độ tuổi 16–17) trong năm học 2019–2020 và các giáo viên bộ môn tiếng Anh tại trường.
  • Phạm vi không gian: Trường THPT Nông Cống II, xã Trung Thành, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa.
  • Giới hạn phạm vi: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi học sinh khối 11 của trường, tập trung vào việc nhận diện khó khăn và đề xuất giải pháp theo các giai đoạn nghe trên lớp (Pre - While - Post listening), không mở rộng sang toàn bộ các khối lớp khác hoặc các kỹ năng ngôn ngữ khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận từ nhiều nhà ngôn ngữ học và chuyên gia phương pháp giảng dạy tiếng Anh:

  • Định nghĩa kỹ năng nghe: Dẫn chiếu quan điểm của Howatt & Dakin (1974) về việc nhận diện và hiểu lời nói; Wolvin & Coakley (1982) về quá trình tiếp nhận, chú ý và gán ý nghĩa cho kích thích thính giác; Pearson (1983) về sự kết hợp giữa ngữ âm, cú pháp và ngữ nghĩa; Hirsch (1986); Bentley & Bacon (1996); Brown (2001) về quá trình tâm vận động tiếp nhận sóng âm và truyền dẫn thần kinh đến não bộ; Gary Buck (2001) về quá trình kiến tạo ý nghĩa từ tri thức ngôn ngữ và phi ngôn ngữ; Scott Shelton (2008).
  • Phân loại kỹ năng nghe: Tiếp cận theo phân loại của Nguyễn Thị Vân Lam & Ngô Đình Phương (2006) với hai hình thức chính: nghe thông thường/nghe giải trí (casual listening) và nghe tập trung/nghe có chủ đích (focused listening).
  • Tầm quan trọng của kỹ năng nghe: Tham chiếu Nord (1980) và Nation (1990) về giai đoạn chỉ nghe (listening-only period) như nền tảng xây dựng tri thức để sản sinh ngôn ngữ nói.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Không khí lớp học (quy mô, vị trí ngồi, nhiệt độ), động lực người học, chất lượng tài liệu ghi âm, và chất giọng/ngữ điệu (accent) của người nói (Munro & Derwing 1999; Goh 1999; Buck 2001).
  • Đặc trưng ngôn ngữ nói gây khó khăn: Dẫn luận khung 8 đặc trưng của Brown (2001) gồm: phân cụm từ (clustering), tính dư thừa (redundancy), dạng giản lược (reduced forms), biến số thực hiện (performance variables - ngập ngừng, tự sửa lỗi), ngôn ngữ thân mật/thường nhật (colloquial language), tốc độ nói (rate of delivery), nhịp điệu và ngữ điệu (stress, rhythm, intonation), tính tương tác (interaction). Cùng với đó là mô hình 4 nguồn phát sinh khó khăn của Willis (1981): thông điệp, người nói, người nghe và môi trường vật lý.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận:

  • Phương pháp định lượng (Quantitative method): Sử dụng phiếu khảo sát cấu trúc gồm 14 câu hỏi trắc nghiệm và thang đo phân phát trực tiếp cho 63 học sinh khối 11 (thu về 61 phiếu hợp lệ để xử lý số liệu) và phiếu khảo sát dành cho 6 giáo viên tiếng Anh. Dữ liệu được thống kê thành tỷ lệ phần trăm, trình bày qua bảng biểu và biểu đồ.
  • Phương pháp định tính (Qualitative method): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với 15 học sinh (tại 2 lớp 11) nhằm thu thập thông tin sâu về thái độ, khó khăn chủ quan và kỳ vọng về các hoạt động luyện nghe.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ giáo viên và học sinh khối 11 Trường THPT Nông Cống II trong năm học 2019–2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Giới thiệu tổng quan)

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài, làm rõ vai trò của kỹ năng nghe trong tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi giới hạn tại khối 11 Trường THPT Nông Cống II và cấu trúc phân bổ 4 chương của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý luận về giảng dạy kỹ năng nghe:

  • Tổng hợp các định nghĩa học thuật về bản chất của quá trình nghe hiểu ngôn ngữ.
  • Phân tích ranh giới giữa nghe thụ động (hearing) và nghe hiểu chủ động (listening).
  • Làm rõ hai hình thức nghe trong thực tế (Casual Listening và Focused Listening).
  • Phân tích các yếu tố tác động đến khả năng tiếp nhận thính giác: môi trường vật lý lớp học, chất lượng thiết bị âm thanh, động lực học tập và các rào cản ngữ âm (liên kết từ - liaison, âm đuôi vô thanh - voiceless sounds như đuôi /t/ trong thì quá khứ).
  • Phân tích chi tiết 8 đặc điểm của ngôn ngữ nói tiếng Anh ảnh hưởng đến quá trình giải mã thông tin của học sinh theo phân loại của H. D. Brown (2001).

