Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD - Chronic Obstructive Pulmonary Disease) là một trong những bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến, gây tử vong sớm và tạo ra gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba trên thế giới với khoảng 3,23 triệu ca tử vong trong năm 2019, trong đó hơn 80% trường hợp xảy ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc COPD ở người từ 40 tuổi trở lên là 7,1% ở nam giới và 1,9% ở nữ giới; bệnh cũng chiếm khoảng 7% tổng số ca tử vong năm 2012.

Đợt cấp của COPD (AECOPD - Acute Exacerbation of Chronic Obstructive Pulmonary Disease) là biến cố cấp tính đánh dấu sự suy giảm chức năng hô hấp đột ngột, làm gia tăng tần suất nhập viện, tăng nguy cơ tử vong và suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu khởi phát đợt cấp COPD bội nhiễm, chiếm tỷ lệ từ 26% đến 81% các trường hợp. Trong điều trị đợt cấp, phác đồ chuẩn bao gồm thuốc giãn phế quản, glucocorticoid và kháng sinh. Tuy nhiên, trước bối cảnh gia tăng tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn và sự đa dạng trong mô hình bệnh tật, việc tối ưu hóa lựa chọn kháng sinh cũng như chế độ liều trở thành một yêu cầu cấp thiết trong thực hành lâm sàng.

Bệnh viện 74 Trung ương là bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối khu vực phía Bắc chuyên tiếp nhận, điều trị các bệnh lý Lao và Phổi cho nhân dân và cán bộ chiến sĩ tại 6 tỉnh miền Bắc. Bệnh nhân COPD chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số bệnh nhân điều trị nội trú tại đây. Để cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ công tác quản lý sử dụng thuốc, đề tài “Khảo sát tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp COPD tại Bệnh viện 74 Trung ương” được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm bệnh nhân và vi khuẩn phân lập từ bệnh phẩm của bệnh nhân nhập viện trong đợt cấp COPD có điều trị kháng sinh tại Bệnh viện 74 Trung ương trong giai đoạn 01/01/2021 - 31/03/2021.
  2. Mô tả thực trạng lựa chọn kháng sinh điều trị đợt cấp COPD tại Bệnh viện 74 Trung ương trong giai đoạn 01/01/2021 - 31/03/2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: 265 hồ sơ bệnh án của bệnh nhân nội trú được chẩn đoán đợt cấp COPD có điều trị kháng sinh.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện 74 Trung ương (quy mô 450 giường kế hoạch, 550 giường thực kê).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thu thập từ các hồ sơ nhập viện từ ngày 01/01/2021 đến ngày 31/03/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và hướng dẫn điều trị áp dụng

