Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dịch rửa sorbitol 3 hoặc natriclorid 0 9 trên một số chỉ số xét nghiệm trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo

Nghiên cứu tác động của sorbitol 3% và natriclorid 0.9% trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt, đánh giá hiệu quả và an toàn.

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sang

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2019

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt

1.2. Sơ lược vị trí giải phẫu và thần kinh chi phối tuyến tiền liệt

1.3. Nguyên nhân sinh bệnh

1.4. Chẩn đoán xác định tăng sản lành tính tuyến tiền liệt

1.5. Chẩn đoán phân biệt

1.6. Nguyên tắc điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt

1.7. Phương pháp phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo

1.8. Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo

1.9. Chống chỉ định phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo

1.10. Phương tiện kỹ thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo

1.11. Các loại dịch rửa trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt

1.12. Phương pháp vô cảm cho phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo

1.13. Tai biến và biến chứng của nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo

1.14. Một số điện giải chủ yếu và áp lực thẩm thấu huyết thanh

1.14.1. Áp lực thẩm thấu huyết thanh

1.14.2. Nghiên cứu trên thế giới và ở trong nước về biến đổi natri máu khi thực hiện TURP

1.14.3. Nghiên cứu về biến đổi natri máu khi thực hiện TURP ở nước ngoài

1.14.4. Nghiên cứu về biến đổi natri máu và nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo ở trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Phương tiện nghiên cứu

2.9. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.10. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu đánh giá

2.11. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu

2.12. Các chỉ số nghiên cứu chung của hai nhóm

2.13. Đánh giá sự biến đổi một số điện giải chủ yếu, ALTT huyết thanh và yếu tố liên quan với sự biến đổi đó

2.14. Đánh giá các chỉ số đường máu, Hb ở các thời điểm trước mổ, ngay sau mổ, 5 giờ sau mổ và so sánh giữa hai nhóm

2.15. Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng ở những bệnh nhân có biến đổi các chỉ số xét nghiệm và yếu tố liên quan

2.16. Một số tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu

2.17. Thể trạng bệnh nhân theo ASA

2.18. Trọng lượng tuyến tiền liệt trước mổ

2.19. Mẫu bệnh phẩm và xét nghiệm

2.20. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng hấp thu dịch rửa

2.21. Biến chứng trong khi phẫu thuật

2.22. Phương pháp xử lý số liệu

2.23. Đạo đức trong nghiên cứu

2.24. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của hai nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung của bệnh nhân hai nhóm

3.3. Các chỉ số nghiên cứu trước, trong và sau mổ chung của hai nhóm

3.4. Nồng độ trung bình các chất điện giải chủ yếu ở các thời điểm nghiên cứu của hai nhóm

3.5. Nồng độ Na+ máu trung bình theo thời gian nghiên cứu

3.6. Nồng độ K+ máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu

3.7. Nồng độ Ca++ máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu

3.8. Nồng độ Cl- máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu

3.9. Áp lực thẩm thấu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu

3.10. Chỉ số Hb và đường máu trung bình ở các thời điểm nghiên cứu

3.11. Biểu hiện lâm sàng của hội chứng hấp thu dịch rửa và yếu tố liên quan

3.12. Các triệu chứng lâm sàng chung của hai nhóm liên quan với hội chứng hấp thu dịch rửa

3.13. Kết quả chẩn đoán hội chứng hấp thu dịch rửa

3.14. Một số yếu tố liên quan đến nguy cơ xuất hiện hội chứng hấp thu dịch rửa và giảm nồng độ Na+ máu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Các chỉ số nghiên cứu chung và so sánh giữa hai nhóm bệnh nhân

4.2. Đặc điểm hai nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.3. Bàn luận về phương pháp vô cảm và một số chỉ số liên quan đến gây tê tủy sống cho phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt

4.4. Một số chỉ số nghiên cứu chung giữa hai nhóm

4.5. Ảnh hưởng của dịch rửa trong TURP lên một số chỉ số xét nghiệm

4.6. Bàn luận về sự lựa chọn dịch rửa trong phẫu thuật TURP

4.7. Sự biến đổi một số chất điện giải chủ yếu trong máu

4.8. Sự biến đổi áp lực thẩm thấu huyết thanh

4.9. Sự biến đổi chỉ số hemoglobin máu giữa hai nhóm

4.10. Sự biến đổi chỉ số glucose máu giữa hai nhóm

4.11. Đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan đến biến đổi chỉ số xét nghiệm

