Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, các sản phẩm ăn liền và tiện ích ngày càng phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại. Trong nhóm thực phẩm chế biến từ thịt gia súc và gia cầm, xúc xích giữ vị trí quan trọng với sự đa dạng về chủng loại và phương thức chế biến. Vỏ xúc xích đóng vai trò định hình, tạo cấu trúc và bao bọc khối thịt nhồi. Trong khi thị trường Việt Nam chủ yếu sử dụng vỏ nhân tạo (collagen, cellulose, plastic) hoặc vỏ tự nhiên từ ruột lợn, thì tại Nhật Bản, xúc xích làm từ vỏ ruột cừu tự nhiên rất được ưa chuộng nhờ mùi vị thơm ngon cùng đặc tính giòn dai.

Ruột cừu tự nhiên sau khi thu hoạch phải trải qua quy trình xử lý, làm sạch và phân loại nghiêm ngặt nhằm loại bỏ tạp chất, mỡ thừa, kiểm soát vi sinh vật và loại trừ các nguy cơ vật lý, hóa học. Tại Công ty Nissho Trading Co., Ltd. (Nhật Bản), việc thiết lập quy trình công nghệ chuẩn hóa và hệ thống kiểm soát chất lượng là điều kiện tiên quyết để cung cấp nguyên liệu đạt chuẩn cho các tập đoàn thực phẩm lớn. Đề tài khóa luận "Khảo sát quy trình xử lý làm sạch ruột cừu ứng dụng sản xuất xúc xích tại công ty Nissho Tradinh Co. Nhật Bản" được thực hiện nhằm hệ thống hóa thực tiễn sản xuất công nghiệp đối với mặt hàng này.

Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu, khảo sát quy trình công nghệ sản xuất, làm sạch ruột cừu và nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ruột cừu ứng dụng làm vỏ xúc xích trong quy mô công nghiệp tại nhà máy Nissho Trading Co., Ltd. Nhật Bản.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Tìm hiểu quy trình chế biến xúc xích và phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
  2. Khảo sát các giai đoạn trong quy trình sản xuất vỏ xúc xích.
  3. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản xuất.
  4. Khảo sát một số thiết bị trong quá trình sản xuất.
  5. Khảo sát điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm tại công ty.
  6. Quan sát và trực tiếp tham gia vào tất cả các công đoạn trong dây chuyền sản xuất sản phẩm để tích lũy kinh nghiệm sản xuất và nâng cao tay nghề.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xử lý và làm sạch ruột cừu ứng dụng trong sản xuất vỏ xúc xích.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy Hamamatsu (Hamamatsu plant), Công ty Nissho Trading Co., Ltd., địa chỉ: 728-1, Wada-cho, Higashi-ku, Hamamatsu-shi, Shizuoka-ken, Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thực nghiệm từ ngày 24/12/2019 đến ngày 18/12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và quy định an toàn thực phẩm của Nhật Bản dành cho ngành chế biến vỏ bọc tự nhiên:

  • Khung tiêu chuẩn ngành: Tiêu chuẩn của Hiệp hội vỏ xúc xích tự nhiên Quốc tế (INSCA) và Hiệp hội vỏ xúc xích tự nhiên Nhật Bản (JNSCA).
  • Hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm: Nguyên tắc kiểm soát thực hành sản xuất tốt (GMP), Quy trình vận hành tiêu chuẩn vệ sinh (GHP/SSOP), Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), tiêu chuẩn ISO 22000, nguyên tắc quản trị 5S và Luật Quản lý an toàn thực phẩm Nhật Bản (Điều 20, Mục 1).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua 4 nhóm phương pháp:

