Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra, được phát hiện lần đầu vào tháng 12 năm 2019 tại Vũ Hán (Trung Quốc) và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11 tháng 3 năm 2020. Tính đến ngày 21 tháng 01 năm 2022, toàn cầu đã ghi nhận trên 332 triệu ca nhiễm và hơn 5,5 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, đợt bùng phát dịch thứ 4 từ năm 2021 đã lan rộng ra 64 tỉnh, thành phố, gây tác động nghiêm trọng tại Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai và Hà Nội. Bên cạnh các tổn thương thể chất cấp tính và di chứng hậu COVID-19, người bệnh còn phải đối mặt với nhiều áp lực tâm lý nặng nề do sự tấn công trực tiếp của virus lên hệ thần kinh trung ương, triệu chứng lâm sàng khó chịu, nỗi lo biến chứng, gánh nặng kinh tế, tình trạng cách ly xã hội, sự kỳ thị và cảm giác tội lỗi khi làm lây lan dịch bệnh cho người thân.

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận tỷ lệ stress cao ở bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 (như nghiên cứu của Atefeh Zandifar năm 2020 tại Bangladesh ghi nhận 97,1% bệnh nhân bị stress; nghiên cứu của Shah Golam Nabi năm 2021 ghi nhận 46,7% bệnh nhân có stress từ mức độ vừa đến nặng). Tại Việt Nam, các nghiên cứu sức khỏe tâm thần trong đại dịch chủ yếu tập trung vào đối tượng nhân viên y tế và sinh viên, trong khi dữ liệu trực tiếp trên nhóm bệnh nhân F0 điều trị nội trú còn hạn chế. Do đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Dương Thị Thu Hà thực hiện đề tài "Đặc điểm stress ở bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện Phenika năm 2021" nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định thực trạng stress ở các bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 bằng thang điểm PSS-10.
  2. Trình bày một số yếu tố liên quan đến stress ở bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân được chẩn đoán xác định nhiễm SARS-CoV-2 bằng xét nghiệm Real-time PCR đang điều trị nội trú tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân có kết quả PCR dương tính với SARS-CoV-2, đủ năng lực nhận thức và hành vi để trả lời câu hỏi, tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có rối loạn ý thức nặng, hôn mê hoặc không có khả năng tiếp xúc, giao tiếp.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Toàn bộ đề tài thực hiện từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022; giai đoạn thu thập số liệu khảo sát diễn ra từ tháng 01/2022 đến tháng 02/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh điển và hiện đại về tâm lý học và y học lâm sàng:

  • Khái niệm stress: Tác giả phân tích quan điểm sinh học của Hans Selye (phân biệt Eustress - stress lành mạnh và Dystress - stress tiêu cực), quan điểm tương tác nhận thức - môi trường của Lazarus Richard, cùng các định nghĩa của các tác giả Việt Nam như Tô Như Khuê, Nguyễn Văn Nhận, Nguyễn Bá Dương, Nguyễn Sinh Phúc, Vũ Dũng. Đề tài thống nhất định nghĩa: "Stress là một trạng thái không thoải mái về sinh lý, nhận thức, cảm xúc và hành vi mà mỗi chủ thể gặp phải khi phản ứng lại các kích thích hoặc tình huống do tác động từ môi trường bên ngoài, có thể ảnh hưởng tới thể chất và tinh thần của cá nhân đó".
  • Cơ chế bệnh sinh và tâm lý ở bệnh nhân SARS-CoV-2: Tổng quan về virus học, bão cytokine (cytokine storm), tổn thương hàng rào máu não, các triệu chứng thực thể, hội chứng hậu COVID-19 và 9 nhóm yếu tố căn nguyên gây căng thẳng tâm lý ở người bệnh.
  • Công cụ đo lường: Sử dụng Thang nhận thức stress PSS-10 (Perceived Stress Scale 10) do Cohen phát triển năm 1983. Thang đo gồm 10 câu hỏi đánh giá mức độ nhận thức và kiểm soát stress trong 1 tháng gần nhất, tính điểm từ 0 đến 4 theo thang Likert 5 mức độ (trong đó các câu 4, 5, 7, 8 tính điểm đảo ngược). Độ tin cậy nội tại của thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0,85. Điểm số phân loại thành 3 mức độ:
    • 0 – 13 điểm: Stress mức độ thấp (nhẹ).
    • 14 – 26 điểm: Stress mức độ vừa.
    • 27 – 40 điểm: Stress mức độ nặng.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling), thu thập được cỡ mẫu hợp lệ gồm $n = 60$ bệnh nhân.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến sử dụng bộ câu hỏi điện tử thiết kế trên nền tảng Google Forms, gửi trực tiếp tới bệnh nhân đủ điều kiện trong giai đoạn tháng 01/2022 - 02/2022.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 25.0. Sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận (kiểm định Chi-square $\chi^2$, tỷ suất chênh hiện mắc POR) để so sánh sự khác biệt và xác định mối liên quan giữa các biến số với mức độ stress ($p < 0,05$ được coi là có ý nghĩa thống kê).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được Hội đồng Khoa học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội phê duyệt; thông tin bệnh nhân được mã hóa và bảo mật hoàn toàn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế gồm ba phần trọng tâm:

  1. Bản chất của stress và cơ chế tác động: Trình bày lịch sử nghiên cứu stress, phân tích các mô hình phản ứng thích ứng sinh học và tâm lý học nhận thức.
  2. Tổng quan về dịch bệnh và virus SARS-CoV-2: Điểm lại lịch sử các chủng Coronavirus gây dịch ở người (SARS-CoV năm 2002, MERS-CoV năm 2012, SARS-CoV-2 năm 2019), phân tích cấu trúc, đường lây truyền qua giọt bắn và khí dung, biểu hiện lâm sàng, tỷ lệ bệnh nhân không triệu chứng (40-45%), tỷ lệ thể nặng cần nhập viện (15%) và nguy kịch (5%). Chương này làm rõ 9 nhóm yếu tố gây stress ở bệnh nhân F0 gồm: tổn thương thần kinh do bão cytokine, triệu chứng thực thể, lo ngại di chứng hậu COVID-19, mặc cảm tội lỗi vì lây nhiễm cho người khác, sự cô lập khi cách ly xã hội, sự kỳ thị của cộng đồng, khó khăn kinh tế/mất việc làm, và sang chấn do mất người thân.
  3. Các thang đo và y văn liên quan: Giới thiệu cấu trúc thang đo PSS-10, DASS-21 và tổng hợp các nghiên cứu tiền chứng: nghiên cứu của Atefeh Zandifar (2020), Shah Golam Nabi (2021), Siew E Chua (2003 trên bệnh nhân SARS), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Bùi Thị Thanh Vân (2020) và Trần Thanh Hương (2021) trên đối tượng nhân viên y tế tuyến đầu.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp luận nghiên cứu:

  • Định nghĩa cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ cho đối tượng bệnh nhân F0 tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika.
  • Thiết lập bảng định nghĩa 15 biến số nghiên cứu: tuổi, giới tính, học vấn, điều kiện kinh tế, nơi điều trị, sự hài lòng với chăm sóc y tế, tiền sử tâm thần, bệnh mạn tính kèm theo, tâm lý tội lỗi, lo lắng kỳ thị, người thân điều trị cùng, người xung quanh nhiễm bệnh, lo lắng biến chứng, cảm xúc bực bội, và 10 câu hỏi thành phần của PSS-10.
  • Quy trình 6 bước từ xây dựng phiếu hỏi trực tuyến, thu thập dữ liệu online, làm sạch dữ liệu, xử lý trên SPSS 25.0 đến phân tích thống kê và viết báo cáo.
  • Nêu rõ hạn chế phương pháp luận khi áp dụng hình thức khảo sát qua Google Forms đối với việc kiểm soát tính khách quan của câu trả lời.