4.12. Hội chứng hấp thu dịch rửa trong nội soi cắt TTL qua niệu đạo

4.13. Đặc điểm lâm sàng các bệnh nhân có biến đổi chỉ số xét nghiệm

4.14. Yếu tố liên quan đến biến đổi nồng độ natri máu

CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt Tổng quan và phương pháp

Bài nghiên cứu tập trung vào phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt, cụ thể là kỹ thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP). TURP hiện là phương pháp điều trị phổ biến cho tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (TSLTTTL). Luận án đề cập đến tầm quan trọng của việc lựa chọn dịch rửa phẫu thuật phù hợp để tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng. Hai loại dịch rửa chính được nghiên cứu là sorbitol 3% và natri clorid (NaCl) 0.9%. Nghiên cứu y học này nhằm đánh giá ảnh hưởng của từng loại dịch rửa lên một số chỉ số xét nghiệm quan trọng, từ đó đưa ra khuyến nghị về lựa chọn dịch rửa tối ưu trong thực tiễn lâm sàng. Phẫu thuật tiết niệu này đòi hỏi sự chính xác cao, do đó lựa chọn dịch rửa thích hợp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Bệnh tuyến tiền liệt là một vấn đề phổ biến, và việc tìm ra phương pháp tối ưu là rất cần thiết.

1.1. Các kỹ thuật phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt

Luận án đề cập đến kỹ thuật TURP, cả Monopolar-TURPBipolar-TURP. Sự ra đời của Bipolar-TURP đã mang lại nhiều cải tiến, đặc biệt trong việc giảm nguy cơ hội chứng hấp thu dịch rửa. Phương pháp phẫu thuật này được so sánh với các kỹ thuật khác như HOLEPGreenlight, mặc dù không được tập trung nghiên cứu chính. Việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước tuyến tiền liệt, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, và trang thiết bị sẵn có. Phương pháp phẫu thuật lựa chọn cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Phẫu thuật nội soi hiện đại đã giảm thiểu tối đa xâm lấn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo vẫn là một thủ thuật phức tạp đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật.

1.2. Vai trò của dịch rửa trong phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt

Dịch rửa phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt. Nó giúp làm sạch trường mổ, loại bỏ máu và mảnh mô cắt bỏ, đảm bảo tầm nhìn tốt cho bác sĩ phẫu thuật. Dung dịch rửa phẫu thuật truyền thống, như nước cất, có thể gây ra hội chứng hấp thu dịch rửa, một biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, việc tìm kiếm dịch rửa an toàn hơn là rất cần thiết. Sorbitolnatri clorid là hai lựa chọn được nghiên cứu trong luận án. Dịch rửa trong phẫu thuật cần đáp ứng các tiêu chí: trong suốt, không dẫn điện, không độc hại, và không gây phản ứng phụ. An toàn trong phẫu thuật là yếu tố hàng đầu được quan tâm. Tỷ lệ nhiễm trùng sau mẫu cũng là một chỉ số đánh giá hiệu quả của dịch rửa.

II. Ảnh hưởng của Sorbitol và Natri Clorid Phân tích chỉ số xét nghiệm

Phần này tập trung phân tích ảnh hưởng của sorbitol 3% và natri clorid (NaCl) 0.9% lên các chỉ số xét nghiệm máu. Nghiên cứu lâm sàng này đánh giá sự biến đổi nồng độ natri máu, kali máu, canxi máu, clorua máu, áp lực thẩm thấu huyết thanh, hemoglobinđường máu. Các chỉ số này được theo dõi ở các thời điểm khác nhau: trước mổ, trong mổ và sau mổ. Ảnh hưởng của sorbitolảnh hưởng của natri clorid được so sánh trực tiếp để đánh giá sự khác biệt. Hiệu quả của dịch rửa được đánh giá qua sự thay đổi các chỉ số này. Osmolarity của mỗi loại dịch rửa được xem xét để giải thích sự thay đổi về áp lực thẩm thấu huyết thanh. Tác dụng phụ của từng loại dịch rửa cũng được ghi nhận và phân tích.

2.1. Phân tích sự biến đổi điện giải

Luận án tập trung vào sự biến đổi nồng độ natri máu sau khi sử dụng hai loại dịch rửa. Giảm natri máu là một biến chứng nguy hiểm của hội chứng hấp thu dịch rửa. NaCl 0.9%, là một chất điện giải, lý tưởng hơn sorbitol trong việc duy trì cân bằng điện giải. Nồng độ natri máu được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các bất thường. Tác động của sorbitol lên nồng độ kali máu, canxi máuclorua máu cũng được đánh giá. So sánh sorbitol và natri clorid cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng duy trì cân bằng điện giải. Nghiên cứu khoa học này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc lựa chọn dịch rửa trong phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt.

