Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vảy nến là một bệnh lý viêm da mạn tính, tiến triển từng đợt tái phát và kéo dài dai dẳng suốt đời, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể chất, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Theo dịch tễ học được tổng quan trong khóa luận, tỷ lệ mắc bệnh vảy nến trên thế giới và tại Việt Nam dao động trong khoảng 2% đến 3% dân số tùy theo từng khu vực, trong đó có khoảng 20% bệnh nhân diễn tiến ở mức độ từ vừa đến nặng. Về hình thái lâm sàng, vảy nến thể mảng là dạng phổ biến nhất, chiếm từ 80% đến 90% tổng số các trường hợp. Bên cạnh các tổn thương đặc trưng ở da, móng và khớp, vảy nến còn đi kèm với nguy cơ cao mắc hội chứng chuyển hóa, bệnh tim mạch và đặc biệt là các rối loạn tâm thần kinh đồng mắc như lo âu, trầm cảm, rối loạn chức năng tình dục và rối loạn giấc ngủ.

Hiện nay, y học hiện đại đã nhìn nhận vảy nến là một bệnh lý da tâm thể (psychodermatology). Các tài liệu quốc tế ghi nhận có tới 84% bệnh nhân vảy nến có bệnh lý tâm thần đi kèm (Kumar và cộng sự), trong đó rối loạn giấc ngủ là một trong hai bệnh lý phổ biến nhất với tỷ lệ bệnh nhân có chất lượng giấc ngủ kém lên tới 81,8% (Shutty và cộng sự, 2013). Giấc ngủ bị gián đoạn và suy giảm chất lượng không chỉ làm gia tăng mức độ lo âu, trầm cảm mà còn tác động ngược lại khiến tình trạng viêm da bùng phát nặng nề hơn. Mặc dù các liệu pháp điều trị vảy nến đã có nhiều tiến bộ (từ thuốc bôi tại chỗ, quang trị liệu đến các thuốc ức chế miễn dịch kinh điển và chế phẩm sinh học), tại Việt Nam thời điểm thực hiện đề tài vẫn chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt khảo sát sự phối hợp giữa vảy nến và rối loạn giấc ngủ.

Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng đó, khóa luận xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng bệnh nhân vảy nến thể thông thường đến khám tại Bệnh viện Da liễu Trung ương từ tháng 1/2020 đến tháng 4/2020.
  2. Mô tả tình trạng rối loạn giấc ngủ trên bệnh nhân vảy nến thể thông thường và một số yếu tố liên quan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên được chẩn đoán xác định mắc vảy nến thể thông thường đang được quản lý, thăm khám tại Phòng khám Chuyên đề các bệnh tự miễn và vảy nến, Bệnh viện Da liễu Trung ương; đồng ý tham gia nghiên cứu và đủ năng lực trả lời phiếu khảo sát. Khóa luận loại trừ các bệnh nhân đang trong quá trình điều trị các bệnh rối loạn tâm thần trước đó.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám Chuyên đề các bệnh tự miễn và vảy nến – Bệnh viện Da liễu Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết bệnh sinh học da liễu hiện đại kết hợp với tâm thần kinh học:

  • Cơ chế bệnh sinh và lâm sàng vảy nến: Vảy nến liên quan đến yếu tố di truyền (các kháng nguyên bạch cầu người HLA như HLA-B13, HLA-B17, HLA-B27, HLA-B39, HLA-B57, HLA-Cw6), rối loạn miễn dịch qua trung gian tế bào lympho T (đặc biệt là trục tế bào Th1 và Th17 cùng các cytokine tiền viêm TNF-α, IL-6, IL-17, IL-23) và các yếu tố môi trường kích hoạt (sang chấn, nhiễm khuẩn, stress, thuốc).
  • Cơ chế rối loạn giấc ngủ trong bệnh vảy nến: Tác giả tổng quan 6 nhóm cơ chế ảnh hưởng tương hỗ gồm: rối loạn điều hòa thân nhiệt qua da; triệu chứng ngứa mạn tính gia tăng về đêm kích hoạt chu kỳ ngứa – cào gãi; phản ứng viêm hệ thống với sự gia tăng các cytokine tiền viêm làm thay đổi chất dẫn truyền thần kinh; trầm cảm và lo âu đồng mắc; cảm giác đau do tổn thương da/khớp; và hội chứng ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) liên quan đến hội chứng chuyển hóa.
  • Các công cụ và chỉ số đánh giá chuẩn hóa:
    • Chỉ số diện tích và mức độ nặng vảy nến (PASI - Psoriasis Area and Severity Index): Thang điểm từ 0 đến 72, đánh giá mức độ đỏ da (E), dày da (T), vảy da (S) trên 4 vùng cơ thể (đầu mặt cổ, thân mình, chi trên, chi dưới). Phân loại mức độ: Nhẹ (< 10 điểm), Vừa (10 đến < 20 điểm), Nặng (≥ 20 điểm).
    • Chỉ số chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI - Pittsburgh Sleep Quality Index): Công cụ gồm 7 hợp phần đánh giá chất lượng giấc ngủ trong 1 tháng gần nhất, tổng điểm từ 0 đến 21 điểm (độ nhạy 98,7%, độ đặc hiệu 84,4%). Điểm cắt: < 5 điểm là không có rối loạn giấc ngủ; ≥ 5 điểm là có rối loạn giấc ngủ (phân mức: 5 đến < 10 điểm: nhẹ; 10 đến < 15 điểm: trung bình; ≥ 15 điểm: nặng).
    • Chỉ số diện tích bề mặt cơ thể (BSA) và chỉ số chất lượng cuộc sống da liễu (DLQI).
Thông số phương pháp Nội dung áp dụng trong nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện (Convenience sampling).
Cỡ mẫu thực tế $n = 50$ bệnh nhân thỏa mãn đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ.
Kỹ thuật thu thập dữ liệu Phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi chuẩn hóa, kết hợp thăm khám lâm sàng, đánh giá tổn thương da tính điểm PASI và trích xuất thông tin bệnh án.
Phương pháp xử lý số liệu Phần mềm thống kê SPSS 20.0; biến định lượng trình bày dưới dạng $\bar{X} \pm SD$; biến định tính trình bày dưới dạng tỷ lệ phần trăm (%); kiểm định mối liên quan bằng Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test (khi > 20% số ô có tần số kỳ vọng < 5); ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$ với độ tin cậy 95%.
Đạo đức nghiên cứu Bệnh nhân hoàn toàn tự nguyện tham gia sau khi được giải thích rõ ràng; bảo mật toàn bộ dữ liệu cá nhân; thông tin chỉ phục vụ mục đích nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y văn trong và ngoài nước về bệnh vảy nến và các rối loạn tâm thần kinh đi kèm. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa, dịch tễ học, sinh bệnh học miễn dịch, đặc điểm lâm sàng của vảy nến thể thông thường (thể giọt, thể đồng tiền, thể mảng) và các thể đặc biệt (thể mụn mủ, đỏ da toàn thân). Chương tổng quan cũng phân tích các đặc điểm mô bệnh học kinh điển (quá sản thượng bì, á sừng, mất lớp hạt, vi áp xe Munro) và các tiêu chuẩn lượng giá (PASI, BSA, DLQI), phác đồ điều trị tại chỗ và toàn thân. Trọng tâm của chương dành cho mối liên hệ giữa vảy nến và các rối loạn tâm thần: rối loạn lo âu, trầm cảm, rối loạn ăn uống, rối loạn nhân cách, lạm dụng chất và đặc biệt là cơ chế bệnh sinh của rối loạn giấc ngủ (rối loạn thân nhiệt, ngứa, viêm hệ thống, đau, ngừng thở khi ngủ OSA).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh quy trình nghiên cứu tại Phòng khám Chuyên đề Bệnh viện Da liễu Trung ương từ tháng 1/2020 đến tháng 4/2020. Tác giả xây dựng khung danh mục biến số nghiên cứu chi tiết gồm: nhóm nhân khẩu học (tuổi, giới, nhóm tuổi 18-39, 40-59, ≥60); nhóm tiền sử bệnh (tuổi khởi phát, thời gian mắc bệnh); nhóm triệu chứng lâm sàng/cơ năng (ngứa, đau khớp, mệt mỏi); nhóm phương pháp điều trị (kháng histamin H1, thuốc bôi corticoid, chẹn calcineurin, dưỡng ẩm, acid salicylic, calcipotriol, Daivobet; thuốc toàn thân methotrexate, cyclosporin, acitretin, thuốc sinh học); và nhóm biến số giấc ngủ (thời gian chợp mắt, số giờ ngủ/đêm, điểm tổng và điểm phân loại PSQI). Quy trình khống chế sai số chọn, sai số đo lường và sai số phát hiện được thiết lập chặt chẽ cùng các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu thập từ 50 bệnh nhân thông qua 11 bảng và 2 biểu đồ:

  • Đặc điểm lâm sàng & điều trị: Tỷ lệ nam giới chiếm 66%, nữ giới chiếm 34% (nam/nữ ≈ 2/1). Độ tuổi trung bình là $47,62 \pm 17,34$ tuổi; tuổi khởi phát bệnh trung bình là $38,42 \pm 16,94$ tuổi; thời gian mắc bệnh trung bình là $8,40 \pm 7,11$ năm. Triệu chứng cơ năng ghi nhận ngứa chiếm tỷ lệ áp đảo 96% ($n=48$), mệt mỏi chiếm 8%, đau khớp chiếm 6%. Điểm PASI trung bình là 8,58 điểm; phân bố mức độ bệnh gồm thể nhẹ chiếm 66%, thể vừa chiếm 30%, thể nặng chiếm 4%. Về điều trị, 38% sử dụng kháng histamin H1; thuốc bôi phổ biến nhất là phối hợp Corticoid + Calcipotriol (88%) và dưỡng ẩm (62%); điều trị toàn thân chủ yếu là Methotrexate (46%), Cyclosporin (6%) và thuốc sinh học (6%).
  • Tình trạng rối loạn giấc ngủ & các yếu tố liên quan: Điểm PSQI trung bình của mẫu là 8,35 điểm. Tỷ lệ bệnh nhân có rối loạn giấc ngủ (PSQI ≥ 5) là 42% ($n=21$). Trong nhóm có rối loạn giấc ngủ, 66,67% ở mức độ nhẹ ($n=14$) và 33,33% ở mức độ trung bình ($n=7$), không có ca nào ở mức độ nặng. Thời gian chợp mắt trung bình là 24,2 phút; số giờ ngủ trung bình mỗi đêm là 6,89 giờ. Các nguyên nhân gây mất ngủ hàng đầu gồm: không thể ngủ được trong vòng 30 phút (58%), tỉnh giấc giữa đêm hoặc quá sớm (54%), ho hoặc ngáy to (30%), gặp ác mộng (24%).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với các công trình y văn trong nước và quốc tế:

  • Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ (2/1) tương đồng với nghiên cứu của Phan Huy Thục và Phạm Văn Thức (2011), Trần Văn Tiến (2014), Murat Icen. Tuổi khởi phát trung bình 38,42 tuổi phù hợp với nghiên cứu của Reich (35 tuổi), Ruiz (36,2 tuổi) và Trần Văn Cương (37,11 tuổi).
  • Bàn luận sâu về mối liên quan giữa mức độ nặng của vảy nến và rối loạn giấc ngủ: Tỷ lệ mất ngủ tăng có ý nghĩa thống kê theo mức độ PASI ($p = 0,01$) và mức độ trầm trọng của rối loạn giấc ngủ cũng tăng thuận chiều với PASI ($p = 0,003$).
  • Phân tích yếu tố tuổi tác: Tuổi càng cao thì tỷ lệ rối loạn giấc ngủ càng lớn ($p = 0,003$). Tác giả cũng thảo luận về nguyên nhân triệu chứng ngứa ($p = 0,228$) và đau ($p = 0,382$) chưa đạt ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này do hạn chế về cỡ mẫu và đối tượng chọn lọc là thể thông thường.

Chương 5: Kết luận và Chương 6: Khuyến nghị

Tổng hợp 2 nhóm kết luận bám sát 2 mục tiêu nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị thực hành lâm sàng cho các bác sĩ da liễu trong việc chủ động tầm soát, quản lý giấc ngủ cho bệnh nhân vảy nến ngay từ giai đoạn bệnh còn nhẹ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng và phân tích mối liên quan đến tình trạng rối loạn giấc ngủ trên 50 bệnh nhân vảy nến thể thông thường:

Đặc điểm / Biến số nghiên cứu Phân nhóm chỉ số Tỷ lệ % ($n=50$) / Giá trị Tỷ lệ RLGN (%) Giá trị $p$
Giới tính Nam 66,0% ($n=33$) - -
Nữ 34,0% ($n=17$) - -
Độ tuổi 18 – 39 tuổi 38,0% ($n=19$) 15,79% $p = 0,003$
40 – 59 tuổi 34,0% ($n=17$) 52,94% (Có ý nghĩa)
≥ 60 tuổi 28,0% ($n=14$) 64,29%
Chỉ số chung Tuổi trung bình $47,62 \pm 17,34$ tuổi - -
Tuổi khởi phát trung bình $38,42 \pm 16,94$ tuổi - -
Thời gian mắc bệnh TB $8,40 \pm 7,11$ năm - -
Mức độ nặng vảy nến (PASI) Nhẹ (PASI < 10) 66,0% ($n=33$) 30,30% $p = 0,01$
Vừa (PASI 10 - < 20) 30,0% ($n=15$) 60,00% (Có ý nghĩa)
Nặng (PASI ≥ 20) 4,0% ($n=2$) 100,00%
Triệu chứng ngứa Có ngứa 96,0% ($n=48$) 43,75% $p = 0,228$
Không ngứa 4,0% ($n=2$) 0,00% (Không ý nghĩa)
Triệu chứng đau Có đau 6,0% ($n=3$) 66,67% $p = 0,382$
Không đau 94,0% ($n=47$) 40,43% (Không ý nghĩa)
Tình trạng giấc ngủ (PSQI) Không rối loạn (PSQI < 5) 58,0% ($n=29$) - -
Có rối loạn giấc ngủ 42,0% ($n=21$) 100,00% -
Mức độ RLGN (trên 21 BN) Rối loạn nhẹ (5 - <10) 66,67% ($n=14$) - $p = 0,003$
Rối loạn vừa (10 - <15) 33,33% ($n=7$) - (so với PASI)
Rối loạn nặng (≥ 15) 0,00% ($n=0$) -

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Các bác sĩ chuyên khoa da liễu cần chú trọng khai thác tiền sử, triệu chứng giấc ngủ và chủ động đánh giá chất lượng giấc ngủ của bệnh nhân vảy nến ngay từ những lần thăm khám đầu tiên, kể cả khi bệnh còn ở mức độ nhẹ (PASI < 10).
  • Cần có sự phối hợp liên chuyên khoa giữa Da liễu và Tâm thần/Tâm lý học lâm sàng trong việc xây dựng phác đồ điều trị toàn diện (kết hợp kiểm soát tổn thương da, giảm ngứa ban đêm, tư vấn vệ sinh giấc ngủ và điều trị lo âu, trầm cảm đi kèm).
  • Cần lưu ý tầm soát hội chứng ngừng thở khi ngủ (OSA) ở nhóm bệnh nhân có biểu hiện ngáy to, béo phì hoặc có hội chứng chuyển hóa kết hợp.

Đóng góp của khóa luận

Đây là một trong những công trình khảo sát đầu tiên tại Bệnh viện Da liễu Trung ương đặt vấn đề nghiên cứu chuyên sâu về rối loạn giấc ngủ trên bệnh nhân vảy nến thể thông thường thông qua thang điểm chuẩn hóa PSQI, cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ nặng của bệnh da (PASI), nhóm tuổi và tình trạng rối loạn giấc ngủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n=50$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện Da liễu Trung ương), do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân vảy nến nói chung còn hạn chế.
    • Phương pháp đánh giá chất lượng giấc ngủ hoàn toàn dựa trên bảng câu hỏi tự điền PSQI (mang tính chủ quan của người bệnh), chưa có điều kiện phối hợp với các phương pháp thăm dò chức năng khách quan như đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) hoặc đo độ bão hòa oxy ban đêm.
    • Chưa khảo sát và đánh giá sâu can thiệp điều trị giấc ngủ song hành với quá trình điều trị vảy nến theo thời gian dài (nghiên cứu cắt ngang chưa xác lập quan hệ nhân quả tuyệt đối).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, thiết kế nghiên cứu đa trung tâm và có nhóm chứng khỏe mạnh tương đồng về tuổi, giới.
    • Ứng dụng đo đa ký giấc ngủ (PSG) để chẩn đoán xác định các rối loạn giấc ngủ chuyên sâu như OSA trên bệnh nhân vảy nến.
    • Thực hiện các thử nghiệm lâm sàng theo dõi dọc nhằm đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị vảy nến (đặc biệt là thuốc sinh học và thuốc ức chế miễn dịch) đối với sự cải thiện chất lượng giấc ngủ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên Y đa khoa, Bác sĩ nội trú, Học viên sau đại học chuyên ngành Da liễu và Tâm thần: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về chuyên ngành Da tâm thể (Psychodermatology), mối liên hệ giữa các bệnh da mạn tính và rối loạn giấc ngủ/tâm thần kinh.
  • Bác sĩ lâm sàng tại các cơ sở da liễu: Tham khảo quy trình ứng dụng kết hợp hai thang điểm lượng giá chuẩn hóa PASI và PSQI trong thực hành thăm khám hàng ngày nhằm tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân vảy nến toàn diện.
  • Các nhà nghiên cứu về bệnh mạn tính: Kế thừa bộ danh mục biến số nghiên cứu, bảng câu hỏi và phương pháp tiếp cận dịch tễ học lâm sàng mô tả cắt ngang để triển khai cho các nhóm bệnh da viêm mạn tính khác (như viêm da cơ địa, mày đay mạn tính, lupus ban đỏ).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ trên bệnh nhân vảy nến thể thông thường trong nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố mức độ ra sao? Nghiên cứu ghi nhận 42% ($n=21/50$) bệnh nhân vảy nến thể thông thường có rối loạn giấc ngủ dựa trên thang điểm PSQI (điểm PSQI ≥ 5). Trong số 21 bệnh nhân này, 66,67% ($n=14$) ở mức độ nhẹ, 33,33% ($n=7$) ở mức độ trung bình và không có bệnh nhân nào ở mức độ nặng. Điểm PSQI trung bình toàn bộ mẫu là 8,35 điểm.