Chương 3: Kết quả

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thống kê thu thập từ 60 bệnh nhân:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là $46,47 \pm 19,47$ tuổi (dao động từ 12 đến 89 tuổi). Tỷ lệ nữ giới chiếm 56,7% ($n=34$), nam giới chiếm 43,3% ($n=26$). Trình độ đại học chiếm 38,3%, trung học phổ thông chiếm 26,7%, trung học cơ sở chiếm 23,3%, tiểu học chiếm 11,7%. Về điều kiện kinh tế: 65,0% đủ ăn, 33,3% khó khăn, 1,7% khá giả. Có 50,0% bệnh nhân đang điều trị bệnh mạn tính kèm theo và 5,0% có tiền sử bệnh lý tâm thần. Tỷ lệ bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Thanh Nhàn là 66,7%, tại Bệnh viện dã chiến Phenika là 33,3%. Tỷ lệ hài lòng với chăm sóc y tế đạt 96,7%.
  • Thực trạng mức độ stress: Điểm trung bình PSS-10 chung là $9,98 \pm 7,354$ điểm (thấp nhất 1 điểm, cao nhất 30 điểm). Tỷ lệ stress mức độ nhẹ chiếm đa số với 68,3% ($n=41$), stress mức độ vừa chiếm 30,0% ($n=18$), stress mức độ nặng chiếm 1,7% ($n=1$). Tổng tỷ lệ stress từ vừa đến nặng là 31,7% ($n=19$).
  • Điểm số các câu hỏi trong thang PSS-10: Điểm trung bình cao nhất thuộc về câu hỏi số 4 (tự tin về năng lực giải quyết vấn đề cá nhân) và câu số 7 (khả năng kiểm soát sự cáu kỉnh) với cùng mức 1,4 điểm; điểm thấp nhất là câu số 2 (cảm thấy không đủ khả năng kiểm soát điều quan trọng) đạt 0,67 điểm.
  • Yếu tố gây lo lắng ở nhóm stress vừa và nặng: Lo lắng cho sức khỏe hiện tại chiếm tỷ lệ cao nhất (47,4%), tiếp theo là lo lắng di chứng bệnh, lo lây nhiễm cho người thân, và thấp nhất là lo lắng ảnh hưởng thu nhập (15,8%).
  • Phân tích các yếu tố liên quan: Khóa luận chỉ ra hai yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ stress vừa và nặng:
    1. Điều kiện kinh tế: Nhóm kinh tế khó khăn có tỷ lệ stress vừa và nặng là 50,0%, cao hơn đáng kể so với nhóm không khó khăn (22,5%) với $p = 0,031 < 0,05$; nguy cơ stress ở nhóm khó khăn cao gấp 3,44 lần ($POR = 3,44$).
    2. Nơi điều trị: Bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện dã chiến Phenika có tỷ lệ stress vừa và nặng lên tới 65,0%, trong khi tại Bệnh viện Thanh Nhàn chỉ là 15,0% ($p = 0,000 < 0,05$); nguy cơ stress tại bệnh viện dã chiến cao gấp 10,523 lần ($POR = 10,523$).
    3. Các yếu tố khác như tuổi ($p=0,518$), giới tính ($p=0,668$), trình độ học vấn ($p=0,578$), bệnh mạn tính ($p=0,052$), tiền sử tâm thần ($p=0,949$), người thân điều trị cùng ($p=0,431$), lo sợ kỳ thị ($p=0,225$), cảm giác tội lỗi ($p=0,963$) không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh đối chiếu phát hiện nghiên cứu với các công bố khoa học trong và ngoài nước:

  • Về nhân khẩu học: Tuổi trung bình ($46,47 \pm 19,47$) tương đương với nghiên cứu của Shah Golam Nabi ($43$ tuổi) và Atefeh Zandifar ($55 \pm 16,92$ tuổi). Tỷ lệ nhiễm bệnh phân bố đều ở các nhóm tuổi lao động và hai giới, phản ánh khả năng lây nhiễm rộng rãi của SARS-CoV-2.
  • Về thực trạng stress: Tỷ lệ stress mức độ vừa và nặng (31,7%) trong nghiên cứu này thấp hơn rõ rệt so với nghiên cứu năm 2020 của Atefeh Zandifar (92,2% theo PSS-4; 84,9% theo DASS-21) và Shah Golam Nabi năm 2021 (46,7% theo PSS-10). Tác giả lý giải sự suy giảm mức độ stress là nhờ vào bước ngoặt của chiến dịch bao phủ vaccine phòng COVID-19 tại Việt Nam (tính đến tháng 3/2022 đã tiêm 197,5 triệu liều, tỷ lệ tiêm mũi 1 ở người trên 18 tuổi đạt 100%, mũi 2 đạt 98,7%), giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh nặng và tử vong, tạo tâm lý an tâm cho người bệnh.
  • Về các yếu tố nguy cơ: Phân tích sâu sắc tác động của gánh nặng tài chính do giãn cách xã hội kéo dài và sự khác biệt về điều kiện cơ sở vật chất, nhân lực, môi trường chăm sóc giữa một bệnh viện đa khoa hoàn chỉnh (Bệnh viện Thanh Nhàn) so với cơ sở dã chiến mới thành lập (Bệnh viện dã chiến Phenika).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực trạng và các yếu tố liên quan đến stress (n = 60)

