Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò trụ cột, trong đó chăn nuôi lợn công nghiệp đang có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang ứng dụng các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản cao. Tuy nhiên, việc đưa các giống lợn nái ngoại vào quy mô chăn nuôi tập trung cũng đặt ra nhiều thách thức lớn về khả năng thích nghi khí hậu, kiểm soát an toàn sinh học và quản lý dịch bệnh. Trong thực tế sản xuất, đàn lợn nái ngoại thường đối mặt với nguy cơ cao mắc các bệnh lý đường sinh dục sau khi sinh, tiêu biểu là bệnh viêm tử cung và bệnh viêm vú. Sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli trong quá trình sinh đẻ không chỉ làm suy giảm thể trạng, giảm tiết sữa của lợn mẹ mà còn gián tiếp làm tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy, phân trắng ở lợn con theo mẹ, gây rối loạn sinh sản, chậm động dục hoặc vô sinh, dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Thực hiện quy trình chăn nuôi và phòng trị bệnh sinh sản của đàn lợn nái tại trại lợn Công ty TNHH Minh Châu - thành phố Hạ Long - tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Bá Đức (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thu Trang) nhằm đánh giá quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và thử nghiệm các giải pháp điều trị bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại.

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề:

  1. Thực hiện phương châm "học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn sản xuất", củng cố kiến thức lý thuyết và nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp trong công tác chăn nuôi thú y tại trang trại quy mô lớn.
  2. Nắm vững tình hình chăn nuôi, cơ cấu đàn và thực trạng áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y cho đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở thực tập.
  3. Điều tra tình hình mắc một số bệnh đường sinh dục thường gặp (viêm tử cung, viêm vú) trên đàn lợn nái ngoại theo các lứa đẻ khác nhau.
  4. Thử nghiệm so sánh hiệu quả lâm sàng của hai phác đồ kháng sinh trong điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú, từ đó đề xuất phác đồ điều trị tối ưu phục vụ công tác sản xuất tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (chủ yếu là hai giống thuần Landrace và Yorkshire), lợn hậu bị, lợn đực giống và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, công tác tiêm phòng vaccine, theo dõi tình hình đẻ, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh sinh sản.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn của Công ty TNHH Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (cơ sở liên kết sản xuất giống ông bà với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô 1.200 nái và gần 5.000 lợn thịt, diện tích sử dụng 8 ha trên tổng diện tích 120 ha).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/5/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và sinh lý học

Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục của lợn nái dựa trên các tài liệu chuyên khảo:

  • Cấu tạo giải phẫu bộ máy sinh dục cái: Gồm buồng trứng (Ovarium), ống dẫn trứng (Oviductus dài 15–20 cm), tử cung (Uterus gồm sừng tử cung dài 30–50 cm hình chữ V, thân tử cung và cổ tử cung), âm đạo (Vagina), âm hộ (Vulva) và tuyến vú (Mamma gồm 6–8 đôi vú chia thùy).
  • Sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục về tính của lợn từ 6–7 tháng tuổi, thành thục về thể vóc từ 7–9 tháng tuổi. Chu kỳ động dục trung bình là 21 ± 4 ngày; thời điểm rụng trứng diễn ra khoảng 36–42 giờ sau khi bắt đầu động dục; thời điểm phối giống tối ưu được xác định từ 24–36 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng chịu đực.
  • Cơ chế bệnh sinh và phân loại bệnh lý:
    • Bệnh lý viêm tử cung được phân thành 3 thể lâm sàng: viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ – tiết dịch trắng nhờn, sốt nhẹ), viêm cơ tử cung (thể trung bình – dịch hồng lẫn mủ hôi), và viêm tương mạc tử cung (thể nặng – dịch nâu rỉ sắt mùi thối khắm, sốt cao 39,5–40°C, bỏ ăn).
    • Tác nhân vi sinh vật chủ yếu gây nhiễm trùng đường sinh dục gồm Streptococcus, Staphylococcus (S. aureus, S. epidermidis, S. saprophyticus), Escherichia coli và Klebsiella.
    • Bệnh viêm vú thường phát sinh do nhiễm khuẩn ngược dòng từ môi trường hoặc kế phát sau chấn thương, sót nhau, gây teo mô tuyến hoặc xơ cứng bầu vú làm mất khả năng tiết sữa.
  • Dược lý học của hai loại kháng sinh thử nghiệm:
    • Nova-Amcoli: Hỗn dịch tiêm kết hợp Ampicillin (100 mg/ml) và Colistin Sulfate (25.000 UI/ml), tác động ức chế tổng hợp vách tế bào peptidoglycan và phá hủy màng tế bào vi khuẩn Gram âm/Gram dương, hiệu lực kéo dài 24 giờ.
    • Vetrimoxin LA: Huyễn dịch tiêm chứa Amoxycillin trihydrate (15 g/100 ml), phổ kháng khuẩn rộng, xâm nhập nhanh vào mô và dịch cơ thể, nồng độ duy trì kéo dài 48 giờ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp chăn nuôi thú y thực nghiệm và lâm sàng:

  • Phương pháp hồi cứu và điều tra số liệu: Thu thập số liệu cơ cấu đàn, lịch vaccine, định mức thức ăn từ sổ sách theo dõi kỹ thuật của trang trại giai đoạn 2014–2016.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng: Kiểm tra triệu chứng toàn thân, thân nhiệt, phản ứng đau, dịch tiết âm hộ và trạng thái bầu vú để chẩn đoán phân loại thể bệnh.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh: Đánh giá hiệu lực điều trị trên các cá thể nái mắc viêm tử cung thể nhẹ (n = 66) và viêm vú (n = 12), phân thành 2 lô tương đồng về giống, lứa đẻ (lứa 1–8) và điều kiện chăm sóc:
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp Nova-Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, hiệu lực 24h) + Vitamin C (1 g/con/ngày) + Oxytocin (2–5 ml/con/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng thuốc sát trùng hoặc vắt cạn sữa viêm.
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, tiêm nhắc lại sau 48h) + Vitamin C (1 g/con/ngày) + Oxytocin (2–5 ml/con/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung hoặc vắt sữa viêm.
  • Các chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ động dục trở lại (%) và tỷ lệ phối giống đậu thai ở chu kỳ tiếp theo (%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học cơ bản (tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2002) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn nái ngoại theo hướng an toàn sinh học, phân tích tác hại của các bệnh sinh sản đối với năng suất đàn giống, xác định mục tiêu học tập gắn với thực tiễn sản xuất và nêu các nhiệm vụ cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của thành phố Hạ Long (nhiệt độ trung bình 23,7°C, lượng mưa 1.832 mm/năm, độ ẩm 84%) và cơ sở hạ tầng của Công ty TNHH Minh Châu (trại ông bà giống C.P. quy mô 120 ha, khu chuồng nuôi khép kín 8 ha, âm tính với dịch tai xanh). Tác giả trình bày chi tiết cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh dục lợn nái, sinh lý bệnh học quá trình viêm, cơ chế tác động của các chủng vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Klebsiella) và lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Đoàn Thị Kim Dung) cũng như quốc tế (Madec, Kaminski, Popkov, Xobko) về hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện đề tài; xác định đối tượng theo dõi gồm đàn nái Landrace, Yorkshire và đàn lợn con; thiết kế sơ đồ thí nghiệm điều trị so sánh 2 phác đồ kháng sinh; đưa ra các công thức toán học xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị và tỷ lệ thụ thai sau điều trị.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập được qua 7 nội dung chính:

  1. Biến động cơ cấu đàn (2014–2016): Đàn nái duy trì ổn định với quy mô trên 1.300 con; năm 2016 có 1.177 nái cơ bản (88,29%), 123 nái hậu bị (9,22%), 28 đực làm việc (2,10%) và 5 đực hậu bị (0,38%).
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng: Thiết lập khẩu phần thức ăn chi tiết cho từng giai đoạn sinh lý (cám 566SF, 567SF, 550SF). Lợn con được tập ăn sớm từ 4 ngày tuổi bằng cám sữa và cai sữa ở 19–21 ngày tuổi.
  3. Đánh giá tình hình sinh đẻ: Khảo sát 145 ca đẻ (80 nái Landrace, 65 nái Yorkshire) cho thấy 65,51% nái đẻ bình thường, 27,58% ca cần can thiệp kích tố và chỉ có 6,91% ca đẻ khó phải can thiệp bằng tay.
  4. Công tác vệ sinh và phòng bệnh bằng vaccine: Áp dụng nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học (cách ly công nhân, khử trùng phương tiện 10–15 phút, quét vôi, phun sát trùng định kỳ). Tiêm phòng 100% an toàn các loại vaccine Parvovirus (156 con), Dịch tả (197 nái, 572 lợn con), Lở mồm long móng (195 con), Giả dại (176 con) và phòng Cầu trùng cho lợn con (2.315 con).
  5. Chẩn đoán và điều trị bệnh ở lợn con: Điều trị hội chứng tiêu chảy (khỏi 96,15%), bệnh phân trắng do E. coli (khỏi 94,60%) và bệnh viêm phổi do Mycoplasma (khỏi 97,78%).
  6. Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh sinh sản: Trên 210 nái theo dõi, tỷ lệ mắc viêm tử cung là 29,52% (68 con) và viêm vú là 5,71% (12 con). Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng cao ở lứa đẻ >6 (viêm tử cung 39,62%, viêm vú 7,54%) và nái đẻ lứa đầu (viêm tử cung 27,27%).
  7. Hiệu quả điều trị thử nghiệm: Cả 2 phác đồ đều đạt tỷ lệ khỏi 100%, nhưng phác đồ sử dụng Vetrimoxin LA giúp rút ngắn thời gian điều trị trung bình xuống 3,4 ngày (so với 4,3 ngày của Nova-Amcoli) và đạt tỷ lệ thụ thai ở lần phối đầu cao hơn (96,96% so với 90,90%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình chăn nuôi, an toàn dịch bệnh, tỷ lệ bệnh sinh sản và khẳng định hiệu quả vượt trội của phác đồ Vetrimoxin LA; kiến nghị trại duy trì nghiêm ngặt công tác an toàn sinh học, giảm thiểu can thiệp tay khi đỡ đẻ và phổ biến phác đồ điều trị hiệu quả vào quy trình chuẩn.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm then chốt

