Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh ngành sản xuất cây ăn quả tại tỉnh Đắk Lắk nói chung và huyện Krông Pắc nói riêng đang có bước chuyển biến lớn về quy mô và giá trị thương mại. Ngày 17 tháng 9 năm 2022, huyện Krông Pắc đã xuất khẩu chính ngạch lô 100 tấn sầu riêng đầu tiên sang thị trường Trung Quốc, mở ra cơ hội kinh tế lớn cho doanh nghiệp và nông dân địa phương. Krông Pắc là địa bàn dẫn đầu tỉnh Đắk Lắk về diện tích và sản lượng sầu riêng với hai giống chủ lực là Monthong và Ri-6. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về diện tích canh tác cũng kéo theo việc lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), tiềm ẩn nguy cơ tích lũy hóa chất độc hại trong đất, ô nhiễm nguồn nước, tồn dư hóa chất trong nông sản và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái nông nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Nắm bắt hiện trạng sử dụng hóa chất nông nghiệp (phân bón gốc, phân bón lá, hóa chất xử lý ra hoa và thuốc bảo vệ thực vật) trên cây sầu riêng giai đoạn kinh doanh tại huyện Krông Pắc, tỉnh Đắk Lắk.
  • Đề xuất các khuyến cáo kỹ thuật thích hợp nhằm nâng cao hiệu quả canh tác và giảm thiểu tác hại môi trường.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Thu thập dữ liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và số liệu thống kê diện tích, sản lượng sầu riêng tại địa phương.
  2. Thiết kế phiếu điều tra bán cấu trúc và tiến hành phỏng vấn trực tiếp các nông hộ trồng sầu riêng kết hợp quan sát thực địa vườn cây.
  3. Thống kê, phân loại và phân tích thực trạng sử dụng phân bón vô cơ, phân bón hữu cơ, hóa chất kích thích ra hoa, chủng loại hoạt chất thuốc BVTV, kỹ thuật phối trộn, bảo quản và xử lý vỏ bao bì hóa chất sau sử dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Cây sầu riêng (Durio zibethinus) trong giai đoạn kinh doanh và các nông hộ trực tiếp canh tác sầu riêng.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 2 xã trọng điểm có diện tích sầu riêng lớn nhất huyện Krông Pắc là xã Ea Yông và xã Ea Knức (Ea KNuec), tỉnh Đắk Lắk.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 08 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022 với dung lượng khảo sát 70 hộ nông dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại học thuật:

  • Khái niệm hóa chất nông nghiệp: Dựa trên định nghĩa của Bill Freedman (2019), bao gồm các hợp chất vô cơ, hữu cơ dùng để quản lý hệ sinh thái nông nghiệp như phân bón, chất điều hòa pH, chất điều hòa sinh trưởng và thuốc trừ dịch hại.
  • Cơ sở phân loại phân bón: Dựa trên Nghị định số 108/2017/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý phân bón, phân loại theo nguồn gốc nguyên liệu (vô cơ, hữu cơ, sinh học), theo thành phần dinh dưỡng (đa lượng, trung lượng, vi lượng, đất hiếm) và theo phương thức sử dụng (phân bón rễ, phân bón lá).
  • Cơ sở phân loại thuốc bảo vệ thực vật: Dựa trên tài liệu chuyên khảo của Nguyễn Trần Oánh và cộng sự (2007), phân loại thuốc BVTV theo nhóm độc dựa trên chỉ số $LD_{50}$ (mg/kg thể trọng chuột), theo nguồn gốc hóa học (thảo mộc, sinh học, vô cơ, hữu cơ tổng hợp), theo con đường xâm nhập (tiếp xúc, vị độc, xông hơi, nội hấp, thấm sâu) và theo đối tượng phòng trừ (thuốc trừ sâu, trừ bệnh, trừ cỏ, trừ nhện, trừ tuyến trùng, trừ chuột).
  • Dịch hại và quy trình kỹ thuật: Tổng hợp từ các công trình nghiên cứu của Trần Thế Tục và Chu Doãn Thành (2004), Nguyễn Văn Kế (2014) và quy trình kỹ thuật chuẩn của Viện Cây ăn quả miền Nam (2003) đối với các đối tượng dịch hại chính gồm rầy nhảy (Allocaridara malayensis), sâu đục quả (Conogethes punctiferalis), rệp sáp (Planococcus sp.), nhện đỏ (Eutetranychus sp.), bệnh xì mủ (Phytophthora palmivora), bệnh cháy lá chết đọt (Rhizoctonia solani), thán thư (Colletotrichum zibethinum), nấm hồng (Corticium salmonicolor) và thối hoa (Fusarium sp.).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo thống kê giai đoạn 2016–2021 từ Cục Thống kê tỉnh Đắk Lắk, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Đắk Lắk, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Krông Pắc.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (chọn mẫu điều tra): Áp dụng công thức xác định cỡ mẫu ngẫu nhiên của Nguyễn Thị Lan và Phạm Tiến Dũng (2005):