Chapter 3: The Study (Nghiên cứu thực nghiệm, phân tích dữ liệu và thảo luận)

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, mô tả bối cảnh trường học, đối tượng khảo sát và phân tích toàn bộ dữ liệu định lượng, định tính:

  • Bối cảnh nghiên cứu: Trường THPT Nông Cống II thành lập tháng 8/1972, có 24 phòng học, 60 giáo viên (11 giáo viên trên chuẩn, hơn 80% đạt danh hiệu giáo viên giỏi cấp cơ sở). Tổ Ngoại ngữ có 10 giáo viên, trong đó khối 11 có 4 giáo viên nòng cốt tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, độ tuổi 30–48. Khách thể khảo sát là 63 học sinh lớp 11 (độ tuổi 16–17) có thời gian học tiếng Anh từ 7 đến 9 năm.
  • Nhận thức về tầm quan trọng: 80% học sinh đánh giá kỹ năng nghe "rất quan trọng" (very important), 16% đánh giá "quan trọng", 4% đánh giá "khá quan trọng". 100% giáo viên (6/6) khẳng định kỹ năng nghe rất quan trọng.
  • Đánh giá mức độ khó và hứng thú: 55% học sinh cho rằng kỹ năng nghe "khó", 15% cho rằng "rất khó", 20% thấy bình thường và 10% thấy dễ. Phía giáo viên có 50% nhận định nghe là kỹ năng rất khó. Về thái độ, 20% học sinh rất thích, 48% thích, 32% thấy bình thường và 0% không thích.
  • Dạng văn bản nghe mong muốn: Học sinh hứng thú nhất với dạng bài hội thoại/phỏng vấn (Dialogues/conversations/interviews - 66% rất thích, 26% thích, chỉ 6% không thích). Ngược lại, dạng độc thoại như tin tức, bài diễn thuyết (News, speeches, lectures) gây nhàm chán nhất (46% không thích, chỉ 4% rất thích). Phim và truyện kể được 38% thích và 14% rất thích; bài hát tiếng Anh có 16% rất thích nhưng 34% không hào hứng.
  • Nguyên nhân và khó khăn chính:
    • Yếu tố khách quan từ học sinh: Thời gian thực hành trên lớp bị hạn chế (40%), nội dung bài nghe xa lạ (28%), tốc độ người nói quá nhanh (22%), các yếu tố khác như phương pháp, kiến thức nền và phát âm (9%), chất lượng đĩa CD/đầu phát kém chỉ chiếm 3%.
    • Đánh giá từ giáo viên: 68% giáo viên nhận thấy học sinh không nhận diện được từ vựng đã biết khi nghe; 50% giáo viên cho rằng học sinh cố gắng nghe từng từ một và gặp rắc rối với giọng/ngữ điệu; 50% nêu vấn đề thiếu thời gian luyện tập; 45% cho rằng học sinh thiếu sức bền khi nghe.
    • Yếu tố thúc đẩy học tập: 45% học sinh cho rằng phương pháp giảng dạy tốt là yếu tố tạo động lực lớn nhất, tiếp theo là hoạt động nghe sôi nổi (25%), hoạt động thú vị (20%) và cơ sở vật chất (10%).
    • Thói quen nghe chủ quan: 35% học sinh biết tập trung nghe từ mang trọng âm/từ khóa, trong khi 30% cố gắng nghe từng từ một theo tốc độ nói (dẫn đến quá tải nhận thức), 20% cảm thấy mệt mỏi/mất tập trung khi không hiểu và 15% phải nghe trên 3 lần mới nắm được ý.
  • Mức độ yêu thích các dạng bài tập nghe trên lớp:
Dạng bài tập luyện nghe Rất thích (Most favorite) Thích (Favorite) Bình thường (Normal) Không thích (Uninterested)
Đánh dấu mục nghe được (Ticking off phrases/pictures) 33% 30% 21% 16%
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống (Complete missing words) 21% 35% 38% 6%
Chọn đáp án đúng (Choose the correct answer) 27% 33% 28% 12%
Trả lời câu hỏi đọc hiểu (Answer comprehension questions) 15% 11% 22% 52%
  • Hành vi trong các giai đoạn nghe:
    • Trước khi nghe (Pre-listening): 54% học sinh học từ mới và đoán nội dung theo hướng dẫn của giáo viên; 26% chỉ đoán nội dung; 15% chỉ học từ mới; 5% không chuẩn bị gì. Về phía giáo viên, 50% tổ chức thảo luận nhóm/brainstorming chủ đề, 35% dạy trước từ mới/yêu cầu đoán từ, 15% đưa câu hỏi dẫn dắt, 0% tóm tắt bài trước.
    • Trong khi nghe (While-listening): 60% học sinh ghi chú (take notes), 20% vừa nghe vừa trả lời câu hỏi, 16% chỉ ngồi nghe đơn thuần.

