Khảo Sát Mối Liên Quan Giữa Chỉ Số Lâm Sàng Nấm Móng (SCIO) và Các Yếu Tố Dịch Tễ, Lâm Sàng

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát mối liên quan giữa chỉ số lâm sàng nấm móng scio với các yếu tố dịch tễ lâm sàng và vi nấm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Khoa học y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

143
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

1. MỞ ĐẦU

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Bệnh nấm móng

3.1.1. Cấu trúc móng

3.1.2. Đại cƣơng nấm móng

3.1.3. Tác nhân gây bệnh

3.1.3.1. Phân loại vi nấm ngoài da theo tác nhân và vị trí
3.1.3.2. Nấm móng do vi nấm ngoài da (tinea unguium)

4. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Thiết kế nghiên cứu

4.2. Đối tượng nghiên cứu

4.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

4.4. Xác định biến số

4.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

4.6. Quy trình nghiên cứu

4.7. Phương pháp phân tích dữ liệu

4.8. Đạo đức trong nghiên cứu

5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. Đặc điểm của bệnh nhân bệnh móng tại bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh

5.2. Tỉ lệ nấm móng, đặc điểm vi nấm học và một số yếu tố liên quan trên bệnh nhân bệnh móng tại bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh

5.3. Đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nấm móng tại bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh

5.4. Chỉ số lâm sàng nấm móng SCIO và mối liên quan với các yếu tố lâm sàng và vi nấm học trên bệnh nhân nấm móng tại bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh

5.5. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Nấm Móng Dịch Tễ và Lâm Sàng

Nấm móng là một bệnh nhiễm trùng móng phổ biến, chiếm khoảng 50% các bệnh về móng. Bệnh gây ra bởi nhiều loại vi nấm, bao gồm vi nấm ngoài da, nấm mennấm mốc. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của móng mà còn tác động đến thẩm mỹ và có thể lây lan sang các vùng khác của cơ thể hoặc cho người khác. Chẩn đoán nấm móng dựa trên biểu hiện lâm sàng và kết quả vi nấm học, tuy nhiên, kết quả vi nấm học có thể không chính xác hoàn toàn. Điều trị nấm móng thường kéo dài và đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt của bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát mối liên quan giữa chỉ số lâm sàng nấm móng và các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, nhằm cải thiện việc đánh giá và điều trị bệnh.

1.1. Tỷ Lệ Mắc Nấm Móng và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Sống

Ước tính có khoảng 10 triệu người ở Hoa Kỳ mắc nấm móng, chiếm từ 2-26% dân số. Bệnh không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và thể chất của người bệnh, bao gồm đau và giảm khả năng vận động. Theo một nghiên cứu, nấm bàn chân và nấm móng ảnh hưởng đến khoảng ¼ dân số châu Âu. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Các Tác Nhân Gây Bệnh Nấm Móng Phổ Biến Hiện Nay

Nấm móng có thể do nhiều loại vi nấm gây ra, trong đó phổ biến nhất là vi nấm ngoài da, sau đó là nấm mennấm mốc. Ở các nước phương Tây, vi nấm ngoài da thường chiếm tỷ lệ cao hơn, trong khi ở các nước có khí hậu nóng ẩm, nấm mennấm mốc lại phổ biến hơn. Các tác nhân gây bệnh có thể xâm nhập vào móng theo nhiều cách khác nhau, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng khác nhau. Ví dụ, Trichophyton rubrum thường gây nhiễm trùng ở phần bên-xa của móng, trong khi Candida spp. có thể gây loạn dưỡng móng gần.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Bệnh Nấm Móng

Chẩn đoán nấm móng gặp nhiều thách thức do sự đa dạng về biểu hiện lâm sàng và độ chính xác không cao của các xét nghiệm vi nấm học. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại, như soi tươi và nuôi cấy, có thể cho kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả. Điều trị nấm móng thường kéo dài và đòi hỏi sự kiên nhẫn của bệnh nhân, đồng thời có thể gây ra các tác dụng phụ. Việc đánh giá hiệu quả điều trị cũng gặp khó khăn do thiếu các tiêu chuẩn đánh giá khách quan và toàn diện. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, hiệu quả hơn để cải thiện kết quả điều trị nấm móng.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Xét Nghiệm Vi Nấm Học Hiện Tại