  • Phương pháp điều tra thực tế: Quan sát trực tiếp dây chuyền, ghi chép thông số vận hành, phỏng vấn trực tiếp cán bộ phụ trách quy trình và trực tiếp thao tác các công đoạn xử lý ruột cừu tại phân xưởng.
  • Phương pháp mô tả: Mô tả chi tiết tiến trình công nghệ làm sạch, cơ chế vận hành của máy móc và trạng thái ngoại quan, cơ lý của nguyên liệu qua từng bước xử lý.
  • Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác số liệu nội bộ về hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm, hồ sơ nhân sự, dữ liệu xuất nhập khẩu nguyên liệu và các tài liệu giáo trình chuyên ngành thực phẩm.
  • Phương pháp đánh giá:
    1. Đánh giá thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm của công nhân qua bộ 14 tiêu chuẩn định danh (vệ sinh dụng cụ, khám sức khỏe định kỳ, tập huấn kiến thức, mang găng tay, mũ trùm tóc, khẩu trang, rửa tay - khử trùng cồn, nguồn gốc nguyên liệu, phân loại rác, bảo quản lạnh, tạp dề, không đeo trang sức, cắt ngắn móng tay).
    2. Đánh giá mối nguy theo hệ thống an toàn thực phẩm qua 10 nhóm nguy cơ: độc tố tự nhiên, ô nhiễm vi khuẩn, ô nhiễm hóa học, dư lượng thuốc, nguy cơ đối với động vật, sự phân hủy/suy giảm chất lượng, ký sinh trùng, phụ gia thực phẩm, mối nguy vật lý và các rủi ro an toàn thực phẩm khác.

Nguyên vật liệu nghiên cứu gồm ruột cừu ướp muối nhập khẩu từ New Zealand, Trung Quốc, Úc, Thổ Nhĩ Kỳ; các hóa chất xử lý thực phẩm gồm muối ăn, Rinsan ($Na_3PO_4.12H_2O$), Sodabai ($Na_2CO_3$), chất bôi trơn Gua, hóa chất khử trùng Chlorine 200 ppm, cồn sát khuẩn, hóa chất tẩy rửa chuyên dụng Topax 19 và DS 418. Thiết bị nghiên cứu gồm hệ thống kho lạnh, máy tuồn lòng Makkin, ống nhựa paipu, máy dò kim loại, máy rửa dụng cụ công nghiệp, tấm cao su đen kiểm tra cảm quan, balet, thước đo và nhíp gắp chuyên dụng.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm xúc xích vỏ tự nhiên chất lượng cao tại thị trường Nhật Bản. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 6 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc hệ thống hóa kiến thức công nghệ thực phẩm và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm trong quy mô công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tư liệu nền tảng về tổ chức doanh nghiệp, lịch sử sản phẩm xúc xích, phân loại vỏ bọc và đặc điểm thương mại của nguyên liệu ruột gia súc.

Tiêu chí Nội dung ghi nhận trong văn bản
Tên doanh nghiệp Công ty Nissho Trading Co. Nhật Bản
Đại diện pháp luật Giám đốc Seki Asahi Aya
Trụ sở chính Daiki Tầng 5F, Hatchobori 3-11-12, Chuo-ku, Tokyo 104-0032, Japan
Chi nhánh thực tập Hamamatsu plant (728-1, Wada-cho, Higashi-ku, Hamamatsu-shi, Shizuoka-ken)
Thời gian thành lập & Vốn Thành lập ngày 01/03/1984; Vốn đầu tư khoảng 50 triệu Yên Nhật
Mạng lưới nhà máy con Nhà máy đường ống Hamamatsu, Nhà máy Wakayama, Nhà máy Shoei Co. (Ibaraki)
Đối tác kinh doanh lớn Công ty NH Foods Ltd (Nippon Ham), Công ty Foodlier

Văn bản so sánh đặc tính sinh học của ruột cừu với một số loài động vật khác:

Động vật Thức ăn Chiều dài ruột Độ dai Độ đàn hồi Độ giòn
Trâu, bò Cỏ, lá mía, rau... 55 – 60 cm Trung bình Cao Trung bình
Lợn (heo) Cám, rau 22 cm Trung bình Trung bình Trung bình
Cừu Cỏ 32 m Dai nhất Trung bình Cao

Về phân loại nguyên liệu thương mại, tác giả phân chia rõ các dòng sản phẩm ruột cừu nhập khẩu gia công tại nhà máy:

Nguồn gốc Tên loại hàng Kích thước (size) Chiều dài yêu cầu Đặc điểm phân loại và xử lý
New Zealand ARUTO 21/23 7 m+ Size to (23+); nhiều mỡ, lỗ thủng, cần chia size
NE 20/22 7 m+ Size nhỏ (20-)
NZ 23/25 5 m+ Size to (22+)
TOKKYU 18/20 5 m+ Size nhỏ (18-)
BARO 20/22 5 m+ Size nhỏ (20-)
SHAU 20/22 4 m+ Phân thành size to (23+) và size nhỏ (20-)
Trung Quốc PARITTO 20/22 5 m+ Phân size to (22+); chú ý chiều dài và làm sạch mỡ
TOYOSHIMASHI 23/25 và 24/26 5 m+ Phân size to (25+ và 26+)
YUME 21/23 5 m+ Hàng không phân size
CD 20/22 7 m+ Hàng không phân size
TOYOKAWA 18/20 5 m+ Hàng không phân size

Số liệu xuất nhập khẩu năm 2012 của công ty cho thấy: lượng ruột cừu nhập khẩu đạt 9.589.260 bó (chiếm 91% tổng lượng ruột nhập), ruột lợn non từ Trung Quốc đạt 108.696 bó (chiếm 63%), ruột bò từ Mỹ đạt 1.800 bó (chiếm 150%). Sản lượng xuất khẩu ruột cừu đạt khoảng $\pm 8$ triệu bó/năm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm: (1) Khảo sát quy trình làm sạch ruột cừu; (2) Khảo sát thiết bị sản xuất; (3) Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng chất lượng; (4) Quy trình xử lý phế thải. Chi tiết hóa 14 tiêu chuẩn thực hành an toàn thực phẩm đối với nhân viên và 10 danh mục phân tích rủi ro an toàn thực phẩm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Mô tả quy trình sản xuất khép kín từ nguyên liệu thô đến thành phẩm xuất kho và các thông số vận hành kỹ thuật qua từng công đoạn:

Công đoạn Thiết bị / Dụng cụ Điều kiện công nghệ và thao tác kỹ thuật
1. Nhập và bảo quản nguyên liệu Kho lạnh, xe đẩy, nhiệt kế, pallet Kiểm tra xuất xứ, chủng loại, màu, mùi, mức độ dập rách. Bảo quản ở 5°C – 6°C trong khoảng 1 tháng. Đặt trên pallet: cách sàn $\ge 20$ cm, cách tường $\ge 30$ cm, cách trần $\ge 50$ cm.
2. Rửa muối (Baptsuen) Bể rửa, rổ nhỏ, que xâu ringu, thùng chứa Rũ muối thô. Quy cách: 1 thùng 250 bó chia thành 10 rổ (25 bó/rổ). Rửa bằng nước ấm 35°C – 37°C (chuẩn bị từ nước nóng 50°C – 60°C hòa nước lạnh). Xâu ringu màu phân biệt mặt hàng. Ngâm ngập dung dịch bảo quản qua đêm.
3. Pha dung dịch ngâm Bể pha, thùng chứa dung dịch Pha theo tỷ lệ: 1,5 kg Rinsan ($Na_3PO_4.12H_2O$ - dùng cho ruột Trung Quốc để tẩy nhờn, làm sạch, nồng độ C% = 7,5%) hoặc 1,5 kg Sodabai ($Na_2CO_3$ - dùng cho ruột New Zealand) + 12 lít Gua (chất bôi trơn) + 200 lít nước ấm.
4. Trải lòng (Hodoki) Bể trải lòng dung tích lớn, thùng chứa Dung dịch làm trơn trong bể đạt nồng độ C% = 7,5%. Người thao tác cầm đầu cuộn vuốt nhẹ xuống hết cuộn, gỡ các thắt nút, lột bỏ màng mỡ bám ngoài, cắt bỏ đoạn dập rách. Sản phẩm trải xong được ngâm ngập trong dung dịch.
5. Tuồn lòng (Makkin) Máy tuồn Makkin, ống paipu, bể chứa 200L Bể cấp nước 200L lắp máy hút, duy trì nhiệt độ nước 25°C – 35°C pha dung dịch bôi trơn. Cắm ống paipu vào vòi, luồn đầu ruột và dùng con lăn kéo ruột ôm quanh ống. Điều chỉnh áp lực nước phù hợp (nhiều nước gây bọt khí hoặc vỡ ruột; ít nước khó phát hiện thủng và sót mỡ). Xếp ống thành phẩm cùng chiều (đầu to về một phía, đầu nhỏ về một phía).
6. Kiểm tra (Kenbin) & Bao gói Tấm cao su đen, nhíp, dao, rổ, máy dò kim loại, túi nilon, thùng nhựa Đếm số lượng ống, kiểm tra kích cỡ, dán tem nhãn. Đặt ống ruột lên tấm cao su đen để đối chiếu màu sắc, dùng nhíp gắp sạch tóc, lông, tạp chất, mỡ thừa; cắt bỏ đoạn thủng, loại bỏ ống có bọt khí để tuồn lại. Cho qua máy dò kim loại đối với đơn hàng yêu cầu cao. Bao gói trong túi nilon đổ ngập dung dịch, hút sạch không khí, đóng thùng kín.
7. Bảo quản thành phẩm Kho lạnh, pallet Đặt trên pallet, lưu kho ở nhiệt độ 2°C – 4°C, độ ẩm 65% – 75%. Thời gian bảo quản trước khi xuất kho từ 1 đến 3 tháng.