Nghiên cứu vận dụng các hướng dẫn chuyên môn và tiêu chuẩn lâm sàng quốc tế cũng như quốc gia:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán đợt cấp Anthonisen (1987): Dựa trên 3 triệu chứng kinh điển gồm tăng khó thở, tăng số lượng đờm và thay đổi màu sắc đờm (đờm mủ).
  • Chiến lược toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD 2022): Tiêu chuẩn chỉ định kháng sinh kinh nghiệm (khi có đủ 3 triệu chứng hoặc có 2 triệu chứng trong đó bắt buộc có tăng đờm mủ, hoặc bệnh nhân phải thở máy), khuyến cáo thời gian điều trị từ 5 - 7 ngày.
  • Hướng dẫn của Viện Chăm sóc sức khỏe quốc gia Anh (NICE 2018): Phân tầng lựa chọn kháng sinh đường uống/tĩnh mạch đầu tay và phác đồ thay thế dựa trên nguy cơ thất bại điều trị và kết quả kháng sinh đồ.
  • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COPD của Bộ Y tế Việt Nam (2018): Hướng dẫn dùng kháng sinh phân tầng theo mức độ trung bình/nặng và thời gian điều trị trung bình từ 7 - 10 ngày đối với bệnh nhân nội trú.
  • Khung phân loại chức năng thận theo KDIGO (2012): Đánh giá mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) được tính theo công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease) giản lược: $$\text{eGFR} = 175 \times \text{SCr}^{-1,154} \times \text{tuổi}^{-0,203} \times F_1 \times F_2$$ (với $F_1 = 0,742$ nếu là nữ, $1$ nếu là nam; $F_2 = 1$ cho các chủng tộc khác da đen).
  • Phân loại đích vi sinh của phác đồ: Chia thành phác đồ hướng đến vi khuẩn cộng đồng (Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Streptococcus pneumoniae...) và phác đồ hướng đến trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa - TKMX).
  • Kiểm tra tương tác thuốc: Tra cứu bằng công cụ chuyên dụng Drugs.com/Drug Interactions Checker.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu chùm ca bệnh (retrospective case series).
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Hồ sơ bệnh nhân điều trị nội trú có chẩn đoán đợt cấp COPD và có chỉ định sử dụng kháng sinh.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh án có thời gian dùng kháng sinh $\le 2$ ngày tại viện; bệnh án không tiếp cận được đầy đủ thông tin.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Tra cứu mã bệnh án trên phần mềm quản lý bệnh viện, trích xuất dữ liệu vào phiếu thu thập chuẩn hóa; quản lý và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, trung vị, khoảng tứ phân vị) bằng phần mềm Microsoft Access và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học về bệnh học đợt cấp COPD, dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh của tình trạng viêm đường thở, các tác nhân vi sinh vật (vi khuẩn, virus) và các yếu tố nguy cơ không nhiễm trùng (khói thuốc lá, ô nhiễm bụi mịn). Tác giả tổng hợp các hướng dẫn điều trị kháng sinh hiện hành từ GOLD (2022), NICE (2018), Bộ Y tế (2018), Hội Lồng ngực Hoa Kỳ / Hội Hô hấp châu Âu (ATS/ERS) và Hội Hồi sức cấp cứu và chống độc Việt Nam; phân tích nguyên tắc tối ưu hóa liều kháng sinh dựa trên dược động học/dược lực học (PK/PD) và phân tầng chức năng hô hấp ($FEV_1$). Chương 1 cũng giới thiệu khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực khám chữa bệnh của Bệnh viện 74 Trung ương.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu hồi cứu 265 bệnh án, định nghĩa rõ ràng các biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, bệnh đồng mắc, chỉ số Charlson, eGFR, kết quả vi sinh, tính nhạy cảm kháng sinh đồ, lượt kê đơn, số lượng phác đồ, tương tác thuốc). Tác giả thiết lập các tiêu chí phân loại phác đồ (ban đầu, thay thế, hướng vi khuẩn cộng đồng, hướng TKMX) và tiêu chuẩn đánh giá sự phù hợp giữa kháng sinh với kết quả kháng sinh đồ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 265 bệnh án qua hệ thống bảng và biểu đồ chi tiết:

1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

  • Tuổi và giới: Độ tuổi trung bình là 72,2 tuổi (trung vị 72,0; dải tuổi 43 - 96), trong đó 92,1% bệnh nhân trên 60 tuổi. Nam giới chiếm đa số với 82,3% (218 bệnh nhân).
  • Chỉ số thể trạng và chức năng thận: Chỉ số BMI trung vị là 19,0 $\text{kg/m}^2$ (tính trên 228 bệnh án có ghi nhận). Trung vị mức lọc cầu thận eGFR là 77,2 $\text{ml/phút/1,73m}^2$; phần lớn bệnh nhân có chức năng thận bình thường hoặc giảm nhẹ (89,0% có $\text{eGFR} \ge 60 \text{ ml/phút/1,73m}^2$), chỉ có 1 bệnh nhân suy thận nặng ($\text{eGFR} < 15 \text{ ml/phút/1,73m}^2$).
  • Thời gian nằm viện và bệnh đồng mắc: Thời gian nằm viện trung bình là 12,3 ngày (trung vị 12,0 ngày; dải dao động 4 - 28 ngày). Tỷ lệ bệnh nhân có bệnh đồng mắc là 74,7% (198 bệnh nhân); điểm Charlson trung vị là 1,0 điểm.
Đặc điểm lâm sàng / Cận lâm sàng Giá trị thống kê ($N=265$)
Tuổi (năm, Trung bình ± SD / Trung vị [IQR]) 72,2 / 72,0 [64,0 - 79,0]
Bệnh nhân nam ($n, %$) 218 (82,3%)
BMI ($\text{kg/m}^2$, Trung vị [IQR], $n=228$) 19,0 [16,4 - 21,6]
eGFR ($\text{ml/phút/1,73m}^2$, Trung vị [IQR]) 77,2 [67,1 - 90,9]
$\text{eGFR} \ge 90 \text{ ml/phút/1,73m}^2$ ($n, %$) 71 (26,8%)
$60 \le \text{eGFR} < 90 \text{ ml/phút/1,73m}^2$ ($n, %$) 165 (62,2%)
$45 \le \text{eGFR} < 60 \text{ ml/phút/1,73m}^2$ ($n, %$) 26 (9,8%)
$30 \le \text{eGFR} < 45 \text{ ml/phút/1,73m}^2$ ($n, %$) 2 (0,8%)
$\text{eGFR} < 15 \text{ ml/phút/1,73m}^2$ ($n, %$) 1 (0,4%)
Điểm Charlson (Trung vị [IQR]) 1,0 [1,0 - 1,0]
Thời gian nằm viện (ngày, Trung vị [IQR]) 12,0 [10,0 - 14,0]
Tỷ lệ có bệnh đồng mắc ($n, %$) 198 (74,7%)
- Tăng huyết áp nguyên phát 85 (32,1%)
- Các bệnh tim do phổi khác 37 (14,0%)
- Giãn phế quản 34 (12,8%)
- Trào ngược dạ dày - thực quản 24 (9,1%)
- Đái tháo đường 18 (6,8%)
- Viêm phổi mắc kèm 14 (5,3%)