Các phương pháp xét nghiệm vi nấm học hiện tại, như soi tươi và nuôi cấy, có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau. Soi tươi có thể cho kết quả nhanh chóng nhưng độ nhạy thấp, trong khi nuôi cấy có độ nhạy cao hơn nhưng mất nhiều thời gian hơn. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như kỹ thuật lấy mẫu, kinh nghiệm của người thực hiện và tình trạng bệnh của bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, kết quả vi nấm học khá dao động, có tỉ lệ dương tính giả và âm tính giả tương đối cao.

2.2. Khó Khăn Trong Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Nấm Móng

Việc đánh giá hiệu quả điều trị nấm móng thường dựa vào sự cải thiện về lâm sàng và kết quả xét nghiệm vi nấm học âm tính. Tuy nhiên, sự cải thiện về lâm sàng có thể chậm và không rõ ràng, đặc biệt là trong các trường hợp nấm móng nặng. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm vi nấm học có thể không phản ánh chính xác tình trạng nhiễm trùng thực tế. Do đó, cần có các tiêu chí đánh giá khách quan và toàn diện hơn để đánh giá hiệu quả điều trị nấm móng.

III. Chỉ Số Lâm Sàng Nấm Móng SCIO Công Cụ Đánh Giá Mới

Để giải quyết những thách thức trong đánh giá và theo dõi điều trị nấm móng, nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng chỉ số lâm sàng nấm móng (SCIO). SCIO là một thang điểm được thiết kế để đánh giá mức độ nghiêm trọng của nấm móng dựa trên các đặc điểm lâm sàng. Thang điểm này có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và theo dõi kết quả điều trị một cách khách quan và toàn diện hơn. Đồng thời, SCIO cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nấm móng khác nhau trong các thử nghiệm lâm sàng.

3.1. Các Yếu Tố Cấu Thành Chỉ Số SCIO và Cách Tính Điểm

Chỉ số SCIO bao gồm nhiều yếu tố lâm sàng, như mức độ tổn thương móng, vị trí tổn thương, màu sắc móng và độ dày của móng. Mỗi yếu tố được gán một số điểm nhất định, và tổng điểm SCIO được tính bằng cách cộng điểm của tất cả các yếu tố. Thang điểm SCIO có thể được sử dụng để phân loại mức độ nghiêm trọng của nấm móng thành các mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng.

3.2. Ưu Điểm Của Chỉ Số SCIO So Với Các Phương Pháp Đánh Giá Truyền Thống

Chỉ số SCIO có nhiều ưu điểm so với các phương pháp đánh giá nấm móng truyền thống. SCIO là một phương pháp đánh giá khách quan và toàn diện, dựa trên nhiều yếu tố lâm sàng khác nhau. SCIO cũng dễ sử dụng và có thể được áp dụng trong thực hành lâm sàng hàng ngày. Ngoài ra, SCIO có thể được sử dụng để theo dõi kết quả điều trị nấm móng một cách định lượng và có hệ thống.

IV. Nghiên Cứu Mối Liên Quan Giữa SCIO và Các Yếu Tố Nấm Móng

Nghiên cứu này nhằm mục đích khảo sát mối liên quan giữa chỉ số lâm sàng nấm móng (SCIO) và các yếu tố lâm sàng, dịch tễ họcvi nấm học trên bệnh nhân nấm móng. Mục tiêu là xác định xem SCIO có thể được sử dụng để dự đoán các yếu tố nguy cơ, tác nhân gây bệnh và mức độ nghiêm trọng của nấm móng hay không. Kết quả nghiên cứu có thể giúp cải thiện việc chẩn đoán, điều trị và theo dõi nấm móng trong thực hành lâm sàng.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh, với đối tượng là bệnh nhân nấm móng được chẩn đoán dựa trên lâm sàng và xét nghiệm vi nấm học. Các thông tin về yếu tố dịch tễ học, lâm sàng và kết quả xét nghiệm vi nấm học được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn bệnh nhân. Chỉ số SCIO được tính toán dựa trên các đặc điểm lâm sàng của móng bị nhiễm trùng.