Chapter 4: Conclusion (Kết luận, hạn chế và kiến nghị)

Chương cuối tóm tắt kết quả nghiên cứu, thừa nhận các giới hạn nghiên cứu (thời gian, chưa thể quan sát lớp học, dung lượng mẫu hẹp) và đưa ra các đề xuất cụ thể cho các nghiên cứu tiếp nối.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và phát hiện thực nghiệm

  1. Khảo sát chỉ ra mâu thuẫn nhận thức: Học sinh ý thức rất rõ tầm quan trọng của kỹ năng nghe (80% đánh giá rất quan trọng) và đa số có thái độ tích cực với môn học (68% thích hoặc rất thích), nhưng lại gặp trở ngại lớn về tâm lý và kỹ thuật nghe (70% đánh giá nghe là kỹ năng khó hoặc rất khó).
  2. Xác định nguyên nhân cản trở lớn nhất từ phía học sinh là thói quen cố gắng dịch và nghe hiểu từng từ đơn lẻ (chiếm 30% học sinh, được 50% giáo viên xác nhận), dẫn đến việc không theo kịp tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ và nhanh chóng mệt mỏi, mất tập trung.
  3. Về dạng bài tập, dạng câu hỏi đọc hiểu chi tiết (comprehension questions) gây áp lực và ít được ưa chuộng nhất (52% học sinh không thích), trong khi các dạng bài nhận diện trực quan (ticking off - 33% rất thích) và trắc nghiệm lựa chọn (multiple choice - 27% rất thích) tạo hứng thú cao hơn.

Giải pháp và khuyến nghị sư phạm do tác giả đề xuất

Khung quy trình giảng dạy 3 giai đoạn (Three-stage Listening Framework)

  • Giai đoạn trước khi nghe (Pre-listening): Giáo viên cần kích hoạt kiến thức nền (background knowledge) về thế giới thực của học sinh; dạy trước các từ vựng then chốt; thiết kế các trò chơi khởi động và bài tập phán đoán nội dung (ví dụ: đưa ra 5–10 câu True/False dựa trên ý chính để học sinh đoán theo cặp trước khi bật băng).
  • Giai đoạn trong khi nghe (While-listening): Tập trung vào kỹ năng nghe hiểu ý chính toàn cục (global comprehension) trước khi đi vào chi tiết (specific comprehension); hướng dẫn học sinh kỹ thuật ghi chú (note-taking), sử dụng phiếu bài tập điền thông tin định hướng (directed listening), tránh yêu cầu học sinh nghe chi tiết từng từ.
  • Giai đoạn sau khi nghe (Post-listening): Tái sử dụng thông tin nghe được cho các hoạt động sản sinh ngôn ngữ:
    • Tóm tắt (Summarizing): Học sinh viết lại nội dung bài nghe bằng ngôn ngữ của mình dựa trên ghi chú theo nhóm, cặp hoặc cá nhân.
    • Kể lại câu chuyện (Recalling the story): Luyện nói thông qua việc thuật lại câu chuyện vừa nghe.
    • Đóng vai (Role play): Sân khấu hóa nội dung bài nghe, hóa thân vào các nhân vật trong hội thoại.

Khuyến nghị dành cho học sinh

  • Thay đổi thói quen nghe: Chuyển từ thói quen nghe từng từ sang nghe thông điệp chính và từ khóa mang trọng âm; ngừng dịch nhẩm sang tiếng mẹ đẻ trong quá trình nghe.
  • Tự rèn luyện ngoài giờ lên lớp: Nghe nhạc tiếng Anh, luyện nghe tin tức qua VOA, xem các kênh truyền hình nước ngoài hoặc phim Mỹ (HBO, Cinemax) để làm quen với ngữ điệu bản ngữ tự nhiên; bồi dưỡng kiến thức xã hội và văn hóa các nước nói tiếng Anh.