Nhóm biến số Phân loại Tần số ($n$) Tỷ lệ (%) Tỷ lệ Stress vừa & nặng (%) Giá trị $p$ Chỉ số $POR$ (95% CI)
Mức độ stress chung (PSS-10) Stress nhẹ (0–13 điểm)
Stress vừa (14–26 điểm)
Stress nặng (27–40 điểm)
41
18
1
68,3%
30,0%
1,7%
— — —
Giới tính Nam
Nữ
26
34
43,3%
56,7%
34,6%
29,4%
$p = 0,668$ Không có ý nghĩa
Trình độ học vấn Đại học
Dưới đại học
22
38
36,7%
63,3%
27,3%
34,2%
$p = 0,578$ Không có ý nghĩa
Điều kiện kinh tế Khó khăn
Không khó khăn
20
40
33,3%
66,7%
50,0%
22,5%
$p = 0,031$ $POR = 3,44$
Nơi điều trị BV dã chiến Phenika
BV Thanh Nhàn
20
40
33,3%
66,7%
65,0%
15,0%
$p = 0,000$ $POR = 10,523$
Bệnh mạn tính Có
Không
30
30
50,0%
50,0%
20,0%
43,3%
$p = 0,052$ Không có ý nghĩa
Tiền sử bệnh tâm thần Có
Không
3
57
5,0%
95,0%
33,3%
31,6%
$p = 0,949$ Không có ý nghĩa
Có người thân điều trị cùng Có
Không
18
42
30,0%
70,0%
38,9%
28,6%
$p = 0,431$ Không có ý nghĩa
Cảm thấy tội lỗi lây bệnh Có
Không
25
35
41,7%
58,3%
32,0%
31,4%
$p = 0,963$ Không có ý nghĩa
Lo lắng bị kỳ thị Có
Không
16
44
26,7%
73,3%
43,8%
27,3%
$p = 0,225$ Không có ý nghĩa

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Dữ liệu thực nghiệm ban đầu: Đây là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam đánh giá mức độ căng thẳng tâm lý trực tiếp trên bệnh nhân dương tính với SARS-CoV-2 trong bối cảnh điều trị nội trú, sử dụng thang đo chuẩn hóa quốc tế PSS-10.
  • Xác định các yếu tố nguy cơ then chốt: Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thống kê định lượng rằng gánh nặng kinh tế gia đình và điều kiện môi trường điều trị (bệnh viện dã chiến) là hai yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện stress từ mức độ vừa đến nặng ở người bệnh.
  • Đề xuất khuyến nghị chuyên môn: Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của việc lồng ghép tầm soát sức khỏe tâm thần song song với điều trị thể chất cho bệnh nhân COVID-19, đồng thời kiến nghị cải thiện điều kiện sinh hoạt, chăm sóc tâm lý tại các cơ sở điều trị dã chiến và có chính sách hỗ trợ an sinh đối với các nhóm bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận định một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế của đại dịch:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Việc sử dụng mẫu phiếu điện tử online qua đường link Google Forms dẫn đến khó kiểm soát hoàn toàn tính trung thực và mức độ tập trung trong câu trả lời của người bệnh.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu còn nhỏ ($n=60$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại hai cơ sở y tế ở Hà Nội, do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân COVID-19 còn giới hạn.
  • Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế mô tả cắt ngang tại một thời điểm chưa thể hiện được diễn tiến thay đổi mức độ stress theo thời gian điều trị và giai đoạn phục hồi hậu COVID-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, kết hợp phỏng vấn lâm sàng trực tiếp và theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá di chứng rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) và các rối loạn tâm thần kéo dài ở bệnh nhân sau khi xuất viện.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên y khoa và học viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Y đa khoa, Tâm thần học, Tâm lý học lâm sàng và Y tế công cộng cần tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách triển khai thang đo PSS-10 và xử lý biến số y sinh học bằng SPSS 25.0.
  • Bác sĩ và nhân viên y tế lâm sàng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tỷ lệ lo âu, stress và các yếu tố nguy cơ của người bệnh truyền nhiễm nội trú, giúp định hướng can thiệp tâm lý sớm trong các đợt dịch bùng phát.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng biến số nghiên cứu lâm sàng, quy trình xử lý dữ liệu PSS-10, các số liệu thống kê định lượng về tỷ suất chênh hiện mắc ($POR$) đối với yếu tố kinh tế và nơi điều trị, cùng hệ thống tổng quan y văn chi tiết về tác động thần kinh - tâm lý của virus SARS-CoV-2.