4.2. Phân Tích Mối Liên Quan Giữa SCIO và Các Yếu Tố Nghiên Cứu

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mối liên quan giữa chỉ số SCIO và các yếu tố dịch tễ học, lâm sàng và vi nấm học. Các yếu tố được xem xét bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tiền sử bệnh, loại tác nhân gây bệnh, vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng của tổn thương móng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Của SCIO

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa chỉ số SCIO và một số yếu tố lâm sàng và vi nấm học. Ví dụ, SCIO có thể liên quan đến loại tác nhân gây bệnh, vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng của tổn thương móng. Những kết quả này có thể được sử dụng để phát triển các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị nấm móng dựa trên chỉ số SCIO. Ngoài ra, SCIO có thể được sử dụng để theo dõi kết quả điều trị và đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị khác nhau.

5.1. Ứng Dụng SCIO Trong Chẩn Đoán và Phân Loại Nấm Móng

Chỉ số SCIO có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán nấm móng và phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh. Dựa trên điểm SCIO, bác sĩ có thể đưa ra quyết định về việc có cần thiết phải thực hiện các xét nghiệm vi nấm học hay không. Ngoài ra, SCIO có thể giúp phân loại bệnh nhân thành các nhóm khác nhau dựa trên mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó đưa ra các phác đồ điều trị phù hợp.

5.2. SCIO Trong Theo Dõi Điều Trị và Đánh Giá Hiệu Quả

Chỉ số SCIO có thể được sử dụng để theo dõi kết quả điều trị nấm móng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị khác nhau. Bằng cách so sánh điểm SCIO trước và sau điều trị, bác sĩ có thể đánh giá xem bệnh nhân có đáp ứng với điều trị hay không. Ngoài ra, SCIO có thể được sử dụng để so sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau trong các thử nghiệm lâm sàng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Nấm Móng

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về giá trị của chỉ số lâm sàng nấm móng (SCIO) trong đánh giá và theo dõi điều trị nấm móng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và đa trung tâm để xác nhận những kết quả này và đánh giá tính ứng dụng của SCIO trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phác đồ điều trị nấm móng dựa trên chỉ số SCIO và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa nấm móng.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Đề Xuất Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm kích thước mẫu nhỏ và thiết kế nghiên cứu cắt ngang. Do đó, cần có các nghiên cứu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu dọc để xác nhận những kết quả này và đánh giá tính ứng dụng của SCIO trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa nấm móng.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Nhận Thức Về Nấm Móng

Nâng cao nhận thức về nấm móng là rất quan trọng để cải thiện việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Bệnh nhân cần được giáo dục về các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và phương pháp phòng ngừa nấm móng. Các bác sĩ cũng cần được đào tạo về các phương pháp chẩn đoán và điều trị nấm móng mới nhất. Chỉ khi có sự phối hợp giữa bệnh nhân và bác sĩ, chúng ta mới có thể kiểm soát được bệnh nấm móng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nấm móng là tình trạng nhiễm vi nấm ở móng, diễn tiến từ từ, tiến tới những thay đổi loạn dưỡng ở phiến móng và giường móng. Bệnh lý này chiếm tỉ lệ khá cao, 50% trong tất cả các bệnh ở móng [43]. Tình trạng nhiễm nấm móng ảnh hưởng không chỉ sức khỏe của móng, mà còn tác động đến thẩm mỹ móng [64], mà còn góp phần gia tăng lây nhiễm nấm lên các vùng khác của cơ thể và cho những người khác. Các tác nhân gây nấm móng bao gồm các vi nấm thuộc nhóm vi nấm ngoài da (dermatophytes), vi nấm hạt men và các nấm mốc [96].