Các kết quả theo dõi, khảo sát và thử nghiệm tại trại được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Động thái cơ cấu đàn lợn sinh sản của trang trại (2014 – 2016)

Loại lợn Năm 2014 (con) Năm 2015 (con) Năm 2016 (con) Tỷ lệ cơ cấu năm 2016 (%)
Nái cơ bản 1.260 1.263 1.177 88,29
Nái hậu bị 94 145 123 9,22
Đực làm việc 23 29 28 2,10
Đực hậu bị 5 6 5 0,38
Tổng số 1.382 1.443 1.333 100,00

Bảng 2: Tình hình đẻ của đàn lợn nái theo giống

Giống lợn Số nái theo dõi (con) Đẻ bình thường Đẻ khó can thiệp kích tố Đẻ khó can thiệp bằng tay
Số con Tỷ lệ (%) Số con Tỷ lệ (%) Số con Tỷ lệ (%)
Landrace 80 55 68,75 21 26,25 4 5,00
Yorkshire 65 40 61,54 19 29,23 6 9,23
Tính chung 145 95 65,51 40 27,58 10 6,91

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú theo lứa đẻ (n = 210 con)

Lứa đẻ Số nái theo dõi (con) Bệnh viêm tử cung Bệnh viêm vú
Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Loại thải (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Loại thải (con)
Lứa 1–2 55 15 27,27 0 2 3,63 0
Lứa 3–4 50 13 26,00 0 3 6,00 0
Lứa 5–6 52 19 36,54 0 3 5,76 0
Lứa >6 53 21 39,62 2 (9,52%) 4 7,54 0
Tính chung 210 68 29,52 2 (2,94%) 12 5,71 0 (0,00%)

Bảng 4: So sánh hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung giữa hai phác đồ

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Phác đồ 1 (Nova-Amcoli) Phác đồ 2 (Vetrimoxin LA)
Số lợn nái điều trị con 33 33
Số lợn nái khỏi bệnh con 33 33
Tỷ lệ khỏi bệnh % 100,00 100,00
Thời gian điều trị trung bình ngày 4,3 3,4
Số con phối giống đạt lần 1 con 30 32
Tỷ lệ phối giống đạt lần 1 % 90,90 96,96
Tỷ lệ phối giống đạt lần 2 % 100,00 100,00

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Vệ sinh chuồng đẻ và kỹ thuật đỡ đẻ: Cần vệ sinh, quét vôi, sát trùng chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên 7–10 ngày; vệ sinh sạch sẽ bầu vú và âm hộ nái trước và sau khi sinh. Hạn chế tối đa việc can thiệp đỡ đẻ bằng tay; trường hợp bắt buộc can thiệp phải sát trùng tay và dụng cụ nghiêm ngặt, bôi trơn cẩn thận để tránh gây trầy xước niêm mạc đường sinh dục.
  • Áp dụng phác đồ điều trị: Khuyến cáo trang trại nên sử dụng phác đồ tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin và Vitamin C vì mang lại hiệu quả khỏi bệnh nhanh hơn (3,4 ngày), giảm số lần tiêm chích (hiệu lực 48h), hạn chế stress cho lợn nái và nâng cao tỷ lệ đậu thai ở chu kỳ phối tiếp theo (96,96%).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực tế về cơ cấu đàn, chỉ tiêu sinh đẻ, tỷ lệ mắc bệnh đường sinh dục trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại khu vực Quảng Ninh. Nghiên cứu kiểm chứng trên quy mô thực địa hiệu lực của kháng sinh thế hệ mới tác dụng kéo dài (Amoxycillin LA), cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng cho việc lựa chọn thuốc điều trị bệnh viêm tử cung sau đẻ tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại đơn lẻ (Công ty TNHH Minh Châu) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016). Do điều kiện trang trại thực địa, tác giả chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm nuôi cấy phân lập, định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm kháng sinh đồ (antibiogram) trong phòng thí nghiệm; các thử nghiệm điều trị mới chỉ thực hiện trên thể viêm tử cung nhẹ và số lượng lợn nái mắc viêm vú tham gia thí nghiệm còn ít (n = 12 con).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên các thể viêm tử cung nặng (viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung), kết hợp lấy mẫu dịch viêm định danh thành phần vi khuẩn gây bệnh và xác định độ mẫn cảm kháng sinh để xây dựng phác đồ điều trị chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn cao, hữu ích đối với:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng phân lô so sánh, các tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung và kỹ thuật điều trị bệnh sản khoa trên gia súc.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Ứng dụng trực tiếp quy trình điều chỉnh định mức thức ăn cho nái chửa theo từng tuần kỳ, quy trình tập ăn sớm cho lợn con (từ 4 ngày tuổi), lịch tiêm phòng vaccine cho đàn giống cụ kỵ - ông bà và phác đồ điều trị viêm tử cung bằng kháng sinh tác dụng kéo dài.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp bằng tay ở hai giống Landrace và Yorkshire tại trại có sự khác biệt như thế nào?
Qua theo dõi 145 ca đẻ (80 nái Landrace và 65 nái Yorkshire), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng tay ở giống Yorkshire là 9,23% (6 con), cao hơn so với giống Landrace là 5,00% (4 con). Tính chung trên toàn đàn theo dõi, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng tay chiếm 6,91% (10 con).