Khóa luận phân tích các yêu cầu vệ sinh nhà xưởng: phun sương khử trùng không khí 1 tuần 2 lần; phun thuốc diệt côn trùng 2 tuần 1 lần; cuối mỗi ca vệ sinh bằng chất tẩy Topax 19 và DS 418 ngâm 15 phút rồi cọ sạch; công nhân lội ủng qua bể dung dịch Chlorine 200 ppm trước khi vào xưởng. Đối với phế thải, các đoạn ruột dập nát, rách hỏng được thu gom và bóp muối trước khi tiêu hủy.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả khảo sát quy trình công nghệ làm sạch ruột cừu; xác nhận quy trình vận hành và kiểm soát chất lượng tại Công ty Nissho Trading Co., Ltd. đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm công nghiệp. Đưa ra các kiến nghị về duy trì kỷ luật thao tác và kiểm soát định kỳ máy móc thiết bị.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống thông số kỹ thuật thực nghiệm và quy trình thao tác chuẩn (SOP) tại doanh nghiệp chế biến thực phẩm Nhật Bản:

  • Lượng hóa các thông số vận hành: quy chuẩn đóng thùng nguyên liệu (250 bó/thùng chia 10 rổ); tỷ lệ dung dịch ngâm rửa (1,5 kg phụ gia Rinsan/Sodabai kết hợp 12 lít Gua trong 200 lít nước ấm); chế độ nhiệt độ nước rửa muối (35°C – 37°C), nước bể tuồn lòng (25°C – 35°C); thông số lưu trữ kho lạnh nguyên liệu (5°C – 6°C) và kho lạnh thành phẩm (2°C – 4°C, độ ẩm 65% – 75%, thời gian 1 – 3 tháng).
  • Xác lập giải pháp kiểm soát chất lượng cảm quan: sử dụng tấm đệm cao su màu đen làm nền quan sát tương phản giúp phát hiện triệt để tạp chất vi mô (sợi tóc, lông, mỡ thừa, vết thủng); sử dụng vòng phân màu (ringu) để kiểm soát nhầm lẫn giữa các mã hàng và quy cách ống paipu.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là tài liệu ghi nhận chi tiết quy trình xử lý bán tự động ruột cừu tự nhiên quy mô công nghiệp từ khâu nhập khẩu, gia công cơ học, xử lý hóa lý đến bao gói xuất khẩu, phản ánh chính xác mô hình sản xuất thực tế tại Nhật Bản mà các tài liệu lý thuyết trong nước chưa đề cập sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu thống kê thương mại về khối lượng xuất nhập khẩu vỏ ruột gia súc trong tài liệu được trích xuất từ mốc năm 2012, chưa cập nhật biến động thị trường ở giai đoạn nghiên cứu (2019 - 2020). Khóa luận tập trung chính vào khảo sát dây chuyền thực tế và các chỉ tiêu cảm quan, cơ lý, chưa có điều kiện phân tích sâu các chỉ tiêu vi sinh vật định lượng bằng phương pháp nuôi cấy phòng thí nghiệm độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá biến thiên vi sinh vật (tổng số vi khuẩn hiếu khí, Coliforms, nấm mốc) qua từng công đoạn xử lý hóa chất; nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian lưu kho thành phẩm đến độ dai giòn của vỏ xúc xích sau khi nhồi thịt.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật chế biến thực phẩm và Quản lý chất lượng thực phẩm. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy chuẩn bố trí mặt bằng nhà xưởng, thông số lưu kho trên balet và các bước vệ sinh cá nhân 14 tiêu chí chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
  • Quy trình vận hành và khắc phục sự cố tại công đoạn tuồn lòng bằng máy Makkin (kiểm soát áp lực nước, vận tốc con lăn, thao tác tay).
  • Công thức phối chế các hợp chất phụ gia thực phẩm ($Na_3PO_4$, $Na_2CO_3$, Gua) trong việc tẩy trắng, tẩy nhờn và bảo quản ruột tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