$$n = \frac{N \times n'}{N + n'} \quad \text{với} \quad n' = \frac{P'(1 - P')}{(SE_P)^2}$$

Trong đó, $SE_P = 0{,}05$, tỷ lệ ước lượng $P' = 0{,}9$ (khoảng 90% hộ có diện tích từ 3.000 $\text{m}^2$ trở lên và có trên 5 năm kinh nghiệm). Tổng số hộ trồng sầu riêng tại xã Ea Yông là 407 hộ, tính toán ra mẫu $n \approx 33$ hộ (thực tế điều tra 40 hộ); xã Ea Knức có 256 hộ, tính toán ra mẫu $n \approx 31$ hộ (thực tế điều tra 30 hộ). Tổng số mẫu khảo sát là $n = 70$ hộ.

  • Tiêu chí lựa chọn hộ: Hộ canh tác sầu riêng giai đoạn kinh doanh, diện tích từ 3.000 $\text{m}^2$ trở lên, có tuổi vườn và kinh nghiệm sản xuất từ 5 năm trở lên.
  • Công cụ và phương pháp xử lý: Sử dụng phiếu điều tra in sẵn kết hợp phỏng vấn trực tiếp chủ vườn và quan sát thực địa. Số liệu điều tra được tổng hợp, phân nhóm và tính toán các chỉ số thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, độ lệch chuẩn) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học về nguồn gốc, phân loại thực vật học của chi Durio, đặc biệt là loài sầu riêng thương mại Durio zibethinus. Tác giả phân tích tình hình sản xuất sầu riêng toàn cầu (năm 2017 đạt 2,4 triệu tấn, Thái Lan và Indonesia chiếm gần 70% sản lượng, Thái Lan chiếm 82% thị phần xuất khẩu thế giới, Trung Quốc nhập khẩu bình quân 300.000 tấn/năm) và tại Việt Nam (năm 2021 đạt 642.600 tấn, tăng 15% so với năm 2020).

Chương 1 cũng trình bày chi tiết kỹ thuật trồng, mật độ khuyến cáo (Tây Nguyên từ 83–100 cây/ha), định mức bón phân NPK theo từng độ tuổi của Sahadevan (1987) và quy trình 4 lần bón phân cho cây trưởng thành của Nguyễn Văn Kế (2014) với tổng lượng phân vô cơ từ 10–13,5 kg/cây/năm. Tác giả tổng hợp đặc điểm sinh học, triệu chứng gây hại và biện pháp quản lý các loài sâu bệnh hại nguy hiểm; hệ thống hóa khung pháp lý phân loại phân bón (Nghị định 108/2017/NĐ-CP) và phân loại độ độc thuốc BVTV theo thang 4 nhóm độc của WHO áp dụng tại Việt Nam. Cuối chương là tổng quan điều kiện tự nhiên, khí hậu, thổ nhưỡng tỉnh Đắk Lắk và hiện trạng vùng trồng sầu riêng huyện Krông Pắc năm 2021 với tổng diện tích 3.977,34 ha (xã Ea Yông đạt 1.439,56 ha; Ea Knức đạt 842,00 ha).