2.2. Phân tích các chỉ số khác

Ngoài các chỉ số điện giải, luận án còn đánh giá sự biến đổi đường máuhemoglobin. Tăng đường máu có thể là một tác dụng phụ của sorbitol, một loại đường. Giảm hemoglobin có thể là dấu hiệu của tan máu, một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Chỉ số hemoglobinđường máu được theo dõi để đánh giá ảnh hưởng toàn diện của hai loại dịch rửa. Khả năng gây tan máu của sorbitol cần được xem xét kỹ lưỡng. So sánh sorbitol và natri clorid về ảnh hưởng lên chỉ số hemoglobinđường máu cho thấy sự khác biệt. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá toàn diện hiệu quả và an toàn của hai loại dịch rửa.

III. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy natri clorid 0.9% là lựa chọn dịch rửa an toàn và hiệu quả hơn sorbitol 3% trong phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt. Natri clorid giúp duy trì cân bằng điện giải tốt hơn, giảm nguy cơ hội chứng hấp thu dịch rửa và các biến chứng khác. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với việc cải thiện chất lượng điều trị bệnh tuyến tiền liệt. Kết quả nghiên cứu cho phép các bác sĩ đưa ra quyết định chính xác trong việc lựa chọn dịch rửa phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân. Giảm đau sau phẫu thuật cũng là một yếu tố quan trọng được xem xét. Nghiên cứu y học này đóng góp vào kho tàng kiến thức về phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt và giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

3.1. Khuyến nghị cho thực tiễn lâm sàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, natri clorid 0.9% được khuyến nghị là dịch rửa ưu tiên trong phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt. Việc lựa chọn dịch rửa phù hợp có thể giúp giảm thiểu đáng kể các biến chứng nguy hiểm. Thăm khám kỹ lưỡng trước mổ để đánh giá tình trạng sức khỏe bệnh nhân là rất cần thiết. Theo dõi sát sao các chỉ số xét nghiệm trong và sau mổ giúp phát hiện sớm các bất thường. Giáo dục bệnh nhân về các nguy cơ và biến chứng của phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt giúp họ chuẩn bị tốt hơn. Hỗ trợ điều trị sau mổ đầy đủ giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đưa ra khuyến nghị này.

3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng lâu dài của việc sử dụng natri clorid 0.9% trong phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt. Nghiên cứu quy mô lớn hơn cần được thực hiện để xác nhận kết quả của nghiên cứu này. Việc so sánh natri clorid 0.9% với các loại dịch rửa khác, chẳng hạn như các loại dịch rửa có tác dụng kháng khuẩnkháng viêm, cũng cần được thực hiện. Nghiên cứu về cơ chế tác động của dịch rửa lên các chỉ số xét nghiệm cũng rất quan trọng. Phát triển các loại dịch rửa mới, an toàn và hiệu quả hơn là một hướng nghiên cứu đầy triển vọng. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau mổ cũng cần được xem xét.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của dịch rửa sorbitol 3 hoặc natriclorid 0 9 trên một số chỉ số xét nghiệm trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt 1. Khái niệm Tuyến tiền liệt (TTL) là một tuyến sinh dục, ở độ tuổi hoạt động sinh dục tuyến nặng khoảng 20 gram. Bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt là sự tăng sản các thành phần cấu tạo TTL, chủ yếu là tổ chức xơ, cơ và tuyến khi tuổi bắt đầu cao.

Bệnh làm cho TTL to ra, thay đổi kích thước và có thể gây ra các rối loạn tiểu tiện [17], [36]. Sơ lược vị trí giải phẫu và thần kinh chi phối tuyến tiền liệt 1. Vị trí giải phẫu Ụ núi Cơ thắt Bóng niệu đạo Hình 1. Vị trí giải phẫu tuyến tiền liệt (Collins [45]) Tuyến tiền liệt nằm dưới xương mu, dưới cổ bàng quang bao quanh niệu đạo, ngay sau dưới khớp mu, trước bóng trực tràng, có thể sờ thấy khi thăm khám qua đường hậu môn [91].