Trong nhóm vi nấm ngoài da, các tác nhân được xác định gây nấm móng bao gồm Trichophyton spp., Epidermophyton floccosum và gần đây là Microsporum spp. Trong nhóm vi nấm hạt men, tác nhân gây nấm móng chủ yếu là Candida spp. Nhóm nấm mốc còn lại ít gặp hơn, bao gồm các tác nhân Aspergillus spp., … Biểu hiện lâm sàng của nấm móng đa dạng, bao gồm nhiều thể lâm sàng và cần chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý tổn thương móng khác [21]. Hiện nay, chẩn đoán bệnh nấm móng chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng và kết quả vi nấm học [3].

Kết quả vi nấm học khá dao động, có tỉ lệ dương tính giả và âm tính giả tương đối cao; phương pháp chẩn đoán nấm móng thông dụng nhất hiện nay trong phòng thí nghiệm là kỹ thuật soi tươi bệnh phẩm vụn móng với KOH 20% kèm/không kèm mực Parker (tỉ lệ 2:1) [2] Điều trị nấm móng chủ yếu là thuốc kháng nấm đường uống, với lộ trình điều trị khá dài; thuốc bôi hiện tại lưu hành khá ít ở Việt Nam do giá thành cao. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về nấm móng hiện nay còn ít. Các nghiên cứu về vi nấm trong da liễu đa phần tập trung vào nấm da nhẵn, do tỉ lệ bệnh này cao hơn so với nấm móng, độ nhạy của các phương pháp xét nghiệm trên bệnh phẩm da cao hơn và thời gian điều trị ngắn hơn, cùng với những cải thiện lâm sàng rõ rệt hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Hường (2017) về điều trị nấm móng đã ghi nhận các tác nhân gây bệnh bao gồm vi nấm ngoài da, nấm men và nấm mốc Fusarium spp.

2 nhất, nghiên cứu của Phạm Minh Hải (2019) ghi nhận tỉ lệ nấm móng phát hiện qua soi tươi trực tiếp là 46,7% và cũng báo cáo các loại nấm gây bệnh bao gồm ba tác nhân trên [5]. Bệnh nấm móng cần thời gian điều trị kéo dài và sự tuân thủ phác đồ chặt chẽ của bệnh nhân Đánh giá hiệu quả điều trị nấm móng dựa vào sự thuyên giảm về lâm sàng và loại sạch vi nấm trên móng, cần rất nhiều thời gian. Hiện nay, do thiếu một thang điểm dành cho bệnh nấm móng, nên bệnh nhân vẫn chưa được phân loại và theo dõi điều trị tiêu chuẩn. Để hỗ trợ bác sĩ điều trị trong việc đánh giá, ra quyết định điều trị và theo dõi kết quả điều trị, cần có một thang điểm Đồng thời, thang điểm này cũng giúp đánh giá kết quả thử nghiệm lâm sàng của các biện pháp điều trị nấm móng khác nhau Do đó, mục tiêu của nghiên cứu này là nhằm trả lời câu hỏi: ―Giá trị chỉ số lâm sàng nấm móng (Scoring Clinical Index for Onychomycosis – SCIO) và mối liên quan với các yếu tố lâm sàng, vi nấm trên bệnh nhân nấm móng?‖, với mong muốn sử dụng công cụ mới này trong đánh giá, theo dõi điều trị phù hợp cho bệnh nhân nấm móng tại Việt Nam.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU  Mục tiêu tổng quát Khảo sát mối liên quan giữa chỉ số lâm sàng nấm móng (SCIO) với các yếu tố lâm sàng và vi nấm học của bệnh nhân nấm móng tại bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh.  Mục tiêu cụ thể 1. Xác định tỉ lệ nấm móng, tác nhân gây bệnh và một số yếu tố liên quan trên bệnh nhân bệnh móng tại bệnh viện Da liễu TP.

Hồ Chí Minh. Mô tả đặc điểm lâm sàng trên bệnh nhân nấm móng tại bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh. Mô tả chỉ số lâm sàng nấm móng SCIO và khảo sát mối liên quan giữa chỉ số với các yếu tố lâm sàng và vi nấm học của bệnh nhân nấm móng tại bệnh viện Da liễu TP.

