Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực y dược và công nghệ thực phẩm hiện đại, xu hướng nghiên cứu và ứng dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học tự nhiên nhằm phòng ngừa bệnh tật, chống oxy hóa và hỗ trợ điều trị các hội chứng chuyển hóa ngày càng được quan tâm. Cây Đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms, thuộc họ Nhân sâm Araliaceae) là loài dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam, chứa nhiều thành phần hóa thực vật giá trị như saponin triterpenoid và polyphenol. Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tiềm năng dược lý của đinh lăng, các dẫn liệu thực nghiệm về hoạt tính kháng enzyme α-amylase (cơ chế hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường) và hoạt tính chống oxy hóa của dịch trích từ lá đinh lăng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, mức độ hao hụt và động thái biến đổi của các hoạt chất cùng hoạt tính sinh học trong quá trình gia nhiệt cô đặc và bảo quản dài ngày chưa được khảo sát một cách có hệ thống.
Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát:
- Khảo sát sự thay đổi khả năng kháng oxy hóa của dịch trích saponin triterpenoid từ lá đinh lăng trong quá trình bảo quản.
- Khảo sát sự thay đổi khả năng kháng enzyme α-amylase của dịch trích saponin triterpenoid từ lá đinh lăng trong quá trình bảo quản.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ cô quay chân không (45°C, 55°C, 65°C) đến hàm lượng chất khô, saponin triterpenoid tổng, polyphenol tổng, khả năng bắt gốc tự do DPPH và khả năng ức chế enzyme α-amylase, từ đó lựa chọn thông số cô đặc thích hợp.
- Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện nhiệt độ (10°C, 30°C, 60°C) và thời gian bảo quản (30 ngày) đến độ ổn định của các hoạt chất và hoạt tính sinh học trong cao chiết lá đinh lăng.
- Đánh giá mối tương quan giữa hàm lượng hoạt chất sinh học (saponin triterpenoid, polyphenol) với hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme α-amylase.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bột lá đinh lăng khô (loại lá dài, mép có răng cưa nhỏ) được thu hái tại huyện Vĩnh Hưng, tỉnh Long An.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Trung tâm Thí nghiệm Thực hành – Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM (địa chỉ 337 và 93 Tân Kỳ Tân Quý, phường Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực hiện đề tài diễn ra từ tháng 02/2019 đến tháng 06/2019.
- Giới hạn đề tài: Do điều kiện thời gian và kinh phí, khóa luận giới hạn khảo sát quá trình cô đặc ở 3 mức nhiệt độ (45°C, 55°C, 65°C) đến hệ số cô đặc 10; khảo sát quá trình bảo quản cao chiết trong 30 ngày tại 3 mức nhiệt độ (10°C, 30°C, 60°C).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình khoa học
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở hóa sinh học, dược liệu học và kỹ thuật thực phẩm:
- Hợp chất saponin triterpenoid: Phân tử gồm phần genin (sapogenin 30 carbon dạng khung pentacyclic hoặc tetracyclic) liên kết với mạch đường. Cấu trúc mạch đường gắn ở vị trí C-3 (đặc biệt là acid glucuronic kết hợp glucose) và liên kết ester ở C-28 quyết định trực tiếp đến khả năng liên kết và ức chế hoạt tính enzyme α-amylase.
- Hợp chất polyphenol: Các chất mang vòng thơm chứa nhóm hydroxyl tự do, đóng vai trò là tác nhân khử và bẫy gốc tự do.
- Cơ chế tác dụng của hệ enzyme α-amylase (EC 3.2.1.1): Là một metalloenzyme chứa ion Ca²⁺, xúc tác thủy phân liên kết α-1,4-glucosidic nội phân tử của tinh bột. Các hợp chất ức chế tự nhiên có thể gắn vào trung tâm hoạt động hoặc vị trí dị lập thể để làm giảm tốc độ thủy phân tinh bột.
- Phương pháp đo hoạt tính kháng oxy hóa bằng DPPH: Dựa trên khả năng khử gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl bền sang dạng khử không màu hoặc vàng nhạt, đo mật độ quang ở bước sóng 517 nm.
- Nguyên lý cô quay chân không: Dựa trên nguyên lý nhiệt động lực học, việc hạ áp suất buồng quay giúp giảm nhiệt độ sôi của dung môi nước, hạn chế tối đa sự biến tính nhiệt của các hoạt chất nhạy cảm.
