Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dị ứng chu phẫu (Perioperative hypersensitivity - POH) là một trong những thách thức lâm sàng đối với các bác sĩ gây mê hồi sức và bác sĩ chuyên khoa dị ứng do đặc điểm bệnh cảnh đa dạng, triệu chứng lâm sàng phức tạp và việc phối hợp đồng thời nhiều nhóm thuốc trong quá trình phẫu thuật. Ở đối tượng phụ nữ mang thai, phản vệ chu phẫu không chỉ đe dọa tính mạng người mẹ mà còn trực tiếp gây nguy cơ ngạt, thiếu oxy não, tổn thương hạch nền và để lại di chứng thần kinh nặng nề cho thai nhi do tình trạng trụy mạch và co thắt mạch màng đệm rốn.

Theo các y văn quốc tế, tần suất sốc phản vệ trong thai kỳ dao động từ 1,5 đến 3,8 trên 100.000 ca mang thai, trong đó 49% đến 74% các trường hợp phản vệ xảy ra trong quá trình mổ lấy thai. Tại Việt Nam, tỷ lệ mổ đẻ gia tăng nhanh chóng, chiếm gần 37% tổng số ca sinh năm 2022 (vượt xa mức khuyến cáo 10-15% của Tổ chức Y tế Thế giới - WHO), kéo theo sự gia tăng số lượng thai phụ phải phơi nhiễm với các can thiệp thủ thuật và thuốc dùng trong gây mê hồi sức. Đồng thời, các báo cáo dịch tễ học trong nước cũng chỉ ra xu hướng gia tăng số ca sốc phản vệ do thuốc.

Việc kiêng kỵ tất cả các thuốc tiềm năng mà không qua đánh giá dị ứng chuyên sâu có thể làm hạn chế sự lựa chọn thuốc thiết yếu, ảnh hưởng đến độ sâu gây mê, gây đau và làm tăng nguy cơ tai biến. Thực tế lâm sàng tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tình hình sử dụng thuốc gây mê hồi sức trên nhóm sản phụ có tiền sử dị ứng đã được sàng lọc bằng thử phản ứng trên da. Khóa luận tốt nghiệp Dược học của sinh viên Trần Thanh Hà (Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này với hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc trên sản phụ được thực hiện gây mê hồi sức và có tiền sử dị ứng được thử phản ứng trên da tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2021-2022.
  2. Bước đầu đánh giá sự liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng của sản phụ, việc sử dụng thuốc với kết quả dị ứng trong gây mê hồi sức trên sản phụ có tiền sử dị ứng được thử phản ứng trên da tại Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội năm 2021-2022.

Nghiên cứu được triển khai trên hồ sơ bệnh án của 167 sản phụ có tiền sử dị ứng, được khám và thử phản ứng trên da từ ngày 21/03/2021 đến ngày 31/12/2022 tại Bệnh viện E trước khi can thiệp phẫu thuật, thủ thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Thời gian thực hiện phân tích và hoàn thiện đề tài từ ngày 06/04/2023 đến ngày 30/06/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn phân loại

Nghiên cứu ứng dụng các khung lý thuyết, hướng dẫn chuyên môn và thang đo chuẩn hóa trong y dược học lâm sàng:

  • Phân loại phản ứng quá mẫn theo Gell và Coombs: Tập trung vào phản ứng quá mẫn Type I (quá mẫn tức thì qua trung gian kháng thể IgE gắn trên tế bào mast và bạch cầu ái kiềm), phân biệt với các phản ứng giả dị ứng (hoạt hóa trực tiếp tế bào mast qua thụ thể MRGPRX2 hoặc ức chế chọn lọc COX-1).
  • Thang phân độ mức độ quá mẫn nhanh Ring và Messmer (cải biên cho chu phẫu): Phân cấp mức độ nặng từ Độ I (chỉ có biểu hiện da, niêm mạc), Độ II (biểu hiện nhiều cơ quan mức độ nhẹ), Độ III (đe dọa tính mạng, suy tuần hoàn, co thắt phế quản nặng) đến Độ IV (ngừng tuần hoàn, ngừng thở).
  • Quy định pháp lý và quy trình kỹ thuật: Thông tư 51/2017/TT-BYT của Bộ Y tế về hướng dẫn phòng, chẩn đoán, xử trí phản vệ và chỉ định thực hiện test lẩy da (prick test), test nội bì (intradermal test).
  • Phân loại thể trạng và sức khỏe: Chỉ số khối cơ thể (BMI) theo chuẩn WHO và Thang phân loại tình trạng sức khỏe trước phẫu thuật của Hiệp hội Bác sĩ Gây mê Hoa Kỳ (ASA I đến ASA IV).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu hồ sơ bệnh án.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu: Bệnh án của các sản phụ có tiền sử dị ứng được thực hiện test da từ ngày 21/03/2021 đến 31/12/2022; có chỉ định và thực hiện phẫu thuật/thủ thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội; có sử dụng ít nhất một thuốc thuộc các nhóm: thuốc giãn cơ (NMBAs), thuốc gây mê, thuốc gây tê cục bộ, thuốc giảm đau opioid, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và thuốc co hồi tử cung.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh án không đầy đủ hồ sơ thông tin hoặc không tiếp cận được trong thời gian nghiên cứu.
  • Cỡ mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ 167 hồ sơ bệnh án đạt tiêu chuẩn.
  • Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu từ bệnh án được thu thập theo phiếu nghiên cứu, nhập liệu bằng phần mềm REDCap, làm sạch bằng Microsoft Excel 2010 và xử lý thống kê bằng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 26.
  • Phương pháp thống kê: Các biến định lượng có phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng Giá trị trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$), biến phân phối không chuẩn biểu diễn bằng Trung vị và Khoảng tứ phân vị ($\text{Median} - \text{IQR}$). Biến định tính được biểu diễn bằng Tần số và Tỷ lệ phần trăm ($n, %$). Kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test được dùng để so sánh tỷ lệ giữa các nhóm; kiểm định Independent Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test dùng để so sánh biến liên tục. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
  • Vấn đề đạo đức: Đề tài được thông qua Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, dữ liệu bệnh án được mã hóa và bảo mật hoàn toàn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các y văn chuyên ngành về phản ứng quá mẫn chu phẫu (POH) và dị ứng thuốc ở phụ nữ mang thai:

  • Cơ chế bệnh sinh: Trình bày chi tiết cơ chế dị ứng Type I qua trung gian IgE (giai đoạn mẫn cảm tạo IgE đặc hiệu, giai đoạn tiếp xúc lại giải phóng histamin, tryptase, leukotrienes) và cơ chế không dị ứng (hoạt hóa tế bào mast không đặc hiệu bởi propofol, atracurium, mivacurium hoặc hội chứng người da đỏ do vancomycin).
  • Đặc điểm miễn dịch ở thai phụ: Phân tích sự dịch chuyển miễn dịch thiên về đáp ứng tế bào T hỗ trợ loại 2 (Th2) dưới tác động của nồng độ progesterone và estrogen tăng cao; vai trò của nhau thai và enzym diamine oxidase ở màng rụng trong việc bất hoạt histamin; các dấu hiệu phản vệ đặc thù như ngứa âm đạo, co cứng tử cung, suy thai.
  • Dị nguyên chu phẫu phổ biến:
    • Thuốc ức chế thần kinh cơ (NMBAs): Là tác nhân hàng đầu tại Pháp ($58,1%$), Na Uy ($66,2%$), Bỉ ($61,8%$). Cơ chế liên quan đến ion amoni bậc 4 và giả thuyết mẫn cảm chéo với hóa mỹ phẩm chứa pholcodine.
    • Thuốc kháng sinh: Chiếm tỷ lệ POH cao nhất tại Mỹ ($59%$), Anh ($47,24%$), Tây Ban Nha ($34,4%$). Nhóm beta-lactam (cephalosporin, penicillin) là thủ phạm chính gây phản vệ khi dự phòng mổ đẻ và nhiễm liên cầu nhóm B.
    • Các nhóm khác: Thuốc giảm đau opioid (morphin, fentanyl - chủ yếu giải phóng histamin trực tiếp), thuốc gây tê cục bộ (tỷ lệ dị ứng thật $<1%$), thuốc NSAIDs (ức chế COX-1), oxytocin, mủ cao su (latex) và chất sát khuẩn chlorhexidine.

Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, tiêu chuẩn chọn mẫu ($n=167$), định nghĩa các biến số nghiên cứu và bộ công cụ thu thập:

  • Quy ước các mốc thời điểm: Gồm 3 giai đoạn lâm sàng: (1) Trước và trong khi sinh (từ nhập viện đến khi thai nhi chào đời); (2) Ngay sau khi sinh (trong vòng 60 phút sau sinh); (3) Sau khi sinh (từ trên 60 phút đến 48 giờ sau sinh).
  • Tiêu chuẩn xác định tác nhân POH: Thuốc được coi là tác nhân nghi ngờ khi được ghi nhận trong bệnh án, đã dùng trong vòng 48 giờ trước khi khởi phát phản ứng, bị ngừng sử dụng sau khi xảy ra biến cố và có kết quả test da dương tính hoặc trùng với tiền sử dị ứng đã biết.
  • Bộ biến số: Bao gồm 17 loại thuốc được thử test da và danh mục 50 hoạt chất thuốc sử dụng thực tế trong phẫu thuật sản khoa.

Chương 3 - Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thực chứng thu thập từ 167 hồ sơ bệnh án:

  • Đặc điểm chung: Độ tuổi trung bình là $30,62 \pm 5,36$ tuổi (nhóm 25-29 tuổi chiếm $39,5%$). Đối tượng là cán bộ, nhân viên chiếm $65,9%$; sinh sống tại khu vực thành thị chiếm $80,2%$. Chỉ số BMI trung bình là $25,65 \pm 2,58\text{ kg/m}^2$, trong đó thể trạng tiền béo phì chiếm $56,3%$. Phân loại sức khỏe ASA 2 chiếm áp đảo với $96,4%$ ($n=161$).
  • Đặc điểm sản khoa và can thiệp: Tỷ lệ mổ lấy thai chiếm $76%$ ($n=127$, gồm $46,7%$ mổ chủ động và $29,3%$ mổ cấp cứu), sinh thường chiếm $20,4%$ và đẻ chỉ huy chiếm $3,6%$. Phương pháp vô cảm chủ yếu là gây tê tủy sống ($69,5%$, $n=116$) và gây tê ngoài màng cứng ($22,8%$, $n=37$).
  • Tiền sử dị ứng: Các tác nhân thường gặp nhất trong tiền sử là kháng sinh ($25,2%$), NSAIDs/paracetamol ($25,2%$) và thức ăn ($25,2%$). Có 12 trường hợp ($7,2%$) có tiền sử sốc phản vệ và 9 trường hợp ($5,4%$) có tiền sử dị ứng chu phẫu.
  • Kết quả thử phản ứng trên da: Tỷ lệ test da dương tính chung là $62,3%$ ($n=104$). Trong đó, test lẩy da chỉ dương tính ở $2,4%$ ($n=4$), còn test nội bì dương tính ở $63,5%$ ($n=103$). Các thuốc có tỷ lệ dương tính cao nhất gồm: morphin ($34,73%$, $n=58$), tracrium ($28,14%$, $n=47$), ketamin ($26,95%$, $n=45$), oxytocin ($11,98%$, $n=20$) và esmeron ($11,98%$, $n=20$).
  • Mô hình sử dụng thuốc: Ghi nhận 50 loại thuốc thuộc 14 nhóm dược lý. Trung vị số lượng thuốc dùng cho mỗi sản phụ là 10 loại (IQR: 9-12). Các nhóm thuốc dùng nhiều nhất là kháng sinh ($99,4%$), thuốc co tử cung ($99,4%$), thuốc gây tê ($97,61%$), opioid ($95,21%$) và atropin sulfat ($86,83%$). 10 hoạt chất có tần suất sử dụng cao nhất là: fentanyl ($n=159$), methylergometrine ($n=155$), atropin sulfat ($n=145$), oxytocin ($n=141$), lidocain ($n=130$), anaropin ($n=103$), diclovat ($n=96$), bupivacain ($n=78$), ampicillin-sulbactam ($n=78$) và sắt III ($n=69$). Đường tiêm/truyền tĩnh mạch chiếm đa số ($52%$ số loại thuốc).