Câu hỏi thường gặp

Thang đo PSS-10 được chấm điểm và phân loại mức độ stress như thế nào trong khóa luận?

Thang PSS-10 gồm 10 câu hỏi đánh giá nhận thức trong 1 tháng gần nhất, tính điểm từ 0 đến 4 theo thang Likert. Riêng các câu hỏi mang ý nghĩa tích cực (câu 4, 5, 7, 8) được tính điểm đảo ngược (0 điểm thành 4, 1 thành 3...). Tổng điểm dao động từ 0 đến 40 và chia thành 3 mức độ: Stress nhẹ (0–13 điểm), Stress vừa (14–26 điểm), và Stress nặng (27–40 điểm).

Tỷ lệ phân bố các mức độ stress ở 60 bệnh nhân nghiên cứu đạt kết quả cụ thể ra sao?

Theo kết quả PSS-10 ghi nhận trong nghiên cứu, điểm trung bình toàn nhóm là $9,98 \pm 7,354$ điểm (thấp nhất 1 điểm, cao nhất 30 điểm). Trong đó, có 41 bệnh nhân đạt mức stress nhẹ (chiếm 68,3%), 18 bệnh nhân stress mức độ vừa (chiếm 30,0%) và 1 bệnh nhân stress mức độ nặng (chiếm 1,7%). Tổng tỷ lệ bệnh nhân có stress từ mức độ vừa đến nặng là 31,7% ($n=19$).

Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với mức độ stress của bệnh nhân?

Nghiên cứu xác định được 2 yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

  1. Điều kiện kinh tế: Bệnh nhân thuộc diện khó khăn có nguy cơ stress vừa và nặng cao gấp 3,44 lần so với nhóm không khó khăn ($POR = 3,44$; $p = 0,031$).
  2. Nơi điều trị: Bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện dã chiến Phenika có nguy cơ stress vừa và nặng cao gấp 10,523 lần so với bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện Thanh Nhàn ($POR = 10,523$; $p = 0,000$).

Tại sao tỷ lệ stress nặng trong nghiên cứu này (1,7%) lại thấp hơn nhiều so với các nghiên cứu quốc tế năm 2020?

Theo phân tích của tác giả, nghiên cứu thực hiện vào đầu năm 2022 - thời điểm Việt Nam đã đạt tỷ lệ bao phủ vaccine phòng COVID-19 rất cao (100% người trên 18 tuổi tiêm mũi 1 và 98,7% tiêm mũi 2 tính đến tháng 3/2022). Hiệu quả bảo vệ của vaccine giúp giảm tỷ lệ chuyển nặng và tử vong, triệu chứng lâm sàng nhẹ hơn, kết hợp với việc người dân đã tiếp cận đầy đủ thông tin phòng dịch nên tâm lý hoang mang, lo sợ giảm đáng kể so với giai đoạn dịch mới bùng phát năm 2020.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thu Hà đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu xác định thực trạng và các yếu tố liên quan đến stress ở 60 bệnh nhân nhiễm SARS-CoV-2 tại Bệnh viện Thanh Nhàn và Bệnh viện dã chiến Phenika. Kết quả cho thấy điểm trung bình thang PSS-10 của người bệnh là $9,98 \pm 7,354$, với tỷ lệ stress từ mức độ vừa đến nặng chiếm 31,7%. Nghiên cứu đã chứng minh hai yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến tình trạng stress của bệnh nhân là điều kiện kinh tế khó khăn ($POR = 3,44$) và nơi điều trị tại bệnh viện dã chiến ($POR = 10,523$). Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm quan trọng, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các can thiệp hỗ trợ tâm lý và nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân trong các tình huống y tế khẩn cấp.