- Mô hình bảo quản gia tốc và động học suy giảm chất lượng: Áp dụng phương trình động học phản ứng bậc n và hệ số nhiệt độ $Q_{10}$ của Labuza để đánh giá mức độ suy thoái chất lượng theo nhiệt độ.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Quy trình thực nghiệm và phân tích trong khóa luận bao gồm các bước:
Bột lá đinh lăng khô (rây 0,3 mm)
Trích ly bằng nước (tỉ lệ 1:15 w/v, ủ 1 giờ ở nhiệt độ phòng)
Cô quay chân không (40 vòng/phút tại 45°C, 55°C, 65°C; CF = 10)
-
Phương pháp phân tích hóa lý và hoạt tính sinh học:
- Xác định hàm lượng chất khô: Sấy khô mẫu đến khối lượng không đổi, tính bằng mg/mL.
- Xác định hàm lượng polyphenol tổng: Phương pháp so màu với thuốc thử Folin-Ciocalteu và $\text{Na}_2\text{CO}_3$ theo TCVN 9745-1:2013, đo độ hấp thu quang học ở bước sóng 765 nm, tính theo đương lượng acid gallic (mg GAE/g).
- Xác định hàm lượng saponin triterpenoid tổng: Phương pháp đo quang phổ UV-Vis ở bước sóng 548 nm sau phản ứng màu với vanillin 5% và $\text{HClO}_4$ đậm đặc ở 70°C theo Xiang và cộng sự (2001).
- Xác định khả năng kháng oxy hóa (DPPH): Phản ứng giữa dịch trích pha loãng với dung dịch DPPH trong bóng tối 30 phút, đo mật độ quang ở 517 nm theo Charles (2012), biểu thị theo mg Trolox/g.
- Xác định khả năng ức chế enzyme α-amylase: Ủ mẫu với dung dịch enzyme α-amylase và cơ chất tinh bột, sử dụng thuốc thử dinitrosalicylic acid (DNS) để tạo phức màu với đường khử sinh ra, đo quang ở bước sóng 540 nm theo phương pháp của McCue và K. Shetty.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các dãy thí nghiệm lặp lại tại phòng thí nghiệm chuyên ngành thuộc Khoa Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài khi đặt trong bối cảnh nhu cầu sử dụng dược liệu thiên nhiên thay thế thuốc tổng hợp. Tác giả phân tích tiềm năng của lá đinh lăng chứa dồi dào saponin triterpenoid và polyphenol, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam về sự suy thoái hoạt tính ức chế enzyme α-amylase và kháng oxy hóa của dịch trích lá đinh lăng trong điều kiện chế biến và lưu trữ. Từ đó, chương xác định mục tiêu tổng quát, mục đích công nghệ (chọn thông số cô đặc và chế độ bảo quản), giới hạn phạm vi nghiên cứu (3 mức nhiệt độ cô đặc, 3 mức nhiệt độ bảo quản trong 30 ngày), cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc chuẩn hóa quy trình sản xuất cao chiết dược liệu.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết và tư liệu khoa học liên quan:
- Đặc điểm thực vật và dược lý cây đinh lăng: Mô tả hình thái loài Polyscias fruticosa (L.) Harms (loại đinh lăng lá nhỏ/lá nếp), vùng phân bố, thành phần hóa học phân bố trên các bộ phận (lá chứa 1,45% saponin triterpenoid, rễ, thân củ). Trình bày kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền (Hải Thượng Lãn Ông) và các kết quả nghiên cứu dược lý hiện đại của Viện Y học Quân sự Việt Nam (1961), nghiên cứu tác dụng sinh thích nghi (Adaptogen) trong chương trình vũ trụ Intercosmos của Ngô Ứng Long và Xavaev.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình tách chiết saponin triterpenoid, acid oleanolic, các polyacetylene và đánh giá hoạt tính chống viêm, chống hen suyễn của Chaboud (1995, 1996), Koffuor (2014, 2015, 2016), Võ Xuân Minh (1991), Nguyễn Thới Nhâm (1990).
- Cấu trúc và hoạt tính saponin triterpenoid & polyphenol: Phân loại saponin 5 vòng (oleanan, ursan, lupan...) và 4 vòng (dammaran, lanostan...); tính chất hóa lý (tạo bọt, phá huyết, tính tan).
- Hệ enzyme α-amylase và cơ chế ức chế: Phân tích đặc tính xúc tác của enzyme nội phân tử (endoamylase), yêu cầu ion $\text{Ca}^{2+}$, các dạng ức chế (cạnh tranh, không cạnh tranh, phi cạnh tranh, hỗn tạp) và danh mục các hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế α-amylase.