2. Những nguyên nhân trực tiếp nào gây khó ngủ, mất ngủ phổ biến nhất ở bệnh nhân vảy nến? Theo thang đánh giá PSQI, nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân mất ngủ là không thể chợp mắt được trong vòng 30 phút (chiếm 58%), tiếp theo là bị tỉnh giấc giữa đêm hoặc thức dậy quá sớm (54%), ho hoặc ngáy to khi ngủ (30%), gặp ác mộng (24%), khó thở (14%), cảm giác rất lạnh (10%), cảm giác rất nóng (6%), phải thức dậy để tắm (4%) và đau (4%).

3. Mức độ nặng của bệnh vảy nến (theo điểm PASI) có liên quan như thế nào đến rối loạn giấc ngủ? Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p = 0,01$): Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ tăng dần theo mức độ nặng của bệnh vảy nến, cụ thể ở nhóm thể nhẹ (PASI < 10) là 30,3%, nhóm thể vừa (PASI 10 đến <20) tăng lên 60% và nhóm thể nặng (PASI ≥ 20) đạt 100%. Đồng thời, mức độ trầm trọng của rối loạn giấc ngủ cũng gia tăng theo độ nặng PASI với $p = 0,003$.

4. Tuổi tác và triệu chứng cơ năng (ngứa, đau) ảnh hưởng như thế nào đến giấc ngủ của bệnh nhân trong khóa luận? Tuổi bệnh nhân càng cao thì tỷ lệ rối loạn giấc ngủ càng lớn có ý nghĩa thống kê ($p = 0,003$): nhóm 18–39 tuổi là 15,79%, nhóm 40–59 tuổi là 52,94% và nhóm ≥ 60 tuổi là 64,29%. Trong khi đó, dù 96% bệnh nhân có ngứa và 6% có đau, sự khác biệt về tỷ lệ rối loạn giấc ngủ giữa nhóm có/không có ngứa ($p = 0,228$) và có/không có đau ($p = 0,382$) chưa đạt mức ý nghĩa thống kê trong phạm vi mẫu $n=50$.

5. Các phương pháp điều trị vảy nến nào đang được sử dụng phổ biến nhất trên nhóm đối tượng khảo sát? Về điều trị tại chỗ, dạng phối hợp Corticoid + Calcipotriol chiếm tỷ lệ cao nhất với 88%, tiếp đến là kem dưỡng ẩm (62%), Corticoid đơn thuần (36%), Calcipotriol đơn thuần (20%), Acid salicylic (8%) và thuốc ức chế Calcineurin (4%). Về điều trị toàn thân, Methotrexate được chỉ định nhiều nhất (46%), Cyclosporin và thuốc sinh học đều chiếm 6%, không có bệnh nhân nào sử dụng Acitretin; ngoài ra có 38% bệnh nhân được kê đơn thuốc kháng histamin H1.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy đã khảo sát toàn diện đặc điểm lâm sàng và thực trạng rối loạn giấc ngủ trên 50 bệnh nhân vảy nến thể thông thường tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2020. Kết quả ghi nhận tỷ lệ rối loạn giấc ngủ chiếm 42%, trong đó mức độ mất ngủ có mối liên quan thuận chiều chặt chẽ với chỉ số độ nặng vảy nến PASI ($p = 0,01$) và độ tuổi của người bệnh ($p = 0,003$). Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận vảy nến dưới góc độ bệnh da tâm thể, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn để các bác sĩ lâm sàng chủ động tầm soát và can thiệp sớm các vấn đề về giấc ngủ cho bệnh nhân vảy nến.