2. Phác đồ sử dụng Vetrimoxin LA ưu việt hơn Nova-Amcoli ở những chỉ tiêu lâm sàng cụ thể nào khi điều trị viêm tử cung?
Cả hai phác đồ đều đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% (33/33 con), tuy nhiên phác đồ sử dụng Vetrimoxin LA có thời gian điều trị khỏi trung bình ngắn hơn (3,4 ngày so với 4,3 ngày của Nova-Amcoli, do kháng sinh có hiệu lực kéo dài 48h) và đạt tỷ lệ thụ thai ngay ở lần phối giống thứ nhất cao hơn (96,96% so với 90,90%).

3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú thay đổi như thế nào theo thứ tự lứa đẻ của lợn nái?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tập trung cao nhất ở nhóm nái đẻ lứa >6 (39,62%) và lứa 5–6 (36,54%), kế đến là lứa 1–2 (27,27%) và thấp nhất ở lứa 3–4 (26,00%). Bệnh viêm vú cũng ghi nhận tỷ lệ cao nhất ở nhóm nái đẻ lứa >6 (7,54%) và thấp nhất ở lứa 1–2 (3,63%). Nhóm nái đẻ lứa >6 có 2 cá thể bị loại thải do viêm tử cung nặng (chiếm 9,52% số nái mắc ở nhóm này).

4. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa và nái chờ đẻ được điều chỉnh như thế nào trong quy trình kỹ thuật tại trại?
Nái chửa giai đoạn tuần 1–4 ăn 2,5 kg cám 566SF/ngày (hậu bị ăn 2,2 kg); tuần 5–12 giảm xuống 1,8 kg/ngày (hậu bị 1,5 kg); tuần 13–14 tăng lên 3,0 kg/ngày (hậu bị 2,5 kg); tuần 15–17 ăn 3,0 kg cám 567SF/ngày (hậu bị 2,5 kg). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, khẩu phần ăn giảm dần mỗi ngày 1 kg để còn 1,0 kg/ngày vào ngày đẻ (nái gầy ăn 1,5 kg); sau khi đẻ 1 ngày, lượng thức ăn tăng dần 0,5 kg/con/ngày.

5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vaccine trên đàn lợn nái và lợn con trong thời gian nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Quy trình tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%. Cụ thể đã thực hiện tiêm phòng trên đàn nái gồm: vaccine Dịch tả (197 con), Lở mồm long móng (195 con), Giả dại (176 con), Khô thai do Parvovirus (156 con); trên đàn lợn con gồm: tiêm vaccine Dịch tả (572 con) và cho uống thuốc Toltrazuril phòng Cầu trùng (2.315 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Bá Đức đã phản ánh chi tiết và khách quan quy trình chăn nuôi, tình hình sinh sản và thực trạng an toàn dịch bệnh trên đàn lợn nái ngoại tại Công ty TNHH Minh Châu. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung chiếm 29,52% và viêm vú chiếm 5,71% trên đàn nái khảo sát, tập trung nhiều ở nhóm nái mới đẻ lứa đầu và nái đẻ trên 5 lứa. Thử nghiệm lâm sàng khẳng định phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh Vetrimoxin LA (Amoxycillin tác dụng kéo dài 48 giờ) cùng Oxytocin và Vitamin C mang lại hiệu quả chữa khỏi 100%, rút ngắn thời gian điều trị xuống 3,4 ngày và phục hồi khả năng thụ thai đạt 96,96%. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.