Động mạch gồm 3 nguồn: bàng quang - tuyến tiền liệt (BQ-TTL), tuyến tiền liệt giữa, tuyến tiền liệt dưới vỏ bao tuyến. Hệ tĩnh mạch qua các xoang lớn, có thành mỏng tập trung ở gần vỏ bao tuyến. Tĩnh mạch trước BQ - TTL tạo nên đám rối Santorini rồi đổ vào tĩnh mạch thẹn trong và vào tĩnh mạch hạ vị [45]. luan an 4 Động mạch bàng quang dưới ddướidưới Bàng quang Động mạch tuyến Thùy giữa tiền liệt Thùy trái ngoài Nhóm động mạch niệu đạo Nhóm động mạch vỏ bao Các nhánh mạch nhỏ từ động mạch hậu môn giữa và động mạch thẹn Hình 1.

Mạch máu cung cấp cho tuyến tiền liệt gồm 2 nhánh chính: nhánh niệu đạo và nhánh vỏ bao (nhìn mặt trước-Collins [45]) 1. Thần kinh chi phối Ở nam giới, thần kinh chi phối tuyến tiền liệt do các nhánh xuất phát từ đám rối hạ vị, đám rối cùng cụt và thần kinh giao cảm, phó giao cảm của đám rối thắt lưng T11- L2, đám rối cùng cụt S2-S4. Tương quan vị trí giải phẫu bó mạch thần kinh chi phối tuyến tiền liệt theo Kessler [91] Mạng thần kinh hỗn hợp giao cảm và phó giao cảm gồm thần kinh chậu và thần kinh cùng, chi phối trực tràng, bàng quang, tuyến tiền liệt, túi tinh, thể hang. Các dây thần kinh gồm những nhánh nhỏ, kèm mạch máu, đi sát 2 bên luan an 5 túi tinh, tuyến tiền liệt và tận cùng tại hoành niệu - dục, cơ thắt, thể hang.

Bó mạch - thần kinh đi sát bờ ngoài và nửa dưới tuyến tiền liệt - túi tinh. Thần kinh thẹn - vận động chủ động: nhánh nội chậu và ngoại chậu (từ nhân Onuf S2-S4) chi phối cơ thắt ngoài (cơ vân). Sợi thần kinh không phải từ thần kinh thẹn (S2-3) đến cơ thắt vân. Thần kinh chậu - vận động tự động: đóng cổ bàng quang khi xuất tinh.

Sợi cảm giác (cảm giác vô ý thức và có ý thức) xuất phát từ niệu đạo màng: khi nước tiểu kích thích gây phản xạ đóng mở cổ bàng quang. Ức chế giao cảm gây giãn mạch, hạ huyết áp. Kích thích phó giao cảm gây ra mạch chậm, giảm huyết áp [45], [91]. Nguyên nhân sinh bệnh Hai nguyên nhân chính dẫn đến hình thành bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (TSLTTTL) là vai trò của androgen và tuổi cao.

- Vai trò của androgen, thực chất là dihydrotestosteron (DHT) được chuyển hóa từ testosteron qua trung gian của 5-alpha reductase. - Tuổi cao, bắt đầu từ 45 tuổi có sự mất cân bằng giữa androgen và estrogen. Estrogen tăng lên do chuyển hóa ngoại vi của testosteron, gây kích thích tăng sản mô đệm và biểu mô TTL. Hiện tượng này có thể tăng lên do quá trình viêm hoặc do các yếu tố miễn dịch.

Kết quả là số tế bào mầm tăng trưởng nhanh hơn sự thoái hủy (apoptosis) [17], [89], [116]. Chẩn đoán xác định tăng sản lành tính tuyến tiền liệt 1. Tiền sử bệnh và các triệu chứng lâm sàng Tiền sử bệnh nhân có thể liên quan đến bệnh tiết niệu như đái tháo đường, bàng quang thần kinh, hẹp niệu đạo, các phẫu thuật đã thực hiện như trĩ, thoát vị bẹn, sỏi bàng quang [17]. Triệu chứng do chèn ép: đái khó, tia nước tiểu yếu và nhỏ; rặn lâu mới đái được, đái ngắt quãng làm nhiều đợt, đái rớt nước tiểu và đái không hết.