Khuyến nghị dành cho giáo viên

  • Cải tiến phương pháp dạy học, tăng cường sử dụng học liệu nghe thực tế (authentic listening materials) có chủ đề hấp dẫn.
  • Đặt ra mục tiêu nghe rõ ràng trước khi phát băng; kiểm soát số lần nghe hợp lý; tổ chức thảo luận nhóm trước khi xác nhận đáp án; bao quát toàn bộ học sinh trong lớp thay vì chỉ tập trung vào học sinh khá giỏi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo tự đánh giá của tác giả trong Chương 4:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Chưa triển khai được phương pháp quan sát lớp học trực tiếp (classroom observation) do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm, điều này làm giảm một phần tính đối sánh thực tế với dữ liệu khảo sát.
  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên 63 học sinh khối 11 tại một trường THPT cụ thể (Trường THPT Nông Cống II), do đó kết quả chưa thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ học sinh THPT hoặc các vùng miền khác.
  • Nguồn tài liệu tham khảo: Các kỹ thuật và giải pháp được tuyển chọn từ các nguồn tin cậy nhưng số lượng tài liệu tham khảo còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng học sinh và giáo viên lớn hơn ở nhiều khối lớp và trường học khác nhau.
  • Kết hợp đa dạng hóa công cụ nghiên cứu, đặc biệt là bổ sung dự giờ quan sát lớp học thực tế và ghi hình phân tích sư phạm để đưa ra các kết luận thuyết phục hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp định hướng phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT/TESOL), cách thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ và khó khăn của người học (phần Phụ lục 1, 2, 3 chứa mẫu câu hỏi chi tiết).
  • Giáo viên tiếng Anh bậc THPT: Tham khảo quy trình tổ chức giờ dạy nghe theo 3 bước (Pre - While - Post listening), các hoạt động warm-up và kỹ thuật giảm tải áp lực tâm lý cho học sinh khi tiếp cận bài nghe SGK.
  • Các nghiên cứu sinh, học viên thực hiện đề tài tương tự: Kế thừa khung lý thuyết về 8 đặc trưng của ngôn ngữ nói (theo H. D. Brown) và mô hình phân tích nguyên nhân khó khăn khi học nghe tiếng Anh tại môi trường giáo dục nông thôn Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại đơn vị nào và cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu?

Khóa luận được thực hiện tại Trường THPT Nông Cống II (huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa) với khách thể khảo sát gồm 63 học sinh lớp 11 (thu về 61 phiếu hợp lệ để phân tích định lượng), phỏng vấn sâu 15 học sinh và khảo sát 6 giáo viên dạy tiếng Anh tại trường.

2. Nguyên nhân khách quan nào gây khó khăn nhiều nhất cho học sinh khi học nghe theo khảo sát?

Nguyên nhân khách quan lớn nhất được 40% học sinh lựa chọn là thời gian thực hành nghe trên lớp bị giới hạn (limited practice time at class), tiếp theo là nội dung bài nghe xa lạ, thiếu kiến thức nền (28%) và tốc độ nói của bài nghe quá nhanh (22%).

3. Yếu tố chủ quan sai lầm nào trong thói quen nghe của học sinh được chỉ ra trong nghiên cứu?

Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 30% học sinh có thói quen cố gắng nghe và hiểu từng từ một (trying to listen to every word) theo tốc độ nói và dịch sang tiếng mẹ đẻ. Thói quen này làm học sinh nhanh mệt mỏi, mất tập trung (20%) và không nắm bắt được ý chính của thông điệp.

4. Học sinh trong khảo sát yêu thích và không thích dạng bài tập nghe nào nhất?

Học sinh thích nhất dạng bài tập đánh dấu thông tin nghe được (ticking off phrases/pictures - 33% rất thích, 30% thích) và chọn đáp án trắc nghiệm (27% rất thích, 33% thích). Dạng bài tập bị học sinh không thích nhiều nhất là trả lời câu hỏi đọc hiểu chi tiết (comprehension questions - 52% không thích).

5. Tác giả đề xuất các hoạt động cụ thể nào cho giai đoạn sau khi nghe (Post-listening)?

Tác giả đề xuất 3 hoạt động chính:

  • Tóm tắt (Summarizing): Học sinh viết lại thông tin nghe được bằng từ ngữ của bản thân dựa trên ghi chú.
  • Kể lại câu chuyện (Recalling the story): Luyện nói thông qua thuật lại nội dung bài nghe.
  • Đóng vai (Role play): Học sinh hóa thân diễn lại tình huống hội thoại của bài nghe.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thuận đã phản ánh toàn diện thực trạng dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh của học sinh lớp 11 tại Trường THPT Nông Cống II, chỉ ra sự chênh lệch giữa nhận thức tích cực về tầm quan trọng của kỹ năng với các rào cản tâm lý, phương pháp và thói quen nghe vi mô từng từ của học sinh. Thông qua việc kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm rõ ràng theo mô hình 3 giai đoạn (Pre - While - Post listening) kết hợp tự rèn luyện ngoài giờ học. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên sư phạm ngoại ngữ và giáo viên THPT trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe tiếng Anh.