1. Hóa chất Rinsan và Sodabai được sử dụng cho những loại nguyên liệu nào và có nồng độ ra sao? Hóa chất Rinsan ($Na_3PO_4.12H_2O$) có tính kiềm, tác dụng tẩy trắng, làm sạch và tẩy nhờn, được dùng chủ yếu cho ruột cừu nhập từ Trung Quốc với tỷ lệ pha 1,5 kg trong 200 lít nước (nồng độ C% = 7,5%). Hóa chất Sodabai ($Na_2CO_3$) được sử dụng chủ yếu để bảo quản dòng ruột cừu nhập từ New Zealand với tỷ lệ 1,5 kg cho 200 lít nước kết hợp 12 lít chất bôi trơn Gua.

2. Quy cách xếp đặt hàng hóa trên giá đỡ (balet) trong kho lạnh được quy định như thế nào? Tại kho lạnh của nhà máy, hàng hóa tuyệt đối không đặt trực tiếp xuống sàn. Balet (pallet) phải được bố trí tuân thủ khoảng cách: cách sàn tối thiểu 20 cm, cách tường tối thiểu 30 cm và cách trần tối thiểu 50 cm nhằm tạo độ thông thoáng, tránh ẩm ướt và kiểm soát nhiệt độ đồng đều.

3. Tại sao công đoạn kiểm tra (kenbin) lại sử dụng tấm cao su màu đen? Việc đặt các ống ruột cừu lên mặt tấm cao su màu đen tạo ra sự tương phản màu sắc rõ rệt. Nhờ đó, công nhân kiểm tra dễ dàng phát hiện bằng mắt thường các dị vật nhỏ, sợi tóc, lông, mỡ thừa bám dính hoặc các bọt khí và lỗ thủng trên màng ruột để xử lý kịp thời bằng nhíp hoặc cắt bỏ.

4. Khi vận hành máy tuồn lòng Makkin, lưu lượng nước cấp vào ống dẫn ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng ruột? Nếu lượng nước cấp quá lớn, sợi ruột sau khi vào ống paipu sẽ xuất hiện nhiều bọt khí hoặc bị áp lực nước làm vỡ, thủng ruột. Ngược lại, nếu lượng nước quá nhỏ, công nhân khó phát hiện các vết thủng trên sợi lòng, đồng thời các vết bẩn và mảng mỡ bám không thể loại bỏ hoàn toàn. Do đó, lưu lượng nước phải được điều chỉnh tương thích với từng loại kích cỡ ruột.

5. Ruột cừu phế thải trong quá trình sản xuất được xử lý theo quy định nào của công ty? Tất cả các đoạn ruột bị dập rách, thủng nát không đạt tiêu chuẩn kích thước hoặc bị loại bỏ trong các công đoạn kiểm tra đầu vào, trải lòng (hodoki) và kiểm tra (kenbin) đều được thu gom vào khu vực riêng và tiến hành bóp muối kỹ lưỡng trước khi đem vứt bỏ tiêu hủy theo quy trình xử lý rác thải của nhà máy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Nguyệt đã phản ánh chi tiết và chính xác quy trình công nghệ xử lý làm sạch ruột cừu ứng dụng làm vỏ xúc xích tại Công ty Nissho Trading Co., Ltd. Nhật Bản. Công trình đã cung cấp đầy đủ các thông số kỹ thuật thực tế từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, rửa muối, trải lòng, tuồn lòng bằng máy Makkin đến kiểm tra cảm quan và bao gói bảo quản lạnh. Đây là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên và cán bộ kỹ thuật quan tâm đến quy trình công nghệ chế biến vỏ bọc xúc xích tự nhiên theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.