Triệu chứng do kích thích: đái nhiều lần ban ngày và ban đêm, buồn đi tiểu nhưng không nhịn được gây cản trở sinh hoạt và giảm chất lượng cuộc sống. luan an 6 Các triệu chứng này tăng khi TTL càng to, khi nhiễm khuẩn hoặc có rối loạn thần kinh. Giai đoạn biến chứng có thể bí đái hoàn toàn, đái rỉ, nhiễm khuẩn tiết niệu (viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn) hoặc túi thừa bàng quang, sỏi bàng quang, suy thận [17]. Tuyến tiền liệt phì đại Tuyến tiền liệt bình thường tthường Thùy giữa Xoang tuyến tiền liệt Thùy ngoài Tĩnh mạch tuyến tiền liệt “Bao phẫu thuật” Tuyến tiền liệt bị Niệu đạo tiền liệt tuyến chèn ép Hình 1.

Hình ảnh tăng sản tuyến tiền liệt theo Gravenstein [64] 1. Thang điểm quốc tế về triệu chứng tuyến tiền liệt Barry MJ [36] đề xuất thang điểm quốc tế về triệu chứng của TTL (IPSS). Thang điểm tính từ 0 đến 35 điểm dựa trên các triệu chứng: đái không hết, đái nhiều lần, đái ngắt quãng, đái vội, tia nước tiểu yếu, đái phải rặn, số lần đái ban đêm. Thang điểm về chất lượng sống tính từ 0 đến 6 điểm tùy theo tình trạng từ rất tốt đến tồi tệ [36].

Ưu điểm của chỉ số IPSS là lượng hóa được triệu chứng chủ quan của bệnh nhân giúp chẩn đoán và điều trị. Tuy vậy chỉ số IPSS có nhược điểm là khó đánh giá và phụ thuộc nhiều vào sự hiểu biết của bệnh nhân [21], [120]. Khám lâm sàng + Thăm trực tràng: tăng sản tuyến tiền liệt được phát hiện như một khối u tròn đều, nhẵn, đàn hồi, đồng nhất, không đau, còn rãnh giữa, mật độ đồng đều, không có nhân rắn, ranh giới rõ rệt [17]. luan an 7 + Khám toàn thân về các bệnh tim mạch, phổi, thần kinh, tiêu hóa, vận động.

Khám bộ phận sinh dục ngoài, vùng hạ vị, vùng thắt lưng hai bên [17]. Các khám nghiệm cận lâm sàng + Xét nghiệm sinh hóa máu: ure, creatine máu, đường máu, điện giải máu, xét nghiệm vi khuẩn nước tiểu, kháng sinh đồ nước tiểu. + Xét nghiệm tPSA (total prostate specific antigen) + Siêu âm: đo chính xác khối lượng u, điểm giảm âm của ung thư TTL. + Chụp niệu đồ tĩnh mạch, chụp niệu đạo ngược dòng.

+ Soi bàng quang khi cần xác định u bàng quang, u niệu đạo, dị vật. + Thăm khám niệu động học: đánh giá lưu lượng dòng nước tiểu [17]. Chẩn đoán phân biệt - Ung thư tuyến tiền liệt: khám thấy nhân rắn, mất rãnh giữa và ranh giới, cần định lượng tPSA, kiểm tra siêu âm (siêu âm có vùng giảm âm, ranh giới bị phá hủy, túi tinh bị xâm lấn), sinh thiết vùng nghi vấn ở tuyến tiền liệt. - Viêm tuyến tiền liệt mạn tính: bệnh nhân có tiền sử viêm tuyến tiền liệt, viêm mào tinh hoàn, thăm trực tràng tuyến tiền liệt to, đau, có vùng rắn.

- Tuyến tiền liệt bình thường trong các trường hợp hẹp niệu đạo, xơ cứng cổ bàng quang, bàng quang thần kinh, ung thư bàng quang [17]. Nguyên tắc điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt 1. Biện pháp chờ đợi (watchful waiting): Những bệnh nhân TSLTTTL giai đoạn đầu không bị các triệu chứng gây khó chịu. Họ được giải thích rõ quá trình tiến triển của bệnh và được theo dõi, chờ đợi.