  • Phản ứng dị ứng chu phẫu thực tế: Có 12 sản phụ xuất hiện POH ($7,0%$). Về mức độ theo Ring và Messmer: Độ 1 chiếm $83,33%$ ($n=10$), Độ 2 chiếm $8,33%$ ($n=1$), Độ 3 chiếm $8,33%$ ($n=1$). Biến cố xảy ra nhiều nhất ở giai đoạn ngay sau sinh ($58,33%$). $100%$ ca POH có biểu hiện da, niêm mạc.
  • Phân tích yếu tố liên quan:
    • Có 12 trường hợp sử dụng lại chính loại thuốc có test da dương tính; trong đó 4 trường hợp đã khởi phát POH (3 ca do oxytocin, 1 ca do methylergometrine).
    • Tổng số lượng thuốc sử dụng ở nhóm có POH ($12,17 \pm 1,59$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không POH ($10,13 \pm 2,42$) với $p = 0,005$.
    • Số lượng thuốc dùng đường tĩnh mạch ở nhóm POH ($4,42 \pm 1,68$) cao hơn nhóm không POH ($2,42 \pm 1,39$) với $p < 0,001$.
    • Số lượng thuốc dùng sau khi sinh ở nhóm POH ($2,67 \pm 0,99$) cao hơn nhóm không POH ($1,75 \pm 1,00$) với $p = 0,003$.
    • Các yếu tố như tuổi ($p=0,637$), số lần mổ đẻ ($p=0,567$), tiền sử POH ($p=0,498$) và số ngày nằm viện ($3,92$ so với $3,13$ ngày, $p=0,089$) không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê.
    • Phác đồ xử trí dị ứng ghi nhận việc dùng methylprednisolon ở $66,6%$ ca ($n=8$), diphenhydramin ở $41,67%$ ca ($n=5$) và adrenalin tiêm bắp ở $16,67%$ ca ($n=2$, gồm 1 ca phản vệ độ 3).

Chương 4 - Bàn luận

Chương 4 đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm mẫu và xã hội học: Độ tuổi trung bình ($30,62$) và BMI tương đồng với các nghiên cứu sản khoa quốc tế (Nerlyne Desravines, Anna R. Wolfson). Nhóm bệnh nhân chủ yếu ở thành thị và là cán bộ, nhân viên phản ánh nhận thức cao hơn về nguy cơ dị ứng và khả năng tiếp cận dịch vụ xét nghiệm sàng lọc trước sinh.
  • Tỷ lệ mổ đẻ và kỹ thuật vô cảm: Tỷ lệ mổ đẻ cao ($76%$) và ưu tiên gây tê tủy sống ($69,5%$) là phù hợp với đặc thù quản lý sản phụ có cơ địa dị ứng nhằm kiểm soát đường thở và hạn chế gây mê toàn thân (vốn phơi nhiễm nhiều với NMBAs - nhóm có nguy cơ dị ứng cao).
  • Đánh giá kết quả test da: Bàn luận về tỷ lệ dương tính cao của morphin ($34,73%$) và ketamin ($26,95%$), trong đó nhấn mạnh hiện tượng dương tính giả do tính chất kích thích giải phóng histamin trực tiếp tại chỗ khi tiêm trong da chứ không hoàn toàn là cơ chế dị ứng IgE.
  • Ý nghĩa của việc tái sử dụng thuốc và đa trị liệu: Phân tích sâu về 4 ca dị ứng do dùng lại oxytocin và methylergometrine dù đã có test da dương tính, khẳng định vai trò của việc giám sát tuân thủ kết quả test da. Đồng thời chỉ ra việc phối hợp nhiều thuốc đường tĩnh mạch trong giai đoạn ngay sau sinh làm tăng mức độ phơi nhiễm và nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu chính