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại huyện Krông Pắc – khu vực có địa hình cao nguyên chuyển tiếp, lượng mưa bình quân 1.500 mm/năm, mùa khô kéo dài từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau với lượng bốc hơi lớn gấp 15–20 lần lượng mưa. Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu logic từ khâu thu thập số liệu thứ cấp tại các cơ quan quản lý đến quy trình chọn mẫu thống kê 70 hộ tại 2 xã Ea Yông và Ea Knức theo công thức mẫu của Nguyễn Thị Lan và Phạm Tiến Dũng (2005).

Nội dung khảo sát tập trung vào 4 nhóm chỉ tiêu chính:

  • Nhóm thông tin chung về chủ hộ, diện tích, giống, tuổi vườn, nguồn gốc cây giống và mật độ trồng.
  • Kỹ thuật canh tác: Nguồn nước, phương pháp tưới, chu kỳ tưới, kỹ thuật tỉa cành tạo tán và quy trình xử lý ra hoa.
  • Hiện trạng sử dụng phân bón: Phân hữu cơ (chủng loại, liều lượng, cách ủ), phân vô cơ (dạng đơn, dạng hỗn hợp, số lượng hoạt chất N, $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{K}_2\text{O}$, $\text{CaO}$) và phân bón lá (chủng loại, nồng độ, mục đích sử dụng).
  • Tình hình dịch hại và sử dụng thuốc BVTV: Nhận diện sâu bệnh, danh mục hoạt chất và tên thương phẩm, phương pháp pha chế, phối trộn thuốc, bảo quản và xử lý chất thải bao bì sau sử dụng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập từ 70 hộ khảo sát thông qua hệ thống bảng thống kê và biểu đồ phân tích chi tiết:

  1. Thông tin chung và kỹ thuật canh tác:

    • Quy mô vườn: 57,14% số hộ có diện tích 3.000–<10.000 $\text{m}^2$; 31,43% diện tích 10.000–<17.000 $\text{m}^2$; 11,43% diện tích từ 17.000–25.000 $\text{m}^2$.
    • Cơ cấu giống: 100% hộ trồng giống Monthong (trong đó 40% thuần Monthong, 60% trồng kết hợp Monthong và Ri-6). Nguồn giống: 55,71% mua tại các trại giống địa phương, 44,29% mua từ Công ty Dona-Techno (Đồng Nai).
    • Mật độ và khoảng cách: Khoảng cách trồng phổ biến nhất là $9\text{m} \times 9\text{m}$ (chiếm 44,28%), tiếp đến là $8\text{m} \times 10\text{m}$ (32,85%), $8\text{m} \times 9\text{m}$ (12,85%) và $9\text{m} \times 10\text{m}$ (10,00%).
    • Tuổi vườn và kinh nghiệm: 51,43% vườn có độ tuổi từ 14–18 năm; 48,57% nông dân có từ 14–20 năm kinh nghiệm canh tác sầu riêng.
    • Tưới nước: Nguồn nước giếng chiếm 67,14%, nước sông/hồ chiếm 32,86%. Phương pháp tưới tràn chiếm 58,57%, tưới phun mưa tự động chiếm 41,43%. Nhịp độ tưới vào mùa khô chủ yếu là 2 lần/tuần (64,29%), thời gian tưới dưới 0,5 giờ/lần chiếm 70,00%.
    • Cắt tỉa cành: 100% hộ thực hiện tỉa cành, tạo tán sau thu hoạch và dọn dẹp cành bệnh bằng phương pháp đốt.
  2. Tình hình xử lý ra hoa và sử dụng phân bón:

    • Xử lý ra hoa: 100% hộ có xử lý ra hoa, tập trung vào tháng 1 (38,57%), tháng 2 (35,71%) và tháng 3 (25,72%). Phương pháp áp dụng: 71,43% kết hợp xiết nước và phun phân bón lá, 24,28% chỉ dùng phân bón lá, 4,28% chỉ xiết nước. Thời gian xiết nước kéo dài từ 20–40 ngày. Các loại phân bón lá xử lý ra hoa phổ biến gồm MPK (0-52-34) chiếm 65,71%, Stop GROW (48,57%), Lân 86 (44,28%), Grow More Bloom Plus (30,00%), NPK 3-7-9 (30,00%) và COFOLI max 36 (30,00%).
    • Phân bón hữu cơ: 100% hộ sử dụng phân bò ủ hoai (phối trộn Trichoderma ủ 9–12 tháng) bón sau thu hoạch với liều lượng 30–<40 kg/cây/năm (45,71% hộ), 20–<30 kg/cây/năm (37,14%) và 40–50 kg/cây/năm (17,14%). Ngoài ra, 26% hộ dùng phân cá và 30% dùng phân Gap Organic.
    • Phân bón vô cơ: 100% hộ sử dụng đạm, lân, kali và 60% hộ có bón vôi bột ($\text{CaO}$) sau thu hoạch. Lượng bón nguyên chất dao động: $\text{N}$ từ 0,12–1,77 kg/cây/năm; $\text{P}_2\text{O}_5$ từ 0,72–2,43 kg/cây/năm; $\text{K}_2\text{O}$ từ 0,38–1,63 kg/cây/năm; $\text{CaO}$ từ 0–2,25 kg/cây/năm. Nông dân sử dụng 12 công thức NPK hỗn hợp, phổ biến nhất là NPK 20-10-10 (67,14% bón sau thu hoạch), NPK 12-11-17 (62,86% bón giai đoạn nuôi quả), NPK 15-15-15 (57,14% bón giai đoạn ra hoa). Khảo sát ghi nhận 14,29% hộ bón phân chưa phù hợp với sinh lý cây (dùng NPK 12-18-8 hoặc 15-9-20 để kích đọt).
  3. Tình hình dịch hại và sử dụng thuốc BVTV:

    • Sâu bệnh phổ biến: Rầy xanh, sâu đục quả, nhện đỏ, rệp sáp; bệnh xì mủ chảy nhựa, cháy lá chết đọt, thán thư, thối quả và nấm hồng.
    • Chủng loại thuốc: Nông dân sử dụng 34 hoạt chất trong 63 loại thuốc thương phẩm (phổ biến: Asara super 250WP, Mancolaxyl 72WP, Validacin 5SL, COC 85, Ba Đăng 500WP...).
    • Thói quen phối trộn và an toàn: 75,72% hộ phối trộn thuốc BVTV theo hướng dẫn của người bán vật tư nông nghiệp thay vì khuyến cáo kỹ thuật chính thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Chỉ tiêu khảo sát Nhóm phân loại chính Tỷ lệ nông hộ (%) Ghi chú kỹ thuật từ văn bản
Quy mô diện tích vườn 3.000 – <10.000 $\text{m}^2$
10.000 – <17.000 $\text{m}^2$
17.000 – 25.000 $\text{m}^2$
57,14%
31,43%
11,43%
Chuyển đổi chủ yếu từ đất trồng cà phê trước đây.
Cơ cấu giống trồng Monthong thuần
Monthong + Ri-6
40,00%
60,00%
100% hộ trồng Monthong; 55,71% mua giống địa phương.
Khoảng cách trồng $9\text{m} \times 9\text{m}$
$8\text{m} \times 10\text{m}$
$8\text{m} \times 9\text{m}$
$9\text{m} \times 10\text{m}$
44,28%
32,85%
12,85%
10,00%
Mật độ dao động từ 111 – 138 cây/ha.
Phương pháp tưới Tưới tràn
Tưới béc phun mưa
58,57%
41,43%
Nguồn nước giếng chiếm 67,14%; 70% tưới <0,5 giờ/lần.
Biện pháp xử lý ra hoa Xiết nước + Phân bón lá
Chỉ dùng phân bón lá
Chỉ xiết nước
71,43%
24,28%
4,28%
65,71% hộ dùng MPK (0-52-34); xiết nước từ 20–40 ngày.
Sử dụng phân hữu cơ Phân bò ủ hoai
Phân Gap Organic
Phân cá
100,00%
30,00%
26,00%
45,71% hộ bón phân bò mức 30–<40 kg/cây/năm; ủ với Trichoderma.
Khối lượng phân vô cơ Đạm ($\text{N}$ nguyên chất)
Lân ($\text{P}_2\text{O}_5$ nguyên chất)
Kali ($\text{K}_2\text{O}$ nguyên chất)
Vôi ($\text{CaO}$)
0,67–<0,95 kg/cây (44,28%)
1,24–<1,50 kg/cây (42,85%)
$\ge 0{,}92$ kg/cây (85,71%)
1,48–<2,29 kg/cây (48,57%)
100% hộ dùng NPK; 60% hộ dùng vôi bột CaO; NPK 20-10-10 và NPK 12-11-17 dùng nhiều nhất.
Tập quán dùng thuốc BVTV Phối trộn theo đại lý bán thuốc
Số hoạt chất / Tên thuốc
75,72%
34 hoạt chất / 63 thuốc
Dùng phổ biến Asara super 250WP, Mancolaxyl 72WP, Validacin 5SL...