- Công nghệ cô quay chân không và bảo quản gia tốc: Cơ sở động học hạ nhiệt độ sôi dưới áp suất giảm, cấu tạo thiết bị cô quay chân không, ưu nhược điểm kỹ thuật và nguyên lý tính hạn sử dụng dựa trên hệ số nhiệt độ $Q_{10}$ theo Labuza.
Chương 3: Nguyên vật liệu, hóa chất, thiết bị và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết về xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng nguyên vật liệu và các bước tiến hành thực nghiệm:
- Nguyên liệu lá đinh lăng: Thu hái tại Long An, phơi khô, nghiền qua rây 0,3 mm. Thành phần hóa học cơ bản gồm: Độ ẩm 9,51%; Carbohydrate 58,3%; Tro tổng 11,5%; Nitơ tổng 2,02%; Lipid 4,11%.
- Hóa chất và thiết bị: Sử dụng hóa chất phân tích (Ethanol 95°, Vanillin, $\text{HClO}_4$, DPPH, DNS, Acid Gallic, Folin-Ciocalteu, Enzyme α-amylase, Tinh bột...) từ Merck và Trung Quốc; thiết bị đo quang phổ UV-Vis, máy ly tâm, máy cô quay chân không, cân phân tích, bể ổn nhiệt.
- Bố trí thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1 (Cô đặc chân không): Cố định khối lượng mẫu 10 g, tỉ lệ trích ly nước 1:15 (w/v), thể tích dịch ban đầu 100 mL, thể tích sau cô đặc 10 mL (hệ số cô đặc $\text{CF} = 10$). Khảo sát nhiệt độ 45°C, 55°C, 65°C. Đo 5 chỉ tiêu hàm mục tiêu.
- Thí nghiệm 2 (Bảo quản cao chiết): Mẫu cao chiết sau cô đặc chuẩn hóa (từ 600 mL cô đặc về 60 mL) được chứa trong chai vial tối màu, bảo quản ở 10°C, 30°C, 60°C trong 30 ngày. Định kỳ phân tích 4 chỉ tiêu hoạt chất và hoạt tính sinh học.
Chương 4: Kết quả và bàn luận
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu về các hiện tượng quan sát được:
- Ảnh hưởng của quá trình cô đặc:
- Hàm lượng chất khô tăng tỉ lệ thuận với hệ số cô đặc CF: tại 45°C đạt 158,7 mg/mL (tăng 9,67 lần); tại 55°C đạt 158,5 mg/mL; tại 65°C đạt 154,9 mg/mL. Nhiệt độ 65°C làm chất khô giảm nhẹ do các hợp chất nhạy cảm bị phân hủy.
- Hàm lượng polyphenol tổng tăng từ 0,1156 mg GAE/g ban đầu lên 0,9058 mg GAE/g ở điểm cuối $\text{CF} = 10$.
- Hàm lượng saponin triterpenoid tổng tăng 9,59 lần (ở 45°C), 9,90 lần (ở 55°C) và 8,66 lần (ở 65°C) so với mẫu ban đầu (0,6629 mg/g).
- Hoạt tính khử gốc tự do DPPH tăng từ 1,45 mg Trolox/g lên 17,6389 mg Trolox/g (ở 45°C), 18,3582 mg Trolox/g (ở 55°C, tăng 12,66 lần) và tăng 11,70 lần (ở 65°C).
- Khả năng ức chế enzyme α-amylase bị suy giảm khi tăng hệ số cô đặc: ở $\text{CF} = 10$, hoạt tính ức chế giảm 4,69% (ở 45°C), giảm 2,56% (ở 55°C) và giảm 6,64% (ở 65°C). Tác giả lý giải sự suy giảm này là do nhiệt độ và áp suất làm biến đổi cấu trúc mạch đường gắn ở vị trí C-3 và C-28 của phân tử saponin triterpenoid.
- Thông số cô đặc tối ưu được chọn là 55°C (thời gian 30 phút, ngắn hơn mức 45 phút ở 45°C và bảo toàn hoạt tính tốt hơn 65°C).
- Ảnh hưởng của quá trình bảo quản trong 30 ngày:
- Mẫu bảo quản ở 10°C có tốc độ suy giảm polyphenol, saponin triterpenoid và hoạt tính chống oxy hóa thấp nhất.
- Mẫu bảo quản ở 60°C bị suy thoái mạnh nhất trong 14 ngày đầu do nhiệt độ kích thích các phản ứng oxy hóa và phân hủy hóa học.