Hồ Chí Minh. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh nấm móng 1. Cấu trúc móng Móng là một cấu trúc đặc biệt mà tại đó, các thành phần kết hợp với nhau tạo thành đơn vị móng.

Một đơn vị móng sẽ bao gồm mầm móng, giường móng, nếp dưới móng, nếp móng gần và các nếp móng bên. Cấu trúc giải phẫu của móng, từ xa tới gần, sẽ có thứ tự: nếp dưới móng, băng móng–bì, giường móng, các nếp móng bên, liềm bán nguyệt, tiểu bì, mầm móng và nếp móng gần [99]. Cấu trúc móng Mức độ tăng trưởng: móng tay, sẽ mọc liên tục với tốc độ xấp xỉ 0,1 mm/ngày, hoặc 3 mm/tháng. Móng chân mọc với tốc độ khoảng ½ cho đến 1/3 tốc độ của móng tay.

Móng tay sẽ tạo mới hoàn toàn trong 4 – 6 tháng, móng chân sẽ cần 8 – 12 tháng hoặc hơn Một số yếu tố sinh lý và bệnh lý ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng của móng, như trong thai kỳ và trong bệnh vảy nến [101]. Phân bố mạch máu và thần kinh: đơn vị móng có nguồn cấp máu phong phú. Các động mạch ngón bên sẽ đi dọc theo mặt bên của ngón và tạo nên các vòng cung, phân chia các nhánh nhỏ tới mầm móng và giường móng. Trong quá trình phẫu thuật móng,.

5 có thể cầm máu bằng cách bóp chặt mặt bên của ngón, ngay phía trên các động mạch ngón. Thần kinh cảm giác chạy dọc theo mặt bên của ngón cùng các động mạch [101]. Đại cƣơng nấm móng Nấm móng (onychomycosis) là bệnh lý nhiễm nấm ở đơn vị móng, gây ra bởi các tác nhân vi nấm ngoài da, các loại nấm mốc, hay do Candida spp. Một thuật ngữ khác ―tinea unguium‖ được áp dụng chủ yếu trong trường hợp nhiễm vi nấm ngoài da tại đơn vị móng.

Nấm móng là bệnh lý móng có tỉ suất nhiều nhất, lên tới 50% trong tất cả các tổn thương tại móng và chiếm 30% trong tất cả các tình trạng nhiễm vi nấm ngoài da [43] Ước tính có khoảng 10 triệu người nhiễm nấm móng ở Hoa Kì, chiếm từ 2 – 26% tổng dân số. Ở châu Âu, nấm bàn chân và nấm móng được ước tính gây ảnh hưởng tới ¼ dân số. Nấm móng gây ra gánh nặng đáng kể lên chất lượng cuộc sống, gây ảnh hưởng về tự tin thẩm mỹ và dẫn đến các kết cục tâm lý khác, ngoài ra còn ảnh hưởng đến thể chất, bao gồm đau và giảm hoạt động vận động [49], [64]. Tác nhân gây bệnh Nấm móng do các tác nhân vi nấm ngoài da, theo sau là vi nấm hạt men và cuối cùng là các loại nấm mốc gây ra.

Vi nấm ngoài da chiếm tỉ lệ cao trong phần lớn các trường hợp nấm móng ở xứ phương Tây ôn đới, trong khi các loại nấm mốc và vi nấm hạt men lại thường gặp ở các nước có khí hậu nóng ẩm [98]. Theo phân loại vị trí – tác nhân gây nhiễm nấm da, mỗi vị trí da khác nhau sẽ có các loài vi nấm ngoài da chủ yếu gây ra [73]. Phân loại vi nấm ngoài da theo tác nhân và vị trí Nguồn: ―Fitzpatrick’s Dermatology‖, 19 [73] Giống Da Lông – tóc Móng Trichophyton X X X Microsporum X X Epidermophyton X X. 6 Mỗi tác nhân sẽ có đường vào khác nhau, dẫn đến các biểu hiện lâm sàng nấm móng khác nhau.

rubrum và Epidermophyton floccosum thường gây nhiễm phần bên–xa của móng, trong khi T. soudanense thường biểu hiện bệnh lý mặt dưới phiến móng [50]. mentagrophytes và các nấm mốc thường xâm lấn bề mặt nông của phiến móng, gây nên thể nấm móng trắng nông (SWO) Ngược lại, Candida spp. sẽ xâm chiếm khoang dưới tiểu bì, dẫn tới loạn dưỡng móng gần [52], [89].