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường công tác khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật về quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và nguyên tắc "4 đúng" trong sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho nông dân trồng sầu riêng.
  • Hướng dẫn nông dân điều chỉnh công thức bón phân vô cơ cân đối theo từng giai đoạn phát triển sinh lý của cây, khắc phục tình trạng 14,29% hộ sử dụng sai loại phân NPK khi kích đọt non.
  • Khuyến khích đầu tư chuyển đổi từ phương thức tưới tràn sang hệ thống tưới phun mưa tự động nhằm tiết kiệm nguồn nước ngầm mùa khô và giảm rửa trôi phân bón.
  • Xây dựng quy chuẩn thu gom, xử lý vỏ bao bì, chai lọ thuốc BVTV sau sử dụng thông qua các bể chứa chuyên dụng tại khu vực sản xuất, chấm dứt tình trạng vứt bỏ bừa bãi gây ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước sinh hoạt.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết đầu tiên về tập quán canh tác, khối lượng hoạt chất phân bón và cơ cấu thuốc BVTV tại vùng chuyên canh sầu riêng huyện Krông Pắc ngay tại thời điểm địa phương bắt đầu xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc.
  • Chỉ rõ các điểm bất cập trong thực tiễn sử dụng hóa chất (phụ thuộc 75,72% vào tư vấn của đại lý kinh doanh thuốc BVTV, bón thừa lân/kali ở một số giai đoạn, tưới tràn lãng phí nước) làm cơ sở cho cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương xây dựng quy trình canh tác chuẩn VietGAP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn tại 2 xã (Ea Yông và Ea Knức) với quy mô 70 hộ trong tổng số các xã trồng sầu riêng của huyện Krông Pắc.
  • Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2022), trùng vào giai đoạn sau thu hoạch và xử lý phân hóa mầm hoa, chưa theo dõi trực tiếp trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng cả năm của cây sầu riêng.
  • Dữ liệu về liều lượng phân bón và số lần phun thuốc BVTV chủ yếu dựa trên hồi ức và sổ ghi chép của nông hộ, chưa có điều kiện kiểm chứng thông qua phân tích mẫu đất, mẫu nước hoặc kiểm nghiệm dư lượng hóa chất trong mẫu quả tại phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ các xã thuộc vùng trồng sầu riêng trọng điểm của tỉnh Đắk Lắk.
  • Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu lấy mẫu phân tích dư lượng hoạt chất thuốc BVTV và kim loại nặng trong đất, nguồn nước tưới và sản phẩm quả sầu riêng trước khi thu hoạch xuất khẩu.
  • Xây dựng và đánh giá hiệu quả kinh tế - sinh thái của các mô hình canh tác sầu riêng ứng dụng tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP kết hợp hệ thống tưới tiết kiệm nước tại Tây Nguyên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Khoa học cây trồng, Quản lý tài nguyên và môi trường; cán bộ kỹ thuật tại Trạm Khuyến nông, Chi cục Trồng trọt & BVTV; các hợp tác xã và nông hộ đang trực tiếp canh tác sầu riêng tại khu vực Tây Nguyên và Nam Trung Bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Bảng tổng hợp công thức, nồng độ và liều lượng hoạt chất phân bón vô cơ quy đổi ($\text{N}$, $\text{P}_2\text{O}_5$, $\text{K}_2\text{O}$, $\text{CaO}$) theo từng giai đoạn sinh lý (Chương 3, Bảng 3.13 và 3.14).
    • Danh mục 34 hoạt chất và 63 loại thuốc BVTV thương phẩm đang được sử dụng trực tiếp trên đồng ruộng cùng các phương pháp phối trộn thuốc thực tế của nông dân.
    • Quy trình chọn mẫu khảo sát điều tra nông hộ theo công thức toán học thống kê ứng dụng trong nông nghiệp (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nông hộ tại huyện Krông Pắc lựa chọn giống sầu riêng nào và nguồn gốc cây giống lấy từ đâu? 100% số hộ khảo sát đều canh tác giống sầu riêng Monthong (trong đó 40% hộ trồng thuần Monthong và 60% hộ trồng xen cả Monthong lẫn Ri-6). Về nguồn gốc cây giống, 55,71% hộ mua tại các trại cây giống ở địa phương và 44,29% hộ đặt mua từ Công ty Dona-Techno tại tỉnh Đồng Nai.