- Tồn tại mối tương quan tuyến tính bậc nhất chặt chẽ giữa hàm lượng hoạt chất sinh học (saponin triterpenoid, polyphenol) với khả năng bắt gốc tự do DPPH và khả năng ức chế enzyme α-amylase.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các kết luận cốt lõi từ thực nghiệm: xác lập thông số cô đặc tối ưu tại 55°C với hệ số cô đặc 10; xác định điều kiện bảo quản cao chiết phù hợp là 10°C trong bao bì tối màu nhằm duy trì tối đa hoạt tính kháng enzyme α-amylase và kháng oxy hóa. Đưa ra kiến nghị mở rộng nghiên cứu sang các điều kiện đóng gói cải tiến và phân lập sâu từng phân đoạn saponin tinh khiết.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm tổng hợp
| Chỉ tiêu theo dõi |
Dịch trích ban đầu |
Cô đặc ở 45°C (CF=10) |
Cô đặc ở 55°C (CF=10) |
Cô đặc ở 65°C (CF=10) |
| Thời gian cô đặc (phút) |
- |
45 |
30 |
< 30 |
| Hàm lượng chất khô (mg/mL) |
- |
158,7 |
158,5 |
154,9 |
| Polyphenol tổng (mg GAE/g) |
0,1156 ± 0,001 |
0,9058 ± 0,002 |
0,9058 ± 0,002 |
0,9058 ± 0,002 |
| Saponin triterpenoid (mg/g) |
0,6629 |
Tăng 9,59 lần |
Tăng 9,90 lần |
Tăng 8,66 lần |
| Bắt gốc tự do DPPH (mg Trolox/g) |
1,4500 ± 0,027 |
17,6389 ± 0,022 |
18,3582 ± 0,165 |
Tăng 11,70 lần |
| Độ suy giảm ức chế α-amylase (%) |
Gốc (0%) |
Giảm 4,69% |
Giảm 2,56% |
Giảm 6,64% |
| Nhiệt độ bảo quản (30 ngày) |
Mức độ ổn định hoạt chất và hoạt tính sinh học |
Đánh giá suy hao |
| 10°C |
Ổn định nhất; tốc độ suy giảm polyphenol và saponin thấp nhất; duy trì hoạt tính DPPH và kháng α-amylase cao nhất. |
Tối ưu |
| 30°C (nhiệt độ phòng) |
Suy giảm trung bình; hàm lượng hoạt chất có xu hướng chững lại sau giai đoạn giảm đầu. |
Chấp nhận được |
| 60°C (nhiệt độ gia tốc) |
Suy giảm mạnh nhất; hàm lượng hoạt chất và hoạt tính sinh học giảm liên tục, đặc biệt trong 14 ngày đầu. |
Hao hụt cao |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Chứng minh và cung cấp dữ liệu định lượng về động thái biến đổi của saponin triterpenoid và polyphenol từ lá đinh lăng dưới tác động của nhiệt độ cô đặc và thời gian bảo quản. Giải thích cơ chế suy giảm hoạt tính ức chế enzyme α-amylase dựa trên sự biến đổi cấu trúc mạch đường tại vị trí C-3 và C-28 của phân tử saponin.
- Về mặt công nghệ và thực tiễn: Xác định thông số công nghệ cô đặc chân không tối ưu (55°C, hệ số cô đặc 10, thời gian 30 phút) và điều kiện bảo quản thích hợp (10°C trong bình kín tối màu), tạo tiền đề công nghệ cho việc chế biến các chế phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ phòng ngừa biến chứng đái tháo đường từ lá đinh lăng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát cô đặc tại 3 mức nhiệt độ cố định (45°C, 55°C, 65°C) và thời gian bảo quản dừng lại ở mốc 30 ngày do giới hạn về thời gian và kinh phí nghiên cứu.
- Chưa đi sâu phân lập và định lượng cấu trúc phân tử của từng phân đoạn saponin đơn lẻ trước và sau khi cô đặc để xác nhận tuyệt đối các vị trí đứt gãy mạch đường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Khảo sát quá trình bảo quản sản phẩm ở quy mô thời gian dài hơn (6 tháng đến 12 tháng) kết hợp các loại vật liệu bao bì, điều kiện bài khí hoặc bao gói chân không khác nhau.