Nhóm chỉ số Biến số / Danh mục Giá trị thống kê ($n=167$)
Đặc điểm nhân khẩu & lâm sàng Tuổi trung bình (năm)
BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$)
Phân độ sức khỏe ASA 2
Tỷ lệ mổ lấy thai
Gây tê tủy sống
$30,62 \pm 5,36$
$25,65 \pm 2,58$ (Tiền béo phì $56,3%$)
$161\text{ ca } (96,4%)$
$127\text{ ca } (76,0%)$
$116\text{ ca } (69,5%)$
Kết quả thử phản ứng trên da Test da dương tính chung
Test lẩy da dương tính
Test nội bì dương tính
Top thuốc test dương tính
$104\text{ ca } (62,3%)$
$4\text{ ca } (2,4%)$
$103\text{ ca } (63,5%)$
Morphin ($34,73%$), Tracrium ($28,14%$), Ketamin ($26,95%$), Oxytocin ($11,98%$), Esmeron ($11,98%$)
Đặc điểm sử dụng thuốc Trung vị số thuốc/sản phụ
Nhóm thuốc dùng nhiều nhất
Top 5 hoạt chất sử dụng
$10\text{ loại}$ (IQR: $9-12$, Min: 1, Max: 17)
Kháng sinh ($99,4%$), Co tử cung ($99,4%$), Gây tê ($97,61%$)
Fentanyl ($n=159$), Methylergometrine ($n=155$), Atropin ($n=145$), Oxytocin ($n=141$), Lidocain ($n=130$)
Phản ứng dị ứng chu phẫu (POH) Tỷ lệ xuất hiện POH
Phân loại mức độ (Ring & Messmer)
Thời điểm xuất hiện
Cơ quan biểu hiện
$12\text{ ca } (7,0%)$
Độ 1: $10\text{ ca } (83,33%)$; Độ 2: $1\text{ ca } (8,33%)$; Độ 3: $1\text{ ca } (8,33%)$
Ngay sau sinh: $7\text{ ca } (58,33%)$; Sau sinh: $4\text{ ca } (33,33%)$
Da/niêm mạc: $12\text{ ca } (100%)$; Da-hô hấp: 1 ca; Da-thần kinh: 1 ca
Yếu tố liên quan với POH Tổng số lượng thuốc dùng
Số lượng thuốc tiêm tĩnh mạch
Số lượng thuốc dùng sau sinh
Dùng lại thuốc test da dương tính
Có POH: $12,17 \pm 1,59$ vs Không POH: $10,13 \pm 2,42$ ($p = 0,005$)
Có POH: $4,42 \pm 1,68$ vs Không POH: $2,42 \pm 1,39$ ($p < 0,001$)
Có POH: $2,67 \pm 0,99$ vs Không POH: $1,75 \pm 1,00$ ($p = 0,003$)
12 ca dùng lại $\rightarrow$ 4 ca xuất hiện POH ($33,3%$)