Hướng dẫn điều trị của Hội tiết niệu Châu Âu cho thấy có 36% bệnh nhân ở nhóm chờ đợi phải chuyển phẫu thuật sau 5 năm [120]. Điều trị nội khoa Điều trị bằng thuốc được áp dụng ở giai đoạn đầu chưa có biến chứng, chủ yếu là điều trị triệu chứng. Theo hướng dẫn của Hội tiết niệu Châu Âu người ta có thể sử dụng một số loại thuốc sau [120]: luan an 8 + Thuốc đối kháng alpha 1-adrenergic (α1-blokers) tác dụng giãn cơ trơn ở cổ bàng quang và ở TTL: doxazosin, alfuzosin, prazosin, terazosin… + Thuốc tác động vào chuyển hóa androgen ngăn cản sự tăng sản TTL Loại chủ vận LHRH để giảm tiết LH; loại kháng androgen: cạnh tranh ức chế testosterone, DHT như cyproteron acetate, flutamid…loại ức chế 5α- reductase làm cho testosterone không chuyển thành DHT được: dutasteride, finasteride, tadalafil, sildenafil… + Thuốc giảm co bóp hỗn loạn cơ thành bàng quang: probantin, dotropan + Các thuốc thảo mộc bào chế từ các loại cây: vỏ cây pygeum africanum, rễ cây echinicea purpurea… [17], [120]. Điều trị ngoại khoa 1.

Phẫu thuật mở bóc u đường trên qua bàng quang - Phương pháp Hryntschak: phẫu thuật mở qua thành bàng quang bóc u TTL, khâu cầm máu kỹ. Thành bàng quang hoặc bao tuyến tiền liệt được khâu kín và nước tiểu được dẫn lưu qua ống thông niệu đạo [17]. - Phẫu thuật Millin: phẫu thuật sau xương mu, mở bao tuyến tiền liệt trực tiếp bóc u và cầm máu, đường tiết niệu được phục hồi lưu thông sớm [17]. Phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo Nội soi cắt TTL qua niệu đạo (TURP) là phương pháp được sử dụng rộng rãi hiện nay.

Tổ chức TTL được cắt thành mảnh nhỏ và được hút ra ngoài theo đường niệu đạo, các mạch máu được đốt điện cầm máu. Quá trình nội soi cắt TTL phải cần dịch rửa liên tục giúp đẩy máu và các chất cặn ra ngoài [17]. Các phương pháp điều trị khác - Xẻ nội soi với một đường rạch từ cổ bàng quang đến ụ núi, trong trường hợp u nhỏ, ở bệnh nhân trẻ (không ảnh hưởng đến phóng tinh). - Sử dụng tia laser Nd: YAG đối với bệnh nhân già yếu.

- Nong niệu đạo TTL bằng bóng nhỏ, hay đặt dụng cụ nong niệu đạo TTL. - Dùng máy tỏa nhiệt 41-420C đặt trong trực tràng hay trong niệu đạo TTL, hoặc sóng siêu âm cao tần, hoặc nút mạch nuôi dưỡng TTL [17], [155], [157]. Phương pháp phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo 1. Chỉ định phẫu thuật nội soi cắt TTL qua niệu đạo (TURP) Hiện nay chỉ định nội soi cắt đốt TSLTTTL chặt chẽ hơn [18], [45].

Chỉ định tuyệt đối: - Bí đái dai dẳng, khó chữa. - Nhiễm trùng đường tiểu tái diễn nhiều lần do TSLTTTL. - Đái máu đại thể tái diễn nhiều lần. - Suy thận thứ phát sau tắc nghẽn bàng quang (BQ).

- Sỏi bàng quang, túi thừa BQ rộng, BQ yếu và bị phá hủy thường xuyên… 1. Chỉ định tương đối - Các bệnh nhân tắc nghẽn BQ đã điều trị thay thế, điều trị nội khoa thất bại - Các bệnh nhân có triệu chứng rối loạn tiểu tiện do tắc nghẽn đường tiểu dưới từ trung bình đến nặng (IPSS)>8 không đáp ứng với alpha-adrenergic blockers và/hoặc 5-alpha reductase.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Đáng mang tiêu đề "Nghiên cứu ảnh hưởng của dịch rửa sorbitol 3 và natriclorid 0.9 trong phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt qua niệu đạo" được thực hiện tại Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sang. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của hai loại dịch rửa trong quá trình phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt, từ đó cung cấp những thông tin quý giá cho các bác sĩ và chuyên gia y tế trong việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp quản lý và cải tiến trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo bài viết Quản lý tài chính tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức: Luận văn thạc sĩ, nơi nghiên cứu về quản lý tài chính trong các cơ sở y tế, hoặc bài viết Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank, giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, một khía cạnh quan trọng trong việc duy trì hoạt động hiệu quả của các tổ chức y tế. Cuối cùng, bài viết Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở cũng có thể cung cấp những góc nhìn thú vị về việc phát triển kỹ năng tư duy, điều này có thể liên quan đến việc đào tạo và phát triển nhân lực trong ngành y tế.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến y tế và quản lý trong lĩnh vực này.