- Nghiên cứu tinh sạch, phân lập cấu trúc chi tiết của các hợp chất saponin triterpenoid có hoạt tính ức chế α-amylase mạnh nhất và thử nghiệm hoạt tính sinh học trên mô hình in vivo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Hóa sinh học, Dược học: Cung cấp quy trình thực nghiệm hoàn chỉnh từ khâu trích ly, ly tâm, cô quay chân không đến các phương pháp đo hoạt tính sinh học (DPPH, DNS đo ức chế enzyme α-amylase, đo quang Folin-Ciocalteu và Vanillin-$\text{HClO}_4$).
- Các nhóm nghiên cứu về hợp chất tự nhiên: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá độ bền nhiệt và động thái suy thoái chất lượng của hoạt chất thảo dược trong quá trình bảo quản gia tốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhiệt độ cô đặc 55°C được lựa chọn là thông số tối ưu cho quy trình cô đặc dịch trích lá đinh lăng?
Nhiệt độ 55°C giúp rút ngắn thời gian cô đặc xuống còn 30 phút (so với 45 phút ở 45°C), đạt hàm lượng saponin triterpenoid tăng cao nhất (tăng 9,90 lần), khả năng bắt gốc tự do DPPH cao nhất (18,3582 mg Trolox/g), và mức độ suy giảm hoạt tính ức chế enzyme α-amylase thấp nhất (chỉ giảm 2,56%, thấp hơn mức giảm 4,69% ở 45°C và 6,64% ở 65°C).
2. Nguyên nhân nào dẫn đến việc tổng hàm lượng saponin triterpenoid tăng sau cô đặc nhưng khả năng ức chế enzyme α-amylase lại giảm?
Khả năng ức chế enzyme α-amylase của saponin triterpenoid phụ thuộc nghiêm ngặt vào cấu trúc không gian của mạch đường liên kết ở vị trí C-3 (đặc biệt là phân tử acid glucuronic gắn glucose) và phân tử glucose tại vị trí C-28 của phần aglycone. Dưới tác động của nhiệt độ và áp suất trong quá trình cô quay, các liên kết mạch đường này có thể bị biến tính hoặc thay đổi cấu hình không gian, làm giảm khả năng gắn kết vào enzyme dù khung triterpenoid tổng số vẫn tồn tại trong dịch chiết.
3. Thành phần hóa học cơ bản của nguyên liệu bột lá đinh lăng khô sử dụng trong nghiên cứu gồm những gì?
Bột lá đinh lăng khô sau khi rây qua kích thước 0,3 mm có thành phần gồm: Độ ẩm 9,51%; Carbohydrate 58,30%; Tro tổng 11,50%; Nitơ tổng 2,02%; và Lipid 4,11%.
4. Điều kiện bảo quản nào được chứng minh là tối ưu để duy trì hoạt tính sinh học của cao chiết lá đinh lăng trong 30 ngày?
Cao chiết bảo quản trong chai vial tối màu ở nhiệt độ 10°C cho thấy sự ổn định cao nhất, giảm thiểu tối đa sự phân hủy do nhiệt và hạn chế các phản ứng oxy hóa của polyphenol và saponin triterpenoid, giúp duy trì hoạt tính chống oxy hóa và kháng α-amylase tốt nhất so với điều kiện 30°C và 60°C.
5. Phương pháp phân tích nào được sử dụng để định lượng saponin triterpenoid tổng trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng phương pháp đo quang phổ UV-Vis ở bước sóng 548 nm sau khi cho mẫu dịch trích phản ứng với hỗn hợp thuốc thử vanillin 5% và acid perchloric ($\text{HClO}_4$) đậm đặc, ủ nhiệt ở 70°C trong 15 phút và ổn định thể tích bằng ethyl acetate (theo quy trình của Xiang và cộng sự, 2001).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm quy trình cô đặc chân không và động thái bảo quản của dịch trích saponin triterpenoid từ lá đinh lăng (Polyscias fruticosa (L.) Harms). Kết quả đã xác lập được chế độ cô đặc chân không tối ưu ở 55°C với hệ số cô đặc 10 (thời gian 30 phút), giúp bảo tồn tối đa hàm lượng polyphenol, saponin triterpenoid và hạn chế suy giảm hoạt tính ức chế enzyme α-amylase. Quá trình theo dõi bảo quản trong 30 ngày chứng minh nhiệt độ 10°C là điều kiện thích hợp nhất để duy trì độ ổn định hóa sinh và hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết. Đây là cơ sở khoa học và dữ liệu công nghệ quan trọng phục vụ cho việc nghiên cứu phát triển các sản phẩm dược liệu và thực phẩm chức năng từ lá đinh lăng.