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầu tiên tại Việt Nam về mô hình sử dụng 50 hoạt chất thuốc và tỷ lệ phản ứng quá mẫn chu phẫu ($7,0%$) trên nhóm sản phụ nguy cơ cao có tiền sử dị ứng đã qua thử test da.
  • Khuyến nghị thực hành lâm sàng:
    • Tối ưu hóa phác đồ: Cần kiểm soát chặt chẽ số lượng thuốc tiêm truyền tĩnh mạch, đặc biệt ở giai đoạn ngay sau sinh để giảm thiểu nguy cơ quá mẫn.
    • Tuân thủ kết quả test da: Tuyệt đối thận trọng, tránh chỉ định các thuốc co hồi tử cung (oxytocin, methylergometrine) khi sản phụ đã có kết quả test da dương tính với chính hoạt chất đó.
    • Sẵn sàng cấp cứu phản vệ: Duy trì sẵn sàng hộp thuốc cấp cứu phản vệ tại phòng mổ, phòng sinh theo Thông tư 51/2017/TT-BYT, ưu tiên sử dụng adrenalin kịp thời cho các phản ứng từ Độ 2 trở lên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên thông tin bệnh án, phụ thuộc vào mức độ chi tiết và tính chính xác của hồ sơ lưu trữ.
    • Không theo dõi được đối tượng sau khi xuất viện nên không thực hiện được các xét nghiệm khẳng định lại nguyên nhân (như test kích thích hoặc test da lặp lại sau 4-6 tuần) cũng như chưa định lượng được nồng độ tryptase huyết thanh trong giai đoạn cấp tính để phân biệt tuyệt đối giữa cơ chế qua IgE và phản ứng giải phóng histamin không đặc hiệu.
    • Mẫu nghiên cứu lấy thuận tiện tại một cơ sở chuyên khoa phụ sản tuyến cuối, tập trung vào nhóm sản phụ có tiền sử dị ứng nên không đại diện cho toàn bộ quần thể thai phụ nói chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn trên nhiều nhóm can thiệp sản khoa.
    • Kết hợp theo dõi dọc bệnh nhân sau sinh, thực hiện định lượng tryptase huyết thanh tại thời điểm xảy ra phản vệ và làm test dị ứng chuyên sâu sau 4-6 tuần để xác lập chính xác dị nguyên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ Gây mê hồi sức và Bác sĩ Sản phụ khoa: Tham khảo dữ liệu về mức độ an toàn của các thuốc vô cảm, thuốc co tử cung và các yếu tố nguy cơ POH để lập kế hoạch hội chẩn, cá thể hóa phác đồ giảm đau và phẫu thuật cho sản phụ có cơ địa dị ứng.
  • Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp bằng chứng thực tế về mô hình sử dụng thuốc, nguy cơ dị ứng liên quan đến đa trị liệu đường tĩnh mạch và việc giám sát kết quả test da trước khi duyệt y lệnh thuốc.
  • Học viên, sinh viên ngành Y - Dược: Tài liệu tham khảo phương pháp luận nghiên cứu dược lâm sàng, thiết kế khảo sát mô tả cắt ngang, cách áp dụng các thang điểm Ring - Messmer, phân loại ASA và quy định tại Thông tư 51/2017/TT-BYT.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sản phụ xuất hiện dị ứng chu phẫu (POH) trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố theo các mức độ nặng như thế nào?

Tỷ lệ sản phụ xuất hiện POH trong nghiên cứu là $7,0%$ ($12/167\text{ ca}$). Đánh giá theo thang phân độ Ring và Messmer cải biên ghi nhận: Mức độ 1 (nhẹ, chỉ có triệu chứng da/niêm mạc) chiếm đa số với $83,33%$ ($10\text{ ca}$); Mức độ 2 chiếm $8,33%$ ($1\text{ ca}$) và Mức độ 3 (sốc phản vệ đe dọa tính mạng) chiếm $8,33%$ ($1\text{ ca}$). Không có trường hợp nào ở Mức độ 4.