2. Kết quả phân lập vi khuẩn và kháng sinh đồ

Có 86 mẫu bệnh phẩm được chỉ định xét nghiệm nuôi cấy vi sinh. Kết quả phân lập được vi khuẩn gây bệnh trên 39 mẫu bệnh phẩm từ 38 bệnh nhân (tỷ lệ dương tính trên mẫu xét nghiệm là 45,3%; tỷ lệ trên toàn bộ 265 bệnh nhân là 14,3%).

  • Loại bệnh phẩm: Đờm chiếm 64,1% (25 mẫu), dịch phế quản 25,6% (10 mẫu), dịch tỵ hầu 7,7% (3 mẫu), nước tiểu 2,6% (1 mẫu).
  • Cơ cấu chủng vi khuẩn phân lập ($N=39$):
    • Haemophilus influenzae: 14 chủng (35,9%)
    • Moraxella catarrhalis: 6 chủng (15,4%)
    • Pseudomonas aeruginosa: 5 chủng (12,8%)
    • Acinetobacter baumannii: 3 chủng (7,7%)
    • Streptococcus sp: 3 chủng (7,7%)
    • Staphylococcus aureus: 3 chủng (7,7%)
    • Escherichia coli: 2 chủng (5,1%)
    • Pseudomonas sp: 1 chủng (2,6%)
    • Streptococcus pneumoniae: 1 chủng (2,6%)
    • Klebsiella pneumoniae: 1 chủng (2,6%)
  • Mức độ nhạy cảm kháng sinh:
    • P. aeruginosa (5 mẫu): Nhạy cảm hoàn toàn với ceftazidim (5/5), nhạy cao với tobramycin (4/5), nhưng ghi nhận kháng kháng sinh aminoglycosid khác.
    • H. influenzae (14 mẫu): Nhạy cảm cao với moxifloxacin (11/13), ciprofloxacin (11/14), ceftriaxon (8/8), ceftazidim (9/11); kháng cao với cefuroxim (12/14 mẫu kháng), cefixim (10/14) và ampicillin/sulbactam (5/6).
    • S. aureus (3 mẫu): Đề kháng nhiều kháng sinh, có 1 mẫu kháng linezolid.
    • K. pneumoniae (1 mẫu): Kháng hầu hết các kháng sinh thử nghiệm (cephalosporin, quinolon, aminoglycosid, carbapenem), chỉ còn nhạy với colistin, gentamycin và chloramphenicol.

3. Thực trạng sử dụng kháng sinh điều trị

Tổng cộng có 590 lượt kê đơn kháng sinh được ghi nhận trên 265 bệnh nhân.