2. Phương pháp và thời gian xử lý ra hoa sầu riêng được nông dân áp dụng phổ biến nhất là gì? Phương pháp phổ biến nhất là kết hợp xiết nước cùng phun phân bón lá (chiếm 71,43% số hộ), thời gian xiết nước kéo dài từ 20 đến 40 ngày. Thời điểm xử lý tập trung vào tháng 1 (38,57% hộ) và tháng 2 (35,71% hộ). Các loại phân bón lá giàu lân và kali được dùng nhiều nhất là MPK 0-52-34 (65,71% hộ), Stop GROW (48,57% hộ) và Lân 86 (44,28% hộ).

3. Khối lượng phân bón vô cơ và hữu cơ thực tế bón cho một cây sầu riêng kinh doanh là bao nhiêu? Về phân hữu cơ, 100% hộ sử dụng phân bò ủ hoai với nấm đối kháng Trichoderma từ 9–12 tháng, trong đó 45,71% hộ bón ở mức 30–<40 kg/cây/năm. Về phân vô cơ, lượng bón nguyên chất dao động: $\text{N}$ từ 0,12–1,77 kg/cây/năm; $\text{P}_2\text{O}_5$ từ 0,72–2,43 kg/cây/năm; $\text{K}_2\text{O}$ từ 0,38–1,63 kg/cây/năm; và $\text{CaO}$ từ 0–2,25 kg/cây/năm (chiếm 60% hộ sử dụng vôi).

4. Nông dân huyện Krông Pắc quyết định việc phối trộn thuốc BVTV dựa trên cơ sở nào? Có tới 75,72% số hộ nông dân quyết định chủng loại và cách thức phối trộn thuốc BVTV dựa hoàn toàn vào sự hướng dẫn của người bán hàng tại các đại lý vật tư nông nghiệp địa phương, chỉ một tỷ lệ nhỏ dựa vào khuyến cáo kỹ thuật chuẩn hoặc kinh nghiệm tự tích lũy.

5. Hiện trạng tưới nước trên các vườn sầu riêng tại địa bàn khảo sát có đặc điểm gì? Nguồn nước tưới chủ yếu là nước giếng đào/giếng khoan (chiếm 67,14% số hộ), nước từ suối/hồ chiếm 32,86%. Hình thức tưới tràn truyền thống vẫn chiếm đa số với 58,57% số hộ, trong khi tưới phun mưa tự động chiếm 41,43%. Chu kỳ tưới trong mùa khô phổ biến là 2 lần/tuần (64,29% hộ) với thời lượng tưới mỗi lần dưới 0,5 giờ (chiếm 70% hộ).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Thịnh đã phản ánh toàn diện bức tranh thực nghiệm về thực trạng sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật trên cây sầu riêng kinh doanh tại 70 nông hộ thuộc huyện Krông Pắc, tỉnh Đắk Lắk. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù nông dân đã chủ động ứng dụng kỹ thuật ủ phân hữu cơ với nấm Trichoderma và kết hợp xiết nước xử lý ra hoa hiệu quả, song vẫn tồn tại nhiều hạn chế như tỷ lệ tưới tràn còn cao, thói quen lạm dụng phân bón vô cơ và phụ thuộc tới 75,72% vào đại lý khi phối trộn thuốc BVTV. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị khoa học và ứng dụng cao, hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương trong việc định hướng quy trình canh tác an toàn, bền vững nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu chính ngạch sầu riêng.