2. Những loại thuốc nào có tỷ lệ thử phản ứng nội bì/lẩy da dương tính cao nhất trong số 17 thuốc được khảo sát?

Trong 17 loại thuốc được test da, có 5 loại thuốc ghi nhận tỷ lệ dương tính trên $10%$, bao gồm:

  1. Morphin ($34,73%$, $58\text{ ca}$)
  2. Tracrium ($28,14%$, $47\text{ ca}$)
  3. Ketamin ($26,95%$, $45\text{ ca}$)
  4. Oxytocin ($11,98%$, $20\text{ ca}$)
  5. Esmeron ($11,98%$, $20\text{ ca}$)

3. Nghiên cứu đã chứng minh những yếu tố nào liên quan đến việc làm tăng nguy cơ dị ứng chu phẫu có ý nghĩa thống kê?

Phân tích thống kê chỉ ra 3 yếu tố liên quan thuận có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với sự xuất hiện POH:

  • Tổng số lượng thuốc sử dụng trên sản phụ: Nhóm có POH dùng trung bình $12,17 \pm 1,59\text{ loại}$ so với $10,13 \pm 2,42\text{ loại}$ ở nhóm không POH ($p = 0,005$).
  • Số lượng thuốc dùng đường tĩnh mạch: Nhóm có POH dùng trung bình $4,42 \pm 1,68\text{ loại}$ so với $2,42 \pm 1,39\text{ loại}$ ở nhóm không POH ($p < 0,001$).
  • Số lượng thuốc dùng tại thời điểm sau sinh: Nhóm có POH dùng trung bình $2,67 \pm 0,99\text{ loại}$ so với $1,75 \pm 1,00\text{ loại}$ ở nhóm không POH ($p = 0,003$).

4. Hậu quả lâm sàng khi tái sử dụng thuốc đã có kết quả test da dương tính trên sản phụ là gì?

Trong 104 sản phụ có test da dương tính, có 12 trường hợp ($11,54%$) vẫn được chỉ định dùng lại chính hoạt chất có kết quả dương tính (gồm 5 ca dùng oxytocin, 6 ca dùng morphin và 1 ca dùng methylergometrine). Kết quả có 4 trường hợp đã phát triển phản ứng dị ứng chu phẫu thực tế (3 ca do oxytocin và 1 ca do methylergometrine), chiếm $33,3%$ tổng số ca POH trong nghiên cứu.

5. Các thuốc nào được nhân viên y tế lựa chọn để xử trí khi sản phụ xuất hiện phản ứng dị ứng chu phẫu?

Trong 12 ca POH, các thuốc được sử dụng để điều trị gồm:

  • Methylprednisolon (corticosteroid): Sử dụng trong $66,6%$ trường hợp ($8\text{ ca}$, gồm 7 ca tiêm tĩnh mạch, 1 ca tiêm bắp).
  • Diphenhydramin (kháng histamin H1): Sử dụng trong $41,67%$ trường hợp ($5\text{ ca}$, gồm 3 ca tiêm tĩnh mạch, 2 ca tiêm bắp).
  • Adrenalin: Sử dụng trong $16,67%$ trường hợp ($2\text{ ca}$ tiêm bắp), trong đó trường hợp sốc phản vệ Độ 3 được cấp cứu thành công bằng adrenalin đơn độc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thanh Hà đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng sử dụng 50 hoạt chất thuốc trong gây mê hồi sức trên 167 sản phụ có tiền sử dị ứng tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội giai đoạn 2021-2022. Nghiên cứu xác định tỷ lệ thử phản ứng trên da dương tính đạt $62,3%$ và tỷ lệ xuất hiện phản ứng dị ứng chu phẫu thực tế là $7,0%$, chủ yếu khởi phát ngay sau sinh với các biểu hiện trên da, niêm mạc. Kết quả phân tích khẳng định số lượng thuốc sử dụng (đặc biệt là đường tiêm truyền tĩnh mạch) và việc tái sử dụng thuốc có test da dương tính là các yếu tố nguy cơ quan trọng làm khởi phát dị ứng chu phẫu. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng có giá trị phục vụ công tác xây dựng phác đồ sử dụng thuốc an toàn, cá thể hóa điều trị và phòng ngừa sự cố dị ứng trong thực hành gây mê hồi sức sản khoa.