Nấm móng do vi nấm ngoài da (tinea unguium) Tùy vào nguồn nhiễm, các vi nấm ngoài da căn nguyên có thể thuộc nhóm ưa người (truyền từ người bệnh), ưa thú (truyền từ động vật) và ưa đất (nằm trong đất). Ba giống vi nấm ưa người chính gây nấm móng, truyền từ người sang người là Trichophyton, Epidermophyton và một vài loài thuộc Microsporum spp. Những vi nấm này có ái tính với các mô keratin của lớp sừng. Loài vi nấm chủ yếu gây nhiễm nấm ở móng trong 9 % trường hợp là T.

rubrum, vượt lên trên số lượng nhiễm do T. interdigitale ở châu Âu từ những năm 195 [98]. Một nghiên cứu diện rộng được thực hiện bởi Ghannoum và cộng sự đã mô tả sự ưu thế của T. rubrum được phân lập trên các ca nấm móng ở Bắc Mĩ, theo sau đó là T.

Các vi nấm ngoài da ưa người thường gây bệnh trên móng chân (80%), trong khi các vi nấm ngoài da ưa thú ảnh hưởng chủ yếu đến móng tay [78], [98]. Vi nấm có xu hướng lây truyền giữa các thành viên trong gia đình qua việc dùng chung nhà tắm. Sự lây lan của vi nấm cũng có thể do sử dụng vật tư thể dục thể thao, bao gồm hồ bơi, spa, phòng tập thể hình và trung tâm thể dục mà tại đó, nguồn lây nhiễm chính đến từ phòng tắm và thảm tập Tương tự, các hoạt động liên quan đến việc tiếp xúc kéo dài với điều kiện môi trường ẩm, như là dùng vớ, tất, cũng là các phương thức lây truyền quan trọng. Việc dùng chung các dụng cụ chăm sóc móng như kéo, kềm cắt móng, giũa móng tại các tiệm làm móng cũng góp phần lan truyền bệnh [86], [98].

7 Trước khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng, các vi nấm ngoài da cần phải hoàn thành được ba bước: tiếp xúc, gắn kết với lớp sừng và xâm nhập vào các lớp keratin [22], [73] Pha đầu tiên xảy ra khi một cá thể ký chủ tiếp xúc với bề mặt bị nhiễm hoặc một cá thể nhiễm bệnh khác. Một số vùng cơ thể cảm nhiễm dễ dàng hơn so với các vùng cơ thể khác, do các yếu tố giải phẫu và/hoặc môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, pH, v. Điều này giúp giải thích tần suất nấm móng chân tăng cao đáng kể so với nấm móng tay (tỉ lệ 19:1) [25] Môi trường ẩm ướt, kín đáo do mang các loại tất bảo vệ, kết hợp với việc lượng máu nuôi ít và sự phát triển chậm hơn của móng chân so với móng tay, đã khiến chân và móng chân đặc biệt dễ tổn thương Ngoài ra cũng có một số bệnh nhân có khuynh hướng dễ bị nấm móng do các yếu tố di truyền [29], [68].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Mối Liên Quan Giữa Chỉ Số Lâm Sàng Nấm Móng và Các Yếu Tố Dịch Tễ, Lâm Sàng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các chỉ số lâm sàng của nấm móng và các yếu tố dịch tễ cũng như lâm sàng. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố nguy cơ mà còn hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các chỉ số lâm sàng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm móng, từ đó nâng cao khả năng nhận diện và can thiệp kịp thời.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Xác định thành phần loài nấm móng bằng kỹ thuật soi và nuôi cấy trên bệnh nhân tại bệnh viện da liễu thành phố hồ chí minh năm 2020. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phân loại nấm móng, giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại nấm và cách chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức của mình.