  • Cơ cấu kháng sinh kê đơn nhiều nhất: Cefoperazon/sulbactam (18,6%), ticarcillin/acid clavulanic (14,6%), ceftazidim (9,5%), amikacin (9,0%), ciprofloxacin (8,6%), moxifloxacin (7,3%), ceftizoxim (5,3%), cefuroxim (4,7%).
  • Thời gian sử dụng kháng sinh: Trung vị 12,0 ngày (dải từ 3 đến 28 ngày). Tỷ lệ số ngày dùng kháng sinh trên tổng số ngày nằm viện đạt trung bình 92,6% (dao động từ 38,5% đến 100%).
  • Số lượng phác đồ: 61,5% bệnh nhân (163 người) duy trì 1 phác đồ duy nhất; 38,5% bệnh nhân (102 người) có thay đổi phác đồ (24,2% đổi 1 lần; 10,9% đổi 2 lần; 2,3% đổi 3 lần; 1,1% đổi 4 lần).
Đặc điểm phác đồ Phác đồ ban đầu ($N=265$) Phác đồ thay thế ($N=152$)
Số lượng kháng sinh/phác đồ
- Đơn trị ($n, %$) 200 (75,5%) 54 (35,5%)
- Phối hợp 2 kháng sinh ($n, %$) 64 (24,2%) 89 (58,6%)
- Phối hợp 3 kháng sinh ($n, %$) 1 (0,4%) 9 (5,9%)
Thời gian phác đồ (ngày, Trung vị [IQR]) 8,0 [5,0 - 12,0] 5,0 [3,0 - 8,0]
Đích vi sinh hướng đến
- Hướng trực khuẩn mủ xanh (TKMX) 176 (66,4%) 122 (80,3%)
- Hướng vi khuẩn cộng đồng 101 (38,1%) 64 (42,1%)
  • Xu hướng điều chỉnh ở phác đồ thay thế ($N=152$): 52,6% phác đồ thay thế tăng số loại kháng sinh so với ban đầu; 44,7% phác đồ thay thế thêm kháng sinh hướng TKMX; 26,3% thay đổi loại kháng sinh hướng TKMX.
  • Sự phù hợp với kết quả kháng sinh đồ ($N=39$ kết quả):
    • Có ít nhất 1 kháng sinh trong phác đồ nhạy cảm với vi khuẩn: 38,5% (15 trường hợp).
    • Không có kháng sinh nào trong phác đồ nhạy cảm: 17,9% (7 trường hợp).
    • Kháng sinh chỉ định không được thử trong danh mục kháng sinh đồ: 43,6% (17 trường hợp).
    • Tỷ lệ phác đồ chứa kháng sinh phổ rộng có bao phủ tác nhân vi khuẩn phân lập: 89,7% (35 trường hợp).
  • Tương tác thuốc kháng sinh: Phát hiện 12 cặp tương tác. Đa phần là tương tác mức độ trung bình giữa Cephalosporin và Aminoglycosid (ceftazidim - netilmicin: 13 phác đồ; ceftazidim - ciprofloxacin: 11 phác đồ; cefoperazon/sulbactam - amikacin: 9 phác đồ...). Ghi nhận 1 trường hợp tương tác mức độ nghiêm trọng giữa clarithromycin và moxifloxacin.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình trong nước và quốc tế:

  • Mẫu nghiên cứu có độ tuổi cao (trung vị 72) và nam giới chiếm ưu thế (82,3%), phản ánh đúng dịch tễ học COPD gắn liền với tiền sử hút thuốc lá.
  • Tỷ lệ phân lập vi khuẩn (14,3%) và tỷ lệ mẫu đờm dương tính (45,3%) tương đương với y văn nhưng vi khuẩn phân lập chủ yếu là vi khuẩn cộng đồng (H. influenzae, M. catarrhalis), khác biệt với một số nghiên cứu tại Việt Nam (như nghiên cứu REAL của Phạm Hùng Vân hay Trần Thúy Hường) vốn tìm thấy tỷ lệ vi khuẩn bệnh viện cao hơn. Nguyên nhân được phân tích là do hạn chế của phương pháp nuôi cấy đờm truyền thống so với kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) và việc bệnh nhân đã dùng kháng sinh trước nhập viện.
  • Tỷ lệ chỉ định phác đồ hướng đến P. aeruginosa cao (66,4% ở phác đồ ban đầu và 80,3% ở phác đồ thay thế) cùng thời gian dùng kháng sinh kéo dài (trung vị 12 ngày, so với khuyến cáo 5 - 7 ngày của GOLD hay 7 - 10 ngày của Bộ Y tế) được lý giải do tính chất bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối tiếp nhận các ca bệnh nặng, có nhiều bệnh đồng mắc hoặc thất bại điều trị từ tuyến dưới.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Dữ liệu dịch tễ vi sinh tại Bệnh viện 74 Trung ương: Xác định được 10 chủng vi khuẩn gây đợt cấp COPD; trong đó nhóm vi khuẩn cộng đồng chiếm ưu thế (Haemophilus influenzae 35,9%, Moraxella catarrhalis 15,4%), Pseudomonas aeruginosa đứng thứ ba với 12,8%.
  2. Thực trạng lựa chọn phác đồ: Kháng sinh nhóm beta-lactam phối hợp chất ức chế beta-lactamase, cephalosporin và quinolon được sử dụng phổ biến nhất (cefoperazon/sulbactam 18,6%, ticarcillin/acid clavulanic 14,6%, ceftazidim 9,5%). Tỷ lệ phác đồ hướng tới trực khuẩn mủ xanh chiếm tỷ trọng lớn (tính chung 71,5%).
  3. Mô hình chuyển đổi phác đồ và an toàn thuốc: 38,5% bệnh nhân có thay đổi phác đồ điều trị, với xu hướng tăng số loại kháng sinh (52,6%) và bổ sung kháng sinh phổ rộng kháng trực khuẩn mủ xanh (44,7%). Phát hiện nguy cơ tương tác thuốc tiềm tàng giữa cephalosporin - aminoglycosid và 1 trường hợp phối hợp chống chỉ định/nguy cơ cao giữa macrolid (clarithromycin) và fluoroquinolon (moxifloxacin).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Xây dựng và cập nhật hướng dẫn sử dụng kháng sinh cục bộ tại Bệnh viện 74 Trung ương dựa trên dữ liệu vi sinh và tính nhạy cảm kháng sinh thực tế.
  • Tăng cường chỉ định và chuẩn hóa quy trình lấy mẫu xét nghiệm vi sinh (đờm, dịch phế quản) trước khi bắt đầu dùng kháng sinh; cân nhắc bổ sung các kỹ thuật xét nghiệm nhanh như PCR để nâng cao độ nhạy phát hiện tác nhân vi sinh.
  • Triển khai các hoạt động Dược lâm sàng: Giám sát tương tác thuốc, tối ưu hóa chế độ liều theo đặc tính PK/PD và chức năng thận (eGFR), kiểm soát thời gian sử dụng kháng sinh hợp lý nhằm tránh kéo dài không cần thiết, giảm nguy cơ chọn lọc chủng vi khuẩn kháng thuốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu phụ thuộc vào chất lượng ghi chép của hồ sơ bệnh án; một số bệnh án bị thiếu dữ liệu chiều cao và cân nặng dẫn đến việc phải ước tính eGFR bằng công thức MDRD thay vì tính độ thanh thải creatinin trực tiếp.
    • Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định nuôi cấy vi sinh còn thấp (chỉ có 86 mẫu trên 265 bệnh nhân, chiếm 32,5%), chủ yếu tập trung vào các ca bệnh nặng, chưa phản ánh đầy đủ phổ vi sinh vật của toàn bộ bệnh nhân đợt cấp COPD.
    • Danh mục kháng sinh thử nghiệm trong kháng sinh đồ chưa bao phủ hết các kháng sinh được bác sĩ kê đơn trên lâm sàng (43,6% phác đồ chứa kháng sinh không có trong kết quả kháng sinh đồ).
    • Cỡ mẫu còn hạn chế ($N=265$) và thời gian thu thập ngắn (3 tháng đầu năm 2021).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Thực hiện các nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để đánh giá mối liên quan giữa việc tuân thủ phác đồ kháng sinh với kết cục điều trị lâm sàng (tỷ lệ tái phát, thời gian đợt cấp tiếp theo, tỷ lệ tử vong).
    • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (như Real-time PCR) song song với nuôi cấy truyền thống để xác định chính xác căn nguyên vi khuẩn và virus gây đợt cấp.
    • Nghiên cứu can thiệp Dược lâm sàng trong giám sát sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program) tại các khoa phòng hô hấp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên Dược học và Y khoa: Tài liệu cung cấp bức tranh thực tế về phương pháp khảo sát sử dụng thuốc (Dược dịch tễ học và Dược lâm sàng), cách phân loại phác đồ theo hướng dẫn quốc tế (GOLD, NICE) và cách thức đánh giá tương tác thuốc trên bệnh án hồi cứu.
  • Đối với bác sĩ lâm sàng và dược sĩ bệnh viện: Cung cấp dữ liệu dịch tễ vi khuẩn cục bộ và mô hình đề kháng kháng sinh tại Bệnh viện 74 Trung ương năm 2021; cung cấp căn cứ để xem xét tính hợp lý khi chỉ định kháng sinh phổ rộng hướng TKMX, lưu ý hiệu chỉnh liều theo chức năng thận và phòng ngừa các tương tác thuốc bất lợi (đặc biệt giữa nhóm quinolon và macrolid).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân vi khuẩn nào được phân lập nhiều nhất từ bệnh phẩm của bệnh nhân đợt cấp COPD trong nghiên cứu?
Tác nhân phân lập được nhiều nhất là Haemophilus influenzae với 14 chủng (chiếm 35,9% tổng số mẫu vi khuẩn phân lập được), tiếp theo là Moraxella catarrhalis với 6 chủng (15,4%) và Pseudomonas aeruginosa với 5 chủng (12,8%).

2. Kháng sinh đơn lẻ nào có tỷ lệ lượt kê đơn cao nhất tại Bệnh viện 74 Trung ương trong giai đoạn nghiên cứu?
Kháng sinh có tỷ lệ lượt kê đơn cao nhất là phối hợp Cefoperazon/sulbactam với 18,6% tổng số lượt kê đơn (trên tổng số 590 lượt), đứng thứ hai là Ticarcillin/acid clavulanic với 14,6%.

3. Thời gian điều trị kháng sinh trung vị của bệnh nhân trong nghiên cứu là bao nhiêu ngày và có phù hợp với khuyến cáo không?
Thời gian sử dụng kháng sinh trung vị là 12,0 ngày (dải từ 3 đến 28 ngày), chiếm tỷ lệ trung bình 92,6% tổng số ngày nằm viện. Thời gian này dài hơn so với khuyến cáo của GOLD (5 - 7 ngày) và hướng dẫn của Bộ Y tế (7 - 10 ngày đối với bệnh nhân nội trú trung bình - nặng).

4. Xu hướng điều chỉnh kháng sinh ở phác đồ thay thế so với phác đồ ban đầu diễn ra như thế nào?
Trong số 152 phác đồ thay thế, có 52,6% phác đồ tăng số loại kháng sinh và 44,7% phác đồ bổ sung thêm kháng sinh có hoạt tính hướng đến trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa), nâng tỷ lệ phác đồ hướng TKMX từ 66,4% ở phác đồ ban đầu lên 80,3% ở phác đồ thay thế.

5. Tương tác thuốc nghiêm trọng nào được phát hiện trong các phác đồ kháng sinh của nghiên cứu?
Nghiên cứu phát hiện 1 trường hợp phối hợp kháng sinh có tương tác nghiêm trọng giữa clarithromycin (nhóm macrolid) và moxifloxacin (nhóm fluoroquinolon), làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và loạn nhịp thất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Trần Xuân Bách đã hoàn thành việc mô tả đặc điểm lâm sàng, dịch tễ vi khuẩn và thực trạng sử dụng kháng sinh trên 265 bệnh nhân đợt cấp COPD điều trị tại Bệnh viện 74 Trung ương trong quý 1 năm 2021. Kết quả cho thấy các vi khuẩn cộng đồng (H. influenzae, M. catarrhalis) là tác nhân phân lập chủ yếu, trong khi thực hành kê đơn lâm sàng có xu hướng ưu tiên sử dụng kháng sinh phổ rộng hướng đến Pseudomonas aeruginosa với thời gian điều trị kéo dài (trung vị 12 ngày). Công trình mang lại những dữ liệu thực chứng có giá trị phục vụ công tác quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý và cảnh báo an toàn thuốc tại bệnh viện chuyên khoa hô hấp tuyến cuối.